Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Yasuo hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Yasuo so với thường lệ

  1. Rammus 18,804 Rammus cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.06 đến 4.49) · 18,804 trận
  2. Veigar 22,124 Veigar cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.06 đến 4.38) · 22,124 trận
  3. Hwei 10,336 Hwei cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.67 đến 4.58) · 10,336 trận
  4. Ziggs 20,471 Ziggs cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.93 đến 4.30) · 20,471 trận
  5. Aurelion Sol 6,495 Aurelion Sol cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 4.6) · 6,495 trận
  6. Ngộ Không 46,126 Ngộ Không cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.86 đến 3.79) · 46,126 trận
  7. Ornn 18,435 Ornn cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.42 đến 3.87) · 18,435 trận
  8. Teemo 69,082 Teemo cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 3.50) · 69,082 trận
  9. Amumu 26,264 Amumu cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.62) · 26,264 trận
  10. Syndra 7,343 Syndra cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.1) · 7,343 trận
  11. Zac 20,487 Zac cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.19 đến 3.56) · 20,487 trận
  12. Cho'Gath 70,773 Cho'Gath cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48 đến 3.23) · 70,773 trận
  13. Taric 7,006 Taric cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.0) · 7,006 trận
  14. Heimerdinger 17,962 Heimerdinger cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.10 đến 3.56) · 17,962 trận
  15. Viktor 17,236 Viktor cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.89 đến 3.39) · 17,236 trận
  16. Singed 14,847 Singed cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.81 đến 3.42) · 14,847 trận
  17. Kog'Maw 14,715 Kog'Maw cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.27) · 14,715 trận
  18. Lillia 34,286 Lillia cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.91 đến 2.98) · 34,286 trận
  19. Mordekaiser 70,288 Mordekaiser cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.97 đến 2.73) · 70,288 trận
  20. Kayle 18,471 Kayle cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 3.06) · 18,471 trận
  21. Malzahar 9,490 Malzahar cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 3.28) · 9,490 trận
  22. Shyvana 28,145 Shyvana cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.85) · 28,145 trận
  23. Zyra 29,685 Zyra cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.80) · 29,685 trận
  24. Fiddlesticks 18,462 Fiddlesticks cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.84) · 18,462 trận
  25. Malphite 93,380 Malphite cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 2.41) · 93,380 trận
  26. Sejuani 16,457 Sejuani cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.84) · 16,457 trận
  27. Annie 2,619 Annie cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.9) · 2,619 trận
  28. Vel'Koz 24,598 Vel'Koz cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.67) · 24,598 trận
  29. Janna 19,114 Janna cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.75) · 19,114 trận
  30. Seraphine 62,025 Seraphine cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.37) · 62,025 trận
  31. Brand 39,742 Brand cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.46) · 39,742 trận
  32. Zilean 12,287 Zilean cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.67) · 12,287 trận
  33. Ahri 3,446 Ahri cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,446 trận
  34. Braum 21,556 Braum cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.34) · 21,556 trận
  35. Rell 16,736 Rell cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 2.41) · 16,736 trận
  36. Nami 38,888 Nami cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.06) · 38,888 trận
  37. Sona 12,663 Sona cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.41) · 12,663 trận
  38. Warwick 47,153 Warwick cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.94) · 47,153 trận
  39. Evelynn 16,828 Evelynn cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.21) · 16,828 trận
  40. Xerath 27,525 Xerath cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.04) · 27,525 trận
  41. Bel'Veth 12,157 Bel'Veth cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.32) · 12,157 trận
  42. Milio 24,474 Milio cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.03) · 24,474 trận
  43. Shen 21,013 Shen cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.05) · 21,013 trận
  44. Jinx 96,326 Jinx cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.67) · 96,326 trận
  45. Renata Glasc 6,269 Renata Glasc cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,269 trận
  46. Morgana 53,955 Morgana cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 1.76) · 53,955 trận
  47. Lux 92,633 Lux cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 1.64) · 92,633 trận
  48. Taliyah 4,558 Taliyah cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,558 trận
  49. Smolder 32,661 Smolder cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.74) · 32,661 trận
  50. Alistar 25,319 Alistar cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.80) · 25,319 trận
  51. Ivern 6,148 Ivern cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,148 trận
  52. Karthus 13,580 Karthus cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.97) · 13,580 trận
  53. Sion 16,779 Sion cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.87) · 16,779 trận
  54. Briar 31,483 Briar cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.61) · 31,483 trận
  55. Katarina 6,019 Katarina cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 6,019 trận
  56. Nilah 6,554 Nilah cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,554 trận
  57. Swain 42,070 Swain cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.43) · 42,070 trận
  58. Gragas 23,578 Gragas cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.57) · 23,578 trận
  59. Kassadin 860 Kassadin cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.9) · 860 trận
  60. Ekko 30,574 Ekko cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.48) · 30,574 trận
  61. Leona 44,051 Leona cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.33) · 44,051 trận
  62. Rakan 16,830 Rakan cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.57) · 16,830 trận
  63. Anivia 6,322 Anivia cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,322 trận
  64. Yorick 22,963 Yorick cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.37) · 22,963 trận
  65. Galio 7,855 Galio cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,855 trận
  66. Blitzcrank 39,091 Blitzcrank cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.14) · 39,091 trận
  67. Thresh 60,647 Thresh cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.01) · 60,647 trận
  68. Illaoi 21,885 Illaoi cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.22) · 21,885 trận
  69. Diana 48,903 Diana cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 0.99) · 48,903 trận
  70. Lissandra 4,044 Lissandra cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 4,044 trận
  71. LeBlanc 4,710 LeBlanc cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.8) · 4,710 trận
  72. Garen 42,866 Garen cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 0.89) · 42,866 trận
  73. Sett 51,570 Sett cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 0.81) · 51,570 trận
  74. Miss Fortune 85,730 Miss Fortune cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 0.70) · 85,730 trận
  75. Tahm Kench 41,153 Tahm Kench cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.82) · 41,153 trận
  76. Aurora 3,857 Aurora cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,857 trận
  77. Soraka 22,179 Soraka cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 0.91) · 22,179 trận
  78. Poppy 12,557 Poppy cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.12) · 12,557 trận
  79. Urgot 15,196 Urgot cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.02) · 15,196 trận
  80. Fizz 6,224 Fizz cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,224 trận
  81. Elise 16,048 Elise cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.96) · 16,048 trận
  82. Xayah 25,591 Xayah cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.77) · 25,591 trận
  83. Volibear 47,150 Volibear cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.55) · 47,150 trận

Kém hợp nhất với Yasuo so với thường lệ

  1. Rengar 16,972 Rengar cùng Yasuo, so với thường lệ: -6.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.63 đến -6.13) · 16,972 trận
  2. K'Sante 11,467 K'Sante cùng Yasuo, so với thường lệ: -6.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.06 đến -5.24) · 11,467 trận
  3. Qiyana 21,790 Qiyana cùng Yasuo, so với thường lệ: -4.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.49 đến -4.16) · 21,790 trận
  4. Riven 10,727 Riven cùng Yasuo, so với thường lệ: -4.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.03 đến -3.15) · 10,727 trận
  5. Camille 17,788 Camille cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -3.19) · 17,788 trận
  6. Ezreal 58,949 Ezreal cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -3.45) · 58,949 trận
  7. Zed 15,295 Zed cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -2.97) · 15,295 trận
  8. Ambessa 11,963 Ambessa cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.62 đến -2.83) · 11,963 trận
  9. Skarner 4,649 Skarner cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,649 trận
  10. Jayce 18,090 Jayce cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.28 đến -2.82) · 18,090 trận
  11. Kha'Zix 25,586 Kha'Zix cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.99 đến -2.76) · 25,586 trận
  12. Ryze 2,953 Ryze cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.5) · 2,953 trận
  13. Lee Sin 53,818 Lee Sin cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.76) · 53,818 trận
  14. Graves 29,989 Graves cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.74 đến -2.60) · 29,989 trận
  15. Rumble 10,455 Rumble cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.03 đến -2.12) · 10,455 trận
  16. Hecarim 19,691 Hecarim cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.30) · 19,691 trận
  17. Nidalee 12,743 Nidalee cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.12) · 12,743 trận
  18. Twisted Fate 3,747 Twisted Fate cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.4) · 3,747 trận
  19. Vex 1,673 Vex cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.7) · 1,673 trận
  20. Lucian 37,311 Lucian cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -2.37) · 37,311 trận
  21. Kindred 13,207 Kindred cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -1.98) · 13,207 trận
  22. Pyke 32,737 Pyke cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -2.21) · 32,737 trận
  23. Bard 12,044 Bard cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.65 đến -1.87) · 12,044 trận
  24. Yuumi 25,814 Yuumi cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.34 đến -2.12) · 25,814 trận
  25. Mel 25,974 Mel cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -2.04) · 25,974 trận
  26. Olaf 14,115 Olaf cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.28 đến -1.64) · 14,115 trận
  27. Pantheon 41,134 Pantheon cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.96) · 41,134 trận
  28. Draven 21,723 Draven cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.64) · 21,723 trận
  29. Fiora 17,873 Fiora cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.55) · 17,873 trận
  30. Aatrox 28,626 Aatrox cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.86 đến -1.69) · 28,626 trận
  31. Talon 17,573 Talon cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.51) · 17,573 trận
  32. Akshan 1,503 Akshan cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.2) · 1,503 trận
  33. Darius 49,496 Darius cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.73) · 49,496 trận
  34. Kalista 16,605 Kalista cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.35) · 16,605 trận
  35. Zoe 4,967 Zoe cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 4,967 trận
  36. Xin Zhao 13,574 Xin Zhao cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.14) · 13,574 trận
  37. Naafiri 13,513 Naafiri cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.14) · 13,513 trận
  38. Corki 8,092 Corki cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 8,092 trận
  39. Locke 7,781 Locke cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,781 trận
  40. Irelia 20,006 Irelia cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.59 đến -1.20) · 20,006 trận
  41. Varus 23,016 Varus cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -1.06) · 23,016 trận
  42. Nocturne 27,421 Nocturne cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -1.06) · 27,421 trận
  43. Yunara 41,203 Yunara cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -1.15) · 41,203 trận
  44. Samira 30,124 Samira cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.06) · 30,124 trận
  45. Vayne 35,924 Vayne cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.08 đến -1.03) · 35,924 trận
  46. Gnar 13,704 Gnar cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.69) · 13,704 trận
  47. Gangplank 18,691 Gangplank cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.75) · 18,691 trận
  48. Trundle 20,296 Trundle cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.71) · 20,296 trận
  49. Azir 1,405 Azir cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.1) · 1,405 trận
  50. Zaahen 12,662 Zaahen cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.44) · 12,662 trận
  51. Tryndamere 26,330 Tryndamere cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.67) · 26,330 trận
  52. Viego 46,827 Viego cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.81) · 46,827 trận
  53. Udyr 11,770 Udyr cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.37) · 11,770 trận
  54. Renekton 22,409 Renekton cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.84 đến -0.53) · 22,409 trận
  55. Aphelios 30,964 Aphelios cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.55) · 30,964 trận
  56. Ashe 56,308 Ashe cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.58) · 56,308 trận
  57. Orianna 1,643 Orianna cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.3) · 1,643 trận
  58. Jax 44,336 Jax cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.41) · 44,336 trận
  59. Nasus 31,779 Nasus cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.28) · 31,779 trận
  60. Caitlyn 115,393 Caitlyn cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến -0.50) · 115,393 trận
  61. Zeri 15,767 Zeri cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.03) · 15,767 trận
  62. Master Yi 61,012 Master Yi cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.37) · 61,012 trận
  63. Rek'Sai 4,462 Rek'Sai cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.7) · 4,462 trận
  64. Nunu & Willump 15,277 Nunu & Willump cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.13) · 15,277 trận
  65. Shaco 41,814 Shaco cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến -0.17) · 41,814 trận
  66. Karma 24,442 Karma cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.00) · 24,442 trận
  67. Nautilus 60,260 Nautilus cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến -0.19) · 60,260 trận
  68. Kled 6,667 Kled cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,667 trận
  69. Jhin 93,881 Jhin cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến -0.26) · 93,881 trận
  70. Sylas 54,425 Sylas cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến -0.16) · 54,425 trận
  71. Yone 62,582 Yone cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến -0.18) · 62,582 trận
  72. Akali 18,568 Akali cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.15) · 18,568 trận
  73. Neeko 15,957 Neeko cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến 0.21) · 15,957 trận
  74. Kayn 62,974 Kayn cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến -0.15) · 62,974 trận
  75. Jarvan IV 23,962 Jarvan IV cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.19) · 23,962 trận
  76. Sivir 18,973 Sivir cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.30) · 18,973 trận
  77. Quinn 13,361 Quinn cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.44) · 13,361 trận
  78. Vi 23,307 Vi cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.25) · 23,307 trận
  79. Lulu 41,499 Lulu cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.12) · 41,499 trận
  80. Cassiopeia 4,048 Cassiopeia cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,048 trận
  81. Tristana 65,400 Tristana cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.06) · 65,400 trận
  82. Kai'Sa 93,034 Kai'Sa cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.12) · 93,034 trận
  83. Senna 30,599 Senna cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.39) · 30,599 trận
  84. Gwen 22,783 Gwen cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 0.49) · 22,783 trận
  85. Vladimir 9,926 Vladimir cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.85) · 9,926 trận
  86. Twitch 39,610 Twitch cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.41) · 39,610 trận
  87. Dr. Mundo 23,021 Dr. Mundo cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.55) · 23,021 trận
  88. Maokai 14,899 Maokai cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.72) · 14,899 trận
  89. Kennen 13,258 Kennen cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.84) · 13,258 trận

Bộ đôi tốt nhất với Yasuo Đi rừng

  1. Rammus 18,804 Rammus cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.06 đến 4.49) · 18,804 trận
  2. Ngộ Không 46,126 Ngộ Không cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.86 đến 3.79) · 46,126 trận
  3. Amumu 26,264 Amumu cùng Yasuo, so với thường lệ: +3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.62) · 26,264 trận
  4. Zac 20,487 Zac cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.19 đến 3.56) · 20,487 trận
  5. Cho'Gath 70,773 Cho'Gath cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.48 đến 3.23) · 70,773 trận
  6. Lillia 34,286 Lillia cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.91 đến 2.98) · 34,286 trận
  7. Shyvana 28,145 Shyvana cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.85) · 28,145 trận
  8. Fiddlesticks 18,462 Fiddlesticks cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.84) · 18,462 trận
  9. Sejuani 16,457 Sejuani cùng Yasuo, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.84) · 16,457 trận
  10. Warwick 47,153 Warwick cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 1.94) · 47,153 trận
  11. Evelynn 16,828 Evelynn cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.21) · 16,828 trận
  12. Bel'Veth 12,157 Bel'Veth cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.32) · 12,157 trận
  13. Taliyah 4,558 Taliyah cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,558 trận
  14. Ivern 6,148 Ivern cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,148 trận
  15. Karthus 13,580 Karthus cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.97) · 13,580 trận
  16. Briar 31,483 Briar cùng Yasuo, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.61) · 31,483 trận
  17. Ekko 30,574 Ekko cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.48) · 30,574 trận
  18. Diana 48,903 Diana cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 0.99) · 48,903 trận
  19. Fizz 6,224 Fizz cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,224 trận
  20. Elise 16,048 Elise cùng Yasuo, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.96) · 16,048 trận
  21. Vi 23,307 Vi cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.25) · 23,307 trận
  22. Quinn 13,361 Quinn cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.44) · 13,361 trận
  23. Jarvan IV 23,962 Jarvan IV cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.19) · 23,962 trận
  24. Kayn 62,974 Kayn cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến -0.15) · 62,974 trận
  25. Sylas 54,425 Sylas cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến -0.16) · 54,425 trận
  26. Shaco 41,814 Shaco cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến -0.17) · 41,814 trận
  27. Nunu & Willump 15,277 Nunu & Willump cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến 0.13) · 15,277 trận
  28. Rek'Sai 4,462 Rek'Sai cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.7) · 4,462 trận
  29. Master Yi 61,012 Master Yi cùng Yasuo, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến -0.37) · 61,012 trận
  30. Viego 46,827 Viego cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.81) · 46,827 trận
  31. Udyr 11,770 Udyr cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -0.37) · 11,770 trận
  32. Nocturne 27,421 Nocturne cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -1.06) · 27,421 trận
  33. Locke 7,781 Locke cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 7,781 trận
  34. Xin Zhao 13,574 Xin Zhao cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.14) · 13,574 trận
  35. Naafiri 13,513 Naafiri cùng Yasuo, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.14) · 13,513 trận
  36. Talon 17,573 Talon cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.51) · 17,573 trận
  37. Kindred 13,207 Kindred cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -1.98) · 13,207 trận
  38. Nidalee 12,743 Nidalee cùng Yasuo, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.12) · 12,743 trận
  39. Hecarim 19,691 Hecarim cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.70 đến -2.30) · 19,691 trận
  40. Graves 29,989 Graves cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.74 đến -2.60) · 29,989 trận
  41. Lee Sin 53,818 Lee Sin cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.76) · 53,818 trận
  42. Kha'Zix 25,586 Kha'Zix cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.99 đến -2.76) · 25,586 trận
  43. Skarner 4,649 Skarner cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,649 trận
  44. Zed 15,295 Zed cùng Yasuo, so với thường lệ: -3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -2.97) · 15,295 trận
  45. Qiyana 21,790 Qiyana cùng Yasuo, so với thường lệ: -4.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.49 đến -4.16) · 21,790 trận
  46. Rengar 16,972 Rengar cùng Yasuo, so với thường lệ: -6.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.63 đến -6.13) · 16,972 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.