Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Blitzcrank hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Blitzcrank so với thường lệ

  1. Xayah 17,641 Xayah cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.32 đến 3.80) · 17,641 trận
  2. Ornn 9,775 Ornn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.81) · 9,775 trận
  3. Zyra 4,357 Zyra cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.3) · 4,357 trận
  4. Bel'Veth 8,053 Bel'Veth cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.9) · 8,053 trận
  5. Lillia 18,332 Lillia cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.51) · 18,332 trận
  6. Viktor 28,779 Viktor cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09 đến 3.26) · 28,779 trận
  7. Jinx 64,363 Jinx cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 2.94) · 64,363 trận
  8. Ngộ Không 26,572 Ngộ Không cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.61 đến 2.82) · 26,572 trận
  9. Xerath 15,476 Xerath cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.99) · 15,476 trận
  10. Mordekaiser 32,180 Mordekaiser cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.71) · 32,180 trận
  11. Vel'Koz 4,222 Vel'Koz cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.6) · 4,222 trận
  12. Shyvana 17,234 Shyvana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.86) · 17,234 trận
  13. Kog'Maw 8,098 Kog'Maw cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.2) · 8,098 trận
  14. Malzahar 27,466 Malzahar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.68) · 27,466 trận
  15. Hwei 12,154 Hwei cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.87) · 12,154 trận
  16. Teemo 33,495 Teemo cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.51) · 33,495 trận
  17. Lux 20,102 Lux cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.67) · 20,102 trận
  18. Ziggs 8,000 Ziggs cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,000 trận
  19. Singed 7,799 Singed cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,799 trận
  20. Cho'Gath 35,878 Cho'Gath cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.27) · 35,878 trận
  21. Veigar 25,647 Veigar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.29) · 25,647 trận
  22. Rammus 10,113 Rammus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.63) · 10,113 trận
  23. Sion 10,920 Sion cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.51) · 10,920 trận
  24. Briar 21,202 Briar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.22) · 21,202 trận
  25. Sivir 10,083 Sivir cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.49) · 10,083 trận
  26. Zilean 1,039 Zilean cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 4.3) · 1,039 trận
  27. Heimerdinger 11,018 Heimerdinger cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.39) · 11,018 trận
  28. Anivia 7,544 Anivia cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,544 trận
  29. Annie 6,283 Annie cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,283 trận
  30. Vex 15,007 Vex cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.19) · 15,007 trận
  31. Elise 8,139 Elise cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 8,139 trận
  32. Dr. Mundo 14,440 Dr. Mundo cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.11) · 14,440 trận
  33. Brand 7,923 Brand cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,923 trận
  34. Aurelion Sol 8,701 Aurelion Sol cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,701 trận
  35. Sejuani 8,699 Sejuani cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,699 trận
  36. Miss Fortune 46,702 Miss Fortune cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.62) · 46,702 trận
  37. Senna 1,553 Senna cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.5) · 1,553 trận
  38. Ekko 29,630 Ekko cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.71) · 29,630 trận
  39. Vladimir 16,018 Vladimir cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.90) · 16,018 trận
  40. Amumu 12,063 Amumu cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.95) · 12,063 trận
  41. Ahri 33,338 Ahri cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.58) · 33,338 trận
  42. Sett 29,684 Sett cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.59) · 29,684 trận
  43. Swain 7,594 Swain cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,594 trận
  44. Aurora 8,811 Aurora cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 8,811 trận
  45. Fiddlesticks 8,252 Fiddlesticks cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,252 trận
  46. Kled 4,908 Kled cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,908 trận
  47. Smolder 18,451 Smolder cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.71) · 18,451 trận
  48. Ivern 3,173 Ivern cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.7) · 3,173 trận
  49. Warwick 27,534 Warwick cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.54) · 27,534 trận
  50. Shen 10,832 Shen cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.84) · 10,832 trận
  51. Aphelios 21,291 Aphelios cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.55) · 21,291 trận
  52. Tristana 50,958 Tristana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.30) · 50,958 trận
  53. Maokai 2,758 Maokai cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,758 trận
  54. Malphite 32,876 Malphite cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.35) · 32,876 trận
  55. Urgot 9,969 Urgot cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.77) · 9,969 trận
  56. Lissandra 15,554 Lissandra cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.57) · 15,554 trận
  57. Illaoi 13,146 Illaoi cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.61) · 13,146 trận
  58. Nilah 3,515 Nilah cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,515 trận
  59. Kayle 9,998 Kayle cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.67) · 9,998 trận
  60. Kassadin 7,296 Kassadin cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,296 trận
  61. Morgana 4,189 Morgana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,189 trận
  62. Fizz 24,278 Fizz cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.25) · 24,278 trận
  63. Tahm Kench 9,750 Tahm Kench cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.60) · 9,750 trận
  64. Karthus 6,777 Karthus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.7) · 6,777 trận
  65. Kai'Sa 76,077 Kai'Sa cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 0.86) · 76,077 trận
  66. Evelynn 8,484 Evelynn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,484 trận
  67. Yorick 15,059 Yorick cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.23) · 15,059 trận
  68. Syndra 21,254 Syndra cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.08) · 21,254 trận
  69. Garen 28,537 Garen cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.95) · 28,537 trận
  70. Graves 23,982 Graves cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.98) · 23,982 trận
  71. Gangplank 14,972 Gangplank cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.12) · 14,972 trận
  72. Draven 20,268 Draven cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.96) · 20,268 trận
  73. Twisted Fate 14,010 Twisted Fate cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.09) · 14,010 trận
  74. Tryndamere 17,509 Tryndamere cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.99) · 17,509 trận
  75. Kayn 36,378 Kayn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.74) · 36,378 trận
  76. Nasus 22,332 Nasus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.86) · 22,332 trận
  77. Renekton 17,036 Renekton cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.95) · 17,036 trận
  78. Zaahen 9,113 Zaahen cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,113 trận
  79. Kalista 13,890 Kalista cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.92) · 13,890 trận
  80. Yasuo 62,213 Yasuo cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.49) · 62,213 trận
  81. Fiora 12,762 Fiora cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.95) · 12,762 trận
  82. Zac 8,613 Zac cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,613 trận
  83. Jarvan IV 15,070 Jarvan IV cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.86) · 15,070 trận
  84. Master Yi 37,033 Master Yi cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.57) · 37,033 trận
  85. Neeko 2,184 Neeko cùng Blitzcrank, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.0) · 2,184 trận

Kém hợp nhất với Blitzcrank so với thường lệ

  1. Thresh 721 Thresh cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -13.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -16.3 đến -10.0) · 721 trận
  2. Leona 197 Leona cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -2.0) · 197 trận
  3. Alistar 513 Alistar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.6) · 513 trận
  4. Pyke 288 Pyke cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.7) · 288 trận
  5. Nautilus 927 Nautilus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -2.9) · 927 trận
  6. Ezreal 32,616 Ezreal cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -5.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.19 đến -5.09) · 32,616 trận
  7. Rengar 10,713 Rengar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -5.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.31 đến -4.42) · 10,713 trận
  8. Lulu 290 Lulu cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.0) · 290 trận
  9. K'Sante 8,732 K'Sante cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -3.0) · 8,732 trận
  10. Ryze 7,232 Ryze cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.9) · 7,232 trận
  11. Riven 7,785 Riven cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.6) · 7,785 trận
  12. Janna 135 Janna cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 1.8) · 135 trận
  13. Ashe 23,402 Ashe cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.55) · 23,402 trận
  14. Azir 5,772 Azir cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 5,772 trận
  15. Skarner 3,051 Skarner cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,051 trận
  16. Varus 14,557 Varus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.22) · 14,557 trận
  17. Mel 18,776 Mel cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.73 đến -2.29) · 18,776 trận
  18. Orianna 8,690 Orianna cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,690 trận
  19. Bard 62 Bard cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến 3.1) · 62 trận
  20. Taric 182 Taric cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến 2.2) · 182 trận
  21. Vayne 20,073 Vayne cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.25 đến -1.86) · 20,073 trận
  22. Qiyana 23,597 Qiyana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.78) · 23,597 trận
  23. Sona 51 Sona cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.8) · 51 trận
  24. Lucian 22,163 Lucian cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.59) · 22,163 trận
  25. Zed 35,198 Zed cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -1.66) · 35,198 trận
  26. Corki 7,768 Corki cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,768 trận
  27. Karma 1,110 Karma cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.6) · 1,110 trận
  28. Poppy 3,470 Poppy cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,470 trận
  29. Akshan 6,664 Akshan cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.9) · 6,664 trận
  30. Lee Sin 36,536 Lee Sin cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.48) · 36,536 trận
  31. Gnar 9,163 Gnar cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 9,163 trận
  32. Hecarim 12,474 Hecarim cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -1.06) · 12,474 trận
  33. Soraka 189 Soraka cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.1) · 189 trận
  34. Cassiopeia 5,696 Cassiopeia cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.5) · 5,696 trận
  35. Darius 29,788 Darius cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.17) · 29,788 trận
  36. Kennen 7,246 Kennen cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.6) · 7,246 trận
  37. Jhin 52,662 Jhin cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -1.16) · 52,662 trận
  38. Nunu & Willump 7,696 Nunu & Willump cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,696 trận
  39. Zoe 8,610 Zoe cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.4) · 8,610 trận
  40. Ambessa 9,840 Ambessa cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.44) · 9,840 trận
  41. Vi 14,607 Vi cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.61) · 14,607 trận
  42. Rell 58 Rell cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 4.7) · 58 trận
  43. Jayce 17,305 Jayce cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.59) · 17,305 trận
  44. Galio 12,397 Galio cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.45) · 12,397 trận
  45. Sylas 46,383 Sylas cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.85) · 46,383 trận
  46. Kha'Zix 18,633 Kha'Zix cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.58) · 18,633 trận
  47. Pantheon 18,311 Pantheon cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.02 đến -0.56) · 18,311 trận
  48. Akali 31,924 Akali cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.65) · 31,924 trận
  49. Nocturne 19,009 Nocturne cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.49) · 19,009 trận
  50. Rek'Sai 3,042 Rek'Sai cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,042 trận
  51. Trundle 11,742 Trundle cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.27) · 11,742 trận
  52. Rakan 89 Rakan cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 4.6) · 89 trận
  53. Rumble 5,234 Rumble cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,234 trận
  54. Nidalee 7,472 Nidalee cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,472 trận
  55. Locke 24,002 Locke cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.36) · 24,002 trận
  56. Irelia 23,888 Irelia cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.33) · 23,888 trận
  57. Milio 54 Milio cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 5.2) · 54 trận
  58. Caitlyn 65,128 Caitlyn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.54) · 65,128 trận
  59. Shaco 19,996 Shaco cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.15) · 19,996 trận
  60. Naafiri 14,159 Naafiri cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến 0.05) · 14,159 trận
  61. Kindred 9,499 Kindred cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,499 trận
  62. Taliyah 5,258 Taliyah cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,258 trận
  63. Seraphine 1,547 Seraphine cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,547 trận
  64. Camille 9,194 Camille cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,194 trận
  65. Volibear 25,981 Volibear cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.03) · 25,981 trận
  66. Katarina 22,974 Katarina cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.07) · 22,974 trận
  67. Quinn 9,041 Quinn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 9,041 trận
  68. Xin Zhao 9,538 Xin Zhao cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,538 trận
  69. Udyr 7,206 Udyr cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,206 trận
  70. Diana 27,930 Diana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.14) · 27,930 trận
  71. Yunara 24,902 Yunara cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.35) · 24,902 trận
  72. Gwen 12,053 Gwen cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.62) · 12,053 trận
  73. Gragas 9,598 Gragas cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.71) · 9,598 trận
  74. Samira 21,325 Samira cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.45) · 21,325 trận
  75. Twitch 18,083 Twitch cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.51) · 18,083 trận
  76. Viego 32,779 Viego cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.38) · 32,779 trận
  77. Jax 26,878 Jax cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.42) · 26,878 trận
  78. Talon 18,744 Talon cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.56) · 18,744 trận
  79. Aatrox 19,798 Aatrox cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.55) · 19,798 trận
  80. Olaf 9,954 Olaf cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.88) · 9,954 trận
  81. LeBlanc 16,893 LeBlanc cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.69) · 16,893 trận
  82. Yone 70,438 Yone cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.36) · 70,438 trận
  83. Zeri 8,148 Zeri cùng Blitzcrank, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,148 trận

Bộ đôi tốt nhất với Blitzcrank Xạ thủ

  1. Xayah 17,641 Xayah cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.32 đến 3.80) · 17,641 trận
  2. Jinx 64,363 Jinx cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13 đến 2.94) · 64,363 trận
  3. Kog'Maw 8,098 Kog'Maw cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.2) · 8,098 trận
  4. Ziggs 8,000 Ziggs cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,000 trận
  5. Sivir 10,083 Sivir cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.49) · 10,083 trận
  6. Miss Fortune 46,702 Miss Fortune cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.62) · 46,702 trận
  7. Senna 1,553 Senna cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.5) · 1,553 trận
  8. Smolder 18,451 Smolder cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.71) · 18,451 trận
  9. Aphelios 21,291 Aphelios cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.55) · 21,291 trận
  10. Tristana 50,958 Tristana cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.30) · 50,958 trận
  11. Nilah 3,515 Nilah cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.3) · 3,515 trận
  12. Kai'Sa 76,077 Kai'Sa cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 0.86) · 76,077 trận
  13. Draven 20,268 Draven cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.96) · 20,268 trận
  14. Kalista 13,890 Kalista cùng Blitzcrank, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.92) · 13,890 trận
  15. Zeri 8,148 Zeri cùng Blitzcrank, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,148 trận
  16. Samira 21,325 Samira cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.45) · 21,325 trận
  17. Twitch 18,083 Twitch cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.51) · 18,083 trận
  18. Yunara 24,902 Yunara cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.35) · 24,902 trận
  19. Seraphine 1,547 Seraphine cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.6) · 1,547 trận
  20. Caitlyn 65,128 Caitlyn cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.54) · 65,128 trận
  21. Jhin 52,662 Jhin cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -1.16) · 52,662 trận
  22. Corki 7,768 Corki cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 7,768 trận
  23. Lucian 22,163 Lucian cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.59) · 22,163 trận
  24. Vayne 20,073 Vayne cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.25 đến -1.86) · 20,073 trận
  25. Varus 14,557 Varus cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.22) · 14,557 trận
  26. Ashe 23,402 Ashe cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.55) · 23,402 trận
  27. Ezreal 32,616 Ezreal cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -5.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.19 đến -5.09) · 32,616 trận
  28. Thresh 721 Thresh cùng Blitzcrank, so với thường lệ: -13.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -16.3 đến -10.0) · 721 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.