Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Zed hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Zed so với thường lệ

  1. Rammus 12,547 Rammus cùng Zed, so với thường lệ: +4.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.41 đến 5.16) · 12,547 trận
  2. Viktor 12,938 Viktor cùng Zed, so với thường lệ: +4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.18 đến 4.90) · 12,938 trận
  3. Hwei 7,275 Hwei cùng Zed, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 5.0) · 7,275 trận
  4. Aurelion Sol 4,390 Aurelion Sol cùng Zed, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.7) · 4,390 trận
  5. Kog'Maw 9,881 Kog'Maw cùng Zed, so với thường lệ: +3.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.24 đến 4.20) · 9,881 trận
  6. Taric 4,674 Taric cùng Zed, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.5) · 4,674 trận
  7. Shyvana 19,241 Shyvana cùng Zed, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 3.82) · 19,241 trận
  8. Lillia 28,297 Lillia cùng Zed, so với thường lệ: +3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.44 đến 3.62) · 28,297 trận
  9. Taliyah 3,582 Taliyah cùng Zed, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,582 trận
  10. Mordekaiser 46,889 Mordekaiser cùng Zed, so với thường lệ: +2.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.52 đến 3.45) · 46,889 trận
  11. Veigar 14,230 Veigar cùng Zed, so với thường lệ: +2.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 3.72) · 14,230 trận
  12. Ngộ Không 24,513 Ngộ Không cùng Zed, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.18 đến 3.45) · 24,513 trận
  13. Bel'Veth 8,256 Bel'Veth cùng Zed, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.9) · 8,256 trận
  14. Sona 8,717 Sona cùng Zed, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.8) · 8,717 trận
  15. Teemo 45,458 Teemo cùng Zed, so với thường lệ: +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.14) · 45,458 trận
  16. Janna 12,790 Janna cùng Zed, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 3.46) · 12,790 trận
  17. Ziggs 12,884 Ziggs cùng Zed, so với thường lệ: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.37) · 12,884 trận
  18. Zilean 9,082 Zilean cùng Zed, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.4) · 9,082 trận
  19. Amumu 18,179 Amumu cùng Zed, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.11) · 18,179 trận
  20. Elise 14,594 Elise cùng Zed, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.20) · 14,594 trận
  21. Cho'Gath 46,059 Cho'Gath cùng Zed, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89 đến 2.83) · 46,059 trận
  22. Soraka 15,975 Soraka cùng Zed, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52 đến 3.07) · 15,975 trận
  23. Fiddlesticks 14,531 Fiddlesticks cùng Zed, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 3.09) · 14,531 trận
  24. Syndra 5,282 Syndra cùng Zed, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.5) · 5,282 trận
  25. Singed 9,879 Singed cùng Zed, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 3.12) · 9,879 trận
  26. Evelynn 12,777 Evelynn cùng Zed, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.95) · 12,777 trận
  27. Leona 30,811 Leona cùng Zed, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.50) · 30,811 trận
  28. Sejuani 10,874 Sejuani cùng Zed, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.83) · 10,874 trận
  29. Zyra 19,686 Zyra cùng Zed, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.59) · 19,686 trận
  30. Nami 25,317 Nami cùng Zed, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.46) · 25,317 trận
  31. Zeri 10,925 Zeri cùng Zed, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.73) · 10,925 trận
  32. Milio 17,871 Milio cùng Zed, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.52) · 17,871 trận
  33. Vel'Koz 16,655 Vel'Koz cùng Zed, so với thường lệ: +1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.52) · 16,655 trận
  34. Brand 27,163 Brand cùng Zed, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.29) · 27,163 trận
  35. Xerath 20,033 Xerath cùng Zed, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.36) · 20,033 trận
  36. Aurora 2,744 Aurora cùng Zed, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,744 trận
  37. Zac 11,091 Zac cùng Zed, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.57) · 11,091 trận
  38. Braum 14,484 Braum cùng Zed, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.45) · 14,484 trận
  39. Ornn 11,005 Ornn cùng Zed, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.56) · 11,005 trận
  40. Vladimir 7,450 Vladimir cùng Zed, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,450 trận
  41. Karthus 10,750 Karthus cùng Zed, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,750 trận
  42. Heimerdinger 11,923 Heimerdinger cùng Zed, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.42) · 11,923 trận
  43. Briar 20,447 Briar cùng Zed, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.16) · 20,447 trận
  44. Jinx 63,433 Jinx cùng Zed, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.76) · 63,433 trận
  45. Lissandra 3,142 Lissandra cùng Zed, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.0) · 3,142 trận
  46. Thresh 43,290 Thresh cùng Zed, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.75) · 43,290 trận
  47. Xayah 16,764 Xayah cùng Zed, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.03) · 16,764 trận
  48. Illaoi 13,550 Illaoi cùng Zed, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 2.02) · 13,550 trận
  49. Rell 10,243 Rell cùng Zed, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 2.13) · 10,243 trận
  50. Seraphine 39,732 Seraphine cùng Zed, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.64) · 39,732 trận
  51. Smolder 21,818 Smolder cùng Zed, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.77) · 21,818 trận
  52. Galio 4,961 Galio cùng Zed, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 4,961 trận
  53. Gwen 17,213 Gwen cùng Zed, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.84) · 17,213 trận
  54. Dr. Mundo 15,588 Dr. Mundo cùng Zed, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.87) · 15,588 trận
  55. Katarina 4,263 Katarina cùng Zed, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,263 trận
  56. Fizz 4,721 Fizz cùng Zed, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,721 trận
  57. Maokai 10,075 Maokai cùng Zed, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.97) · 10,075 trận
  58. Warwick 29,737 Warwick cùng Zed, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.53) · 29,737 trận
  59. Shen 15,143 Shen cùng Zed, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.74) · 15,143 trận
  60. Kayle 12,415 Kayle cùng Zed, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.78) · 12,415 trận
  61. Nilah 3,907 Nilah cùng Zed, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,907 trận
  62. Malzahar 6,572 Malzahar cùng Zed, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,572 trận
  63. Lux 60,725 Lux cùng Zed, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.20) · 60,725 trận
  64. Senna 20,804 Senna cùng Zed, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.36) · 20,804 trận
  65. Ekko 25,026 Ekko cùng Zed, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.29) · 25,026 trận
  66. Sivir 13,050 Sivir cùng Zed, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.50) · 13,050 trận
  67. Sion 10,880 Sion cùng Zed, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.51) · 10,880 trận
  68. Malphite 38,784 Malphite cùng Zed, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.07) · 38,784 trận
  69. Garen 28,145 Garen cùng Zed, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.12) · 28,145 trận
  70. Morgana 35,667 Morgana cùng Zed, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.00) · 35,667 trận
  71. Olaf 9,505 Olaf cùng Zed, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,505 trận
  72. Poppy 8,946 Poppy cùng Zed, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,946 trận
  73. Annie 1,912 Annie cùng Zed, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.6) · 1,912 trận
  74. Tahm Kench 25,846 Tahm Kench cùng Zed, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.02) · 25,846 trận
  75. Alistar 13,306 Alistar cùng Zed, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.25) · 13,306 trận
  76. LeBlanc 3,595 LeBlanc cùng Zed, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.0) · 3,595 trận
  77. Ahri 2,303 Ahri cùng Zed, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.3) · 2,303 trận
  78. Urgot 9,728 Urgot cùng Zed, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.32) · 9,728 trận
  79. Volibear 31,701 Volibear cùng Zed, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 0.87) · 31,701 trận
  80. Rakan 9,819 Rakan cùng Zed, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.27) · 9,819 trận
  81. Rek'Sai 2,759 Rek'Sai cùng Zed, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,759 trận
  82. Gragas 13,335 Gragas cùng Zed, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 1.07) · 13,335 trận
  83. Swain 27,605 Swain cùng Zed, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.76) · 27,605 trận
  84. Lulu 29,880 Lulu cùng Zed, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.73) · 29,880 trận
  85. Anivia 4,610 Anivia cùng Zed, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,610 trận
  86. Fiora 12,672 Fiora cùng Zed, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.95) · 12,672 trận
  87. Cassiopeia 2,979 Cassiopeia cùng Zed, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,979 trận
  88. Kennen 9,601 Kennen cùng Zed, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 1.06) · 9,601 trận
  89. Sett 31,828 Sett cùng Zed, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.61) · 31,828 trận
  90. Ivern 4,129 Ivern cùng Zed, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,129 trận

Kém hợp nhất với Zed so với thường lệ

  1. Rengar 11,676 Rengar cùng Zed, so với thường lệ: -6.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.49 đến -5.70) · 11,676 trận
  2. Riven 6,964 Riven cùng Zed, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.3) · 6,964 trận
  3. Qiyana 14,742 Qiyana cùng Zed, so với thường lệ: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -3.31) · 14,742 trận
  4. Orianna 882 Orianna cùng Zed, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.9) · 882 trận
  5. Lee Sin 33,799 Lee Sin cùng Zed, so với thường lệ: -3.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -3.25) · 33,799 trận
  6. Mel 16,098 Mel cùng Zed, so với thường lệ: -3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.51 đến -2.97) · 16,098 trận
  7. K'Sante 8,353 K'Sante cùng Zed, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 8,353 trận
  8. Ezreal 40,839 Ezreal cùng Zed, so với thường lệ: -3.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -3.02) · 40,839 trận
  9. Jayce 14,040 Jayce cùng Zed, so với thường lệ: -3.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.22 đến -2.57) · 14,040 trận
  10. Pyke 21,049 Pyke cùng Zed, so với thường lệ: -3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.95 đến -2.60) · 21,049 trận
  11. Ryze 2,223 Ryze cùng Zed, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.3) · 2,223 trận
  12. Azir 884 Azir cùng Zed, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.2) · 884 trận
  13. Kha'Zix 18,395 Kha'Zix cùng Zed, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.84 đến -2.39) · 18,395 trận
  14. Naafiri 9,329 Naafiri cùng Zed, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -2.0) · 9,329 trận
  15. Hecarim 13,278 Hecarim cùng Zed, so với thường lệ: -2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.70) · 13,278 trận
  16. Ambessa 8,515 Ambessa cùng Zed, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,515 trận
  17. Corki 5,754 Corki cùng Zed, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 5,754 trận
  18. Ashe 35,098 Ashe cùng Zed, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.87) · 35,098 trận
  19. Kindred 9,129 Kindred cùng Zed, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 9,129 trận
  20. Vi 14,156 Vi cùng Zed, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.52) · 14,156 trận
  21. Rumble 8,203 Rumble cùng Zed, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,203 trận
  22. Akshan 1,040 Akshan cùng Zed, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.5) · 1,040 trận
  23. Locke 5,717 Locke cùng Zed, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 5,717 trận
  24. Vex 1,129 Vex cùng Zed, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.4) · 1,129 trận
  25. Nunu & Willump 9,482 Nunu & Willump cùng Zed, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.26) · 9,482 trận
  26. Darius 31,371 Darius cùng Zed, so với thường lệ: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.67) · 31,371 trận
  27. Varus 15,304 Varus cùng Zed, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.41) · 15,304 trận
  28. Neeko 9,551 Neeko cùng Zed, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -1.19) · 9,551 trận
  29. Camille 13,050 Camille cùng Zed, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.28) · 13,050 trận
  30. Vayne 23,144 Vayne cùng Zed, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -1.43) · 23,144 trận
  31. Pantheon 27,832 Pantheon cùng Zed, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.41) · 27,832 trận
  32. Nocturne 18,704 Nocturne cùng Zed, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.28) · 18,704 trận
  33. Talon 12,115 Talon cùng Zed, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.06) · 12,115 trận
  34. Kassadin 654 Kassadin cùng Zed, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.4) · 654 trận
  35. Quinn 8,344 Quinn cùng Zed, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 8,344 trận
  36. Xin Zhao 8,972 Xin Zhao cùng Zed, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,972 trận
  37. Aatrox 19,509 Aatrox cùng Zed, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.03) · 19,509 trận
  38. Kalista 11,169 Kalista cùng Zed, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.81) · 11,169 trận
  39. Lucian 25,783 Lucian cùng Zed, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -1.10) · 25,783 trận
  40. Nautilus 36,199 Nautilus cùng Zed, so với thường lệ: -1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -1.05) · 36,199 trận
  41. Graves 23,215 Graves cùng Zed, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.79) · 23,215 trận
  42. Draven 14,151 Draven cùng Zed, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.62) · 14,151 trận
  43. Bard 9,403 Bard cùng Zed, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.4) · 9,403 trận
  44. Viego 31,757 Viego cùng Zed, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.80) · 31,757 trận
  45. Kayn 39,599 Kayn cùng Zed, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.83) · 39,599 trận
  46. Zoe 3,709 Zoe cùng Zed, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,709 trận
  47. Samira 18,228 Samira cùng Zed, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.54) · 18,228 trận
  48. Irelia 13,405 Irelia cùng Zed, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.40) · 13,405 trận
  49. Twitch 26,077 Twitch cùng Zed, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.56) · 26,077 trận
  50. Miss Fortune 50,227 Miss Fortune cùng Zed, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.68) · 50,227 trận
  51. Yasuo 24,745 Yasuo cùng Zed, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.48) · 24,745 trận
  52. Aphelios 21,412 Aphelios cùng Zed, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.42) · 21,412 trận
  53. Gnar 8,825 Gnar cùng Zed, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 8,825 trận
  54. Jarvan IV 15,132 Jarvan IV cùng Zed, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.24) · 15,132 trận
  55. Yuumi 18,247 Yuumi cùng Zed, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.25) · 18,247 trận
  56. Trundle 12,666 Trundle cùng Zed, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.03) · 12,666 trận
  57. Sylas 41,962 Sylas cùng Zed, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.36) · 41,962 trận
  58. Master Yi 39,576 Master Yi cùng Zed, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.35) · 39,576 trận
  59. Akali 13,124 Akali cùng Zed, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.00) · 13,124 trận
  60. Yone 33,985 Yone cùng Zed, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.29) · 33,985 trận
  61. Tryndamere 16,906 Tryndamere cùng Zed, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.05) · 16,906 trận
  62. Karma 19,158 Karma cùng Zed, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.02) · 19,158 trận
  63. Caitlyn 75,258 Caitlyn cùng Zed, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến -0.29) · 75,258 trận
  64. Kled 4,687 Kled cùng Zed, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,687 trận
  65. Nidalee 11,422 Nidalee cùng Zed, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.26) · 11,422 trận
  66. Twisted Fate 2,606 Twisted Fate cùng Zed, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,606 trận
  67. Tristana 41,757 Tristana cùng Zed, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.01) · 41,757 trận
  68. Diana 23,274 Diana cùng Zed, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.22) · 23,274 trận
  69. Skarner 3,692 Skarner cùng Zed, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,692 trận
  70. Udyr 8,576 Udyr cùng Zed, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,576 trận
  71. Jax 29,847 Jax cùng Zed, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.21) · 29,847 trận
  72. Yunara 27,701 Yunara cùng Zed, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.24) · 27,701 trận
  73. Renata Glasc 4,536 Renata Glasc cùng Zed, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.1) · 4,536 trận
  74. Kai'Sa 63,790 Kai'Sa cùng Zed, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.08) · 63,790 trận
  75. Jhin 62,974 Jhin cùng Zed, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.08) · 62,974 trận
  76. Blitzcrank 25,771 Blitzcrank cùng Zed, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.35) · 25,771 trận
  77. Shaco 28,344 Shaco cùng Zed, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.43) · 28,344 trận
  78. Zaahen 8,504 Zaahen cùng Zed, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,504 trận
  79. Nasus 21,658 Nasus cùng Zed, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.61) · 21,658 trận
  80. Gangplank 13,311 Gangplank cùng Zed, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.78) · 13,311 trận
  81. Renekton 15,843 Renekton cùng Zed, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.72) · 15,843 trận
  82. Yorick 14,709 Yorick cùng Zed, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.75) · 14,709 trận

Bộ đôi tốt nhất với Zed Đi rừng

  1. Rammus 12,547 Rammus cùng Zed, so với thường lệ: +4.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.41 đến 5.16) · 12,547 trận
  2. Shyvana 19,241 Shyvana cùng Zed, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.39 đến 3.82) · 19,241 trận
  3. Lillia 28,297 Lillia cùng Zed, so với thường lệ: +3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.44 đến 3.62) · 28,297 trận
  4. Taliyah 3,582 Taliyah cùng Zed, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.6) · 3,582 trận
  5. Ngộ Không 24,513 Ngộ Không cùng Zed, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.18 đến 3.45) · 24,513 trận
  6. Bel'Veth 8,256 Bel'Veth cùng Zed, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.9) · 8,256 trận
  7. Amumu 18,179 Amumu cùng Zed, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.11) · 18,179 trận
  8. Elise 14,594 Elise cùng Zed, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.20) · 14,594 trận
  9. Cho'Gath 46,059 Cho'Gath cùng Zed, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89 đến 2.83) · 46,059 trận
  10. Fiddlesticks 14,531 Fiddlesticks cùng Zed, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 3.09) · 14,531 trận
  11. Evelynn 12,777 Evelynn cùng Zed, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.22 đến 2.95) · 12,777 trận
  12. Sejuani 10,874 Sejuani cùng Zed, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 2.83) · 10,874 trận
  13. Zac 11,091 Zac cùng Zed, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.57) · 11,091 trận
  14. Karthus 10,750 Karthus cùng Zed, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.47) · 10,750 trận
  15. Briar 20,447 Briar cùng Zed, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.16) · 20,447 trận
  16. Fizz 4,721 Fizz cùng Zed, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,721 trận
  17. Warwick 29,737 Warwick cùng Zed, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.53) · 29,737 trận
  18. Ekko 25,026 Ekko cùng Zed, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.29) · 25,026 trận
  19. Rek'Sai 2,759 Rek'Sai cùng Zed, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,759 trận
  20. Ivern 4,129 Ivern cùng Zed, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.5) · 4,129 trận
  21. Shaco 28,344 Shaco cùng Zed, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.43) · 28,344 trận
  22. Udyr 8,576 Udyr cùng Zed, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,576 trận
  23. Diana 23,274 Diana cùng Zed, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.22) · 23,274 trận
  24. Skarner 3,692 Skarner cùng Zed, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.1) · 3,692 trận
  25. Nidalee 11,422 Nidalee cùng Zed, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến 0.26) · 11,422 trận
  26. Sylas 41,962 Sylas cùng Zed, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.36) · 41,962 trận
  27. Master Yi 39,576 Master Yi cùng Zed, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.35) · 39,576 trận
  28. Jarvan IV 15,132 Jarvan IV cùng Zed, so với thường lệ: -1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.24) · 15,132 trận
  29. Kayn 39,599 Kayn cùng Zed, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.83) · 39,599 trận
  30. Viego 31,757 Viego cùng Zed, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.80) · 31,757 trận
  31. Graves 23,215 Graves cùng Zed, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.79) · 23,215 trận
  32. Xin Zhao 8,972 Xin Zhao cùng Zed, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,972 trận
  33. Quinn 8,344 Quinn cùng Zed, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.7) · 8,344 trận
  34. Talon 12,115 Talon cùng Zed, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -1.06) · 12,115 trận
  35. Nocturne 18,704 Nocturne cùng Zed, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.28) · 18,704 trận
  36. Nunu & Willump 9,482 Nunu & Willump cùng Zed, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.26) · 9,482 trận
  37. Locke 5,717 Locke cùng Zed, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.0) · 5,717 trận
  38. Vi 14,156 Vi cùng Zed, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.52) · 14,156 trận
  39. Kindred 9,129 Kindred cùng Zed, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 9,129 trận
  40. Hecarim 13,278 Hecarim cùng Zed, so với thường lệ: -2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.70) · 13,278 trận
  41. Naafiri 9,329 Naafiri cùng Zed, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -2.0) · 9,329 trận
  42. Kha'Zix 18,395 Kha'Zix cùng Zed, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.84 đến -2.39) · 18,395 trận
  43. Lee Sin 33,799 Lee Sin cùng Zed, so với thường lệ: -3.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -3.25) · 33,799 trận
  44. Qiyana 14,742 Qiyana cùng Zed, so với thường lệ: -4.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.92 đến -3.31) · 14,742 trận
  45. Rengar 11,676 Rengar cùng Zed, so với thường lệ: -6.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.49 đến -5.70) · 11,676 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.