Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Udyr

Tier B · 60 #34 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Udyr tỉ lệ thắng

  1. Gwen 195 Gwen gặp Udyr: 53.7% (khoảng 48.8 đến 58.6) · 195 trận
  2. Amumu 674 Amumu gặp Udyr: 53.0% (khoảng 49.7 đến 56.3) · 674 trận
  3. Tryndamere 135 Tryndamere gặp Udyr: 52.9% (khoảng 47.6 đến 58.2) · 135 trận
  4. Warwick 1,143 Warwick gặp Udyr: 52.3% (khoảng 49.6 đến 55.0) · 1,143 trận
  5. Ekko 876 Ekko gặp Udyr: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.1) · 876 trận
  6. Ngộ Không 1,132 Ngộ Không gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.4 đến 54.7) · 1,132 trận
  7. Morgana 60 Morgana gặp Udyr: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 60 trận
  8. Briar 1,135 Briar gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.3 đến 54.7) · 1,135 trận
  9. Rammus 405 Rammus gặp Udyr: 51.9% (khoảng 48.0 đến 55.9) · 405 trận
  10. Pantheon 135 Pantheon gặp Udyr: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 135 trận
  11. Kayn 1,911 Kayn gặp Udyr: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.7) · 1,911 trận
  12. Aatrox 132 Aatrox gặp Udyr: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 132 trận
  13. Bel'Veth 473 Bel'Veth gặp Udyr: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 473 trận
  14. Sejuani 483 Sejuani gặp Udyr: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 483 trận
  15. Nunu & Willump 401 Nunu & Willump gặp Udyr: 51.0% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 401 trận
  16. Lillia 1,024 Lillia gặp Udyr: 50.8% (khoảng 48.0 đến 53.5) · 1,024 trận
  17. Darius 317 Darius gặp Udyr: 50.7% (khoảng 46.4 đến 55.0) · 317 trận
  18. Trundle 217 Trundle gặp Udyr: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.4) · 217 trận
  19. Elise 362 Elise gặp Udyr: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.7) · 362 trận
  20. Zac 382 Zac gặp Udyr: 50.6% (khoảng 46.5 đến 54.6) · 382 trận
  21. Cho'Gath 1,105 Cho'Gath gặp Udyr: 50.4% (khoảng 47.7 đến 53.1) · 1,105 trận
  22. Dr. Mundo 106 Dr. Mundo gặp Udyr: 50.4% (khoảng 44.8 đến 56.0) · 106 trận
  23. Shaco 1,021 Shaco gặp Udyr: 50.3% (khoảng 47.5 đến 53.1) · 1,021 trận
  24. Quinn 212 Quinn gặp Udyr: 50.3% (khoảng 45.5 đến 55.1) · 212 trận
  25. Gragas 105 Gragas gặp Udyr: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.8) · 105 trận
  26. Talon 614 Talon gặp Udyr: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.6) · 614 trận
  27. Teemo 198 Teemo gặp Udyr: 50.1% (khoảng 45.2 đến 55.0) · 198 trận
  28. Shyvana 1,148 Shyvana gặp Udyr: 50.0% (khoảng 47.4 đến 52.7) · 1,148 trận

Thua Udyr tỉ lệ thắng

  1. Rengar 541 Rengar gặp Udyr: 45.0% (khoảng 41.4 đến 48.6) · 541 trận
  2. Nidalee 235 Nidalee gặp Udyr: 46.0% (khoảng 41.4 đến 50.7) · 235 trận
  3. Locke 99 Locke gặp Udyr: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.9) · 99 trận
  4. Vi 690 Vi gặp Udyr: 46.3% (khoảng 43.0 đến 49.6) · 690 trận
  5. Qiyana 699 Qiyana gặp Udyr: 46.7% (khoảng 43.5 đến 50.0) · 699 trận
  6. Mordekaiser 101 Mordekaiser gặp Udyr: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.6) · 101 trận
  7. Nocturne 846 Nocturne gặp Udyr: 47.0% (khoảng 44.0 đến 50.0) · 846 trận
  8. Rek'Sai 129 Rek'Sai gặp Udyr: 47.5% (khoảng 42.1 đến 52.9) · 129 trận
  9. Diana 641 Diana gặp Udyr: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.0) · 641 trận
  10. Zed 267 Zed gặp Udyr: 47.6% (khoảng 43.1 đến 52.1) · 267 trận
  11. Kha'Zix 785 Kha'Zix gặp Udyr: 47.6% (khoảng 44.5 đến 50.8) · 785 trận
  12. Sylas 829 Sylas gặp Udyr: 47.8% (khoảng 44.8 đến 50.9) · 829 trận
  13. Naafiri 331 Naafiri gặp Udyr: 47.9% (khoảng 43.6 đến 52.1) · 331 trận
  14. Karthus 226 Karthus gặp Udyr: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.7) · 226 trận
  15. Lee Sin 1,196 Lee Sin gặp Udyr: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.8) · 1,196 trận
  16. Jarvan IV 806 Jarvan IV gặp Udyr: 48.2% (khoảng 45.1 đến 51.3) · 806 trận
  17. Fiddlesticks 337 Fiddlesticks gặp Udyr: 48.3% (khoảng 44.1 đến 52.5) · 337 trận
  18. Evelynn 514 Evelynn gặp Udyr: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.0) · 514 trận
  19. Hecarim 801 Hecarim gặp Udyr: 48.4% (khoảng 45.3 đến 51.5) · 801 trận
  20. Ambessa 94 Ambessa gặp Udyr: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.1) · 94 trận
  21. Olaf 77 Olaf gặp Udyr: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 77 trận
  22. Viego 1,555 Viego gặp Udyr: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.0) · 1,555 trận
  23. Ivern 152 Ivern gặp Udyr: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 152 trận
  24. Master Yi 1,656 Master Yi gặp Udyr: 49.0% (khoảng 46.8 đến 51.3) · 1,656 trận
  25. Graves 1,012 Graves gặp Udyr: 49.2% (khoảng 46.4 đến 52.0) · 1,012 trận
  26. Taliyah 119 Taliyah gặp Udyr: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.8) · 119 trận
  27. Zaahen 70 Zaahen gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.3) · 70 trận
  28. Maokai 78 Maokai gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.2) · 78 trận
  29. Fizz 76 Fizz gặp Udyr: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 76 trận
  30. Kindred 475 Kindred gặp Udyr: 49.4% (khoảng 45.6 đến 53.1) · 475 trận
  31. Jax 290 Jax gặp Udyr: 49.4% (khoảng 45.0 đến 53.9) · 290 trận
  32. Jayce 128 Jayce gặp Udyr: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 128 trận
  33. Volibear 415 Volibear gặp Udyr: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.6) · 415 trận
  34. Xin Zhao 555 Xin Zhao gặp Udyr: 49.7% (khoảng 46.1 đến 53.3) · 555 trận
  35. Shen 54 Shen gặp Udyr: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 54 trận
  36. Zyra 192 Zyra gặp Udyr: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 192 trận
  37. Sion 79 Sion gặp Udyr: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 79 trận
  38. Nasus 59 Nasus gặp Udyr: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 59 trận
  39. Skarner 153 Skarner gặp Udyr: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.1) · 153 trận
  40. Malphite 215 Malphite gặp Udyr: 49.9% (khoảng 45.1 đến 54.7) · 215 trận

Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15

  1. Briar 1,109 Briar gặp Udyr ở phút 15: +471 vàng (khoảng 389 đến 554) · 1,109 trận
  2. Kha'Zix 769 Kha'Zix gặp Udyr ở phút 15: +461 vàng (khoảng 367 đến 555) · 769 trận
  3. Talon 603 Talon gặp Udyr ở phút 15: +432 vàng (khoảng 328 đến 537) · 603 trận
  4. Viego 1,527 Viego gặp Udyr ở phút 15: +309 vàng (khoảng 241 đến 378) · 1,527 trận
  5. Hecarim 787 Hecarim gặp Udyr ở phút 15: +301 vàng (khoảng 207 đến 394) · 787 trận
  6. Qiyana 685 Qiyana gặp Udyr ở phút 15: +292 vàng (khoảng 197 đến 387) · 685 trận
  7. Naafiri 325 Naafiri gặp Udyr ở phút 15: +220 vàng (khoảng 85 đến 355) · 325 trận
  8. Graves 998 Graves gặp Udyr ở phút 15: +217 vàng (khoảng 133 đến 302) · 998 trận
  9. Warwick 1,123 Warwick gặp Udyr ở phút 15: +152 vàng (khoảng 78 đến 227) · 1,123 trận
  10. Master Yi 1,618 Master Yi gặp Udyr ở phút 15: +116 vàng (khoảng 51 đến 181) · 1,618 trận
  11. Ekko 860 Ekko gặp Udyr ở phút 15: +110 vàng (khoảng 25 đến 195) · 860 trận
  12. Lillia 1,007 Lillia gặp Udyr ở phút 15: +105 vàng (khoảng 28 đến 181) · 1,007 trận
  13. Darius 308 Darius gặp Udyr ở phút 15: +74 vàng (khoảng -59 đến 207) · 308 trận
  14. Elise 355 Elise gặp Udyr ở phút 15: +70 vàng (khoảng -62 đến 201) · 355 trận
  15. Nocturne 827 Nocturne gặp Udyr ở phút 15: +54 vàng (khoảng -31 đến 138) · 827 trận
  16. Diana 627 Diana gặp Udyr ở phút 15: +42 vàng (khoảng -58 đến 143) · 627 trận
  17. Rengar 529 Rengar gặp Udyr ở phút 15: +19 vàng (khoảng -88 đến 125) · 529 trận
  18. Lee Sin 1,165 Lee Sin gặp Udyr ở phút 15: +10 vàng (khoảng -67 đến 88) · 1,165 trận
  19. Shyvana 1,128 Shyvana gặp Udyr ở phút 15: +5 vàng (khoảng -65 đến 75) · 1,128 trận

Thắng Udyr tỉ lệ thắng

  1. Teemo 277 Teemo gặp Udyr: 57.0% (khoảng 52.5 đến 61.4) · 277 trận
  2. Renekton 203 Renekton gặp Udyr: 56.0% (khoảng 51.2 đến 60.9) · 203 trận
  3. Shen 175 Shen gặp Udyr: 55.4% (khoảng 50.4 đến 60.4) · 175 trận
  4. Garen 350 Garen gặp Udyr: 54.9% (khoảng 50.7 đến 59.0) · 350 trận
  5. Volibear 232 Volibear gặp Udyr: 54.6% (khoảng 49.9 đến 59.3) · 232 trận
  6. Cho'Gath 174 Cho'Gath gặp Udyr: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.5) · 174 trận
  7. Sett 346 Sett gặp Udyr: 54.4% (khoảng 50.2 đến 58.5) · 346 trận
  8. Ornn 146 Ornn gặp Udyr: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.5) · 146 trận
  9. Yone 364 Yone gặp Udyr: 54.0% (khoảng 49.9 đến 58.1) · 364 trận
  10. Dr. Mundo 180 Dr. Mundo gặp Udyr: 53.9% (khoảng 48.9 đến 58.9) · 180 trận
  11. Gwen 109 Gwen gặp Udyr: 53.7% (khoảng 48.1 đến 59.2) · 109 trận
  12. Tryndamere 154 Tryndamere gặp Udyr: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.5) · 154 trận
  13. Urgot 112 Urgot gặp Udyr: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.7) · 112 trận
  14. Kled 54 Kled gặp Udyr: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 54 trận
  15. Nasus 175 Nasus gặp Udyr: 53.0% (khoảng 48.0 đến 58.0) · 175 trận
  16. Irelia 151 Irelia gặp Udyr: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.1) · 151 trận
  17. Illaoi 169 Illaoi gặp Udyr: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.9) · 169 trận
  18. Kennen 58 Kennen gặp Udyr: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.7) · 58 trận
  19. Olaf 129 Olaf gặp Udyr: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 129 trận
  20. Singed 93 Singed gặp Udyr: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 93 trận
  21. Yorick 180 Yorick gặp Udyr: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.1) · 180 trận
  22. Mordekaiser 321 Mordekaiser gặp Udyr: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.3) · 321 trận
  23. Zaahen 121 Zaahen gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.5 đến 57.4) · 121 trận
  24. Gragas 71 Gragas gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 71 trận
  25. Tahm Kench 100 Tahm Kench gặp Udyr: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.6) · 100 trận
  26. Darius 358 Darius gặp Udyr: 51.8% (khoảng 47.6 đến 55.9) · 358 trận
  27. Gangplank 196 Gangplank gặp Udyr: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.6) · 196 trận
  28. Yasuo 189 Yasuo gặp Udyr: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 189 trận
  29. Ambessa 111 Ambessa gặp Udyr: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 111 trận
  30. Riven 86 Riven gặp Udyr: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.1) · 86 trận
  31. Kayle 85 Kayle gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.0) · 85 trận
  32. Akali 130 Akali gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 130 trận
  33. K'Sante 107 K'Sante gặp Udyr: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.7) · 107 trận
  34. Jax 262 Jax gặp Udyr: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.6) · 262 trận
  35. Warwick 74 Warwick gặp Udyr: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 74 trận
  36. Camille 138 Camille gặp Udyr: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.2) · 138 trận
  37. Malphite 239 Malphite gặp Udyr: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.4) · 239 trận
  38. Heimerdinger 70 Heimerdinger gặp Udyr: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 70 trận
  39. Aatrox 235 Aatrox gặp Udyr: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.2) · 235 trận
  40. Vayne 56 Vayne gặp Udyr: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận
  41. Gnar 114 Gnar gặp Udyr: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.8) · 114 trận
  42. Sion 163 Sion gặp Udyr: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 163 trận

Thua Udyr tỉ lệ thắng

  1. Fiora 195 Fiora gặp Udyr: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.7) · 195 trận
  2. Jayce 120 Jayce gặp Udyr: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.2) · 120 trận
  3. Trundle 107 Trundle gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 107 trận
  4. Pantheon 137 Pantheon gặp Udyr: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.1) · 137 trận

Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15

  1. Darius 353 Darius gặp Udyr ở phút 15: +640 vàng (khoảng 462 đến 818) · 353 trận
  2. Sett 336 Sett gặp Udyr ở phút 15: +561 vàng (khoảng 369 đến 754) · 336 trận
  3. Mordekaiser 313 Mordekaiser gặp Udyr ở phút 15: +519 vàng (khoảng 338 đến 701) · 313 trận
  4. Yone 356 Yone gặp Udyr ở phút 15: +402 vàng (khoảng 201 đến 602) · 356 trận
  5. Garen 338 Garen gặp Udyr ở phút 15: +337 vàng (khoảng 163 đến 511) · 338 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.