Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Zilean hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Zilean so với thường lệ

  1. Senna 677 Senna cùng Zilean, so với thường lệ: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 7.5) · 677 trận
  2. Briar 6,461 Briar cùng Zilean, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.6) · 6,461 trận
  3. Singed 2,560 Singed cùng Zilean, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 5.2) · 2,560 trận
  4. Vel'Koz 1,959 Vel'Koz cùng Zilean, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.5) · 1,959 trận
  5. Warwick 7,647 Warwick cùng Zilean, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.3) · 7,647 trận
  6. Rammus 2,858 Rammus cùng Zilean, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.8) · 2,858 trận
  7. Kog'Maw 3,180 Kog'Maw cùng Zilean, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.1) · 3,180 trận
  8. Xerath 4,212 Xerath cùng Zilean, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.9) · 4,212 trận
  9. Amumu 3,690 Amumu cùng Zilean, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.8) · 3,690 trận
  10. Fizz 7,146 Fizz cùng Zilean, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,146 trận
  11. Shyvana 5,581 Shyvana cùng Zilean, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,581 trận
  12. Garen 8,883 Garen cùng Zilean, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.1) · 8,883 trận
  13. Dr. Mundo 4,841 Dr. Mundo cùng Zilean, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,841 trận
  14. Malzahar 8,123 Malzahar cùng Zilean, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 8,123 trận
  15. Vex 3,860 Vex cùng Zilean, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,860 trận
  16. Veigar 7,472 Veigar cùng Zilean, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,472 trận
  17. Bel'Veth 2,796 Bel'Veth cùng Zilean, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,796 trận
  18. Swain 2,836 Swain cùng Zilean, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,836 trận
  19. Brand 2,115 Brand cùng Zilean, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.7) · 2,115 trận
  20. Ngộ Không 7,354 Ngộ Không cùng Zilean, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,354 trận
  21. Nasus 6,013 Nasus cùng Zilean, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,013 trận
  22. Miss Fortune 14,392 Miss Fortune cùng Zilean, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.32) · 14,392 trận
  23. Kassadin 2,615 Kassadin cùng Zilean, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.3) · 2,615 trận
  24. Vladimir 5,800 Vladimir cùng Zilean, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.7) · 5,800 trận
  25. Irelia 7,330 Irelia cùng Zilean, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.5) · 7,330 trận
  26. Viego 9,298 Viego cùng Zilean, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,298 trận
  27. Teemo 7,941 Teemo cùng Zilean, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,941 trận
  28. Xin Zhao 3,641 Xin Zhao cùng Zilean, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,641 trận
  29. Annie 2,015 Annie cùng Zilean, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.3) · 2,015 trận
  30. Darius 11,460 Darius cùng Zilean, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 2.07) · 11,460 trận
  31. Syndra 8,331 Syndra cùng Zilean, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,331 trận
  32. Camille 3,310 Camille cùng Zilean, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,310 trận
  33. Yasuo 16,642 Yasuo cùng Zilean, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.86) · 16,642 trận
  34. Ahri 10,789 Ahri cùng Zilean, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 2.02) · 10,789 trận
  35. Sion 4,903 Sion cùng Zilean, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,903 trận
  36. Zac 2,828 Zac cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,828 trận
  37. Anivia 2,489 Anivia cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.8) · 2,489 trận
  38. Twitch 6,571 Twitch cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,571 trận
  39. Trundle 3,724 Trundle cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,724 trận
  40. Zoe 2,642 Zoe cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.7) · 2,642 trận
  41. Mordekaiser 8,457 Mordekaiser cùng Zilean, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,457 trận
  42. Sejuani 2,856 Sejuani cùng Zilean, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,856 trận
  43. Master Yi 10,254 Master Yi cùng Zilean, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.80) · 10,254 trận
  44. Illaoi 3,997 Illaoi cùng Zilean, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,997 trận
  45. Rek'Sai 982 Rek'Sai cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.6) · 982 trận
  46. Ornn 3,734 Ornn cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 3,734 trận
  47. Udyr 2,536 Udyr cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.6) · 2,536 trận
  48. Quinn 2,593 Quinn cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,593 trận
  49. Morgana 1,139 Morgana cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.3) · 1,139 trận
  50. Yorick 4,449 Yorick cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,449 trận
  51. Poppy 1,126 Poppy cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.3) · 1,126 trận
  52. Shen 4,008 Shen cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 4,008 trận
  53. Urgot 3,072 Urgot cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 3,072 trận
  54. Talon 5,434 Talon cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,434 trận
  55. Gwen 3,808 Gwen cùng Zilean, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,808 trận
  56. Heimerdinger 2,485 Heimerdinger cùng Zilean, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,485 trận
  57. Kled 1,812 Kled cùng Zilean, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.6) · 1,812 trận
  58. Aurelion Sol 2,650 Aurelion Sol cùng Zilean, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.2) · 2,650 trận
  59. Diana 8,336 Diana cùng Zilean, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,336 trận
  60. Lux 5,854 Lux cùng Zilean, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,854 trận
  61. Ziggs 2,766 Ziggs cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,766 trận
  62. Caitlyn 17,705 Caitlyn cùng Zilean, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.08) · 17,705 trận
  63. Lillia 5,298 Lillia cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,298 trận
  64. Cho'Gath 10,768 Cho'Gath cùng Zilean, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.27) · 10,768 trận
  65. Sett 9,064 Sett cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 9,064 trận
  66. Aatrox 5,763 Aatrox cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.6) · 5,763 trận
  67. Tahm Kench 2,950 Tahm Kench cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,950 trận
  68. Katarina 7,293 Katarina cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,293 trận
  69. Taliyah 2,653 Taliyah cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,653 trận
  70. Yone 18,316 Yone cùng Zilean, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.96) · 18,316 trận
  71. Elise 2,298 Elise cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.2) · 2,298 trận
  72. Jinx 15,554 Jinx cùng Zilean, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.99) · 15,554 trận
  73. Volibear 7,299 Volibear cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,299 trận
  74. Jhin 24,134 Jhin cùng Zilean, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.83) · 24,134 trận
  75. Karthus 2,094 Karthus cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,094 trận
  76. Fiora 4,016 Fiora cùng Zilean, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 4,016 trận
  77. Zaahen 3,164 Zaahen cùng Zilean, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,164 trận
  78. Renekton 5,774 Renekton cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,774 trận
  79. Naafiri 3,771 Naafiri cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,771 trận
  80. Zeri 3,851 Zeri cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,851 trận

Kém hợp nhất với Zilean so với thường lệ

  1. Leona 64 Leona cùng Zilean, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.4 đến -0.4) · 64 trận
  2. K'Sante 2,959 K'Sante cùng Zilean, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.3) · 2,959 trận
  3. Qiyana 7,604 Qiyana cùng Zilean, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.6) · 7,604 trận
  4. Kindred 2,606 Kindred cùng Zilean, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.3) · 2,606 trận
  5. Thresh 75 Thresh cùng Zilean, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến 2.1) · 75 trận
  6. Kalista 2,410 Kalista cùng Zilean, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.9) · 2,410 trận
  7. Blitzcrank 72 Blitzcrank cùng Zilean, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 2.3) · 72 trận
  8. Nidalee 1,640 Nidalee cùng Zilean, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,640 trận
  9. Ezreal 13,248 Ezreal cùng Zilean, so với thường lệ: -3.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.45 đến -2.70) · 13,248 trận
  10. Mel 4,126 Mel cùng Zilean, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.0) · 4,126 trận
  11. Azir 2,045 Azir cùng Zilean, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.4) · 2,045 trận
  12. Orianna 3,685 Orianna cùng Zilean, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.7) · 3,685 trận
  13. Cassiopeia 1,765 Cassiopeia cùng Zilean, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.1) · 1,765 trận
  14. Jayce 5,108 Jayce cùng Zilean, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.9) · 5,108 trận
  15. Seraphine 608 Seraphine cùng Zilean, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.2) · 608 trận
  16. Corki 1,886 Corki cùng Zilean, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.9) · 1,886 trận
  17. Alistar 119 Alistar cùng Zilean, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 2.6) · 119 trận
  18. Karma 398 Karma cùng Zilean, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 1.3) · 398 trận
  19. Lee Sin 9,282 Lee Sin cùng Zilean, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.6) · 9,282 trận
  20. Gnar 3,017 Gnar cùng Zilean, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.8) · 3,017 trận
  21. Yunara 7,788 Yunara cùng Zilean, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.3) · 7,788 trận
  22. Maokai 855 Maokai cùng Zilean, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.7) · 855 trận
  23. Ambessa 3,842 Ambessa cùng Zilean, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,842 trận
  24. Rumble 1,478 Rumble cùng Zilean, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.1) · 1,478 trận
  25. Lucian 5,158 Lucian cùng Zilean, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.9) · 5,158 trận
  26. Rengar 3,875 Rengar cùng Zilean, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,875 trận
  27. Galio 4,221 Galio cùng Zilean, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.5) · 4,221 trận
  28. Nocturne 5,618 Nocturne cùng Zilean, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,618 trận
  29. Locke 7,715 Locke cùng Zilean, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,715 trận
  30. Nautilus 264 Nautilus cùng Zilean, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.7) · 264 trận
  31. Viktor 6,650 Viktor cùng Zilean, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.4) · 6,650 trận
  32. Skarner 986 Skarner cùng Zilean, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.4) · 986 trận
  33. Neeko 591 Neeko cùng Zilean, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.0) · 591 trận
  34. Samira 3,067 Samira cùng Zilean, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 3,067 trận
  35. Zed 10,904 Zed cùng Zilean, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.33) · 10,904 trận
  36. Nilah 1,303 Nilah cùng Zilean, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 1.4) · 1,303 trận
  37. Graves 5,939 Graves cùng Zilean, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 5,939 trận
  38. Tristana 8,837 Tristana cùng Zilean, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,837 trận
  39. Soraka 66 Soraka cùng Zilean, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 4.9) · 66 trận
  40. Fiddlesticks 2,258 Fiddlesticks cùng Zilean, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.1) · 2,258 trận
  41. Draven 3,817 Draven cùng Zilean, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.7) · 3,817 trận
  42. Jarvan IV 7,388 Jarvan IV cùng Zilean, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,388 trận
  43. Nunu & Willump 2,686 Nunu & Willump cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.1) · 2,686 trận
  44. Shaco 5,808 Shaco cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,808 trận
  45. Ivern 887 Ivern cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.3) · 887 trận
  46. Evelynn 2,807 Evelynn cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,807 trận
  47. Ekko 10,054 Ekko cùng Zilean, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.32) · 10,054 trận
  48. Pantheon 5,604 Pantheon cùng Zilean, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,604 trận
  49. Olaf 3,337 Olaf cùng Zilean, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,337 trận
  50. Ashe 8,161 Ashe cùng Zilean, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,161 trận
  51. LeBlanc 5,032 LeBlanc cùng Zilean, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,032 trận
  52. Lulu 75 Lulu cùng Zilean, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 5.3) · 75 trận
  53. Tryndamere 4,889 Tryndamere cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,889 trận
  54. Vi 4,973 Vi cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,973 trận
  55. Zyra 1,749 Zyra cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.7) · 1,749 trận
  56. Varus 5,117 Varus cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 5,117 trận
  57. Hecarim 6,195 Hecarim cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,195 trận
  58. Riven 2,705 Riven cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.4) · 2,705 trận
  59. Kennen 2,038 Kennen cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.6) · 2,038 trận
  60. Hwei 3,957 Hwei cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,957 trận
  61. Kha'Zix 5,366 Kha'Zix cùng Zilean, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,366 trận
  62. Akali 11,334 Akali cùng Zilean, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến 0.53) · 11,334 trận
  63. Ryze 2,297 Ryze cùng Zilean, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,297 trận
  64. Sylas 11,520 Sylas cùng Zilean, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.56) · 11,520 trận
  65. Vayne 6,836 Vayne cùng Zilean, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,836 trận
  66. Smolder 6,399 Smolder cùng Zilean, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,399 trận
  67. Twisted Fate 3,866 Twisted Fate cùng Zilean, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,866 trận
  68. Sivir 5,443 Sivir cùng Zilean, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,443 trận
  69. Kayn 10,176 Kayn cùng Zilean, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.71) · 10,176 trận
  70. Malphite 9,468 Malphite cùng Zilean, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.8) · 9,468 trận
  71. Gangplank 4,607 Gangplank cùng Zilean, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.2) · 4,607 trận
  72. Kai'Sa 17,531 Kai'Sa cùng Zilean, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.59) · 17,531 trận
  73. Pyke 71 Pyke cùng Zilean, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến 5.8) · 71 trận
  74. Kayle 3,046 Kayle cùng Zilean, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 3,046 trận
  75. Aphelios 6,172 Aphelios cùng Zilean, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,172 trận
  76. Taric 55 Taric cùng Zilean, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 6.0) · 55 trận
  77. Akshan 2,359 Akshan cùng Zilean, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.9) · 2,359 trận
  78. Jax 7,938 Jax cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,938 trận
  79. Xayah 5,701 Xayah cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,701 trận
  80. Lissandra 4,860 Lissandra cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,860 trận
  81. Gragas 3,064 Gragas cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.7) · 3,064 trận
  82. Aurora 2,742 Aurora cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.8) · 2,742 trận

Bộ đôi tốt nhất với Zilean Đi rừng

  1. Briar 6,461 Briar cùng Zilean, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.6) · 6,461 trận
  2. Warwick 7,647 Warwick cùng Zilean, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.3) · 7,647 trận
  3. Rammus 2,858 Rammus cùng Zilean, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.8) · 2,858 trận
  4. Amumu 3,690 Amumu cùng Zilean, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.8) · 3,690 trận
  5. Shyvana 5,581 Shyvana cùng Zilean, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,581 trận
  6. Bel'Veth 2,796 Bel'Veth cùng Zilean, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,796 trận
  7. Ngộ Không 7,354 Ngộ Không cùng Zilean, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,354 trận
  8. Viego 9,298 Viego cùng Zilean, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,298 trận
  9. Xin Zhao 3,641 Xin Zhao cùng Zilean, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,641 trận
  10. Zac 2,828 Zac cùng Zilean, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.7) · 2,828 trận
  11. Sejuani 2,856 Sejuani cùng Zilean, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.6) · 2,856 trận
  12. Master Yi 10,254 Master Yi cùng Zilean, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.80) · 10,254 trận
  13. Rek'Sai 982 Rek'Sai cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.6) · 982 trận
  14. Udyr 2,536 Udyr cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.6) · 2,536 trận
  15. Quinn 2,593 Quinn cùng Zilean, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,593 trận
  16. Talon 5,434 Talon cùng Zilean, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.9) · 5,434 trận
  17. Lillia 5,298 Lillia cùng Zilean, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,298 trận
  18. Cho'Gath 10,768 Cho'Gath cùng Zilean, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.27) · 10,768 trận
  19. Elise 2,298 Elise cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.2) · 2,298 trận
  20. Karthus 2,094 Karthus cùng Zilean, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,094 trận
  21. Naafiri 3,771 Naafiri cùng Zilean, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,771 trận
  22. Taric 55 Taric cùng Zilean, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 6.0) · 55 trận
  23. Kayn 10,176 Kayn cùng Zilean, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.71) · 10,176 trận
  24. Kha'Zix 5,366 Kha'Zix cùng Zilean, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,366 trận
  25. Hecarim 6,195 Hecarim cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,195 trận
  26. Zyra 1,749 Zyra cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.7) · 1,749 trận
  27. Vi 4,973 Vi cùng Zilean, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,973 trận
  28. Evelynn 2,807 Evelynn cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,807 trận
  29. Shaco 5,808 Shaco cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,808 trận
  30. Ivern 887 Ivern cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.3) · 887 trận
  31. Nunu & Willump 2,686 Nunu & Willump cùng Zilean, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.1) · 2,686 trận
  32. Jarvan IV 7,388 Jarvan IV cùng Zilean, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,388 trận
  33. Fiddlesticks 2,258 Fiddlesticks cùng Zilean, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.1) · 2,258 trận
  34. Graves 5,939 Graves cùng Zilean, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.1) · 5,939 trận
  35. Skarner 986 Skarner cùng Zilean, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 1.4) · 986 trận
  36. Nautilus 264 Nautilus cùng Zilean, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 2.7) · 264 trận
  37. Nocturne 5,618 Nocturne cùng Zilean, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,618 trận
  38. Rengar 3,875 Rengar cùng Zilean, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.7) · 3,875 trận
  39. Maokai 855 Maokai cùng Zilean, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.7) · 855 trận
  40. Lee Sin 9,282 Lee Sin cùng Zilean, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.6) · 9,282 trận
  41. Nidalee 1,640 Nidalee cùng Zilean, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,640 trận
  42. Kindred 2,606 Kindred cùng Zilean, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.3) · 2,606 trận
  43. Qiyana 7,604 Qiyana cùng Zilean, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.6) · 7,604 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.