Liên Minh Huyền Thoại Vex hợp với ai
Hợp nhất với Vex so với thường lệ
-
Shyvana 11,816 Shyvana cùng Vex, so với thường lệ: +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 4.30) · 11,816 trận -
Rammus 7,017 Rammus cùng Vex, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,017 trận -
Briar 14,040 Briar cùng Vex, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 14,040 trận -
Taric 2,786 Taric cùng Vex, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.9) · 2,786 trận -
Milio 9,352 Milio cùng Vex, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 9,352 trận -
Aurelion Sol 1,550 Aurelion Sol cùng Vex, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.0) · 1,550 trận -
Bel'Veth 5,044 Bel'Veth cùng Vex, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 5,044 trận -
Nilah 2,336 Nilah cùng Vex, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.3) · 2,336 trận -
Braum 8,030 Braum cùng Vex, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.4) · 8,030 trận -
Warwick 18,595 Warwick cùng Vex, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.92) · 18,595 trận -
Ngộ Không 16,766 Ngộ Không cùng Vex, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.93) · 16,766 trận -
Leona 18,948 Leona cùng Vex, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.87) · 18,948 trận -
Poppy 5,330 Poppy cùng Vex, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,330 trận -
Kog'Maw 4,875 Kog'Maw cùng Vex, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 4,875 trận -
Jinx 36,184 Jinx cùng Vex, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.40) · 36,184 trận -
Master Yi 23,368 Master Yi cùng Vex, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.50) · 23,368 trận -
Fizz 1,648 Fizz cùng Vex, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.1) · 1,648 trận -
Nami 13,101 Nami cùng Vex, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.59) · 13,101 trận -
Zac 5,469 Zac cùng Vex, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,469 trận -
Garen 17,610 Garen cùng Vex, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.45) · 17,610 trận -
Janna 6,197 Janna cùng Vex, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,197 trận -
Sona 4,683 Sona cùng Vex, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,683 trận -
Tryndamere 10,290 Tryndamere cùng Vex, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.40) · 10,290 trận -
Sett 20,165 Sett cùng Vex, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.07) · 20,165 trận -
Xayah 9,985 Xayah cùng Vex, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.28) · 9,985 trận -
Rell 5,959 Rell cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 5,959 trận -
Katarina 1,716 Katarina cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,716 trận -
Fiora 7,497 Fiora cùng Vex, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,497 trận -
Cho'Gath 21,075 Cho'Gath cùng Vex, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.89) · 21,075 trận -
Blitzcrank 14,657 Blitzcrank cùng Vex, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.95) · 14,657 trận -
Zeri 6,282 Zeri cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,282 trận -
Maokai 5,624 Maokai cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,624 trận -
Sivir 7,175 Sivir cùng Vex, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,175 trận -
Urgot 6,496 Urgot cùng Vex, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,496 trận -
Thresh 23,253 Thresh cùng Vex, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.64) · 23,253 trận -
Zilean 4,251 Zilean cùng Vex, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,251 trận -
Ornn 6,106 Ornn cùng Vex, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,106 trận -
Nasus 12,376 Nasus cùng Vex, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.81) · 12,376 trận -
Smolder 11,575 Smolder cùng Vex, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.80) · 11,575 trận -
Trundle 8,006 Trundle cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,006 trận -
Sion 6,917 Sion cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,917 trận -
Singed 4,168 Singed cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,168 trận -
Alistar 7,290 Alistar cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,290 trận -
Amumu 9,585 Amumu cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,585 trận -
Jarvan IV 9,174 Jarvan IV cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,174 trận -
Soraka 8,354 Soraka cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,354 trận -
Dr. Mundo 9,218 Dr. Mundo cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,218 trận -
Aphelios 12,345 Aphelios cùng Vex, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 1.60) · 12,345 trận -
Mordekaiser 17,711 Mordekaiser cùng Vex, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.45) · 17,711 trận -
Renekton 9,980 Renekton cùng Vex, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.68) · 9,980 trận -
Senna 12,296 Senna cùng Vex, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.56) · 12,296 trận -
Viego 20,803 Viego cùng Vex, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.35) · 20,803 trận -
Illaoi 8,883 Illaoi cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,883 trận -
Kassadin 221 Kassadin cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 5.4) · 221 trận -
Renata Glasc 2,444 Renata Glasc cùng Vex, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,444 trận -
Ahri 932 Ahri cùng Vex, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.5) · 932 trận -
Morgana 18,139 Morgana cùng Vex, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.27) · 18,139 trận -
Yasuo 13,678 Yasuo cùng Vex, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.33) · 13,678 trận -
Vel'Koz 7,057 Vel'Koz cùng Vex, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,057 trận -
Kai'Sa 30,763 Kai'Sa cùng Vex, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.02) · 30,763 trận -
Yorick 9,687 Yorick cùng Vex, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.43) · 9,687 trận -
Tristana 24,458 Tristana cùng Vex, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.07) · 24,458 trận -
Yone 22,326 Yone cùng Vex, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.08) · 22,326 trận -
Tahm Kench 14,070 Tahm Kench cùng Vex, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.25) · 14,070 trận -
Lillia 9,032 Lillia cùng Vex, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,032 trận -
Swain 12,343 Swain cùng Vex, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.25) · 12,343 trận -
Malphite 20,109 Malphite cùng Vex, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.02) · 20,109 trận -
Shen 8,845 Shen cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,845 trận -
Irelia 8,495 Irelia cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,495 trận -
Teemo 20,657 Teemo cùng Vex, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.88) · 20,657 trận -
Volibear 15,813 Volibear cùng Vex, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.98) · 15,813 trận -
Kayle 4,991 Kayle cùng Vex, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 4,991 trận -
Seraphine 22,316 Seraphine cùng Vex, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.81) · 22,316 trận -
Jhin 35,231 Jhin cùng Vex, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.66) · 35,231 trận -
Olaf 6,123 Olaf cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,123 trận -
Aatrox 11,112 Aatrox cùng Vex, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.01) · 11,112 trận -
Sejuani 5,510 Sejuani cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,510 trận -
Samira 10,563 Samira cùng Vex, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 1.02) · 10,563 trận -
Miss Fortune 31,982 Miss Fortune cùng Vex, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.61) · 31,982 trận
Kém hợp nhất với Vex so với thường lệ
-
K'Sante 5,011 K'Sante cùng Vex, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.9) · 5,011 trận -
Mel 6,967 Mel cùng Vex, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.8) · 6,967 trận -
Azir 309 Azir cùng Vex, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -0.3) · 309 trận -
Rumble 2,125 Rumble cùng Vex, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.4) · 2,125 trận -
Locke 2,079 Locke cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,079 trận -
Aurora 834 Aurora cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -1.1) · 834 trận -
Ezreal 21,157 Ezreal cùng Vex, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -3.14) · 21,157 trận -
Zoe 1,549 Zoe cùng Vex, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.4) · 1,549 trận -
Ryze 641 Ryze cùng Vex, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.1) · 641 trận -
Rengar 6,580 Rengar cùng Vex, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,580 trận -
Qiyana 9,510 Qiyana cùng Vex, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,510 trận -
Twisted Fate 1,132 Twisted Fate cùng Vex, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.3) · 1,132 trận -
Varus 7,896 Varus cùng Vex, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,896 trận -
Ziggs 3,698 Ziggs cùng Vex, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,698 trận -
Nunu & Willump 4,283 Nunu & Willump cùng Vex, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,283 trận -
Jayce 7,814 Jayce cùng Vex, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.6) · 7,814 trận -
Ambessa 5,334 Ambessa cùng Vex, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,334 trận -
Riven 4,146 Riven cùng Vex, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.1) · 4,146 trận -
Neeko 5,117 Neeko cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.2) · 5,117 trận -
Skarner 2,182 Skarner cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,182 trận -
Nidalee 3,496 Nidalee cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,496 trận -
Fiddlesticks 4,969 Fiddlesticks cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 4,969 trận -
Cassiopeia 861 Cassiopeia cùng Vex, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.6) · 861 trận -
Gragas 4,088 Gragas cùng Vex, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 4,088 trận -
Bard 4,805 Bard cùng Vex, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 4,805 trận -
Yuumi 9,772 Yuumi cùng Vex, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.19 đến -1.21) · 9,772 trận -
Kalista 5,690 Kalista cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,690 trận -
Taliyah 986 Taliyah cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 986 trận -
Annie 773 Annie cùng Vex, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.1) · 773 trận -
Lissandra 1,089 Lissandra cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.7) · 1,089 trận -
Hecarim 7,608 Hecarim cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,608 trận -
Karthus 3,069 Karthus cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,069 trận -
Ivern 2,000 Ivern cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.1) · 2,000 trận -
Vladimir 1,984 Vladimir cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.2) · 1,984 trận -
Evelynn 4,394 Evelynn cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,394 trận -
Akshan 648 Akshan cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.4) · 648 trận -
Akali 4,354 Akali cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,354 trận -
Lee Sin 20,191 Lee Sin cùng Vex, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.12) · 20,191 trận -
Syndra 1,245 Syndra cùng Vex, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.8) · 1,245 trận -
Zed 5,993 Zed cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,993 trận -
Sylas 13,499 Sylas cùng Vex, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.83) · 13,499 trận -
Kindred 5,731 Kindred cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,731 trận -
Ashe 20,712 Ashe cùng Vex, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.91) · 20,712 trận -
Elise 4,192 Elise cùng Vex, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,192 trận -
Galio 2,665 Galio cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.4) · 2,665 trận -
Kha'Zix 10,666 Kha'Zix cùng Vex, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.49) · 10,666 trận -
Diana 7,000 Diana cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 7,000 trận -
Talon 8,194 Talon cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,194 trận -
Xin Zhao 5,785 Xin Zhao cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,785 trận -
Yunara 15,802 Yunara cùng Vex, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.51) · 15,802 trận -
Heimerdinger 5,334 Heimerdinger cùng Vex, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,334 trận -
Gnar 5,555 Gnar cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,555 trận -
Anivia 1,676 Anivia cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.1) · 1,676 trận -
LeBlanc 1,424 LeBlanc cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.3) · 1,424 trận -
Pantheon 17,824 Pantheon cùng Vex, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.35) · 17,824 trận -
Naafiri 6,149 Naafiri cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,149 trận -
Draven 7,736 Draven cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,736 trận -
Kennen 2,972 Kennen cùng Vex, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.8) · 2,972 trận -
Lucian 13,546 Lucian cùng Vex, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.09) · 13,546 trận -
Nautilus 21,058 Nautilus cùng Vex, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.23) · 21,058 trận -
Hwei 2,415 Hwei cùng Vex, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,415 trận -
Udyr 4,224 Udyr cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,224 trận -
Pyke 12,763 Pyke cùng Vex, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến 0.06) · 12,763 trận -
Quinn 5,052 Quinn cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 5,052 trận -
Jax 16,943 Jax cùng Vex, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.04) · 16,943 trận -
Corki 3,272 Corki cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,272 trận -
Shaco 14,519 Shaco cùng Vex, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.12) · 14,519 trận -
Veigar 5,068 Veigar cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,068 trận -
Gangplank 8,144 Gangplank cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 8,144 trận -
Zaahen 5,535 Zaahen cùng Vex, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,535 trận -
Caitlyn 42,189 Caitlyn cùng Vex, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến -0.14) · 42,189 trận -
Vi 9,570 Vi cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,570 trận -
Nocturne 12,281 Nocturne cùng Vex, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.31) · 12,281 trận -
Karma 8,541 Karma cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,541 trận -
Xerath 8,149 Xerath cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,149 trận -
Darius 18,948 Darius cùng Vex, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.21) · 18,948 trận -
Gwen 5,601 Gwen cùng Vex, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,601 trận -
Vayne 12,283 Vayne cùng Vex, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.40) · 12,283 trận -
Zyra 8,995 Zyra cùng Vex, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,995 trận -
Brand 10,481 Brand cùng Vex, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.54) · 10,481 trận -
Orianna 330 Orianna cùng Vex, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 3.8) · 330 trận -
Camille 7,510 Camille cùng Vex, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,510 trận -
Lux 30,444 Lux cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.35) · 30,444 trận -
Graves 12,588 Graves cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.65) · 12,588 trận -
Ekko 7,469 Ekko cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,469 trận -
Kled 2,991 Kled cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 2,991 trận -
Lulu 15,434 Lulu cùng Vex, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.63) · 15,434 trận -
Kayn 24,003 Kayn cùng Vex, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.51) · 24,003 trận -
Rek'Sai 1,782 Rek'Sai cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,782 trận -
Malzahar 2,398 Malzahar cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.8) · 2,398 trận -
Viktor 2,694 Viktor cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.8) · 2,694 trận -
Rakan 5,602 Rakan cùng Vex, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,602 trận -
Twitch 13,817 Twitch cùng Vex, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.83) · 13,817 trận
Bộ đôi tốt nhất với Vex Đi rừng
-
Shyvana 11,816 Shyvana cùng Vex, so với thường lệ: +3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 4.30) · 11,816 trận -
Rammus 7,017 Rammus cùng Vex, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,017 trận -
Briar 14,040 Briar cùng Vex, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 14,040 trận -
Bel'Veth 5,044 Bel'Veth cùng Vex, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 5,044 trận -
Warwick 18,595 Warwick cùng Vex, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.92) · 18,595 trận -
Ngộ Không 16,766 Ngộ Không cùng Vex, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.93) · 16,766 trận -
Master Yi 23,368 Master Yi cùng Vex, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.50) · 23,368 trận -
Fizz 1,648 Fizz cùng Vex, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.1) · 1,648 trận -
Zac 5,469 Zac cùng Vex, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,469 trận -
Cho'Gath 21,075 Cho'Gath cùng Vex, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.89) · 21,075 trận -
Amumu 9,585 Amumu cùng Vex, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,585 trận -
Jarvan IV 9,174 Jarvan IV cùng Vex, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 9,174 trận -
Viego 20,803 Viego cùng Vex, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.35) · 20,803 trận -
Lillia 9,032 Lillia cùng Vex, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,032 trận -
Sejuani 5,510 Sejuani cùng Vex, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,510 trận -
Kayn 24,003 Kayn cùng Vex, so với thường lệ: -0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.51) · 24,003 trận -
Rek'Sai 1,782 Rek'Sai cùng Vex, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.1) · 1,782 trận -
Ekko 7,469 Ekko cùng Vex, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,469 trận -
Graves 12,588 Graves cùng Vex, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.65) · 12,588 trận -
Nocturne 12,281 Nocturne cùng Vex, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.31) · 12,281 trận -
Vi 9,570 Vi cùng Vex, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,570 trận -
Shaco 14,519 Shaco cùng Vex, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.12) · 14,519 trận -
Quinn 5,052 Quinn cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 5,052 trận -
Udyr 4,224 Udyr cùng Vex, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.7) · 4,224 trận -
Naafiri 6,149 Naafiri cùng Vex, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,149 trận -
Xin Zhao 5,785 Xin Zhao cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,785 trận -
Talon 8,194 Talon cùng Vex, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,194 trận -
Diana 7,000 Diana cùng Vex, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.2) · 7,000 trận -
Kha'Zix 10,666 Kha'Zix cùng Vex, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.49) · 10,666 trận -
Elise 4,192 Elise cùng Vex, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.1) · 4,192 trận -
Sylas 13,499 Sylas cùng Vex, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -0.83) · 13,499 trận -
Kindred 5,731 Kindred cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,731 trận -
Zed 5,993 Zed cùng Vex, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.5) · 5,993 trận -
Lee Sin 20,191 Lee Sin cùng Vex, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.12) · 20,191 trận -
Evelynn 4,394 Evelynn cùng Vex, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,394 trận -
Ivern 2,000 Ivern cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.1) · 2,000 trận -
Hecarim 7,608 Hecarim cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,608 trận -
Karthus 3,069 Karthus cùng Vex, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.3) · 3,069 trận -
Taliyah 986 Taliyah cùng Vex, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 986 trận -
Fiddlesticks 4,969 Fiddlesticks cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 4,969 trận -
Nidalee 3,496 Nidalee cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,496 trận -
Skarner 2,182 Skarner cùng Vex, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.5) · 2,182 trận -
Nunu & Willump 4,283 Nunu & Willump cùng Vex, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,283 trận -
Qiyana 9,510 Qiyana cùng Vex, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.2) · 9,510 trận -
Rengar 6,580 Rengar cùng Vex, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.2) · 6,580 trận -
Locke 2,079 Locke cùng Vex, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,079 trận