Liên Minh Huyền Thoại Counter Jax
Thắng Jax tỉ lệ thắng
-
Illaoi 1,418 Illaoi gặp Jax: 57.4% (khoảng 55.0 đến 59.8) · 1,418 trận -
Garen 3,970 Garen gặp Jax: 56.1% (khoảng 54.6 đến 57.6) · 3,970 trận -
Singed 649 Singed gặp Jax: 55.1% (khoảng 51.8 đến 58.5) · 649 trận -
Dr. Mundo 1,223 Dr. Mundo gặp Jax: 55.0% (khoảng 52.4 đến 57.5) · 1,223 trận -
Malphite 2,155 Malphite gặp Jax: 54.7% (khoảng 52.7 đến 56.7) · 2,155 trận -
Sion 952 Sion gặp Jax: 54.2% (khoảng 51.3 đến 57.0) · 952 trận -
Poppy 323 Poppy gặp Jax: 54.1% (khoảng 49.8 đến 58.4) · 323 trận -
Mordekaiser 2,636 Mordekaiser gặp Jax: 54.0% (khoảng 52.1 đến 55.8) · 2,636 trận -
Vladimir 523 Vladimir gặp Jax: 53.8% (khoảng 50.1 đến 57.4) · 523 trận -
Teemo 1,950 Teemo gặp Jax: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.7) · 1,950 trận -
Brand 125 Brand gặp Jax: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.9) · 125 trận -
Zed 160 Zed gặp Jax: 53.0% (khoảng 47.9 đến 58.2) · 160 trận -
Swain 174 Swain gặp Jax: 52.6% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận -
Ahri 65 Ahri gặp Jax: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 65 trận -
Quinn 326 Quinn gặp Jax: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 326 trận -
Naafiri 95 Naafiri gặp Jax: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 95 trận -
Cho'Gath 1,136 Cho'Gath gặp Jax: 52.1% (khoảng 49.4 đến 54.8) · 1,136 trận -
Ornn 754 Ornn gặp Jax: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.3) · 754 trận -
Urgot 812 Urgot gặp Jax: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 812 trận -
Lissandra 112 Lissandra gặp Jax: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 112 trận -
Kled 492 Kled gặp Jax: 51.9% (khoảng 48.1 đến 55.6) · 492 trận -
Tahm Kench 794 Tahm Kench gặp Jax: 51.8% (khoảng 48.7 đến 54.9) · 794 trận -
Nasus 1,450 Nasus gặp Jax: 51.7% (khoảng 49.3 đến 54.1) · 1,450 trận -
Ngộ Không 253 Ngộ Không gặp Jax: 51.6% (khoảng 47.0 đến 56.2) · 253 trận -
Heimerdinger 665 Heimerdinger gặp Jax: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.9) · 665 trận -
Aurora 133 Aurora gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.7) · 133 trận -
Kennen 537 Kennen gặp Jax: 51.3% (khoảng 47.7 đến 54.9) · 537 trận -
Malzahar 194 Malzahar gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.2) · 194 trận -
Veigar 81 Veigar gặp Jax: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 81 trận -
Akali 1,042 Akali gặp Jax: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.0) · 1,042 trận -
Gwen 712 Gwen gặp Jax: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.4) · 712 trận -
Shen 944 Shen gặp Jax: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 944 trận -
Morgana 63 Morgana gặp Jax: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 63 trận -
Ekko 75 Ekko gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 75 trận -
Pantheon 1,308 Pantheon gặp Jax: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,308 trận -
Gragas 1,024 Gragas gặp Jax: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.3) · 1,024 trận -
Vayne 321 Vayne gặp Jax: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 321 trận -
Maokai 111 Maokai gặp Jax: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 111 trận -
Ryze 137 Ryze gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 137 trận -
Master Yi 270 Master Yi gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.9) · 270 trận -
Aatrox 1,551 Aatrox gặp Jax: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.6) · 1,551 trận -
Tryndamere 1,632 Tryndamere gặp Jax: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.6) · 1,632 trận -
Riven 581 Riven gặp Jax: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.7) · 581 trận -
Ashe 67 Ashe gặp Jax: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 67 trận -
Renekton 1,634 Renekton gặp Jax: 50.1% (khoảng 47.8 đến 52.4) · 1,634 trận -
Camille 947 Camille gặp Jax: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.9) · 947 trận
Thua Jax tỉ lệ thắng
-
Volibear 2,623 Volibear gặp Jax: 42.8% (khoảng 41.0 đến 44.6) · 2,623 trận -
Irelia 1,619 Irelia gặp Jax: 45.4% (khoảng 43.1 đến 47.6) · 1,619 trận -
Varus 242 Varus gặp Jax: 45.5% (khoảng 40.8 đến 50.1) · 242 trận -
Yasuo 1,501 Yasuo gặp Jax: 46.5% (khoảng 44.1 đến 48.9) · 1,501 trận -
Yone 3,938 Yone gặp Jax: 46.6% (khoảng 45.1 đến 48.1) · 3,938 trận -
Twisted Fate 68 Twisted Fate gặp Jax: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 68 trận -
Diana 62 Diana gặp Jax: 46.9% (khoảng 40.9 đến 53.0) · 62 trận -
Smolder 106 Smolder gặp Jax: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 106 trận -
Trundle 1,062 Trundle gặp Jax: 47.2% (khoảng 44.5 đến 50.0) · 1,062 trận -
Anivia 117 Anivia gặp Jax: 47.3% (khoảng 41.8 đến 52.8) · 117 trận -
Briar 91 Briar gặp Jax: 47.4% (khoảng 41.7 đến 53.1) · 91 trận -
Sylas 209 Sylas gặp Jax: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.3) · 209 trận -
Corki 96 Corki gặp Jax: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 96 trận -
Warwick 438 Warwick gặp Jax: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.5) · 438 trận -
Lee Sin 66 Lee Sin gặp Jax: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 66 trận -
Cassiopeia 103 Cassiopeia gặp Jax: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.5) · 103 trận -
Kayn 137 Kayn gặp Jax: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.4) · 137 trận -
Zaahen 888 Zaahen gặp Jax: 48.1% (khoảng 45.2 đến 51.1) · 888 trận -
Kayle 781 Kayle gặp Jax: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.3) · 781 trận -
Udyr 145 Udyr gặp Jax: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 145 trận -
Tristana 52 Tristana gặp Jax: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận -
Yorick 1,341 Yorick gặp Jax: 48.5% (khoảng 46.0 đến 51.0) · 1,341 trận -
Caitlyn 65 Caitlyn gặp Jax: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 65 trận -
Jhin 54 Jhin gặp Jax: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 54 trận -
Rengar 70 Rengar gặp Jax: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.8) · 70 trận -
Fiddlesticks 72 Fiddlesticks gặp Jax: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 72 trận -
Kalista 128 Kalista gặp Jax: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.5) · 128 trận -
Ambessa 702 Ambessa gặp Jax: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 702 trận -
Zac 107 Zac gặp Jax: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 107 trận -
Rumble 347 Rumble gặp Jax: 49.4% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 347 trận -
K'Sante 833 K'Sante gặp Jax: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.5) · 833 trận -
Xin Zhao 91 Xin Zhao gặp Jax: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 91 trận -
Shyvana 54 Shyvana gặp Jax: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 54 trận -
Viktor 70 Viktor gặp Jax: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 70 trận -
Darius 3,080 Darius gặp Jax: 49.7% (khoảng 48.0 đến 51.4) · 3,080 trận -
Fiora 1,308 Fiora gặp Jax: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.2) · 1,308 trận -
Sett 3,109 Sett gặp Jax: 49.7% (khoảng 48.0 đến 51.4) · 3,109 trận -
Gangplank 1,122 Gangplank gặp Jax: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,122 trận -
Locke 53 Locke gặp Jax: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 53 trận -
Shaco 67 Shaco gặp Jax: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 67 trận -
Sejuani 95 Sejuani gặp Jax: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 95 trận -
Olaf 949 Olaf gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.8) · 949 trận -
Jayce 1,026 Jayce gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 1,026 trận -
Galio 84 Galio gặp Jax: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 84 trận -
Gnar 714 Gnar gặp Jax: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.2) · 714 trận
Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15
-
Illaoi 1,271 Illaoi gặp Jax ở phút 15: +1268 vàng (khoảng 1162 đến 1374) · 1,271 trận -
Heimerdinger 596 Heimerdinger gặp Jax ở phút 15: +1221 vàng (khoảng 1084 đến 1357) · 596 trận -
Akali 931 Akali gặp Jax ở phút 15: +848 vàng (khoảng 734 đến 963) · 931 trận -
Garen 3,573 Garen gặp Jax ở phút 15: +795 vàng (khoảng 731 đến 859) · 3,573 trận -
Kled 439 Kled gặp Jax ở phút 15: +574 vàng (khoảng 384 đến 765) · 439 trận -
K'Sante 754 K'Sante gặp Jax ở phút 15: +552 vàng (khoảng 437 đến 667) · 754 trận -
Sion 869 Sion gặp Jax ở phút 15: +549 vàng (khoảng 450 đến 647) · 869 trận -
Kennen 491 Kennen gặp Jax ở phút 15: +538 vàng (khoảng 396 đến 680) · 491 trận -
Gangplank 990 Gangplank gặp Jax ở phút 15: +514 vàng (khoảng 396 đến 632) · 990 trận -
Vladimir 464 Vladimir gặp Jax ở phút 15: +505 vàng (khoảng 331 đến 679) · 464 trận -
Pantheon 1,197 Pantheon gặp Jax ở phút 15: +433 vàng (khoảng 333 đến 533) · 1,197 trận -
Aatrox 1,401 Aatrox gặp Jax ở phút 15: +431 vàng (khoảng 324 đến 539) · 1,401 trận -
Singed 592 Singed gặp Jax ở phút 15: +364 vàng (khoảng 222 đến 506) · 592 trận -
Rumble 320 Rumble gặp Jax ở phút 15: +346 vàng (khoảng 169 đến 524) · 320 trận -
Quinn 297 Quinn gặp Jax ở phút 15: +337 vàng (khoảng 146 đến 528) · 297 trận -
Tryndamere 1,490 Tryndamere gặp Jax ở phút 15: +336 vàng (khoảng 227 đến 445) · 1,490 trận -
Jayce 941 Jayce gặp Jax ở phút 15: +335 vàng (khoảng 215 đến 455) · 941 trận -
Teemo 1,746 Teemo gặp Jax ở phút 15: +309 vàng (khoảng 225 đến 393) · 1,746 trận -
Mordekaiser 2,369 Mordekaiser gặp Jax ở phút 15: +287 vàng (khoảng 206 đến 369) · 2,369 trận -
Gnar 639 Gnar gặp Jax ở phút 15: +285 vàng (khoảng 145 đến 425) · 639 trận -
Gragas 930 Gragas gặp Jax ở phút 15: +252 vàng (khoảng 156 đến 348) · 930 trận -
Urgot 729 Urgot gặp Jax ở phút 15: +219 vàng (khoảng 82 đến 356) · 729 trận -
Ambessa 634 Ambessa gặp Jax ở phút 15: +206 vàng (khoảng 69 đến 344) · 634 trận -
Sett 2,756 Sett gặp Jax ở phút 15: +192 vàng (khoảng 117 đến 267) · 2,756 trận -
Renekton 1,494 Renekton gặp Jax ở phút 15: +192 vàng (khoảng 89 đến 295) · 1,494 trận -
Malphite 1,941 Malphite gặp Jax ở phút 15: +181 vàng (khoảng 114 đến 249) · 1,941 trận -
Fiora 1,184 Fiora gặp Jax ở phút 15: +168 vàng (khoảng 44 đến 292) · 1,184 trận -
Yorick 1,217 Yorick gặp Jax ở phút 15: +149 vàng (khoảng 44 đến 254) · 1,217 trận -
Dr. Mundo 1,105 Dr. Mundo gặp Jax ở phút 15: +23 vàng (khoảng -77 đến 122) · 1,105 trận -
Darius 2,767 Darius gặp Jax ở phút 15: +20 vàng (khoảng -58 đến 97) · 2,767 trận -
Riven 508 Riven gặp Jax ở phút 15: +3 vàng (khoảng -164 đến 169) · 508 trận
Thắng Jax tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 686 Cho'Gath gặp Jax: 58.4% (khoảng 55.1 đến 61.6) · 686 trận -
Lillia 532 Lillia gặp Jax: 55.1% (khoảng 51.5 đến 58.7) · 532 trận -
Jarvan IV 441 Jarvan IV gặp Jax: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.1) · 441 trận -
Shyvana 652 Shyvana gặp Jax: 52.9% (khoảng 49.5 đến 56.2) · 652 trận -
Zac 215 Zac gặp Jax: 52.6% (khoảng 47.8 đến 57.4) · 215 trận -
Ngộ Không 640 Ngộ Không gặp Jax: 52.2% (khoảng 48.8 đến 55.5) · 640 trận -
Sejuani 259 Sejuani gặp Jax: 52.1% (khoảng 47.6 đến 56.7) · 259 trận -
Mordekaiser 70 Mordekaiser gặp Jax: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 70 trận -
Teemo 163 Teemo gặp Jax: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 163 trận -
Amumu 441 Amumu gặp Jax: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.7) · 441 trận -
Darius 177 Darius gặp Jax: 51.8% (khoảng 46.8 đến 56.8) · 177 trận -
Dr. Mundo 73 Dr. Mundo gặp Jax: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 73 trận -
Graves 719 Graves gặp Jax: 51.7% (khoảng 48.5 đến 54.9) · 719 trận -
Naafiri 272 Naafiri gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 272 trận -
Elise 171 Elise gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 171 trận -
Kayn 1,273 Kayn gặp Jax: 51.3% (khoảng 48.7 đến 53.8) · 1,273 trận -
Zyra 99 Zyra gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 99 trận -
Malphite 178 Malphite gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 178 trận -
Jayce 66 Jayce gặp Jax: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 66 trận -
Kha'Zix 504 Kha'Zix gặp Jax: 50.8% (khoảng 47.1 đến 54.4) · 504 trận -
Sion 59 Sion gặp Jax: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 59 trận -
Ekko 437 Ekko gặp Jax: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.5) · 437 trận -
Ivern 62 Ivern gặp Jax: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 62 trận -
Briar 954 Briar gặp Jax: 50.5% (khoảng 47.6 đến 53.3) · 954 trận -
Fiddlesticks 215 Fiddlesticks gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 215 trận -
Rammus 297 Rammus gặp Jax: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.8) · 297 trận -
Trundle 180 Trundle gặp Jax: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 180 trận
Thua Jax tỉ lệ thắng
-
Skarner 85 Skarner gặp Jax: 45.0% (khoảng 39.3 đến 50.8) · 85 trận -
Zed 191 Zed gặp Jax: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.3) · 191 trận -
Rengar 313 Rengar gặp Jax: 45.5% (khoảng 41.2 đến 49.8) · 313 trận -
Qiyana 344 Qiyana gặp Jax: 45.8% (khoảng 41.7 đến 50.0) · 344 trận -
Master Yi 2,320 Master Yi gặp Jax: 46.3% (khoảng 44.4 đến 48.3) · 2,320 trận -
Hecarim 370 Hecarim gặp Jax: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.5) · 370 trận -
Lee Sin 907 Lee Sin gặp Jax: 46.5% (khoảng 43.5 đến 49.4) · 907 trận -
Evelynn 309 Evelynn gặp Jax: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 309 trận -
Kindred 317 Kindred gặp Jax: 46.9% (khoảng 42.6 đến 51.2) · 317 trận -
Diana 434 Diana gặp Jax: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 434 trận -
Nidalee 145 Nidalee gặp Jax: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 145 trận -
Bel'Veth 278 Bel'Veth gặp Jax: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 278 trận -
Olaf 53 Olaf gặp Jax: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 53 trận -
Pantheon 98 Pantheon gặp Jax: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 98 trận -
Volibear 315 Volibear gặp Jax: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 315 trận -
Xin Zhao 388 Xin Zhao gặp Jax: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.4) · 388 trận -
Aatrox 73 Aatrox gặp Jax: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 73 trận -
Viego 1,190 Viego gặp Jax: 48.5% (khoảng 45.9 đến 51.1) · 1,190 trận -
Gwen 87 Gwen gặp Jax: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 87 trận -
Locke 55 Locke gặp Jax: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 55 trận -
Nunu & Willump 233 Nunu & Willump gặp Jax: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 233 trận -
Nocturne 636 Nocturne gặp Jax: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.2) · 636 trận -
Vi 470 Vi gặp Jax: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.6) · 470 trận -
Nasus 58 Nasus gặp Jax: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 58 trận -
Tryndamere 139 Tryndamere gặp Jax: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 139 trận -
Udyr 156 Udyr gặp Jax: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.4) · 156 trận -
Gragas 50 Gragas gặp Jax: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận -
Karthus 145 Karthus gặp Jax: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 145 trận -
Talon 309 Talon gặp Jax: 49.6% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 309 trận -
Taliyah 66 Taliyah gặp Jax: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 66 trận -
Warwick 1,110 Warwick gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.2 đến 52.6) · 1,110 trận -
Shaco 600 Shaco gặp Jax: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.4) · 600 trận -
Quinn 145 Quinn gặp Jax: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.2) · 145 trận -
Sylas 559 Sylas gặp Jax: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.5) · 559 trận
Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 466 Kha'Zix gặp Jax ở phút 15: +525 vàng (khoảng 409 đến 640) · 466 trận -
Briar 852 Briar gặp Jax ở phút 15: +443 vàng (khoảng 353 đến 534) · 852 trận -
Hecarim 337 Hecarim gặp Jax ở phút 15: +419 vàng (khoảng 270 đến 567) · 337 trận -
Lillia 486 Lillia gặp Jax ở phút 15: +402 vàng (khoảng 298 đến 506) · 486 trận -
Viego 1,046 Viego gặp Jax ở phút 15: +345 vàng (khoảng 263 đến 426) · 1,046 trận -
Ekko 386 Ekko gặp Jax ở phút 15: +325 vàng (khoảng 198 đến 452) · 386 trận -
Graves 663 Graves gặp Jax ở phút 15: +322 vàng (khoảng 219 đến 425) · 663 trận -
Qiyana 304 Qiyana gặp Jax ở phút 15: +283 vàng (khoảng 140 đến 426) · 304 trận -
Sylas 505 Sylas gặp Jax ở phút 15: +242 vàng (khoảng 134 đến 350) · 505 trận -
Nocturne 569 Nocturne gặp Jax ở phút 15: +214 vàng (khoảng 114 đến 314) · 569 trận -
Diana 391 Diana gặp Jax ở phút 15: +205 vàng (khoảng 92 đến 317) · 391 trận -
Lee Sin 827 Lee Sin gặp Jax ở phút 15: +188 vàng (khoảng 97 đến 279) · 827 trận -
Shaco 521 Shaco gặp Jax ở phút 15: +157 vàng (khoảng 57 đến 256) · 521 trận -
Warwick 1,003 Warwick gặp Jax ở phút 15: +127 vàng (khoảng 48 đến 206) · 1,003 trận -
Shyvana 586 Shyvana gặp Jax ở phút 15: +111 vàng (khoảng 18 đến 205) · 586 trận -
Master Yi 2,067 Master Yi gặp Jax ở phút 15: +109 vàng (khoảng 51 đến 167) · 2,067 trận -
Jarvan IV 400 Jarvan IV gặp Jax ở phút 15: +96 vàng (khoảng -18 đến 209) · 400 trận -
Cho'Gath 625 Cho'Gath gặp Jax ở phút 15: +67 vàng (khoảng -19 đến 153) · 625 trận -
Ngộ Không 579 Ngộ Không gặp Jax ở phút 15: +61 vàng (khoảng -36 đến 159) · 579 trận -
Kayn 1,145 Kayn gặp Jax ở phút 15: +33 vàng (khoảng -39 đến 106) · 1,145 trận
Thắng Jax tỉ lệ thắng
Thua Jax tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Jax, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Jax tỉ lệ thắng
-
Lux 110 Lux gặp Jax: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.3) · 110 trận -
Nautilus 84 Nautilus gặp Jax: 53.8% (khoảng 48.0 đến 59.5) · 84 trận -
Leona 62 Leona gặp Jax: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 62 trận -
Blitzcrank 85 Blitzcrank gặp Jax: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.6) · 85 trận -
Seraphine 72 Seraphine gặp Jax: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 72 trận -
Thresh 76 Thresh gặp Jax: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 76 trận
Thua Jax tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Jax thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Jax, nên chưa có số liệu vàng.