Liên Minh Huyền Thoại Build Zeri
Build Zeri Xạ thủ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 50.6%
- trận
- 100,561
- Tác động thắng
- +0.6
- Tỉ lệ chọn
- 1.6%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.1% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.1% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.3% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Phàm Ăn
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 54.2% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:35 | |
| 48% | 48.6% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 10:58 | |
| 2% | 49.7% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:14 | |
| 1% | 49.2% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 13:28 | |
| 1% | 50.4% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:36 | |
| <1% | 40.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 47% | 50.5% | mua nhiều nhất | |
| 46% | 54.5% | thắng nhiều hơn | |
| 4% | 52.7% | ngang kèo | |
| 1% | 50.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 55.0% | mua nhiều nhất | |
| 45% | 48.5% | ngang kèo | |
| 2% | 54.3% | ngang kèo | |
| 1% | 36.6% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 4% | 7% | |
| 39% | 42% | |
| 46% | 48% | |
| 13% | 11% | |
| 10% | 8% | |
| 47% | 45% |
Món 1Mũi Tên Yun Tal
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 50.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 28% | 51.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:57 | |
| 4% | 49.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 10:50 | |
| 1% | 44.2% | -4.6 khác biệt rõ ràng | 11:52 | |
| <1% | 49.5% | -1.8 khác biệt rõ ràng | 11:07 | |
| <1% | 48.2% | -3.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 41.3% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 46.0% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 45% | - | 33,608 | |
| 14% | 79.7% | 10,893 | |
| 10% | - | 7,559 | |
| 5% | - | 3,653 |
Món 2Cuồng Cung Runaan
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78% | 52.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 17:21 | |
| 13% | 50.4% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 17:35 | |
| 4% | 54.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:45 | |
| 2% | 52.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 16:40 | |
| 1% | 51.0% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 18:57 | |
| <1% | 42.8% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 45.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 44.9% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 45% | - | 33,608 | |
| 14% | 79.7% | 10,893 | |
| 10% | - | 7,559 | |
| 5% | - | 3,653 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70% | 58.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 22:56 | |
| 19% | 51.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 23:40 | |
| 3% | 48.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 22:57 | |
| 3% | 58.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 22:54 | |
| 1% | 52.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:50 | |
| 1% | 57.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 57.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 56.2% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 45% | - | 33,608 | |
| 14% | 79.7% | 10,893 | |
| 10% | - | 7,559 | |
| 5% | - | 3,653 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 63.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:22 | |
| 18% | 57.7% | -0.4 khác biệt rõ ràng | 27:17 | |
| 12% | 62.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 27:02 | |
| 2% | 61.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | 27:45 | |
| 1% | 65.5% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 65.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 66.7% | -0.5 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 58.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 64.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 31:28 | |
| 34% | 64.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 31:15 | |
| 13% | 64.9% | -0.3 khác biệt rõ ràng | 30:34 | |
| 3% | 60.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 57.1% | -0.3 khác biệt rõ ràng | 31:10 | |
| 2% | 65.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 59.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 35% | 64.1% | 34:54 | |
| 22% | 61.7% | 34:56 | |
| 11% | 57.5% | 34:18 | |
| 7% | 59.6% | 34:33 | |
| 3% | 54.4% | 33:46 |
Ngọc chínhChinh Phục
Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.3% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.7% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.2% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.7% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.7% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.5% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.3% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 35.8% | quá lớn để tin | |
| <1% | 38.0% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 40.0% | -4.8 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 50.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 44% | 50.9% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.7% | -3.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.4% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.8% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | quá lớn để tin | |
| <1% | 35.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 50.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.3% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.9% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 30.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 40.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.0% | -4.7 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 50.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 50.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.2% | quá lớn để tin |
Ngọc phụHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 51.9% | +1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.9% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.6% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.3% | quá lớn để tin |
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 50.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 50.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.2% | -2.0 khác biệt rõ ràng |
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | quá lớn để tin | |
| <1% | 42.4% | quá lớn để tin | |
| <1% | 44.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
- thắng
- 53.6%
- trận
- 548
- Tác động thắng
- +2.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.6%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.1% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.1% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.3% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.9% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Cuồng Nộ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 53.6% |
Món 1Mũi Tên Yun Tal
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 97% | 54.6% | |
| 3% | 20.0% |
Món 2Cuồng Cung Runaan
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 97% | 54.6% |
Món 3Vô Cực Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 61.8% | |
| 25% | 46.4% | |
| 2% | 60.0% | |
| 2% | 66.7% | |
| 2% | 57.1% |
Món 4Nỏ Thần Dominik
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 36% | 71.4% | |
| 18% | 55.6% | |
| 14% | 71.4% | |
| 3% | 87.5% | |
| 2% | 100.0% |
Món 5Giáp Thiên Thần
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 64.9% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 31:28 | |
| 34% | 64.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 31:15 | |
| 13% | 64.9% | -0.3 khác biệt rõ ràng | 30:34 | |
| 3% | 60.4% | -1.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 3% | 57.1% | -0.3 khác biệt rõ ràng | 31:10 | |
| 2% | 65.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 53.4% | -2.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 59.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Huyết Kiếm
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 35% | 64.1% | 34:54 | |
| 22% | 61.7% | 34:56 | |
| 11% | 57.5% | 34:18 | |
| 7% | 59.6% | 34:33 | |
| 3% | 54.4% | 33:46 |
Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Hàng chính 1Đắc Thắng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Nhánh phụKiên Định
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 79% | 54.0% |
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 52.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 51.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 38.2% | quá lớn để tin | |
| <1% | 42.4% | quá lớn để tin | |
| <1% | 44.9% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Build Zeri Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.3%
- trận
- 5,205
- Tác động thắng
- -2.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 46.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 45.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 46.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 9:51 | |
| 24% | 46.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:35 | |
| 11% | 44.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:09 | |
| 3% | 55.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:13 | |
| 3% | 52.6% | +2.9 khác biệt rõ ràng | 11:41 | |
| 2% | 47.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 57% | 42.4% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 49.2% | ngang kèo | |
| 11% | 50.0% | ngang kèo | |
| 6% | 52.5% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 50% | 56.2% | mua nhiều nhất | |
| 25% | 49.2% | ngang kèo | |
| 13% | 48.4% | ngang kèo | |
| 9% | 67.4% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 1% | 9% | |
| 57% | 50% | |
| 46% | 51% | |
| 50% | 44% | |
| 6% | 1% |
Món 1Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với +3.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 46.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:47 | |
| 25% | 49.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:20 | |
| 7% | 43.6% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:28 | |
| 4% | 40.9% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:28 | |
| 3% | 45.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:10 | |
| 3% | 52.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 39.7% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 44.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | 56.4% | 938 | |
| 11% | 59.0% | 353 | |
| 7% | - | 246 | |
| 3% | - | 107 |
Món 2Cuồng Cung Runaan
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 49.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:17 | |
| 9% | 52.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:04 | |
| 8% | 48.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:55 | |
| 4% | 39.8% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:33 | |
| 3% | 47.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 18:47 | |
| 2% | 42.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 61.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | 56.4% | 938 | |
| 11% | 59.0% | 353 | |
| 7% | - | 246 | |
| 3% | - | 107 |
Món 3Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 57.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 23:55 | |
| 16% | 52.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:41 | |
| 6% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:01 | |
| 4% | 47.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:54 | |
| 4% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 47.5% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 23:39 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | 56.4% | 938 | |
| 11% | 59.0% | 353 | |
| 7% | - | 246 | |
| 3% | - | 107 |
Món 4Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 61.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 28:24 |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 78.1% | 32:25 |
Món 6Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 37:37 | |
| 14% | - | 34:48 | |
| 8% | - | 34:55 | |
| 6% | - | 35:09 | |
| 6% | - | 35:00 |
Ngọc chínhChinh Phục
Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 46.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 46.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 40.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.3% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 46.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 46.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 49.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 41.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 43.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 56.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 46.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 47.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 41.3% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 35.7% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 39.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.7% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 45.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 46.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 44.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 56.3% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 40.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 41.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 46.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 45.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 47.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt
Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 47.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 46.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 44.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 46.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 47.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 46% | 45.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 45.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 49.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 45.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 44.1% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 43.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 58.4% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Zeri hàng đầu
Xem tất cả 6,012Trận bình thường ở Xạ thủ
99,296 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 1% Lính / phút 8.0
- Top 1% Vàng / phút 512
- Cuối 11% Hạ gục solo 0.8
- Hạ gục
- 8.4 Top 43%
- Số lần chết
- 6.9 Ít nhất 29%
- Hỗ trợ
- 7.1 Cuối 38%
- Tham gia hạ gục
- 48% Top 22%
- % ST của đội
- 24% Top 11%
- ST / phút
- 894 Top 21%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Top 15%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 24%
- Chiến công đầu
- 15% Top 39%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:32
- Cấp 11 lúc 18:40
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 21% Vật lý 79%Chết vì
Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zeri ở Xạ thủ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zeri ở Xạ thủ.
-
Zeri cùng Malphite: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-2.96) · 15,548 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Ornn: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.5) · 5,142 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Teemo: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-2.05) · 13,213 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Caitlyn: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -0.8) · 573 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Corki: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.2) · 987 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Kalista: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.3) · 505 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Rammus: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-6.2) · 4,676 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Amumu: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.8) · 5,764 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Warwick: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-3.23) · 10,394 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Graves: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.1) · 9,426 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Nunu & Willump: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,666 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Skarner: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Fizz: +3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05-4.02) · 9,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Vex: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.9) · 6,355 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Lissandra: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.4) · 7,428 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Ezreal: -8.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -5.8) · 1,108 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,151 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Ryze: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.8) · 3,280 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Taric: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.7) · 1,832 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Braum: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Leona: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 8,801 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Zeri cùng Ashe: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,755 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Miss Fortune: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -1.6) · 682 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Zeri cùng Twitch: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.5) · 1,082 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự