Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Vex hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Vex so với thường lệ

  1. Shyvana 11,816 Shyvana cùng Vex, so với thường lệ: +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 4.30) · 11,816 trận
  2. Rammus 7,017 Rammus cùng Vex, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,017 trận
  3. Briar 14,040 Briar cùng Vex, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 14,040 trận
  4. Taric 2,786 Taric cùng Vex, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.9) · 2,786 trận
  5. Milio 9,352 Milio cùng Vex, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,352 trận
  6. Aurelion Sol 1,550 Aurelion Sol cùng Vex, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.0) · 1,550 trận
  7. Bel'Veth 5,044 Bel'Veth cùng Vex, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 5,044 trận
  8. Nilah 2,336 Nilah cùng Vex, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.3) · 2,336 trận
  9. Braum 8,030 Braum cùng Vex, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,030 trận
  10. Warwick 18,595 Warwick cùng Vex, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.92) · 18,595 trận
  11. Ngộ Không 16,766 Ngộ Không cùng Vex, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.93) · 16,766 trận
  12. Leona 18,948 Leona cùng Vex, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 18,948 trận
  13. Poppy 5,330 Poppy cùng Vex, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,330 trận
  14. Kog'Maw 4,875 Kog'Maw cùng Vex, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 4,875 trận
  15. Jinx 36,184 Jinx cùng Vex, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.40) · 36,184 trận
  16. Master Yi 23,368 Master Yi cùng Vex, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.50) · 23,368 trận
  17. Fizz 1,648 Fizz cùng Vex, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.1) · 1,648 trận
  18. Nami 13,101 Nami cùng Vex, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.59) · 13,101 trận
  19. Zac 5,469 Zac cùng Vex, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,469 trận
  20. Garen 17,610 Garen cùng Vex, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.45) · 17,610 trận
  21. Janna 6,197 Janna cùng Vex, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,197 trận
  22. Sona 4,683 Sona cùng Vex, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,683 trận
  23. Tryndamere 10,290 Tryndamere cùng Vex, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.40) · 10,290 trận
  24. Sett 20,165 Sett cùng Vex, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.07) · 20,165 trận
  25. Xayah 9,985 Xayah cùng Vex, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.28) · 9,985 trận
  26. Rell 5,959 Rell cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 5,959 trận
  27. Katarina 1,716 Katarina cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,716 trận
  28. Fiora 7,497 Fiora cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,497 trận
  29. Cho'Gath 21,075 Cho'Gath cùng Vex, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.89) · 21,075 trận
  30. Blitzcrank 14,657 Blitzcrank cùng Vex, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.95) · 14,657 trận
  31. Zeri 6,282 Zeri cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,282 trận
  32. Maokai 5,624 Maokai cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,624 trận
  33. Sivir 7,175 Sivir cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,175 trận
  34. Urgot 6,496 Urgot cùng Vex, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,496 trận
  35. Thresh 23,253 Thresh cùng Vex, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.64) · 23,253 trận
  36. Zilean 4,251 Zilean cùng Vex, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,251 trận
  37. Ornn 6,106 Ornn cùng Vex, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,106 trận
  38. Nasus 12,376 Nasus cùng Vex, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.81) · 12,376 trận
  39. Smolder 11,575 Smolder cùng Vex, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.80) · 11,575 trận
  40. Trundle 8,006 Trundle cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,006 trận
  41. Sion 6,917 Sion cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,917 trận
  42. Singed 4,168 Singed cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,168 trận
  43. Alistar 7,290 Alistar cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,290 trận
  44. Amumu 9,585 Amumu cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,585 trận
  45. Jarvan IV 9,174 Jarvan IV cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,174 trận
  46. Soraka 8,354 Soraka cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,354 trận
  47. Dr. Mundo 9,218 Dr. Mundo cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,218 trận
  48. Aphelios 12,345 Aphelios cùng Vex, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.60) · 12,345 trận
  49. Mordekaiser 17,711 Mordekaiser cùng Vex, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.45) · 17,711 trận
  50. Renekton 9,980 Renekton cùng Vex, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.68) · 9,980 trận
  51. Senna 12,296 Senna cùng Vex, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.56) · 12,296 trận
  52. Viego 20,803 Viego cùng Vex, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.35) · 20,803 trận
  53. Illaoi 8,883 Illaoi cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,883 trận
  54. Kassadin 221 Kassadin cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.4) · 221 trận
  55. Renata Glasc 2,444 Renata Glasc cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,444 trận
  56. Ahri 932 Ahri cùng Vex, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.5) · 932 trận
  57. Morgana 18,139 Morgana cùng Vex, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.27) · 18,139 trận
  58. Yasuo 13,678 Yasuo cùng Vex, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.33) · 13,678 trận
  59. Vel'Koz 7,057 Vel'Koz cùng Vex, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,057 trận
  60. Kai'Sa 30,763 Kai'Sa cùng Vex, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.02) · 30,763 trận
  61. Yorick 9,687 Yorick cùng Vex, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.43) · 9,687 trận
  62. Tristana 24,458 Tristana cùng Vex, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.07) · 24,458 trận
  63. Yone 22,326 Yone cùng Vex, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.08) · 22,326 trận
  64. Tahm Kench 14,070 Tahm Kench cùng Vex, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.25) · 14,070 trận
  65. Lillia 9,032 Lillia cùng Vex, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,032 trận
  66. Swain 12,343 Swain cùng Vex, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.25) · 12,343 trận
  67. Malphite 20,109 Malphite cùng Vex, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.02) · 20,109 trận
  68. Shen 8,845 Shen cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,845 trận
  69. Irelia 8,495 Irelia cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,495 trận
  70. Teemo 20,657 Teemo cùng Vex, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.88) · 20,657 trận
  71. Volibear 15,813 Volibear cùng Vex, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.98) · 15,813 trận
  72. Kayle 4,991 Kayle cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 4,991 trận
  73. Seraphine 22,316 Seraphine cùng Vex, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.81) · 22,316 trận
  74. Jhin 35,231 Jhin cùng Vex, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.66) · 35,231 trận
  75. Olaf 6,123 Olaf cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,123 trận
  76. Aatrox 11,112 Aatrox cùng Vex, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.01) · 11,112 trận
  77. Sejuani 5,510 Sejuani cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,510 trận
  78. Samira 10,563 Samira cùng Vex, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 1.02) · 10,563 trận
  79. Miss Fortune 31,982 Miss Fortune cùng Vex, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.61) · 31,982 trận

Kém hợp nhất với Vex so với thường lệ

  1. K'Sante 5,011 K'Sante cùng Vex, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.9) · 5,011 trận
  2. Mel 6,967 Mel cùng Vex, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.8) · 6,967 trận
  3. Azir 309 Azir cùng Vex, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.3) · 309 trận
  4. Rumble 2,125 Rumble cùng Vex, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.4) · 2,125 trận
  5. Locke 2,079 Locke cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,079 trận
  6. Aurora 834 Aurora cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.1) · 834 trận
  7. Ezreal 21,157 Ezreal cùng Vex, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -3.14) · 21,157 trận
  8. Zoe 1,549 Zoe cùng Vex, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.4) · 1,549 trận
  9. Ryze 641 Ryze cùng Vex, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.1) · 641 trận
  10. Rengar 6,580 Rengar cùng Vex, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,580 trận
  11. Qiyana 9,510 Qiyana cùng Vex, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,510 trận
  12. Twisted Fate 1,132 Twisted Fate cùng Vex, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.3) · 1,132 trận
  13. Varus 7,896 Varus cùng Vex, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,896 trận
  14. Ziggs 3,698 Ziggs cùng Vex, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,698 trận
  15. Nunu & Willump 4,283 Nunu & Willump cùng Vex, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,283 trận
  16. Jayce 7,814 Jayce cùng Vex, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 7,814 trận
  17. Ambessa 5,334 Ambessa cùng Vex, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,334 trận
  18. Riven 4,146 Riven cùng Vex, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.1) · 4,146 trận
  19. Neeko 5,117 Neeko cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,117 trận
  20. Skarner 2,182 Skarner cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,182 trận
  21. Nidalee 3,496 Nidalee cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,496 trận
  22. Fiddlesticks 4,969 Fiddlesticks cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 4,969 trận
  23. Cassiopeia 861 Cassiopeia cùng Vex, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.6) · 861 trận
  24. Gragas 4,088 Gragas cùng Vex, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 4,088 trận
  25. Bard 4,805 Bard cùng Vex, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 4,805 trận
  26. Yuumi 9,772 Yuumi cùng Vex, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.21) · 9,772 trận
  27. Kalista 5,690 Kalista cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,690 trận
  28. Taliyah 986 Taliyah cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 986 trận
  29. Annie 773 Annie cùng Vex, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.1) · 773 trận
  30. Lissandra 1,089 Lissandra cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.7) · 1,089 trận
  31. Hecarim 7,608 Hecarim cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,608 trận
  32. Karthus 3,069 Karthus cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,069 trận
  33. Ivern 2,000 Ivern cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.1) · 2,000 trận
  34. Vladimir 1,984 Vladimir cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.2) · 1,984 trận
  35. Evelynn 4,394 Evelynn cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,394 trận
  36. Akshan 648 Akshan cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.4) · 648 trận
  37. Akali 4,354 Akali cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,354 trận
  38. Lee Sin 20,191 Lee Sin cùng Vex, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.12) · 20,191 trận
  39. Syndra 1,245 Syndra cùng Vex, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.8) · 1,245 trận
  40. Zed 5,993 Zed cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,993 trận
  41. Sylas 13,499 Sylas cùng Vex, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.83) · 13,499 trận
  42. Kindred 5,731 Kindred cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,731 trận
  43. Ashe 20,712 Ashe cùng Vex, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.91) · 20,712 trận
  44. Elise 4,192 Elise cùng Vex, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,192 trận
  45. Galio 2,665 Galio cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,665 trận
  46. Kha'Zix 10,666 Kha'Zix cùng Vex, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.49) · 10,666 trận
  47. Diana 7,000 Diana cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 7,000 trận
  48. Talon 8,194 Talon cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,194 trận
  49. Xin Zhao 5,785 Xin Zhao cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,785 trận
  50. Yunara 15,802 Yunara cùng Vex, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.51) · 15,802 trận
  51. Heimerdinger 5,334 Heimerdinger cùng Vex, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,334 trận
  52. Gnar 5,555 Gnar cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,555 trận
  53. Anivia 1,676 Anivia cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.1) · 1,676 trận
  54. LeBlanc 1,424 LeBlanc cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.3) · 1,424 trận
  55. Pantheon 17,824 Pantheon cùng Vex, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.35) · 17,824 trận
  56. Naafiri 6,149 Naafiri cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,149 trận
  57. Draven 7,736 Draven cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,736 trận
  58. Kennen 2,972 Kennen cùng Vex, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.8) · 2,972 trận
  59. Lucian 13,546 Lucian cùng Vex, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.09) · 13,546 trận
  60. Nautilus 21,058 Nautilus cùng Vex, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.23) · 21,058 trận
  61. Hwei 2,415 Hwei cùng Vex, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,415 trận
  62. Udyr 4,224 Udyr cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,224 trận
  63. Pyke 12,763 Pyke cùng Vex, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến 0.06) · 12,763 trận
  64. Quinn 5,052 Quinn cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 5,052 trận
  65. Jax 16,943 Jax cùng Vex, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.04) · 16,943 trận
  66. Corki 3,272 Corki cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,272 trận
  67. Shaco 14,519 Shaco cùng Vex, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.12) · 14,519 trận
  68. Veigar 5,068 Veigar cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,068 trận
  69. Gangplank 8,144 Gangplank cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,144 trận
  70. Zaahen 5,535 Zaahen cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,535 trận
  71. Caitlyn 42,189 Caitlyn cùng Vex, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến -0.14) · 42,189 trận
  72. Vi 9,570 Vi cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,570 trận
  73. Nocturne 12,281 Nocturne cùng Vex, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.31) · 12,281 trận
  74. Karma 8,541 Karma cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,541 trận
  75. Xerath 8,149 Xerath cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,149 trận
  76. Darius 18,948 Darius cùng Vex, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.21) · 18,948 trận
  77. Gwen 5,601 Gwen cùng Vex, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,601 trận
  78. Vayne 12,283 Vayne cùng Vex, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.40) · 12,283 trận
  79. Zyra 8,995 Zyra cùng Vex, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,995 trận
  80. Brand 10,481 Brand cùng Vex, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.54) · 10,481 trận
  81. Orianna 330 Orianna cùng Vex, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 3.8) · 330 trận
  82. Camille 7,510 Camille cùng Vex, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,510 trận
  83. Lux 30,444 Lux cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.35) · 30,444 trận
  84. Graves 12,588 Graves cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.65) · 12,588 trận
  85. Ekko 7,469 Ekko cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,469 trận
  86. Kled 2,991 Kled cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 2,991 trận
  87. Lulu 15,434 Lulu cùng Vex, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.63) · 15,434 trận
  88. Kayn 24,003 Kayn cùng Vex, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.51) · 24,003 trận
  89. Rek'Sai 1,782 Rek'Sai cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,782 trận
  90. Malzahar 2,398 Malzahar cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,398 trận
  91. Viktor 2,694 Viktor cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,694 trận
  92. Rakan 5,602 Rakan cùng Vex, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,602 trận
  93. Twitch 13,817 Twitch cùng Vex, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.83) · 13,817 trận

Bộ đôi tốt nhất với Vex Đi rừng

  1. Shyvana 11,816 Shyvana cùng Vex, so với thường lệ: +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 4.30) · 11,816 trận
  2. Rammus 7,017 Rammus cùng Vex, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,017 trận
  3. Briar 14,040 Briar cùng Vex, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 14,040 trận
  4. Bel'Veth 5,044 Bel'Veth cùng Vex, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 5,044 trận
  5. Warwick 18,595 Warwick cùng Vex, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.92) · 18,595 trận
  6. Ngộ Không 16,766 Ngộ Không cùng Vex, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.93) · 16,766 trận
  7. Master Yi 23,368 Master Yi cùng Vex, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.50) · 23,368 trận
  8. Fizz 1,648 Fizz cùng Vex, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.1) · 1,648 trận
  9. Zac 5,469 Zac cùng Vex, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,469 trận
  10. Cho'Gath 21,075 Cho'Gath cùng Vex, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.89) · 21,075 trận
  11. Amumu 9,585 Amumu cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,585 trận
  12. Jarvan IV 9,174 Jarvan IV cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,174 trận
  13. Viego 20,803 Viego cùng Vex, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.35) · 20,803 trận
  14. Lillia 9,032 Lillia cùng Vex, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,032 trận
  15. Sejuani 5,510 Sejuani cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,510 trận
  16. Kayn 24,003 Kayn cùng Vex, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.51) · 24,003 trận
  17. Rek'Sai 1,782 Rek'Sai cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,782 trận
  18. Ekko 7,469 Ekko cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,469 trận
  19. Graves 12,588 Graves cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.65) · 12,588 trận
  20. Nocturne 12,281 Nocturne cùng Vex, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.31) · 12,281 trận
  21. Vi 9,570 Vi cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,570 trận
  22. Shaco 14,519 Shaco cùng Vex, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.12) · 14,519 trận
  23. Quinn 5,052 Quinn cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 5,052 trận
  24. Udyr 4,224 Udyr cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,224 trận
  25. Naafiri 6,149 Naafiri cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,149 trận
  26. Xin Zhao 5,785 Xin Zhao cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,785 trận
  27. Talon 8,194 Talon cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,194 trận
  28. Diana 7,000 Diana cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 7,000 trận
  29. Kha'Zix 10,666 Kha'Zix cùng Vex, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.49) · 10,666 trận
  30. Elise 4,192 Elise cùng Vex, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,192 trận
  31. Sylas 13,499 Sylas cùng Vex, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.83) · 13,499 trận
  32. Kindred 5,731 Kindred cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,731 trận
  33. Zed 5,993 Zed cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,993 trận
  34. Lee Sin 20,191 Lee Sin cùng Vex, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.12) · 20,191 trận
  35. Evelynn 4,394 Evelynn cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,394 trận
  36. Ivern 2,000 Ivern cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.1) · 2,000 trận
  37. Hecarim 7,608 Hecarim cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,608 trận
  38. Karthus 3,069 Karthus cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,069 trận
  39. Taliyah 986 Taliyah cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 986 trận
  40. Fiddlesticks 4,969 Fiddlesticks cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 4,969 trận
  41. Nidalee 3,496 Nidalee cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,496 trận
  42. Skarner 2,182 Skarner cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,182 trận
  43. Nunu & Willump 4,283 Nunu & Willump cùng Vex, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,283 trận
  44. Qiyana 9,510 Qiyana cùng Vex, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,510 trận
  45. Rengar 6,580 Rengar cùng Vex, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,580 trận
  46. Locke 2,079 Locke cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,079 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.