Liên Minh Huyền Thoại Counter Udyr
Thắng Udyr tỉ lệ thắng
-
Gwen 195 Gwen gặp Udyr: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.6) · 195 trận -
Amumu 674 Amumu gặp Udyr: 53.0% (khoảng 49.7 đến 56.3) · 674 trận -
Tryndamere 135 Tryndamere gặp Udyr: 52.9% (khoảng 47.6 đến 58.2) · 135 trận -
Warwick 1,143 Warwick gặp Udyr: 52.3% (khoảng 49.6 đến 55.0) · 1,143 trận -
Ekko 876 Ekko gặp Udyr: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.1) · 876 trận -
Ngộ Không 1,132 Ngộ Không gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.7) · 1,132 trận -
Morgana 60 Morgana gặp Udyr: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 60 trận -
Briar 1,135 Briar gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.3 đến 54.7) · 1,135 trận -
Rammus 405 Rammus gặp Udyr: 51.9% (khoảng 48.0 đến 55.9) · 405 trận -
Pantheon 135 Pantheon gặp Udyr: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 135 trận -
Kayn 1,911 Kayn gặp Udyr: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,911 trận -
Aatrox 132 Aatrox gặp Udyr: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 132 trận -
Bel'Veth 473 Bel'Veth gặp Udyr: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 473 trận -
Sejuani 483 Sejuani gặp Udyr: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 483 trận -
Nunu & Willump 401 Nunu & Willump gặp Udyr: 51.0% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 401 trận -
Lillia 1,024 Lillia gặp Udyr: 50.8% (khoảng 48.0 đến 53.5) · 1,024 trận -
Darius 317 Darius gặp Udyr: 50.7% (khoảng 46.4 đến 55.0) · 317 trận -
Trundle 217 Trundle gặp Udyr: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.4) · 217 trận -
Elise 362 Elise gặp Udyr: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.7) · 362 trận -
Zac 382 Zac gặp Udyr: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.6) · 382 trận -
Cho'Gath 1,105 Cho'Gath gặp Udyr: 50.4% (khoảng 47.7 đến 53.1) · 1,105 trận -
Dr. Mundo 106 Dr. Mundo gặp Udyr: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 106 trận -
Shaco 1,021 Shaco gặp Udyr: 50.3% (khoảng 47.5 đến 53.1) · 1,021 trận -
Quinn 212 Quinn gặp Udyr: 50.3% (khoảng 45.5 đến 55.1) · 212 trận -
Gragas 105 Gragas gặp Udyr: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.8) · 105 trận -
Talon 614 Talon gặp Udyr: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 614 trận -
Teemo 198 Teemo gặp Udyr: 50.1% (khoảng 45.2 đến 55.0) · 198 trận -
Shyvana 1,148 Shyvana gặp Udyr: 50.0% (khoảng 47.4 đến 52.7) · 1,148 trận
Thua Udyr tỉ lệ thắng
-
Rengar 541 Rengar gặp Udyr: 45.0% (khoảng 41.4 đến 48.6) · 541 trận -
Nidalee 235 Nidalee gặp Udyr: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.7) · 235 trận -
Locke 99 Locke gặp Udyr: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.9) · 99 trận -
Vi 690 Vi gặp Udyr: 46.3% (khoảng 43.0 đến 49.6) · 690 trận -
Qiyana 699 Qiyana gặp Udyr: 46.7% (khoảng 43.5 đến 50.0) · 699 trận -
Mordekaiser 101 Mordekaiser gặp Udyr: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.6) · 101 trận -
Nocturne 846 Nocturne gặp Udyr: 47.0% (khoảng 44.0 đến 50.0) · 846 trận -
Rek'Sai 129 Rek'Sai gặp Udyr: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.9) · 129 trận -
Diana 641 Diana gặp Udyr: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.0) · 641 trận -
Zed 267 Zed gặp Udyr: 47.6% (khoảng 43.1 đến 52.1) · 267 trận -
Kha'Zix 785 Kha'Zix gặp Udyr: 47.6% (khoảng 44.5 đến 50.8) · 785 trận -
Sylas 829 Sylas gặp Udyr: 47.8% (khoảng 44.8 đến 50.9) · 829 trận -
Naafiri 331 Naafiri gặp Udyr: 47.9% (khoảng 43.6 đến 52.1) · 331 trận -
Karthus 226 Karthus gặp Udyr: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.7) · 226 trận -
Lee Sin 1,196 Lee Sin gặp Udyr: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.8) · 1,196 trận -
Jarvan IV 806 Jarvan IV gặp Udyr: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.3) · 806 trận -
Fiddlesticks 337 Fiddlesticks gặp Udyr: 48.3% (khoảng 44.1 đến 52.5) · 337 trận -
Evelynn 514 Evelynn gặp Udyr: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.0) · 514 trận -
Hecarim 801 Hecarim gặp Udyr: 48.4% (khoảng 45.3 đến 51.5) · 801 trận -
Ambessa 94 Ambessa gặp Udyr: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.1) · 94 trận -
Olaf 77 Olaf gặp Udyr: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 77 trận -
Viego 1,555 Viego gặp Udyr: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.0) · 1,555 trận -
Ivern 152 Ivern gặp Udyr: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 152 trận -
Master Yi 1,656 Master Yi gặp Udyr: 49.0% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,656 trận -
Graves 1,012 Graves gặp Udyr: 49.2% (khoảng 46.4 đến 52.0) · 1,012 trận -
Taliyah 119 Taliyah gặp Udyr: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 119 trận -
Zaahen 70 Zaahen gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.3) · 70 trận -
Maokai 78 Maokai gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 78 trận -
Fizz 76 Fizz gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận -
Kindred 475 Kindred gặp Udyr: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.1) · 475 trận -
Jax 290 Jax gặp Udyr: 49.4% (khoảng 45.0 đến 53.9) · 290 trận -
Jayce 128 Jayce gặp Udyr: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 128 trận -
Volibear 415 Volibear gặp Udyr: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.6) · 415 trận -
Xin Zhao 555 Xin Zhao gặp Udyr: 49.7% (khoảng 46.1 đến 53.3) · 555 trận -
Shen 54 Shen gặp Udyr: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 54 trận -
Zyra 192 Zyra gặp Udyr: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 192 trận -
Sion 79 Sion gặp Udyr: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 79 trận -
Nasus 59 Nasus gặp Udyr: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 59 trận -
Skarner 153 Skarner gặp Udyr: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.1) · 153 trận -
Malphite 215 Malphite gặp Udyr: 49.9% (khoảng 45.1 đến 54.7) · 215 trận
Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15
-
Briar 1,109 Briar gặp Udyr ở phút 15: +471 vàng (khoảng 389 đến 554) · 1,109 trận -
Kha'Zix 769 Kha'Zix gặp Udyr ở phút 15: +461 vàng (khoảng 367 đến 555) · 769 trận -
Talon 603 Talon gặp Udyr ở phút 15: +432 vàng (khoảng 328 đến 537) · 603 trận -
Viego 1,527 Viego gặp Udyr ở phút 15: +309 vàng (khoảng 241 đến 378) · 1,527 trận -
Hecarim 787 Hecarim gặp Udyr ở phút 15: +301 vàng (khoảng 207 đến 394) · 787 trận -
Qiyana 685 Qiyana gặp Udyr ở phút 15: +292 vàng (khoảng 197 đến 387) · 685 trận -
Naafiri 325 Naafiri gặp Udyr ở phút 15: +220 vàng (khoảng 85 đến 355) · 325 trận -
Graves 998 Graves gặp Udyr ở phút 15: +217 vàng (khoảng 133 đến 302) · 998 trận -
Warwick 1,123 Warwick gặp Udyr ở phút 15: +152 vàng (khoảng 78 đến 227) · 1,123 trận -
Master Yi 1,618 Master Yi gặp Udyr ở phút 15: +116 vàng (khoảng 51 đến 181) · 1,618 trận -
Ekko 860 Ekko gặp Udyr ở phút 15: +110 vàng (khoảng 25 đến 195) · 860 trận -
Lillia 1,007 Lillia gặp Udyr ở phút 15: +105 vàng (khoảng 28 đến 181) · 1,007 trận -
Darius 308 Darius gặp Udyr ở phút 15: +74 vàng (khoảng -59 đến 207) · 308 trận -
Elise 355 Elise gặp Udyr ở phút 15: +70 vàng (khoảng -62 đến 201) · 355 trận -
Nocturne 827 Nocturne gặp Udyr ở phút 15: +54 vàng (khoảng -31 đến 138) · 827 trận -
Diana 627 Diana gặp Udyr ở phút 15: +42 vàng (khoảng -58 đến 143) · 627 trận -
Rengar 529 Rengar gặp Udyr ở phút 15: +19 vàng (khoảng -88 đến 125) · 529 trận -
Lee Sin 1,165 Lee Sin gặp Udyr ở phút 15: +10 vàng (khoảng -67 đến 88) · 1,165 trận -
Shyvana 1,128 Shyvana gặp Udyr ở phút 15: +5 vàng (khoảng -65 đến 75) · 1,128 trận
Thắng Udyr tỉ lệ thắng
-
Teemo 277 Teemo gặp Udyr: 57.0% (khoảng 52.5 đến 61.4) · 277 trận -
Renekton 203 Renekton gặp Udyr: 56.0% (khoảng 51.2 đến 60.9) · 203 trận -
Shen 175 Shen gặp Udyr: 55.4% (khoảng 50.4 đến 60.4) · 175 trận -
Garen 350 Garen gặp Udyr: 54.9% (khoảng 50.7 đến 59.0) · 350 trận -
Volibear 232 Volibear gặp Udyr: 54.6% (khoảng 49.9 đến 59.3) · 232 trận -
Cho'Gath 174 Cho'Gath gặp Udyr: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.5) · 174 trận -
Sett 346 Sett gặp Udyr: 54.4% (khoảng 50.2 đến 58.5) · 346 trận -
Ornn 146 Ornn gặp Udyr: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.5) · 146 trận -
Yone 364 Yone gặp Udyr: 54.0% (khoảng 49.9 đến 58.1) · 364 trận -
Dr. Mundo 180 Dr. Mundo gặp Udyr: 53.9% (khoảng 48.9 đến 58.9) · 180 trận -
Gwen 109 Gwen gặp Udyr: 53.7% (khoảng 48.1 đến 59.2) · 109 trận -
Tryndamere 154 Tryndamere gặp Udyr: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 154 trận -
Urgot 112 Urgot gặp Udyr: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.7) · 112 trận -
Kled 54 Kled gặp Udyr: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 54 trận -
Nasus 175 Nasus gặp Udyr: 53.0% (khoảng 48.0 đến 58.0) · 175 trận -
Irelia 151 Irelia gặp Udyr: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.1) · 151 trận -
Illaoi 169 Illaoi gặp Udyr: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.9) · 169 trận -
Kennen 58 Kennen gặp Udyr: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.7) · 58 trận -
Olaf 129 Olaf gặp Udyr: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 129 trận -
Singed 93 Singed gặp Udyr: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 93 trận -
Yorick 180 Yorick gặp Udyr: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.1) · 180 trận -
Mordekaiser 321 Mordekaiser gặp Udyr: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 321 trận -
Zaahen 121 Zaahen gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.5 đến 57.4) · 121 trận -
Gragas 71 Gragas gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 71 trận -
Tahm Kench 100 Tahm Kench gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.6) · 100 trận -
Darius 358 Darius gặp Udyr: 51.8% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 358 trận -
Gangplank 196 Gangplank gặp Udyr: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.6) · 196 trận -
Yasuo 189 Yasuo gặp Udyr: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 189 trận -
Ambessa 111 Ambessa gặp Udyr: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 111 trận -
Riven 86 Riven gặp Udyr: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.1) · 86 trận -
Kayle 85 Kayle gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 85 trận -
Akali 130 Akali gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 130 trận -
K'Sante 107 K'Sante gặp Udyr: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 107 trận -
Jax 262 Jax gặp Udyr: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.6) · 262 trận -
Warwick 74 Warwick gặp Udyr: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 74 trận -
Camille 138 Camille gặp Udyr: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.2) · 138 trận -
Malphite 239 Malphite gặp Udyr: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.4) · 239 trận -
Heimerdinger 70 Heimerdinger gặp Udyr: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 70 trận -
Aatrox 235 Aatrox gặp Udyr: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.2) · 235 trận -
Vayne 56 Vayne gặp Udyr: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận -
Gnar 114 Gnar gặp Udyr: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.8) · 114 trận -
Sion 163 Sion gặp Udyr: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 163 trận
Thua Udyr tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15
-
Darius 353 Darius gặp Udyr ở phút 15: +640 vàng (khoảng 462 đến 818) · 353 trận -
Sett 336 Sett gặp Udyr ở phút 15: +561 vàng (khoảng 369 đến 754) · 336 trận -
Mordekaiser 313 Mordekaiser gặp Udyr ở phút 15: +519 vàng (khoảng 338 đến 701) · 313 trận -
Yone 356 Yone gặp Udyr ở phút 15: +402 vàng (khoảng 201 đến 602) · 356 trận -
Garen 338 Garen gặp Udyr ở phút 15: +337 vàng (khoảng 163 đến 511) · 338 trận