Liên Minh Huyền Thoại Counter Smolder
Thắng Smolder tỉ lệ thắng
-
Hwei 204 Hwei gặp Smolder: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 204 trận -
Nilah 366 Nilah gặp Smolder: 52.0% (khoảng 47.9 đến 56.1) · 366 trận -
Twitch 2,073 Twitch gặp Smolder: 51.7% (khoảng 49.6 đến 53.8) · 2,073 trận -
Seraphine 111 Seraphine gặp Smolder: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 111 trận -
Kog'Maw 713 Kog'Maw gặp Smolder: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.6) · 713 trận -
Ziggs 508 Ziggs gặp Smolder: 51.1% (khoảng 47.5 đến 54.8) · 508 trận -
Aphelios 1,787 Aphelios gặp Smolder: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.3) · 1,787 trận -
Karthus 104 Karthus gặp Smolder: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 104 trận -
Sivir 1,084 Sivir gặp Smolder: 50.9% (khoảng 48.1 đến 53.6) · 1,084 trận -
Vel'Koz 122 Vel'Koz gặp Smolder: 50.7% (khoảng 45.2 đến 56.1) · 122 trận -
Vladimir 75 Vladimir gặp Smolder: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 75 trận -
Xayah 1,630 Xayah gặp Smolder: 50.6% (khoảng 48.3 đến 52.9) · 1,630 trận -
Aurelion Sol 185 Aurelion Sol gặp Smolder: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 185 trận
Thua Smolder tỉ lệ thắng
-
Corki 350 Corki gặp Smolder: 44.8% (khoảng 40.6 đến 48.9) · 350 trận -
Mel 361 Mel gặp Smolder: 45.0% (khoảng 40.9 đến 49.1) · 361 trận -
Ezreal 3,242 Ezreal gặp Smolder: 45.0% (khoảng 43.3 đến 46.6) · 3,242 trận -
Draven 1,221 Draven gặp Smolder: 45.7% (khoảng 43.1 đến 48.3) · 1,221 trận -
Lucian 2,047 Lucian gặp Smolder: 46.5% (khoảng 44.4 đến 48.5) · 2,047 trận -
Viktor 476 Viktor gặp Smolder: 46.6% (khoảng 42.9 đến 50.4) · 476 trận -
Varus 1,215 Varus gặp Smolder: 47.2% (khoảng 44.6 đến 49.8) · 1,215 trận -
Samira 1,668 Samira gặp Smolder: 47.8% (khoảng 45.5 đến 50.1) · 1,668 trận -
Kai'Sa 5,598 Kai'Sa gặp Smolder: 47.9% (khoảng 46.6 đến 49.2) · 5,598 trận -
Vayne 1,598 Vayne gặp Smolder: 47.9% (khoảng 45.6 đến 50.2) · 1,598 trận -
Twisted Fate 78 Twisted Fate gặp Smolder: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.8) · 78 trận -
Jhin 5,462 Jhin gặp Smolder: 47.9% (khoảng 46.6 đến 49.2) · 5,462 trận -
Yunara 2,088 Yunara gặp Smolder: 48.0% (khoảng 46.0 đến 50.0) · 2,088 trận -
Teemo 68 Teemo gặp Smolder: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.2) · 68 trận -
Veigar 452 Veigar gặp Smolder: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.2) · 452 trận -
Caitlyn 5,875 Caitlyn gặp Smolder: 48.4% (khoảng 47.1 đến 49.6) · 5,875 trận -
Yasuo 847 Yasuo gặp Smolder: 48.4% (khoảng 45.4 đến 51.5) · 847 trận -
Katarina 208 Katarina gặp Smolder: 48.6% (khoảng 43.7 đến 53.4) · 208 trận -
Tristana 3,283 Tristana gặp Smolder: 48.7% (khoảng 47.0 đến 50.4) · 3,283 trận -
Senna 170 Senna gặp Smolder: 48.7% (khoảng 43.6 đến 53.8) · 170 trận -
Kalista 868 Kalista gặp Smolder: 48.7% (khoảng 45.7 đến 51.7) · 868 trận -
Lux 219 Lux gặp Smolder: 48.7% (khoảng 44.0 đến 53.5) · 219 trận -
Yone 106 Yone gặp Smolder: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.7) · 106 trận -
Xerath 165 Xerath gặp Smolder: 49.1% (khoảng 44.0 đến 54.2) · 165 trận -
Miss Fortune 5,812 Miss Fortune gặp Smolder: 49.1% (khoảng 47.9 đến 50.4) · 5,812 trận -
Malzahar 91 Malzahar gặp Smolder: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 91 trận -
Jinx 5,333 Jinx gặp Smolder: 49.3% (khoảng 48.0 đến 50.6) · 5,333 trận -
Tahm Kench 58 Tahm Kench gặp Smolder: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 58 trận -
Syndra 173 Syndra gặp Smolder: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.7) · 173 trận -
Swain 230 Swain gặp Smolder: 49.8% (khoảng 45.1 đến 54.5) · 230 trận -
Zeri 1,015 Zeri gặp Smolder: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 1,015 trận -
Brand 135 Brand gặp Smolder: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.3) · 135 trận -
Ashe 2,282 Ashe gặp Smolder: 49.9% (khoảng 48.0 đến 51.9) · 2,282 trận
Thắng đường trước Smolder vàng ở phút 15
-
Draven 1,167 Draven gặp Smolder ở phút 15: +1475 vàng (khoảng 1368 đến 1581) · 1,167 trận -
Mel 350 Mel gặp Smolder ở phút 15: +1162 vàng (khoảng 1018 đến 1307) · 350 trận -
Kalista 832 Kalista gặp Smolder ở phút 15: +1045 vàng (khoảng 923 đến 1167) · 832 trận -
Samira 1,624 Samira gặp Smolder ở phút 15: +966 vàng (khoảng 885 đến 1048) · 1,624 trận -
Varus 1,178 Varus gặp Smolder ở phút 15: +903 vàng (khoảng 816 đến 991) · 1,178 trận -
Lucian 1,982 Lucian gặp Smolder ở phút 15: +809 vàng (khoảng 743 đến 876) · 1,982 trận -
Jhin 5,270 Jhin gặp Smolder ở phút 15: +801 vàng (khoảng 763 đến 839) · 5,270 trận -
Miss Fortune 5,602 Miss Fortune gặp Smolder ở phút 15: +766 vàng (khoảng 728 đến 803) · 5,602 trận -
Caitlyn 5,685 Caitlyn gặp Smolder ở phút 15: +747 vàng (khoảng 708 đến 786) · 5,685 trận -
Tristana 3,176 Tristana gặp Smolder ở phút 15: +718 vàng (khoảng 662 đến 774) · 3,176 trận -
Yasuo 822 Yasuo gặp Smolder ở phút 15: +715 vàng (khoảng 610 đến 820) · 822 trận -
Sivir 1,040 Sivir gặp Smolder ở phút 15: +699 vàng (khoảng 618 đến 780) · 1,040 trận -
Corki 336 Corki gặp Smolder ở phút 15: +690 vàng (khoảng 532 đến 848) · 336 trận -
Nilah 355 Nilah gặp Smolder ở phút 15: +682 vàng (khoảng 509 đến 856) · 355 trận -
Kai'Sa 5,437 Kai'Sa gặp Smolder ở phút 15: +677 vàng (khoảng 636 đến 718) · 5,437 trận -
Zeri 984 Zeri gặp Smolder ở phút 15: +672 vàng (khoảng 568 đến 775) · 984 trận -
Ezreal 3,109 Ezreal gặp Smolder ở phút 15: +665 vàng (khoảng 613 đến 718) · 3,109 trận -
Aphelios 1,727 Aphelios gặp Smolder ở phút 15: +649 vàng (khoảng 574 đến 723) · 1,727 trận -
Xayah 1,588 Xayah gặp Smolder ở phút 15: +587 vàng (khoảng 513 đến 661) · 1,588 trận -
Twitch 1,994 Twitch gặp Smolder ở phút 15: +544 vàng (khoảng 475 đến 614) · 1,994 trận -
Ziggs 492 Ziggs gặp Smolder ở phút 15: +519 vàng (khoảng 400 đến 639) · 492 trận -
Kog'Maw 690 Kog'Maw gặp Smolder ở phút 15: +496 vàng (khoảng 391 đến 600) · 690 trận -
Yunara 2,016 Yunara gặp Smolder ở phút 15: +478 vàng (khoảng 409 đến 546) · 2,016 trận -
Jinx 5,160 Jinx gặp Smolder ở phút 15: +355 vàng (khoảng 313 đến 396) · 5,160 trận -
Viktor 458 Viktor gặp Smolder ở phút 15: +346 vàng (khoảng 223 đến 468) · 458 trận -
Veigar 435 Veigar gặp Smolder ở phút 15: +330 vàng (khoảng 211 đến 449) · 435 trận -
Ashe 2,194 Ashe gặp Smolder ở phút 15: +233 vàng (khoảng 174 đến 292) · 2,194 trận -
Vayne 1,540 Vayne gặp Smolder ở phút 15: +193 vàng (khoảng 120 đến 267) · 1,540 trận
Thắng Smolder tỉ lệ thắng
-
Ekko 123 Ekko gặp Smolder: 58.4% (khoảng 53.0 đến 63.7) · 123 trận -
Xerath 165 Xerath gặp Smolder: 58.0% (khoảng 52.9 đến 63.0) · 165 trận -
Lissandra 139 Lissandra gặp Smolder: 57.4% (khoảng 52.1 đến 62.6) · 139 trận -
Lux 184 Lux gặp Smolder: 56.7% (khoảng 51.7 đến 61.6) · 184 trận -
Yasuo 421 Yasuo gặp Smolder: 56.6% (khoảng 52.7 đến 60.5) · 421 trận -
Katarina 167 Katarina gặp Smolder: 56.6% (khoảng 51.5 đến 61.6) · 167 trận -
Zed 214 Zed gặp Smolder: 56.0% (khoảng 51.1 đến 60.7) · 214 trận -
Diana 122 Diana gặp Smolder: 55.5% (khoảng 50.0 đến 60.9) · 122 trận -
Irelia 77 Irelia gặp Smolder: 55.5% (khoảng 49.6 đến 61.3) · 77 trận -
Mel 147 Mel gặp Smolder: 55.2% (khoảng 50.0 đến 60.4) · 147 trận -
Qiyana 73 Qiyana gặp Smolder: 55.2% (khoảng 49.3 đến 61.0) · 73 trận -
Syndra 172 Syndra gặp Smolder: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.0) · 172 trận -
Nasus 75 Nasus gặp Smolder: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.6) · 75 trận -
Hwei 108 Hwei gặp Smolder: 54.8% (khoảng 49.2 đến 60.3) · 108 trận -
Vex 105 Vex gặp Smolder: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.2) · 105 trận -
Viktor 211 Viktor gặp Smolder: 54.4% (khoảng 49.6 đến 59.2) · 211 trận -
Ziggs 56 Ziggs gặp Smolder: 54.2% (khoảng 48.0 đến 60.2) · 56 trận -
Vladimir 91 Vladimir gặp Smolder: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.5) · 91 trận -
Akshan 56 Akshan gặp Smolder: 53.8% (khoảng 47.6 đến 59.8) · 56 trận -
LeBlanc 138 LeBlanc gặp Smolder: 53.7% (khoảng 48.4 đến 59.0) · 138 trận -
Orianna 86 Orianna gặp Smolder: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.5) · 86 trận -
Azir 50 Azir gặp Smolder: 53.5% (khoảng 47.3 đến 59.6) · 50 trận -
Locke 172 Locke gặp Smolder: 53.4% (khoảng 48.3 đến 58.4) · 172 trận -
Aurora 56 Aurora gặp Smolder: 53.4% (khoảng 47.3 đến 59.5) · 56 trận -
Ahri 277 Ahri gặp Smolder: 53.0% (khoảng 48.5 đến 57.4) · 277 trận -
Fizz 175 Fizz gặp Smolder: 53.0% (khoảng 47.9 đến 58.0) · 175 trận -
Veigar 261 Veigar gặp Smolder: 52.9% (khoảng 48.3 đến 57.4) · 261 trận -
Aurelion Sol 97 Aurelion Sol gặp Smolder: 52.7% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 97 trận -
Twisted Fate 126 Twisted Fate gặp Smolder: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 126 trận -
Tristana 52 Tristana gặp Smolder: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 52 trận -
Zoe 56 Zoe gặp Smolder: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 56 trận -
Kassadin 58 Kassadin gặp Smolder: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 58 trận -
Yone 369 Yone gặp Smolder: 52.1% (khoảng 48.0 đến 56.2) · 369 trận -
Ryze 77 Ryze gặp Smolder: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.7) · 77 trận -
Sylas 216 Sylas gặp Smolder: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.6) · 216 trận -
Akali 213 Akali gặp Smolder: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.8) · 213 trận
Thua Smolder tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Smolder vàng ở phút 15
Thắng Smolder tỉ lệ thắng
-
Irelia 77 Irelia gặp Smolder: 58.1% (khoảng 52.3 đến 63.9) · 77 trận -
Yasuo 134 Yasuo gặp Smolder: 57.8% (khoảng 52.5 đến 63.0) · 134 trận -
Jayce 105 Jayce gặp Smolder: 57.1% (khoảng 51.5 đến 62.6) · 105 trận -
Jax 120 Jax gặp Smolder: 56.6% (khoảng 51.1 đến 62.0) · 120 trận -
Tryndamere 95 Tryndamere gặp Smolder: 56.3% (khoảng 50.6 đến 61.9) · 95 trận -
Fiora 51 Fiora gặp Smolder: 56.2% (khoảng 50.0 đến 62.3) · 51 trận -
Malphite 165 Malphite gặp Smolder: 56.2% (khoảng 51.1 đến 61.2) · 165 trận -
Akali 71 Akali gặp Smolder: 56.1% (khoảng 50.2 đến 62.0) · 71 trận -
Pantheon 88 Pantheon gặp Smolder: 55.9% (khoảng 50.2 đến 61.6) · 88 trận -
Teemo 214 Teemo gặp Smolder: 55.8% (khoảng 51.0 đến 60.6) · 214 trận -
Nasus 192 Nasus gặp Smolder: 55.4% (khoảng 50.4 đến 60.3) · 192 trận -
Yone 208 Yone gặp Smolder: 55.2% (khoảng 50.3 đến 60.0) · 208 trận -
Yorick 181 Yorick gặp Smolder: 55.1% (khoảng 50.1 đến 60.1) · 181 trận -
Sett 220 Sett gặp Smolder: 55.0% (khoảng 50.2 đến 59.7) · 220 trận -
Kayle 51 Kayle gặp Smolder: 55.0% (khoảng 48.8 đến 61.1) · 51 trận -
Urgot 75 Urgot gặp Smolder: 54.9% (khoảng 49.0 đến 60.8) · 75 trận -
Tahm Kench 66 Tahm Kench gặp Smolder: 54.9% (khoảng 48.9 đến 60.8) · 66 trận -
Dr. Mundo 83 Dr. Mundo gặp Smolder: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.2) · 83 trận -
Cho'Gath 87 Cho'Gath gặp Smolder: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.1) · 87 trận -
Shen 73 Shen gặp Smolder: 54.2% (khoảng 48.3 đến 60.1) · 73 trận -
Heimerdinger 95 Heimerdinger gặp Smolder: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.6) · 95 trận -
Darius 219 Darius gặp Smolder: 53.7% (khoảng 48.9 đến 58.5) · 219 trận -
Garen 225 Garen gặp Smolder: 53.2% (khoảng 48.4 đến 57.9) · 225 trận -
Gangplank 68 Gangplank gặp Smolder: 53.0% (khoảng 47.0 đến 58.9) · 68 trận -
Mordekaiser 150 Mordekaiser gặp Smolder: 52.9% (khoảng 47.6 đến 58.1) · 150 trận -
Volibear 92 Volibear gặp Smolder: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.5) · 92 trận -
Sion 111 Sion gặp Smolder: 52.8% (khoảng 47.2 đến 58.3) · 111 trận -
Illaoi 107 Illaoi gặp Smolder: 52.5% (khoảng 46.9 đến 58.0) · 107 trận -
Aatrox 109 Aatrox gặp Smolder: 52.4% (khoảng 46.9 đến 58.0) · 109 trận -
Renekton 75 Renekton gặp Smolder: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 75 trận -
Gnar 52 Gnar gặp Smolder: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 52 trận -
Ornn 108 Ornn gặp Smolder: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.5) · 108 trận -
Malzahar 66 Malzahar gặp Smolder: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 66 trận -
K'Sante 94 K'Sante gặp Smolder: 51.0% (khoảng 45.3 đến 56.7) · 94 trận
Thua Smolder tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Smolder thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Smolder vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Smolder, nên chưa có số liệu vàng.