Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Darius hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Darius so với thường lệ

  1. Rammus 12,444 Rammus cùng Darius, so với thường lệ: +4.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.80 đến 5.56) · 12,444 trận
  2. Lillia 20,424 Lillia cùng Darius, so với thường lệ: +3.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.28) · 20,424 trận
  3. Kog'Maw 10,754 Kog'Maw cùng Darius, so với thường lệ: +3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14 đến 4.02) · 10,754 trận
  4. Shyvana 20,447 Shyvana cùng Darius, so với thường lệ: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.66) · 20,447 trận
  5. Taric 5,042 Taric cùng Darius, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 5,042 trận
  6. Ngộ Không 26,152 Ngộ Không cùng Darius, so với thường lệ: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.43) · 26,152 trận
  7. Heimerdinger 4,567 Heimerdinger cùng Darius, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.2) · 4,567 trận
  8. Cho'Gath 30,431 Cho'Gath cùng Darius, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 3.27) · 30,431 trận
  9. Zac 9,248 Zac cùng Darius, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 9,248 trận
  10. Nami 25,792 Nami cùng Darius, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.91 đến 3.14) · 25,792 trận
  11. Sejuani 10,020 Sejuani cùng Darius, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 3.50) · 10,020 trận
  12. Zilean 9,146 Zilean cùng Darius, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 9,146 trận
  13. Janna 12,468 Janna cùng Darius, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 3.26) · 12,468 trận
  14. Bel'Veth 8,962 Bel'Veth cùng Darius, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.4) · 8,962 trận
  15. Leona 33,008 Leona cùng Darius, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.69) · 33,008 trận
  16. Vex 17,548 Vex cùng Darius, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.82) · 17,548 trận
  17. Teemo 12,935 Teemo cùng Darius, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.93) · 12,935 trận
  18. Hwei 16,532 Hwei cùng Darius, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.83) · 16,532 trận
  19. Gwen 5,351 Gwen cùng Darius, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,351 trận
  20. Jinx 67,404 Jinx cùng Darius, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.36) · 67,404 trận
  21. Soraka 15,658 Soraka cùng Darius, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.73) · 15,658 trận
  22. Nilah 4,425 Nilah cùng Darius, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,425 trận
  23. Xerath 31,559 Xerath cùng Darius, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.49) · 31,559 trận
  24. Milio 18,076 Milio cùng Darius, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.66) · 18,076 trận
  25. Malzahar 31,612 Malzahar cùng Darius, so với thường lệ: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.47) · 31,612 trận
  26. Amumu 17,935 Amumu cùng Darius, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.64) · 17,935 trận
  27. Renata Glasc 4,552 Renata Glasc cùng Darius, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.3) · 4,552 trận
  28. Braum 14,711 Braum cùng Darius, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.69) · 14,711 trận
  29. Viktor 30,567 Viktor cùng Darius, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.44) · 30,567 trận
  30. Vladimir 15,612 Vladimir cùng Darius, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.08 đến 2.66) · 15,612 trận
  31. Sona 8,902 Sona cùng Darius, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,902 trận
  32. Veigar 36,898 Veigar cùng Darius, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.34) · 36,898 trận
  33. Rakan 9,902 Rakan cùng Darius, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.76) · 9,902 trận
  34. Ivern 3,626 Ivern cùng Darius, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,626 trận
  35. Zyra 18,557 Zyra cùng Darius, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.39) · 18,557 trận
  36. Seraphine 41,549 Seraphine cùng Darius, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.14) · 41,549 trận
  37. Dr. Mundo 3,236 Dr. Mundo cùng Darius, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,236 trận
  38. Kled 521 Kled cùng Darius, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 5.2) · 521 trận
  39. Fizz 29,353 Fizz cùng Darius, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.11) · 29,353 trận
  40. Mordekaiser 4,296 Mordekaiser cùng Darius, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,296 trận
  41. Rell 10,670 Rell cùng Darius, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.45) · 10,670 trận
  42. Warwick 28,113 Warwick cùng Darius, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,113 trận
  43. Xayah 17,663 Xayah cùng Darius, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.18) · 17,663 trận
  44. Ekko 35,836 Ekko cùng Darius, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 1.92) · 35,836 trận
  45. Sivir 13,244 Sivir cùng Darius, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.25) · 13,244 trận
  46. Aurelion Sol 10,563 Aurelion Sol cùng Darius, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.34) · 10,563 trận
  47. Kayle 1,919 Kayle cùng Darius, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 1,919 trận
  48. Briar 23,446 Briar cùng Darius, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.89) · 23,446 trận
  49. Maokai 8,776 Maokai cùng Darius, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,776 trận
  50. Kennen 2,212 Kennen cùng Darius, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.1) · 2,212 trận
  51. Ahri 37,599 Ahri cùng Darius, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.52) · 37,599 trận
  52. Annie 8,289 Annie cùng Darius, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,289 trận
  53. Thresh 43,755 Thresh cùng Darius, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.44) · 43,755 trận
  54. Smolder 24,431 Smolder cùng Darius, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.56) · 24,431 trận
  55. Lux 78,172 Lux cùng Darius, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.29) · 78,172 trận
  56. Brand 26,588 Brand cùng Darius, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.50) · 26,588 trận
  57. Poppy 6,849 Poppy cùng Darius, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,849 trận
  58. Morgana 37,428 Morgana cùng Darius, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.35) · 37,428 trận
  59. Zeri 11,166 Zeri cùng Darius, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.76) · 11,166 trận
  60. Syndra 24,434 Syndra cùng Darius, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.46) · 24,434 trận
  61. Vel'Koz 18,246 Vel'Koz cùng Darius, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.55) · 18,246 trận
  62. Fiddlesticks 10,509 Fiddlesticks cùng Darius, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.72) · 10,509 trận
  63. Rek'Sai 2,852 Rek'Sai cùng Darius, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,852 trận
  64. Yone 43,856 Yone cùng Darius, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.22) · 43,856 trận
  65. Ziggs 12,836 Ziggs cùng Darius, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.52) · 12,836 trận
  66. Elise 9,447 Elise cùng Darius, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,447 trận
  67. Lissandra 17,201 Lissandra cùng Darius, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.24) · 17,201 trận
  68. Blitzcrank 26,567 Blitzcrank cùng Darius, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.97) · 26,567 trận
  69. Alistar 13,243 Alistar cùng Darius, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.21) · 13,243 trận
  70. Swain 26,858 Swain cùng Darius, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.96) · 26,858 trận
  71. Trundle 5,144 Trundle cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,144 trận
  72. Tristana 46,305 Tristana cùng Darius, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.69) · 46,305 trận
  73. Jarvan IV 16,773 Jarvan IV cùng Darius, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.99) · 16,773 trận
  74. Udyr 6,906 Udyr cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,906 trận
  75. Aphelios 21,614 Aphelios cùng Darius, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.84) · 21,614 trận
  76. Gragas 4,875 Gragas cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 4,875 trận
  77. Evelynn 10,071 Evelynn cùng Darius, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.09) · 10,071 trận
  78. Taliyah 5,822 Taliyah cùng Darius, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,822 trận
  79. Master Yi 41,744 Master Yi cùng Darius, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.57) · 41,744 trận
  80. Senna 22,176 Senna cùng Darius, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.71) · 22,176 trận
  81. Kassadin 7,997 Kassadin cùng Darius, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,997 trận

Kém hợp nhất với Darius so với thường lệ

  1. Camille 5,101 Camille cùng Darius, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.4) · 5,101 trận
  2. Rengar 12,226 Rengar cùng Darius, so với thường lệ: -5.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.29 đến -4.53) · 12,226 trận
  3. Ryze 6,535 Ryze cùng Darius, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.5) · 6,535 trận
  4. Ornn 813 Ornn cùng Darius, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.2) · 813 trận
  5. Ezreal 40,993 Ezreal cùng Darius, so với thường lệ: -4.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.76 đến -3.77) · 40,993 trận
  6. Gnar 312 Gnar cùng Darius, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 0.5) · 312 trận
  7. Orianna 9,707 Orianna cùng Darius, so với thường lệ: -3.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.75) · 9,707 trận
  8. Mel 31,491 Mel cùng Darius, so với thường lệ: -3.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -3.13) · 31,491 trận
  9. Qiyana 24,740 Qiyana cùng Darius, so với thường lệ: -3.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.95) · 24,740 trận
  10. Cassiopeia 5,126 Cassiopeia cùng Darius, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 5,126 trận
  11. Azir 6,121 Azir cùng Darius, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,121 trận
  12. Pyke 23,553 Pyke cùng Darius, so với thường lệ: -3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.74 đến -2.46) · 23,553 trận
  13. Urgot 659 Urgot cùng Darius, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 0.2) · 659 trận
  14. Varus 13,050 Varus cùng Darius, so với thường lệ: -3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.90 đến -2.19) · 13,050 trận
  15. Ambessa 2,266 Ambessa cùng Darius, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.1) · 2,266 trận
  16. Lee Sin 35,754 Lee Sin cùng Darius, so với thường lệ: -2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -2.40) · 35,754 trận
  17. Garen 2,960 Garen cùng Darius, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.1) · 2,960 trận
  18. Riven 1,782 Riven cùng Darius, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.5) · 1,782 trận
  19. Rumble 914 Rumble cùng Darius, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 914 trận
  20. Yuumi 18,133 Yuumi cùng Darius, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.78) · 18,133 trận
  21. Kha'Zix 20,368 Kha'Zix cùng Darius, so với thường lệ: -2.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.81) · 20,368 trận
  22. Akshan 6,547 Akshan cùng Darius, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,547 trận
  23. Kalista 10,307 Kalista cùng Darius, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.32) · 10,307 trận
  24. Hecarim 13,916 Hecarim cùng Darius, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.36) · 13,916 trận
  25. Draven 14,683 Draven cùng Darius, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.38) · 14,683 trận
  26. Akali 27,067 Akali cùng Darius, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.41) · 27,067 trận
  27. Lucian 26,398 Lucian cùng Darius, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.40) · 26,398 trận
  28. Zed 37,197 Zed cùng Darius, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.48) · 37,197 trận
  29. Sylas 50,081 Sylas cùng Darius, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.52) · 50,081 trận
  30. Quinn 6,660 Quinn cùng Darius, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.8) · 6,660 trận
  31. Irelia 11,203 Irelia cùng Darius, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.86 đến -1.02) · 11,203 trận
  32. Corki 5,154 Corki cùng Darius, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,154 trận
  33. Pantheon 23,444 Pantheon cùng Darius, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.22) · 23,444 trận
  34. Yorick 1,570 Yorick cùng Darius, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.6) · 1,570 trận
  35. Vi 16,106 Vi cùng Darius, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.86) · 16,106 trận
  36. Kindred 10,570 Kindred cùng Darius, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.68) · 10,570 trận
  37. Gangplank 1,536 Gangplank cùng Darius, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.8) · 1,536 trận
  38. Vayne 18,861 Vayne cùng Darius, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.79) · 18,861 trận
  39. Locke 26,241 Locke cùng Darius, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.87) · 26,241 trận
  40. Bard 8,935 Bard cùng Darius, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,935 trận
  41. Aatrox 2,879 Aatrox cùng Darius, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,879 trận
  42. Fiora 511 Fiora cùng Darius, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.3) · 511 trận
  43. Ashe 38,094 Ashe cùng Darius, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.84) · 38,094 trận
  44. Nidalee 7,851 Nidalee cùng Darius, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,851 trận
  45. Neeko 10,521 Neeko cùng Darius, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.23) · 10,521 trận
  46. Xin Zhao 9,758 Xin Zhao cùng Darius, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.16) · 9,758 trận
  47. Olaf 1,906 Olaf cùng Darius, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.0) · 1,906 trận
  48. Shaco 27,723 Shaco cùng Darius, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.48) · 27,723 trận
  49. Malphite 16,374 Malphite cùng Darius, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.28) · 16,374 trận
  50. Jayce 4,575 Jayce cùng Darius, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,575 trận
  51. K'Sante 429 K'Sante cùng Darius, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.9) · 429 trận
  52. Nautilus 37,601 Nautilus cùng Darius, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.42) · 37,601 trận
  53. Sett 3,163 Sett cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,163 trận
  54. Nasus 5,133 Nasus cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,133 trận
  55. Sion 4,177 Sion cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 4,177 trận
  56. Nocturne 21,297 Nocturne cùng Darius, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.23) · 21,297 trận
  57. Talon 18,130 Talon cùng Darius, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.18) · 18,130 trận
  58. Skarner 3,173 Skarner cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,173 trận
  59. Kayn 41,916 Kayn cùng Darius, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.41) · 41,916 trận
  60. Zoe 11,636 Zoe cùng Darius, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến 0.02) · 11,636 trận
  61. Singed 1,594 Singed cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.4) · 1,594 trận
  62. Naafiri 14,227 Naafiri cùng Darius, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.06) · 14,227 trận
  63. Katarina 27,626 Katarina cùng Darius, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.26) · 27,626 trận
  64. Samira 19,784 Samira cùng Darius, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.14) · 19,784 trận
  65. Graves 24,784 Graves cùng Darius, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.20) · 24,784 trận
  66. Nunu & Willump 9,268 Nunu & Willump cùng Darius, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,268 trận
  67. Caitlyn 78,698 Caitlyn cùng Darius, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.38) · 78,698 trận
  68. Shen 5,406 Shen cùng Darius, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,406 trận
  69. Yunara 28,840 Yunara cùng Darius, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.14) · 28,840 trận
  70. Twitch 27,278 Twitch cùng Darius, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.07) · 27,278 trận
  71. Karma 17,032 Karma cùng Darius, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.09) · 17,032 trận
  72. Zaahen 1,597 Zaahen cùng Darius, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,597 trận
  73. Diana 32,552 Diana cùng Darius, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến -0.01) · 32,552 trận
  74. Galio 15,958 Galio cùng Darius, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.22) · 15,958 trận
  75. Jax 9,672 Jax cùng Darius, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.47) · 9,672 trận
  76. Volibear 10,712 Volibear cùng Darius, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.47) · 10,712 trận
  77. Renekton 979 Renekton cùng Darius, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 2.4) · 979 trận
  78. Karthus 7,798 Karthus cùng Darius, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,798 trận
  79. Jhin 64,872 Jhin cùng Darius, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến -0.04) · 64,872 trận
  80. Illaoi 594 Illaoi cùng Darius, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.1) · 594 trận
  81. Viego 36,637 Viego cùng Darius, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.16) · 36,637 trận
  82. Lulu 28,547 Lulu cùng Darius, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.26) · 28,547 trận
  83. Aurora 8,306 Aurora cùng Darius, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,306 trận
  84. Yasuo 54,742 Yasuo cùng Darius, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.22) · 54,742 trận
  85. LeBlanc 20,325 LeBlanc cùng Darius, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.49) · 20,325 trận
  86. Kai'Sa 59,511 Kai'Sa cùng Darius, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.21) · 59,511 trận
  87. Miss Fortune 57,729 Miss Fortune cùng Darius, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.25) · 57,729 trận
  88. Anivia 8,157 Anivia cùng Darius, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,157 trận
  89. Tahm Kench 16,529 Tahm Kench cùng Darius, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.65) · 16,529 trận
  90. Tryndamere 4,858 Tryndamere cùng Darius, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,858 trận
  91. Twisted Fate 13,704 Twisted Fate cùng Darius, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.83) · 13,704 trận

Bộ đôi tốt nhất với Darius Đi rừng

  1. Rammus 12,444 Rammus cùng Darius, so với thường lệ: +4.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.80 đến 5.56) · 12,444 trận
  2. Lillia 20,424 Lillia cùng Darius, so với thường lệ: +3.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.90 đến 4.28) · 20,424 trận
  3. Shyvana 20,447 Shyvana cùng Darius, so với thường lệ: +2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.66) · 20,447 trận
  4. Ngộ Không 26,152 Ngộ Không cùng Darius, so với thường lệ: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.43) · 26,152 trận
  5. Cho'Gath 30,431 Cho'Gath cùng Darius, so với thường lệ: +2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 3.27) · 30,431 trận
  6. Zac 9,248 Zac cùng Darius, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 9,248 trận
  7. Sejuani 10,020 Sejuani cùng Darius, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 3.50) · 10,020 trận
  8. Bel'Veth 8,962 Bel'Veth cùng Darius, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.4) · 8,962 trận
  9. Teemo 12,935 Teemo cùng Darius, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.93) · 12,935 trận
  10. Gwen 5,351 Gwen cùng Darius, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,351 trận
  11. Amumu 17,935 Amumu cùng Darius, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.64) · 17,935 trận
  12. Ivern 3,626 Ivern cùng Darius, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,626 trận
  13. Dr. Mundo 3,236 Dr. Mundo cùng Darius, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,236 trận
  14. Mordekaiser 4,296 Mordekaiser cùng Darius, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.0) · 4,296 trận
  15. Warwick 28,113 Warwick cùng Darius, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.06) · 28,113 trận
  16. Briar 23,446 Briar cùng Darius, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.89) · 23,446 trận
  17. Fiddlesticks 10,509 Fiddlesticks cùng Darius, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.72) · 10,509 trận
  18. Rek'Sai 2,852 Rek'Sai cùng Darius, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,852 trận
  19. Elise 9,447 Elise cùng Darius, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,447 trận
  20. Trundle 5,144 Trundle cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,144 trận
  21. Jarvan IV 16,773 Jarvan IV cùng Darius, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.99) · 16,773 trận
  22. Udyr 6,906 Udyr cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 6,906 trận
  23. Gragas 4,875 Gragas cùng Darius, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 4,875 trận
  24. Evelynn 10,071 Evelynn cùng Darius, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.09) · 10,071 trận
  25. Master Yi 41,744 Master Yi cùng Darius, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.57) · 41,744 trận
  26. Tryndamere 4,858 Tryndamere cùng Darius, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,858 trận
  27. Viego 36,637 Viego cùng Darius, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.16) · 36,637 trận
  28. Karthus 7,798 Karthus cùng Darius, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,798 trận
  29. Volibear 10,712 Volibear cùng Darius, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.47) · 10,712 trận
  30. Jax 9,672 Jax cùng Darius, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.47) · 9,672 trận
  31. Zaahen 1,597 Zaahen cùng Darius, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,597 trận
  32. Graves 24,784 Graves cùng Darius, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.20) · 24,784 trận
  33. Nunu & Willump 9,268 Nunu & Willump cùng Darius, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,268 trận
  34. Naafiri 14,227 Naafiri cùng Darius, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến -0.06) · 14,227 trận
  35. Kayn 41,916 Kayn cùng Darius, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.41) · 41,916 trận
  36. Nocturne 21,297 Nocturne cùng Darius, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.23) · 21,297 trận
  37. Talon 18,130 Talon cùng Darius, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.18) · 18,130 trận
  38. Skarner 3,173 Skarner cùng Darius, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,173 trận
  39. Jayce 4,575 Jayce cùng Darius, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,575 trận
  40. Malphite 16,374 Malphite cùng Darius, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.28) · 16,374 trận
  41. Shaco 27,723 Shaco cùng Darius, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.48) · 27,723 trận
  42. Olaf 1,906 Olaf cùng Darius, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.0) · 1,906 trận
  43. Xin Zhao 9,758 Xin Zhao cùng Darius, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.16) · 9,758 trận
  44. Nidalee 7,851 Nidalee cùng Darius, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,851 trận
  45. Aatrox 2,879 Aatrox cùng Darius, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,879 trận
  46. Vi 16,106 Vi cùng Darius, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.86) · 16,106 trận
  47. Kindred 10,570 Kindred cùng Darius, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.68) · 10,570 trận
  48. Quinn 6,660 Quinn cùng Darius, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.8) · 6,660 trận
  49. Hecarim 13,916 Hecarim cùng Darius, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.36) · 13,916 trận
  50. Kha'Zix 20,368 Kha'Zix cùng Darius, so với thường lệ: -2.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.81) · 20,368 trận
  51. Rumble 914 Rumble cùng Darius, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.4) · 914 trận
  52. Lee Sin 35,754 Lee Sin cùng Darius, so với thường lệ: -2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -2.40) · 35,754 trận
  53. Ambessa 2,266 Ambessa cùng Darius, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.1) · 2,266 trận
  54. Qiyana 24,740 Qiyana cùng Darius, so với thường lệ: -3.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.95) · 24,740 trận
  55. Rengar 12,226 Rengar cùng Darius, so với thường lệ: -5.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.29 đến -4.53) · 12,226 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.