Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Zeri

Tier B · 63 #18 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Zeri Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
50.6%
trận
100,561
Tác động thắng
+0.6
Tỉ lệ chọn
1.6%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x285%50.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu7%48.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%48.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%50.1%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%44.3%
Cung DoranCung Doran<1%43.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%58.9%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn48%54.2%12:35
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ48%48.6%10:58
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%49.7%14:14
Giày BạcGiày Bạc1%49.2%13:28
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%50.4%14:36
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%40.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ47%50.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn46%54.5%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%52.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%50.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn48%55.0%mua nhiều nhất
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ45%48.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%54.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%36.6%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân4%7%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik39%42%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn46%48%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%11%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong10%8%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ47%45%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal66%50.8%11:19
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm28%51.9%11:57
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%49.5%10:50
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk1%44.2%11:52
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm<1%49.5%11:07
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan<1%48.2%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ<1%41.3%
Huyết KiếmHuyết Kiếm<1%46.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan45%-33,608
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm14%79.7%10,893
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan10%-7,559
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm5%-3,653
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan78%52.9%17:21
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ13%50.4%17:35
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm4%54.9%18:45
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%52.4%16:40
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm1%51.0%18:57
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal<1%42.8%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik<1%45.4%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44<1%44.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan45%-33,608
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm14%79.7%10,893
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan10%-7,559
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm5%-3,653
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm70%58.2%22:56
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik19%51.2%23:40
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong3%48.0%22:57
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan3%58.7%22:54
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ1%52.5%22:50
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ1%57.4%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%57.7%
Huyết KiếmHuyết Kiếm<1%56.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan45%-33,608
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm14%79.7%10,893
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan10%-7,559
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm5%-3,653
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik60%63.2%27:22
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong18%57.7%27:17
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ12%62.4%27:02
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%61.2%27:45
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần1%65.5%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân1%65.2%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%66.7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%58.4%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần34%64.9%31:28
Huyết KiếmHuyết Kiếm34%64.9%31:15
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân13%64.9%30:34
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm3%60.4%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%57.1%31:10
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%65.0%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%53.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%59.1%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần35%64.1%34:54
Huyết KiếmHuyết Kiếm22%61.7%34:56
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân11%57.5%34:18
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%59.6%34:33
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%54.4%33:46
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người92%50.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc4%48.0%
Chinh PhụcChinh Phục3%51.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%48.3%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%42.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%42.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%39.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%52.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng97%50.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%46.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%49.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.3%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%44.8%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%35.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%38.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%40.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu56%50.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh44%50.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%44.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%48.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%41.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%47.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%37.5%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%35.2%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ69%50.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng28%50.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%52.2%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%41.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%47.9%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%30.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%40.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%38.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng63%50.7%
Kiên ĐịnhKiên Định33%50.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%49.1%
Áp ĐảoÁp Đảo1%46.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%45.2%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy

Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền75%50.4%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ15%51.9%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy3%52.3%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ3%51.2%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ1%52.3%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%46.3%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ1%43.9%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền<1%51.9%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh97%50.7%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%48.6%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%39.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%50.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%49.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%49.4%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu63%50.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến36%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%47.2%
-
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%50.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến7%51.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%52.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%51.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%38.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%42.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.9%
thắng
53.6%
trận
548
Tác động thắng
+2.4
Tỉ lệ chọn
0.6%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x285%50.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu7%48.1%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%48.8%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%50.1%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%44.3%
Cung DoranCung Doran<1%43.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu<1%50.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%58.9%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ100%53.6%
Mũi Tên Yun Tal

Món 1Mũi Tên Yun Tal

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal97%54.6%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan3%20.0%
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan97%54.6%
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm66%61.8%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik25%46.4%
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ2%60.0%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%66.7%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%57.1%
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik36%71.4%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ18%55.6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong14%71.4%
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%87.5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%100.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần34%64.9%31:28
Huyết KiếmHuyết Kiếm34%64.9%31:15
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân13%64.9%30:34
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm3%60.4%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%57.1%31:10
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%65.0%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%53.4%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%59.1%
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần35%64.1%34:54
Huyết KiếmHuyết Kiếm22%61.7%34:56
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân11%57.5%34:18
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm7%59.6%34:33
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin3%54.4%33:46
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc79%54.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng79%54.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh79%54.0%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng79%54.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định79%54.0%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh Trưởng
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh79%54.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng79%54.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%54.0%
-
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%50.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến7%51.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành5%52.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến5%51.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%38.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%42.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%44.9%

Build Zeri Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
46.3%
trận
5,205
Tác động thắng
-2.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x271%46.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu11%45.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu11%46.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu2%48.1%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x22%49.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ55%46.9%9:51
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn24%46.9%11:35
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư11%44.6%13:09
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%55.1%12:13
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%52.6%11:41
Giày BạcGiày Bạc2%47.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ57%42.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%49.2%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư11%50.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%52.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ50%56.2%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn25%49.2%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư13%48.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%67.4%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%9%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ57%50%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm46%51%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal50%44%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%1%
Phong Thần Kiếm

Món 1Phong Thần Kiếm

Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.0 mỗi 100 trận, so với +3.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal46%46.9%11:47
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm25%49.6%12:20
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk7%43.6%11:28
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm4%40.9%11:28
Nanh NashorNanh Nashor3%45.4%11:10
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech3%52.0%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương1%39.7%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C441%44.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan28%56.4%938
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm11%59.0%353
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan7%-246
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmPhong Thần KiếmCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm3%-107
Cuồng Cung Runaan

Món 2Cuồng Cung Runaan

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan56%49.8%18:17
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%52.8%20:04
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt Quỷ8%48.8%17:55
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%39.8%19:33
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%47.3%18:47
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%42.7%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%61.5%
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương2%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan28%56.4%938
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm11%59.0%353
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan7%-246
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmPhong Thần KiếmCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm3%-107
Vô Cực Kiếm

Món 3Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm48%57.3%23:55
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik16%52.4%24:41
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan6%48.8%24:01
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon4%47.9%25:54
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%50.8%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong3%47.5%23:39

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanVô Cực Kiếm, Mũi Tên Yun Tal, Cuồng Cung Runaan28%56.4%938
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Phong Thần Kiếm11%59.0%353
Mũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun Tal, Nỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan7%-246
Cung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmPhong Thần KiếmCung Tiễn Diệt Quỷ, Vô Cực Kiếm, Phong Thần Kiếm3%-107
Nỏ Thần Dominik

Món 4Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vô Cực Kiếm: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik61%61.3%28:24
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần25%78.1%32:25
Huyết Kiếm

Món 6Huyết Kiếm

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần16%-37:37
Huyết KiếmHuyết Kiếm14%-34:48
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik8%-34:55
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân6%-35:09
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%-35:00
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người64%46.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc16%46.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác6%40.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác4%48.3%
Chinh PhụcChinh Phục3%46.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác2%42.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%46.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng75%46.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh7%49.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác5%41.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác5%43.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%44.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%44.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%56.0%
Huyền Thoại: Hút Máu

Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu

Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh51%46.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu34%47.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác4%41.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác4%52.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%35.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác2%39.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác1%45.7%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ45%45.7%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng34%46.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác6%44.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ6%56.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác4%40.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%49.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác2%41.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác1%50.0%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định42%46.5%
Cảm HứngCảm Hứng36%45.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật15%47.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%42.9%
Áp ĐảoÁp Đảo3%51.5%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Kiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng71%47.0%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt18%47.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh91%46.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng9%44.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%46.3%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%48.6%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến51%47.1%
MáuMáu46%45.6%
-
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn37%45.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành22%49.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến14%45.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển11%44.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt11%43.8%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%58.4%

Người chơi Zeri hàng đầu

Xem tất cả 6,012
  1. 1 Thách Đấu · 3,071 LP fool #aha · NA 13 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  2. 2 Thách Đấu · 2,483 LP Trli #Bee · Bắc & Đông Âu 22 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  3. 3 Thách Đấu · 2,433 LP user2 #pl1 · VN 51 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  4. 4 Thách Đấu · 2,118 LP Better Call Zeri #Grey · LAN 121 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  5. 5 Thách Đấu · 1,882 LP PpCheng #장군님 · KR 33 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  6. 6 Thách Đấu · 1,871 LP 제리 왕 #KR4 · KR 23 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  7. 7 Thách Đấu · 1,461 LP Spacter #33333 · TR 9 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Mũi Tên Yun TalBiểu tượng trang bị Cuồng Cung Runaan
  8. 8 Thách Đấu · 1,328 LP aleft #4980 · TW2 5 trận

Trận bình thường ở Xạ thủ

99,296 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 1% Lính / phút 8.0
  • Top 1% Vàng / phút 512
  • Cuối 11% Hạ gục solo 0.8
Hạ gục
8.4 Top 43%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 29%
Hỗ trợ
7.1 Cuối 38%
Tham gia hạ gục
48% Top 22%
% ST của đội
24% Top 11%
ST / phút
894 Top 21%
Tầm nhìn / phút
0.72 Top 15%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 24%
Chiến công đầu
15% Top 39%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:32
  • Cấp 11 lúc 18:40

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+4+7 Vàng +25+56+231

Sát thương gây ra

Phép 21% Vật lý 79%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 53

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zeri ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Twitch -3.0 Bị khắc chế
vs Jinx -1.4 Bị khắc chế
vs Mel +7.5 Có lợi
vs Corki +4.7 Có lợi
vs Ezreal +3.7 Có lợi
vs Kai'Sa +2.6 Có lợi
vs Samira +2.5 Có lợi
vs Yunara +2.3 Có lợi
vs Jhin +1.6 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 170

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Zeri ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Malphite Zeri cùng Malphite: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-2.96) · 15,548 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Zeri cùng Ornn: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.5) · 5,142 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Zeri cùng Teemo: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32-2.05) · 13,213 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Zeri cùng Caitlyn: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -0.8) · 573 trận · Gộp · 26% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Zeri cùng Corki: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.2) · 987 trận · Gộp · 17% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Zeri cùng Kalista: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.3) · 505 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Zeri cùng Rammus: +4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-6.2) · 4,676 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Zeri cùng Amumu: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.8) · 5,764 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Warwick Zeri cùng Warwick: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-3.23) · 10,394 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Graves Zeri cùng Graves: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.1) · 9,426 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Zeri cùng Nunu & Willump: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,666 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Skarner Zeri cùng Skarner: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.0) · 1,947 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Fizz Zeri cùng Fizz: +3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05-4.02) · 9,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Zeri cùng Vex: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-2.9) · 6,355 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lissandra Zeri cùng Lissandra: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.4) · 7,428 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Zeri cùng Ezreal: -8.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -5.8) · 1,108 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Zeri cùng Mel: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,151 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Zeri cùng Ryze: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.8) · 3,280 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Zeri cùng Taric: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-5.7) · 1,832 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Zeri cùng Braum: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,743 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Zeri cùng Leona: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.2) · 8,801 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Zeri cùng Ashe: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,755 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Zeri cùng Miss Fortune: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -1.6) · 682 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twitch Zeri cùng Twitch: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -1.5) · 1,082 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.