Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Jhin hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Jhin so với thường lệ

  1. Rammus 26,788 Rammus cùng Jhin, so với thường lệ: +3.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.02 đến 4.22) · 26,788 trận
  2. Shyvana 42,624 Shyvana cùng Jhin, so với thường lệ: +3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.69 đến 3.65) · 42,624 trận
  3. Ngộ Không 64,963 Ngộ Không cùng Jhin, so với thường lệ: +2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.36 đến 3.15) · 64,963 trận
  4. Vel'Koz 49,191 Vel'Koz cùng Jhin, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.10) · 49,191 trận
  5. Bel'Veth 19,577 Bel'Veth cùng Jhin, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.95 đến 3.35) · 19,577 trận
  6. Zyra 55,912 Zyra cùng Jhin, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 2.96) · 55,912 trận
  7. Xerath 106,765 Xerath cùng Jhin, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 2.64) · 106,765 trận
  8. Sejuani 22,775 Sejuani cùng Jhin, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.88) · 22,775 trận
  9. Senna 52,738 Senna cùng Jhin, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.59) · 52,738 trận
  10. Cho'Gath 93,926 Cho'Gath cùng Jhin, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.31) · 93,926 trận
  11. Teemo 85,190 Teemo cùng Jhin, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 2.31) · 85,190 trận
  12. Lillia 42,206 Lillia cùng Jhin, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.37) · 42,206 trận
  13. Aurelion Sol 18,810 Aurelion Sol cùng Jhin, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.57) · 18,810 trận
  14. Dr. Mundo 35,946 Dr. Mundo cùng Jhin, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27 đến 2.32) · 35,946 trận
  15. Warwick 64,865 Warwick cùng Jhin, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.18) · 64,865 trận
  16. Viktor 58,359 Viktor cùng Jhin, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.13) · 58,359 trận
  17. Malzahar 67,348 Malzahar cùng Jhin, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.07) · 67,348 trận
  18. Brand 61,661 Brand cùng Jhin, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.05) · 61,661 trận
  19. Briar 50,939 Briar cùng Jhin, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.09) · 50,939 trận
  20. Zilean 25,791 Zilean cùng Jhin, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.13) · 25,791 trận
  21. Ornn 25,433 Ornn cùng Jhin, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.10) · 25,433 trận
  22. Kayle 24,315 Kayle cùng Jhin, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.09) · 24,315 trận
  23. Vex 36,168 Vex cùng Jhin, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.93) · 36,168 trận
  24. Kled 11,990 Kled cùng Jhin, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.24) · 11,990 trận
  25. Mordekaiser 76,684 Mordekaiser cùng Jhin, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 1.69) · 76,684 trận
  26. Amumu 33,584 Amumu cùng Jhin, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 1.85) · 33,584 trận
  27. Lux 171,115 Lux cùng Jhin, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 1.51) · 171,115 trận
  28. Veigar 59,165 Veigar cùng Jhin, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.66) · 59,165 trận
  29. Tryndamere 42,410 Tryndamere cùng Jhin, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 1.72) · 42,410 trận
  30. Janna 30,105 Janna cùng Jhin, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.77) · 30,105 trận
  31. Illaoi 32,359 Illaoi cùng Jhin, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.74) · 32,359 trận
  32. Garen 69,479 Garen cùng Jhin, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.54) · 69,479 trận
  33. Leona 65,219 Leona cùng Jhin, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.53) · 65,219 trận
  34. Urgot 23,969 Urgot cùng Jhin, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.77) · 23,969 trận
  35. Sett 73,916 Sett cùng Jhin, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.72 đến 1.46) · 73,916 trận
  36. Kog'Maw 6,249 Kog'Maw cùng Jhin, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,249 trận
  37. Singed 19,417 Singed cùng Jhin, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.76) · 19,417 trận
  38. Sion 29,313 Sion cùng Jhin, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.61) · 29,313 trận
  39. Fizz 60,678 Fizz cùng Jhin, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.42) · 60,678 trận
  40. Heimerdinger 25,789 Heimerdinger cùng Jhin, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.62) · 25,789 trận
  41. Morgana 84,292 Morgana cùng Jhin, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.30) · 84,292 trận
  42. Vladimir 37,740 Vladimir cùng Jhin, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.47) · 37,740 trận
  43. Ziggs 10,732 Ziggs cùng Jhin, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.85) · 10,732 trận
  44. Yorick 36,539 Yorick cùng Jhin, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.42) · 36,539 trận
  45. Yone 161,258 Yone cùng Jhin, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.14) · 161,258 trận
  46. Tahm Kench 53,179 Tahm Kench cùng Jhin, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.30) · 53,179 trận
  47. Syndra 50,804 Syndra cùng Jhin, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.21) · 50,804 trận
  48. Hwei 33,619 Hwei cùng Jhin, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.31) · 33,619 trận
  49. Malphite 90,509 Malphite cùng Jhin, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.09) · 90,509 trận
  50. Ekko 72,458 Ekko cùng Jhin, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.14) · 72,458 trận
  51. Nasus 55,503 Nasus cùng Jhin, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.18) · 55,503 trận
  52. Fiddlesticks 23,931 Fiddlesticks cùng Jhin, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.34) · 23,931 trận
  53. Sona 17,736 Sona cùng Jhin, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.43) · 17,736 trận
  54. Seraphine 75,498 Seraphine cùng Jhin, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.01) · 75,498 trận
  55. Annie 17,702 Annie cùng Jhin, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.35) · 17,702 trận
  56. Nami 45,680 Nami cùng Jhin, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.05) · 45,680 trận
  57. Twisted Fate 34,302 Twisted Fate cùng Jhin, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.12) · 34,302 trận
  58. Poppy 21,133 Poppy cùng Jhin, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.26) · 21,133 trận
  59. Maokai 21,953 Maokai cùng Jhin, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.23) · 21,953 trận
  60. Master Yi 88,015 Master Yi cùng Jhin, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 0.90) · 88,015 trận
  61. Ahri 79,070 Ahri cùng Jhin, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 0.90) · 79,070 trận
  62. Shen 34,650 Shen cùng Jhin, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.00) · 34,650 trận
  63. Swain 58,770 Swain cùng Jhin, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.87) · 58,770 trận
  64. Gwen 29,768 Gwen cùng Jhin, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.98) · 29,768 trận
  65. Renekton 41,304 Renekton cùng Jhin, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.84) · 41,304 trận
  66. Elise 23,181 Elise cùng Jhin, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.00) · 23,181 trận
  67. Soraka 29,854 Soraka cùng Jhin, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.87) · 29,854 trận
  68. Trundle 29,214 Trundle cùng Jhin, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.86) · 29,214 trận
  69. Anivia 22,256 Anivia cùng Jhin, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.92) · 22,256 trận
  70. Alistar 31,041 Alistar cùng Jhin, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.74) · 31,041 trận
  71. Karthus 14,572 Karthus cùng Jhin, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.96) · 14,572 trận
  72. Graves 56,993 Graves cùng Jhin, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.54) · 56,993 trận
  73. Milio 21,236 Milio cùng Jhin, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.78) · 21,236 trận
  74. Xin Zhao 23,028 Xin Zhao cùng Jhin, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.74) · 23,028 trận
  75. Aurora 21,391 Aurora cùng Jhin, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.73) · 21,391 trận
  76. Quinn 21,146 Quinn cùng Jhin, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.71) · 21,146 trận

Kém hợp nhất với Jhin so với thường lệ

  1. Yuumi 19,476 Yuumi cùng Jhin, so với thường lệ: -8.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.04 đến -7.66) · 19,476 trận
  2. Samira 505 Samira cùng Jhin, so với thường lệ: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -3.5) · 505 trận
  3. Lucian 4,291 Lucian cùng Jhin, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -5.1) · 4,291 trận
  4. Twitch 7,753 Twitch cùng Jhin, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -5.3) · 7,753 trận
  5. Ezreal 7,746 Ezreal cùng Jhin, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -5.2) · 7,746 trận
  6. Yunara 532 Yunara cùng Jhin, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.6) · 532 trận
  7. Caitlyn 4,989 Caitlyn cùng Jhin, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -4.4) · 4,989 trận
  8. Jinx 861 Jinx cùng Jhin, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -2.6) · 861 trận
  9. Nilah 180 Nilah cùng Jhin, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -0.5) · 180 trận
  10. Corki 4,956 Corki cùng Jhin, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.8) · 4,956 trận
  11. Lulu 18,273 Lulu cùng Jhin, so với thường lệ: -5.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.81 đến -4.37) · 18,273 trận
  12. Miss Fortune 6,949 Miss Fortune cùng Jhin, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 6,949 trận
  13. K'Sante 21,222 K'Sante cùng Jhin, so với thường lệ: -4.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.19 đến -3.85) · 21,222 trận
  14. Rengar 27,386 Rengar cùng Jhin, so với thường lệ: -4.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.95 đến -3.77) · 27,386 trận
  15. Orianna 21,046 Orianna cùng Jhin, so với thường lệ: -3.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -3.31) · 21,046 trận
  16. Sivir 418 Sivir cùng Jhin, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến -0.1) · 418 trận
  17. Mel 53,579 Mel cùng Jhin, so với thường lệ: -3.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.35 đến -3.50) · 53,579 trận
  18. Ryze 17,497 Ryze cùng Jhin, so với thường lệ: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.13) · 17,497 trận
  19. Cassiopeia 12,023 Cassiopeia cùng Jhin, so với thường lệ: -3.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.95) · 12,023 trận
  20. Aphelios 782 Aphelios cùng Jhin, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.6) · 782 trận
  21. Kai'Sa 5,154 Kai'Sa cùng Jhin, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.3) · 5,154 trận
  22. Varus 9,341 Varus cùng Jhin, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.6) · 9,341 trận
  23. Rumble 12,627 Rumble cùng Jhin, so với thường lệ: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.35 đến -2.62) · 12,627 trận
  24. Ashe 16,564 Ashe cùng Jhin, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.59) · 16,564 trận
  25. Vayne 12,737 Vayne cùng Jhin, so với thường lệ: -3.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.42) · 12,737 trận
  26. Qiyana 56,795 Qiyana cùng Jhin, so với thường lệ: -3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -2.82) · 56,795 trận
  27. Tristana 7,316 Tristana cùng Jhin, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 7,316 trận
  28. Pyke 47,277 Pyke cùng Jhin, so với thường lệ: -3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.49 đến -2.58) · 47,277 trận
  29. Azir 14,091 Azir cùng Jhin, so với thường lệ: -2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.79 đến -2.14) · 14,091 trận
  30. Smolder 9,028 Smolder cùng Jhin, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,028 trận
  31. Hecarim 30,624 Hecarim cùng Jhin, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -2.25) · 30,624 trận
  32. Riven 19,047 Riven cùng Jhin, so với thường lệ: -2.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.08) · 19,047 trận
  33. Zeri 954 Zeri cùng Jhin, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 0.3) · 954 trận
  34. Lee Sin 87,410 Lee Sin cùng Jhin, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -2.04) · 87,410 trận
  35. Ivern 7,788 Ivern cùng Jhin, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,788 trận
  36. Nunu & Willump 19,177 Nunu & Willump cùng Jhin, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.98 đến -1.57) · 19,177 trận
  37. Locke 57,957 Locke cùng Jhin, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.61 đến -1.78) · 57,957 trận
  38. Vi 36,849 Vi cùng Jhin, so với thường lệ: -2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -1.64) · 36,849 trận
  39. Skarner 8,528 Skarner cùng Jhin, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.1) · 8,528 trận
  40. Braum 15,069 Braum cùng Jhin, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.29) · 15,069 trận
  41. Ambessa 23,684 Ambessa cùng Jhin, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.68 đến -1.40) · 23,684 trận
  42. Akali 74,959 Akali cùng Jhin, so với thường lệ: -1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.63) · 74,959 trận
  43. Akshan 14,484 Akshan cùng Jhin, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.17) · 14,484 trận
  44. Jayce 41,545 Jayce cùng Jhin, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.43 đến -1.46) · 41,545 trận
  45. Nidalee 19,419 Nidalee cùng Jhin, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -1.22) · 19,419 trận
  46. Gnar 22,302 Gnar cùng Jhin, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.18) · 22,302 trận
  47. Nautilus 76,194 Nautilus cùng Jhin, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -1.45) · 76,194 trận
  48. Draven 1,585 Draven cùng Jhin, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.6) · 1,585 trận
  49. Sylas 115,633 Sylas cùng Jhin, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -1.38) · 115,633 trận
  50. Camille 33,608 Camille cùng Jhin, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -1.11) · 33,608 trận
  51. Darius 71,537 Darius cùng Jhin, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -1.17) · 71,537 trận
  52. Kennen 17,297 Kennen cùng Jhin, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.77) · 17,297 trận
  53. Zed 85,254 Zed cùng Jhin, so với thường lệ: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến -1.16) · 85,254 trận
  54. Kha'Zix 45,424 Kha'Zix cùng Jhin, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.97) · 45,424 trận
  55. Gragas 24,445 Gragas cùng Jhin, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.76) · 24,445 trận
  56. Udyr 18,380 Udyr cùng Jhin, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.60) · 18,380 trận
  57. Rakan 14,569 Rakan cùng Jhin, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.51) · 14,569 trận
  58. Kalista 3,465 Kalista cùng Jhin, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,465 trận
  59. Taliyah 13,342 Taliyah cùng Jhin, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.37) · 13,342 trận
  60. Bard 31,524 Bard cùng Jhin, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.64) · 31,524 trận
  61. Talon 43,289 Talon cùng Jhin, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.63) · 43,289 trận
  62. Irelia 55,691 Irelia cùng Jhin, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.67) · 55,691 trận
  63. Jarvan IV 39,384 Jarvan IV cùng Jhin, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.60) · 39,384 trận
  64. Xayah 278 Xayah cùng Jhin, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 3.5) · 278 trận
  65. Katarina 52,450 Katarina cùng Jhin, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.54) · 52,450 trận
  66. Kindred 22,180 Kindred cùng Jhin, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.23) · 22,180 trận
  67. Renata Glasc 6,671 Renata Glasc cùng Jhin, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,671 trận
  68. Nocturne 45,830 Nocturne cùng Jhin, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến -0.33) · 45,830 trận
  69. Blitzcrank 51,451 Blitzcrank cùng Jhin, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.26) · 51,451 trận
  70. Pantheon 79,758 Pantheon cùng Jhin, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.28) · 79,758 trận
  71. Rek'Sai 7,431 Rek'Sai cùng Jhin, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,431 trận
  72. Lissandra 39,869 Lissandra cùng Jhin, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến -0.05) · 39,869 trận
  73. Neeko 24,244 Neeko cùng Jhin, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.11) · 24,244 trận
  74. Rell 19,402 Rell cùng Jhin, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.26) · 19,402 trận
  75. Kassadin 17,930 Kassadin cùng Jhin, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.30) · 17,930 trận
  76. Jax 66,266 Jax cùng Jhin, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến -0.04) · 66,266 trận
  77. Thresh 85,701 Thresh cùng Jhin, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến -0.07) · 85,701 trận
  78. Taric 7,960 Taric cùng Jhin, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,960 trận
  79. Shaco 59,665 Shaco cùng Jhin, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.01) · 59,665 trận
  80. Zac 23,374 Zac cùng Jhin, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.29) · 23,374 trận
  81. Galio 37,756 Galio cùng Jhin, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.19) · 37,756 trận
  82. Karma 51,590 Karma cùng Jhin, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.14) · 51,590 trận
  83. Volibear 64,825 Volibear cùng Jhin, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.10) · 64,825 trận
  84. LeBlanc 46,863 LeBlanc cùng Jhin, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.17) · 46,863 trận
  85. Zoe 27,993 Zoe cùng Jhin, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.30) · 27,993 trận
  86. Fiora 30,543 Fiora cùng Jhin, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.34) · 30,543 trận
  87. Yasuo 125,731 Yasuo cùng Jhin, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.07) · 125,731 trận
  88. Gangplank 35,848 Gangplank cùng Jhin, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.31) · 35,848 trận
  89. Aatrox 48,471 Aatrox cùng Jhin, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.26) · 48,471 trận
  90. Zaahen 21,372 Zaahen cùng Jhin, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.49) · 21,372 trận
  91. Kayn 88,450 Kayn cùng Jhin, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.25) · 88,450 trận
  92. Diana 66,985 Diana cùng Jhin, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.29) · 66,985 trận
  93. Naafiri 33,867 Naafiri cùng Jhin, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 0.46) · 33,867 trận
  94. Olaf 23,496 Olaf cùng Jhin, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.56) · 23,496 trận
  95. Evelynn 20,512 Evelynn cùng Jhin, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.64) · 20,512 trận
  96. Viego 75,555 Viego cùng Jhin, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.36) · 75,555 trận

Bộ đôi tốt nhất với Jhin Hỗ trợ

  1. Vel'Koz 49,191 Vel'Koz cùng Jhin, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.20 đến 3.10) · 49,191 trận
  2. Zyra 55,912 Zyra cùng Jhin, so với thường lệ: +2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.12 đến 2.96) · 55,912 trận
  3. Xerath 106,765 Xerath cùng Jhin, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.03 đến 2.64) · 106,765 trận
  4. Senna 52,738 Senna cùng Jhin, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.72 đến 2.59) · 52,738 trận
  5. Brand 61,661 Brand cùng Jhin, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.05) · 61,661 trận
  6. Zilean 25,791 Zilean cùng Jhin, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.13) · 25,791 trận
  7. Lux 171,115 Lux cùng Jhin, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 1.51) · 171,115 trận
  8. Janna 30,105 Janna cùng Jhin, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.77) · 30,105 trận
  9. Leona 65,219 Leona cùng Jhin, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.53) · 65,219 trận
  10. Morgana 84,292 Morgana cùng Jhin, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.30) · 84,292 trận
  11. Tahm Kench 53,179 Tahm Kench cùng Jhin, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.30) · 53,179 trận
  12. Sona 17,736 Sona cùng Jhin, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.43) · 17,736 trận
  13. Seraphine 75,498 Seraphine cùng Jhin, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.01) · 75,498 trận
  14. Nami 45,680 Nami cùng Jhin, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.05) · 45,680 trận
  15. Poppy 21,133 Poppy cùng Jhin, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.26) · 21,133 trận
  16. Maokai 21,953 Maokai cùng Jhin, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.23) · 21,953 trận
  17. Swain 58,770 Swain cùng Jhin, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.87) · 58,770 trận
  18. Soraka 29,854 Soraka cùng Jhin, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.87) · 29,854 trận
  19. Alistar 31,041 Alistar cùng Jhin, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.74) · 31,041 trận
  20. Milio 21,236 Milio cùng Jhin, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.78) · 21,236 trận
  21. Karma 51,590 Karma cùng Jhin, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.14) · 51,590 trận
  22. Taric 7,960 Taric cùng Jhin, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,960 trận
  23. Thresh 85,701 Thresh cùng Jhin, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến -0.07) · 85,701 trận
  24. Rell 19,402 Rell cùng Jhin, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.26) · 19,402 trận
  25. Neeko 24,244 Neeko cùng Jhin, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.11) · 24,244 trận
  26. Pantheon 79,758 Pantheon cùng Jhin, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.28) · 79,758 trận
  27. Blitzcrank 51,451 Blitzcrank cùng Jhin, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.26) · 51,451 trận
  28. Renata Glasc 6,671 Renata Glasc cùng Jhin, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,671 trận
  29. Bard 31,524 Bard cùng Jhin, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.75 đến -0.64) · 31,524 trận
  30. Rakan 14,569 Rakan cùng Jhin, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.51) · 14,569 trận
  31. Nautilus 76,194 Nautilus cùng Jhin, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -1.45) · 76,194 trận
  32. Braum 15,069 Braum cùng Jhin, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.29) · 15,069 trận
  33. Pyke 47,277 Pyke cùng Jhin, so với thường lệ: -3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.49 đến -2.58) · 47,277 trận
  34. Ashe 16,564 Ashe cùng Jhin, so với thường lệ: -3.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.11 đến -2.59) · 16,564 trận
  35. Miss Fortune 6,949 Miss Fortune cùng Jhin, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 6,949 trận
  36. Lulu 18,273 Lulu cùng Jhin, so với thường lệ: -5.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.81 đến -4.37) · 18,273 trận
  37. Twitch 7,753 Twitch cùng Jhin, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -5.3) · 7,753 trận
  38. Yuumi 19,476 Yuumi cùng Jhin, so với thường lệ: -8.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.04 đến -7.66) · 19,476 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.