Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Udyr

Tier B · 61 #32 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Udyr Đi rừng

thắng
51.0%
trận
163,444
Tác động thắng
+1.0
Tỉ lệ chọn
0.8%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ36%51.8%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu32%49.7%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu10%47.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển8%51.7%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long7%52.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%50.3%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc44%52.4%12:58
Giày Thép GaiGiày Thép Gai27%49.3%14:07
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân24%50.4%14:19
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%48.8%14:14
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%55.3%13:21
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ1%48.3%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%50.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc32%52.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai31%51.9%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%49.5%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%48.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân34%53.1%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc32%52.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai7%45.3%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư2%46.3%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%34%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai31%7%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh10%22%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần30%23%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%7%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%3%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ19%14%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%5%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%5%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry19%22%
Ngọn Giáo Shojin

Món 1Ngọn Giáo Shojin

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin47%51.3%10:54
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry22%50.6%10:59
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm12%49.1%11:57
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích2%53.8%11:26
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm2%53.0%11:02
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn1%51.9%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%51.9%
Rìu ĐenRìu Đen1%56.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần16%12,921
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%3,499
Móng Vuốt SterakNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%3,288
Giáp Tâm LinhNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáp Tâm Linh, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần3%2,639
Vũ Điệu Tử Thần

Món 2Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm22%52.6%19:12
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần19%52.9%19:51
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ11%52.0%19:37
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%52.3%19:39
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%50.2%20:32
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%51.5%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%49.6%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm2%53.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần16%12,921
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%3,499
Móng Vuốt SterakNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%3,288
Giáp Tâm LinhNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáp Tâm Linh, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần3%2,639
Khiên Hextech Thử Nghiệm

Món 3Khiên Hextech Thử Nghiệm

Khiên Hextech Thử Nghiệm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với +1.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%56.8%25:17
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh14%53.9%25:14
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ10%55.4%25:13
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%58.0%25:23
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm5%58.5%25:16
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%52.1%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên2%55.7%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%82.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Khiên Hextech Thử NghiệmNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnKhiên Hextech Thử Nghiệm, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần16%12,921
Giáp Tâm LinhGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%3,499
Móng Vuốt SterakNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần4%3,288
Giáp Tâm LinhNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnGiáp Tâm Linh, Ngọn Giáo Shojin, Vũ Điệu Tử Thần3%2,639
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Khiên Hextech Thử Nghiệm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ21%62.7%30:05
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak19%60.6%30:13
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh16%66.0%29:49
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%60.1%30:17
Giáp Liệt Sĩ

Món 5Giáp Liệt Sĩ

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ15%60.9%34:11
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak14%65.5%34:25
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi13%55.2%34:26
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%54.9%34:12
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%57.2%
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%43.8%37:32
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần7%50.8%39:03
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%51.9%38:13
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi7%55.6%37:06
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%42.6%37:21
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công46%51.5%
Chinh PhụcChinh Phục37%50.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%51.7%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác4%50.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác3%48.7%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người2%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%46.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%56.1%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng85%50.9%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác6%51.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác2%47.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%50.2%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác2%48.8%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác1%48.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%45.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc75%50.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh9%51.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác7%51.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%49.1%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%47.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%49.3%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%48.8%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%49.3%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ45%51.5%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng34%49.9%
Đốn HạĐốn Hạ7%52.0%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác5%51.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%51.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%48.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%47.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng65%51.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật22%49.1%
Kiên ĐịnhKiên Định5%50.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%50.2%
Áp ĐảoÁp Đảo3%49.4%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận84%51.3%
Hoàn TiềnVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền + Vận Tốc Tiếp Cận4%53.2%
Thuốc Thần Nhân BaVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba + Vận Tốc Tiếp Cận4%52.7%
Tốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp CậnTốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận3%51.0%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%49.2%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%53.0%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền1%53.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%48.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng74%51.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh24%49.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%50.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%50.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%50.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%50.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm15%52.3%
MáuMáu5%51.3%
RWEQ

Kỹ năngR > W > E > Q

Trong những gì đo được ở đây, R > W > E > Q thêm nhiều trận thắng nhất: +6.5 mỗi 100 trận. Q > E > W > R, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W + R37%58.1%
QERQ + E + R + W17%38.5%
RWER + W + E + Q12%56.9%
QWEQ + W + E + R8%54.7%
RWQR + W + Q + E5%41.2%
QWRQ + W + R + E3%42.3%
RQWR + Q + W + E2%42.6%
REQR + E + Q + W2%40.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2R
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5Q
  6. 6Q
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11Q
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14E
  15. 15W
  16. 16W
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 52.8%. Tăng R trước: thắng 49.7% (thắng nhiều hơn).

Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt89%50.7%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt10%50.4%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%45.1%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%46.0%

Build Udyr Đường trên

thắng
48.0%
trận
38,660
Tác động thắng
-1.9
Tỉ lệ chọn
0.2%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x272%48.8%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu12%44.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu6%44.5%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần3%44.3%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%46.0%
Nhẫn DoranNhẫn Doran1%53.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng1%41.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu1%50.9%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai40%47.8%12:36
Giày BạcGiày Bạc33%50.4%14:14
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân18%48.5%15:03
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%47.5%14:54
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn2%48.9%14:04
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%50.4%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%48.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai43%48.4%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc22%50.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%47.8%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%50.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân33%50.6%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc27%50.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%45.9%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%48.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai43%11%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%33%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh13%30%
Tim BăngTim Băng11%5%
Giày BạcGiày Bạc22%27%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên1%5%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong10%6%
Giáp GaiGiáp Gai7%2%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%2%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry31%35%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 1Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry29%47.8%13:28
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn10%50.1%11:37
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà8%47.6%13:28
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%45.1%13:53
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần5%52.8%13:45
Tim BăngTim Băng4%49.1%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm4%46.2%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%51.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%607
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%574
Áo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Giáp Tâm Linh, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%377
Áo Choàng Diệt VongBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%349
Băng Giáp

Món 2Băng Giáp

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Băng GiápBăng Giáp14%51.2%20:14
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry9%51.1%20:54
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%51.1%21:32
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần6%52.4%21:21
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn5%48.0%20:18
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm5%49.8%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong4%49.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%46.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%607
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%574
Áo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Giáp Tâm Linh, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%377
Áo Choàng Diệt VongBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%349
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh17%53.7%26:55
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong6%55.2%27:11
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%52.2%26:54
Băng GiápBăng Giáp5%54.9%26:05
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%53.6%26:52
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%56.3%
Tim BăngTim Băng4%55.2%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần4%56.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp Tâm LinhBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tâm Linh, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%607
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry3%574
Áo Choàng Diệt VongGiáp Tâm LinhMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Giáp Tâm Linh, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%377
Áo Choàng Diệt VongBăng GiápMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng Diệt Vong, Băng Giáp, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry2%349
Áo Choàng Diệt Vong

Món 4Áo Choàng Diệt Vong

Món 4 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong14%60.7%31:52
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thắng nhiều hơn Khiên Băng Randuin, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%62.6%35:43
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%56.2%35:58
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon5%53.5%35:24
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi7%-39:01
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%-36:16
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ5%-39:10
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%-38:52
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%-38:03
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt51%48.9%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác11%47.8%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác11%48.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác9%48.1%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác8%44.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác6%43.3%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác2%48.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%39.5%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nện KhiênNện Khiên48%48.9%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác19%47.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác14%46.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác7%48.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác4%46.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác3%45.8%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt3%50.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác1%46.5%
Kiểm Soát Điều Kiện

Hàng chính 2Kiểm Soát Điều Kiện

Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với +0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai42%48.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác12%46.2%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác12%48.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác10%44.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác7%46.8%
Giáp CốtGiáp Cốt5%51.1%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện4%51.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác4%47.5%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcTiếp Sức48%48.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác16%46.3%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác10%47.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác8%48.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác7%45.1%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác4%47.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng3%50.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%45.9%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng36%49.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%47.8%
Kiên ĐịnhKiên Định17%47.3%
Áp ĐảoÁp Đảo12%46.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%46.0%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu Rụi

Ngọc phụBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi

Bậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Bậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ61%47.1%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ8%51.1%
Dải Băng Năng LượngMau LẹDải Băng Năng Lượng + Mau Lẹ6%49.7%
Bậc Thầy Nguyên TốThiêu RụiBậc Thầy Nguyên Tố + Thiêu Rụi4%49.6%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố4%47.8%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ4%48.8%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng3%49.7%
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ2%44.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng80%48.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh17%46.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%48.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng85%47.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển9%49.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến5%49.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến68%47.1%
MáuMáu17%48.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm15%51.1%
QEWR

Kỹ năngQ > E > W > R

Q > E > W > R thắng nhiều hơn R > W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với +1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
RWER + W + E + Q46%48.7%
QEWQ + E + W + R11%51.0%
QWEQ + W + E + R10%48.3%
RWQR + W + Q + E6%46.5%
REWR + E + W + Q6%50.2%
WREW + R + E + Q5%48.6%
QWRQ + W + R + E3%38.3%
QRWQ + R + W + E2%35.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1R
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4R
  5. 5R
  6. 6W
  7. 7R
  8. 8W
  9. 9R
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16E
  17. 17E
  18. 18E

Tăng R trước: thắng 49.4%. Tăng Q trước: thắng 49.5% (ngang kèo).

Tốc HànhThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt

Tốc Hành + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt58%47.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển21%47.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%48.0%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển5%49.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%49.6%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt3%49.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%44.7%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành1%48.9%

Người chơi Udyr hàng đầu

Xem tất cả 8,270
  1. 1 Thách Đấu · 2,472 LP Nehemmiah #8 10 · BR 139 trận Biểu tượng trang bị Áo Choàng Diệt VongBiểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  2. 2 Thách Đấu · 2,092 LP Jungle Slavery #TOX · Bắc & Đông Âu 76 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  3. 3 Thách Đấu · 1,909 LP ĐyrG #Goat · VN 227 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Tim BăngBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin
  4. 4 Thách Đấu · 1,188 LP MlD #SG2 · SEA 20 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Giáp Liệt SĩBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,754 LP 곰팡호 #Chzzk · KR 23 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Động Cơ Vũ TrụBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,529 LP Aalmost #NA1 · NA 40 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,492 LP TPT Titte HyV #LAN · LAN 103 trận Biểu tượng trang bị Áo Choàng Diệt VongBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,457 LP championshunter1 #EUNE · Bắc & Đông Âu 28 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Ngọn Giáo ShojinBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích

Trận bình thường ở Đi rừng

158,848 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Ít nhất 13% Số lần chết 5.7
  • Top 15% Lính / phút 6.8
  • Cuối 39% Hỗ trợ 7.4
Hạ gục
6.8 Top 48%
Hạ gục solo
1.5 Top 34%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 43%
% ST của đội
17% Cuối 43%
ST / phút
629 Cuối 42%
Vàng / phút
438 Top 28%
Tầm nhìn / phút
0.86 Top 40%
Mắt kiểm soát
1.1 Top 47%
Chiến công đầu
6% Top 29%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 6:56
  • Cấp 11 lúc 16:33
  • blue buff trước ở 49% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:07

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+5+7 Vàng +15-5+12

Sát thương gây ra

Phép 33% Vật lý 67%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 36% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường trên

38,081 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Ít nhất 26% Số lần chết 6.4
  • Top 29% Lính / phút 6.7
  • Cuối 5% Tham gia hạ gục 32%
Hạ gục
4.7 Cuối 19%
Hỗ trợ
5.6 Cuối 41%
Hạ gục solo
2.1 Cuối 27%
% ST của đội
21% Cuối 28%
ST / phút
747 Cuối 27%
Vàng / phút
391 Cuối 36%
Tầm nhìn / phút
0.76 Top 46%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 12%
Chiến công đầu
13% Top 41%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:28
  • Cấp 11 lúc 13:33

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-3-4 Vàng -52-179-303

Sát thương gây ra

Phép 62% Vật lý 38%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 34% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 85

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Udyr ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Zac -3.0 Bị khắc chế
vs Briar -2.3 Bị khắc chế
vs Sejuani -2.2 Bị khắc chế
vs Warwick -1.9 Bị khắc chế
vs Locke +6.8 Có lợi
vs Qiyana +5.2 Có lợi
vs Rengar +5.2 Có lợi
vs Nidalee +4.8 Có lợi
vs Karthus +4.1 Có lợi
vs Hecarim +3.8 Có lợi
vs Diana +3.6 Có lợi
vs Volibear +2.9 Có lợi
vs Vi +2.8 Có lợi
vs Nocturne +2.7 Có lợi
vs Lee Sin +2.5 Có lợi
vs Fiddlesticks +2.4 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Tất cả 169

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Udyr ở Đi rừng.

Đường trên
  • Illaoi Udyr cùng Illaoi: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.2) · 3,296 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Udyr cùng Sion: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.0) · 3,399 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Renekton Udyr cùng Renekton: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.5) · 4,373 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gnar Udyr cùng Gnar: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.4) · 2,340 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Udyr cùng K'Sante: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.0) · 2,037 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Udyr cùng Jayce: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.4) · 2,836 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Hwei Udyr cùng Hwei: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.7) · 3,695 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Udyr cùng Fizz: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,606 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Udyr cùng Xerath: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.3) · 5,671 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Udyr cùng Nunu & Willump: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.2 đến -1.5) · 307 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Udyr cùng Qiyana: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.6) · 1,965 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Udyr cùng Orianna: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.2) · 2,772 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Xayah Udyr cùng Xayah: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.5) · 5,045 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Udyr cùng Miss Fortune: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09-1.84) · 13,437 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Udyr cùng Ezreal: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -3.2) · 9,623 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Udyr cùng Caitlyn: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.70) · 14,898 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kai'Sa Udyr cùng Kai'Sa: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.28) · 13,989 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Soraka Udyr cùng Soraka: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.0) · 3,820 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Udyr cùng Sona: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.4) · 2,411 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Udyr cùng Vel'Koz: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.4) · 4,745 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Udyr cùng Lee Sin: -8.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.2 đến -4.5) · 427 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jarvan IV Udyr cùng Jarvan IV: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.4) · 540 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Udyr cùng Nautilus: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 8,020 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.