Liên Minh Huyền Thoại Counter Kennen
Thắng Kennen tỉ lệ thắng
-
Sion 516 Sion gặp Kennen: 57.8% (khoảng 54.1 đến 61.4) · 516 trận -
Dr. Mundo 829 Dr. Mundo gặp Kennen: 57.4% (khoảng 54.4 đến 60.4) · 829 trận -
Yorick 687 Yorick gặp Kennen: 55.5% (khoảng 52.3 đến 58.8) · 687 trận -
Lissandra 100 Lissandra gặp Kennen: 54.8% (khoảng 49.2 đến 60.4) · 100 trận -
Cho'Gath 632 Cho'Gath gặp Kennen: 54.6% (khoảng 51.2 đến 58.0) · 632 trận -
Kayle 366 Kayle gặp Kennen: 54.5% (khoảng 50.4 đến 58.6) · 366 trận -
Tahm Kench 378 Tahm Kench gặp Kennen: 53.7% (khoảng 49.6 đến 57.8) · 378 trận -
Irelia 874 Irelia gặp Kennen: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.5) · 874 trận -
Warwick 150 Warwick gặp Kennen: 53.3% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 150 trận -
Urgot 473 Urgot gặp Kennen: 53.1% (khoảng 49.4 đến 56.9) · 473 trận -
Vladimir 221 Vladimir gặp Kennen: 53.1% (khoảng 48.3 đến 57.8) · 221 trận -
Smolder 63 Smolder gặp Kennen: 53.0% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 63 trận -
Mordekaiser 1,002 Mordekaiser gặp Kennen: 53.0% (khoảng 50.1 đến 55.8) · 1,002 trận -
Nasus 839 Nasus gặp Kennen: 52.9% (khoảng 49.9 đến 55.9) · 839 trận -
Shen 435 Shen gặp Kennen: 52.8% (khoảng 49.0 đến 56.7) · 435 trận -
Galio 143 Galio gặp Kennen: 52.6% (khoảng 47.3 đến 57.9) · 143 trận -
Olaf 413 Olaf gặp Kennen: 52.6% (khoảng 48.7 đến 56.5) · 413 trận -
Veigar 73 Veigar gặp Kennen: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.5) · 73 trận -
Kled 207 Kled gặp Kennen: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.3) · 207 trận -
Camille 433 Camille gặp Kennen: 52.4% (khoảng 48.5 đến 56.3) · 433 trận -
Quinn 164 Quinn gặp Kennen: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.5) · 164 trận -
Briar 69 Briar gặp Kennen: 52.2% (khoảng 46.3 đến 58.2) · 69 trận -
Gwen 297 Gwen gặp Kennen: 52.2% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 297 trận -
Teemo 1,756 Teemo gặp Kennen: 52.1% (khoảng 49.9 đến 54.3) · 1,756 trận -
Fiora 588 Fiora gặp Kennen: 52.1% (khoảng 48.6 đến 55.6) · 588 trận -
Poppy 87 Poppy gặp Kennen: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 87 trận -
Sylas 239 Sylas gặp Kennen: 52.1% (khoảng 47.4 đến 56.7) · 239 trận -
Gangplank 632 Gangplank gặp Kennen: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.4) · 632 trận -
Ngộ Không 113 Ngộ Không gặp Kennen: 51.9% (khoảng 46.4 đến 57.4) · 113 trận -
Ekko 65 Ekko gặp Kennen: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 65 trận -
Garen 1,120 Garen gặp Kennen: 51.9% (khoảng 49.2 đến 54.5) · 1,120 trận -
Illaoi 501 Illaoi gặp Kennen: 51.9% (khoảng 48.2 đến 55.5) · 501 trận -
Yasuo 716 Yasuo gặp Kennen: 51.8% (khoảng 48.6 đến 55.0) · 716 trận -
Aurora 99 Aurora gặp Kennen: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.3) · 99 trận -
Ryze 101 Ryze gặp Kennen: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.3) · 101 trận -
Anivia 96 Anivia gặp Kennen: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.2) · 96 trận -
Ornn 387 Ornn gặp Kennen: 51.4% (khoảng 47.3 đến 55.4) · 387 trận -
Malphite 1,349 Malphite gặp Kennen: 51.3% (khoảng 48.8 đến 53.8) · 1,349 trận -
Naafiri 74 Naafiri gặp Kennen: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 74 trận -
Locke 57 Locke gặp Kennen: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 57 trận -
Yone 1,410 Yone gặp Kennen: 51.1% (khoảng 48.7 đến 53.6) · 1,410 trận -
Aatrox 740 Aatrox gặp Kennen: 51.1% (khoảng 47.9 đến 54.3) · 740 trận -
Sett 1,558 Sett gặp Kennen: 50.9% (khoảng 48.6 đến 53.3) · 1,558 trận -
Trundle 295 Trundle gặp Kennen: 50.8% (khoảng 46.4 đến 55.2) · 295 trận -
Viktor 59 Viktor gặp Kennen: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 59 trận -
Singed 307 Singed gặp Kennen: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 307 trận -
Maokai 52 Maokai gặp Kennen: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.8) · 52 trận -
Zed 110 Zed gặp Kennen: 50.5% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 110 trận -
Tryndamere 571 Tryndamere gặp Kennen: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 571 trận -
Zaahen 334 Zaahen gặp Kennen: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 334 trận -
Udyr 58 Udyr gặp Kennen: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 58 trận -
Jayce 730 Jayce gặp Kennen: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 730 trận -
Malzahar 135 Malzahar gặp Kennen: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 135 trận -
Brand 67 Brand gặp Kennen: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 67 trận
Thua Kennen tỉ lệ thắng
-
Vayne 223 Vayne gặp Kennen: 46.7% (khoảng 42.0 đến 51.5) · 223 trận -
Gnar 544 Gnar gặp Kennen: 47.4% (khoảng 43.8 đến 51.0) · 544 trận -
Jax 1,005 Jax gặp Kennen: 47.8% (khoảng 45.0 đến 50.6) · 1,005 trận -
Varus 146 Varus gặp Kennen: 47.8% (khoảng 42.6 đến 53.1) · 146 trận -
Heimerdinger 414 Heimerdinger gặp Kennen: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.3) · 414 trận -
Rumble 215 Rumble gặp Kennen: 48.3% (khoảng 43.5 đến 53.1) · 215 trận -
Renekton 914 Renekton gặp Kennen: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.5) · 914 trận -
Ambessa 361 Ambessa gặp Kennen: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.7) · 361 trận -
Darius 1,773 Darius gặp Kennen: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.9) · 1,773 trận -
Akali 610 Akali gặp Kennen: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 610 trận -
Swain 106 Swain gặp Kennen: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 106 trận -
Gragas 355 Gragas gặp Kennen: 48.9% (khoảng 44.8 đến 53.1) · 355 trận -
Volibear 719 Volibear gặp Kennen: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.3) · 719 trận -
K'Sante 270 K'Sante gặp Kennen: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.6) · 270 trận -
Pantheon 649 Pantheon gặp Kennen: 49.4% (khoảng 46.0 đến 52.8) · 649 trận -
Corki 59 Corki gặp Kennen: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 59 trận -
Kalista 55 Kalista gặp Kennen: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 55 trận -
Kayn 63 Kayn gặp Kennen: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 63 trận -
Cassiopeia 69 Cassiopeia gặp Kennen: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 69 trận -
Master Yi 104 Master Yi gặp Kennen: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 104 trận -
Riven 304 Riven gặp Kennen: 49.9% (khoảng 45.5 đến 54.3) · 304 trận
Thắng đường trước Kennen vàng ở phút 15
-
Irelia 850 Irelia gặp Kennen ở phút 15: +1132 vàng (khoảng 998 đến 1266) · 850 trận -
Yorick 668 Yorick gặp Kennen ở phút 15: +1010 vàng (khoảng 896 đến 1125) · 668 trận -
Jayce 720 Jayce gặp Kennen ở phút 15: +532 vàng (khoảng 414 đến 649) · 720 trận -
Gangplank 621 Gangplank gặp Kennen ở phút 15: +517 vàng (khoảng 400 đến 635) · 621 trận -
Sion 507 Sion gặp Kennen ở phút 15: +489 vàng (khoảng 382 đến 595) · 507 trận -
Heimerdinger 405 Heimerdinger gặp Kennen ở phút 15: +438 vàng (khoảng 299 đến 577) · 405 trận -
Illaoi 490 Illaoi gặp Kennen ở phút 15: +418 vàng (khoảng 279 đến 557) · 490 trận -
Olaf 406 Olaf gặp Kennen ở phút 15: +389 vàng (khoảng 237 đến 542) · 406 trận -
Mordekaiser 978 Mordekaiser gặp Kennen ở phút 15: +339 vàng (khoảng 249 đến 430) · 978 trận -
Dr. Mundo 812 Dr. Mundo gặp Kennen ở phút 15: +209 vàng (khoảng 114 đến 303) · 812 trận -
Aatrox 733 Aatrox gặp Kennen ở phút 15: +179 vàng (khoảng 63 đến 295) · 733 trận -
Fiora 578 Fiora gặp Kennen ở phút 15: +156 vàng (khoảng 14 đến 297) · 578 trận -
Cho'Gath 617 Cho'Gath gặp Kennen ở phút 15: +109 vàng (khoảng -13 đến 232) · 617 trận -
Tahm Kench 364 Tahm Kench gặp Kennen ở phút 15: +101 vàng (khoảng -39 đến 242) · 364 trận -
Yasuo 698 Yasuo gặp Kennen ở phút 15: +90 vàng (khoảng -38 đến 218) · 698 trận -
Tryndamere 552 Tryndamere gặp Kennen ở phút 15: +84 vàng (khoảng -66 đến 233) · 552 trận -
Akali 593 Akali gặp Kennen ở phút 15: +75 vàng (khoảng -44 đến 194) · 593 trận -
Gnar 537 Gnar gặp Kennen ở phút 15: +43 vàng (khoảng -82 đến 168) · 537 trận -
Renekton 892 Renekton gặp Kennen ở phút 15: +35 vàng (khoảng -66 đến 136) · 892 trận -
Malphite 1,324 Malphite gặp Kennen ở phút 15: +8 vàng (khoảng -67 đến 83) · 1,324 trận
Thắng Kennen tỉ lệ thắng
-
Xerath 158 Xerath gặp Kennen: 53.3% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 158 trận -
Vladimir 139 Vladimir gặp Kennen: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.5) · 139 trận -
Ahri 477 Ahri gặp Kennen: 52.0% (khoảng 48.2 đến 55.7) · 477 trận -
Viktor 212 Viktor gặp Kennen: 51.4% (khoảng 46.6 đến 56.2) · 212 trận -
Annie 66 Annie gặp Kennen: 51.1% (khoảng 45.1 đến 57.1) · 66 trận -
Malzahar 266 Malzahar gặp Kennen: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.6) · 266 trận -
Twisted Fate 127 Twisted Fate gặp Kennen: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.4) · 127 trận -
Anivia 63 Anivia gặp Kennen: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.9) · 63 trận -
Lux 191 Lux gặp Kennen: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.8) · 191 trận -
Naafiri 50 Naafiri gặp Kennen: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 50 trận -
Brand 58 Brand gặp Kennen: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 58 trận -
Syndra 255 Syndra gặp Kennen: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.1) · 255 trận -
Vex 162 Vex gặp Kennen: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.6) · 162 trận -
Azir 67 Azir gặp Kennen: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 67 trận -
Irelia 131 Irelia gặp Kennen: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.8) · 131 trận -
Cassiopeia 60 Cassiopeia gặp Kennen: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.4) · 60 trận -
Zed 339 Zed gặp Kennen: 50.3% (khoảng 46.0 đến 54.5) · 339 trận -
Diana 144 Diana gặp Kennen: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 144 trận -
LeBlanc 176 LeBlanc gặp Kennen: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.3) · 176 trận
Thua Kennen tỉ lệ thắng
-
Yone 562 Yone gặp Kennen: 43.8% (khoảng 40.3 đến 47.4) · 562 trận -
Orianna 133 Orianna gặp Kennen: 45.6% (khoảng 40.3 đến 51.0) · 133 trận -
Qiyana 114 Qiyana gặp Kennen: 45.8% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 114 trận -
Akali 425 Akali gặp Kennen: 46.1% (khoảng 42.2 đến 50.0) · 425 trận -
Zoe 97 Zoe gặp Kennen: 46.4% (khoảng 40.8 đến 52.1) · 97 trận -
Yasuo 761 Yasuo gặp Kennen: 47.4% (khoảng 44.3 đến 50.6) · 761 trận -
Katarina 303 Katarina gặp Kennen: 47.5% (khoảng 43.1 đến 51.9) · 303 trận -
Aurelion Sol 62 Aurelion Sol gặp Kennen: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 62 trận -
Sylas 219 Sylas gặp Kennen: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 219 trận -
Fizz 262 Fizz gặp Kennen: 48.0% (khoảng 43.5 đến 52.6) · 262 trận -
Hwei 112 Hwei gặp Kennen: 48.0% (khoảng 42.5 đến 53.6) · 112 trận -
Galio 139 Galio gặp Kennen: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 139 trận -
Ryze 64 Ryze gặp Kennen: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 64 trận -
Ekko 265 Ekko gặp Kennen: 48.1% (khoảng 43.6 đến 52.7) · 265 trận -
Mel 165 Mel gặp Kennen: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.3) · 165 trận -
Locke 256 Locke gặp Kennen: 48.2% (khoảng 43.6 đến 52.8) · 256 trận -
Kassadin 77 Kassadin gặp Kennen: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 77 trận -
Taliyah 52 Taliyah gặp Kennen: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 52 trận -
Akshan 81 Akshan gặp Kennen: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.5) · 81 trận -
Aurora 89 Aurora gặp Kennen: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 89 trận -
Pantheon 52 Pantheon gặp Kennen: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 52 trận -
Talon 53 Talon gặp Kennen: 49.4% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 53 trận -
Lissandra 172 Lissandra gặp Kennen: 49.7% (khoảng 44.6 đến 54.8) · 172 trận -
Veigar 280 Veigar gặp Kennen: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.4) · 280 trận
Thắng đường trước Kennen vàng ở phút 15
Thắng Kennen tỉ lệ thắng
-
Pantheon 54 Pantheon gặp Kennen: 55.1% (khoảng 48.9 đến 61.1) · 54 trận -
Nami 54 Nami gặp Kennen: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 54 trận -
Nautilus 98 Nautilus gặp Kennen: 53.3% (khoảng 47.6 đến 58.9) · 98 trận -
Thresh 121 Thresh gặp Kennen: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.3) · 121 trận -
Senna 57 Senna gặp Kennen: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.5) · 57 trận -
Lulu 80 Lulu gặp Kennen: 52.1% (khoảng 46.2 đến 57.9) · 80 trận -
Pyke 60 Pyke gặp Kennen: 51.9% (khoảng 45.8 đến 57.9) · 60 trận -
Yuumi 51 Yuumi gặp Kennen: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 51 trận -
Leona 91 Leona gặp Kennen: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 91 trận -
Blitzcrank 74 Blitzcrank gặp Kennen: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 74 trận -
Morgana 63 Morgana gặp Kennen: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 63 trận
Thua Kennen tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Kennen vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kennen, nên chưa có số liệu vàng.