Liên Minh Huyền Thoại Counter Tahm Kench
Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Janna 580 Janna gặp Tahm Kench: 54.3% (khoảng 50.8 đến 57.8) · 580 trận -
Taric 306 Taric gặp Tahm Kench: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.4) · 306 trận -
Heimerdinger 73 Heimerdinger gặp Tahm Kench: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 73 trận -
Rell 857 Rell gặp Tahm Kench: 53.7% (khoảng 50.7 đến 56.7) · 857 trận -
Braum 968 Braum gặp Tahm Kench: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.5) · 968 trận -
Seraphine 2,328 Seraphine gặp Tahm Kench: 53.5% (khoảng 51.6 đến 55.5) · 2,328 trận -
Senna 1,391 Senna gặp Tahm Kench: 53.2% (khoảng 50.8 đến 55.6) · 1,391 trận -
Teemo 316 Teemo gặp Tahm Kench: 53.0% (khoảng 48.7 đến 57.3) · 316 trận -
Sion 84 Sion gặp Tahm Kench: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.8) · 84 trận -
Syndra 51 Syndra gặp Tahm Kench: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 51 trận -
Fiddlesticks 98 Fiddlesticks gặp Tahm Kench: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 98 trận -
Swain 1,487 Swain gặp Tahm Kench: 52.5% (khoảng 50.1 đến 54.9) · 1,487 trận -
Soraka 873 Soraka gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 49.4 đến 55.4) · 873 trận -
Anivia 110 Anivia gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 46.9 đến 58.0) · 110 trận -
Poppy 324 Poppy gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 324 trận -
Rakan 640 Rakan gặp Tahm Kench: 51.6% (khoảng 48.2 đến 55.0) · 640 trận -
Nami 1,270 Nami gặp Tahm Kench: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,270 trận -
Thresh 2,947 Thresh gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 49.7 đến 53.2) · 2,947 trận -
Brand 1,311 Brand gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 48.9 đến 54.0) · 1,311 trận -
Xerath 789 Xerath gặp Tahm Kench: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 789 trận -
Zilean 473 Zilean gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 47.6 đến 55.1) · 473 trận -
Zyra 969 Zyra gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 48.4 đến 54.1) · 969 trận -
Morgana 1,937 Morgana gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.4) · 1,937 trận -
Karma 863 Karma gặp Tahm Kench: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.2) · 863 trận -
Amumu 220 Amumu gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.6) · 220 trận -
Hwei 136 Hwei gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.1) · 136 trận -
Leona 2,429 Leona gặp Tahm Kench: 50.7% (khoảng 48.8 đến 52.6) · 2,429 trận -
Renata Glasc 263 Renata Glasc gặp Tahm Kench: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 263 trận -
Cho'Gath 151 Cho'Gath gặp Tahm Kench: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 151 trận -
Alistar 927 Alistar gặp Tahm Kench: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.4) · 927 trận -
Milio 964 Milio gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 47.4 đến 53.2) · 964 trận -
Shen 257 Shen gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.8) · 257 trận -
Maokai 532 Maokai gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.8) · 532 trận
Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Lee Sin 91 Lee Sin gặp Tahm Kench: 44.5% (khoảng 38.9 đến 50.3) · 91 trận -
Mel 493 Mel gặp Tahm Kench: 45.1% (khoảng 41.4 đến 48.8) · 493 trận -
Miss Fortune 173 Miss Fortune gặp Tahm Kench: 45.2% (khoảng 40.2 đến 50.3) · 173 trận -
Malphite 362 Malphite gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 41.7 đến 50.0) · 362 trận -
Veigar 234 Veigar gặp Tahm Kench: 46.0% (khoảng 41.3 đến 50.7) · 234 trận -
Twitch 112 Twitch gặp Tahm Kench: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.5) · 112 trận -
Lulu 1,733 Lulu gặp Tahm Kench: 47.0% (khoảng 44.8 đến 49.3) · 1,733 trận -
Sylas 226 Sylas gặp Tahm Kench: 47.1% (khoảng 42.4 đến 51.8) · 226 trận -
Bard 502 Bard gặp Tahm Kench: 47.1% (khoảng 43.4 đến 50.8) · 502 trận -
Sett 105 Sett gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.0) · 105 trận -
Yuumi 1,058 Yuumi gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 44.7 đến 50.2) · 1,058 trận -
Jarvan IV 73 Jarvan IV gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 73 trận -
Annie 77 Annie gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 77 trận -
Elise 77 Elise gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 77 trận -
Camille 163 Camille gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.7) · 163 trận -
Pantheon 1,292 Pantheon gặp Tahm Kench: 47.6% (khoảng 45.1 đến 50.2) · 1,292 trận -
Ziggs 74 Ziggs gặp Tahm Kench: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận -
Ashe 326 Ashe gặp Tahm Kench: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.7) · 326 trận -
Neeko 480 Neeko gặp Tahm Kench: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.2) · 480 trận -
Shaco 305 Shaco gặp Tahm Kench: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 305 trận -
Blitzcrank 1,829 Blitzcrank gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.9) · 1,829 trận -
Pyke 1,516 Pyke gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.1) · 1,516 trận -
LeBlanc 142 LeBlanc gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 142 trận -
Gragas 82 Gragas gặp Tahm Kench: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 82 trận -
Nidalee 61 Nidalee gặp Tahm Kench: 48.9% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 61 trận -
Zac 69 Zac gặp Tahm Kench: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 69 trận -
Ahri 50 Ahri gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.2) · 50 trận -
Vel'Koz 888 Vel'Koz gặp Tahm Kench: 49.2% (khoảng 46.3 đến 52.2) · 888 trận -
Galio 231 Galio gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 44.6 đến 54.0) · 231 trận -
Zoe 150 Zoe gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 150 trận -
Sona 460 Sona gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 460 trận -
Lux 3,343 Lux gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,343 trận -
Nautilus 2,639 Nautilus gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 48.1 đến 51.8) · 2,639 trận
Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15
-
Pyke 1,390 Pyke gặp Tahm Kench ở phút 15: +270 vàng (khoảng 213 đến 328) · 1,390 trận -
Vel'Koz 838 Vel'Koz gặp Tahm Kench ở phút 15: +258 vàng (khoảng 192 đến 324) · 838 trận -
Swain 1,362 Swain gặp Tahm Kench ở phút 15: +241 vàng (khoảng 184 đến 297) · 1,362 trận -
Pantheon 1,182 Pantheon gặp Tahm Kench ở phút 15: +226 vàng (khoảng 161 đến 291) · 1,182 trận -
Mel 464 Mel gặp Tahm Kench ở phút 15: +190 vàng (khoảng 85 đến 295) · 464 trận -
Senna 1,283 Senna gặp Tahm Kench ở phút 15: +188 vàng (khoảng 133 đến 243) · 1,283 trận -
Xerath 739 Xerath gặp Tahm Kench ở phút 15: +183 vàng (khoảng 106 đến 259) · 739 trận -
Neeko 441 Neeko gặp Tahm Kench ở phút 15: +107 vàng (khoảng 15 đến 198) · 441 trận -
Lux 3,083 Lux gặp Tahm Kench ở phút 15: +106 vàng (khoảng 69 đến 143) · 3,083 trận -
Morgana 1,785 Morgana gặp Tahm Kench ở phút 15: +71 vàng (khoảng 28 đến 114) · 1,785 trận -
Brand 1,205 Brand gặp Tahm Kench ở phút 15: +67 vàng (khoảng 10 đến 123) · 1,205 trận -
Zyra 886 Zyra gặp Tahm Kench ở phút 15: +10 vàng (khoảng -54 đến 73) · 886 trận
Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Illaoi 737 Illaoi gặp Tahm Kench: 56.5% (khoảng 53.4 đến 59.7) · 737 trận -
Yorick 685 Yorick gặp Tahm Kench: 55.0% (khoảng 51.7 đến 58.3) · 685 trận -
Volibear 1,078 Volibear gặp Tahm Kench: 54.8% (khoảng 52.1 đến 57.6) · 1,078 trận -
Heimerdinger 337 Heimerdinger gặp Tahm Kench: 53.8% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 337 trận -
Mordekaiser 1,715 Mordekaiser gặp Tahm Kench: 53.5% (khoảng 51.3 đến 55.8) · 1,715 trận -
Singed 275 Singed gặp Tahm Kench: 53.2% (khoảng 48.8 đến 57.7) · 275 trận -
Sett 1,689 Sett gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 50.1 đến 54.6) · 1,689 trận -
Ekko 57 Ekko gặp Tahm Kench: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 57 trận -
Warwick 242 Warwick gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.7) · 242 trận -
Zaahen 437 Zaahen gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 48.1 đến 55.8) · 437 trận -
Poppy 108 Poppy gặp Tahm Kench: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 108 trận -
Kayn 95 Kayn gặp Tahm Kench: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.5) · 95 trận -
Gwen 545 Gwen gặp Tahm Kench: 51.7% (khoảng 48.1 đến 55.3) · 545 trận -
Aatrox 774 Aatrox gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 48.4 đến 54.7) · 774 trận -
Malzahar 109 Malzahar gặp Tahm Kench: 51.4% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 109 trận -
Darius 1,808 Darius gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.5) · 1,808 trận -
Lissandra 50 Lissandra gặp Tahm Kench: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận -
Cassiopeia 58 Cassiopeia gặp Tahm Kench: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 58 trận -
Urgot 481 Urgot gặp Tahm Kench: 51.1% (khoảng 47.3 đến 54.8) · 481 trận -
Dr. Mundo 629 Dr. Mundo gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 47.4 đến 54.2) · 629 trận -
Ngộ Không 100 Ngộ Không gặp Tahm Kench: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 100 trận -
Kled 202 Kled gặp Tahm Kench: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 202 trận -
Garen 1,650 Garen gặp Tahm Kench: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.6) · 1,650 trận -
Brand 68 Brand gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 68 trận -
Cho'Gath 633 Cho'Gath gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.7) · 633 trận -
Trundle 464 Trundle gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.1) · 464 trận -
Gnar 399 Gnar gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.2) · 399 trận -
Zed 73 Zed gặp Tahm Kench: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 73 trận -
Teemo 1,263 Teemo gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 47.5 đến 52.6) · 1,263 trận
Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Jayce 443 Jayce gặp Tahm Kench: 43.7% (khoảng 39.9 đến 47.5) · 443 trận -
Rumble 205 Rumble gặp Tahm Kench: 44.7% (khoảng 39.9 đến 49.5) · 205 trận -
K'Sante 304 K'Sante gặp Tahm Kench: 45.6% (khoảng 41.3 đến 50.0) · 304 trận -
Irelia 583 Irelia gặp Tahm Kench: 46.1% (khoảng 42.6 đến 49.6) · 583 trận -
Malphite 1,227 Malphite gặp Tahm Kench: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.8) · 1,227 trận -
Kayle 421 Kayle gặp Tahm Kench: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 421 trận -
Quinn 132 Quinn gặp Tahm Kench: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 132 trận -
Kennen 248 Kennen gặp Tahm Kench: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.9) · 248 trận -
Vayne 256 Vayne gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 42.8 đến 51.9) · 256 trận -
Akali 400 Akali gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.5) · 400 trận -
Nasus 1,096 Nasus gặp Tahm Kench: 47.7% (khoảng 45.0 đến 50.4) · 1,096 trận -
Camille 470 Camille gặp Tahm Kench: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.5) · 470 trận -
Udyr 61 Udyr gặp Tahm Kench: 47.9% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 61 trận -
Renekton 742 Renekton gặp Tahm Kench: 48.0% (khoảng 44.8 đến 51.2) · 742 trận -
Pantheon 544 Pantheon gặp Tahm Kench: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.7) · 544 trận -
Smolder 68 Smolder gặp Tahm Kench: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 68 trận -
Vladimir 132 Vladimir gặp Tahm Kench: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 132 trận -
Shaco 53 Shaco gặp Tahm Kench: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 53 trận -
Olaf 386 Olaf gặp Tahm Kench: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.3) · 386 trận -
Riven 300 Riven gặp Tahm Kench: 48.4% (khoảng 44.0 đến 52.8) · 300 trận -
Tryndamere 716 Tryndamere gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 45.5 đến 51.9) · 716 trận -
Anivia 57 Anivia gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 57 trận -
Jax 906 Jax gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 46.0 đến 51.9) · 906 trận -
Master Yi 95 Master Yi gặp Tahm Kench: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.8) · 95 trận -
Varus 103 Varus gặp Tahm Kench: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 103 trận -
Ornn 605 Ornn gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.8) · 605 trận -
Ambessa 337 Ambessa gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.6) · 337 trận -
Swain 112 Swain gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 112 trận -
Gangplank 575 Gangplank gặp Tahm Kench: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 575 trận -
Maokai 54 Maokai gặp Tahm Kench: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.7) · 54 trận -
Shen 567 Shen gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 46.1 đến 53.2) · 567 trận -
Gragas 279 Gragas gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.1) · 279 trận -
Yasuo 645 Yasuo gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 46.3 đến 53.1) · 645 trận -
Sion 506 Sion gặp Tahm Kench: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 506 trận -
Fiora 632 Fiora gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.3) · 632 trận -
Yone 1,522 Yone gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.2) · 1,522 trận -
Sylas 94 Sylas gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 94 trận
Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 309 Heimerdinger gặp Tahm Kench ở phút 15: +1491 vàng (khoảng 1317 đến 1665) · 309 trận -
Illaoi 684 Illaoi gặp Tahm Kench ở phút 15: +1133 vàng (khoảng 1006 đến 1260) · 684 trận -
Yorick 626 Yorick gặp Tahm Kench ở phút 15: +808 vàng (khoảng 682 đến 934) · 626 trận -
Volibear 993 Volibear gặp Tahm Kench ở phút 15: +800 vàng (khoảng 688 đến 911) · 993 trận -
Aatrox 703 Aatrox gặp Tahm Kench ở phút 15: +781 vàng (khoảng 658 đến 904) · 703 trận -
Irelia 531 Irelia gặp Tahm Kench ở phút 15: +552 vàng (khoảng 383 đến 721) · 531 trận -
Mordekaiser 1,582 Mordekaiser gặp Tahm Kench ở phút 15: +548 vàng (khoảng 472 đến 623) · 1,582 trận -
Sett 1,520 Sett gặp Tahm Kench ở phút 15: +501 vàng (khoảng 416 đến 587) · 1,520 trận -
Darius 1,674 Darius gặp Tahm Kench ở phút 15: +360 vàng (khoảng 280 đến 440) · 1,674 trận -
Renekton 688 Renekton gặp Tahm Kench ở phút 15: +352 vàng (khoảng 231 đến 473) · 688 trận -
Gangplank 538 Gangplank gặp Tahm Kench ở phút 15: +342 vàng (khoảng 206 đến 478) · 538 trận -
Gwen 507 Gwen gặp Tahm Kench ở phút 15: +296 vàng (khoảng 155 đến 438) · 507 trận -
Akali 367 Akali gặp Tahm Kench ở phút 15: +227 vàng (khoảng 84 đến 370) · 367 trận -
Sion 469 Sion gặp Tahm Kench ở phút 15: +222 vàng (khoảng 112 đến 333) · 469 trận -
Zaahen 410 Zaahen gặp Tahm Kench ở phút 15: +188 vàng (khoảng 23 đến 353) · 410 trận -
Tryndamere 656 Tryndamere gặp Tahm Kench ở phút 15: +164 vàng (khoảng 32 đến 296) · 656 trận -
Yone 1,424 Yone gặp Tahm Kench ở phút 15: +144 vàng (khoảng 51 đến 237) · 1,424 trận -
Yasuo 599 Yasuo gặp Tahm Kench ở phút 15: +108 vàng (khoảng -23 đến 239) · 599 trận -
Fiora 579 Fiora gặp Tahm Kench ở phút 15: +95 vàng (khoảng -35 đến 224) · 579 trận -
Ambessa 316 Ambessa gặp Tahm Kench ở phút 15: +85 vàng (khoảng -74 đến 245) · 316 trận -
Jax 832 Jax gặp Tahm Kench ở phút 15: +62 vàng (khoảng -54 đến 179) · 832 trận -
Garen 1,505 Garen gặp Tahm Kench ở phút 15: +29 vàng (khoảng -51 đến 109) · 1,505 trận -
Jayce 399 Jayce gặp Tahm Kench ở phút 15: +6 vàng (khoảng -147 đến 158) · 399 trận
Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Tahm Kench thường xuyên hơn.
Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Kai'Sa 176 Kai'Sa gặp Tahm Kench: 43.6% (khoảng 38.7 đến 48.7) · 176 trận -
Jhin 162 Jhin gặp Tahm Kench: 44.2% (khoảng 39.1 đến 49.4) · 162 trận -
Miss Fortune 159 Miss Fortune gặp Tahm Kench: 44.6% (khoảng 39.5 đến 49.7) · 159 trận -
Tristana 84 Tristana gặp Tahm Kench: 44.7% (khoảng 39.0 đến 50.5) · 84 trận -
Yunara 72 Yunara gặp Tahm Kench: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.2) · 72 trận -
Lucian 52 Lucian gặp Tahm Kench: 45.3% (khoảng 39.2 đến 51.4) · 52 trận -
Twitch 60 Twitch gặp Tahm Kench: 45.4% (khoảng 39.4 đến 51.5) · 60 trận -
Ashe 71 Ashe gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 39.9 đến 51.7) · 71 trận -
Aphelios 60 Aphelios gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 60 trận -
Jinx 158 Jinx gặp Tahm Kench: 46.1% (khoảng 41.0 đến 51.3) · 158 trận -
Vayne 59 Vayne gặp Tahm Kench: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 59 trận -
Smolder 62 Smolder gặp Tahm Kench: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.6) · 62 trận -
Xayah 63 Xayah gặp Tahm Kench: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 63 trận -
Ezreal 84 Ezreal gặp Tahm Kench: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.7) · 84 trận -
Samira 54 Samira gặp Tahm Kench: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 54 trận -
Caitlyn 152 Caitlyn gặp Tahm Kench: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.4) · 152 trận
Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Tahm Kench, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng
-
Yone 88 Yone gặp Tahm Kench: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.2) · 88 trận -
Yasuo 117 Yasuo gặp Tahm Kench: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 117 trận -
Akali 63 Akali gặp Tahm Kench: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 63 trận -
Veigar 50 Veigar gặp Tahm Kench: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.6) · 50 trận -
Zed 62 Zed gặp Tahm Kench: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 62 trận
Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Tahm Kench, nên chưa có số liệu vàng.