Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Teemo hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Teemo so với thường lệ

  1. Bel'Veth 9,003 Bel'Veth cùng Teemo, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2 đến 5.3) · 9,003 trận
  2. Briar 25,054 Briar cùng Teemo, so với thường lệ: +3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38 đến 3.63) · 25,054 trận
  3. Yone 55,082 Yone cùng Teemo, so với thường lệ: +2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.49 đến 3.35) · 55,082 trận
  4. Nilah 4,491 Nilah cùng Teemo, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.3) · 4,491 trận
  5. Ngộ Không 28,151 Ngộ Không cùng Teemo, so với thường lệ: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22 đến 3.41) · 28,151 trận
  6. Rammus 14,164 Rammus cùng Teemo, so với thường lệ: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.48) · 14,164 trận
  7. Shyvana 21,469 Shyvana cùng Teemo, so với thường lệ: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.17) · 21,469 trận
  8. Tryndamere 5,437 Tryndamere cùng Teemo, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.7) · 5,437 trận
  9. Amumu 18,970 Amumu cùng Teemo, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.00) · 18,970 trận
  10. Warwick 32,066 Warwick cùng Teemo, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.69) · 32,066 trận
  11. Braum 15,562 Braum cùng Teemo, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.91) · 15,562 trận
  12. Fiora 571 Fiora cùng Teemo, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 5.6) · 571 trận
  13. Zaahen 1,876 Zaahen cùng Teemo, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,876 trận
  14. Cho'Gath 31,209 Cho'Gath cùng Teemo, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.66) · 31,209 trận
  15. Jinx 66,476 Jinx cùng Teemo, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.46) · 66,476 trận
  16. Yasuo 62,577 Yasuo cùng Teemo, so với thường lệ: +2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.45) · 62,577 trận
  17. Master Yi 43,528 Master Yi cùng Teemo, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.51) · 43,528 trận
  18. Sion 5,371 Sion cùng Teemo, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.3) · 5,371 trận
  19. Kog'Maw 9,557 Kog'Maw cùng Teemo, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 9,557 trận
  20. Leona 36,095 Leona cùng Teemo, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.36) · 36,095 trận
  21. Trundle 6,221 Trundle cùng Teemo, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,221 trận
  22. Renata Glasc 4,319 Renata Glasc cùng Teemo, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.3) · 4,319 trận
  23. Soraka 14,722 Soraka cùng Teemo, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.59) · 14,722 trận
  24. Milio 16,136 Milio cùng Teemo, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.53) · 16,136 trận
  25. Mordekaiser 3,815 Mordekaiser cùng Teemo, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,815 trận
  26. Poppy 7,402 Poppy cùng Teemo, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 7,402 trận
  27. Dr. Mundo 4,166 Dr. Mundo cùng Teemo, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,166 trận
  28. Kled 635 Kled cùng Teemo, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 5.0) · 635 trận
  29. Twitch 26,654 Twitch cùng Teemo, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.18) · 26,654 trận
  30. Rell 10,671 Rell cùng Teemo, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.47) · 10,671 trận
  31. Xayah 17,431 Xayah cùng Teemo, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.20) · 17,431 trận
  32. Sona 8,485 Sona cùng Teemo, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,485 trận
  33. Nasus 6,350 Nasus cùng Teemo, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,350 trận
  34. Fizz 26,545 Fizz cùng Teemo, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 1.87) · 26,545 trận
  35. Vladimir 12,818 Vladimir cùng Teemo, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.09) · 12,818 trận
  36. Xerath 26,566 Xerath cùng Teemo, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.82) · 26,566 trận
  37. Janna 10,577 Janna cùng Teemo, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.16) · 10,577 trận
  38. Gwen 4,118 Gwen cùng Teemo, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,118 trận
  39. Blitzcrank 27,017 Blitzcrank cùng Teemo, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.78) · 27,017 trận
  40. Rakan 9,487 Rakan cùng Teemo, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,487 trận
  41. Zeri 10,275 Zeri cùng Teemo, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 2.10) · 10,275 trận
  42. Nami 22,770 Nami cùng Teemo, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.73) · 22,770 trận
  43. Taric 5,298 Taric cùng Teemo, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,298 trận
  44. Sejuani 10,842 Sejuani cùng Teemo, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.96) · 10,842 trận
  45. Kayn 44,402 Kayn cùng Teemo, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.49) · 44,402 trận
  46. Miss Fortune 62,785 Miss Fortune cùng Teemo, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.39) · 62,785 trận
  47. Smolder 23,098 Smolder cùng Teemo, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.61) · 23,098 trận
  48. Viego 36,493 Viego cùng Teemo, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.44) · 36,493 trận
  49. Tahm Kench 18,928 Tahm Kench cùng Teemo, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.63) · 18,928 trận
  50. Irelia 14,939 Irelia cùng Teemo, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.71) · 14,939 trận
  51. Zilean 7,577 Zilean cùng Teemo, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 7,577 trận
  52. Malzahar 29,157 Malzahar cùng Teemo, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.44) · 29,157 trận
  53. Vel'Koz 15,580 Vel'Koz cùng Teemo, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.62) · 15,580 trận
  54. Zyra 17,065 Zyra cùng Teemo, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.58) · 17,065 trận
  55. Tristana 47,775 Tristana cùng Teemo, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.23) · 47,775 trận
  56. Maokai 9,738 Maokai cùng Teemo, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.75) · 9,738 trận
  57. Garen 3,923 Garen cùng Teemo, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 3,923 trận
  58. Lillia 14,333 Lillia cùng Teemo, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.50) · 14,333 trận
  59. Quinn 6,956 Quinn cùng Teemo, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 6,956 trận
  60. Thresh 41,414 Thresh cùng Teemo, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.12) · 41,414 trận
  61. Morgana 36,500 Morgana cùng Teemo, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.15) · 36,500 trận
  62. Sett 3,659 Sett cùng Teemo, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,659 trận
  63. Darius 4,776 Darius cùng Teemo, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,776 trận
  64. Ekko 28,141 Ekko cùng Teemo, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.05) · 28,141 trận
  65. Ahri 32,741 Ahri cùng Teemo, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.98) · 32,741 trận
  66. Veigar 32,843 Veigar cùng Teemo, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.94) · 32,843 trận
  67. Jarvan IV 17,016 Jarvan IV cùng Teemo, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.13) · 17,016 trận
  68. Ziggs 10,050 Ziggs cùng Teemo, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.33) · 10,050 trận
  69. Senna 22,337 Senna cùng Teemo, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.01) · 22,337 trận
  70. Swain 25,729 Swain cùng Teemo, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.95) · 25,729 trận
  71. Alistar 13,379 Alistar cùng Teemo, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.15) · 13,379 trận
  72. Shen 6,299 Shen cùng Teemo, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,299 trận
  73. Olaf 2,155 Olaf cùng Teemo, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.3) · 2,155 trận
  74. Lux 72,880 Lux cùng Teemo, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.60) · 72,880 trận
  75. Aphelios 20,734 Aphelios cùng Teemo, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.86) · 20,734 trận
  76. Heimerdinger 4,626 Heimerdinger cùng Teemo, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,626 trận
  77. Viktor 22,927 Viktor cùng Teemo, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.81) · 22,927 trận
  78. Seraphine 40,300 Seraphine cùng Teemo, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.63) · 40,300 trận
  79. Udyr 7,072 Udyr cùng Teemo, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,072 trận
  80. Singed 1,491 Singed cùng Teemo, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.5) · 1,491 trận
  81. Riven 2,101 Riven cùng Teemo, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,101 trận
  82. Talon 18,349 Talon cùng Teemo, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.76) · 18,349 trận

Kém hợp nhất với Teemo so với thường lệ

  1. Cassiopeia 4,443 Cassiopeia cùng Teemo, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -4.9) · 4,443 trận
  2. K'Sante 613 K'Sante cùng Teemo, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.7 đến -2.9) · 613 trận
  3. Nidalee 5,573 Nidalee cùng Teemo, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.7) · 5,573 trận
  4. Orianna 8,180 Orianna cùng Teemo, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -4.4) · 8,180 trận
  5. Rengar 11,714 Rengar cùng Teemo, so với thường lệ: -4.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.82 đến -4.01) · 11,714 trận
  6. Mel 30,019 Mel cùng Teemo, so với thường lệ: -4.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.35 đến -4.20) · 30,019 trận
  7. Gnar 373 Gnar cùng Teemo, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -0.7) · 373 trận
  8. Ezreal 38,556 Ezreal cùng Teemo, so với thường lệ: -4.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.22 đến -4.20) · 38,556 trận
  9. Camille 5,019 Camille cùng Teemo, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.3) · 5,019 trận
  10. Varus 12,509 Varus cùng Teemo, so với thường lệ: -4.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.55 đến -3.80) · 12,509 trận
  11. Ryze 5,234 Ryze cùng Teemo, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.3) · 5,234 trận
  12. Azir 5,330 Azir cùng Teemo, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.3) · 5,330 trận
  13. Ivern 3,125 Ivern cùng Teemo, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.2) · 3,125 trận
  14. Bard 7,864 Bard cùng Teemo, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.8) · 7,864 trận
  15. Urgot 853 Urgot cùng Teemo, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.7) · 853 trận
  16. Rumble 751 Rumble cùng Teemo, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.5) · 751 trận
  17. Qiyana 24,253 Qiyana cùng Teemo, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.25 đến -2.97) · 24,253 trận
  18. Elise 6,356 Elise cùng Teemo, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 6,356 trận
  19. Nunu & Willump 8,110 Nunu & Willump cùng Teemo, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 8,110 trận
  20. Evelynn 7,864 Evelynn cùng Teemo, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 7,864 trận
  21. Lee Sin 33,114 Lee Sin cùng Teemo, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -2.30) · 33,114 trận
  22. Corki 5,061 Corki cùng Teemo, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,061 trận
  23. Taliyah 4,201 Taliyah cùng Teemo, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,201 trận
  24. Hecarim 14,005 Hecarim cùng Teemo, so với thường lệ: -2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.74) · 14,005 trận
  25. Akali 22,769 Akali cùng Teemo, so với thường lệ: -2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.85) · 22,769 trận
  26. Sylas 39,461 Sylas cùng Teemo, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.93) · 39,461 trận
  27. Ashe 38,581 Ashe cùng Teemo, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.87) · 38,581 trận
  28. Anivia 7,027 Anivia cùng Teemo, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 7,027 trận
  29. Ambessa 2,362 Ambessa cùng Teemo, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.4) · 2,362 trận
  30. Locke 21,643 Locke cùng Teemo, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.62) · 21,643 trận
  31. Neeko 9,971 Neeko cùng Teemo, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.16 đến -1.21) · 9,971 trận
  32. Fiddlesticks 8,126 Fiddlesticks cùng Teemo, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,126 trận
  33. Zoe 9,735 Zoe cùng Teemo, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.05) · 9,735 trận
  34. Jayce 4,717 Jayce cùng Teemo, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,717 trận
  35. Lucian 25,115 Lucian cùng Teemo, so với thường lệ: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -1.33) · 25,115 trận
  36. Karthus 5,843 Karthus cùng Teemo, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,843 trận
  37. Kindred 9,936 Kindred cùng Teemo, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -0.86) · 9,936 trận
  38. Kha'Zix 18,688 Kha'Zix cùng Teemo, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.07) · 18,688 trận
  39. Twisted Fate 11,416 Twisted Fate cùng Teemo, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -0.88) · 11,416 trận
  40. Illaoi 793 Illaoi cùng Teemo, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 1.3) · 793 trận
  41. Karma 14,503 Karma cùng Teemo, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -0.93) · 14,503 trận
  42. Kalista 9,547 Kalista cùng Teemo, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,547 trận
  43. Kennen 1,839 Kennen cùng Teemo, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.8) · 1,839 trận
  44. Skarner 3,678 Skarner cùng Teemo, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,678 trận
  45. Malphite 15,422 Malphite cùng Teemo, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.45) · 15,422 trận
  46. Rek'Sai 2,698 Rek'Sai cùng Teemo, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.6) · 2,698 trận
  47. Draven 14,438 Draven cùng Teemo, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.31) · 14,438 trận
  48. Kai'Sa 52,092 Kai'Sa cùng Teemo, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.63) · 52,092 trận
  49. Gragas 4,098 Gragas cùng Teemo, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,098 trận
  50. Galio 17,260 Galio cùng Teemo, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến -0.27) · 17,260 trận
  51. Yuumi 17,027 Yuumi cùng Teemo, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.22) · 17,027 trận
  52. Ornn 1,010 Ornn cùng Teemo, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.8) · 1,010 trận
  53. LeBlanc 17,039 LeBlanc cùng Teemo, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.15) · 17,039 trận
  54. Lissandra 13,766 Lissandra cùng Teemo, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.05) · 13,766 trận
  55. Volibear 11,468 Volibear cùng Teemo, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến 0.03) · 11,468 trận
  56. Vi 17,305 Vi cùng Teemo, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.12) · 17,305 trận
  57. Yunara 27,318 Yunara cùng Teemo, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.25) · 27,318 trận
  58. Akshan 7,985 Akshan cùng Teemo, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 7,985 trận
  59. Syndra 19,122 Syndra cùng Teemo, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.09) · 19,122 trận
  60. Pyke 22,801 Pyke cùng Teemo, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến -0.11) · 22,801 trận
  61. Vayne 18,840 Vayne cùng Teemo, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.05) · 18,840 trận
  62. Hwei 13,390 Hwei cùng Teemo, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.14) · 13,390 trận
  63. Aurora 6,900 Aurora cùng Teemo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,900 trận
  64. Yorick 2,069 Yorick cùng Teemo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.4) · 2,069 trận
  65. Xin Zhao 10,650 Xin Zhao cùng Teemo, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.29) · 10,650 trận
  66. Annie 7,224 Annie cùng Teemo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,224 trận
  67. Kassadin 6,590 Kassadin cùng Teemo, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,590 trận
  68. Graves 22,138 Graves cùng Teemo, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.01) · 22,138 trận
  69. Pantheon 26,353 Pantheon cùng Teemo, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.02) · 26,353 trận
  70. Kayle 1,671 Kayle cùng Teemo, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.7) · 1,671 trận
  71. Aatrox 2,831 Aatrox cùng Teemo, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,831 trận
  72. Zed 42,907 Zed cùng Teemo, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến -0.01) · 42,907 trận
  73. Brand 23,415 Brand cùng Teemo, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.15) · 23,415 trận
  74. Aurelion Sol 9,003 Aurelion Sol cùng Teemo, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,003 trận
  75. Samira 20,477 Samira cùng Teemo, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.28) · 20,477 trận
  76. Nautilus 40,357 Nautilus cùng Teemo, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.14) · 40,357 trận
  77. Shaco 26,822 Shaco cùng Teemo, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.28) · 26,822 trận
  78. Jax 10,737 Jax cùng Teemo, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.64) · 10,737 trận
  79. Vex 15,796 Vex cùng Teemo, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.53) · 15,796 trận
  80. Diana 27,399 Diana cùng Teemo, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.40) · 27,399 trận
  81. Lulu 24,846 Lulu cùng Teemo, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.43) · 24,846 trận
  82. Sivir 13,198 Sivir cùng Teemo, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.68) · 13,198 trận
  83. Caitlyn 79,369 Caitlyn cùng Teemo, so với thường lệ: -0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.22) · 79,369 trận
  84. Zac 9,278 Zac cùng Teemo, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,278 trận
  85. Nocturne 22,669 Nocturne cùng Teemo, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.55) · 22,669 trận
  86. Gangplank 1,920 Gangplank cùng Teemo, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.0) · 1,920 trận
  87. Naafiri 15,610 Naafiri cùng Teemo, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.71) · 15,610 trận
  88. Jhin 63,461 Jhin cùng Teemo, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.33) · 63,461 trận
  89. Katarina 24,493 Katarina cùng Teemo, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.60) · 24,493 trận
  90. Renekton 1,463 Renekton cùng Teemo, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.4) · 1,463 trận

Bộ đôi tốt nhất với Teemo Đi rừng

  1. Bel'Veth 9,003 Bel'Veth cùng Teemo, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2 đến 5.3) · 9,003 trận
  2. Briar 25,054 Briar cùng Teemo, so với thường lệ: +3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38 đến 3.63) · 25,054 trận
  3. Ngộ Không 28,151 Ngộ Không cùng Teemo, so với thường lệ: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.22 đến 3.41) · 28,151 trận
  4. Rammus 14,164 Rammus cùng Teemo, so với thường lệ: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.48) · 14,164 trận
  5. Shyvana 21,469 Shyvana cùng Teemo, so với thường lệ: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.17) · 21,469 trận
  6. Tryndamere 5,437 Tryndamere cùng Teemo, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.7) · 5,437 trận
  7. Amumu 18,970 Amumu cùng Teemo, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 3.00) · 18,970 trận
  8. Warwick 32,066 Warwick cùng Teemo, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.58 đến 2.69) · 32,066 trận
  9. Zaahen 1,876 Zaahen cùng Teemo, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.3) · 1,876 trận
  10. Cho'Gath 31,209 Cho'Gath cùng Teemo, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.66) · 31,209 trận
  11. Master Yi 43,528 Master Yi cùng Teemo, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.51) · 43,528 trận
  12. Trundle 6,221 Trundle cùng Teemo, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,221 trận
  13. Mordekaiser 3,815 Mordekaiser cùng Teemo, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,815 trận
  14. Dr. Mundo 4,166 Dr. Mundo cùng Teemo, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,166 trận
  15. Gwen 4,118 Gwen cùng Teemo, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 4,118 trận
  16. Sejuani 10,842 Sejuani cùng Teemo, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.96) · 10,842 trận
  17. Kayn 44,402 Kayn cùng Teemo, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.49) · 44,402 trận
  18. Viego 36,493 Viego cùng Teemo, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.44) · 36,493 trận
  19. Lillia 14,333 Lillia cùng Teemo, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.50) · 14,333 trận
  20. Quinn 6,956 Quinn cùng Teemo, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 6,956 trận
  21. Darius 4,776 Darius cùng Teemo, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,776 trận
  22. Jarvan IV 17,016 Jarvan IV cùng Teemo, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.13) · 17,016 trận
  23. Olaf 2,155 Olaf cùng Teemo, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.3) · 2,155 trận
  24. Udyr 7,072 Udyr cùng Teemo, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,072 trận
  25. Talon 18,349 Talon cùng Teemo, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.76) · 18,349 trận
  26. Naafiri 15,610 Naafiri cùng Teemo, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.71) · 15,610 trận
  27. Nocturne 22,669 Nocturne cùng Teemo, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.55) · 22,669 trận
  28. Zac 9,278 Zac cùng Teemo, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,278 trận
  29. Jax 10,737 Jax cùng Teemo, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.25 đến 0.64) · 10,737 trận
  30. Shaco 26,822 Shaco cùng Teemo, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.28) · 26,822 trận
  31. Aatrox 2,831 Aatrox cùng Teemo, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.2) · 2,831 trận
  32. Graves 22,138 Graves cùng Teemo, so với thường lệ: -0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.01) · 22,138 trận
  33. Xin Zhao 10,650 Xin Zhao cùng Teemo, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.29) · 10,650 trận
  34. Vi 17,305 Vi cùng Teemo, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.12) · 17,305 trận
  35. Volibear 11,468 Volibear cùng Teemo, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến 0.03) · 11,468 trận
  36. Gragas 4,098 Gragas cùng Teemo, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,098 trận
  37. Rek'Sai 2,698 Rek'Sai cùng Teemo, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.6) · 2,698 trận
  38. Skarner 3,678 Skarner cùng Teemo, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,678 trận
  39. Kha'Zix 18,688 Kha'Zix cùng Teemo, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.07) · 18,688 trận
  40. Kindred 9,936 Kindred cùng Teemo, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.82 đến -0.86) · 9,936 trận
  41. Karthus 5,843 Karthus cùng Teemo, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,843 trận
  42. Jayce 4,717 Jayce cùng Teemo, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,717 trận
  43. Fiddlesticks 8,126 Fiddlesticks cùng Teemo, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,126 trận
  44. Ambessa 2,362 Ambessa cùng Teemo, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.4) · 2,362 trận
  45. Hecarim 14,005 Hecarim cùng Teemo, so với thường lệ: -2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.74) · 14,005 trận
  46. Lee Sin 33,114 Lee Sin cùng Teemo, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -2.30) · 33,114 trận
  47. Evelynn 7,864 Evelynn cùng Teemo, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 7,864 trận
  48. Nunu & Willump 8,110 Nunu & Willump cùng Teemo, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 8,110 trận
  49. Elise 6,356 Elise cùng Teemo, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 6,356 trận
  50. Qiyana 24,253 Qiyana cùng Teemo, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.25 đến -2.97) · 24,253 trận
  51. Rumble 751 Rumble cùng Teemo, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.5) · 751 trận
  52. Ivern 3,125 Ivern cùng Teemo, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.2) · 3,125 trận
  53. Rengar 11,714 Rengar cùng Teemo, so với thường lệ: -4.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.82 đến -4.01) · 11,714 trận
  54. Nidalee 5,573 Nidalee cùng Teemo, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.7) · 5,573 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.