Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Yuumi

Tier C · 46 #47 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Yuumi tỉ lệ thắng

  1. Leona 1,967 Leona gặp Yuumi: 57.6% (khoảng 55.5 đến 59.7) · 1,967 trận
  2. Braum 746 Braum gặp Yuumi: 56.4% (khoảng 53.3 đến 59.6) · 746 trận
  3. Taric 222 Taric gặp Yuumi: 56.4% (khoảng 51.6 đến 61.1) · 222 trận
  4. Rell 668 Rell gặp Yuumi: 56.2% (khoảng 52.9 đến 59.5) · 668 trận
  5. Thresh 2,311 Thresh gặp Yuumi: 55.7% (khoảng 53.8 đến 57.6) · 2,311 trận
  6. Nautilus 2,110 Nautilus gặp Yuumi: 55.4% (khoảng 53.4 đến 57.4) · 2,110 trận
  7. Amumu 170 Amumu gặp Yuumi: 55.1% (khoảng 50.0 đến 60.1) · 170 trận
  8. Alistar 747 Alistar gặp Yuumi: 54.8% (khoảng 51.6 đến 58.0) · 747 trận
  9. Pyke 1,286 Pyke gặp Yuumi: 54.2% (khoảng 51.7 đến 56.8) · 1,286 trận
  10. Twisted Fate 60 Twisted Fate gặp Yuumi: 54.2% (khoảng 48.1 đến 60.2) · 60 trận
  11. Maokai 399 Maokai gặp Yuumi: 54.1% (khoảng 50.1 đến 58.0) · 399 trận
  12. Poppy 288 Poppy gặp Yuumi: 54.1% (khoảng 49.6 đến 58.5) · 288 trận
  13. Rakan 538 Rakan gặp Yuumi: 54.1% (khoảng 50.5 đến 57.6) · 538 trận
  14. Galio 178 Galio gặp Yuumi: 54.0% (khoảng 48.9 đến 59.0) · 178 trận
  15. Jarvan IV 58 Jarvan IV gặp Yuumi: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.5) · 58 trận
  16. Sion 69 Sion gặp Yuumi: 53.1% (khoảng 47.2 đến 59.1) · 69 trận
  17. Tahm Kench 677 Tahm Kench gặp Yuumi: 53.1% (khoảng 49.8 đến 56.4) · 677 trận
  18. Teemo 242 Teemo gặp Yuumi: 52.9% (khoảng 48.3 đến 57.6) · 242 trận
  19. Sylas 207 Sylas gặp Yuumi: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.6) · 207 trận
  20. Fiddlesticks 101 Fiddlesticks gặp Yuumi: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.4) · 101 trận
  21. Sona 565 Sona gặp Yuumi: 52.7% (khoảng 49.1 đến 56.2) · 565 trận
  22. Sett 67 Sett gặp Yuumi: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 67 trận
  23. Janna 653 Janna gặp Yuumi: 52.4% (khoảng 49.0 đến 55.7) · 653 trận
  24. LeBlanc 137 LeBlanc gặp Yuumi: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 137 trận
  25. Cho'Gath 72 Cho'Gath gặp Yuumi: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.1) · 72 trận
  26. Nami 1,503 Nami gặp Yuumi: 52.1% (khoảng 49.8 đến 54.5) · 1,503 trận
  27. Morgana 1,296 Morgana gặp Yuumi: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.6) · 1,296 trận
  28. Soraka 932 Soraka gặp Yuumi: 52.0% (khoảng 49.1 đến 54.9) · 932 trận
  29. Lulu 2,276 Lulu gặp Yuumi: 52.0% (khoảng 50.0 đến 53.9) · 2,276 trận
  30. Milio 1,034 Milio gặp Yuumi: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.7) · 1,034 trận
  31. Renata Glasc 248 Renata Glasc gặp Yuumi: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 248 trận
  32. Neeko 369 Neeko gặp Yuumi: 51.7% (khoảng 47.5 đến 55.8) · 369 trận
  33. Vel'Koz 687 Vel'Koz gặp Yuumi: 51.6% (khoảng 48.3 đến 54.9) · 687 trận
  34. Veigar 137 Veigar gặp Yuumi: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.9) · 137 trận
  35. Malphite 209 Malphite gặp Yuumi: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.4) · 209 trận
  36. Bard 580 Bard gặp Yuumi: 51.5% (khoảng 48.0 đến 55.0) · 580 trận
  37. Lee Sin 59 Lee Sin gặp Yuumi: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.4) · 59 trận
  38. Annie 63 Annie gặp Yuumi: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 63 trận
  39. Blitzcrank 1,530 Blitzcrank gặp Yuumi: 51.1% (khoảng 48.8 đến 53.5) · 1,530 trận
  40. Seraphine 1,983 Seraphine gặp Yuumi: 50.9% (khoảng 48.8 đến 53.0) · 1,983 trận
  41. Zac 50 Zac gặp Yuumi: 50.8% (khoảng 44.6 đến 57.0) · 50 trận
  42. Shen 204 Shen gặp Yuumi: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.6) · 204 trận
  43. Ziggs 68 Ziggs gặp Yuumi: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.7) · 68 trận
  44. Xerath 731 Xerath gặp Yuumi: 50.7% (khoảng 47.5 đến 53.9) · 731 trận
  45. Anivia 88 Anivia gặp Yuumi: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.4) · 88 trận
  46. Elise 94 Elise gặp Yuumi: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 94 trận
  47. Pantheon 1,036 Pantheon gặp Yuumi: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.3) · 1,036 trận
  48. Lux 2,500 Lux gặp Yuumi: 50.1% (khoảng 48.3 đến 52.0) · 2,500 trận

Thua Yuumi tỉ lệ thắng

  1. Twitch 106 Twitch gặp Yuumi: 46.4% (khoảng 40.8 đến 52.0) · 106 trận
  2. Mel 330 Mel gặp Yuumi: 46.6% (khoảng 42.4 đến 50.8) · 330 trận
  3. Swain 872 Swain gặp Yuumi: 46.6% (khoảng 43.7 đến 49.6) · 872 trận
  4. Zilean 448 Zilean gặp Yuumi: 47.7% (khoảng 43.8 đến 51.5) · 448 trận
  5. Miss Fortune 145 Miss Fortune gặp Yuumi: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.4) · 145 trận
  6. Zoe 134 Zoe gặp Yuumi: 48.2% (khoảng 42.9 đến 53.5) · 134 trận
  7. Brand 741 Brand gặp Yuumi: 48.2% (khoảng 45.0 đến 51.4) · 741 trận
  8. Hwei 121 Hwei gặp Yuumi: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 121 trận
  9. Heimerdinger 61 Heimerdinger gặp Yuumi: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.1) · 61 trận
  10. Karma 929 Karma gặp Yuumi: 49.1% (khoảng 46.2 đến 52.1) · 929 trận
  11. Ezreal 54 Ezreal gặp Yuumi: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 54 trận
  12. Senna 1,117 Senna gặp Yuumi: 49.3% (khoảng 46.6 đến 52.0) · 1,117 trận
  13. Zyra 764 Zyra gặp Yuumi: 49.4% (khoảng 46.2 đến 52.5) · 764 trận
  14. Camille 206 Camille gặp Yuumi: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.4) · 206 trận
  15. Shaco 268 Shaco gặp Yuumi: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 268 trận
  16. Nidalee 50 Nidalee gặp Yuumi: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.8) · 50 trận
  17. Ashe 299 Ashe gặp Yuumi: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.3) · 299 trận

Thắng đường trước Yuumi vàng ở phút 15

  1. Pyke 1,083 Pyke gặp Yuumi ở phút 15: +844 vàng (khoảng 782 đến 906) · 1,083 trận
  2. Pantheon 851 Pantheon gặp Yuumi ở phút 15: +724 vàng (khoảng 655 đến 792) · 851 trận
  3. Tahm Kench 560 Tahm Kench gặp Yuumi ở phút 15: +683 vàng (khoảng 607 đến 759) · 560 trận
  4. Senna 929 Senna gặp Yuumi ở phút 15: +655 vàng (khoảng 592 đến 718) · 929 trận
  5. Vel'Koz 577 Vel'Koz gặp Yuumi ở phút 15: +595 vàng (khoảng 520 đến 670) · 577 trận
  6. Xerath 597 Xerath gặp Yuumi ở phút 15: +572 vàng (khoảng 497 đến 648) · 597 trận
  7. Lux 2,103 Lux gặp Yuumi ở phút 15: +558 vàng (khoảng 518 đến 598) · 2,103 trận
  8. Swain 705 Swain gặp Yuumi ở phút 15: +541 vàng (khoảng 467 đến 615) · 705 trận
  9. Neeko 305 Neeko gặp Yuumi ở phút 15: +533 vàng (khoảng 436 đến 630) · 305 trận
  10. Brand 619 Brand gặp Yuumi ở phút 15: +496 vàng (khoảng 426 đến 567) · 619 trận
  11. Zyra 623 Zyra gặp Yuumi ở phút 15: +494 vàng (khoảng 427 đến 561) · 623 trận
  12. Morgana 1,098 Morgana gặp Yuumi ở phút 15: +488 vàng (khoảng 435 đến 541) · 1,098 trận
  13. Seraphine 1,640 Seraphine gặp Yuumi ở phút 15: +394 vàng (khoảng 351 đến 437) · 1,640 trận
  14. Bard 482 Bard gặp Yuumi ở phút 15: +349 vàng (khoảng 271 đến 427) · 482 trận
  15. Maokai 337 Maokai gặp Yuumi ở phút 15: +317 vàng (khoảng 227 đến 406) · 337 trận
  16. Thresh 1,928 Thresh gặp Yuumi ở phút 15: +314 vàng (khoảng 276 đến 351) · 1,928 trận
  17. Nautilus 1,735 Nautilus gặp Yuumi ở phút 15: +295 vàng (khoảng 255 đến 334) · 1,735 trận
  18. Leona 1,617 Leona gặp Yuumi ở phút 15: +282 vàng (khoảng 242 đến 323) · 1,617 trận
  19. Rell 547 Rell gặp Yuumi ở phút 15: +261 vàng (khoảng 191 đến 332) · 547 trận
  20. Karma 752 Karma gặp Yuumi ở phút 15: +225 vàng (khoảng 167 đến 282) · 752 trận
  21. Braum 629 Braum gặp Yuumi ở phút 15: +191 vàng (khoảng 130 đến 252) · 629 trận
  22. Rakan 463 Rakan gặp Yuumi ở phút 15: +164 vàng (khoảng 92 đến 237) · 463 trận
  23. Nami 1,255 Nami gặp Yuumi ở phút 15: +163 vàng (khoảng 120 đến 207) · 1,255 trận
  24. Janna 540 Janna gặp Yuumi ở phút 15: +141 vàng (khoảng 71 đến 211) · 540 trận
  25. Zilean 383 Zilean gặp Yuumi ở phút 15: +137 vàng (khoảng 55 đến 219) · 383 trận
  26. Blitzcrank 1,238 Blitzcrank gặp Yuumi ở phút 15: +135 vàng (khoảng 88 đến 182) · 1,238 trận
  27. Alistar 621 Alistar gặp Yuumi ở phút 15: +125 vàng (khoảng 61 đến 188) · 621 trận
  28. Soraka 777 Soraka gặp Yuumi ở phút 15: +88 vàng (khoảng 29 đến 148) · 777 trận
  29. Lulu 1,883 Lulu gặp Yuumi ở phút 15: +85 vàng (khoảng 48 đến 123) · 1,883 trận
  30. Sona 470 Sona gặp Yuumi ở phút 15: +84 vàng (khoảng 9 đến 159) · 470 trận
  31. Milio 873 Milio gặp Yuumi ở phút 15: +83 vàng (khoảng 32 đến 134) · 873 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.