Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Taric hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Taric so với thường lệ

  1. Swain 2,308 Swain cùng Taric, so với thường lệ: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.7 đến 6.6) · 2,308 trận
  2. Nilah 2,393 Nilah cùng Taric, so với thường lệ: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 6.3) · 2,393 trận
  3. Amumu 2,323 Amumu cùng Taric, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.6) · 2,323 trận
  4. Briar 4,368 Briar cùng Taric, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 5.0) · 4,368 trận
  5. Lux 3,817 Lux cùng Taric, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.8) · 3,817 trận
  6. Ngộ Không 4,903 Ngộ Không cùng Taric, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 4,903 trận
  7. Shyvana 3,589 Shyvana cùng Taric, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.4) · 3,589 trận
  8. Veigar 4,912 Veigar cùng Taric, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.1) · 4,912 trận
  9. Tahm Kench 2,039 Tahm Kench cùng Taric, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.8) · 2,039 trận
  10. Lillia 3,419 Lillia cùng Taric, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,419 trận
  11. Zeri 1,836 Zeri cùng Taric, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.4) · 1,836 trận
  12. Fiddlesticks 1,728 Fiddlesticks cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.3) · 1,728 trận
  13. Zyra 730 Zyra cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.2) · 730 trận
  14. Sett 5,596 Sett cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,596 trận
  15. Garen 5,442 Garen cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,442 trận
  16. Brand 1,308 Brand cùng Taric, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.4) · 1,308 trận
  17. Kog'Maw 1,759 Kog'Maw cùng Taric, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.1) · 1,759 trận
  18. Vex 2,748 Vex cùng Taric, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.7) · 2,748 trận
  19. Kennen 1,374 Kennen cùng Taric, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.3) · 1,374 trận
  20. Kalista 3,458 Kalista cùng Taric, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,458 trận
  21. Singed 1,606 Singed cùng Taric, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.0) · 1,606 trận
  22. Skarner 552 Skarner cùng Taric, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 5.3) · 552 trận
  23. Mordekaiser 5,957 Mordekaiser cùng Taric, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,957 trận
  24. Seraphine 374 Seraphine cùng Taric, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 5.8) · 374 trận
  25. Morgana 778 Morgana cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 4.7) · 778 trận
  26. Hwei 2,289 Hwei cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.6) · 2,289 trận
  27. Illaoi 2,523 Illaoi cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.5) · 2,523 trận
  28. Cho'Gath 6,714 Cho'Gath cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,714 trận
  29. Zaahen 1,710 Zaahen cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.8) · 1,710 trận
  30. Pyke 333 Pyke cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 5.8) · 333 trận
  31. Yone 12,344 Yone cùng Taric, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.39) · 12,344 trận
  32. Senna 373 Senna cùng Taric, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 5.5) · 373 trận
  33. Aurora 1,623 Aurora cùng Taric, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 3.7) · 1,623 trận
  34. Malphite 5,702 Malphite cùng Taric, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 5,702 trận
  35. Jax 4,970 Jax cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 4,970 trận
  36. Ekko 6,090 Ekko cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,090 trận
  37. Nocturne 3,259 Nocturne cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,259 trận
  38. Zilean 258 Zilean cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 5.6) · 258 trận
  39. Vel'Koz 847 Vel'Koz cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 4.1) · 847 trận
  40. Jinx 10,475 Jinx cùng Taric, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 2.04) · 10,475 trận
  41. Sivir 2,143 Sivir cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,143 trận
  42. Aurelion Sol 1,710 Aurelion Sol cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.3) · 1,710 trận
  43. Fizz 4,436 Fizz cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,436 trận
  44. Syndra 3,938 Syndra cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.5) · 3,938 trận
  45. Shaco 3,821 Shaco cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,821 trận
  46. Renekton 2,943 Renekton cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.8) · 2,943 trận
  47. Yasuo 10,789 Yasuo cùng Taric, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.90) · 10,789 trận
  48. Smolder 4,182 Smolder cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,182 trận
  49. Xerath 2,545 Xerath cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.7) · 2,545 trận
  50. Heimerdinger 1,964 Heimerdinger cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.9) · 1,964 trận
  51. Diana 5,271 Diana cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,271 trận
  52. Yorick 2,785 Yorick cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.6) · 2,785 trận
  53. Twitch 4,090 Twitch cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,090 trận
  54. Urgot 2,030 Urgot cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.8) · 2,030 trận
  55. Rammus 1,940 Rammus cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.8) · 1,940 trận
  56. Elise 1,388 Elise cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.1) · 1,388 trận
  57. Samira 4,791 Samira cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,791 trận
  58. Annie 1,320 Annie cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.1) · 1,320 trận
  59. Kindred 2,151 Kindred cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,151 trận
  60. Kayn 7,330 Kayn cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,330 trận
  61. Warwick 5,176 Warwick cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 5,176 trận
  62. Viego 6,185 Viego cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 6,185 trận
  63. Yunara 4,930 Yunara cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,930 trận
  64. Gwen 2,559 Gwen cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.4) · 2,559 trận
  65. Olaf 1,837 Olaf cùng Taric, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.6) · 1,837 trận
  66. Ivern 633 Ivern cùng Taric, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.8) · 633 trận
  67. Sion 2,031 Sion cùng Taric, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 2,031 trận
  68. Lulu 54 Lulu cùng Taric, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 6.3) · 54 trận
  69. Bel'Veth 1,577 Bel'Veth cùng Taric, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.5) · 1,577 trận
  70. Gangplank 2,796 Gangplank cùng Taric, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.0) · 2,796 trận
  71. Kayle 2,161 Kayle cùng Taric, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.2) · 2,161 trận
  72. Volibear 5,343 Volibear cùng Taric, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,343 trận
  73. Malzahar 5,372 Malzahar cùng Taric, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,372 trận
  74. Gragas 1,711 Gragas cùng Taric, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,711 trận
  75. Viktor 4,794 Viktor cùng Taric, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.5) · 4,794 trận

Kém hợp nhất với Taric so với thường lệ

  1. Nidalee 1,030 Nidalee cùng Taric, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -3.2) · 1,030 trận
  2. Corki 1,153 Corki cùng Taric, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -3.0) · 1,153 trận
  3. K'Sante 1,333 K'Sante cùng Taric, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.2) · 1,333 trận
  4. Qiyana 4,304 Qiyana cùng Taric, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 4,304 trận
  5. Akshan 1,335 Akshan cùng Taric, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -2.0) · 1,335 trận
  6. Rengar 2,031 Rengar cùng Taric, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,031 trận
  7. Ezreal 5,108 Ezreal cùng Taric, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.8) · 5,108 trận
  8. Azir 1,069 Azir cùng Taric, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.2) · 1,069 trận
  9. Orianna 1,584 Orianna cùng Taric, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.1) · 1,584 trận
  10. Ryze 1,212 Ryze cùng Taric, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.8) · 1,212 trận
  11. Lee Sin 5,037 Lee Sin cùng Taric, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 5,037 trận
  12. Kha'Zix 3,188 Kha'Zix cùng Taric, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,188 trận
  13. Mel 3,171 Mel cùng Taric, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.1) · 3,171 trận
  14. Jhin 7,790 Jhin cùng Taric, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 7,790 trận
  15. Jayce 2,209 Jayce cùng Taric, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.4) · 2,209 trận
  16. Rumble 798 Rumble cùng Taric, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.8) · 798 trận
  17. Cassiopeia 1,034 Cassiopeia cùng Taric, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.6) · 1,034 trận
  18. LeBlanc 2,781 LeBlanc cùng Taric, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.3) · 2,781 trận
  19. Riven 1,512 Riven cùng Taric, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.3) · 1,512 trận
  20. Sylas 7,678 Sylas cùng Taric, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,678 trận
  21. Locke 4,514 Locke cùng Taric, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,514 trận
  22. Lucian 4,695 Lucian cùng Taric, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,695 trận
  23. Varus 2,355 Varus cùng Taric, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.2) · 2,355 trận
  24. Nunu & Willump 1,469 Nunu & Willump cùng Taric, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.7) · 1,469 trận
  25. Karma 263 Karma cùng Taric, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.9) · 263 trận
  26. Poppy 625 Poppy cùng Taric, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.8) · 625 trận
  27. Quinn 1,710 Quinn cùng Taric, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,710 trận
  28. Taliyah 921 Taliyah cùng Taric, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.3) · 921 trận
  29. Nautilus 174 Nautilus cùng Taric, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 3.5) · 174 trận
  30. Evelynn 1,610 Evelynn cùng Taric, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.8) · 1,610 trận
  31. Ziggs 1,329 Ziggs cùng Taric, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.1) · 1,329 trận
  32. Thresh 68 Thresh cùng Taric, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 4.5) · 68 trận
  33. Jarvan IV 2,338 Jarvan IV cùng Taric, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,338 trận
  34. Ambessa 1,701 Ambessa cùng Taric, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 0.8) · 1,701 trận
  35. Aphelios 3,616 Aphelios cùng Taric, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,616 trận
  36. Pantheon 2,977 Pantheon cùng Taric, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.5) · 2,977 trận
  37. Caitlyn 9,965 Caitlyn cùng Taric, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.2) · 9,965 trận
  38. Vi 2,610 Vi cùng Taric, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,610 trận
  39. Alistar 55 Alistar cùng Taric, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến 4.9) · 55 trận
  40. Naafiri 2,394 Naafiri cùng Taric, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,394 trận
  41. Lissandra 2,779 Lissandra cùng Taric, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.8) · 2,779 trận
  42. Udyr 1,544 Udyr cùng Taric, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.4) · 1,544 trận
  43. Kai'Sa 9,476 Kai'Sa cùng Taric, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 9,476 trận
  44. Akali 5,564 Akali cùng Taric, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,564 trận
  45. Zed 6,026 Zed cùng Taric, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 6,026 trận
  46. Kassadin 1,487 Kassadin cùng Taric, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.5) · 1,487 trận
  47. Anivia 1,375 Anivia cùng Taric, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.6) · 1,375 trận
  48. Twisted Fate 2,117 Twisted Fate cùng Taric, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.1) · 2,117 trận
  49. Kled 936 Kled cùng Taric, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 2.0) · 936 trận
  50. Hecarim 2,394 Hecarim cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,394 trận
  51. Trundle 2,145 Trundle cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,145 trận
  52. Draven 2,527 Draven cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.1) · 2,527 trận
  53. Zac 1,605 Zac cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.5) · 1,605 trận
  54. Miss Fortune 6,914 Miss Fortune cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,914 trận
  55. Leona 53 Leona cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 5.4) · 53 trận
  56. Shen 2,264 Shen cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.2) · 2,264 trận
  57. Gnar 1,757 Gnar cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,757 trận
  58. Fiora 2,492 Fiora cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.2) · 2,492 trận
  59. Nasus 3,744 Nasus cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,744 trận
  60. Zoe 1,635 Zoe cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.6) · 1,635 trận
  61. Talon 3,004 Talon cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,004 trận
  62. Galio 2,190 Galio cùng Taric, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.4) · 2,190 trận
  63. Camille 1,755 Camille cùng Taric, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.7) · 1,755 trận
  64. Xayah 2,598 Xayah cùng Taric, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.4) · 2,598 trận
  65. Vladimir 3,212 Vladimir cùng Taric, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.2) · 3,212 trận
  66. Karthus 1,268 Karthus cùng Taric, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.1) · 1,268 trận
  67. Vayne 4,511 Vayne cùng Taric, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,511 trận
  68. Xin Zhao 1,633 Xin Zhao cùng Taric, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,633 trận
  69. Graves 3,686 Graves cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,686 trận
  70. Rek'Sai 549 Rek'Sai cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.2) · 549 trận
  71. Aatrox 3,043 Aatrox cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,043 trận
  72. Darius 5,539 Darius cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,539 trận
  73. Dr. Mundo 2,511 Dr. Mundo cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,511 trận
  74. Maokai 517 Maokai cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.4) · 517 trận
  75. Master Yi 7,605 Master Yi cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,605 trận
  76. Tryndamere 3,219 Tryndamere cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.5) · 3,219 trận
  77. Irelia 4,232 Irelia cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,232 trận
  78. Ahri 6,181 Ahri cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,181 trận
  79. Ashe 5,174 Ashe cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,174 trận
  80. Tristana 9,415 Tristana cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,415 trận
  81. Teemo 6,267 Teemo cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,267 trận
  82. Sejuani 1,687 Sejuani cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,687 trận
  83. Neeko 380 Neeko cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 4.0) · 380 trận
  84. Katarina 5,045 Katarina cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,045 trận
  85. Ornn 1,870 Ornn cùng Taric, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,870 trận

Bộ đôi tốt nhất với Taric Đi rừng

  1. Amumu 2,323 Amumu cùng Taric, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 5.6) · 2,323 trận
  2. Briar 4,368 Briar cùng Taric, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 5.0) · 4,368 trận
  3. Ngộ Không 4,903 Ngộ Không cùng Taric, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 4.3) · 4,903 trận
  4. Shyvana 3,589 Shyvana cùng Taric, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.4) · 3,589 trận
  5. Lillia 3,419 Lillia cùng Taric, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,419 trận
  6. Fiddlesticks 1,728 Fiddlesticks cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 4.3) · 1,728 trận
  7. Zyra 730 Zyra cùng Taric, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.2) · 730 trận
  8. Skarner 552 Skarner cùng Taric, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 5.3) · 552 trận
  9. Cho'Gath 6,714 Cho'Gath cùng Taric, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,714 trận
  10. Nocturne 3,259 Nocturne cùng Taric, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.8) · 3,259 trận
  11. Shaco 3,821 Shaco cùng Taric, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,821 trận
  12. Diana 5,271 Diana cùng Taric, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,271 trận
  13. Rammus 1,940 Rammus cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.8) · 1,940 trận
  14. Elise 1,388 Elise cùng Taric, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.1) · 1,388 trận
  15. Kindred 2,151 Kindred cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,151 trận
  16. Kayn 7,330 Kayn cùng Taric, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,330 trận
  17. Warwick 5,176 Warwick cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 5,176 trận
  18. Viego 6,185 Viego cùng Taric, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 6,185 trận
  19. Ivern 633 Ivern cùng Taric, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.8) · 633 trận
  20. Bel'Veth 1,577 Bel'Veth cùng Taric, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.5) · 1,577 trận
  21. Sejuani 1,687 Sejuani cùng Taric, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.2) · 1,687 trận
  22. Master Yi 7,605 Master Yi cùng Taric, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,605 trận
  23. Maokai 517 Maokai cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.4) · 517 trận
  24. Graves 3,686 Graves cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,686 trận
  25. Rek'Sai 549 Rek'Sai cùng Taric, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.2) · 549 trận
  26. Xin Zhao 1,633 Xin Zhao cùng Taric, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.9) · 1,633 trận
  27. Karthus 1,268 Karthus cùng Taric, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.1) · 1,268 trận
  28. Talon 3,004 Talon cùng Taric, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 3,004 trận
  29. Zac 1,605 Zac cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.5) · 1,605 trận
  30. Hecarim 2,394 Hecarim cùng Taric, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.1) · 2,394 trận
  31. Udyr 1,544 Udyr cùng Taric, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.4) · 1,544 trận
  32. Naafiri 2,394 Naafiri cùng Taric, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.9) · 2,394 trận
  33. Vi 2,610 Vi cùng Taric, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,610 trận
  34. Jarvan IV 2,338 Jarvan IV cùng Taric, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,338 trận
  35. Evelynn 1,610 Evelynn cùng Taric, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.8) · 1,610 trận
  36. Nautilus 174 Nautilus cùng Taric, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 3.5) · 174 trận
  37. Quinn 1,710 Quinn cùng Taric, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,710 trận
  38. Nunu & Willump 1,469 Nunu & Willump cùng Taric, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.7) · 1,469 trận
  39. Kha'Zix 3,188 Kha'Zix cùng Taric, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,188 trận
  40. Lee Sin 5,037 Lee Sin cùng Taric, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 5,037 trận
  41. Rengar 2,031 Rengar cùng Taric, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,031 trận
  42. Qiyana 4,304 Qiyana cùng Taric, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.0) · 4,304 trận
  43. Nidalee 1,030 Nidalee cùng Taric, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -3.2) · 1,030 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.