Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Gragas hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Gragas so với thường lệ

  1. Alistar 3,625 Alistar cùng Gragas, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 5.0) · 3,625 trận
  2. Taric 1,086 Taric cùng Gragas, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 6.0) · 1,086 trận
  3. Braum 3,855 Braum cùng Gragas, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.8) · 3,855 trận
  4. Janna 3,479 Janna cùng Gragas, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.6) · 3,479 trận
  5. Kassadin 1,670 Kassadin cùng Gragas, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.1) · 1,670 trận
  6. Yasuo 17,858 Yasuo cùng Gragas, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.40) · 17,858 trận
  7. Rek'Sai 901 Rek'Sai cùng Gragas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 5.4) · 901 trận
  8. Jinx 14,659 Jinx cùng Gragas, so với thường lệ: +2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.24) · 14,659 trận
  9. Leona 7,277 Leona cùng Gragas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 7,277 trận
  10. Vladimir 2,793 Vladimir cùng Gragas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.2) · 2,793 trận
  11. Shyvana 4,028 Shyvana cùng Gragas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.9) · 4,028 trận
  12. Briar 5,022 Briar cùng Gragas, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.6) · 5,022 trận
  13. Ngộ Không 6,761 Ngộ Không cùng Gragas, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,761 trận
  14. Kindred 2,564 Kindred cùng Gragas, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.0) · 2,564 trận
  15. Bel'Veth 2,163 Bel'Veth cùng Gragas, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 4.0) · 2,163 trận
  16. Rakan 2,766 Rakan cùng Gragas, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.7) · 2,766 trận
  17. Rell 2,725 Rell cùng Gragas, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.7) · 2,725 trận
  18. Xayah 4,453 Xayah cùng Gragas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.3) · 4,453 trận
  19. Tryndamere 999 Tryndamere cùng Gragas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 4.7) · 999 trận
  20. Soraka 3,722 Soraka cùng Gragas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,722 trận
  21. Graves 6,345 Graves cùng Gragas, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 6,345 trận
  22. Elise 1,873 Elise cùng Gragas, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.9) · 1,873 trận
  23. Thresh 11,289 Thresh cùng Gragas, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.61) · 11,289 trận
  24. Viktor 5,916 Viktor cùng Gragas, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 5,916 trận
  25. Milio 4,657 Milio cùng Gragas, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,657 trận
  26. Zaahen 448 Zaahen cùng Gragas, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 5.5) · 448 trận
  27. Talon 5,790 Talon cùng Gragas, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.9) · 5,790 trận
  28. Master Yi 8,242 Master Yi cùng Gragas, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 8,242 trận
  29. Quinn 1,790 Quinn cùng Gragas, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.7) · 1,790 trận
  30. Tristana 10,292 Tristana cùng Gragas, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.44) · 10,292 trận
  31. Renekton 329 Renekton cùng Gragas, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 5.7) · 329 trận
  32. Fizz 4,668 Fizz cùng Gragas, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,668 trận
  33. Lillia 2,947 Lillia cùng Gragas, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.0) · 2,947 trận
  34. Viego 8,222 Viego cùng Gragas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,222 trận
  35. Blitzcrank 6,004 Blitzcrank cùng Gragas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,004 trận
  36. Skarner 833 Skarner cùng Gragas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 4.3) · 833 trận
  37. Lulu 8,084 Lulu cùng Gragas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,084 trận
  38. Poppy 1,730 Poppy cùng Gragas, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.4) · 1,730 trận
  39. Ivern 820 Ivern cùng Gragas, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 4.2) · 820 trận
  40. Sona 1,994 Sona cùng Gragas, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.2) · 1,994 trận
  41. Yone 12,506 Yone cùng Gragas, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.95) · 12,506 trận
  42. Renata Glasc 1,187 Renata Glasc cùng Gragas, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.6) · 1,187 trận
  43. Nami 6,143 Nami cùng Gragas, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,143 trận
  44. Syndra 4,735 Syndra cùng Gragas, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,735 trận
  45. Nilah 947 Nilah cùng Gragas, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 3.8) · 947 trận
  46. Ahri 6,464 Ahri cùng Gragas, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,464 trận
  47. Zeri 3,108 Zeri cùng Gragas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 3,108 trận
  48. Aphelios 5,650 Aphelios cùng Gragas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,650 trận
  49. Seraphine 7,247 Seraphine cùng Gragas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,247 trận
  50. Trundle 1,000 Trundle cùng Gragas, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.6) · 1,000 trận
  51. Aatrox 870 Aatrox cùng Gragas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.7) · 870 trận
  52. Katarina 5,681 Katarina cùng Gragas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,681 trận
  53. Diana 5,031 Diana cùng Gragas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,031 trận
  54. Cho'Gath 5,619 Cho'Gath cùng Gragas, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,619 trận
  55. Teemo 1,827 Teemo cùng Gragas, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.6) · 1,827 trận
  56. Darius 947 Darius cùng Gragas, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.4) · 947 trận
  57. Kog'Maw 2,307 Kog'Maw cùng Gragas, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,307 trận
  58. Draven 3,693 Draven cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,693 trận
  59. Rammus 2,355 Rammus cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.2) · 2,355 trận
  60. Illaoi 113 Illaoi cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.8) · 113 trận
  61. Sejuani 2,052 Sejuani cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 2,052 trận
  62. Kayn 8,870 Kayn cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,870 trận
  63. Amumu 2,867 Amumu cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,867 trận
  64. Hwei 3,035 Hwei cùng Gragas, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 3,035 trận
  65. Tahm Kench 3,117 Tahm Kench cùng Gragas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.9) · 3,117 trận
  66. Caitlyn 15,589 Caitlyn cùng Gragas, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.93) · 15,589 trận
  67. Senna 5,092 Senna cùng Gragas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 5,092 trận
  68. Zilean 2,058 Zilean cùng Gragas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.2) · 2,058 trận
  69. Naafiri 3,646 Naafiri cùng Gragas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.7) · 3,646 trận
  70. Swain 4,290 Swain cùng Gragas, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,290 trận
  71. Garen 719 Garen cùng Gragas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.3) · 719 trận
  72. Twitch 5,701 Twitch cùng Gragas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,701 trận
  73. Mordekaiser 537 Mordekaiser cùng Gragas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.6) · 537 trận

Kém hợp nhất với Gragas so với thường lệ

  1. Rengar 3,061 Rengar cùng Gragas, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -3.7) · 3,061 trận
  2. Mel 4,298 Mel cùng Gragas, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.4) · 4,298 trận
  3. Ezreal 9,313 Ezreal cùng Gragas, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.3) · 9,313 trận
  4. Orianna 1,840 Orianna cùng Gragas, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.1) · 1,840 trận
  5. Ryze 1,187 Ryze cùng Gragas, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -1.6) · 1,187 trận
  6. Cassiopeia 867 Cassiopeia cùng Gragas, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.1) · 867 trận
  7. Azir 1,257 Azir cùng Gragas, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.3) · 1,257 trận
  8. Kled 152 Kled cùng Gragas, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 1.8) · 152 trận
  9. Gnar 67 Gnar cùng Gragas, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 3.1) · 67 trận
  10. Varus 2,504 Varus cùng Gragas, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.9) · 2,504 trận
  11. Kennen 378 Kennen cùng Gragas, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.4) · 378 trận
  12. Singed 251 Singed cùng Gragas, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 2.1) · 251 trận
  13. Nidalee 1,567 Nidalee cùng Gragas, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.1) · 1,567 trận
  14. Ashe 7,205 Ashe cùng Gragas, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,205 trận
  15. Neeko 1,822 Neeko cùng Gragas, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.2) · 1,822 trận
  16. Akali 4,582 Akali cùng Gragas, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,582 trận
  17. Veigar 5,037 Veigar cùng Gragas, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 5,037 trận
  18. Malphite 2,479 Malphite cùng Gragas, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.3) · 2,479 trận
  19. Pantheon 5,464 Pantheon cùng Gragas, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,464 trận
  20. Nocturne 4,336 Nocturne cùng Gragas, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,336 trận
  21. Ornn 170 Ornn cùng Gragas, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 2.9) · 170 trận
  22. Brand 3,723 Brand cùng Gragas, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,723 trận
  23. Pyke 5,360 Pyke cùng Gragas, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,360 trận
  24. Rumble 156 Rumble cùng Gragas, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.2) · 156 trận
  25. Dr. Mundo 582 Dr. Mundo cùng Gragas, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 1.6) · 582 trận
  26. Corki 1,441 Corki cùng Gragas, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.5) · 1,441 trận
  27. Hecarim 3,784 Hecarim cùng Gragas, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.3) · 3,784 trận
  28. Ambessa 663 Ambessa cùng Gragas, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.6) · 663 trận
  29. Nunu & Willump 1,609 Nunu & Willump cùng Gragas, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.6) · 1,609 trận
  30. Sett 605 Sett cùng Gragas, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.7) · 605 trận
  31. Jarvan IV 4,563 Jarvan IV cùng Gragas, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,563 trận
  32. Shaco 5,142 Shaco cùng Gragas, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,142 trận
  33. Kayle 385 Kayle cùng Gragas, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 2.4) · 385 trận
  34. Camille 1,489 Camille cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.8) · 1,489 trận
  35. Fiddlesticks 1,626 Fiddlesticks cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.7) · 1,626 trận
  36. Taliyah 1,274 Taliyah cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.0) · 1,274 trận
  37. Morgana 5,901 Morgana cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 5,901 trận
  38. Kalista 2,715 Kalista cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.3) · 2,715 trận
  39. K'Sante 140 K'Sante cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 3.8) · 140 trận
  40. Nasus 1,179 Nasus cùng Gragas, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.1) · 1,179 trận
  41. Locke 4,943 Locke cùng Gragas, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,943 trận
  42. Twisted Fate 2,981 Twisted Fate cùng Gragas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,981 trận
  43. Sion 1,059 Sion cùng Gragas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.4) · 1,059 trận
  44. Lee Sin 9,715 Lee Sin cùng Gragas, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.3) · 9,715 trận
  45. Nautilus 8,653 Nautilus cùng Gragas, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 8,653 trận
  46. Yorick 294 Yorick cùng Gragas, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.1) · 294 trận
  47. Lux 12,143 Lux cùng Gragas, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.37) · 12,143 trận
  48. Gangplank 577 Gangplank cùng Gragas, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.3) · 577 trận
  49. Gwen 794 Gwen cùng Gragas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.0) · 794 trận
  50. LeBlanc 3,836 LeBlanc cùng Gragas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,836 trận
  51. Irelia 3,743 Irelia cùng Gragas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,743 trận
  52. Karthus 1,194 Karthus cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.6) · 1,194 trận
  53. Akshan 2,449 Akshan cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.9) · 2,449 trận
  54. Zoe 2,208 Zoe cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.0) · 2,208 trận
  55. Vex 2,837 Vex cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.8) · 2,837 trận
  56. Heimerdinger 661 Heimerdinger cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.4) · 661 trận
  57. Galio 3,253 Galio cùng Gragas, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,253 trận
  58. Sylas 8,739 Sylas cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,739 trận
  59. Bard 2,505 Bard cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,505 trận
  60. Vayne 3,742 Vayne cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,742 trận
  61. Yunara 7,066 Yunara cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 7,066 trận
  62. Evelynn 1,502 Evelynn cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.6) · 1,502 trận
  63. Xerath 5,614 Xerath cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,614 trận
  64. Zed 11,462 Zed cùng Gragas, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.22) · 11,462 trận
  65. Lucian 6,800 Lucian cùng Gragas, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,800 trận
  66. Jayce 1,698 Jayce cùng Gragas, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.6) · 1,698 trận
  67. Miss Fortune 9,522 Miss Fortune cùng Gragas, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,522 trận
  68. Udyr 1,482 Udyr cùng Gragas, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.8) · 1,482 trận
  69. Lissandra 3,268 Lissandra cùng Gragas, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,268 trận
  70. Xin Zhao 2,280 Xin Zhao cùng Gragas, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.4) · 2,280 trận
  71. Vi 3,881 Vi cùng Gragas, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,881 trận
  72. Aurelion Sol 1,691 Aurelion Sol cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.8) · 1,691 trận
  73. Riven 580 Riven cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.0) · 580 trận
  74. Malzahar 4,848 Malzahar cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,848 trận
  75. Anivia 1,611 Anivia cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.8) · 1,611 trận
  76. Aurora 1,496 Aurora cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,496 trận
  77. Vel'Koz 3,098 Vel'Koz cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.3) · 3,098 trận
  78. Shen 1,189 Shen cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,189 trận
  79. Jhin 14,367 Jhin cùng Gragas, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.43) · 14,367 trận
  80. Kai'Sa 12,811 Kai'Sa cùng Gragas, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.48) · 12,811 trận
  81. Karma 4,368 Karma cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,368 trận
  82. Smolder 5,067 Smolder cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 5,067 trận
  83. Volibear 1,822 Volibear cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,822 trận
  84. Maokai 1,756 Maokai cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,756 trận
  85. Zac 1,871 Zac cùng Gragas, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,871 trận
  86. Sivir 3,299 Sivir cùng Gragas, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,299 trận
  87. Ziggs 1,724 Ziggs cùng Gragas, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.9) · 1,724 trận
  88. Qiyana 7,651 Qiyana cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,651 trận
  89. Urgot 143 Urgot cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 5.1) · 143 trận
  90. Ekko 5,884 Ekko cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,884 trận
  91. Annie 1,442 Annie cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.2) · 1,442 trận
  92. Warwick 4,798 Warwick cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,798 trận
  93. Yuumi 4,364 Yuumi cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,364 trận
  94. Kha'Zix 5,156 Kha'Zix cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 5,156 trận
  95. Fiora 153 Fiora cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 5.0) · 153 trận
  96. Olaf 430 Olaf cùng Gragas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.8) · 430 trận
  97. Samira 4,137 Samira cùng Gragas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,137 trận
  98. Jax 1,624 Jax cùng Gragas, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,624 trận
  99. Zyra 3,343 Zyra cùng Gragas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,343 trận

Bộ đôi tốt nhất với Gragas Đường giữa

  1. Kassadin 1,670 Kassadin cùng Gragas, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 5.1) · 1,670 trận
  2. Yasuo 17,858 Yasuo cùng Gragas, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.40) · 17,858 trận
  3. Vladimir 2,793 Vladimir cùng Gragas, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.2) · 2,793 trận
  4. Viktor 5,916 Viktor cùng Gragas, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 5,916 trận
  5. Renekton 329 Renekton cùng Gragas, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 5.7) · 329 trận
  6. Fizz 4,668 Fizz cùng Gragas, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,668 trận
  7. Yone 12,506 Yone cùng Gragas, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.95) · 12,506 trận
  8. Syndra 4,735 Syndra cùng Gragas, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,735 trận
  9. Ahri 6,464 Ahri cùng Gragas, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,464 trận
  10. Katarina 5,681 Katarina cùng Gragas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,681 trận
  11. Diana 5,031 Diana cùng Gragas, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.0) · 5,031 trận
  12. Illaoi 113 Illaoi cùng Gragas, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.8) · 113 trận
  13. Hwei 3,035 Hwei cùng Gragas, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 3,035 trận
  14. Garen 719 Garen cùng Gragas, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.3) · 719 trận
  15. Fiora 153 Fiora cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 5.0) · 153 trận
  16. Ekko 5,884 Ekko cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,884 trận
  17. Annie 1,442 Annie cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.2) · 1,442 trận
  18. Urgot 143 Urgot cùng Gragas, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 5.1) · 143 trận
  19. Aurora 1,496 Aurora cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.9) · 1,496 trận
  20. Malzahar 4,848 Malzahar cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,848 trận
  21. Anivia 1,611 Anivia cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.8) · 1,611 trận
  22. Riven 580 Riven cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.0) · 580 trận
  23. Aurelion Sol 1,691 Aurelion Sol cùng Gragas, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.8) · 1,691 trận
  24. Lissandra 3,268 Lissandra cùng Gragas, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,268 trận
  25. Zed 11,462 Zed cùng Gragas, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.22) · 11,462 trận
  26. Xerath 5,614 Xerath cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,614 trận
  27. Sylas 8,739 Sylas cùng Gragas, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,739 trận
  28. Galio 3,253 Galio cùng Gragas, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,253 trận
  29. Vex 2,837 Vex cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.8) · 2,837 trận
  30. Heimerdinger 661 Heimerdinger cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.4) · 661 trận
  31. Akshan 2,449 Akshan cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.9) · 2,449 trận
  32. Zoe 2,208 Zoe cùng Gragas, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.0) · 2,208 trận
  33. Irelia 3,743 Irelia cùng Gragas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,743 trận
  34. LeBlanc 3,836 LeBlanc cùng Gragas, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.5) · 3,836 trận
  35. Gangplank 577 Gangplank cùng Gragas, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.3) · 577 trận
  36. Yorick 294 Yorick cùng Gragas, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.1) · 294 trận
  37. Sion 1,059 Sion cùng Gragas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.4) · 1,059 trận
  38. Twisted Fate 2,981 Twisted Fate cùng Gragas, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,981 trận
  39. Locke 4,943 Locke cùng Gragas, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,943 trận
  40. Nasus 1,179 Nasus cùng Gragas, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.1) · 1,179 trận
  41. K'Sante 140 K'Sante cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 3.8) · 140 trận
  42. Taliyah 1,274 Taliyah cùng Gragas, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.0) · 1,274 trận
  43. Kayle 385 Kayle cùng Gragas, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 2.4) · 385 trận
  44. Veigar 5,037 Veigar cùng Gragas, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 5,037 trận
  45. Akali 4,582 Akali cùng Gragas, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,582 trận
  46. Singed 251 Singed cùng Gragas, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 2.1) · 251 trận
  47. Kennen 378 Kennen cùng Gragas, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.4) · 378 trận
  48. Gnar 67 Gnar cùng Gragas, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 3.1) · 67 trận
  49. Kled 152 Kled cùng Gragas, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 1.8) · 152 trận
  50. Azir 1,257 Azir cùng Gragas, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -1.3) · 1,257 trận
  51. Cassiopeia 867 Cassiopeia cùng Gragas, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -1.1) · 867 trận
  52. Ryze 1,187 Ryze cùng Gragas, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -1.6) · 1,187 trận
  53. Orianna 1,840 Orianna cùng Gragas, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.1) · 1,840 trận
  54. Mel 4,298 Mel cùng Gragas, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.4) · 4,298 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.