Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Master Yi hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Master Yi so với thường lệ

  1. Singed 11,330 Singed cùng Master Yi, so với thường lệ: +3.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.34 đến 4.18) · 11,330 trận
  2. Malzahar 45,391 Malzahar cùng Master Yi, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.61 đến 3.54) · 45,391 trận
  3. Teemo 53,447 Teemo cùng Master Yi, so với thường lệ: +3.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.59 đến 3.46) · 53,447 trận
  4. Braum 18,965 Braum cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.64) · 18,965 trận
  5. Kog'Maw 13,660 Kog'Maw cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75 đến 3.42) · 13,660 trận
  6. Ziggs 18,061 Ziggs cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 3.15) · 18,061 trận
  7. Veigar 51,367 Veigar cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 2.83) · 51,367 trận
  8. Vex 22,879 Vex cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.01) · 22,879 trận
  9. Xerath 40,739 Xerath cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.82) · 40,739 trận
  10. Brand 37,259 Brand cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 2.83) · 37,259 trận
  11. Viktor 37,705 Viktor cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 2.80) · 37,705 trận
  12. Ornn 14,882 Ornn cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 3.01) · 14,882 trận
  13. Heimerdinger 18,605 Heimerdinger cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.90) · 18,605 trận
  14. Illaoi 21,882 Illaoi cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.67) · 21,882 trận
  15. Hwei 20,280 Hwei cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.70) · 20,280 trận
  16. Aurelion Sol 13,957 Aurelion Sol cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.74) · 13,957 trận
  17. Mordekaiser 50,551 Mordekaiser cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.30) · 50,551 trận
  18. Fizz 36,764 Fizz cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.32) · 36,764 trận
  19. Taric 7,137 Taric cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.9) · 7,137 trận
  20. Malphite 53,584 Malphite cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.22) · 53,584 trận
  21. Rell 12,732 Rell cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.64) · 12,732 trận
  22. Zilean 11,739 Zilean cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.64) · 11,739 trận
  23. Leona 43,197 Leona cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.20) · 43,197 trận
  24. Lissandra 22,976 Lissandra cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.37) · 22,976 trận
  25. Karthus 3,415 Karthus cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,415 trận
  26. Zyra 20,384 Zyra cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.36) · 20,384 trận
  27. Amumu 3,864 Amumu cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,864 trận
  28. Vel'Koz 22,798 Vel'Koz cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.19) · 22,798 trận
  29. Morgana 50,402 Morgana cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 1.97) · 50,402 trận
  30. Sion 16,008 Sion cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.29) · 16,008 trận
  31. Smolder 33,357 Smolder cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.04) · 33,357 trận
  32. Maokai 11,188 Maokai cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.41) · 11,188 trận
  33. Lux 105,793 Lux cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 1.79) · 105,793 trận
  34. Ekko 25,651 Ekko cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.08) · 25,651 trận
  35. Diana 23,092 Diana cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.07) · 23,092 trận
  36. Soraka 18,761 Soraka cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.14) · 18,761 trận
  37. Janna 13,552 Janna cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.24) · 13,552 trận
  38. Seraphine 54,213 Seraphine cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.96 đến 1.82) · 54,213 trận
  39. Shen 19,544 Shen cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.09) · 19,544 trận
  40. Sett 48,551 Sett cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 1.77) · 48,551 trận
  41. Jinx 84,660 Jinx cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 1.57) · 84,660 trận
  42. Swain 38,116 Swain cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.65) · 38,116 trận
  43. Yorick 22,307 Yorick cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.75) · 22,307 trận
  44. Kayle 15,325 Kayle cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.89) · 15,325 trận
  45. Sivir 16,931 Sivir cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.83) · 16,931 trận
  46. Fiddlesticks 4,043 Fiddlesticks cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.6) · 4,043 trận
  47. Alistar 16,710 Alistar cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.74) · 16,710 trận
  48. Kled 6,293 Kled cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,293 trận
  49. Zac 2,986 Zac cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 2,986 trận
  50. Milio 20,501 Milio cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.56) · 20,501 trận
  51. Ahri 47,571 Ahri cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.29) · 47,571 trận
  52. Nasus 33,953 Nasus cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.34) · 33,953 trận
  53. Syndra 29,065 Syndra cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.38) · 29,065 trận
  54. Elise 2,168 Elise cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.8) · 2,168 trận
  55. Thresh 52,647 Thresh cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.20) · 52,647 trận
  56. Xayah 21,376 Xayah cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.45) · 21,376 trận
  57. Nami 28,549 Nami cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.32) · 28,549 trận
  58. Renata Glasc 5,525 Renata Glasc cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,525 trận
  59. Nilah 5,521 Nilah cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,521 trận
  60. Garen 44,078 Garen cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.13) · 44,078 trận
  61. Anivia 11,836 Anivia cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.55) · 11,836 trận
  62. Galio 23,805 Galio cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.24) · 23,805 trận
  63. Aurora 11,896 Aurora cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.47) · 11,896 trận
  64. Miss Fortune 81,764 Miss Fortune cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 0.74) · 81,764 trận
  65. Vladimir 23,334 Vladimir cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.01) · 23,334 trận
  66. Zeri 13,031 Zeri cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.18) · 13,031 trận
  67. Cho'Gath 27,679 Cho'Gath cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 0.90) · 27,679 trận
  68. Blitzcrank 34,208 Blitzcrank cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.79) · 34,208 trận
  69. Renekton 23,243 Renekton cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.90) · 23,243 trận
  70. Tahm Kench 36,843 Tahm Kench cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.75) · 36,843 trận
  71. Annie 10,731 Annie cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.18) · 10,731 trận
  72. Dr. Mundo 19,923 Dr. Mundo cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.91) · 19,923 trận
  73. Warwick 6,651 Warwick cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,651 trận
  74. Lulu 35,034 Lulu cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.70) · 35,034 trận
  75. Rakan 11,924 Rakan cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.03) · 11,924 trận
  76. Sona 11,011 Sona cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.01) · 11,011 trận

Kém hợp nhất với Master Yi so với thường lệ

  1. Bel'Veth 197 Bel'Veth cùng Master Yi, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.4 đến -2.6) · 197 trận
  2. Rengar 1,456 Rengar cùng Master Yi, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -3.9) · 1,456 trận
  3. Kha'Zix 206 Kha'Zix cùng Master Yi, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -1.2) · 206 trận
  4. Nunu & Willump 1,802 Nunu & Willump cùng Master Yi, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.2) · 1,802 trận
  5. Cassiopeia 7,970 Cassiopeia cùng Master Yi, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -4.0) · 7,970 trận
  6. Lee Sin 3,841 Lee Sin cùng Master Yi, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -3.5) · 3,841 trận
  7. Kindred 524 Kindred cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -1.3) · 524 trận
  8. Azir 8,094 Azir cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.7) · 8,094 trận
  9. Orianna 11,941 Orianna cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.60 đến -3.82) · 11,941 trận
  10. Ivern 1,391 Ivern cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.2) · 1,391 trận
  11. Ryze 9,477 Ryze cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.6) · 9,477 trận
  12. Shyvana 885 Shyvana cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.4) · 885 trận
  13. Nocturne 845 Nocturne cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.2) · 845 trận
  14. Riven 9,901 Riven cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.98 đến -3.02) · 9,901 trận
  15. Qiyana 11,429 Qiyana cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -3.00) · 11,429 trận
  16. K'Sante 10,929 K'Sante cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.70 đến -2.83) · 10,929 trận
  17. Vi 1,621 Vi cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,621 trận
  18. Hecarim 121 Hecarim cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 1.9) · 121 trận
  19. Graves 1,229 Graves cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.9) · 1,229 trận
  20. Viego 1,541 Viego cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.0) · 1,541 trận
  21. Jarvan IV 2,443 Jarvan IV cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.4) · 2,443 trận
  22. Camille 15,762 Camille cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.96 đến -2.40) · 15,762 trận
  23. Skarner 998 Skarner cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.3) · 998 trận
  24. Nidalee 2,230 Nidalee cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.1) · 2,230 trận
  25. Lucian 33,428 Lucian cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -2.54) · 33,428 trận
  26. Akshan 8,195 Akshan cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.0) · 8,195 trận
  27. Pyke 29,259 Pyke cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.55 đến -2.39) · 29,259 trận
  28. Mel 45,440 Mel cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.47) · 45,440 trận
  29. Ezreal 54,345 Ezreal cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -2.44) · 54,345 trận
  30. Jayce 16,822 Jayce cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.12) · 16,822 trận
  31. Lillia 791 Lillia cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 0.4) · 791 trận
  32. Ambessa 10,117 Ambessa cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.56 đến -1.62) · 10,117 trận
  33. Corki 7,460 Corki cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.5) · 7,460 trận
  34. Rumble 6,608 Rumble cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,608 trận
  35. Kayn 2,956 Kayn cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.8) · 2,956 trận
  36. Zed 39,879 Zed cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.96) · 39,879 trận
  37. Vayne 30,120 Vayne cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.91 đến -1.77) · 30,120 trận
  38. Varus 21,234 Varus cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.57) · 21,234 trận
  39. Sylas 41,402 Sylas cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.65 đến -1.67) · 41,402 trận
  40. Taliyah 4,893 Taliyah cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,893 trận
  41. Darius 41,862 Darius cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -1.63) · 41,862 trận
  42. Udyr 2,419 Udyr cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.1) · 2,419 trận
  43. Samira 25,138 Samira cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -1.43) · 25,138 trận
  44. Fiora 16,036 Fiora cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -1.25) · 16,036 trận
  45. Yuumi 24,749 Yuumi cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -1.32) · 24,749 trận
  46. Kalista 14,657 Kalista cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -1.11) · 14,657 trận
  47. Talon 5,519 Talon cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,519 trận
  48. Locke 29,177 Locke cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.20) · 29,177 trận
  49. Irelia 31,378 Irelia cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.20) · 31,378 trận
  50. Akali 44,735 Akali cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -1.19) · 44,735 trận
  51. Kassadin 9,582 Kassadin cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.59) · 9,582 trận
  52. Katarina 33,262 Katarina cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -1.03) · 33,262 trận
  53. Evelynn 377 Evelynn cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 2.5) · 377 trận
  54. Pantheon 41,065 Pantheon cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -1.08) · 41,065 trận
  55. Trundle 13,185 Trundle cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.39 đến -0.69) · 13,185 trận
  56. Draven 18,692 Draven cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.78) · 18,692 trận
  57. Bard 9,897 Bard cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.50) · 9,897 trận
  58. Quinn 6,718 Quinn cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,718 trận
  59. Zoe 14,840 Zoe cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.65) · 14,840 trận
  60. Gnar 11,940 Gnar cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.57) · 11,940 trận
  61. Gwen 13,506 Gwen cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.61) · 13,506 trận
  62. Yunara 35,120 Yunara cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.81) · 35,120 trận
  63. Gangplank 17,987 Gangplank cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.55) · 17,987 trận
  64. Aphelios 25,888 Aphelios cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -0.63) · 25,888 trận
  65. Olaf 11,402 Olaf cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.31) · 11,402 trận
  66. Kennen 10,361 Kennen cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.04) · 10,361 trận
  67. Rammus 1,184 Rammus cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.7) · 1,184 trận
  68. Aatrox 24,852 Aatrox cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.31) · 24,852 trận
  69. Karma 20,697 Karma cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.25) · 20,697 trận
  70. Jax 29,452 Jax cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.35) · 29,452 trận
  71. Nautilus 48,251 Nautilus cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.43) · 48,251 trận
  72. Kai'Sa 73,111 Kai'Sa cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến -0.47) · 73,111 trận
  73. Tristana 61,700 Tristana cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.44) · 61,700 trận
  74. Sejuani 1,690 Sejuani cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.4) · 1,690 trận
  75. Ashe 52,043 Ashe cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến -0.38) · 52,043 trận
  76. Yasuo 88,257 Yasuo cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.44) · 88,257 trận
  77. Twisted Fate 18,317 Twisted Fate cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.04) · 18,317 trận
  78. Caitlyn 105,256 Caitlyn cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến -0.33) · 105,256 trận
  79. Rek'Sai 422 Rek'Sai cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.3) · 422 trận
  80. Neeko 14,212 Neeko cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.23) · 14,212 trận
  81. Zaahen 10,283 Zaahen cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến 0.39) · 10,283 trận
  82. Shaco 7,907 Shaco cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.6) · 7,907 trận
  83. Volibear 31,230 Volibear cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.06) · 31,230 trận
  84. Tryndamere 22,630 Tryndamere cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.16) · 22,630 trận
  85. Senna 27,482 Senna cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.18) · 27,482 trận
  86. Xin Zhao 2,372 Xin Zhao cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.5) · 2,372 trận
  87. Briar 3,576 Briar cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,576 trận
  88. Twitch 33,190 Twitch cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.19) · 33,190 trận
  89. LeBlanc 25,140 LeBlanc cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.29) · 25,140 trận
  90. Yone 97,838 Yone cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.01) · 97,838 trận
  91. Urgot 14,687 Urgot cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.57) · 14,687 trận
  92. Gragas 11,161 Gragas cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.76) · 11,161 trận
  93. Ngộ Không 4,843 Ngộ Không cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,843 trận
  94. Jhin 83,888 Jhin cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.28) · 83,888 trận
  95. Poppy 9,692 Poppy cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.96) · 9,692 trận
  96. Naafiri 8,051 Naafiri cùng Master Yi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,051 trận

Bộ đôi tốt nhất với Master Yi Đường giữa

  1. Malzahar 45,391 Malzahar cùng Master Yi, so với thường lệ: +3.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.61 đến 3.54) · 45,391 trận
  2. Veigar 51,367 Veigar cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.94 đến 2.83) · 51,367 trận
  3. Vex 22,879 Vex cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.01) · 22,879 trận
  4. Xerath 40,739 Xerath cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.83 đến 2.82) · 40,739 trận
  5. Viktor 37,705 Viktor cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 2.80) · 37,705 trận
  6. Hwei 20,280 Hwei cùng Master Yi, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.70) · 20,280 trận
  7. Aurelion Sol 13,957 Aurelion Sol cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.74) · 13,957 trận
  8. Fizz 36,764 Fizz cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.32) · 36,764 trận
  9. Lissandra 22,976 Lissandra cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.37) · 22,976 trận
  10. Ekko 25,651 Ekko cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.08) · 25,651 trận
  11. Diana 23,092 Diana cùng Master Yi, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.07) · 23,092 trận
  12. Ahri 47,571 Ahri cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.29) · 47,571 trận
  13. Syndra 29,065 Syndra cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.38) · 29,065 trận
  14. Anivia 11,836 Anivia cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.55) · 11,836 trận
  15. Galio 23,805 Galio cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.24) · 23,805 trận
  16. Aurora 11,896 Aurora cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.47) · 11,896 trận
  17. Vladimir 23,334 Vladimir cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.01) · 23,334 trận
  18. Annie 10,731 Annie cùng Master Yi, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.18) · 10,731 trận
  19. Naafiri 8,051 Naafiri cùng Master Yi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,051 trận
  20. Yone 97,838 Yone cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.01) · 97,838 trận
  21. LeBlanc 25,140 LeBlanc cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.29) · 25,140 trận
  22. Twisted Fate 18,317 Twisted Fate cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.04) · 18,317 trận
  23. Yasuo 88,257 Yasuo cùng Master Yi, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.44) · 88,257 trận
  24. Zoe 14,840 Zoe cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.65) · 14,840 trận
  25. Katarina 33,262 Katarina cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -1.03) · 33,262 trận
  26. Kassadin 9,582 Kassadin cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -0.59) · 9,582 trận
  27. Akali 44,735 Akali cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -1.19) · 44,735 trận
  28. Locke 29,177 Locke cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.20) · 29,177 trận
  29. Talon 5,519 Talon cùng Master Yi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.6) · 5,519 trận
  30. Sylas 41,402 Sylas cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.65 đến -1.67) · 41,402 trận
  31. Taliyah 4,893 Taliyah cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,893 trận
  32. Zed 39,879 Zed cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.96) · 39,879 trận
  33. Mel 45,440 Mel cùng Master Yi, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -2.47) · 45,440 trận
  34. Akshan 8,195 Akshan cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.0) · 8,195 trận
  35. Viego 1,541 Viego cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.0) · 1,541 trận
  36. Qiyana 11,429 Qiyana cùng Master Yi, so với thường lệ: -3.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.83 đến -3.00) · 11,429 trận
  37. Ryze 9,477 Ryze cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.6) · 9,477 trận
  38. Orianna 11,941 Orianna cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.60 đến -3.82) · 11,941 trận
  39. Azir 8,094 Azir cùng Master Yi, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.7) · 8,094 trận
  40. Cassiopeia 7,970 Cassiopeia cùng Master Yi, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -4.0) · 7,970 trận
  41. Nunu & Willump 1,802 Nunu & Willump cùng Master Yi, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.2) · 1,802 trận
  42. Kha'Zix 206 Kha'Zix cùng Master Yi, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -1.2) · 206 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.