Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Viego hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Viego so với thường lệ

  1. Malzahar 38,889 Malzahar cùng Viego, so với thường lệ: +2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.41 đến 3.42) · 38,889 trận
  2. Zilean 10,419 Zilean cùng Viego, so với thường lệ: +2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.90 đến 3.81) · 10,419 trận
  3. Singed 10,097 Singed cùng Viego, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.85 đến 3.79) · 10,097 trận
  4. Amumu 3,852 Amumu cùng Viego, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.3) · 3,852 trận
  5. Veigar 40,828 Veigar cùng Viego, so với thường lệ: +2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.30 đến 3.29) · 40,828 trận
  6. Zyra 19,857 Zyra cùng Viego, so với thường lệ: +2.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.07 đến 3.46) · 19,857 trận
  7. Taric 5,713 Taric cùng Viego, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 5,713 trận
  8. Karthus 3,493 Karthus cùng Viego, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 4.1) · 3,493 trận
  9. Leona 42,697 Leona cùng Viego, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 2.83) · 42,697 trận
  10. Braum 18,179 Braum cùng Viego, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 3.03) · 18,179 trận
  11. Sion 18,665 Sion cùng Viego, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.92) · 18,665 trận
  12. Hwei 19,336 Hwei cùng Viego, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.85) · 19,336 trận
  13. Ziggs 13,981 Ziggs cùng Viego, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.94) · 13,981 trận
  14. Teemo 41,225 Teemo cùng Viego, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 2.60) · 41,225 trận
  15. Vel'Koz 25,473 Vel'Koz cùng Viego, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.66) · 25,473 trận
  16. Kog'Maw 12,808 Kog'Maw cùng Viego, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.87) · 12,808 trận
  17. Ekko 27,020 Ekko cùng Viego, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.57) · 27,020 trận
  18. Aurelion Sol 11,587 Aurelion Sol cùng Viego, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.86) · 11,587 trận
  19. Xerath 34,519 Xerath cùng Viego, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.47) · 34,519 trận
  20. Rek'Sai 378 Rek'Sai cùng Viego, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 6.0) · 378 trận
  21. Rell 13,836 Rell cùng Viego, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.67) · 13,836 trận
  22. Lissandra 23,592 Lissandra cùng Viego, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.48) · 23,592 trận
  23. Ornn 15,504 Ornn cùng Viego, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.57) · 15,504 trận
  24. Malphite 43,366 Malphite cùng Viego, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.25) · 43,366 trận
  25. Illaoi 18,470 Illaoi cùng Viego, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.47) · 18,470 trận
  26. Mordekaiser 42,341 Mordekaiser cùng Viego, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.22) · 42,341 trận
  27. Vex 20,207 Vex cùng Viego, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.40) · 20,207 trận
  28. Heimerdinger 14,490 Heimerdinger cùng Viego, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.40) · 14,490 trận
  29. Warwick 6,143 Warwick cùng Viego, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,143 trận
  30. Dr. Mundo 18,717 Dr. Mundo cùng Viego, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.27) · 18,717 trận
  31. Brand 28,402 Brand cùng Viego, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.11) · 28,402 trận
  32. Seraphine 48,196 Seraphine cùng Viego, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.87) · 48,196 trận
  33. Kled 6,676 Kled cùng Viego, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,676 trận
  34. Fizz 30,968 Fizz cùng Viego, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 1.94) · 30,968 trận
  35. Fiddlesticks 3,616 Fiddlesticks cùng Viego, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.0) · 3,616 trận
  36. Nasus 24,517 Nasus cùng Viego, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 1.99) · 24,517 trận
  37. Ngộ Không 4,060 Ngộ Không cùng Viego, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.8) · 4,060 trận
  38. Nami 28,965 Nami cùng Viego, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.91) · 28,965 trận
  39. Miss Fortune 78,711 Miss Fortune cùng Viego, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 1.66) · 78,711 trận
  40. Annie 10,546 Annie cùng Viego, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.22) · 10,546 trận
  41. Ahri 49,881 Ahri cùng Viego, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 1.70) · 49,881 trận
  42. Sett 43,877 Sett cùng Viego, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 1.73) · 43,877 trận
  43. Garen 37,523 Garen cùng Viego, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.73) · 37,523 trận
  44. Morgana 40,384 Morgana cùng Viego, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.71) · 40,384 trận
  45. Smolder 23,727 Smolder cùng Viego, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.81) · 23,727 trận
  46. Maokai 10,524 Maokai cùng Viego, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 2.13) · 10,524 trận
  47. Diana 21,404 Diana cùng Viego, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.83) · 21,404 trận
  48. Rakan 14,407 Rakan cùng Viego, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.95) · 14,407 trận
  49. Syndra 34,989 Syndra cùng Viego, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.62) · 34,989 trận
  50. Soraka 18,254 Soraka cùng Viego, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.77) · 18,254 trận
  51. Nilah 5,164 Nilah cùng Viego, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,164 trận
  52. Xayah 26,248 Xayah cùng Viego, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.55) · 26,248 trận
  53. Lux 85,585 Lux cùng Viego, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.28) · 85,585 trận
  54. Shen 18,835 Shen cùng Viego, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.63) · 18,835 trận
  55. Sona 10,268 Sona cùng Viego, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.85) · 10,268 trận
  56. Jinx 63,384 Jinx cùng Viego, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.25) · 63,384 trận
  57. Vladimir 22,656 Vladimir cùng Viego, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.51) · 22,656 trận
  58. Janna 12,296 Janna cùng Viego, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.73) · 12,296 trận
  59. Milio 20,021 Milio cùng Viego, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.51) · 20,021 trận
  60. Alistar 19,269 Alistar cùng Viego, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.50) · 19,269 trận
  61. Sejuani 1,499 Sejuani cùng Viego, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.1) · 1,499 trận
  62. Yorick 18,831 Yorick cùng Viego, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.39) · 18,831 trận
  63. Thresh 49,989 Thresh cùng Viego, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.12) · 49,989 trận
  64. Cho'Gath 21,766 Cho'Gath cùng Viego, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.33) · 21,766 trận
  65. Anivia 12,203 Anivia cùng Viego, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.54) · 12,203 trận
  66. Galio 23,017 Galio cùng Viego, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.30) · 23,017 trận
  67. Urgot 12,035 Urgot cùng Viego, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.51) · 12,035 trận
  68. Poppy 9,792 Poppy cùng Viego, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.60) · 9,792 trận
  69. Blitzcrank 32,518 Blitzcrank cùng Viego, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.14) · 32,518 trận
  70. Kayle 13,452 Kayle cùng Viego, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 1.43) · 13,452 trận
  71. Zac 2,880 Zac cùng Viego, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.3) · 2,880 trận
  72. Renata Glasc 7,827 Renata Glasc cùng Viego, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,827 trận
  73. Swain 32,776 Swain cùng Viego, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.97) · 32,776 trận
  74. Taliyah 6,803 Taliyah cùng Viego, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,803 trận
  75. Sivir 16,447 Sivir cùng Viego, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.04) · 16,447 trận
  76. Aurora 11,607 Aurora cùng Viego, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.13) · 11,607 trận
  77. Twisted Fate 16,244 Twisted Fate cùng Viego, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.94) · 16,244 trận
  78. Volibear 25,257 Volibear cùng Viego, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.77) · 25,257 trận
  79. Senna 25,924 Senna cùng Viego, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.68) · 25,924 trận
  80. Olaf 10,728 Olaf cùng Viego, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 1.01) · 10,728 trận

Kém hợp nhất với Viego so với thường lệ

  1. Lee Sin 2,332 Lee Sin cùng Viego, so với thường lệ: -9.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -7.2) · 2,332 trận
  2. Nunu & Willump 1,793 Nunu & Willump cùng Viego, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.8) · 1,793 trận
  3. Kha'Zix 135 Kha'Zix cùng Viego, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.7 đến 0.0) · 135 trận
  4. Skarner 941 Skarner cùng Viego, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -2.3) · 941 trận
  5. K'Sante 11,460 K'Sante cùng Viego, so với thường lệ: -5.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.00 đến -4.18) · 11,460 trận
  6. Qiyana 9,226 Qiyana cùng Viego, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.6) · 9,226 trận
  7. Rengar 1,314 Rengar cùng Viego, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.0) · 1,314 trận
  8. Lillia 580 Lillia cùng Viego, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -0.9) · 580 trận
  9. Jayce 15,190 Jayce cùng Viego, so với thường lệ: -4.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.20 đến -3.61) · 15,190 trận
  10. Nocturne 575 Nocturne cùng Viego, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.5) · 575 trận
  11. Ezreal 53,059 Ezreal cùng Viego, so với thường lệ: -4.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.59) · 53,059 trận
  12. Hecarim 83 Hecarim cùng Viego, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 2.0) · 83 trận
  13. Akshan 7,815 Akshan cùng Viego, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.7) · 7,815 trận
  14. Graves 930 Graves cùng Viego, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -0.9) · 930 trận
  15. Nidalee 1,731 Nidalee cùng Viego, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,731 trận
  16. Riven 9,473 Riven cùng Viego, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.3) · 9,473 trận
  17. Yuumi 20,751 Yuumi cùng Viego, so với thường lệ: -3.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.93 đến -2.57) · 20,751 trận
  18. Shyvana 1,017 Shyvana cùng Viego, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.4) · 1,017 trận
  19. Bel'Veth 209 Bel'Veth cùng Viego, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 1.6) · 209 trận
  20. Rumble 6,439 Rumble cùng Viego, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,439 trận
  21. Corki 7,282 Corki cùng Viego, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.0) · 7,282 trận
  22. Jarvan IV 2,893 Jarvan IV cùng Viego, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.3) · 2,893 trận
  23. Ambessa 12,226 Ambessa cùng Viego, so với thường lệ: -2.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.77 đến -2.01) · 12,226 trận
  24. Vi 1,222 Vi cùng Viego, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.3) · 1,222 trận
  25. Mel 30,891 Mel cùng Viego, so với thường lệ: -2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -2.23) · 30,891 trận
  26. Kindred 416 Kindred cùng Viego, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 1.1) · 416 trận
  27. Orianna 14,627 Orianna cùng Viego, so với thường lệ: -2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.46 đến -1.84) · 14,627 trận
  28. Ryze 9,783 Ryze cùng Viego, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -1.65) · 9,783 trận
  29. Talon 4,726 Talon cùng Viego, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 4,726 trận
  30. Azir 8,228 Azir cùng Viego, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.5) · 8,228 trận
  31. Ivern 1,105 Ivern cùng Viego, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.3) · 1,105 trận
  32. Draven 16,411 Draven cùng Viego, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.63) · 16,411 trận
  33. Udyr 1,975 Udyr cùng Viego, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -0.3) · 1,975 trận
  34. Pyke 25,961 Pyke cùng Viego, so với thường lệ: -2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.95 đến -1.72) · 25,961 trận
  35. Zed 34,034 Zed cùng Viego, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.78 đến -1.71) · 34,034 trận
  36. Lucian 30,544 Lucian cùng Viego, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.68) · 30,544 trận
  37. Quinn 5,622 Quinn cùng Viego, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.0) · 5,622 trận
  38. Locke 29,513 Locke cùng Viego, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.58) · 29,513 trận
  39. Akali 54,206 Akali cùng Viego, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.69) · 54,206 trận
  40. Master Yi 4,176 Master Yi cùng Viego, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,176 trận
  41. Bard 10,834 Bard cùng Viego, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.07) · 10,834 trận
  42. Camille 14,252 Camille cùng Viego, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.12) · 14,252 trận
  43. Naafiri 6,519 Naafiri cùng Viego, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,519 trận
  44. Sylas 37,332 Sylas cùng Viego, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.34) · 37,332 trận
  45. Pantheon 36,549 Pantheon cùng Viego, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -1.25) · 36,549 trận
  46. Kalista 16,247 Kalista cùng Viego, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.95) · 16,247 trận
  47. Aatrox 20,665 Aatrox cùng Viego, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -1.01) · 20,665 trận
  48. Gnar 11,935 Gnar cùng Viego, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -0.77) · 11,935 trận
  49. Vayne 26,882 Vayne cùng Viego, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -1.03) · 26,882 trận
  50. Cassiopeia 7,881 Cassiopeia cùng Viego, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,881 trận
  51. Elise 2,177 Elise cùng Viego, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.5) · 2,177 trận
  52. Evelynn 433 Evelynn cùng Viego, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.5) · 433 trận
  53. Samira 22,699 Samira cùng Viego, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.69) · 22,699 trận
  54. Karma 22,584 Karma cùng Viego, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.68) · 22,584 trận
  55. Katarina 33,001 Katarina cùng Viego, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.78) · 33,001 trận
  56. Jax 26,920 Jax cùng Viego, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.73) · 26,920 trận
  57. Tristana 43,390 Tristana cùng Viego, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.82) · 43,390 trận
  58. Trundle 11,416 Trundle cùng Viego, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -0.37) · 11,416 trận
  59. Irelia 28,979 Irelia cùng Viego, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.59) · 28,979 trận
  60. Lulu 34,454 Lulu cùng Viego, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.63) · 34,454 trận
  61. Zoe 14,330 Zoe cùng Viego, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.29) · 14,330 trận
  62. Fiora 15,620 Fiora cùng Viego, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.29) · 15,620 trận
  63. Kayn 2,268 Kayn cùng Viego, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.0) · 2,268 trận
  64. Caitlyn 82,090 Caitlyn cùng Viego, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.59) · 82,090 trận
  65. Aphelios 23,451 Aphelios cùng Viego, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.31) · 23,451 trận
  66. Yone 77,967 Yone cùng Viego, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.57) · 77,967 trận
  67. Briar 2,957 Briar cùng Viego, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 2,957 trận
  68. Viktor 28,290 Viktor cùng Viego, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.27) · 28,290 trận
  69. Shaco 6,906 Shaco cùng Viego, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,906 trận
  70. Nautilus 46,380 Nautilus cùng Viego, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến -0.27) · 46,380 trận
  71. Gragas 11,162 Gragas cùng Viego, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến 0.20) · 11,162 trận
  72. Gangplank 16,574 Gangplank cùng Viego, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.05) · 16,574 trận
  73. Kennen 10,135 Kennen cùng Viego, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến 0.27) · 10,135 trận
  74. Neeko 12,676 Neeko cùng Viego, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.23) · 12,676 trận
  75. Kassadin 10,650 Kassadin cùng Viego, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.37) · 10,650 trận
  76. Gwen 13,651 Gwen cùng Viego, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.29) · 13,651 trận
  77. Zaahen 10,254 Zaahen cùng Viego, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến 0.42) · 10,254 trận
  78. Kai'Sa 82,003 Kai'Sa cùng Viego, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến -0.06) · 82,003 trận
  79. LeBlanc 24,941 LeBlanc cùng Viego, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.20) · 24,941 trận
  80. Darius 41,686 Darius cùng Viego, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.08) · 41,686 trận
  81. Yasuo 72,360 Yasuo cùng Viego, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến -0.01) · 72,360 trận
  82. Yunara 32,726 Yunara cùng Viego, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.17) · 32,726 trận
  83. Jhin 78,361 Jhin cùng Viego, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến -0.01) · 78,361 trận
  84. Varus 21,657 Varus cùng Viego, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.37) · 21,657 trận
  85. Tahm Kench 30,015 Tahm Kench cùng Viego, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.28) · 30,015 trận
  86. Ashe 43,274 Ashe cùng Viego, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.22) · 43,274 trận
  87. Xin Zhao 2,016 Xin Zhao cùng Viego, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 2,016 trận
  88. Twitch 29,862 Twitch cùng Viego, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.45) · 29,862 trận
  89. Tryndamere 17,980 Tryndamere cùng Viego, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.63) · 17,980 trận
  90. Renekton 22,819 Renekton cùng Viego, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.62) · 22,819 trận
  91. Rammus 778 Rammus cùng Viego, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 3.1) · 778 trận
  92. Zeri 13,728 Zeri cùng Viego, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.83) · 13,728 trận

Bộ đôi tốt nhất với Viego Đường giữa

  1. Malzahar 38,889 Malzahar cùng Viego, so với thường lệ: +2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.41 đến 3.42) · 38,889 trận
  2. Veigar 40,828 Veigar cùng Viego, so với thường lệ: +2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.30 đến 3.29) · 40,828 trận
  3. Hwei 19,336 Hwei cùng Viego, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.85) · 19,336 trận
  4. Ekko 27,020 Ekko cùng Viego, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 2.57) · 27,020 trận
  5. Aurelion Sol 11,587 Aurelion Sol cùng Viego, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.86) · 11,587 trận
  6. Xerath 34,519 Xerath cùng Viego, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.47) · 34,519 trận
  7. Lissandra 23,592 Lissandra cùng Viego, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.48) · 23,592 trận
  8. Vex 20,207 Vex cùng Viego, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.40) · 20,207 trận
  9. Fizz 30,968 Fizz cùng Viego, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 1.94) · 30,968 trận
  10. Annie 10,546 Annie cùng Viego, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.22) · 10,546 trận
  11. Ahri 49,881 Ahri cùng Viego, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 1.70) · 49,881 trận
  12. Diana 21,404 Diana cùng Viego, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.83) · 21,404 trận
  13. Syndra 34,989 Syndra cùng Viego, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.62) · 34,989 trận
  14. Vladimir 22,656 Vladimir cùng Viego, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.51) · 22,656 trận
  15. Anivia 12,203 Anivia cùng Viego, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.54) · 12,203 trận
  16. Galio 23,017 Galio cùng Viego, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.30) · 23,017 trận
  17. Taliyah 6,803 Taliyah cùng Viego, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,803 trận
  18. Aurora 11,607 Aurora cùng Viego, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.13) · 11,607 trận
  19. Twisted Fate 16,244 Twisted Fate cùng Viego, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.94) · 16,244 trận
  20. Yasuo 72,360 Yasuo cùng Viego, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến -0.01) · 72,360 trận
  21. LeBlanc 24,941 LeBlanc cùng Viego, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.20) · 24,941 trận
  22. Kassadin 10,650 Kassadin cùng Viego, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.37) · 10,650 trận
  23. Viktor 28,290 Viktor cùng Viego, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.27) · 28,290 trận
  24. Yone 77,967 Yone cùng Viego, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến -0.57) · 77,967 trận
  25. Zoe 14,330 Zoe cùng Viego, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.29) · 14,330 trận
  26. Katarina 33,001 Katarina cùng Viego, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.78) · 33,001 trận
  27. Cassiopeia 7,881 Cassiopeia cùng Viego, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,881 trận
  28. Sylas 37,332 Sylas cùng Viego, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -1.34) · 37,332 trận
  29. Naafiri 6,519 Naafiri cùng Viego, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,519 trận
  30. Akali 54,206 Akali cùng Viego, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -1.69) · 54,206 trận
  31. Locke 29,513 Locke cùng Viego, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.58) · 29,513 trận
  32. Zed 34,034 Zed cùng Viego, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.78 đến -1.71) · 34,034 trận
  33. Azir 8,228 Azir cùng Viego, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.5) · 8,228 trận
  34. Ryze 9,783 Ryze cùng Viego, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -1.65) · 9,783 trận
  35. Talon 4,726 Talon cùng Viego, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.2) · 4,726 trận
  36. Orianna 14,627 Orianna cùng Viego, so với thường lệ: -2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.46 đến -1.84) · 14,627 trận
  37. Mel 30,891 Mel cùng Viego, so với thường lệ: -2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -2.23) · 30,891 trận
  38. Akshan 7,815 Akshan cùng Viego, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.7) · 7,815 trận
  39. Qiyana 9,226 Qiyana cùng Viego, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.6) · 9,226 trận
  40. Nunu & Willump 1,793 Nunu & Willump cùng Viego, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -3.8) · 1,793 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.