Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Zyra

Tier A · 71 #7 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Zyra tỉ lệ thắng

  1. Xerath 437 Xerath gặp Zyra: 52.6% (khoảng 48.7 đến 56.4) · 437 trận
  2. Janna 305 Janna gặp Zyra: 51.6% (khoảng 47.3 đến 56.0) · 305 trận
  3. Taric 121 Taric gặp Zyra: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.1) · 121 trận
  4. Alistar 358 Alistar gặp Zyra: 51.4% (khoảng 47.3 đến 55.5) · 358 trận
  5. Blitzcrank 709 Blitzcrank gặp Zyra: 51.0% (khoảng 47.8 đến 54.3) · 709 trận
  6. Nami 854 Nami gặp Zyra: 50.7% (khoảng 47.7 đến 53.8) · 854 trận
  7. Tahm Kench 433 Tahm Kench gặp Zyra: 50.7% (khoảng 46.8 đến 54.6) · 433 trận
  8. Leona 1,029 Leona gặp Zyra: 50.5% (khoảng 47.7 đến 53.3) · 1,029 trận
  9. Zilean 227 Zilean gặp Zyra: 50.3% (khoảng 45.6 đến 55.0) · 227 trận
  10. Anivia 58 Anivia gặp Zyra: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 58 trận

Thua Zyra tỉ lệ thắng

  1. Swain 590 Swain gặp Zyra: 43.1% (khoảng 39.7 đến 46.6) · 590 trận
  2. Mel 238 Mel gặp Zyra: 43.8% (khoảng 39.2 đến 48.5) · 238 trận
  3. Poppy 116 Poppy gặp Zyra: 44.9% (khoảng 39.4 đến 50.4) · 116 trận
  4. Twitch 52 Twitch gặp Zyra: 45.1% (khoảng 39.1 đến 51.3) · 52 trận
  5. Seraphine 1,430 Seraphine gặp Zyra: 45.4% (khoảng 43.0 đến 47.8) · 1,430 trận
  6. Malphite 149 Malphite gặp Zyra: 46.1% (khoảng 40.9 đến 51.3) · 149 trận
  7. Sona 310 Sona gặp Zyra: 46.6% (khoảng 42.3 đến 51.0) · 310 trận
  8. Pantheon 457 Pantheon gặp Zyra: 46.7% (khoảng 42.9 đến 50.5) · 457 trận
  9. Soraka 567 Soraka gặp Zyra: 47.0% (khoảng 43.5 đến 50.6) · 567 trận
  10. Brand 540 Brand gặp Zyra: 47.1% (khoảng 43.5 đến 50.7) · 540 trận
  11. Senna 649 Senna gặp Zyra: 47.2% (khoảng 43.9 đến 50.6) · 649 trận
  12. Veigar 102 Veigar gặp Zyra: 47.3% (khoảng 41.7 đến 52.9) · 102 trận
  13. LeBlanc 63 LeBlanc gặp Zyra: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 63 trận
  14. Lux 1,755 Lux gặp Zyra: 47.7% (khoảng 45.5 đến 49.9) · 1,755 trận
  15. Rell 311 Rell gặp Zyra: 47.7% (khoảng 43.4 đến 52.0) · 311 trận
  16. Rakan 294 Rakan gặp Zyra: 47.7% (khoảng 43.3 đến 52.1) · 294 trận
  17. Ashe 185 Ashe gặp Zyra: 47.7% (khoảng 42.8 đến 52.7) · 185 trận
  18. Maokai 208 Maokai gặp Zyra: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.6) · 208 trận
  19. Miss Fortune 90 Miss Fortune gặp Zyra: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.6) · 90 trận
  20. Bard 263 Bard gặp Zyra: 47.9% (khoảng 43.4 đến 52.5) · 263 trận
  21. Nautilus 988 Nautilus gặp Zyra: 48.0% (khoảng 45.2 đến 50.9) · 988 trận
  22. Zoe 74 Zoe gặp Zyra: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 74 trận
  23. Renata Glasc 119 Renata Glasc gặp Zyra: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.7) · 119 trận
  24. Braum 373 Braum gặp Zyra: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.4) · 373 trận
  25. Amumu 79 Amumu gặp Zyra: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 79 trận
  26. Galio 109 Galio gặp Zyra: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.0) · 109 trận
  27. Teemo 168 Teemo gặp Zyra: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.7) · 168 trận
  28. Pyke 606 Pyke gặp Zyra: 48.6% (khoảng 45.2 đến 52.1) · 606 trận
  29. Shaco 153 Shaco gặp Zyra: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 153 trận
  30. Morgana 1,089 Morgana gặp Zyra: 48.7% (khoảng 46.0 đến 51.4) · 1,089 trận
  31. Camille 72 Camille gặp Zyra: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.8) · 72 trận
  32. Milio 543 Milio gặp Zyra: 48.8% (khoảng 45.2 đến 52.4) · 543 trận
  33. Sylas 73 Sylas gặp Zyra: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 73 trận
  34. Lulu 825 Lulu gặp Zyra: 49.0% (khoảng 46.0 đến 52.1) · 825 trận
  35. Vel'Koz 467 Vel'Koz gặp Zyra: 49.3% (khoảng 45.5 đến 53.1) · 467 trận
  36. Shen 126 Shen gặp Zyra: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 126 trận
  37. Thresh 1,203 Thresh gặp Zyra: 49.5% (khoảng 46.9 đến 52.1) · 1,203 trận
  38. Neeko 245 Neeko gặp Zyra: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.3) · 245 trận
  39. Hwei 55 Hwei gặp Zyra: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 55 trận
  40. Karma 477 Karma gặp Zyra: 49.8% (khoảng 46.0 đến 53.5) · 477 trận
  41. Yuumi 544 Yuumi gặp Zyra: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.6) · 544 trận

Thắng đường trước Zyra vàng ở phút 15

  1. Vel'Koz 439 Vel'Koz gặp Zyra ở phút 15: +230 vàng (khoảng 147 đến 312) · 439 trận
  2. Xerath 408 Xerath gặp Zyra ở phút 15: +200 vàng (khoảng 117 đến 283) · 408 trận
  3. Pantheon 434 Pantheon gặp Zyra ở phút 15: +184 vàng (khoảng 94 đến 273) · 434 trận
  4. Pyke 583 Pyke gặp Zyra ở phút 15: +141 vàng (khoảng 61 đến 221) · 583 trận
  5. Senna 610 Senna gặp Zyra ở phút 15: +80 vàng (khoảng 11 đến 149) · 610 trận
  6. Tahm Kench 413 Tahm Kench gặp Zyra ở phút 15: +77 vàng (khoảng -15 đến 170) · 413 trận
  7. Lux 1,654 Lux gặp Zyra ở phút 15: +58 vàng (khoảng 16 đến 101) · 1,654 trận

Thắng Zyra tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 281 Master Yi gặp Zyra: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.2) · 281 trận
  2. Amumu 131 Amumu gặp Zyra: 51.6% (khoảng 46.2 đến 56.9) · 131 trận
  3. Sejuani 88 Sejuani gặp Zyra: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 88 trận
  4. Jarvan IV 267 Jarvan IV gặp Zyra: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 267 trận
  5. Shaco 228 Shaco gặp Zyra: 50.4% (khoảng 45.7 đến 55.1) · 228 trận
  6. Lillia 256 Lillia gặp Zyra: 50.4% (khoảng 45.8 đến 55.0) · 256 trận

Thua Zyra tỉ lệ thắng

  1. Nidalee 101 Nidalee gặp Zyra: 43.8% (khoảng 38.2 đến 49.4) · 101 trận
  2. Diana 148 Diana gặp Zyra: 44.8% (khoảng 39.6 đến 50.0) · 148 trận
  3. Karthus 75 Karthus gặp Zyra: 45.4% (khoảng 39.5 đến 51.3) · 75 trận
  4. Ngộ Không 313 Ngộ Không gặp Zyra: 45.4% (khoảng 41.1 đến 49.7) · 313 trận
  5. Jayce 69 Jayce gặp Zyra: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 69 trận
  6. Naafiri 127 Naafiri gặp Zyra: 46.1% (khoảng 40.7 đến 51.5) · 127 trận
  7. Lee Sin 476 Lee Sin gặp Zyra: 46.1% (khoảng 42.4 đến 49.9) · 476 trận
  8. Kayn 371 Kayn gặp Zyra: 46.5% (khoảng 42.5 đến 50.6) · 371 trận
  9. Vi 169 Vi gặp Zyra: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.6) · 169 trận
  10. Nunu & Willump 99 Nunu & Willump gặp Zyra: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.4) · 99 trận
  11. Kha'Zix 198 Kha'Zix gặp Zyra: 46.9% (khoảng 42.0 đến 51.8) · 198 trận
  12. Elise 85 Elise gặp Zyra: 46.9% (khoảng 41.2 đến 52.7) · 85 trận
  13. Fiddlesticks 93 Fiddlesticks gặp Zyra: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.7) · 93 trận
  14. Rammus 76 Rammus gặp Zyra: 47.0% (khoảng 41.1 đến 52.9) · 76 trận
  15. Kindred 120 Kindred gặp Zyra: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.6) · 120 trận
  16. Jax 58 Jax gặp Zyra: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.3) · 58 trận
  17. Rengar 125 Rengar gặp Zyra: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 125 trận
  18. Evelynn 120 Evelynn gặp Zyra: 47.4% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 120 trận
  19. Hecarim 188 Hecarim gặp Zyra: 47.6% (khoảng 42.7 đến 52.6) · 188 trận
  20. Sylas 232 Sylas gặp Zyra: 47.6% (khoảng 42.9 đến 52.3) · 232 trận
  21. Malphite 57 Malphite gặp Zyra: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 57 trận
  22. Volibear 57 Volibear gặp Zyra: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 57 trận
  23. Zac 96 Zac gặp Zyra: 47.9% (khoảng 42.2 đến 53.6) · 96 trận
  24. Quinn 52 Quinn gặp Zyra: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.1) · 52 trận
  25. Qiyana 203 Qiyana gặp Zyra: 48.1% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 203 trận
  26. Nocturne 202 Nocturne gặp Zyra: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.1) · 202 trận
  27. Viego 324 Viego gặp Zyra: 48.2% (khoảng 44.0 đến 52.5) · 324 trận
  28. Cho'Gath 261 Cho'Gath gặp Zyra: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.9) · 261 trận
  29. Ekko 172 Ekko gặp Zyra: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.4) · 172 trận
  30. Taliyah 51 Taliyah gặp Zyra: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 51 trận
  31. Udyr 56 Udyr gặp Zyra: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 56 trận
  32. Talon 189 Talon gặp Zyra: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.7) · 189 trận
  33. Graves 289 Graves gặp Zyra: 48.8% (khoảng 44.4 đến 53.3) · 289 trận
  34. Zed 91 Zed gặp Zyra: 49.0% (khoảng 43.3 đến 54.8) · 91 trận
  35. Bel'Veth 115 Bel'Veth gặp Zyra: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.6) · 115 trận
  36. Shyvana 186 Shyvana gặp Zyra: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.1) · 186 trận
  37. Xin Zhao 137 Xin Zhao gặp Zyra: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 137 trận
  38. Warwick 175 Warwick gặp Zyra: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.6) · 175 trận
  39. Briar 209 Briar gặp Zyra: 49.8% (khoảng 45.0 đến 54.6) · 209 trận

Thắng đường trước Zyra vàng ở phút 15

  1. Viego 301 Viego gặp Zyra ở phút 15: +157 vàng (khoảng 10 đến 305) · 301 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.