Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Draven

Tier B · 62 #9 Xạ thủ Phiên bản 16.22

Build Draven Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.5%
trận
4,535
Tác động thắng
+0.5
Tỉ lệ chọn
1.6%
Lưỡi Hái

Đồ khởi đầuLưỡi Hái + Bình Máu

Trong những gì đo được ở đây, Lưỡi Hái + Bình Máu thêm nhiều trận thắng nhất: +0.3 mỗi 100 trận. Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x266%50.1%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu33%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%66.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%50.0%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%0.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%0.0%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ67%51.7%13:15
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn18%50.2%12:52
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%54.6%15:60
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%43.3%15:38
Giày BạcGiày Bạc2%50.0%13:56

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ59%54.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn17%55.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%65.3%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%60.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ63%45.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn17%50.0%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%45.5%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%71.4%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%2%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%8%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn6%11%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ13%8%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân2%6%
Huyết Kiếm

Món 1Huyết Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm42%48.7%11:06
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo27%53.7%9:11
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc18%46.1%10:27
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%51.7%10:16
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%63.3%9:48
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%51.5%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%63.2%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%76.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc20%438
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmHuyết KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Huyết Kiếm12%272
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%174
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%160
Quang Kính Hextech C44

Món 2Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với 0.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc40%52.9%16:27
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4424%50.0%16:31
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm16%59.8%17:27
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%43.4%18:09
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%58.5%15:13
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik3%37.2%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%51.5%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%25.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc20%438
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmHuyết KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Huyết Kiếm12%272
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%174
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%160
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm46%50.7%22:50
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik32%60.2%22:42
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%53.3%22:27
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%66.0%22:42
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc3%55.8%22:12
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%50.0%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn2%77.3%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh2%52.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc20%438
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmHuyết KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Huyết Kiếm12%272
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%174
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc7%160
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik64%54.8%27:05
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong12%43.2%27:30
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ5%64.7%27:36
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%50.0%
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%78.6%28:17
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh4%57.1%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần1%50.0%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân1%50.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Nỏ Tử Thủ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ19%58.0%30:49
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh13%67.3%30:50
Huyết KiếmHuyết Kiếm12%65.4%30:01
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%50.0%30:44
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik9%65.8%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C449%64.9%29:25
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm5%50.0%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân5%70.0%
Đại Bác Liên Thanh

Món 6Đại Bác Liên Thanh

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần38%70.5%35:29
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%-31:57
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh9%-33:43
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân8%-34:42
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ6%-33:54
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người76%50.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công20%49.0%
Chinh PhụcChinh Phục1%37.5%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%65.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%33.3%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%50.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%0.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%100.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -3.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ77%49.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng20%53.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%56.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%46.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%50.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%50.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%50.0%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%50.0%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh77%48.9%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu20%55.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%37.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%73.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%45.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác<1%50.0%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%0.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%0.0%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ51%48.7%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng37%50.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ9%55.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%68.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác1%22.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%37.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%0.0%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%100.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng53%50.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật40%50.2%
Áp ĐảoÁp Đảo4%55.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%51.5%
Kiên ĐịnhKiên Định2%37.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền48%45.6%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ41%54.9%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy5%56.8%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ2%31.3%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ1%60.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%55.6%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%75.0%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ1%42.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh90%50.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng10%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%100.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%63.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%100.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu91%49.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến7%54.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%52.5%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +5.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E95%51.5%
QEWQ + E + W5%34.9%
EQWE + Q + W<1%0.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.2%. Tăng W trước: thắng 33.3% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn79%50.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến10%55.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến8%49.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%46.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%33.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%16.7%
thắng
51.8%
trận
9,540
Tác động thắng
+2.6
Tỉ lệ chọn
2.9%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x266%50.1%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu33%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%66.7%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%50.0%
Kiếm DàiBình Máu x3Kiếm Dài + Bình Máu x3<1%0.0%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%0.0%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ70%53.0%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn18%55.2%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%47.7%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%50.3%
Giày BạcGiày Bạc2%49.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo32%52.7%
Huyết KiếmHuyết Kiếm27%50.6%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc23%50.7%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn6%54.5%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%51.8%
Súng Hải Tặc

Món 2Súng Hải Tặc

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc36%53.0%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm24%55.6%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4412%54.8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%48.8%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn6%51.8%
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm37%57.2%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik30%55.8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm5%57.3%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%50.6%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%63.8%
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik30%61.4%
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%63.0%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong7%57.3%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ7%60.8%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C446%63.6%
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm42%48.7%11:06
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo27%53.7%9:11
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc18%46.1%10:27
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%51.7%10:16
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%63.3%9:48
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%51.5%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%63.2%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%76.9%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần25%65.4%
Huyết KiếmHuyết Kiếm13%65.4%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ8%57.1%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân7%71.1%
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh6%58.0%
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công5%50.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng5%50.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh5%50.0%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng5%50.0%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật5%50.0%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh5%50.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%50.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu5%50.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E95%51.5%
QEWQ + E + W5%34.9%
EQWE + Q + W<1%0.0%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn79%50.0%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến10%55.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến8%49.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu2%46.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%33.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%16.7%

Build Draven Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
48.0%
trận
11,022
Tác động thắng
-1.7
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x259%46.4%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu38%48.2%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ68%48.4%12:12
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%50.1%13:36
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%51.7%12:56
Giày BạcGiày Bạc5%43.0%14:31
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%45.4%14:43

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ49%49.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%56.5%thắng nhiều hơn
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%53.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%53.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ47%44.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%51.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%41.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%50.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai13%3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%9%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc44%38%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong8%5%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%8%
Huyết Kiếm

Món 1Huyết Kiếm

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm53%50.0%11:26
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo25%45.6%9:39
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc8%44.9%11:29
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%46.7%10:52
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%60.2%11:53
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%37.2%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik1%42.4%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%45.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc16%877
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikHuyết KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm8%416
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc7%389
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%338
Quang Kính Hextech C44

Món 2Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.6 mỗi 100 trận, so với +1.1 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc39%47.5%18:03
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm14%53.2%18:30
Huyết KiếmHuyết Kiếm11%53.6%18:13
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik9%46.5%19:51
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C449%52.1%17:16
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn5%59.6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%43.6%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%79.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc16%877
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikHuyết KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm8%416
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc7%389
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%338
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm39%56.5%23:31
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik29%53.8%23:57
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc9%57.1%23:03
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%50.8%23:50
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%50.4%23:54
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%56.7%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%58.1%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn2%64.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc16%877
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikHuyết KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm8%416
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc7%389
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo6%338
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik53%64.1%27:42
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Quang Kính Hextech C44, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh13%53.8%30:48
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4413%61.5%30:50
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ11%58.7%30:59
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%62.4%32:04
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik11%59.5%30:11
Nỏ Tử Thủ

Món 6Nỏ Tử Thủ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%-34:53
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ10%-33:32
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh10%-33:44
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C447%-32:50
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân6%-31:00
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người56%46.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công39%48.1%
Chinh PhụcChinh Phục1%50.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác1%44.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%38.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +4.7 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ80%46.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng16%50.8%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%45.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%46.3%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh83%47.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu13%48.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%36.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%45.7%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +4.7 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng49%46.8%
Đốn HạĐốn Hạ35%47.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ13%50.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%38.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật58%48.4%
Cảm HứngCảm Hứng27%45.9%
Kiên ĐịnhKiên Định7%44.2%
Áp ĐảoÁp Đảo6%49.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%38.7%
Mau LẹCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ

Mau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ91%48.6%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ3%50.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh89%47.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng10%49.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%47.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Trong những gì đo được ở đây, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thêm nhiều trận thắng nhất: +1.1 mỗi 100 trận. Máu, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu86%46.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến9%53.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%47.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E95%48.1%
QEWQ + E + W5%39.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Tốc Biến + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +5.0 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn37%46.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến30%46.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt22%51.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển4%39.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành3%40.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%54.4%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%44.2%

Build Draven Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
46.8%
trận
6,549
Tác động thắng
-2.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x252%46.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu43%48.1%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu2%58.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%45.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ63%47.4%11:51
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn18%52.7%11:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%49.5%13:13
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%51.4%12:60
Giày BạcGiày Bạc5%43.8%12:01

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ49%49.0%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn13%58.4%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%50.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%50.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ46%43.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn14%45.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%61.9%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc3%47.1%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%11%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%1%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%3%
Huyết Kiếm

Món 1Huyết Kiếm

Huyết Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm40%48.2%11:27
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo36%47.8%9:26
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc10%46.2%11:14
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%41.8%10:29
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu3%53.1%10:38
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%48.2%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%54.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc12%406
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo11%354
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%279
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%205
Quang Kính Hextech C44

Món 2Quang Kính Hextech C44

Quang Kính Hextech C44 thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc43%49.2%17:43
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm17%51.0%18:36
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4411%51.3%16:59
Huyết KiếmHuyết Kiếm8%51.7%18:39
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik4%43.8%19:29
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn3%54.7%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%45.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc12%406
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo11%354
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%279
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%205
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm36%54.2%23:20
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik29%54.1%23:55
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc8%57.3%23:10
Huyết KiếmHuyết Kiếm6%54.7%23:23
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%56.0%23:15
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%63.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Vô Cực KiếmHuyết KiếmSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc12%406
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoVô Cực Kiếm, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo11%354
Nỏ Thần DominikSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc, Nguyệt Quế Cao Ngạo8%279
Nỏ Thần DominikHuyết KiếmSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Huyết Kiếm, Súng Hải Tặc6%205
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik57%58.5%27:34
Quang Kính Hextech C44

Món 5Quang Kính Hextech C44

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4413%56.9%30:40
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%-35:45
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ11%-32:49
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C449%-33:54
Huyết KiếmHuyết Kiếm9%-35:50
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên Thanh6%-32:53
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người51%45.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công38%48.4%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác4%46.2%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác3%50.7%
Chinh PhụcChinh Phục2%48.3%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ72%46.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng18%48.9%
Vị MáuVị Máu nhánh khác4%46.9%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác3%49.1%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh76%46.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu15%48.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác4%46.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác2%48.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%51.8%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng49%46.9%
Đốn HạĐốn Hạ32%46.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ9%48.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác5%48.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%48.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật53%46.3%
Cảm HứngCảm Hứng28%46.6%
Kiên ĐịnhKiên Định7%50.5%
Áp ĐảoÁp Đảo7%52.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác6%45.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ91%46.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh86%46.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng14%50.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%47.2%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu86%47.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến9%47.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%46.9%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E92%47.0%
QEWQ + E + W8%46.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn52%47.2%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến19%48.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt18%47.4%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến5%45.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%41.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%39.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%34.8%

Người chơi Draven hàng đầu

Xem tất cả 10,487
  1. 1 Thách Đấu · 2,222 LP Peter Parker #4526 · Bắc & Đông Âu 7 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Huyết KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  2. 2 Thách Đấu · 1,075 LP i am your bunny #4ever · SEA 3 trận
  3. 3 Đại Cao Thủ · 2,471 LP Allmáttigr Óðinn #Æsir · EUW 105 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Huyết Kiếm
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,951 LP Yoshiko #BÄMÄ · EUW 63 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Kiếm Ma Youmuu
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,848 LP Ardent Feline #Meow · EUW 48 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Ma Vũ Song KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,836 LP Kael #K27K · LAN 4 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,693 LP DEALERSZ #FIST · NA 3 trận
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,622 LP The snoJ #NA1 · NA 8 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc

Trận bình thường ở Xạ thủ

4,356 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 2% Vàng / phút 520
  • Top 2% Chiến công đầu 23%
  • Cuối 4% Tầm nhìn / phút 0.59
Hạ gục
9.3 Top 13%
Số lần chết
7.8 Nhiều nhất 7%
Hỗ trợ
5.8 Cuối 4%
Hạ gục solo
1.3 Top 16%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 38%
% ST của đội
24% Top 18%
ST / phút
903 Top 24%
Lính / phút
7.1 Top 40%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 11%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:29
  • Cấp 11 lúc 18:38

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +7+9+8 Vàng +570+843+984

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

10,913 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 1% Vàng / phút 475
  • Top 1% Chiến công đầu 27%
  • Cuối 2% Hỗ trợ 4.2
Hạ gục
7.8 Top 10%
Số lần chết
8.2 Nhiều nhất 9%
Hạ gục solo
3.9 Top 3%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 38%
% ST của đội
25% Top 5%
ST / phút
917 Top 8%
Lính / phút
7.3 Top 9%
Tầm nhìn / phút
0.68 Cuối 8%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 40%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:20
  • Cấp 11 lúc 13:23

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +21+26+25 Vàng +833+1,150+1,233

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường giữa

6,423 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 1% Vàng / phút 482
  • Top 2% Chiến công đầu 21%
  • Cuối 2% Tầm nhìn / phút 0.56
Hạ gục
8.5 Top 20%
Số lần chết
8.1 Nhiều nhất 9%
Hỗ trợ
4.7 Cuối 2%
Hạ gục solo
3.5 Top 11%
Tham gia hạ gục
40% Cuối 29%
% ST của đội
26% Top 6%
ST / phút
947 Top 9%
Lính / phút
7.1 Top 14%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 20%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:14
  • Cấp 11 lúc 14:54

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +15+18+18 Vàng +724+979+1,138

Sát thương gây ra

Phép 0% Vật lý 100%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 41% Chuẩn 7%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 21

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Draven ở Xạ thủ.

Khó
vs Miss Fortune -4.3 Bị khắc chế

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.21 Tất cả 171

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Draven ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Draven cùng Singed: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.9) · 4,157 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sion Draven cùng Sion: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-2.8) · 8,137 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Draven cùng Ornn: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.0) · 6,164 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Draven cùng Caitlyn: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.3) · 771 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Draven cùng K'Sante: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,386 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Draven cùng Varus: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.9) · 1,648 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Amumu Draven cùng Amumu: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.9) · 8,069 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zac Draven cùng Zac: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-4.0) · 5,043 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sejuani Draven cùng Sejuani: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.0) · 4,710 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Draven cùng Qiyana: -4.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.41 đến -3.66) · 12,710 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Draven cùng Rengar: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.2) · 6,632 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Draven cùng Lee Sin: -3.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -2.76) · 15,881 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Draven cùng Xerath: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75-2.68) · 10,462 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ekko Draven cùng Ekko: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64-2.11) · 18,325 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malzahar Draven cùng Malzahar: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53-2.19) · 14,217 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Draven cùng Ezreal: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -4.0) · 1,503 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Draven cùng Sivir: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.7 đến -0.3) · 91 trận · Gộp · 69% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kai'Sa Draven cùng Kai'Sa: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -3.1) · 984 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Janna Draven cùng Janna: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2-4.3) · 8,837 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Draven cùng Zilean: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.0) · 4,167 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Draven cùng Milio: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.3) · 7,328 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Draven cùng Twitch: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -3.7) · 1,447 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Draven cùng Ashe: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -4.0) · 2,442 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Draven cùng Miss Fortune: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.5) · 1,277 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.