Liên Minh Huyền Thoại Counter Udyr
Thắng Udyr tỉ lệ thắng
-
Shaco 488 Shaco gặp Udyr: 53.4% (khoảng 49.6 đến 57.1) · 488 trận -
Ekko 408 Ekko gặp Udyr: 53.3% (khoảng 49.3 đến 57.3) · 408 trận -
Warwick 529 Warwick gặp Udyr: 52.8% (khoảng 49.2 đến 56.4) · 529 trận -
Amumu 327 Amumu gặp Udyr: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 327 trận -
Darius 138 Darius gặp Udyr: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 138 trận -
Tryndamere 71 Tryndamere gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 71 trận -
Kayn 851 Kayn gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 851 trận -
Rammus 194 Rammus gặp Udyr: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.7) · 194 trận -
Gwen 93 Gwen gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 93 trận -
Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 60 trận -
Sejuani 246 Sejuani gặp Udyr: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 246 trận -
Nunu & Willump 194 Nunu & Willump gặp Udyr: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.7) · 194 trận -
Trundle 100 Trundle gặp Udyr: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 100 trận -
Viego 774 Viego gặp Udyr: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.6) · 774 trận -
Cho'Gath 538 Cho'Gath gặp Udyr: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 538 trận -
Jax 141 Jax gặp Udyr: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 141 trận -
Shyvana 568 Shyvana gặp Udyr: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 568 trận -
Quinn 110 Quinn gặp Udyr: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 110 trận -
Elise 166 Elise gặp Udyr: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 166 trận
Thua Udyr tỉ lệ thắng
-
Nidalee 112 Nidalee gặp Udyr: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.0) · 112 trận -
Vi 342 Vi gặp Udyr: 46.5% (khoảng 42.3 đến 50.7) · 342 trận -
Teemo 97 Teemo gặp Udyr: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.5) · 97 trận -
Nocturne 387 Nocturne gặp Udyr: 46.9% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 387 trận -
Rengar 279 Rengar gặp Udyr: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.7) · 279 trận -
Jarvan IV 396 Jarvan IV gặp Udyr: 47.3% (khoảng 43.3 đến 51.3) · 396 trận -
Qiyana 335 Qiyana gặp Udyr: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.7) · 335 trận -
Mordekaiser 57 Mordekaiser gặp Udyr: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 57 trận -
Rek'Sai 60 Rek'Sai gặp Udyr: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 60 trận -
Ivern 62 Ivern gặp Udyr: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 62 trận -
Kha'Zix 352 Kha'Zix gặp Udyr: 47.8% (khoảng 43.7 đến 52.0) · 352 trận -
Taliyah 59 Taliyah gặp Udyr: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 59 trận -
Evelynn 235 Evelynn gặp Udyr: 48.1% (khoảng 43.4 đến 52.8) · 235 trận -
Karthus 128 Karthus gặp Udyr: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 128 trận -
Malphite 98 Malphite gặp Udyr: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 98 trận -
Hecarim 397 Hecarim gặp Udyr: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.4) · 397 trận -
Lillia 504 Lillia gặp Udyr: 48.5% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 504 trận -
Diana 309 Diana gặp Udyr: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.9) · 309 trận -
Zac 175 Zac gặp Udyr: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận -
Bel'Veth 230 Bel'Veth gặp Udyr: 48.6% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 230 trận -
Aatrox 68 Aatrox gặp Udyr: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 68 trận -
Sylas 414 Sylas gặp Udyr: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 414 trận -
Master Yi 801 Master Yi gặp Udyr: 49.1% (khoảng 46.0 đến 52.2) · 801 trận -
Ngộ Không 552 Ngộ Không gặp Udyr: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.6) · 552 trận -
Lee Sin 564 Lee Sin gặp Udyr: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.6) · 564 trận -
Zed 130 Zed gặp Udyr: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.5) · 130 trận -
Skarner 73 Skarner gặp Udyr: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 73 trận -
Naafiri 146 Naafiri gặp Udyr: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 146 trận -
Fiddlesticks 168 Fiddlesticks gặp Udyr: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.3) · 168 trận -
Jayce 56 Jayce gặp Udyr: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 56 trận -
Kindred 221 Kindred gặp Udyr: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.2) · 221 trận -
Pantheon 71 Pantheon gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 71 trận -
Volibear 210 Volibear gặp Udyr: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.4) · 210 trận -
Zyra 99 Zyra gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 99 trận -
Talon 323 Talon gặp Udyr: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.8) · 323 trận -
Ambessa 50 Ambessa gặp Udyr: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 50 trận -
Xin Zhao 265 Xin Zhao gặp Udyr: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 265 trận -
Briar 525 Briar gặp Udyr: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 525 trận -
Gragas 57 Gragas gặp Udyr: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 57 trận -
Graves 482 Graves gặp Udyr: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.6) · 482 trận
Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 327 Kha'Zix gặp Udyr ở phút 15: +508 vàng (khoảng 370 đến 646) · 327 trận -
Briar 483 Briar gặp Udyr ở phút 15: +481 vàng (khoảng 353 đến 608) · 483 trận -
Talon 300 Talon gặp Udyr ở phút 15: +433 vàng (khoảng 283 đến 582) · 300 trận -
Viego 718 Viego gặp Udyr ở phút 15: +271 vàng (khoảng 173 đến 368) · 718 trận -
Qiyana 314 Qiyana gặp Udyr ở phút 15: +248 vàng (khoảng 105 đến 390) · 314 trận -
Hecarim 369 Hecarim gặp Udyr ở phút 15: +212 vàng (khoảng 78 đến 346) · 369 trận -
Master Yi 749 Master Yi gặp Udyr ở phút 15: +163 vàng (khoảng 70 đến 256) · 749 trận -
Graves 453 Graves gặp Udyr ở phút 15: +152 vàng (khoảng 24 đến 280) · 453 trận -
Warwick 479 Warwick gặp Udyr ở phút 15: +130 vàng (khoảng 16 đến 244) · 479 trận -
Ekko 364 Ekko gặp Udyr ở phút 15: +78 vàng (khoảng -51 đến 206) · 364 trận -
Lillia 460 Lillia gặp Udyr ở phút 15: +56 vàng (khoảng -60 đến 172) · 460 trận -
Lee Sin 526 Lee Sin gặp Udyr ở phút 15: +41 vàng (khoảng -71 đến 154) · 526 trận -
Shyvana 524 Shyvana gặp Udyr ở phút 15: +37 vàng (khoảng -65 đến 139) · 524 trận -
Nocturne 348 Nocturne gặp Udyr ở phút 15: +19 vàng (khoảng -109 đến 148) · 348 trận -
Sylas 377 Sylas gặp Udyr ở phút 15: +12 vàng (khoảng -121 đến 145) · 377 trận -
Jarvan IV 374 Jarvan IV gặp Udyr ở phút 15: +7 vàng (khoảng -121 đến 135) · 374 trận -
Shaco 443 Shaco gặp Udyr ở phút 15: +5 vàng (khoảng -97 đến 107) · 443 trận
Thắng Udyr tỉ lệ thắng
-
Teemo 143 Teemo gặp Udyr: 58.7% (khoảng 53.4 đến 63.8) · 143 trận -
Volibear 109 Volibear gặp Udyr: 56.1% (khoảng 50.5 đến 61.5) · 109 trận -
Sett 162 Sett gặp Udyr: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.1) · 162 trận -
Renekton 93 Renekton gặp Udyr: 55.0% (khoảng 49.3 đến 60.7) · 93 trận -
Jax 133 Jax gặp Udyr: 54.7% (khoảng 49.4 đến 60.0) · 133 trận -
Aatrox 121 Aatrox gặp Udyr: 54.6% (khoảng 49.1 đến 60.0) · 121 trận -
Tryndamere 77 Tryndamere gặp Udyr: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.4) · 77 trận -
Shen 79 Shen gặp Udyr: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.4) · 79 trận -
Ornn 78 Ornn gặp Udyr: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.2) · 78 trận -
Dr. Mundo 82 Dr. Mundo gặp Udyr: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.8) · 82 trận -
Cho'Gath 86 Cho'Gath gặp Udyr: 53.9% (khoảng 48.1 đến 59.7) · 86 trận -
Urgot 53 Urgot gặp Udyr: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 53 trận -
Yone 191 Yone gặp Udyr: 53.8% (khoảng 48.8 đến 58.7) · 191 trận -
Darius 179 Darius gặp Udyr: 53.6% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 179 trận -
Garen 157 Garen gặp Udyr: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.7) · 157 trận -
Irelia 85 Irelia gặp Udyr: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 85 trận -
Malphite 125 Malphite gặp Udyr: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 125 trận -
Mordekaiser 152 Mordekaiser gặp Udyr: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 152 trận -
Zaahen 53 Zaahen gặp Udyr: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.2) · 53 trận -
Akali 67 Akali gặp Udyr: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.8) · 67 trận -
Nasus 96 Nasus gặp Udyr: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 96 trận -
Gwen 52 Gwen gặp Udyr: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 52 trận -
Jayce 60 Jayce gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 60 trận -
Olaf 62 Olaf gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 62 trận -
Yasuo 93 Yasuo gặp Udyr: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 93 trận -
Gangplank 109 Gangplank gặp Udyr: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 109 trận -
Camille 74 Camille gặp Udyr: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.8) · 74 trận -
Illaoi 82 Illaoi gặp Udyr: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.3) · 82 trận -
Sion 79 Sion gặp Udyr: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 79 trận -
Pantheon 63 Pantheon gặp Udyr: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 63 trận -
Yorick 93 Yorick gặp Udyr: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 93 trận -
Trundle 60 Trundle gặp Udyr: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 60 trận
Thua Udyr tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Udyr, nên chưa có số liệu vàng.