Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Tahm Kench

Tier B · 58 #34 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng

  1. Janna 580 Janna gặp Tahm Kench: 54.3% (khoảng 50.8 đến 57.8) · 580 trận
  2. Taric 306 Taric gặp Tahm Kench: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.4) · 306 trận
  3. Heimerdinger 73 Heimerdinger gặp Tahm Kench: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 73 trận
  4. Rell 857 Rell gặp Tahm Kench: 53.7% (khoảng 50.7 đến 56.7) · 857 trận
  5. Braum 968 Braum gặp Tahm Kench: 53.6% (khoảng 50.8 đến 56.5) · 968 trận
  6. Seraphine 2,328 Seraphine gặp Tahm Kench: 53.5% (khoảng 51.6 đến 55.5) · 2,328 trận
  7. Senna 1,391 Senna gặp Tahm Kench: 53.2% (khoảng 50.8 đến 55.6) · 1,391 trận
  8. Teemo 316 Teemo gặp Tahm Kench: 53.0% (khoảng 48.7 đến 57.3) · 316 trận
  9. Sion 84 Sion gặp Tahm Kench: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.8) · 84 trận
  10. Syndra 51 Syndra gặp Tahm Kench: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 51 trận
  11. Fiddlesticks 98 Fiddlesticks gặp Tahm Kench: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.2) · 98 trận
  12. Swain 1,487 Swain gặp Tahm Kench: 52.5% (khoảng 50.1 đến 54.9) · 1,487 trận
  13. Soraka 873 Soraka gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 49.4 đến 55.4) · 873 trận
  14. Anivia 110 Anivia gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 46.9 đến 58.0) · 110 trận
  15. Poppy 324 Poppy gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 324 trận
  16. Rakan 640 Rakan gặp Tahm Kench: 51.6% (khoảng 48.2 đến 55.0) · 640 trận
  17. Nami 1,270 Nami gặp Tahm Kench: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,270 trận
  18. Thresh 2,947 Thresh gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 49.7 đến 53.2) · 2,947 trận
  19. Brand 1,311 Brand gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 48.9 đến 54.0) · 1,311 trận
  20. Xerath 789 Xerath gặp Tahm Kench: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 789 trận
  21. Zilean 473 Zilean gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 47.6 đến 55.1) · 473 trận
  22. Zyra 969 Zyra gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 48.4 đến 54.1) · 969 trận
  23. Morgana 1,937 Morgana gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.4) · 1,937 trận
  24. Karma 863 Karma gặp Tahm Kench: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.2) · 863 trận
  25. Amumu 220 Amumu gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.6) · 220 trận
  26. Hwei 136 Hwei gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.1) · 136 trận
  27. Leona 2,429 Leona gặp Tahm Kench: 50.7% (khoảng 48.8 đến 52.6) · 2,429 trận
  28. Renata Glasc 263 Renata Glasc gặp Tahm Kench: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 263 trận
  29. Cho'Gath 151 Cho'Gath gặp Tahm Kench: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 151 trận
  30. Alistar 927 Alistar gặp Tahm Kench: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.4) · 927 trận
  31. Milio 964 Milio gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 47.4 đến 53.2) · 964 trận
  32. Shen 257 Shen gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.8) · 257 trận
  33. Maokai 532 Maokai gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.8) · 532 trận

Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 91 Lee Sin gặp Tahm Kench: 44.5% (khoảng 38.9 đến 50.3) · 91 trận
  2. Mel 493 Mel gặp Tahm Kench: 45.1% (khoảng 41.4 đến 48.8) · 493 trận
  3. Miss Fortune 173 Miss Fortune gặp Tahm Kench: 45.2% (khoảng 40.2 đến 50.3) · 173 trận
  4. Malphite 362 Malphite gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 41.7 đến 50.0) · 362 trận
  5. Veigar 234 Veigar gặp Tahm Kench: 46.0% (khoảng 41.3 đến 50.7) · 234 trận
  6. Twitch 112 Twitch gặp Tahm Kench: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.5) · 112 trận
  7. Lulu 1,733 Lulu gặp Tahm Kench: 47.0% (khoảng 44.8 đến 49.3) · 1,733 trận
  8. Sylas 226 Sylas gặp Tahm Kench: 47.1% (khoảng 42.4 đến 51.8) · 226 trận
  9. Bard 502 Bard gặp Tahm Kench: 47.1% (khoảng 43.4 đến 50.8) · 502 trận
  10. Sett 105 Sett gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.0) · 105 trận
  11. Yuumi 1,058 Yuumi gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 44.7 đến 50.2) · 1,058 trận
  12. Jarvan IV 73 Jarvan IV gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 73 trận
  13. Annie 77 Annie gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 77 trận
  14. Elise 77 Elise gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 77 trận
  15. Camille 163 Camille gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.7) · 163 trận
  16. Pantheon 1,292 Pantheon gặp Tahm Kench: 47.6% (khoảng 45.1 đến 50.2) · 1,292 trận
  17. Ziggs 74 Ziggs gặp Tahm Kench: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  18. Ashe 326 Ashe gặp Tahm Kench: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.7) · 326 trận
  19. Neeko 480 Neeko gặp Tahm Kench: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.2) · 480 trận
  20. Shaco 305 Shaco gặp Tahm Kench: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 305 trận
  21. Blitzcrank 1,829 Blitzcrank gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 46.5 đến 50.9) · 1,829 trận
  22. Pyke 1,516 Pyke gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.1) · 1,516 trận
  23. LeBlanc 142 LeBlanc gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 142 trận
  24. Gragas 82 Gragas gặp Tahm Kench: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 82 trận
  25. Nidalee 61 Nidalee gặp Tahm Kench: 48.9% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 61 trận
  26. Zac 69 Zac gặp Tahm Kench: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 69 trận
  27. Ahri 50 Ahri gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.2) · 50 trận
  28. Vel'Koz 888 Vel'Koz gặp Tahm Kench: 49.2% (khoảng 46.3 đến 52.2) · 888 trận
  29. Galio 231 Galio gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 44.6 đến 54.0) · 231 trận
  30. Zoe 150 Zoe gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 150 trận
  31. Sona 460 Sona gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 460 trận
  32. Lux 3,343 Lux gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.6) · 3,343 trận
  33. Nautilus 2,639 Nautilus gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 48.1 đến 51.8) · 2,639 trận

Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15

  1. Pyke 1,390 Pyke gặp Tahm Kench ở phút 15: +270 vàng (khoảng 213 đến 328) · 1,390 trận
  2. Vel'Koz 838 Vel'Koz gặp Tahm Kench ở phút 15: +258 vàng (khoảng 192 đến 324) · 838 trận
  3. Swain 1,362 Swain gặp Tahm Kench ở phút 15: +241 vàng (khoảng 184 đến 297) · 1,362 trận
  4. Pantheon 1,182 Pantheon gặp Tahm Kench ở phút 15: +226 vàng (khoảng 161 đến 291) · 1,182 trận
  5. Mel 464 Mel gặp Tahm Kench ở phút 15: +190 vàng (khoảng 85 đến 295) · 464 trận
  6. Senna 1,283 Senna gặp Tahm Kench ở phút 15: +188 vàng (khoảng 133 đến 243) · 1,283 trận
  7. Xerath 739 Xerath gặp Tahm Kench ở phút 15: +183 vàng (khoảng 106 đến 259) · 739 trận
  8. Neeko 441 Neeko gặp Tahm Kench ở phút 15: +107 vàng (khoảng 15 đến 198) · 441 trận
  9. Lux 3,083 Lux gặp Tahm Kench ở phút 15: +106 vàng (khoảng 69 đến 143) · 3,083 trận
  10. Morgana 1,785 Morgana gặp Tahm Kench ở phút 15: +71 vàng (khoảng 28 đến 114) · 1,785 trận
  11. Brand 1,205 Brand gặp Tahm Kench ở phút 15: +67 vàng (khoảng 10 đến 123) · 1,205 trận
  12. Zyra 886 Zyra gặp Tahm Kench ở phút 15: +10 vàng (khoảng -54 đến 73) · 886 trận

Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng

  1. Illaoi 737 Illaoi gặp Tahm Kench: 56.5% (khoảng 53.4 đến 59.7) · 737 trận
  2. Yorick 685 Yorick gặp Tahm Kench: 55.0% (khoảng 51.7 đến 58.3) · 685 trận
  3. Volibear 1,078 Volibear gặp Tahm Kench: 54.8% (khoảng 52.1 đến 57.6) · 1,078 trận
  4. Heimerdinger 337 Heimerdinger gặp Tahm Kench: 53.8% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 337 trận
  5. Mordekaiser 1,715 Mordekaiser gặp Tahm Kench: 53.5% (khoảng 51.3 đến 55.8) · 1,715 trận
  6. Singed 275 Singed gặp Tahm Kench: 53.2% (khoảng 48.8 đến 57.7) · 275 trận
  7. Sett 1,689 Sett gặp Tahm Kench: 52.4% (khoảng 50.1 đến 54.6) · 1,689 trận
  8. Ekko 57 Ekko gặp Tahm Kench: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 57 trận
  9. Warwick 242 Warwick gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.7) · 242 trận
  10. Zaahen 437 Zaahen gặp Tahm Kench: 52.0% (khoảng 48.1 đến 55.8) · 437 trận
  11. Poppy 108 Poppy gặp Tahm Kench: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.5) · 108 trận
  12. Kayn 95 Kayn gặp Tahm Kench: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.5) · 95 trận
  13. Gwen 545 Gwen gặp Tahm Kench: 51.7% (khoảng 48.1 đến 55.3) · 545 trận
  14. Aatrox 774 Aatrox gặp Tahm Kench: 51.5% (khoảng 48.4 đến 54.7) · 774 trận
  15. Malzahar 109 Malzahar gặp Tahm Kench: 51.4% (khoảng 45.9 đến 57.0) · 109 trận
  16. Darius 1,808 Darius gặp Tahm Kench: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.5) · 1,808 trận
  17. Lissandra 50 Lissandra gặp Tahm Kench: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận
  18. Cassiopeia 58 Cassiopeia gặp Tahm Kench: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 58 trận
  19. Urgot 481 Urgot gặp Tahm Kench: 51.1% (khoảng 47.3 đến 54.8) · 481 trận
  20. Dr. Mundo 629 Dr. Mundo gặp Tahm Kench: 50.8% (khoảng 47.4 đến 54.2) · 629 trận
  21. Ngộ Không 100 Ngộ Không gặp Tahm Kench: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 100 trận
  22. Kled 202 Kled gặp Tahm Kench: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 202 trận
  23. Garen 1,650 Garen gặp Tahm Kench: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.6) · 1,650 trận
  24. Brand 68 Brand gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 68 trận
  25. Cho'Gath 633 Cho'Gath gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.7) · 633 trận
  26. Trundle 464 Trundle gặp Tahm Kench: 50.3% (khoảng 46.5 đến 54.1) · 464 trận
  27. Gnar 399 Gnar gặp Tahm Kench: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.2) · 399 trận
  28. Zed 73 Zed gặp Tahm Kench: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 73 trận
  29. Teemo 1,263 Teemo gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 47.5 đến 52.6) · 1,263 trận

Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng

  1. Jayce 443 Jayce gặp Tahm Kench: 43.7% (khoảng 39.9 đến 47.5) · 443 trận
  2. Rumble 205 Rumble gặp Tahm Kench: 44.7% (khoảng 39.9 đến 49.5) · 205 trận
  3. K'Sante 304 K'Sante gặp Tahm Kench: 45.6% (khoảng 41.3 đến 50.0) · 304 trận
  4. Irelia 583 Irelia gặp Tahm Kench: 46.1% (khoảng 42.6 đến 49.6) · 583 trận
  5. Malphite 1,227 Malphite gặp Tahm Kench: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.8) · 1,227 trận
  6. Kayle 421 Kayle gặp Tahm Kench: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.1) · 421 trận
  7. Quinn 132 Quinn gặp Tahm Kench: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 132 trận
  8. Kennen 248 Kennen gặp Tahm Kench: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.9) · 248 trận
  9. Vayne 256 Vayne gặp Tahm Kench: 47.4% (khoảng 42.8 đến 51.9) · 256 trận
  10. Akali 400 Akali gặp Tahm Kench: 47.5% (khoảng 43.5 đến 51.5) · 400 trận
  11. Nasus 1,096 Nasus gặp Tahm Kench: 47.7% (khoảng 45.0 đến 50.4) · 1,096 trận
  12. Camille 470 Camille gặp Tahm Kench: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.5) · 470 trận
  13. Udyr 61 Udyr gặp Tahm Kench: 47.9% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 61 trận
  14. Renekton 742 Renekton gặp Tahm Kench: 48.0% (khoảng 44.8 đến 51.2) · 742 trận
  15. Pantheon 544 Pantheon gặp Tahm Kench: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.7) · 544 trận
  16. Smolder 68 Smolder gặp Tahm Kench: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 68 trận
  17. Vladimir 132 Vladimir gặp Tahm Kench: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 132 trận
  18. Shaco 53 Shaco gặp Tahm Kench: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.3) · 53 trận
  19. Olaf 386 Olaf gặp Tahm Kench: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.3) · 386 trận
  20. Riven 300 Riven gặp Tahm Kench: 48.4% (khoảng 44.0 đến 52.8) · 300 trận
  21. Tryndamere 716 Tryndamere gặp Tahm Kench: 48.7% (khoảng 45.5 đến 51.9) · 716 trận
  22. Anivia 57 Anivia gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 57 trận
  23. Jax 906 Jax gặp Tahm Kench: 49.0% (khoảng 46.0 đến 51.9) · 906 trận
  24. Master Yi 95 Master Yi gặp Tahm Kench: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.8) · 95 trận
  25. Varus 103 Varus gặp Tahm Kench: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 103 trận
  26. Ornn 605 Ornn gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 45.9 đến 52.8) · 605 trận
  27. Ambessa 337 Ambessa gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.6) · 337 trận
  28. Swain 112 Swain gặp Tahm Kench: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 112 trận
  29. Gangplank 575 Gangplank gặp Tahm Kench: 49.5% (khoảng 46.0 đến 53.0) · 575 trận
  30. Maokai 54 Maokai gặp Tahm Kench: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.7) · 54 trận
  31. Shen 567 Shen gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 46.1 đến 53.2) · 567 trận
  32. Gragas 279 Gragas gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.1) · 279 trận
  33. Yasuo 645 Yasuo gặp Tahm Kench: 49.7% (khoảng 46.3 đến 53.1) · 645 trận
  34. Sion 506 Sion gặp Tahm Kench: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 506 trận
  35. Fiora 632 Fiora gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.3) · 632 trận
  36. Yone 1,522 Yone gặp Tahm Kench: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.2) · 1,522 trận
  37. Sylas 94 Sylas gặp Tahm Kench: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 94 trận

Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 309 Heimerdinger gặp Tahm Kench ở phút 15: +1491 vàng (khoảng 1317 đến 1665) · 309 trận
  2. Illaoi 684 Illaoi gặp Tahm Kench ở phút 15: +1133 vàng (khoảng 1006 đến 1260) · 684 trận
  3. Yorick 626 Yorick gặp Tahm Kench ở phút 15: +808 vàng (khoảng 682 đến 934) · 626 trận
  4. Volibear 993 Volibear gặp Tahm Kench ở phút 15: +800 vàng (khoảng 688 đến 911) · 993 trận
  5. Aatrox 703 Aatrox gặp Tahm Kench ở phút 15: +781 vàng (khoảng 658 đến 904) · 703 trận
  6. Irelia 531 Irelia gặp Tahm Kench ở phút 15: +552 vàng (khoảng 383 đến 721) · 531 trận
  7. Mordekaiser 1,582 Mordekaiser gặp Tahm Kench ở phút 15: +548 vàng (khoảng 472 đến 623) · 1,582 trận
  8. Sett 1,520 Sett gặp Tahm Kench ở phút 15: +501 vàng (khoảng 416 đến 587) · 1,520 trận
  9. Darius 1,674 Darius gặp Tahm Kench ở phút 15: +360 vàng (khoảng 280 đến 440) · 1,674 trận
  10. Renekton 688 Renekton gặp Tahm Kench ở phút 15: +352 vàng (khoảng 231 đến 473) · 688 trận
  11. Gangplank 538 Gangplank gặp Tahm Kench ở phút 15: +342 vàng (khoảng 206 đến 478) · 538 trận
  12. Gwen 507 Gwen gặp Tahm Kench ở phút 15: +296 vàng (khoảng 155 đến 438) · 507 trận
  13. Akali 367 Akali gặp Tahm Kench ở phút 15: +227 vàng (khoảng 84 đến 370) · 367 trận
  14. Sion 469 Sion gặp Tahm Kench ở phút 15: +222 vàng (khoảng 112 đến 333) · 469 trận
  15. Zaahen 410 Zaahen gặp Tahm Kench ở phút 15: +188 vàng (khoảng 23 đến 353) · 410 trận
  16. Tryndamere 656 Tryndamere gặp Tahm Kench ở phút 15: +164 vàng (khoảng 32 đến 296) · 656 trận
  17. Yone 1,424 Yone gặp Tahm Kench ở phút 15: +144 vàng (khoảng 51 đến 237) · 1,424 trận
  18. Yasuo 599 Yasuo gặp Tahm Kench ở phút 15: +108 vàng (khoảng -23 đến 239) · 599 trận
  19. Fiora 579 Fiora gặp Tahm Kench ở phút 15: +95 vàng (khoảng -35 đến 224) · 579 trận
  20. Ambessa 316 Ambessa gặp Tahm Kench ở phút 15: +85 vàng (khoảng -74 đến 245) · 316 trận
  21. Jax 832 Jax gặp Tahm Kench ở phút 15: +62 vàng (khoảng -54 đến 179) · 832 trận
  22. Garen 1,505 Garen gặp Tahm Kench ở phút 15: +29 vàng (khoảng -51 đến 109) · 1,505 trận
  23. Jayce 399 Jayce gặp Tahm Kench ở phút 15: +6 vàng (khoảng -147 đến 158) · 399 trận

Thắng Tahm Kench tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Tahm Kench thường xuyên hơn.

Thua Tahm Kench tỉ lệ thắng

  1. Kai'Sa 176 Kai'Sa gặp Tahm Kench: 43.6% (khoảng 38.7 đến 48.7) · 176 trận
  2. Jhin 162 Jhin gặp Tahm Kench: 44.2% (khoảng 39.1 đến 49.4) · 162 trận
  3. Miss Fortune 159 Miss Fortune gặp Tahm Kench: 44.6% (khoảng 39.5 đến 49.7) · 159 trận
  4. Tristana 84 Tristana gặp Tahm Kench: 44.7% (khoảng 39.0 đến 50.5) · 84 trận
  5. Yunara 72 Yunara gặp Tahm Kench: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.2) · 72 trận
  6. Lucian 52 Lucian gặp Tahm Kench: 45.3% (khoảng 39.2 đến 51.4) · 52 trận
  7. Twitch 60 Twitch gặp Tahm Kench: 45.4% (khoảng 39.4 đến 51.5) · 60 trận
  8. Ashe 71 Ashe gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 39.9 đến 51.7) · 71 trận
  9. Aphelios 60 Aphelios gặp Tahm Kench: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 60 trận
  10. Jinx 158 Jinx gặp Tahm Kench: 46.1% (khoảng 41.0 đến 51.3) · 158 trận
  11. Vayne 59 Vayne gặp Tahm Kench: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.4) · 59 trận
  12. Smolder 62 Smolder gặp Tahm Kench: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.6) · 62 trận
  13. Xayah 63 Xayah gặp Tahm Kench: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 63 trận
  14. Ezreal 84 Ezreal gặp Tahm Kench: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.7) · 84 trận
  15. Samira 54 Samira gặp Tahm Kench: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 54 trận
  16. Caitlyn 152 Caitlyn gặp Tahm Kench: 49.2% (khoảng 44.0 đến 54.4) · 152 trận

Thắng đường trước Tahm Kench vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Tahm Kench, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.