Liên Minh Huyền Thoại Build Udyr
Build Udyr Đi rừng
- thắng
- 51.0%
- trận
- 163,444
- Tác động thắng
- +1.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 51.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 47.1% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 51.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 52.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 52.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 12:58 | |
| 27% | 49.3% | +0.5 khác biệt rõ ràng thường bị dẫn | 14:07 | |
| 24% | 50.4% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 14:19 | |
| 2% | 48.8% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 14:14 | |
| 2% | 55.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:21 | |
| 1% | 48.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 50.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 32% | 52.6% | mua nhiều nhất | |
| 31% | 51.9% | ngang kèo | |
| 10% | 49.5% | ngang kèo | |
| 1% | 48.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 34% | 53.1% | mua nhiều nhất | |
| 32% | 52.3% | ngang kèo | |
| 7% | 45.3% | ngang kèo | |
| 2% | 46.3% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 10% | 34% | |
| 31% | 7% | |
| 10% | 22% | |
| 30% | 23% | |
| 1% | 7% | |
| 8% | 3% | |
| 19% | 14% | |
| 1% | 5% | |
| 1% | 5% | |
| 19% | 22% |
Món 1Ngọn Giáo Shojin
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 51.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 22% | 50.6% | -0.4 khác biệt rõ ràng | 10:59 | |
| 12% | 49.1% | -0.3 khác biệt rõ ràng | 11:57 | |
| 2% | 53.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:26 | |
| 2% | 53.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:02 | |
| 1% | 51.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 56.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 12,921 | |
| 4% | 3,499 | |
| 4% | 3,288 | |
| 3% | 2,639 |
Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:12 | |
| 19% | 52.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:51 | |
| 11% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:37 | |
| 6% | 52.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:39 | |
| 4% | 50.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:32 | |
| 4% | 51.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 12,921 | |
| 4% | 3,499 | |
| 4% | 3,288 | |
| 3% | 2,639 |
Món 3Khiên Hextech Thử Nghiệm
Khiên Hextech Thử Nghiệm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 56.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:17 | |
| 14% | 53.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 | |
| 10% | 55.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:13 | |
| 7% | 58.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:23 | |
| 5% | 58.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 4% | 52.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 82.8% | mua khi đã dẫn trước |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 16% | 12,921 | |
| 4% | 3,499 | |
| 4% | 3,288 | |
| 3% | 2,639 |
Món 4Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 62.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:05 | |
| 19% | 60.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:13 | |
| 16% | 66.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 29:49 | |
| 11% | 60.1% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:17 |
Món 5Giáp Liệt Sĩ
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 60.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:11 | |
| 14% | 65.5% | quá lớn để tin | 34:25 | |
| 13% | 55.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 34:26 | |
| 11% | 54.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:12 | |
| 6% | 57.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 8% | 43.8% | 37:32 | |
| 7% | 50.8% | 39:03 | |
| 7% | 51.9% | 38:13 | |
| 7% | 55.6% | 37:06 | |
| 4% | 42.6% | 37:21 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 51.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 50.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.4% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 48.7% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.1% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.9% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.1% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.3% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 51.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 49.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 52.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.0% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.8% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.4% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 51.3% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.2% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.2% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 51.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 53.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.2% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.7% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 51.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 49.3% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 51.3% | +0.3 khác biệt rõ ràng |
RWEQ
Kỹ năngR > W > E > Q
Trong những gì đo được ở đây, R > W > E > Q thêm nhiều trận thắng nhất: +6.5 mỗi 100 trận. Q > E > W > R, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W + R | 37% | 58.1% | quá lớn để tin |
| QERQ + E + R + W | 17% | 38.5% | quá lớn để tin |
| RWER + W + E + Q | 12% | 56.9% | +6.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E + R | 8% | 54.7% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
| RWQR + W + Q + E | 5% | 41.2% | quá lớn để tin |
| QWRQ + W + R + E | 3% | 42.3% | quá lớn để tin |
| RQWR + Q + W + E | 2% | 42.6% | quá lớn để tin |
| REQR + E + Q + W | 2% | 40.8% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2R
- 3W
- 4E
- 5Q
- 6Q
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11Q
- 12E
- 13E
- 14E
- 15W
- 16W
- 17W
- 18W
Tăng Q trước: thắng 52.8%. Tăng R trước: thắng 49.7% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.1% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Build Udyr Đường trên
- thắng
- 48.0%
- trận
- 38,660
- Tác động thắng
- -1.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 72% | 48.8% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 44.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 44.5% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 44.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.0% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.5% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 40% | 47.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:36 | |
| 33% | 50.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:14 | |
| 18% | 48.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:03 | |
| 6% | 47.5% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:54 | |
| 2% | 48.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:04 | |
| 1% | 50.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 48.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 48.4% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 50.2% | ngang kèo | |
| 6% | 47.8% | ngang kèo | |
| 5% | 50.0% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 33% | 50.6% | mua nhiều nhất | |
| 27% | 50.0% | ngang kèo | |
| 11% | 45.9% | ngang kèo | |
| 5% | 48.1% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 43% | 11% | |
| 6% | 33% | |
| 13% | 30% | |
| 11% | 5% | |
| 22% | 27% | |
| 1% | 5% | |
| 10% | 6% | |
| 7% | 2% | |
| 6% | 2% | |
| 31% | 35% |
Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 47.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 10% | 50.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 11:37 | |
| 8% | 47.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:28 | |
| 5% | 45.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:53 | |
| 5% | 52.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:45 | |
| 4% | 49.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 46.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 51.9% | +3.1 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 607 | |
| 3% | 574 | |
| 2% | 377 | |
| 2% | 349 |
Món 2Băng Giáp
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 51.2% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:14 | |
| 9% | 51.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:54 | |
| 8% | 51.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:32 | |
| 6% | 52.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:21 | |
| 5% | 48.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 20:18 | |
| 5% | 49.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 49.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 607 | |
| 3% | 574 | |
| 2% | 377 | |
| 2% | 349 |
Món 3Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 53.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:55 | |
| 6% | 55.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 27:11 | |
| 5% | 52.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:54 | |
| 5% | 54.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:05 | |
| 4% | 53.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:52 | |
| 4% | 56.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 55.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 56.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 4% | 607 | |
| 3% | 574 | |
| 2% | 377 | |
| 2% | 349 |
Món 4Áo Choàng Diệt Vong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 60.7% | 31:52 |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thắng nhiều hơn Khiên Băng Randuin, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 62.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 35:43 | |
| 6% | 56.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 35:58 | |
| 5% | 53.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:24 |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 7% | - | 39:01 | |
| 5% | - | 36:16 | |
| 5% | - | 39:10 | |
| 5% | - | 38:52 | |
| 5% | - | 38:03 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 48.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 47.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 48.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.4% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 43.3% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 39.5% | -6.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Nện Khiên
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 47.4% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 46.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 48.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện
Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 48.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 48.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 46.8% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.1% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.1% | +3.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 48.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.3% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 10% | 47.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 48.5% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.1% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.7% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.8% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 49.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 47.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi
Bậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Bậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 47.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 49.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.6% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 47.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.1% | quá lớn để tin |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 48.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 46.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 47.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 49.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.9% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 47.1% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 48.3% | +0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 15% | 51.1% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
QEWR
Kỹ năngQ > E > W > R
Q > E > W > R thắng nhiều hơn R > W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| RWER + W + E + Q | 46% | 48.7% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W + R | 11% | 51.0% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E + R | 10% | 48.3% | -0.4 khác biệt rõ ràng |
| RWQR + W + Q + E | 6% | 46.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
| REWR + E + W + Q | 6% | 50.2% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WREW + R + E + Q | 5% | 48.6% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
| QWRQ + W + R + E | 3% | 38.3% | quá lớn để tin |
| QRWQ + R + W + E | 2% | 35.0% | quá lớn để tin |
Cấp 1 đến 18
- 1R
- 2W
- 3E
- 4R
- 5R
- 6W
- 7R
- 8W
- 9R
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16E
- 17E
- 18E
Tăng R trước: thắng 49.4%. Tăng Q trước: thắng 49.5% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt
Tốc Hành + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 47.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | +2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.9% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Udyr hàng đầu
Xem tất cả 8,270Trận bình thường ở Đi rừng
158,848 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Ít nhất 13% Số lần chết 5.7
- Top 15% Lính / phút 6.8
- Cuối 39% Hỗ trợ 7.4
- Hạ gục
- 6.8 Top 48%
- Hạ gục solo
- 1.5 Top 34%
- Tham gia hạ gục
- 44% Cuối 43%
- % ST của đội
- 17% Cuối 43%
- ST / phút
- 629 Cuối 42%
- Vàng / phút
- 438 Top 28%
- Tầm nhìn / phút
- 0.86 Top 40%
- Mắt kiểm soát
- 1.1 Top 47%
- Chiến công đầu
- 6% Top 29%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 6:56
- Cấp 11 lúc 16:33
- blue buff trước ở 49% số trận
- Rồng đầu lúc 7:07
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 33% Vật lý 67%Chết vì
Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường trên
38,081 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Ít nhất 26% Số lần chết 6.4
- Top 29% Lính / phút 6.7
- Cuối 5% Tham gia hạ gục 32%
- Hạ gục
- 4.7 Cuối 19%
- Hỗ trợ
- 5.6 Cuối 41%
- Hạ gục solo
- 2.1 Cuối 27%
- % ST của đội
- 21% Cuối 28%
- ST / phút
- 747 Cuối 27%
- Vàng / phút
- 391 Cuối 36%
- Tầm nhìn / phút
- 0.76 Top 46%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 12%
- Chiến công đầu
- 13% Top 41%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:28
- Cấp 11 lúc 13:33
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 62% Vật lý 38%Chết vì
Vật lý 57% Phép 34% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Udyr ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Udyr ở Đi rừng.
-
Udyr cùng Illaoi: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.2) · 3,296 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Sion: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,399 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Renekton: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.5) · 4,373 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Gnar: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,340 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng K'Sante: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.0) · 2,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Jayce: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.4) · 2,836 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Hwei: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.7) · 3,695 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Fizz: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,606 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Xerath: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.3) · 5,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Nunu & Willump: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -1.5) · 307 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Qiyana: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.6) · 1,965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Orianna: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.2) · 2,772 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Xayah: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.5) · 5,045 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Miss Fortune: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09-1.84) · 13,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Ezreal: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.2) · 9,623 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Caitlyn: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.70) · 14,898 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Kai'Sa: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.28) · 13,989 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Soraka: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.0) · 3,820 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Sona: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.4) · 2,411 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Vel'Koz: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.4) · 4,745 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Udyr cùng Lee Sin: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.2 đến -4.5) · 427 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Jarvan IV: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.4) · 540 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Udyr cùng Nautilus: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 8,020 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự