Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Udyr hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Udyr so với thường lệ

  1. Nami 7,119 Nami cùng Udyr, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,119 trận
  2. Zilean 2,513 Zilean cùng Udyr, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.8) · 2,513 trận
  3. Janna 3,625 Janna cùng Udyr, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.3) · 3,625 trận
  4. Vel'Koz 4,140 Vel'Koz cùng Udyr, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 4,140 trận
  5. Vladimir 4,486 Vladimir cùng Udyr, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.0) · 4,486 trận
  6. Milio 4,836 Milio cùng Udyr, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.8) · 4,836 trận
  7. Illaoi 3,380 Illaoi cùng Udyr, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.0) · 3,380 trận
  8. Mordekaiser 7,150 Mordekaiser cùng Udyr, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,150 trận
  9. Fizz 5,802 Fizz cùng Udyr, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,802 trận
  10. Veigar 7,510 Veigar cùng Udyr, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,510 trận
  11. Jinx 15,014 Jinx cùng Udyr, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.70) · 15,014 trận
  12. Teemo 8,257 Teemo cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,257 trận
  13. Viktor 6,912 Viktor cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.0) · 6,912 trận
  14. Rell 2,472 Rell cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.7) · 2,472 trận
  15. Ahri 8,574 Ahri cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 8,574 trận
  16. Braum 3,642 Braum cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,642 trận
  17. Sett 7,572 Sett cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,572 trận
  18. Garen 7,332 Garen cùng Udyr, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,332 trận
  19. Twitch 5,884 Twitch cùng Udyr, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,884 trận
  20. Ornn 2,701 Ornn cùng Udyr, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.5) · 2,701 trận
  21. Singed 2,059 Singed cùng Udyr, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.7) · 2,059 trận
  22. Xayah 4,197 Xayah cùng Udyr, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,197 trận
  23. Karthus 689 Karthus cùng Udyr, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.8) · 689 trận
  24. Yorick 3,931 Yorick cùng Udyr, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.0) · 3,931 trận
  25. Yone 16,702 Yone cùng Udyr, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.21) · 16,702 trận
  26. Ekko 4,825 Ekko cùng Udyr, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.8) · 4,825 trận
  27. Zyra 3,700 Zyra cùng Udyr, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,700 trận
  28. Leona 7,141 Leona cùng Udyr, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,141 trận
  29. Sona 2,426 Sona cùng Udyr, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.2) · 2,426 trận
  30. Sivir 3,416 Sivir cùng Udyr, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,416 trận
  31. Ziggs 2,484 Ziggs cùng Udyr, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,484 trận
  32. Aurelion Sol 2,492 Aurelion Sol cùng Udyr, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.0) · 2,492 trận
  33. Hwei 3,984 Hwei cùng Udyr, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.6) · 3,984 trận
  34. Urgot 2,690 Urgot cùng Udyr, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,690 trận
  35. Lux 15,802 Lux cùng Udyr, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.79) · 15,802 trận
  36. Brand 5,300 Brand cùng Udyr, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,300 trận
  37. Annie 1,969 Annie cùng Udyr, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 1,969 trận
  38. Shaco 1,313 Shaco cùng Udyr, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.5) · 1,313 trận
  39. Poppy 1,791 Poppy cùng Udyr, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.1) · 1,791 trận
  40. Nidalee 339 Nidalee cùng Udyr, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 5.1) · 339 trận
  41. Zeri 2,855 Zeri cùng Udyr, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,855 trận
  42. Taric 1,231 Taric cùng Udyr, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.4) · 1,231 trận
  43. Nasus 4,962 Nasus cùng Udyr, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.2) · 4,962 trận
  44. Vex 3,556 Vex cùng Udyr, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,556 trận
  45. Tryndamere 3,772 Tryndamere cùng Udyr, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,772 trận
  46. Seraphine 9,455 Seraphine cùng Udyr, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,455 trận
  47. Soraka 4,048 Soraka cùng Udyr, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,048 trận
  48. Xerath 6,352 Xerath cùng Udyr, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 6,352 trận
  49. Thresh 9,669 Thresh cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,669 trận
  50. Malphite 7,627 Malphite cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,627 trận
  51. Amumu 560 Amumu cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 4.2) · 560 trận
  52. Gwen 2,508 Gwen cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,508 trận
  53. LeBlanc 4,459 LeBlanc cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,459 trận
  54. Kog'Maw 2,567 Kog'Maw cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,567 trận
  55. Lillia 132 Lillia cùng Udyr, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 5.9) · 132 trận
  56. Tristana 10,530 Tristana cùng Udyr, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.47) · 10,530 trận
  57. Nilah 975 Nilah cùng Udyr, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 975 trận
  58. Zaahen 2,153 Zaahen cùng Udyr, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,153 trận
  59. Olaf 2,262 Olaf cùng Udyr, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,262 trận
  60. Gangplank 4,084 Gangplank cùng Udyr, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,084 trận
  61. Draven 3,638 Draven cùng Udyr, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,638 trận
  62. Blitzcrank 5,543 Blitzcrank cùng Udyr, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,543 trận
  63. Quinn 1,240 Quinn cùng Udyr, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.9) · 1,240 trận
  64. Rammus 195 Rammus cùng Udyr, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 5.2) · 195 trận
  65. Rakan 2,465 Rakan cùng Udyr, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.1) · 2,465 trận
  66. Kassadin 1,996 Kassadin cùng Udyr, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.3) · 1,996 trận
  67. Diana 3,901 Diana cùng Udyr, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.8) · 3,901 trận
  68. Miss Fortune 11,258 Miss Fortune cùng Udyr, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.14) · 11,258 trận
  69. Talon 1,081 Talon cùng Udyr, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.9) · 1,081 trận
  70. Senna 5,587 Senna cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,587 trận
  71. Tahm Kench 5,532 Tahm Kench cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,532 trận
  72. Syndra 5,684 Syndra cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,684 trận
  73. Anivia 2,129 Anivia cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,129 trận
  74. Maokai 1,809 Maokai cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.3) · 1,809 trận
  75. Fiora 3,317 Fiora cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.7) · 3,317 trận
  76. Twisted Fate 3,186 Twisted Fate cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,186 trận
  77. Aurora 2,246 Aurora cùng Udyr, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,246 trận
  78. Sion 2,772 Sion cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,772 trận
  79. Heimerdinger 2,869 Heimerdinger cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.8) · 2,869 trận

Kém hợp nhất với Udyr so với thường lệ

  1. Kindred 95 Kindred cùng Udyr, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến 0.7) · 95 trận
  2. Vi 285 Vi cùng Udyr, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -0.1) · 285 trận
  3. Viego 270 Viego cùng Udyr, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 0.1) · 270 trận
  4. Corki 1,466 Corki cùng Udyr, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.9) · 1,466 trận
  5. Rengar 278 Rengar cùng Udyr, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 0.4) · 278 trận
  6. Ezreal 8,730 Ezreal cùng Udyr, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -3.0) · 8,730 trận
  7. Ngộ Không 844 Ngộ Không cùng Udyr, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.9) · 844 trận
  8. Kalista 2,383 Kalista cùng Udyr, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,383 trận
  9. Ryze 1,601 Ryze cùng Udyr, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.3) · 1,601 trận
  10. Rek'Sai 99 Rek'Sai cùng Udyr, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 2.1) · 99 trận
  11. Rumble 1,035 Rumble cùng Udyr, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 1,035 trận
  12. Xin Zhao 356 Xin Zhao cùng Udyr, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 0.8) · 356 trận
  13. Mel 6,173 Mel cùng Udyr, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.1) · 6,173 trận
  14. Jayce 2,650 Jayce cùng Udyr, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.3) · 2,650 trận
  15. Fiddlesticks 737 Fiddlesticks cùng Udyr, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 0.2) · 737 trận
  16. Orianna 2,179 Orianna cùng Udyr, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.9) · 2,179 trận
  17. Varus 3,334 Varus cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.1) · 3,334 trận
  18. Vayne 5,467 Vayne cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,467 trận
  19. Lee Sin 490 Lee Sin cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 1.0) · 490 trận
  20. Gnar 2,380 Gnar cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.8) · 2,380 trận
  21. Azir 1,658 Azir cùng Udyr, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.4) · 1,658 trận
  22. Kayn 569 Kayn cùng Udyr, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 0.8) · 569 trận
  23. Jarvan IV 346 Jarvan IV cùng Udyr, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.7) · 346 trận
  24. Sylas 5,963 Sylas cùng Udyr, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,963 trận
  25. Yuumi 3,966 Yuumi cùng Udyr, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.9) · 3,966 trận
  26. Shyvana 194 Shyvana cùng Udyr, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 2.5) · 194 trận
  27. Akshan 2,007 Akshan cùng Udyr, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.2) · 2,007 trận
  28. K'Sante 1,853 K'Sante cùng Udyr, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.1) · 1,853 trận
  29. Master Yi 858 Master Yi cùng Udyr, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.0) · 858 trận
  30. Ashe 8,685 Ashe cùng Udyr, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,685 trận
  31. Qiyana 2,380 Qiyana cùng Udyr, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.0) · 2,380 trận
  32. Locke 5,548 Locke cùng Udyr, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 5,548 trận
  33. Jax 5,207 Jax cùng Udyr, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.6) · 5,207 trận
  34. Nocturne 132 Nocturne cùng Udyr, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 3.5) · 132 trận
  35. Gragas 2,029 Gragas cùng Udyr, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.3) · 2,029 trận
  36. Evelynn 67 Evelynn cùng Udyr, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 4.3) · 67 trận
  37. Riven 2,203 Riven cùng Udyr, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.3) · 2,203 trận
  38. Nunu & Willump 291 Nunu & Willump cùng Udyr, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 2.8) · 291 trận
  39. Lucian 5,935 Lucian cùng Udyr, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,935 trận
  40. Warwick 1,337 Warwick cùng Udyr, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.9) · 1,337 trận
  41. Cassiopeia 1,435 Cassiopeia cùng Udyr, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,435 trận
  42. Bard 2,384 Bard cùng Udyr, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.4) · 2,384 trận
  43. Pantheon 6,630 Pantheon cùng Udyr, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 6,630 trận
  44. Pyke 5,007 Pyke cùng Udyr, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.0) · 5,007 trận
  45. Samira 4,171 Samira cùng Udyr, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,171 trận
  46. Aatrox 3,844 Aatrox cùng Udyr, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,844 trận
  47. Jhin 14,612 Jhin cùng Udyr, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.38) · 14,612 trận
  48. Nautilus 7,872 Nautilus cùng Udyr, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,872 trận
  49. Renekton 4,182 Renekton cùng Udyr, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.3) · 4,182 trận
  50. Karma 4,505 Karma cùng Udyr, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,505 trận
  51. Skarner 237 Skarner cùng Udyr, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.5) · 237 trận
  52. Galio 3,547 Galio cùng Udyr, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,547 trận
  53. Briar 624 Briar cùng Udyr, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.4) · 624 trận
  54. Lulu 7,097 Lulu cùng Udyr, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,097 trận
  55. Ivern 276 Ivern cùng Udyr, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.5) · 276 trận
  56. Naafiri 1,464 Naafiri cùng Udyr, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,464 trận
  57. Trundle 2,170 Trundle cùng Udyr, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,170 trận
  58. Darius 6,816 Darius cùng Udyr, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 6,816 trận
  59. Taliyah 1,057 Taliyah cùng Udyr, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.9) · 1,057 trận
  60. Irelia 5,764 Irelia cùng Udyr, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,764 trận
  61. Yunara 7,063 Yunara cùng Udyr, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,063 trận
  62. Caitlyn 16,422 Caitlyn cùng Udyr, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.07) · 16,422 trận
  63. Camille 3,220 Camille cùng Udyr, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,220 trận
  64. Zed 7,358 Zed cùng Udyr, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,358 trận
  65. Malzahar 7,289 Malzahar cùng Udyr, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,289 trận
  66. Akali 7,456 Akali cùng Udyr, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,456 trận
  67. Dr. Mundo 3,245 Dr. Mundo cùng Udyr, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,245 trận
  68. Neeko 2,265 Neeko cùng Udyr, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.5) · 2,265 trận
  69. Zoe 2,723 Zoe cùng Udyr, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,723 trận
  70. Yasuo 14,479 Yasuo cùng Udyr, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.39) · 14,479 trận
  71. Cho'Gath 3,990 Cho'Gath cùng Udyr, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,990 trận
  72. Ambessa 1,947 Ambessa cùng Udyr, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,947 trận
  73. Graves 192 Graves cùng Udyr, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 4.6) · 192 trận
  74. Swain 6,122 Swain cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,122 trận
  75. Sejuani 304 Sejuani cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 4.0) · 304 trận
  76. Lissandra 3,775 Lissandra cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,775 trận
  77. Volibear 5,447 Volibear cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,447 trận
  78. Aphelios 5,007 Aphelios cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 5,007 trận
  79. Renata Glasc 1,157 Renata Glasc cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.4) · 1,157 trận
  80. Smolder 5,673 Smolder cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,673 trận
  81. Kayle 2,821 Kayle cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,821 trận
  82. Kled 1,332 Kled cùng Udyr, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.3) · 1,332 trận
  83. Alistar 3,123 Alistar cùng Udyr, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 3,123 trận
  84. Kai'Sa 12,739 Kai'Sa cùng Udyr, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.78) · 12,739 trận
  85. Kennen 1,876 Kennen cùng Udyr, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,876 trận
  86. Katarina 5,938 Katarina cùng Udyr, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,938 trận
  87. Zac 610 Zac cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.4) · 610 trận
  88. Shen 3,561 Shen cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,561 trận
  89. Morgana 7,592 Morgana cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,592 trận
  90. Elise 456 Elise cùng Udyr, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.8) · 456 trận

Bộ đôi tốt nhất với Udyr Xạ thủ

  1. Jinx 15,014 Jinx cùng Udyr, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.70) · 15,014 trận
  2. Twitch 5,884 Twitch cùng Udyr, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,884 trận
  3. Xayah 4,197 Xayah cùng Udyr, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,197 trận
  4. Karthus 689 Karthus cùng Udyr, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.8) · 689 trận
  5. Sivir 3,416 Sivir cùng Udyr, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,416 trận
  6. Ziggs 2,484 Ziggs cùng Udyr, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.1) · 2,484 trận
  7. Zeri 2,855 Zeri cùng Udyr, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,855 trận
  8. Kog'Maw 2,567 Kog'Maw cùng Udyr, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.5) · 2,567 trận
  9. Tristana 10,530 Tristana cùng Udyr, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.47) · 10,530 trận
  10. Nilah 975 Nilah cùng Udyr, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.3) · 975 trận
  11. Draven 3,638 Draven cùng Udyr, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,638 trận
  12. Miss Fortune 11,258 Miss Fortune cùng Udyr, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.14) · 11,258 trận
  13. Kai'Sa 12,739 Kai'Sa cùng Udyr, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.78) · 12,739 trận
  14. Smolder 5,673 Smolder cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,673 trận
  15. Aphelios 5,007 Aphelios cùng Udyr, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 5,007 trận
  16. Caitlyn 16,422 Caitlyn cùng Udyr, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.07) · 16,422 trận
  17. Yunara 7,063 Yunara cùng Udyr, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,063 trận
  18. Jhin 14,612 Jhin cùng Udyr, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.38) · 14,612 trận
  19. Samira 4,171 Samira cùng Udyr, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,171 trận
  20. Lucian 5,935 Lucian cùng Udyr, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.3) · 5,935 trận
  21. Ashe 8,685 Ashe cùng Udyr, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,685 trận
  22. Vayne 5,467 Vayne cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,467 trận
  23. Varus 3,334 Varus cùng Udyr, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.1) · 3,334 trận
  24. Kalista 2,383 Kalista cùng Udyr, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,383 trận
  25. Ezreal 8,730 Ezreal cùng Udyr, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -3.0) · 8,730 trận
  26. Corki 1,466 Corki cùng Udyr, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.9) · 1,466 trận
  27. Kindred 95 Kindred cùng Udyr, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến 0.7) · 95 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.