Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Udyr

Tier B · 61 #34 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Udyr tỉ lệ thắng

  1. Shaco 488 Shaco gặp Udyr: 53.4% (khoảng 49.6 đến 57.1) · 488 trận
  2. Ekko 408 Ekko gặp Udyr: 53.3% (khoảng 49.3 đến 57.3) · 408 trận
  3. Warwick 529 Warwick gặp Udyr: 52.8% (khoảng 49.2 đến 56.4) · 529 trận
  4. Amumu 327 Amumu gặp Udyr: 52.8% (khoảng 48.5 đến 57.0) · 327 trận
  5. Darius 138 Darius gặp Udyr: 52.7% (khoảng 47.4 đến 58.0) · 138 trận
  6. Tryndamere 71 Tryndamere gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.3) · 71 trận
  7. Kayn 851 Kayn gặp Udyr: 52.0% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 851 trận
  8. Rammus 194 Rammus gặp Udyr: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.7) · 194 trận
  9. Gwen 93 Gwen gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 93 trận
  10. Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Udyr: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.2) · 60 trận
  11. Sejuani 246 Sejuani gặp Udyr: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.8) · 246 trận
  12. Nunu & Willump 194 Nunu & Willump gặp Udyr: 50.8% (khoảng 45.9 đến 55.7) · 194 trận
  13. Trundle 100 Trundle gặp Udyr: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 100 trận
  14. Viego 774 Viego gặp Udyr: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.6) · 774 trận
  15. Cho'Gath 538 Cho'Gath gặp Udyr: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 538 trận
  16. Jax 141 Jax gặp Udyr: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 141 trận
  17. Shyvana 568 Shyvana gặp Udyr: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 568 trận
  18. Quinn 110 Quinn gặp Udyr: 50.0% (khoảng 44.5 đến 55.6) · 110 trận
  19. Elise 166 Elise gặp Udyr: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 166 trận

Thua Udyr tỉ lệ thắng

  1. Nidalee 112 Nidalee gặp Udyr: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.0) · 112 trận
  2. Vi 342 Vi gặp Udyr: 46.5% (khoảng 42.3 đến 50.7) · 342 trận
  3. Teemo 97 Teemo gặp Udyr: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.5) · 97 trận
  4. Nocturne 387 Nocturne gặp Udyr: 46.9% (khoảng 42.8 đến 50.9) · 387 trận
  5. Rengar 279 Rengar gặp Udyr: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.7) · 279 trận
  6. Jarvan IV 396 Jarvan IV gặp Udyr: 47.3% (khoảng 43.3 đến 51.3) · 396 trận
  7. Qiyana 335 Qiyana gặp Udyr: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.7) · 335 trận
  8. Mordekaiser 57 Mordekaiser gặp Udyr: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 57 trận
  9. Rek'Sai 60 Rek'Sai gặp Udyr: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 60 trận
  10. Ivern 62 Ivern gặp Udyr: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 62 trận
  11. Kha'Zix 352 Kha'Zix gặp Udyr: 47.8% (khoảng 43.7 đến 52.0) · 352 trận
  12. Taliyah 59 Taliyah gặp Udyr: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 59 trận
  13. Evelynn 235 Evelynn gặp Udyr: 48.1% (khoảng 43.4 đến 52.8) · 235 trận
  14. Karthus 128 Karthus gặp Udyr: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 128 trận
  15. Malphite 98 Malphite gặp Udyr: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.0) · 98 trận
  16. Hecarim 397 Hecarim gặp Udyr: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.4) · 397 trận
  17. Lillia 504 Lillia gặp Udyr: 48.5% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 504 trận
  18. Diana 309 Diana gặp Udyr: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.9) · 309 trận
  19. Zac 175 Zac gặp Udyr: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận
  20. Bel'Veth 230 Bel'Veth gặp Udyr: 48.6% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 230 trận
  21. Aatrox 68 Aatrox gặp Udyr: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 68 trận
  22. Sylas 414 Sylas gặp Udyr: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 414 trận
  23. Master Yi 801 Master Yi gặp Udyr: 49.1% (khoảng 46.0 đến 52.2) · 801 trận
  24. Ngộ Không 552 Ngộ Không gặp Udyr: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.6) · 552 trận
  25. Lee Sin 564 Lee Sin gặp Udyr: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.6) · 564 trận
  26. Zed 130 Zed gặp Udyr: 49.1% (khoảng 43.7 đến 54.5) · 130 trận
  27. Skarner 73 Skarner gặp Udyr: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 73 trận
  28. Naafiri 146 Naafiri gặp Udyr: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 146 trận
  29. Fiddlesticks 168 Fiddlesticks gặp Udyr: 49.2% (khoảng 44.1 đến 54.3) · 168 trận
  30. Jayce 56 Jayce gặp Udyr: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 56 trận
  31. Kindred 221 Kindred gặp Udyr: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.2) · 221 trận
  32. Pantheon 71 Pantheon gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 71 trận
  33. Volibear 210 Volibear gặp Udyr: 49.5% (khoảng 44.7 đến 54.4) · 210 trận
  34. Zyra 99 Zyra gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 99 trận
  35. Talon 323 Talon gặp Udyr: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.8) · 323 trận
  36. Ambessa 50 Ambessa gặp Udyr: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 50 trận
  37. Xin Zhao 265 Xin Zhao gặp Udyr: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.2) · 265 trận
  38. Briar 525 Briar gặp Udyr: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 525 trận
  39. Gragas 57 Gragas gặp Udyr: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 57 trận
  40. Graves 482 Graves gặp Udyr: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.6) · 482 trận

Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15

  1. Kha'Zix 327 Kha'Zix gặp Udyr ở phút 15: +508 vàng (khoảng 370 đến 646) · 327 trận
  2. Briar 483 Briar gặp Udyr ở phút 15: +481 vàng (khoảng 353 đến 608) · 483 trận
  3. Talon 300 Talon gặp Udyr ở phút 15: +433 vàng (khoảng 283 đến 582) · 300 trận
  4. Viego 718 Viego gặp Udyr ở phút 15: +271 vàng (khoảng 173 đến 368) · 718 trận
  5. Qiyana 314 Qiyana gặp Udyr ở phút 15: +248 vàng (khoảng 105 đến 390) · 314 trận
  6. Hecarim 369 Hecarim gặp Udyr ở phút 15: +212 vàng (khoảng 78 đến 346) · 369 trận
  7. Master Yi 749 Master Yi gặp Udyr ở phút 15: +163 vàng (khoảng 70 đến 256) · 749 trận
  8. Graves 453 Graves gặp Udyr ở phút 15: +152 vàng (khoảng 24 đến 280) · 453 trận
  9. Warwick 479 Warwick gặp Udyr ở phút 15: +130 vàng (khoảng 16 đến 244) · 479 trận
  10. Ekko 364 Ekko gặp Udyr ở phút 15: +78 vàng (khoảng -51 đến 206) · 364 trận
  11. Lillia 460 Lillia gặp Udyr ở phút 15: +56 vàng (khoảng -60 đến 172) · 460 trận
  12. Lee Sin 526 Lee Sin gặp Udyr ở phút 15: +41 vàng (khoảng -71 đến 154) · 526 trận
  13. Shyvana 524 Shyvana gặp Udyr ở phút 15: +37 vàng (khoảng -65 đến 139) · 524 trận
  14. Nocturne 348 Nocturne gặp Udyr ở phút 15: +19 vàng (khoảng -109 đến 148) · 348 trận
  15. Sylas 377 Sylas gặp Udyr ở phút 15: +12 vàng (khoảng -121 đến 145) · 377 trận
  16. Jarvan IV 374 Jarvan IV gặp Udyr ở phút 15: +7 vàng (khoảng -121 đến 135) · 374 trận
  17. Shaco 443 Shaco gặp Udyr ở phút 15: +5 vàng (khoảng -97 đến 107) · 443 trận

Thắng Udyr tỉ lệ thắng

  1. Teemo 143 Teemo gặp Udyr: 58.7% (khoảng 53.4 đến 63.8) · 143 trận
  2. Volibear 109 Volibear gặp Udyr: 56.1% (khoảng 50.5 đến 61.5) · 109 trận
  3. Sett 162 Sett gặp Udyr: 55.0% (khoảng 49.9 đến 60.1) · 162 trận
  4. Renekton 93 Renekton gặp Udyr: 55.0% (khoảng 49.3 đến 60.7) · 93 trận
  5. Jax 133 Jax gặp Udyr: 54.7% (khoảng 49.4 đến 60.0) · 133 trận
  6. Aatrox 121 Aatrox gặp Udyr: 54.6% (khoảng 49.1 đến 60.0) · 121 trận
  7. Tryndamere 77 Tryndamere gặp Udyr: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.4) · 77 trận
  8. Shen 79 Shen gặp Udyr: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.4) · 79 trận
  9. Ornn 78 Ornn gặp Udyr: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.2) · 78 trận
  10. Dr. Mundo 82 Dr. Mundo gặp Udyr: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.8) · 82 trận
  11. Cho'Gath 86 Cho'Gath gặp Udyr: 53.9% (khoảng 48.1 đến 59.7) · 86 trận
  12. Urgot 53 Urgot gặp Udyr: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 53 trận
  13. Yone 191 Yone gặp Udyr: 53.8% (khoảng 48.8 đến 58.7) · 191 trận
  14. Darius 179 Darius gặp Udyr: 53.6% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 179 trận
  15. Garen 157 Garen gặp Udyr: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.7) · 157 trận
  16. Irelia 85 Irelia gặp Udyr: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.2) · 85 trận
  17. Malphite 125 Malphite gặp Udyr: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 125 trận
  18. Mordekaiser 152 Mordekaiser gặp Udyr: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.4) · 152 trận
  19. Zaahen 53 Zaahen gặp Udyr: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.2) · 53 trận
  20. Akali 67 Akali gặp Udyr: 52.9% (khoảng 46.9 đến 58.8) · 67 trận
  21. Nasus 96 Nasus gặp Udyr: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 96 trận
  22. Gwen 52 Gwen gặp Udyr: 52.5% (khoảng 46.3 đến 58.6) · 52 trận
  23. Jayce 60 Jayce gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 60 trận
  24. Olaf 62 Olaf gặp Udyr: 52.4% (khoảng 46.3 đến 58.4) · 62 trận
  25. Yasuo 93 Yasuo gặp Udyr: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 93 trận
  26. Gangplank 109 Gangplank gặp Udyr: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 109 trận
  27. Camille 74 Camille gặp Udyr: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.8) · 74 trận
  28. Illaoi 82 Illaoi gặp Udyr: 51.5% (khoảng 45.7 đến 57.3) · 82 trận
  29. Sion 79 Sion gặp Udyr: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 79 trận
  30. Pantheon 63 Pantheon gặp Udyr: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 63 trận
  31. Yorick 93 Yorick gặp Udyr: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 93 trận
  32. Trundle 60 Trundle gặp Udyr: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 60 trận

Thua Udyr tỉ lệ thắng

  1. Gnar 57 Gnar gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 57 trận
  2. K'Sante 65 K'Sante gặp Udyr: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 65 trận
  3. Fiora 91 Fiora gặp Udyr: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.6) · 91 trận

Thắng đường trước Udyr vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Udyr, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.