Liên Minh Huyền Thoại Draven hợp với ai
Hợp nhất với Draven so với thường lệ
-
Rammus 6,012 Rammus cùng Draven, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.3) · 6,012 trận -
Zilean 4,309 Zilean cùng Draven, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.2) · 4,309 trận -
Ngộ Không 14,519 Ngộ Không cùng Draven, so với thường lệ: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.49) · 14,519 trận -
Janna 10,553 Janna cùng Draven, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 3.29) · 10,553 trận -
Blitzcrank 19,639 Blitzcrank cùng Draven, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.98) · 19,639 trận -
Singed 4,572 Singed cùng Draven, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,572 trận -
Thresh 33,179 Thresh cùng Draven, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.65) · 33,179 trận -
Shyvana 9,937 Shyvana cùng Draven, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.98) · 9,937 trận -
Zac 5,507 Zac cùng Draven, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,507 trận -
Amumu 8,396 Amumu cùng Draven, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,396 trận -
Taric 2,559 Taric cùng Draven, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.8) · 2,559 trận -
Elise 6,038 Elise cùng Draven, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,038 trận -
Viktor 12,522 Viktor cùng Draven, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.67) · 12,522 trận -
Aurora 5,019 Aurora cùng Draven, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,019 trận -
Mordekaiser 17,883 Mordekaiser cùng Draven, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.51) · 17,883 trận -
Nami 14,793 Nami cùng Draven, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.50) · 14,793 trận -
Soraka 9,404 Soraka cùng Draven, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 9,404 trận -
Cho'Gath 21,471 Cho'Gath cùng Draven, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.28) · 21,471 trận -
Sejuani 5,469 Sejuani cùng Draven, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.9) · 5,469 trận -
Xerath 11,114 Xerath cùng Draven, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.51) · 11,114 trận -
Lillia 10,221 Lillia cùng Draven, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.54) · 10,221 trận -
Sona 3,904 Sona cùng Draven, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.1) · 3,904 trận -
Lux 27,369 Lux cùng Draven, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.15) · 27,369 trận -
Ekko 18,114 Ekko cùng Draven, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.27) · 18,114 trận -
Gwen 7,302 Gwen cùng Draven, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.6) · 7,302 trận -
Teemo 18,293 Teemo cùng Draven, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.21) · 18,293 trận -
Twisted Fate 6,981 Twisted Fate cùng Draven, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,981 trận -
Lissandra 9,294 Lissandra cùng Draven, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,294 trận -
Bel'Veth 4,523 Bel'Veth cùng Draven, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.8) · 4,523 trận -
Ahri 18,487 Ahri cùng Draven, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.06) · 18,487 trận -
Heimerdinger 5,573 Heimerdinger cùng Draven, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.6) · 5,573 trận -
Briar 11,376 Briar cùng Draven, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.20) · 11,376 trận -
Vladimir 9,988 Vladimir cùng Draven, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.26) · 9,988 trận -
Warwick 14,581 Warwick cùng Draven, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.00) · 14,581 trận -
Vex 7,745 Vex cùng Draven, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,745 trận -
Malzahar 15,118 Malzahar cùng Draven, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.97) · 15,118 trận -
Kalista 685 Kalista cùng Draven, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 4.5) · 685 trận -
Aurelion Sol 4,283 Aurelion Sol cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,283 trận -
Sett 16,264 Sett cùng Draven, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.89) · 16,264 trận -
Garen 15,592 Garen cùng Draven, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.90) · 15,592 trận -
LeBlanc 10,080 LeBlanc cùng Draven, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 2.09) · 10,080 trận -
Evelynn 5,074 Evelynn cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 5,074 trận -
Udyr 4,383 Udyr cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,383 trận -
Diana 15,812 Diana cùng Draven, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.85) · 15,812 trận -
Galio 8,170 Galio cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,170 trận -
Malphite 19,509 Malphite cùng Draven, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.75) · 19,509 trận -
Olaf 5,216 Olaf cùng Draven, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,216 trận -
Milio 7,916 Milio cùng Draven, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,916 trận -
Fizz 13,622 Fizz cùng Draven, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.77) · 13,622 trận -
Zyra 7,291 Zyra cùng Draven, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,291 trận -
Annie 3,959 Annie cùng Draven, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,959 trận -
Shen 8,681 Shen cùng Draven, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,681 trận -
Fiddlesticks 5,594 Fiddlesticks cùng Draven, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,594 trận -
Renata Glasc 2,787 Renata Glasc cùng Draven, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,787 trận -
Leona 22,061 Leona cùng Draven, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.41) · 22,061 trận -
Gragas 6,163 Gragas cùng Draven, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,163 trận -
Rell 6,475 Rell cùng Draven, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,475 trận -
Kayle 6,311 Kayle cùng Draven, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,311 trận -
Seraphine 12,931 Seraphine cùng Draven, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.55) · 12,931 trận -
Brand 9,331 Brand cùng Draven, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,331 trận -
Urgot 5,568 Urgot cùng Draven, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,568 trận -
Anivia 4,825 Anivia cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,825 trận -
Talon 9,873 Talon cùng Draven, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.45) · 9,873 trận -
Ornn 6,203 Ornn cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,203 trận -
Hwei 7,017 Hwei cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,017 trận -
Vel'Koz 6,381 Vel'Koz cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,381 trận -
Zaahen 4,894 Zaahen cùng Draven, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 4,894 trận -
Syndra 11,759 Syndra cùng Draven, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.26) · 11,759 trận -
Kassadin 4,903 Kassadin cùng Draven, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,903 trận -
Tryndamere 9,136 Tryndamere cùng Draven, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 9,136 trận -
Veigar 13,233 Veigar cùng Draven, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.12) · 13,233 trận -
Alistar 7,830 Alistar cùng Draven, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,830 trận -
Morgana 14,549 Morgana cùng Draven, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.06) · 14,549 trận -
Sion 6,652 Sion cùng Draven, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,652 trận -
Nasus 11,783 Nasus cùng Draven, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 1.03) · 11,783 trận -
Karthus 3,455 Karthus cùng Draven, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,455 trận
Kém hợp nhất với Draven so với thường lệ
-
Caitlyn 986 Caitlyn cùng Draven, so với thường lệ: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -5.1) · 986 trận -
Ezreal 1,455 Ezreal cùng Draven, so với thường lệ: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -5.0) · 1,455 trận -
Miss Fortune 945 Miss Fortune cùng Draven, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -4.3) · 945 trận -
Twitch 1,555 Twitch cùng Draven, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.7) · 1,555 trận -
Ashe 2,574 Ashe cùng Draven, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -5.0) · 2,574 trận -
Lucian 822 Lucian cùng Draven, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -3.1) · 822 trận -
Kai'Sa 1,142 Kai'Sa cùng Draven, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -2.6) · 1,142 trận -
Sivir 99 Sivir cùng Draven, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến 0.4) · 99 trận -
Mel 10,330 Mel cùng Draven, so với thường lệ: -5.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.07 đến -4.15) · 10,330 trận -
Smolder 1,769 Smolder cùng Draven, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.7) · 1,769 trận -
Orianna 4,992 Orianna cùng Draven, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.5) · 4,992 trận -
Rengar 6,623 Rengar cùng Draven, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 6,623 trận -
Tristana 1,576 Tristana cùng Draven, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.3) · 1,576 trận -
Ryze 3,728 Ryze cùng Draven, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,728 trận -
Aphelios 164 Aphelios cùng Draven, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.9) · 164 trận -
Jinx 151 Jinx cùng Draven, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.5) · 151 trận -
K'Sante 4,298 K'Sante cùng Draven, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,298 trận -
Azir 3,221 Azir cùng Draven, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,221 trận -
Jayce 7,294 Jayce cùng Draven, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 7,294 trận -
Rumble 2,682 Rumble cùng Draven, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.3) · 2,682 trận -
Corki 1,023 Corki cùng Draven, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.3) · 1,023 trận -
Jhin 989 Jhin cùng Draven, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.0) · 989 trận -
Lee Sin 16,595 Lee Sin cùng Draven, so với thường lệ: -2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.52 đến -1.98) · 16,595 trận -
Cassiopeia 2,931 Cassiopeia cùng Draven, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,931 trận -
Qiyana 13,494 Qiyana cùng Draven, so với thường lệ: -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.46 đến -1.75) · 13,494 trận -
Bard 3,557 Bard cùng Draven, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,557 trận -
Darius 16,246 Darius cùng Draven, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.10 đến -1.54) · 16,246 trận -
Zeri 249 Zeri cùng Draven, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.4) · 249 trận -
Gnar 5,153 Gnar cùng Draven, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 5,153 trận -
Vayne 2,802 Vayne cùng Draven, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.4) · 2,802 trận -
Akshan 3,622 Akshan cùng Draven, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,622 trận -
Pantheon 17,514 Pantheon cùng Draven, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.33) · 17,514 trận -
Vi 7,838 Vi cùng Draven, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,838 trận -
Xayah 83 Xayah cùng Draven, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 3.8) · 83 trận -
Yunara 117 Yunara cùng Draven, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 3.5) · 117 trận -
Taliyah 3,106 Taliyah cùng Draven, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,106 trận -
Camille 7,907 Camille cùng Draven, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,907 trận -
Zed 18,600 Zed cùng Draven, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.15) · 18,600 trận -
Kindred 4,682 Kindred cùng Draven, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,682 trận -
Tahm Kench 12,156 Tahm Kench cùng Draven, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.87) · 12,156 trận -
Rakan 3,765 Rakan cùng Draven, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,765 trận -
Neeko 4,100 Neeko cùng Draven, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,100 trận -
Varus 1,782 Varus cùng Draven, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.8) · 1,782 trận -
Quinn 4,902 Quinn cùng Draven, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 4,902 trận -
Lulu 10,489 Lulu cùng Draven, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -0.41) · 10,489 trận -
Akali 16,229 Akali cùng Draven, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.57) · 16,229 trận -
Shaco 12,857 Shaco cùng Draven, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.47) · 12,857 trận -
Ziggs 2,059 Ziggs cùng Draven, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.7) · 2,059 trận -
Graves 11,387 Graves cùng Draven, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.41) · 11,387 trận -
Fiora 7,450 Fiora cùng Draven, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,450 trận -
Nidalee 4,018 Nidalee cùng Draven, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.3) · 4,018 trận -
Xin Zhao 4,706 Xin Zhao cùng Draven, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.2) · 4,706 trận -
Irelia 12,101 Irelia cùng Draven, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.26) · 12,101 trận -
Samira 130 Samira cùng Draven, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.3) · 130 trận -
Yuumi 7,583 Yuumi cùng Draven, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,583 trận -
Sylas 24,591 Sylas cùng Draven, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.46) · 24,591 trận -
Senna 7,214 Senna cùng Draven, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 7,214 trận -
Braum 6,014 Braum cùng Draven, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 6,014 trận -
Riven 4,536 Riven cùng Draven, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,536 trận -
Maokai 5,047 Maokai cùng Draven, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,047 trận -
Kha'Zix 10,713 Kha'Zix cùng Draven, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.04) · 10,713 trận -
Ambessa 4,997 Ambessa cùng Draven, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 4,997 trận -
Viego 16,859 Viego cùng Draven, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.09) · 16,859 trận -
Karma 7,919 Karma cùng Draven, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,919 trận -
Katarina 13,069 Katarina cùng Draven, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.13) · 13,069 trận -
Volibear 15,245 Volibear cùng Draven, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.12) · 15,245 trận -
Yasuo 28,580 Yasuo cùng Draven, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.08) · 28,580 trận -
Zoe 5,638 Zoe cùng Draven, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,638 trận -
Skarner 1,961 Skarner cùng Draven, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,961 trận -
Trundle 6,489 Trundle cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,489 trận -
Kennen 4,133 Kennen cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,133 trận -
Locke 13,724 Locke cùng Draven, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.23) · 13,724 trận -
Poppy 4,467 Poppy cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,467 trận -
Kayn 20,089 Kayn cùng Draven, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.12) · 20,089 trận -
Yorick 7,823 Yorick cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,823 trận -
Kog'Maw 1,402 Kog'Maw cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,402 trận -
Kled 2,790 Kled cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.3) · 2,790 trận -
Jax 14,327 Jax cùng Draven, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.31) · 14,327 trận -
Naafiri 6,759 Naafiri cùng Draven, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,759 trận -
Nautilus 27,923 Nautilus cùng Draven, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.19) · 27,923 trận -
Aatrox 9,810 Aatrox cùng Draven, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.58) · 9,810 trận -
Nunu & Willump 4,707 Nunu & Willump cùng Draven, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.0) · 4,707 trận -
Pyke 17,266 Pyke cùng Draven, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.42) · 17,266 trận -
Nocturne 9,509 Nocturne cùng Draven, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.7) · 9,509 trận -
Renekton 8,900 Renekton cùng Draven, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,900 trận -
Ivern 2,157 Ivern cùng Draven, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.8) · 2,157 trận -
Swain 11,598 Swain cùng Draven, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.69) · 11,598 trận -
Illaoi 7,065 Illaoi cùng Draven, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,065 trận -
Yone 34,426 Yone cùng Draven, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.39) · 34,426 trận -
Jarvan IV 8,766 Jarvan IV cùng Draven, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,766 trận -
Gangplank 8,171 Gangplank cùng Draven, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,171 trận -
Master Yi 19,209 Master Yi cùng Draven, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.62) · 19,209 trận -
Dr. Mundo 8,276 Dr. Mundo cùng Draven, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,276 trận -
Hecarim 8,079 Hecarim cùng Draven, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,079 trận -
Rek'Sai 1,729 Rek'Sai cùng Draven, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,729 trận
Bộ đôi tốt nhất với Draven Đường giữa
-
Viktor 12,522 Viktor cùng Draven, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.67) · 12,522 trận -
Aurora 5,019 Aurora cùng Draven, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,019 trận -
Xerath 11,114 Xerath cùng Draven, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.51) · 11,114 trận -
Ekko 18,114 Ekko cùng Draven, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.27) · 18,114 trận -
Twisted Fate 6,981 Twisted Fate cùng Draven, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 6,981 trận -
Lissandra 9,294 Lissandra cùng Draven, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,294 trận -
Ahri 18,487 Ahri cùng Draven, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.06) · 18,487 trận -
Vladimir 9,988 Vladimir cùng Draven, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.26) · 9,988 trận -
Vex 7,745 Vex cùng Draven, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,745 trận -
Malzahar 15,118 Malzahar cùng Draven, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.97) · 15,118 trận -
Aurelion Sol 4,283 Aurelion Sol cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,283 trận -
LeBlanc 10,080 LeBlanc cùng Draven, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 2.09) · 10,080 trận -
Galio 8,170 Galio cùng Draven, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.1) · 8,170 trận -
Fizz 13,622 Fizz cùng Draven, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.77) · 13,622 trận -
Annie 3,959 Annie cùng Draven, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,959 trận -
Anivia 4,825 Anivia cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,825 trận -
Hwei 7,017 Hwei cùng Draven, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,017 trận -
Syndra 11,759 Syndra cùng Draven, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 1.26) · 11,759 trận -
Kassadin 4,903 Kassadin cùng Draven, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,903 trận -
Veigar 13,233 Veigar cùng Draven, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.12) · 13,233 trận -
Yone 34,426 Yone cùng Draven, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.39) · 34,426 trận -
Kog'Maw 1,402 Kog'Maw cùng Draven, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.9) · 1,402 trận -
Locke 13,724 Locke cùng Draven, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.23) · 13,724 trận -
Zoe 5,638 Zoe cùng Draven, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,638 trận -
Yasuo 28,580 Yasuo cùng Draven, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến -0.08) · 28,580 trận -
Katarina 13,069 Katarina cùng Draven, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.13) · 13,069 trận -
Sylas 24,591 Sylas cùng Draven, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.46) · 24,591 trận -
Samira 130 Samira cùng Draven, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.3) · 130 trận -
Ziggs 2,059 Ziggs cùng Draven, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.7) · 2,059 trận -
Akali 16,229 Akali cùng Draven, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.57) · 16,229 trận -
Zed 18,600 Zed cùng Draven, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.15) · 18,600 trận -
Taliyah 3,106 Taliyah cùng Draven, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,106 trận -
Yunara 117 Yunara cùng Draven, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 3.5) · 117 trận -
Xayah 83 Xayah cùng Draven, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 3.8) · 83 trận -
Akshan 3,622 Akshan cùng Draven, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,622 trận -
Zeri 249 Zeri cùng Draven, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 2.4) · 249 trận -
Cassiopeia 2,931 Cassiopeia cùng Draven, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,931 trận -
Jhin 989 Jhin cùng Draven, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 0.0) · 989 trận -
Azir 3,221 Azir cùng Draven, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,221 trận -
Jinx 151 Jinx cùng Draven, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 1.5) · 151 trận -
Aphelios 164 Aphelios cùng Draven, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 0.9) · 164 trận -
Ryze 3,728 Ryze cùng Draven, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.8) · 3,728 trận -
Tristana 1,576 Tristana cùng Draven, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.3) · 1,576 trận -
Orianna 4,992 Orianna cùng Draven, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.5) · 4,992 trận -
Smolder 1,769 Smolder cùng Draven, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.7) · 1,769 trận -
Mel 10,330 Mel cùng Draven, so với thường lệ: -5.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.07 đến -4.15) · 10,330 trận -
Sivir 99 Sivir cùng Draven, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến 0.4) · 99 trận -
Kai'Sa 1,142 Kai'Sa cùng Draven, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -2.6) · 1,142 trận -
Lucian 822 Lucian cùng Draven, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -3.1) · 822 trận -
Ezreal 1,455 Ezreal cùng Draven, so với thường lệ: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -5.0) · 1,455 trận