Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Yone hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Yone so với thường lệ

  1. Sejuani 16,784 Sejuani cùng Yone, so với thường lệ: +3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.70 đến 4.21) · 16,784 trận
  2. Taric 6,691 Taric cùng Yone, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.6) · 6,691 trận
  3. Veigar 21,470 Veigar cùng Yone, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.57 đến 3.91) · 21,470 trận
  4. Rammus 17,253 Rammus cùng Yone, so với thường lệ: +3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.89) · 17,253 trận
  5. Ziggs 18,859 Ziggs cùng Yone, so với thường lệ: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38 đến 3.81) · 18,859 trận
  6. Teemo 70,184 Teemo cùng Yone, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.45) · 70,184 trận
  7. Mordekaiser 68,985 Mordekaiser cùng Yone, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.46) · 68,985 trận
  8. Amumu 27,391 Amumu cùng Yone, so với thường lệ: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.29 đến 3.49) · 27,391 trận
  9. Malzahar 9,852 Malzahar cùng Yone, so với thường lệ: +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 3.74) · 9,852 trận
  10. Aurelion Sol 6,410 Aurelion Sol cùng Yone, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.8) · 6,410 trận
  11. Lillia 39,703 Lillia cùng Yone, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.10) · 39,703 trận
  12. Ahri 3,644 Ahri cùng Yone, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 4.2) · 3,644 trận
  13. Warwick 44,866 Warwick cùng Yone, so với thường lệ: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 2.95) · 44,866 trận
  14. Hwei 10,252 Hwei cùng Yone, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 3.42) · 10,252 trận
  15. Viktor 17,195 Viktor cùng Yone, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 3.02) · 17,195 trận
  16. Shyvana 28,823 Shyvana cùng Yone, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.85) · 28,823 trận
  17. Heimerdinger 18,939 Heimerdinger cùng Yone, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52 đến 2.94) · 18,939 trận
  18. Cho'Gath 62,689 Cho'Gath cùng Yone, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 2.63) · 62,689 trận
  19. Fiddlesticks 19,366 Fiddlesticks cùng Yone, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.84) · 19,366 trận
  20. Brand 37,720 Brand cùng Yone, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 2.64) · 37,720 trận
  21. Vel'Koz 23,588 Vel'Koz cùng Yone, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.71) · 23,588 trận
  22. Zilean 12,079 Zilean cùng Yone, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.93) · 12,079 trận
  23. Leona 44,590 Leona cùng Yone, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.50) · 44,590 trận
  24. Syndra 6,818 Syndra cùng Yone, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,818 trận
  25. Ornn 15,607 Ornn cùng Yone, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.70) · 15,607 trận
  26. Ngộ Không 35,224 Ngộ Không cùng Yone, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.40) · 35,224 trận
  27. Kog'Maw 13,823 Kog'Maw cùng Yone, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.70) · 13,823 trận
  28. Annie 2,679 Annie cùng Yone, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.6) · 2,679 trận
  29. Zyra 28,165 Zyra cùng Yone, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.34) · 28,165 trận
  30. Braum 19,162 Braum cùng Yone, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.46) · 19,162 trận
  31. Singed 14,316 Singed cùng Yone, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.55) · 14,316 trận
  32. Seraphine 61,775 Seraphine cùng Yone, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.10) · 61,775 trận
  33. Rell 14,613 Rell cùng Yone, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.88 đến 2.50) · 14,613 trận
  34. Kayle 17,758 Kayle cùng Yone, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.39) · 17,758 trận
  35. Illaoi 21,461 Illaoi cùng Yone, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.29) · 21,461 trận
  36. Morgana 52,729 Morgana cùng Yone, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.04) · 52,729 trận
  37. Briar 31,294 Briar cùng Yone, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.13) · 31,294 trận
  38. Katarina 5,633 Katarina cùng Yone, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,633 trận
  39. Smolder 30,137 Smolder cùng Yone, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.01) · 30,137 trận
  40. Maokai 14,784 Maokai cùng Yone, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.20) · 14,784 trận
  41. Malphite 58,013 Malphite cùng Yone, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.78) · 58,013 trận
  42. Nami 32,678 Nami cùng Yone, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 1.86) · 32,678 trận
  43. LeBlanc 5,068 LeBlanc cùng Yone, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.6) · 5,068 trận
  44. Soraka 21,065 Soraka cùng Yone, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.88) · 21,065 trận
  45. Ekko 31,532 Ekko cùng Yone, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.72) · 31,532 trận
  46. Jinx 87,738 Jinx cùng Yone, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.48) · 87,738 trận
  47. Lux 91,592 Lux cùng Yone, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.45) · 91,592 trận
  48. Evelynn 17,676 Evelynn cùng Yone, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.81) · 17,676 trận
  49. Sett 49,154 Sett cùng Yone, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.51) · 49,154 trận
  50. Janna 15,741 Janna cùng Yone, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.79) · 15,741 trận
  51. Yorick 22,146 Yorick cùng Yone, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.60) · 22,146 trận
  52. Swain 39,611 Swain cùng Yone, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.42) · 39,611 trận
  53. Renata Glasc 5,987 Renata Glasc cùng Yone, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 5,987 trận
  54. Dr. Mundo 23,785 Dr. Mundo cùng Yone, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.46) · 23,785 trận
  55. Garen 41,786 Garen cùng Yone, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.30) · 41,786 trận
  56. Gwen 24,231 Gwen cùng Yone, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.44) · 24,231 trận
  57. Shen 21,230 Shen cùng Yone, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.44) · 21,230 trận
  58. Senna 29,153 Senna cùng Yone, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.32) · 29,153 trận
  59. Elise 17,594 Elise cùng Yone, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.47) · 17,594 trận
  60. Milio 22,199 Milio cùng Yone, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.36) · 22,199 trận
  61. Anivia 6,421 Anivia cùng Yone, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,421 trận
  62. Twitch 35,143 Twitch cùng Yone, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.14) · 35,143 trận
  63. Galio 7,297 Galio cùng Yone, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,297 trận
  64. Rakan 13,104 Rakan cùng Yone, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.45) · 13,104 trận
  65. Sion 15,565 Sion cùng Yone, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.34) · 15,565 trận
  66. Xerath 27,496 Xerath cùng Yone, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.14) · 27,496 trận
  67. Karthus 14,344 Karthus cùng Yone, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.36) · 14,344 trận
  68. Bel'Veth 11,158 Bel'Veth cùng Yone, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.47) · 11,158 trận
  69. Nilah 5,663 Nilah cùng Yone, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 5,663 trận
  70. Sona 12,555 Sona cùng Yone, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.36) · 12,555 trận
  71. Lissandra 4,217 Lissandra cùng Yone, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,217 trận
  72. Fizz 6,467 Fizz cùng Yone, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,467 trận
  73. Miss Fortune 80,190 Miss Fortune cùng Yone, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 0.75) · 80,190 trận
  74. Nasus 30,811 Nasus cùng Yone, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 0.92) · 30,811 trận
  75. Zac 14,747 Zac cùng Yone, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.15) · 14,747 trận
  76. Tahm Kench 36,806 Tahm Kench cùng Yone, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.80) · 36,806 trận
  77. Vladimir 9,718 Vladimir cùng Yone, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 1.25) · 9,718 trận
  78. Udyr 11,313 Udyr cùng Yone, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.13) · 11,313 trận
  79. Taliyah 4,599 Taliyah cùng Yone, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,599 trận
  80. Kled 6,555 Kled cùng Yone, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,555 trận
  81. Kennen 13,809 Kennen cùng Yone, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.98) · 13,809 trận
  82. Shaco 39,246 Shaco cùng Yone, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.65) · 39,246 trận
  83. Alistar 17,851 Alistar cùng Yone, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.80) · 17,851 trận
  84. Poppy 12,130 Poppy cùng Yone, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.93) · 12,130 trận
  85. Volibear 46,516 Volibear cùng Yone, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 0.48) · 46,516 trận

Kém hợp nhất với Yone so với thường lệ

  1. Rengar 15,669 Rengar cùng Yone, so với thường lệ: -5.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.71 đến -5.15) · 15,669 trận
  2. Qiyana 19,674 Qiyana cùng Yone, so với thường lệ: -4.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.34 đến -3.94) · 19,674 trận
  3. Jayce 18,112 Jayce cùng Yone, so với thường lệ: -4.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.29 đến -3.84) · 18,112 trận
  4. Locke 8,260 Locke cùng Yone, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 8,260 trận
  5. K'Sante 12,319 K'Sante cùng Yone, so với thường lệ: -4.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -3.46) · 12,319 trận
  6. Orianna 1,376 Orianna cùng Yone, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.7) · 1,376 trận
  7. Ambessa 12,221 Ambessa cùng Yone, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.79 đến -3.03) · 12,221 trận
  8. Camille 17,374 Camille cùng Yone, so với thường lệ: -3.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.77) · 17,374 trận
  9. Ezreal 55,180 Ezreal cùng Yone, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.91 đến -3.05) · 55,180 trận
  10. Lee Sin 43,847 Lee Sin cùng Yone, so với thường lệ: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.97) · 43,847 trận
  11. Yuumi 25,195 Yuumi cùng Yone, so với thường lệ: -3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.04 đến -2.79) · 25,195 trận
  12. Zed 13,831 Zed cùng Yone, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.49) · 13,831 trận
  13. Riven 9,489 Riven cùng Yone, so với thường lệ: -3.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -2.27) · 9,489 trận
  14. Lucian 32,870 Lucian cùng Yone, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.55) · 32,870 trận
  15. Kalista 14,911 Kalista cùng Yone, so với thường lệ: -2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.17) · 14,911 trận
  16. Draven 18,843 Draven cùng Yone, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.56 đến -2.13) · 18,843 trận
  17. Hecarim 17,748 Hecarim cùng Yone, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.53 đến -2.05) · 17,748 trận
  18. Corki 7,771 Corki cùng Yone, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 7,771 trận
  19. Kha'Zix 24,408 Kha'Zix cùng Yone, so với thường lệ: -2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -2.12) · 24,408 trận
  20. Gnar 12,782 Gnar cùng Yone, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.33 đến -1.60) · 12,782 trận
  21. Akshan 1,488 Akshan cùng Yone, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.0) · 1,488 trận
  22. Azir 1,113 Azir cùng Yone, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.4) · 1,113 trận
  23. Kindred 13,119 Kindred cùng Yone, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.41) · 13,119 trận
  24. Graves 29,165 Graves cùng Yone, so với thường lệ: -2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.65) · 29,165 trận
  25. Irelia 19,754 Irelia cùng Yone, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.45) · 19,754 trận
  26. Pyke 30,329 Pyke cùng Yone, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.56) · 30,329 trận
  27. Varus 22,355 Varus cùng Yone, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -1.39) · 22,355 trận
  28. Ryze 3,322 Ryze cùng Yone, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.4) · 3,322 trận
  29. Nidalee 15,193 Nidalee cùng Yone, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.10) · 15,193 trận
  30. Quinn 11,861 Quinn cùng Yone, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.00) · 11,861 trận
  31. Twisted Fate 3,843 Twisted Fate cùng Yone, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.3) · 3,843 trận
  32. Xin Zhao 13,135 Xin Zhao cùng Yone, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.99) · 13,135 trận
  33. Bard 12,561 Bard cùng Yone, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.96) · 12,561 trận
  34. Darius 46,453 Darius cùng Yone, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -1.33) · 46,453 trận
  35. Rumble 11,148 Rumble cùng Yone, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.87) · 11,148 trận
  36. Vi 19,911 Vi cùng Yone, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.03) · 19,911 trận
  37. Talon 17,118 Talon cùng Yone, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.95) · 17,118 trận
  38. Mel 25,442 Mel cùng Yone, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.31 đến -1.07) · 25,442 trận
  39. Vayne 31,421 Vayne cùng Yone, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -1.12) · 31,421 trận
  40. Fiora 17,624 Fiora cùng Yone, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.90) · 17,624 trận
  41. Zaahen 12,462 Zaahen cùng Yone, so với thường lệ: -1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -0.68) · 12,462 trận
  42. Pantheon 40,457 Pantheon cùng Yone, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -1.03) · 40,457 trận
  43. Neeko 14,924 Neeko cùng Yone, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.69) · 14,924 trận
  44. Aatrox 27,092 Aatrox cùng Yone, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.79) · 27,092 trận
  45. Karma 23,488 Karma cùng Yone, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.71) · 23,488 trận
  46. Yasuo 41,323 Yasuo cùng Yone, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.80) · 41,323 trận
  47. Aphelios 29,808 Aphelios cùng Yone, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.68) · 29,808 trận
  48. Gangplank 17,579 Gangplank cùng Yone, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.46) · 17,579 trận
  49. Zeri 14,933 Zeri cùng Yone, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.40) · 14,933 trận
  50. Sivir 17,482 Sivir cùng Yone, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.45) · 17,482 trận
  51. Gragas 17,405 Gragas cùng Yone, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.89 đến -0.40) · 17,405 trận
  52. Olaf 14,129 Olaf cùng Yone, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.32) · 14,129 trận
  53. Vex 1,727 Vex cùng Yone, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.2) · 1,727 trận
  54. Sylas 54,291 Sylas cùng Yone, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.63) · 54,291 trận
  55. Nautilus 50,786 Nautilus cùng Yone, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.62) · 50,786 trận
  56. Yunara 39,014 Yunara cùng Yone, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.52) · 39,014 trận
  57. Trundle 18,962 Trundle cùng Yone, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.29) · 18,962 trận
  58. Rek'Sai 3,735 Rek'Sai cùng Yone, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,735 trận
  59. Samira 26,057 Samira cùng Yone, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.34) · 26,057 trận
  60. Naafiri 13,480 Naafiri cùng Yone, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.10) · 13,480 trận
  61. Renekton 22,142 Renekton cùng Yone, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.26) · 22,142 trận
  62. Jax 42,911 Jax cùng Yone, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.40) · 42,911 trận
  63. Viego 45,754 Viego cùng Yone, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.38) · 45,754 trận
  64. Nocturne 27,340 Nocturne cùng Yone, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.23) · 27,340 trận
  65. Lulu 37,544 Lulu cùng Yone, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.31) · 37,544 trận
  66. Ashe 52,577 Ashe cùng Yone, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.37) · 52,577 trận
  67. Jarvan IV 19,764 Jarvan IV cùng Yone, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.10) · 19,764 trận
  68. Master Yi 56,462 Master Yi cùng Yone, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.37) · 56,462 trận
  69. Skarner 5,179 Skarner cùng Yone, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,179 trận
  70. Caitlyn 106,025 Caitlyn cùng Yone, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến -0.40) · 106,025 trận
  71. Kai'Sa 85,293 Kai'Sa cùng Yone, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến -0.34) · 85,293 trận
  72. Nunu & Willump 13,901 Nunu & Willump cùng Yone, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.29) · 13,901 trận
  73. Cassiopeia 4,185 Cassiopeia cùng Yone, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,185 trận
  74. Blitzcrank 36,841 Blitzcrank cùng Yone, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.03) · 36,841 trận
  75. Zoe 5,293 Zoe cùng Yone, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,293 trận
  76. Jhin 86,917 Jhin cùng Yone, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến -0.12) · 86,917 trận
  77. Akali 18,838 Akali cùng Yone, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.30) · 18,838 trận
  78. Tristana 59,414 Tristana cùng Yone, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.02) · 59,414 trận
  79. Aurora 4,113 Aurora cùng Yone, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,113 trận
  80. Kayn 55,744 Kayn cùng Yone, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.07) · 55,744 trận
  81. Diana 30,761 Diana cùng Yone, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.27) · 30,761 trận
  82. Xayah 23,333 Xayah cùng Yone, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.39) · 23,333 trận
  83. Tryndamere 25,186 Tryndamere cùng Yone, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.38) · 25,186 trận
  84. Ivern 5,950 Ivern cùng Yone, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 5,950 trận
  85. Thresh 54,966 Thresh cùng Yone, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.33) · 54,966 trận
  86. Kassadin 848 Kassadin cùng Yone, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.0) · 848 trận
  87. Urgot 14,575 Urgot cùng Yone, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.81) · 14,575 trận

Bộ đôi tốt nhất với Yone Đi rừng

  1. Sejuani 16,784 Sejuani cùng Yone, so với thường lệ: +3.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.70 đến 4.21) · 16,784 trận
  2. Rammus 17,253 Rammus cùng Yone, so với thường lệ: +3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.89) · 17,253 trận
  3. Amumu 27,391 Amumu cùng Yone, so với thường lệ: +2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.29 đến 3.49) · 27,391 trận
  4. Lillia 39,703 Lillia cùng Yone, so với thường lệ: +2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.10) · 39,703 trận
  5. Warwick 44,866 Warwick cùng Yone, so với thường lệ: +2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 2.95) · 44,866 trận
  6. Shyvana 28,823 Shyvana cùng Yone, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.85) · 28,823 trận
  7. Cho'Gath 62,689 Cho'Gath cùng Yone, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 2.63) · 62,689 trận
  8. Fiddlesticks 19,366 Fiddlesticks cùng Yone, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.84) · 19,366 trận
  9. Ngộ Không 35,224 Ngộ Không cùng Yone, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.40) · 35,224 trận
  10. Briar 31,294 Briar cùng Yone, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.13) · 31,294 trận
  11. Ekko 31,532 Ekko cùng Yone, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.72) · 31,532 trận
  12. Evelynn 17,676 Evelynn cùng Yone, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.81) · 17,676 trận
  13. Elise 17,594 Elise cùng Yone, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.47) · 17,594 trận
  14. Karthus 14,344 Karthus cùng Yone, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.36) · 14,344 trận
  15. Bel'Veth 11,158 Bel'Veth cùng Yone, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.47) · 11,158 trận
  16. Fizz 6,467 Fizz cùng Yone, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,467 trận
  17. Zac 14,747 Zac cùng Yone, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.15) · 14,747 trận
  18. Udyr 11,313 Udyr cùng Yone, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.13) · 11,313 trận
  19. Taliyah 4,599 Taliyah cùng Yone, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,599 trận
  20. Shaco 39,246 Shaco cùng Yone, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.65) · 39,246 trận
  21. Ivern 5,950 Ivern cùng Yone, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 5,950 trận
  22. Diana 30,761 Diana cùng Yone, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.27) · 30,761 trận
  23. Kayn 55,744 Kayn cùng Yone, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.07) · 55,744 trận
  24. Nunu & Willump 13,901 Nunu & Willump cùng Yone, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.29) · 13,901 trận
  25. Skarner 5,179 Skarner cùng Yone, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,179 trận
  26. Master Yi 56,462 Master Yi cùng Yone, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.37) · 56,462 trận
  27. Jarvan IV 19,764 Jarvan IV cùng Yone, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.10) · 19,764 trận
  28. Nocturne 27,340 Nocturne cùng Yone, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.23) · 27,340 trận
  29. Viego 45,754 Viego cùng Yone, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.38) · 45,754 trận
  30. Naafiri 13,480 Naafiri cùng Yone, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.10) · 13,480 trận
  31. Rek'Sai 3,735 Rek'Sai cùng Yone, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,735 trận
  32. Sylas 54,291 Sylas cùng Yone, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.63) · 54,291 trận
  33. Talon 17,118 Talon cùng Yone, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.95) · 17,118 trận
  34. Vi 19,911 Vi cùng Yone, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.03) · 19,911 trận
  35. Xin Zhao 13,135 Xin Zhao cùng Yone, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -0.99) · 13,135 trận
  36. Quinn 11,861 Quinn cùng Yone, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.00) · 11,861 trận
  37. Nidalee 15,193 Nidalee cùng Yone, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.10) · 15,193 trận
  38. Graves 29,165 Graves cùng Yone, so với thường lệ: -2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.65) · 29,165 trận
  39. Kindred 13,119 Kindred cùng Yone, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.41) · 13,119 trận
  40. Kha'Zix 24,408 Kha'Zix cùng Yone, so với thường lệ: -2.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -2.12) · 24,408 trận
  41. Hecarim 17,748 Hecarim cùng Yone, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.53 đến -2.05) · 17,748 trận
  42. Zed 13,831 Zed cùng Yone, so với thường lệ: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.49) · 13,831 trận
  43. Lee Sin 43,847 Lee Sin cùng Yone, so với thường lệ: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.92 đến -2.97) · 43,847 trận
  44. Locke 8,260 Locke cùng Yone, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 8,260 trận
  45. Qiyana 19,674 Qiyana cùng Yone, so với thường lệ: -4.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.34 đến -3.94) · 19,674 trận
  46. Rengar 15,669 Rengar cùng Yone, so với thường lệ: -5.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.71 đến -5.15) · 15,669 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.