Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nunu & Willump

Tier B · 54 #49 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Nunu & Willump tỉ lệ thắng

  1. Amumu 642 Amumu gặp Nunu & Willump: 54.9% (khoảng 51.5 đến 58.3) · 642 trận
  2. Volibear 365 Volibear gặp Nunu & Willump: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 365 trận
  3. Cho'Gath 936 Cho'Gath gặp Nunu & Willump: 53.9% (khoảng 51.0 đến 56.8) · 936 trận
  4. Sion 91 Sion gặp Nunu & Willump: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.4) · 91 trận
  5. Xin Zhao 473 Xin Zhao gặp Nunu & Willump: 53.5% (khoảng 49.8 đến 57.3) · 473 trận
  6. Shyvana 812 Shyvana gặp Nunu & Willump: 53.3% (khoảng 50.2 đến 56.4) · 812 trận
  7. Trundle 193 Trundle gặp Nunu & Willump: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.2) · 193 trận
  8. Sylas 865 Sylas gặp Nunu & Willump: 53.1% (khoảng 50.1 đến 56.1) · 865 trận
  9. Nasus 51 Nasus gặp Nunu & Willump: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 51 trận
  10. Zyra 184 Zyra gặp Nunu & Willump: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.6) · 184 trận
  11. Bel'Veth 320 Bel'Veth gặp Nunu & Willump: 52.5% (khoảng 48.3 đến 56.8) · 320 trận
  12. Sejuani 368 Sejuani gặp Nunu & Willump: 52.5% (khoảng 48.4 đến 56.6) · 368 trận
  13. Gragas 79 Gragas gặp Nunu & Willump: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.3) · 79 trận
  14. Warwick 1,051 Warwick gặp Nunu & Willump: 52.4% (khoảng 49.6 đến 55.1) · 1,051 trận
  15. Pantheon 118 Pantheon gặp Nunu & Willump: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 118 trận
  16. Maokai 57 Maokai gặp Nunu & Willump: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận
  17. Kindred 402 Kindred gặp Nunu & Willump: 52.0% (khoảng 48.0 đến 56.0) · 402 trận
  18. Master Yi 1,282 Master Yi gặp Nunu & Willump: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.5) · 1,282 trận
  19. Rek'Sai 99 Rek'Sai gặp Nunu & Willump: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.6) · 99 trận
  20. Nocturne 695 Nocturne gặp Nunu & Willump: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.0) · 695 trận
  21. Viego 1,355 Viego gặp Nunu & Willump: 51.7% (khoảng 49.2 đến 54.1) · 1,355 trận
  22. Jax 256 Jax gặp Nunu & Willump: 51.4% (khoảng 46.8 đến 56.0) · 256 trận
  23. Fiddlesticks 299 Fiddlesticks gặp Nunu & Willump: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.7) · 299 trận
  24. Zaahen 64 Zaahen gặp Nunu & Willump: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 64 trận
  25. Briar 847 Briar gặp Nunu & Willump: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.2) · 847 trận
  26. Aatrox 109 Aatrox gặp Nunu & Willump: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 109 trận
  27. Olaf 59 Olaf gặp Nunu & Willump: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 59 trận
  28. Skarner 112 Skarner gặp Nunu & Willump: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 112 trận
  29. Lillia 769 Lillia gặp Nunu & Willump: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.1) · 769 trận
  30. Jarvan IV 603 Jarvan IV gặp Nunu & Willump: 51.0% (khoảng 47.5 đến 54.4) · 603 trận
  31. Vi 552 Vi gặp Nunu & Willump: 50.8% (khoảng 47.3 đến 54.4) · 552 trận
  32. Darius 251 Darius gặp Nunu & Willump: 50.8% (khoảng 46.2 đến 55.4) · 251 trận
  33. Mordekaiser 78 Mordekaiser gặp Nunu & Willump: 50.8% (khoảng 45.0 đến 56.7) · 78 trận
  34. Ngộ Không 815 Ngộ Không gặp Nunu & Willump: 50.8% (khoảng 47.7 đến 53.8) · 815 trận
  35. Talon 570 Talon gặp Nunu & Willump: 50.5% (khoảng 47.0 đến 54.1) · 570 trận
  36. Graves 776 Graves gặp Nunu & Willump: 50.5% (khoảng 47.4 đến 53.7) · 776 trận
  37. Malphite 161 Malphite gặp Nunu & Willump: 50.5% (khoảng 45.3 đến 55.6) · 161 trận
  38. Tryndamere 114 Tryndamere gặp Nunu & Willump: 50.4% (khoảng 44.9 đến 55.9) · 114 trận
  39. Udyr 228 Udyr gặp Nunu & Willump: 50.3% (khoảng 45.6 đến 55.0) · 228 trận
  40. Morgana 53 Morgana gặp Nunu & Willump: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 53 trận
  41. Rammus 330 Rammus gặp Nunu & Willump: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 330 trận
  42. Zac 318 Zac gặp Nunu & Willump: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 318 trận
  43. Rengar 509 Rengar gặp Nunu & Willump: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 509 trận
  44. Gwen 114 Gwen gặp Nunu & Willump: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.6) · 114 trận

Thua Nunu & Willump tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 1,062 Lee Sin gặp Nunu & Willump: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,062 trận
  2. Qiyana 648 Qiyana gặp Nunu & Willump: 46.6% (khoảng 43.3 đến 50.0) · 648 trận
  3. Kayn 1,472 Kayn gặp Nunu & Willump: 47.6% (khoảng 45.2 đến 50.0) · 1,472 trận
  4. Dr. Mundo 100 Dr. Mundo gặp Nunu & Willump: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 100 trận
  5. Karthus 217 Karthus gặp Nunu & Willump: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 217 trận
  6. Zed 243 Zed gặp Nunu & Willump: 48.4% (khoảng 43.7 đến 53.0) · 243 trận
  7. Taliyah 129 Taliyah gặp Nunu & Willump: 48.4% (khoảng 43.0 đến 53.8) · 129 trận
  8. Evelynn 448 Evelynn gặp Nunu & Willump: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.4) · 448 trận
  9. Teemo 174 Teemo gặp Nunu & Willump: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.8) · 174 trận
  10. Ekko 663 Ekko gặp Nunu & Willump: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.1) · 663 trận
  11. Naafiri 277 Naafiri gặp Nunu & Willump: 48.9% (khoảng 44.4 đến 53.4) · 277 trận
  12. Hecarim 647 Hecarim gặp Nunu & Willump: 48.9% (khoảng 45.5 đến 52.3) · 647 trận
  13. Elise 276 Elise gặp Nunu & Willump: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.5) · 276 trận
  14. Shaco 862 Shaco gặp Nunu & Willump: 49.3% (khoảng 46.3 đến 52.3) · 862 trận
  15. Nidalee 241 Nidalee gặp Nunu & Willump: 49.3% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 241 trận
  16. Jayce 117 Jayce gặp Nunu & Willump: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 117 trận
  17. Fizz 82 Fizz gặp Nunu & Willump: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.2) · 82 trận
  18. Ambessa 56 Ambessa gặp Nunu & Willump: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận
  19. Ivern 100 Ivern gặp Nunu & Willump: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.4) · 100 trận
  20. Locke 106 Locke gặp Nunu & Willump: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.4) · 106 trận
  21. Diana 546 Diana gặp Nunu & Willump: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 546 trận
  22. Quinn 180 Quinn gặp Nunu & Willump: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.8) · 180 trận
  23. Shen 51 Shen gặp Nunu & Willump: 49.9% (khoảng 43.7 đến 56.1) · 51 trận
  24. Kha'Zix 754 Kha'Zix gặp Nunu & Willump: 49.9% (khoảng 46.8 đến 53.1) · 754 trận

Thắng đường trước Nunu & Willump vàng ở phút 15

  1. Briar 815 Briar gặp Nunu & Willump ở phút 15: +699 vàng (khoảng 603 đến 795) · 815 trận
  2. Kha'Zix 730 Kha'Zix gặp Nunu & Willump ở phút 15: +683 vàng (khoảng 589 đến 777) · 730 trận
  3. Talon 546 Talon gặp Nunu & Willump ở phút 15: +638 vàng (khoảng 525 đến 750) · 546 trận
  4. Hecarim 632 Hecarim gặp Nunu & Willump ở phút 15: +567 vàng (khoảng 460 đến 673) · 632 trận
  5. Qiyana 628 Qiyana gặp Nunu & Willump ở phút 15: +530 vàng (khoảng 425 đến 636) · 628 trận
  6. Viego 1,316 Viego gặp Nunu & Willump ở phút 15: +510 vàng (khoảng 438 đến 581) · 1,316 trận
  7. Diana 528 Diana gặp Nunu & Willump ở phút 15: +478 vàng (khoảng 374 đến 583) · 528 trận
  8. Master Yi 1,245 Master Yi gặp Nunu & Willump ở phút 15: +423 vàng (khoảng 349 đến 496) · 1,245 trận
  9. Lee Sin 1,026 Lee Sin gặp Nunu & Willump ở phút 15: +410 vàng (khoảng 335 đến 485) · 1,026 trận
  10. Kindred 388 Kindred gặp Nunu & Willump ở phút 15: +404 vàng (khoảng 260 đến 547) · 388 trận
  11. Graves 744 Graves gặp Nunu & Willump ở phút 15: +393 vàng (khoảng 300 đến 485) · 744 trận
  12. Ekko 640 Ekko gặp Nunu & Willump ở phút 15: +349 vàng (khoảng 257 đến 441) · 640 trận
  13. Warwick 1,008 Warwick gặp Nunu & Willump ở phút 15: +325 vàng (khoảng 246 đến 405) · 1,008 trận
  14. Sylas 834 Sylas gặp Nunu & Willump ở phút 15: +306 vàng (khoảng 220 đến 391) · 834 trận
  15. Jarvan IV 578 Jarvan IV gặp Nunu & Willump ở phút 15: +297 vàng (khoảng 194 đến 401) · 578 trận
  16. Lillia 744 Lillia gặp Nunu & Willump ở phút 15: +284 vàng (khoảng 193 đến 374) · 744 trận
  17. Rengar 493 Rengar gặp Nunu & Willump ở phút 15: +279 vàng (khoảng 163 đến 394) · 493 trận
  18. Nocturne 662 Nocturne gặp Nunu & Willump ở phút 15: +266 vàng (khoảng 179 đến 353) · 662 trận
  19. Xin Zhao 459 Xin Zhao gặp Nunu & Willump ở phút 15: +212 vàng (khoảng 102 đến 323) · 459 trận
  20. Shaco 826 Shaco gặp Nunu & Willump ở phút 15: +190 vàng (khoảng 108 đến 272) · 826 trận
  21. Shyvana 780 Shyvana gặp Nunu & Willump ở phút 15: +178 vàng (khoảng 95 đến 261) · 780 trận
  22. Volibear 354 Volibear gặp Nunu & Willump ở phút 15: +88 vàng (khoảng -34 đến 210) · 354 trận
  23. Evelynn 437 Evelynn gặp Nunu & Willump ở phút 15: +74 vàng (khoảng -35 đến 182) · 437 trận
  24. Kayn 1,417 Kayn gặp Nunu & Willump ở phút 15: +71 vàng (khoảng 8 đến 135) · 1,417 trận
  25. Cho'Gath 898 Cho'Gath gặp Nunu & Willump ở phút 15: +69 vàng (khoảng -2 đến 141) · 898 trận
  26. Vi 537 Vi gặp Nunu & Willump ở phút 15: +56 vàng (khoảng -48 đến 160) · 537 trận
  27. Bel'Veth 307 Bel'Veth gặp Nunu & Willump ở phút 15: +53 vàng (khoảng -74 đến 180) · 307 trận
  28. Ngộ Không 781 Ngộ Không gặp Nunu & Willump ở phút 15: +12 vàng (khoảng -66 đến 90) · 781 trận

Thắng Nunu & Willump tỉ lệ thắng

  1. Katarina 59 Katarina gặp Nunu & Willump: 52.9% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 59 trận
  2. Yone 118 Yone gặp Nunu & Willump: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.3) · 118 trận
  3. Malzahar 75 Malzahar gặp Nunu & Willump: 52.3% (khoảng 46.4 đến 58.2) · 75 trận
  4. Fizz 53 Fizz gặp Nunu & Willump: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 53 trận
  5. Veigar 60 Veigar gặp Nunu & Willump: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.5) · 60 trận
  6. Syndra 72 Syndra gặp Nunu & Willump: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.3) · 72 trận
  7. Yasuo 129 Yasuo gặp Nunu & Willump: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.7) · 129 trận
  8. LeBlanc 62 LeBlanc gặp Nunu & Willump: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 62 trận
  9. Ekko 60 Ekko gặp Nunu & Willump: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 60 trận
  10. Zed 92 Zed gặp Nunu & Willump: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.0) · 92 trận
  11. Twisted Fate 69 Twisted Fate gặp Nunu & Willump: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 69 trận

Thua Nunu & Willump tỉ lệ thắng

  1. Viktor 90 Viktor gặp Nunu & Willump: 47.2% (khoảng 41.5 đến 53.0) · 90 trận
  2. Ahri 139 Ahri gặp Nunu & Willump: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 139 trận
  3. Sylas 91 Sylas gặp Nunu & Willump: 48.1% (khoảng 42.4 đến 53.8) · 91 trận
  4. Akali 103 Akali gặp Nunu & Willump: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 103 trận
  5. Locke 67 Locke gặp Nunu & Willump: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 67 trận

Thắng đường trước Nunu & Willump vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nunu & Willump, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Nunu & Willump tỉ lệ thắng

  1. Pyke 64 Pyke gặp Nunu & Willump: 57.0% (khoảng 51.0 đến 62.9) · 64 trận
  2. Lux 143 Lux gặp Nunu & Willump: 56.4% (khoảng 51.2 đến 61.6) · 143 trận
  3. Nautilus 96 Nautilus gặp Nunu & Willump: 55.9% (khoảng 50.3 đến 61.5) · 96 trận
  4. Seraphine 100 Seraphine gặp Nunu & Willump: 55.9% (khoảng 50.2 đến 61.4) · 100 trận
  5. Leona 98 Leona gặp Nunu & Willump: 55.6% (khoảng 49.9 đến 61.1) · 98 trận
  6. Lulu 68 Lulu gặp Nunu & Willump: 55.4% (khoảng 49.5 đến 61.3) · 68 trận
  7. Blitzcrank 52 Blitzcrank gặp Nunu & Willump: 55.4% (khoảng 49.2 đến 61.5) · 52 trận
  8. Morgana 74 Morgana gặp Nunu & Willump: 55.3% (khoảng 49.4 đến 61.1) · 74 trận
  9. Brand 52 Brand gặp Nunu & Willump: 54.6% (khoảng 48.4 đến 60.7) · 52 trận
  10. Thresh 107 Thresh gặp Nunu & Willump: 54.3% (khoảng 48.7 đến 59.8) · 107 trận
  11. Nami 61 Nami gặp Nunu & Willump: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.2) · 61 trận
  12. Yuumi 51 Yuumi gặp Nunu & Willump: 53.2% (khoảng 47.0 đến 59.3) · 51 trận
  13. Senna 63 Senna gặp Nunu & Willump: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 63 trận

Thua Nunu & Willump tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Nunu & Willump thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Nunu & Willump vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nunu & Willump, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.