Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Aatrox

Tier B · 57 #33 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Aatrox tỉ lệ thắng

  1. Garen 1,438 Garen gặp Aatrox: 55.1% (khoảng 52.7 đến 57.5) · 1,438 trận
  2. Tryndamere 695 Tryndamere gặp Aatrox: 54.4% (khoảng 51.2 đến 57.7) · 695 trận
  3. Singed 430 Singed gặp Aatrox: 54.0% (khoảng 50.1 đến 57.9) · 430 trận
  4. Pantheon 878 Pantheon gặp Aatrox: 53.9% (khoảng 50.9 đến 56.9) · 878 trận
  5. Ornn 500 Ornn gặp Aatrox: 53.9% (khoảng 50.2 đến 57.5) · 500 trận
  6. Malphite 1,287 Malphite gặp Aatrox: 53.6% (khoảng 51.1 đến 56.1) · 1,287 trận
  7. Lissandra 56 Lissandra gặp Aatrox: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 56 trận
  8. Kled 281 Kled gặp Aatrox: 53.0% (khoảng 48.6 đến 57.5) · 281 trận
  9. Illaoi 720 Illaoi gặp Aatrox: 52.5% (khoảng 49.3 đến 55.7) · 720 trận
  10. Renekton 1,304 Renekton gặp Aatrox: 52.5% (khoảng 49.9 đến 55.0) · 1,304 trận
  11. Zaahen 574 Zaahen gặp Aatrox: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 574 trận
  12. Brand 94 Brand gặp Aatrox: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.1) · 94 trận
  13. Zed 87 Zed gặp Aatrox: 52.3% (khoảng 46.5 đến 58.1) · 87 trận
  14. Irelia 868 Irelia gặp Aatrox: 52.3% (khoảng 49.3 đến 55.3) · 868 trận
  15. Ngộ Không 192 Ngộ Không gặp Aatrox: 52.1% (khoảng 47.1 đến 57.0) · 192 trận
  16. Quinn 125 Quinn gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 125 trận
  17. Master Yi 100 Master Yi gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.7) · 100 trận
  18. Gwen 327 Gwen gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 47.8 đến 56.3) · 327 trận
  19. Malzahar 104 Malzahar gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.6) · 104 trận
  20. Anivia 60 Anivia gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 60 trận
  21. Urgot 501 Urgot gặp Aatrox: 51.8% (khoảng 48.1 đến 55.5) · 501 trận
  22. Fiora 872 Fiora gặp Aatrox: 51.5% (khoảng 48.5 đến 54.5) · 872 trận
  23. Cassiopeia 55 Cassiopeia gặp Aatrox: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 55 trận
  24. Gragas 413 Gragas gặp Aatrox: 51.4% (khoảng 47.5 đến 55.4) · 413 trận
  25. Swain 98 Swain gặp Aatrox: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 98 trận
  26. Ryze 58 Ryze gặp Aatrox: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 58 trận
  27. Smolder 65 Smolder gặp Aatrox: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 65 trận
  28. Poppy 87 Poppy gặp Aatrox: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.7) · 87 trận
  29. Heimerdinger 368 Heimerdinger gặp Aatrox: 50.9% (khoảng 46.8 đến 55.0) · 368 trận
  30. Yorick 654 Yorick gặp Aatrox: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.2) · 654 trận
  31. Teemo 1,255 Teemo gặp Aatrox: 50.8% (khoảng 48.2 đến 53.4) · 1,255 trận
  32. Warwick 254 Warwick gặp Aatrox: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.3) · 254 trận
  33. Gnar 485 Gnar gặp Aatrox: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 485 trận
  34. Rumble 280 Rumble gặp Aatrox: 50.6% (khoảng 46.2 đến 55.1) · 280 trận
  35. Tahm Kench 430 Tahm Kench gặp Aatrox: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.4) · 430 trận
  36. Camille 518 Camille gặp Aatrox: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.1) · 518 trận
  37. Kayn 78 Kayn gặp Aatrox: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 78 trận
  38. Yone 1,987 Yone gặp Aatrox: 50.3% (khoảng 48.2 đến 52.4) · 1,987 trận
  39. Volibear 901 Volibear gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 47.3 đến 53.2) · 901 trận
  40. Aurora 65 Aurora gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 65 trận
  41. Sion 543 Sion gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.8) · 543 trận
  42. Trundle 338 Trundle gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 338 trận
  43. Gangplank 894 Gangplank gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 47.2 đến 53.2) · 894 trận
  44. Riven 386 Riven gặp Aatrox: 50.2% (khoảng 46.1 đến 54.2) · 386 trận
  45. Darius 1,795 Darius gặp Aatrox: 50.1% (khoảng 47.9 đến 52.3) · 1,795 trận

Thua Aatrox tỉ lệ thắng

  1. Olaf 369 Olaf gặp Aatrox: 45.4% (khoảng 41.3 đến 49.5) · 369 trận
  2. Vladimir 133 Vladimir gặp Aatrox: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.6) · 133 trận
  3. K'Sante 570 K'Sante gặp Aatrox: 47.2% (khoảng 43.6 đến 50.7) · 570 trận
  4. Dr. Mundo 703 Dr. Mundo gặp Aatrox: 47.2% (khoảng 43.9 đến 50.5) · 703 trận
  5. Udyr 82 Udyr gặp Aatrox: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 82 trận
  6. Maokai 73 Maokai gặp Aatrox: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 73 trận
  7. Cho'Gath 549 Cho'Gath gặp Aatrox: 48.0% (khoảng 44.4 đến 51.5) · 549 trận
  8. Jayce 1,151 Jayce gặp Aatrox: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.6) · 1,151 trận
  9. Akali 488 Akali gặp Aatrox: 48.1% (khoảng 44.4 đến 51.9) · 488 trận
  10. Yasuo 760 Yasuo gặp Aatrox: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.4) · 760 trận
  11. Kalista 97 Kalista gặp Aatrox: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 97 trận
  12. Kennen 267 Kennen gặp Aatrox: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.2) · 267 trận
  13. Sylas 92 Sylas gặp Aatrox: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.4) · 92 trận
  14. Corki 66 Corki gặp Aatrox: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 66 trận
  15. Ambessa 567 Ambessa gặp Aatrox: 49.0% (khoảng 45.5 đến 52.6) · 567 trận
  16. Varus 112 Varus gặp Aatrox: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.6) · 112 trận
  17. Mordekaiser 1,670 Mordekaiser gặp Aatrox: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.4) · 1,670 trận
  18. Jax 1,010 Jax gặp Aatrox: 49.1% (khoảng 46.3 đến 51.9) · 1,010 trận
  19. Nasus 1,037 Nasus gặp Aatrox: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,037 trận
  20. Vayne 231 Vayne gặp Aatrox: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.2) · 231 trận
  21. Sett 1,728 Sett gặp Aatrox: 49.9% (khoảng 47.6 đến 52.1) · 1,728 trận
  22. Zac 59 Zac gặp Aatrox: 49.9% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 59 trận
  23. Shen 522 Shen gặp Aatrox: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 522 trận
  24. Kayle 369 Kayle gặp Aatrox: 49.9% (khoảng 45.8 đến 54.0) · 369 trận

Thắng đường trước Aatrox vàng ở phút 15

  1. Irelia 828 Irelia gặp Aatrox ở phút 15: +1114 vàng (khoảng 959 đến 1269) · 828 trận
  2. Heimerdinger 350 Heimerdinger gặp Aatrox ở phút 15: +715 vàng (khoảng 545 đến 884) · 350 trận
  3. Illaoi 677 Illaoi gặp Aatrox ở phút 15: +426 vàng (khoảng 284 đến 569) · 677 trận
  4. Renekton 1,235 Renekton gặp Aatrox ở phút 15: +171 vàng (khoảng 62 đến 281) · 1,235 trận
  5. Fiora 820 Fiora gặp Aatrox ở phút 15: +75 vàng (khoảng -63 đến 212) · 820 trận
  6. Tryndamere 654 Tryndamere gặp Aatrox ở phút 15: +62 vàng (khoảng -97 đến 222) · 654 trận
  7. K'Sante 536 K'Sante gặp Aatrox ở phút 15: +47 vàng (khoảng -92 đến 186) · 536 trận
  8. Yorick 613 Yorick gặp Aatrox ở phút 15: +39 vàng (khoảng -111 đến 188) · 613 trận
  9. Darius 1,679 Darius gặp Aatrox ở phút 15: +28 vàng (khoảng -69 đến 125) · 1,679 trận
  10. Pantheon 843 Pantheon gặp Aatrox ở phút 15: +23 vàng (khoảng -99 đến 145) · 843 trận

Thắng Aatrox tỉ lệ thắng

  1. Shyvana 112 Shyvana gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 46.5 đến 57.6) · 112 trận
  2. Master Yi 214 Master Yi gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.8) · 214 trận
  3. Ngộ Không 145 Ngộ Không gặp Aatrox: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.2) · 145 trận
  4. Lillia 141 Lillia gặp Aatrox: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.7) · 141 trận
  5. Diana 74 Diana gặp Aatrox: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 74 trận
  6. Evelynn 69 Evelynn gặp Aatrox: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận
  7. Naafiri 73 Naafiri gặp Aatrox: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 73 trận
  8. Rammus 55 Rammus gặp Aatrox: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 55 trận
  9. Briar 123 Briar gặp Aatrox: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 123 trận
  10. Rengar 78 Rengar gặp Aatrox: 50.1% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 78 trận

Thua Aatrox tỉ lệ thắng

  1. Sylas 168 Sylas gặp Aatrox: 45.8% (khoảng 40.7 đến 50.9) · 168 trận
  2. Kindred 56 Kindred gặp Aatrox: 45.9% (khoảng 39.8 đến 52.0) · 56 trận
  3. Nocturne 86 Nocturne gặp Aatrox: 45.9% (khoảng 40.2 đến 51.7) · 86 trận
  4. Shaco 111 Shaco gặp Aatrox: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 111 trận
  5. Zed 66 Zed gặp Aatrox: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 66 trận
  6. Nidalee 52 Nidalee gặp Aatrox: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.1) · 52 trận
  7. Ekko 107 Ekko gặp Aatrox: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 107 trận
  8. Cho'Gath 155 Cho'Gath gặp Aatrox: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.6) · 155 trận
  9. Zac 63 Zac gặp Aatrox: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 63 trận
  10. Fiddlesticks 54 Fiddlesticks gặp Aatrox: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 54 trận
  11. Qiyana 127 Qiyana gặp Aatrox: 47.8% (khoảng 42.4 đến 53.2) · 127 trận
  12. Amumu 74 Amumu gặp Aatrox: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  13. Lee Sin 258 Lee Sin gặp Aatrox: 48.1% (khoảng 43.5 đến 52.7) · 258 trận
  14. Jarvan IV 137 Jarvan IV gặp Aatrox: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.8) · 137 trận
  15. Talon 99 Talon gặp Aatrox: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 99 trận
  16. Nunu & Willump 69 Nunu & Willump gặp Aatrox: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 69 trận
  17. Kha'Zix 149 Kha'Zix gặp Aatrox: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.6) · 149 trận
  18. Viego 238 Viego gặp Aatrox: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.1) · 238 trận
  19. Graves 183 Graves gặp Aatrox: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 183 trận
  20. Kayn 235 Kayn gặp Aatrox: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.2) · 235 trận
  21. Hecarim 130 Hecarim gặp Aatrox: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 130 trận
  22. Xin Zhao 78 Xin Zhao gặp Aatrox: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 78 trận
  23. Vi 87 Vi gặp Aatrox: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 87 trận
  24. Sejuani 71 Sejuani gặp Aatrox: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 71 trận
  25. Warwick 117 Warwick gặp Aatrox: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.5) · 117 trận

Thắng đường trước Aatrox vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Aatrox, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.