Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Jax

Tier B · 57 #41 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Jax tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 1,418 Illaoi gặp Jax: 57.4% (khoảng 55.0 đến 59.8) · 1,418 trận
  2. Garen 3,970 Garen gặp Jax: 56.1% (khoảng 54.6 đến 57.6) · 3,970 trận
  3. Singed 649 Singed gặp Jax: 55.1% (khoảng 51.8 đến 58.5) · 649 trận
  4. Dr. Mundo 1,223 Dr. Mundo gặp Jax: 55.0% (khoảng 52.4 đến 57.5) · 1,223 trận
  5. Malphite 2,155 Malphite gặp Jax: 54.7% (khoảng 52.7 đến 56.7) · 2,155 trận
  6. Sion 952 Sion gặp Jax: 54.2% (khoảng 51.3 đến 57.0) · 952 trận
  7. Poppy 323 Poppy gặp Jax: 54.1% (khoảng 49.8 đến 58.4) · 323 trận
  8. Mordekaiser 2,636 Mordekaiser gặp Jax: 54.0% (khoảng 52.1 đến 55.8) · 2,636 trận
  9. Vladimir 523 Vladimir gặp Jax: 53.8% (khoảng 50.1 đến 57.4) · 523 trận
  10. Teemo 1,950 Teemo gặp Jax: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.7) · 1,950 trận
  11. Brand 125 Brand gặp Jax: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.9) · 125 trận
  12. Zed 160 Zed gặp Jax: 53.0% (khoảng 47.9 đến 58.2) · 160 trận
  13. Swain 174 Swain gặp Jax: 52.6% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận
  14. Ahri 65 Ahri gặp Jax: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.4) · 65 trận
  15. Quinn 326 Quinn gặp Jax: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 326 trận
  16. Naafiri 95 Naafiri gặp Jax: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.9) · 95 trận
  17. Cho'Gath 1,136 Cho'Gath gặp Jax: 52.1% (khoảng 49.4 đến 54.8) · 1,136 trận
  18. Ornn 754 Ornn gặp Jax: 52.1% (khoảng 48.9 đến 55.3) · 754 trận
  19. Urgot 812 Urgot gặp Jax: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 812 trận
  20. Lissandra 112 Lissandra gặp Jax: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 112 trận
  21. Kled 492 Kled gặp Jax: 51.9% (khoảng 48.1 đến 55.6) · 492 trận
  22. Tahm Kench 794 Tahm Kench gặp Jax: 51.8% (khoảng 48.7 đến 54.9) · 794 trận
  23. Nasus 1,450 Nasus gặp Jax: 51.7% (khoảng 49.3 đến 54.1) · 1,450 trận
  24. Ngộ Không 253 Ngộ Không gặp Jax: 51.6% (khoảng 47.0 đến 56.2) · 253 trận
  25. Heimerdinger 665 Heimerdinger gặp Jax: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.9) · 665 trận
  26. Aurora 133 Aurora gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.7) · 133 trận
  27. Kennen 537 Kennen gặp Jax: 51.3% (khoảng 47.7 đến 54.9) · 537 trận
  28. Malzahar 194 Malzahar gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.2) · 194 trận
  29. Veigar 81 Veigar gặp Jax: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 81 trận
  30. Akali 1,042 Akali gặp Jax: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.0) · 1,042 trận
  31. Gwen 712 Gwen gặp Jax: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.4) · 712 trận
  32. Shen 944 Shen gặp Jax: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.9) · 944 trận
  33. Morgana 63 Morgana gặp Jax: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 63 trận
  34. Ekko 75 Ekko gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.0 đến 56.8) · 75 trận
  35. Pantheon 1,308 Pantheon gặp Jax: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,308 trận
  36. Gragas 1,024 Gragas gặp Jax: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.3) · 1,024 trận
  37. Vayne 321 Vayne gặp Jax: 50.5% (khoảng 46.2 đến 54.8) · 321 trận
  38. Maokai 111 Maokai gặp Jax: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 111 trận
  39. Ryze 137 Ryze gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 137 trận
  40. Master Yi 270 Master Yi gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.9 đến 54.9) · 270 trận
  41. Aatrox 1,551 Aatrox gặp Jax: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.6) · 1,551 trận
  42. Tryndamere 1,632 Tryndamere gặp Jax: 50.3% (khoảng 48.0 đến 52.6) · 1,632 trận
  43. Riven 581 Riven gặp Jax: 50.2% (khoảng 46.7 đến 53.7) · 581 trận
  44. Ashe 67 Ashe gặp Jax: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 67 trận
  45. Renekton 1,634 Renekton gặp Jax: 50.1% (khoảng 47.8 đến 52.4) · 1,634 trận
  46. Camille 947 Camille gặp Jax: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.9) · 947 trận

Thua Jax tỉ lệ thắng

  1. Volibear 2,623 Volibear gặp Jax: 42.8% (khoảng 41.0 đến 44.6) · 2,623 trận
  2. Irelia 1,619 Irelia gặp Jax: 45.4% (khoảng 43.1 đến 47.6) · 1,619 trận
  3. Varus 242 Varus gặp Jax: 45.5% (khoảng 40.8 đến 50.1) · 242 trận
  4. Yasuo 1,501 Yasuo gặp Jax: 46.5% (khoảng 44.1 đến 48.9) · 1,501 trận
  5. Yone 3,938 Yone gặp Jax: 46.6% (khoảng 45.1 đến 48.1) · 3,938 trận
  6. Twisted Fate 68 Twisted Fate gặp Jax: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 68 trận
  7. Diana 62 Diana gặp Jax: 46.9% (khoảng 40.9 đến 53.0) · 62 trận
  8. Smolder 106 Smolder gặp Jax: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.6) · 106 trận
  9. Trundle 1,062 Trundle gặp Jax: 47.2% (khoảng 44.5 đến 50.0) · 1,062 trận
  10. Anivia 117 Anivia gặp Jax: 47.3% (khoảng 41.8 đến 52.8) · 117 trận
  11. Briar 91 Briar gặp Jax: 47.4% (khoảng 41.7 đến 53.1) · 91 trận
  12. Sylas 209 Sylas gặp Jax: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.3) · 209 trận
  13. Corki 96 Corki gặp Jax: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 96 trận
  14. Warwick 438 Warwick gặp Jax: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.5) · 438 trận
  15. Lee Sin 66 Lee Sin gặp Jax: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 66 trận
  16. Cassiopeia 103 Cassiopeia gặp Jax: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.5) · 103 trận
  17. Kayn 137 Kayn gặp Jax: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.4) · 137 trận
  18. Zaahen 888 Zaahen gặp Jax: 48.1% (khoảng 45.2 đến 51.1) · 888 trận
  19. Kayle 781 Kayle gặp Jax: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.3) · 781 trận
  20. Udyr 145 Udyr gặp Jax: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 145 trận
  21. Tristana 52 Tristana gặp Jax: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận
  22. Yorick 1,341 Yorick gặp Jax: 48.5% (khoảng 46.0 đến 51.0) · 1,341 trận
  23. Caitlyn 65 Caitlyn gặp Jax: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 65 trận
  24. Jhin 54 Jhin gặp Jax: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 54 trận
  25. Rengar 70 Rengar gặp Jax: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.8) · 70 trận
  26. Fiddlesticks 72 Fiddlesticks gặp Jax: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 72 trận
  27. Kalista 128 Kalista gặp Jax: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.5) · 128 trận
  28. Ambessa 702 Ambessa gặp Jax: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.4) · 702 trận
  29. Zac 107 Zac gặp Jax: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 107 trận
  30. Rumble 347 Rumble gặp Jax: 49.4% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 347 trận
  31. K'Sante 833 K'Sante gặp Jax: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.5) · 833 trận
  32. Xin Zhao 91 Xin Zhao gặp Jax: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 91 trận
  33. Shyvana 54 Shyvana gặp Jax: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 54 trận
  34. Viktor 70 Viktor gặp Jax: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 70 trận
  35. Darius 3,080 Darius gặp Jax: 49.7% (khoảng 48.0 đến 51.4) · 3,080 trận
  36. Fiora 1,308 Fiora gặp Jax: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.2) · 1,308 trận
  37. Sett 3,109 Sett gặp Jax: 49.7% (khoảng 48.0 đến 51.4) · 3,109 trận
  38. Gangplank 1,122 Gangplank gặp Jax: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,122 trận
  39. Locke 53 Locke gặp Jax: 49.8% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 53 trận
  40. Shaco 67 Shaco gặp Jax: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 67 trận
  41. Sejuani 95 Sejuani gặp Jax: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 95 trận
  42. Olaf 949 Olaf gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.0 đến 52.8) · 949 trận
  43. Jayce 1,026 Jayce gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 1,026 trận
  44. Galio 84 Galio gặp Jax: 50.0% (khoảng 44.2 đến 55.8) · 84 trận
  45. Gnar 714 Gnar gặp Jax: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.2) · 714 trận

Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15

  1. Illaoi 1,271 Illaoi gặp Jax ở phút 15: +1268 vàng (khoảng 1162 đến 1374) · 1,271 trận
  2. Heimerdinger 596 Heimerdinger gặp Jax ở phút 15: +1221 vàng (khoảng 1084 đến 1357) · 596 trận
  3. Akali 931 Akali gặp Jax ở phút 15: +848 vàng (khoảng 734 đến 963) · 931 trận
  4. Garen 3,573 Garen gặp Jax ở phút 15: +795 vàng (khoảng 731 đến 859) · 3,573 trận
  5. Kled 439 Kled gặp Jax ở phút 15: +574 vàng (khoảng 384 đến 765) · 439 trận
  6. K'Sante 754 K'Sante gặp Jax ở phút 15: +552 vàng (khoảng 437 đến 667) · 754 trận
  7. Sion 869 Sion gặp Jax ở phút 15: +549 vàng (khoảng 450 đến 647) · 869 trận
  8. Kennen 491 Kennen gặp Jax ở phút 15: +538 vàng (khoảng 396 đến 680) · 491 trận
  9. Gangplank 990 Gangplank gặp Jax ở phút 15: +514 vàng (khoảng 396 đến 632) · 990 trận
  10. Vladimir 464 Vladimir gặp Jax ở phút 15: +505 vàng (khoảng 331 đến 679) · 464 trận
  11. Pantheon 1,197 Pantheon gặp Jax ở phút 15: +433 vàng (khoảng 333 đến 533) · 1,197 trận
  12. Aatrox 1,401 Aatrox gặp Jax ở phút 15: +431 vàng (khoảng 324 đến 539) · 1,401 trận
  13. Singed 592 Singed gặp Jax ở phút 15: +364 vàng (khoảng 222 đến 506) · 592 trận
  14. Rumble 320 Rumble gặp Jax ở phút 15: +346 vàng (khoảng 169 đến 524) · 320 trận
  15. Quinn 297 Quinn gặp Jax ở phút 15: +337 vàng (khoảng 146 đến 528) · 297 trận
  16. Tryndamere 1,490 Tryndamere gặp Jax ở phút 15: +336 vàng (khoảng 227 đến 445) · 1,490 trận
  17. Jayce 941 Jayce gặp Jax ở phút 15: +335 vàng (khoảng 215 đến 455) · 941 trận
  18. Teemo 1,746 Teemo gặp Jax ở phút 15: +309 vàng (khoảng 225 đến 393) · 1,746 trận
  19. Mordekaiser 2,369 Mordekaiser gặp Jax ở phút 15: +287 vàng (khoảng 206 đến 369) · 2,369 trận
  20. Gnar 639 Gnar gặp Jax ở phút 15: +285 vàng (khoảng 145 đến 425) · 639 trận
  21. Gragas 930 Gragas gặp Jax ở phút 15: +252 vàng (khoảng 156 đến 348) · 930 trận
  22. Urgot 729 Urgot gặp Jax ở phút 15: +219 vàng (khoảng 82 đến 356) · 729 trận
  23. Ambessa 634 Ambessa gặp Jax ở phút 15: +206 vàng (khoảng 69 đến 344) · 634 trận
  24. Sett 2,756 Sett gặp Jax ở phút 15: +192 vàng (khoảng 117 đến 267) · 2,756 trận
  25. Renekton 1,494 Renekton gặp Jax ở phút 15: +192 vàng (khoảng 89 đến 295) · 1,494 trận
  26. Malphite 1,941 Malphite gặp Jax ở phút 15: +181 vàng (khoảng 114 đến 249) · 1,941 trận
  27. Fiora 1,184 Fiora gặp Jax ở phút 15: +168 vàng (khoảng 44 đến 292) · 1,184 trận
  28. Yorick 1,217 Yorick gặp Jax ở phút 15: +149 vàng (khoảng 44 đến 254) · 1,217 trận
  29. Dr. Mundo 1,105 Dr. Mundo gặp Jax ở phút 15: +23 vàng (khoảng -77 đến 122) · 1,105 trận
  30. Darius 2,767 Darius gặp Jax ở phút 15: +20 vàng (khoảng -58 đến 97) · 2,767 trận
  31. Riven 508 Riven gặp Jax ở phút 15: +3 vàng (khoảng -164 đến 169) · 508 trận

Thắng Jax tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 686 Cho'Gath gặp Jax: 58.4% (khoảng 55.1 đến 61.6) · 686 trận
  2. Lillia 532 Lillia gặp Jax: 55.1% (khoảng 51.5 đến 58.7) · 532 trận
  3. Jarvan IV 441 Jarvan IV gặp Jax: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.1) · 441 trận
  4. Shyvana 652 Shyvana gặp Jax: 52.9% (khoảng 49.5 đến 56.2) · 652 trận
  5. Zac 215 Zac gặp Jax: 52.6% (khoảng 47.8 đến 57.4) · 215 trận
  6. Ngộ Không 640 Ngộ Không gặp Jax: 52.2% (khoảng 48.8 đến 55.5) · 640 trận
  7. Sejuani 259 Sejuani gặp Jax: 52.1% (khoảng 47.6 đến 56.7) · 259 trận
  8. Mordekaiser 70 Mordekaiser gặp Jax: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 70 trận
  9. Teemo 163 Teemo gặp Jax: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 163 trận
  10. Amumu 441 Amumu gặp Jax: 51.8% (khoảng 48.0 đến 55.7) · 441 trận
  11. Darius 177 Darius gặp Jax: 51.8% (khoảng 46.8 đến 56.8) · 177 trận
  12. Dr. Mundo 73 Dr. Mundo gặp Jax: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.7) · 73 trận
  13. Graves 719 Graves gặp Jax: 51.7% (khoảng 48.5 đến 54.9) · 719 trận
  14. Naafiri 272 Naafiri gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 272 trận
  15. Elise 171 Elise gặp Jax: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 171 trận
  16. Kayn 1,273 Kayn gặp Jax: 51.3% (khoảng 48.7 đến 53.8) · 1,273 trận
  17. Zyra 99 Zyra gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 99 trận
  18. Malphite 178 Malphite gặp Jax: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 178 trận
  19. Jayce 66 Jayce gặp Jax: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 66 trận
  20. Kha'Zix 504 Kha'Zix gặp Jax: 50.8% (khoảng 47.1 đến 54.4) · 504 trận
  21. Sion 59 Sion gặp Jax: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 59 trận
  22. Ekko 437 Ekko gặp Jax: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.5) · 437 trận
  23. Ivern 62 Ivern gặp Jax: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 62 trận
  24. Briar 954 Briar gặp Jax: 50.5% (khoảng 47.6 đến 53.3) · 954 trận
  25. Fiddlesticks 215 Fiddlesticks gặp Jax: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 215 trận
  26. Rammus 297 Rammus gặp Jax: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.8) · 297 trận
  27. Trundle 180 Trundle gặp Jax: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 180 trận

Thua Jax tỉ lệ thắng

  1. Skarner 85 Skarner gặp Jax: 45.0% (khoảng 39.3 đến 50.8) · 85 trận
  2. Zed 191 Zed gặp Jax: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.3) · 191 trận
  3. Rengar 313 Rengar gặp Jax: 45.5% (khoảng 41.2 đến 49.8) · 313 trận
  4. Qiyana 344 Qiyana gặp Jax: 45.8% (khoảng 41.7 đến 50.0) · 344 trận
  5. Master Yi 2,320 Master Yi gặp Jax: 46.3% (khoảng 44.4 đến 48.3) · 2,320 trận
  6. Hecarim 370 Hecarim gặp Jax: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.5) · 370 trận
  7. Lee Sin 907 Lee Sin gặp Jax: 46.5% (khoảng 43.5 đến 49.4) · 907 trận
  8. Evelynn 309 Evelynn gặp Jax: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 309 trận
  9. Kindred 317 Kindred gặp Jax: 46.9% (khoảng 42.6 đến 51.2) · 317 trận
  10. Diana 434 Diana gặp Jax: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 434 trận
  11. Nidalee 145 Nidalee gặp Jax: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.6) · 145 trận
  12. Bel'Veth 278 Bel'Veth gặp Jax: 47.5% (khoảng 43.1 đến 52.0) · 278 trận
  13. Olaf 53 Olaf gặp Jax: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 53 trận
  14. Pantheon 98 Pantheon gặp Jax: 47.8% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 98 trận
  15. Volibear 315 Volibear gặp Jax: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 315 trận
  16. Xin Zhao 388 Xin Zhao gặp Jax: 48.4% (khoảng 44.3 đến 52.4) · 388 trận
  17. Aatrox 73 Aatrox gặp Jax: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 73 trận
  18. Viego 1,190 Viego gặp Jax: 48.5% (khoảng 45.9 đến 51.1) · 1,190 trận
  19. Gwen 87 Gwen gặp Jax: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 87 trận
  20. Locke 55 Locke gặp Jax: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 55 trận
  21. Nunu & Willump 233 Nunu & Willump gặp Jax: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 233 trận
  22. Nocturne 636 Nocturne gặp Jax: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.2) · 636 trận
  23. Vi 470 Vi gặp Jax: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.6) · 470 trận
  24. Nasus 58 Nasus gặp Jax: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 58 trận
  25. Tryndamere 139 Tryndamere gặp Jax: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 139 trận
  26. Udyr 156 Udyr gặp Jax: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.4) · 156 trận
  27. Gragas 50 Gragas gặp Jax: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận
  28. Karthus 145 Karthus gặp Jax: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 145 trận
  29. Talon 309 Talon gặp Jax: 49.6% (khoảng 45.2 đến 53.9) · 309 trận
  30. Taliyah 66 Taliyah gặp Jax: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 66 trận
  31. Warwick 1,110 Warwick gặp Jax: 49.9% (khoảng 47.2 đến 52.6) · 1,110 trận
  32. Shaco 600 Shaco gặp Jax: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.4) · 600 trận
  33. Quinn 145 Quinn gặp Jax: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.2) · 145 trận
  34. Sylas 559 Sylas gặp Jax: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.5) · 559 trận

Thắng đường trước Jax vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 466 Kha'Zix gặp Jax ở phút 15: +525 vàng (khoảng 409 đến 640) · 466 trận
  2. Briar 852 Briar gặp Jax ở phút 15: +443 vàng (khoảng 353 đến 534) · 852 trận
  3. Hecarim 337 Hecarim gặp Jax ở phút 15: +419 vàng (khoảng 270 đến 567) · 337 trận
  4. Lillia 486 Lillia gặp Jax ở phút 15: +402 vàng (khoảng 298 đến 506) · 486 trận
  5. Viego 1,046 Viego gặp Jax ở phút 15: +345 vàng (khoảng 263 đến 426) · 1,046 trận
  6. Ekko 386 Ekko gặp Jax ở phút 15: +325 vàng (khoảng 198 đến 452) · 386 trận
  7. Graves 663 Graves gặp Jax ở phút 15: +322 vàng (khoảng 219 đến 425) · 663 trận
  8. Qiyana 304 Qiyana gặp Jax ở phút 15: +283 vàng (khoảng 140 đến 426) · 304 trận
  9. Sylas 505 Sylas gặp Jax ở phút 15: +242 vàng (khoảng 134 đến 350) · 505 trận
  10. Nocturne 569 Nocturne gặp Jax ở phút 15: +214 vàng (khoảng 114 đến 314) · 569 trận
  11. Diana 391 Diana gặp Jax ở phút 15: +205 vàng (khoảng 92 đến 317) · 391 trận
  12. Lee Sin 827 Lee Sin gặp Jax ở phút 15: +188 vàng (khoảng 97 đến 279) · 827 trận
  13. Shaco 521 Shaco gặp Jax ở phút 15: +157 vàng (khoảng 57 đến 256) · 521 trận
  14. Warwick 1,003 Warwick gặp Jax ở phút 15: +127 vàng (khoảng 48 đến 206) · 1,003 trận
  15. Shyvana 586 Shyvana gặp Jax ở phút 15: +111 vàng (khoảng 18 đến 205) · 586 trận
  16. Master Yi 2,067 Master Yi gặp Jax ở phút 15: +109 vàng (khoảng 51 đến 167) · 2,067 trận
  17. Jarvan IV 400 Jarvan IV gặp Jax ở phút 15: +96 vàng (khoảng -18 đến 209) · 400 trận
  18. Cho'Gath 625 Cho'Gath gặp Jax ở phút 15: +67 vàng (khoảng -19 đến 153) · 625 trận
  19. Ngộ Không 579 Ngộ Không gặp Jax ở phút 15: +61 vàng (khoảng -36 đến 159) · 579 trận
  20. Kayn 1,145 Kayn gặp Jax ở phút 15: +33 vàng (khoảng -39 đến 106) · 1,145 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.