Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kayn hợp với ai

Tier B · 61 #29 Đi rừng Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Kayn so với thường lệ

  1. Veigar 47,297 Veigar cùng Kayn, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 3.18) · 47,297 trận
  2. Sion 18,467 Sion cùng Kayn, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.81 đến 3.26) · 18,467 trận
  3. Kayle 14,902 Kayle cùng Kayn, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.62 đến 3.23) · 14,902 trận
  4. Kog'Maw 13,493 Kog'Maw cùng Kayn, so với thường lệ: +2.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.25) · 13,493 trận
  5. Singed 10,414 Singed cùng Kayn, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 3.21) · 10,414 trận
  6. Amumu 3,819 Amumu cùng Kayn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.8) · 3,819 trận
  7. Xerath 35,587 Xerath cùng Kayn, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.75) · 35,587 trận
  8. Malzahar 42,970 Malzahar cùng Kayn, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 2.66) · 42,970 trận
  9. Taric 6,168 Taric cùng Kayn, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.4) · 6,168 trận
  10. Teemo 47,787 Teemo cùng Kayn, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 2.59) · 47,787 trận
  11. Leona 43,650 Leona cùng Kayn, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.52) · 43,650 trận
  12. Ekko 28,502 Ekko cùng Kayn, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.60) · 28,502 trận
  13. Zyra 22,063 Zyra cùng Kayn, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.65) · 22,063 trận
  14. Fizz 35,498 Fizz cùng Kayn, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.50) · 35,498 trận
  15. Vel'Koz 26,892 Vel'Koz cùng Kayn, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23 đến 2.44) · 26,892 trận
  16. Sona 11,525 Sona cùng Kayn, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 2.71) · 11,525 trận
  17. Aurelion Sol 12,676 Aurelion Sol cùng Kayn, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.66) · 12,676 trận
  18. Mordekaiser 46,819 Mordekaiser cùng Kayn, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.25 đến 2.17) · 46,819 trận
  19. Vex 20,996 Vex cùng Kayn, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.37) · 20,996 trận
  20. Xayah 26,849 Xayah cùng Kayn, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.25) · 26,849 trận
  21. Rell 13,594 Rell cùng Kayn, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.46) · 13,594 trận
  22. Soraka 20,072 Soraka cùng Kayn, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.85 đến 2.24) · 20,072 trận
  23. Miss Fortune 89,022 Miss Fortune cùng Kayn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 1.86) · 89,022 trận
  24. Diana 24,129 Diana cùng Kayn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.14) · 24,129 trận
  25. Vladimir 25,154 Vladimir cùng Kayn, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.11) · 25,154 trận
  26. Nilah 5,508 Nilah cùng Kayn, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,508 trận
  27. Malphite 46,305 Malphite cùng Kayn, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.88) · 46,305 trận
  28. Brand 32,805 Brand cùng Kayn, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 1.90) · 32,805 trận
  29. Smolder 26,438 Smolder cùng Kayn, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 1.96) · 26,438 trận
  30. Garen 40,660 Garen cùng Kayn, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 1.83) · 40,660 trận
  31. Yorick 21,412 Yorick cùng Kayn, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 1.98) · 21,412 trận
  32. Hwei 19,644 Hwei cùng Kayn, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.01) · 19,644 trận
  33. Ngộ Không 4,246 Ngộ Không cùng Kayn, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.8) · 4,246 trận
  34. Heimerdinger 16,517 Heimerdinger cùng Kayn, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.01) · 16,517 trận
  35. Sett 48,844 Sett cùng Kayn, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.69) · 48,844 trận
  36. Janna 12,786 Janna cùng Kayn, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 2.03) · 12,786 trận
  37. Shen 19,582 Shen cùng Kayn, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.74) · 19,582 trận
  38. Karthus 3,585 Karthus cùng Kayn, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.6) · 3,585 trận
  39. Illaoi 20,582 Illaoi cùng Kayn, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.69) · 20,582 trận
  40. Ornn 15,488 Ornn cùng Kayn, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.80) · 15,488 trận
  41. Nasus 27,658 Nasus cùng Kayn, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 1.58) · 27,658 trận
  42. Zilean 10,622 Zilean cùng Kayn, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.91) · 10,622 trận
  43. Dr. Mundo 19,183 Dr. Mundo cùng Kayn, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.63) · 19,183 trận
  44. Kled 7,048 Kled cùng Kayn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,048 trận
  45. Warwick 6,519 Warwick cùng Kayn, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,519 trận
  46. Thresh 50,767 Thresh cùng Kayn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.31) · 50,767 trận
  47. Ahri 50,587 Ahri cùng Kayn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.32) · 50,587 trận
  48. Kassadin 10,980 Kassadin cùng Kayn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.80) · 10,980 trận
  49. Lissandra 22,279 Lissandra cùng Kayn, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.51) · 22,279 trận
  50. Twitch 33,259 Twitch cùng Kayn, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.38) · 33,259 trận
  51. Fiddlesticks 3,810 Fiddlesticks cùng Kayn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.4) · 3,810 trận
  52. Zac 2,821 Zac cùng Kayn, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,821 trận
  53. Lux 97,816 Lux cùng Kayn, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.13) · 97,816 trận
  54. Morgana 47,069 Morgana cùng Kayn, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.25) · 47,069 trận
  55. Jinx 70,242 Jinx cùng Kayn, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.15) · 70,242 trận
  56. Milio 22,240 Milio cùng Kayn, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.43) · 22,240 trận
  57. Nami 31,770 Nami cùng Kayn, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.27) · 31,770 trận
  58. Cho'Gath 23,871 Cho'Gath cùng Kayn, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.32) · 23,871 trận
  59. Sivir 17,742 Sivir cùng Kayn, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.40) · 17,742 trận
  60. Braum 17,711 Braum cùng Kayn, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.40) · 17,711 trận
  61. Renata Glasc 7,817 Renata Glasc cùng Kayn, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,817 trận
  62. Blitzcrank 33,836 Blitzcrank cùng Kayn, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.14) · 33,836 trận
  63. Alistar 18,476 Alistar cùng Kayn, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.32) · 18,476 trận
  64. Seraphine 54,311 Seraphine cùng Kayn, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.00) · 54,311 trận
  65. Ziggs 15,268 Ziggs cùng Kayn, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.33) · 15,268 trận
  66. Poppy 9,818 Poppy cùng Kayn, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.51) · 9,818 trận
  67. Rakan 14,347 Rakan cùng Kayn, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.29) · 14,347 trận
  68. Maokai 10,855 Maokai cùng Kayn, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 1.38) · 10,855 trận
  69. Tahm Kench 33,749 Tahm Kench cùng Kayn, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 0.95) · 33,749 trận
  70. Fiora 16,442 Fiora cùng Kayn, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.16) · 16,442 trận
  71. Syndra 33,904 Syndra cùng Kayn, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.92) · 33,904 trận
  72. Master Yi 4,555 Master Yi cùng Kayn, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.8) · 4,555 trận
  73. Gwen 14,849 Gwen cùng Kayn, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.16) · 14,849 trận
  74. Volibear 29,270 Volibear cùng Kayn, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.88) · 29,270 trận
  75. Swain 35,892 Swain cùng Kayn, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 0.78) · 35,892 trận
  76. Twisted Fate 15,777 Twisted Fate cùng Kayn, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.04) · 15,777 trận
  77. Urgot 13,191 Urgot cùng Kayn, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.09) · 13,191 trận
  78. Lillia 667 Lillia cùng Kayn, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.5) · 667 trận
  79. Tryndamere 19,678 Tryndamere cùng Kayn, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.88) · 19,678 trận
  80. Trundle 12,980 Trundle cùng Kayn, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.01) · 12,980 trận
  81. Hecarim 85 Hecarim cùng Kayn, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 5.9) · 85 trận
  82. Anivia 12,237 Anivia cùng Kayn, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.95) · 12,237 trận
  83. LeBlanc 25,321 LeBlanc cùng Kayn, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.66) · 25,321 trận
  84. Annie 10,941 Annie cùng Kayn, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.95) · 10,941 trận

Kém hợp nhất với Kayn so với thường lệ

  1. Bel'Veth 215 Bel'Veth cùng Kayn, so với thường lệ: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.3 đến -1.8) · 215 trận
  2. Lee Sin 2,580 Lee Sin cùng Kayn, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến -4.4) · 2,580 trận
  3. Qiyana 10,118 Qiyana cùng Kayn, so với thường lệ: -6.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.05 đến -5.13) · 10,118 trận
  4. K'Sante 10,895 K'Sante cùng Kayn, so với thường lệ: -5.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.79 đến -4.93) · 10,895 trận
  5. Vi 1,304 Vi cùng Kayn, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.3) · 1,304 trận
  6. Kha'Zix 159 Kha'Zix cùng Kayn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.0) · 159 trận
  7. Mel 35,337 Mel cùng Kayn, so với thường lệ: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.34) · 35,337 trận
  8. Ezreal 56,450 Ezreal cùng Kayn, so với thường lệ: -3.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -3.42) · 56,450 trận
  9. Shyvana 1,080 Shyvana cùng Kayn, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.1) · 1,080 trận
  10. Graves 980 Graves cùng Kayn, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.9) · 980 trận
  11. Skarner 897 Skarner cùng Kayn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.7) · 897 trận
  12. Nunu & Willump 1,668 Nunu & Willump cùng Kayn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,668 trận
  13. Riven 10,361 Riven cùng Kayn, so với thường lệ: -3.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.41 đến -2.50) · 10,361 trận
  14. Orianna 14,793 Orianna cùng Kayn, so với thường lệ: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -2.63) · 14,793 trận
  15. Nidalee 1,714 Nidalee cùng Kayn, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.0) · 1,714 trận
  16. Ivern 1,160 Ivern cùng Kayn, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -0.6) · 1,160 trận
  17. Jayce 15,547 Jayce cùng Kayn, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.97 đến -2.40) · 15,547 trận
  18. Jarvan IV 2,985 Jarvan IV cùng Kayn, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.4) · 2,985 trận
  19. Ambessa 11,728 Ambessa cùng Kayn, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.06 đến -2.26) · 11,728 trận
  20. Rek'Sai 407 Rek'Sai cùng Kayn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.9) · 407 trận
  21. Azir 9,292 Azir cùng Kayn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,292 trận
  22. Rumble 6,467 Rumble cùng Kayn, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.7) · 6,467 trận
  23. Ryze 10,062 Ryze cùng Kayn, so với thường lệ: -2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -1.74) · 10,062 trận
  24. Zed 37,975 Zed cùng Kayn, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -2.15) · 37,975 trận
  25. Bard 10,426 Bard cùng Kayn, so với thường lệ: -2.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.55 đến -1.64) · 10,426 trận
  26. Gnar 12,565 Gnar cùng Kayn, so với thường lệ: -2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.36 đến -1.62) · 12,565 trận
  27. Udyr 2,007 Udyr cùng Kayn, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.4) · 2,007 trận
  28. Corki 7,156 Corki cùng Kayn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 7,156 trận
  29. Taliyah 6,672 Taliyah cùng Kayn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 6,672 trận
  30. Xin Zhao 2,103 Xin Zhao cùng Kayn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.3) · 2,103 trận
  31. Yuumi 21,869 Yuumi cùng Kayn, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.95 đến -1.62) · 21,869 trận
  32. Rengar 1,454 Rengar cùng Kayn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.1) · 1,454 trận
  33. Cassiopeia 7,863 Cassiopeia cùng Kayn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,863 trận
  34. Evelynn 476 Evelynn cùng Kayn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.5) · 476 trận
  35. Akshan 8,256 Akshan cùng Kayn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 8,256 trận
  36. Lucian 32,137 Lucian cùng Kayn, so với thường lệ: -2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -1.62) · 32,137 trận
  37. Pyke 27,863 Pyke cùng Kayn, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.42) · 27,863 trận
  38. Rammus 781 Rammus cùng Kayn, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.1) · 781 trận
  39. Elise 1,932 Elise cùng Kayn, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.3) · 1,932 trận
  40. Akali 57,832 Akali cùng Kayn, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -1.37) · 57,832 trận
  41. Draven 17,525 Draven cùng Kayn, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.03) · 17,525 trận
  42. Locke 30,232 Locke cùng Kayn, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -1.18) · 30,232 trận
  43. Pantheon 38,991 Pantheon cùng Kayn, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -1.17) · 38,991 trận
  44. Samira 24,309 Samira cùng Kayn, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.98) · 24,309 trận
  45. Sylas 37,774 Sylas cùng Kayn, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -1.07) · 37,774 trận
  46. Talon 5,096 Talon cùng Kayn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,096 trận
  47. Kalista 16,645 Kalista cùng Kayn, so với thường lệ: -1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -0.81) · 16,645 trận
  48. Irelia 30,959 Irelia cùng Kayn, so với thường lệ: -1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.96) · 30,959 trận
  49. Camille 13,811 Camille cùng Kayn, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.52) · 13,811 trận
  50. Sejuani 1,433 Sejuani cùng Kayn, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.1) · 1,433 trận
  51. Aatrox 21,619 Aatrox cùng Kayn, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.60) · 21,619 trận
  52. Caitlyn 92,732 Caitlyn cùng Kayn, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.93) · 92,732 trận
  53. Gragas 11,832 Gragas cùng Kayn, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.35) · 11,832 trận
  54. Quinn 6,352 Quinn cùng Kayn, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,352 trận
  55. Yunara 33,344 Yunara cùng Kayn, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.64) · 33,344 trận
  56. Lulu 35,691 Lulu cùng Kayn, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.62) · 35,691 trận
  57. Neeko 13,918 Neeko cùng Kayn, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.30) · 13,918 trận
  58. Zoe 15,048 Zoe cùng Kayn, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.30) · 15,048 trận
  59. Varus 22,942 Varus cùng Kayn, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.44) · 22,942 trận
  60. Olaf 11,090 Olaf cùng Kayn, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.15) · 11,090 trận
  61. Kindred 423 Kindred cùng Kayn, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.9) · 423 trận
  62. Ashe 49,006 Ashe cùng Kayn, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.52) · 49,006 trận
  63. Tristana 49,007 Tristana cùng Kayn, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.51) · 49,007 trận
  64. Nautilus 46,973 Nautilus cùng Kayn, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.45) · 46,973 trận
  65. Vayne 31,277 Vayne cùng Kayn, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.34) · 31,277 trận
  66. Darius 45,278 Darius cùng Kayn, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.41) · 45,278 trận
  67. Karma 23,793 Karma cùng Kayn, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.13) · 23,793 trận
  68. Jax 29,020 Jax cùng Kayn, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến -0.17) · 29,020 trận
  69. Naafiri 7,235 Naafiri cùng Kayn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,235 trận
  70. Viktor 28,703 Viktor cùng Kayn, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.04) · 28,703 trận
  71. Gangplank 18,391 Gangplank cùng Kayn, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.14) · 18,391 trận
  72. Renekton 23,268 Renekton cùng Kayn, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.08) · 23,268 trận
  73. Viego 1,356 Viego cùng Kayn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.0) · 1,356 trận
  74. Aphelios 24,112 Aphelios cùng Kayn, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.18) · 24,112 trận
  75. Briar 3,281 Briar cùng Kayn, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.2) · 3,281 trận
  76. Galio 22,335 Galio cùng Kayn, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.28) · 22,335 trận
  77. Senna 28,492 Senna cùng Kayn, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.22) · 28,492 trận
  78. Kai'Sa 83,710 Kai'Sa cùng Kayn, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.00) · 83,710 trận
  79. Katarina 35,150 Katarina cùng Kayn, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.20) · 35,150 trận
  80. Nocturne 646 Nocturne cùng Kayn, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 3.1) · 646 trận
  81. Aurora 11,745 Aurora cùng Kayn, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.68) · 11,745 trận
  82. Kennen 10,214 Kennen cùng Kayn, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.76) · 10,214 trận
  83. Yone 85,121 Yone cùng Kayn, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.16) · 85,121 trận
  84. Zaahen 10,931 Zaahen cùng Kayn, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.75) · 10,931 trận
  85. Shaco 7,767 Shaco cùng Kayn, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,767 trận
  86. Zeri 13,333 Zeri cùng Kayn, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.77) · 13,333 trận
  87. Jhin 83,518 Jhin cùng Kayn, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.32) · 83,518 trận
  88. Yasuo 86,659 Yasuo cùng Kayn, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.33) · 86,659 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kayn Đường giữa

  1. Veigar 47,297 Veigar cùng Kayn, so với thường lệ: +2.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 3.18) · 47,297 trận
  2. Xerath 35,587 Xerath cùng Kayn, so với thường lệ: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 2.75) · 35,587 trận
  3. Malzahar 42,970 Malzahar cùng Kayn, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 2.66) · 42,970 trận
  4. Ekko 28,502 Ekko cùng Kayn, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.43 đến 2.60) · 28,502 trận
  5. Fizz 35,498 Fizz cùng Kayn, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.50) · 35,498 trận
  6. Aurelion Sol 12,676 Aurelion Sol cùng Kayn, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.66) · 12,676 trận
  7. Vex 20,996 Vex cùng Kayn, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.01 đến 2.37) · 20,996 trận
  8. Diana 24,129 Diana cùng Kayn, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.14) · 24,129 trận
  9. Vladimir 25,154 Vladimir cùng Kayn, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.11) · 25,154 trận
  10. Hwei 19,644 Hwei cùng Kayn, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.01) · 19,644 trận
  11. Ahri 50,587 Ahri cùng Kayn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.32) · 50,587 trận
  12. Kassadin 10,980 Kassadin cùng Kayn, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.80) · 10,980 trận
  13. Lissandra 22,279 Lissandra cùng Kayn, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.51) · 22,279 trận
  14. Syndra 33,904 Syndra cùng Kayn, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 0.92) · 33,904 trận
  15. Twisted Fate 15,777 Twisted Fate cùng Kayn, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.04) · 15,777 trận
  16. Anivia 12,237 Anivia cùng Kayn, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.95) · 12,237 trận
  17. LeBlanc 25,321 LeBlanc cùng Kayn, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.66) · 25,321 trận
  18. Annie 10,941 Annie cùng Kayn, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.95) · 10,941 trận
  19. Yasuo 86,659 Yasuo cùng Kayn, so với thường lệ: -0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 0.33) · 86,659 trận
  20. Yone 85,121 Yone cùng Kayn, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.16) · 85,121 trận
  21. Aurora 11,745 Aurora cùng Kayn, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.68) · 11,745 trận
  22. Katarina 35,150 Katarina cùng Kayn, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.20) · 35,150 trận
  23. Galio 22,335 Galio cùng Kayn, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.28) · 22,335 trận
  24. Viego 1,356 Viego cùng Kayn, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.0) · 1,356 trận
  25. Viktor 28,703 Viktor cùng Kayn, so với thường lệ: -0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.04) · 28,703 trận
  26. Naafiri 7,235 Naafiri cùng Kayn, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,235 trận
  27. Zoe 15,048 Zoe cùng Kayn, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.30) · 15,048 trận
  28. Sylas 37,774 Sylas cùng Kayn, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -1.07) · 37,774 trận
  29. Talon 5,096 Talon cùng Kayn, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,096 trận
  30. Locke 30,232 Locke cùng Kayn, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.33 đến -1.18) · 30,232 trận
  31. Akali 57,832 Akali cùng Kayn, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -1.37) · 57,832 trận
  32. Akshan 8,256 Akshan cùng Kayn, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.1) · 8,256 trận
  33. Cassiopeia 7,863 Cassiopeia cùng Kayn, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.2) · 7,863 trận
  34. Taliyah 6,672 Taliyah cùng Kayn, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 6,672 trận
  35. Zed 37,975 Zed cùng Kayn, so với thường lệ: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -2.15) · 37,975 trận
  36. Ryze 10,062 Ryze cùng Kayn, so với thường lệ: -2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.68 đến -1.74) · 10,062 trận
  37. Azir 9,292 Azir cùng Kayn, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,292 trận
  38. Orianna 14,793 Orianna cùng Kayn, so với thường lệ: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.24 đến -2.63) · 14,793 trận
  39. Nunu & Willump 1,668 Nunu & Willump cùng Kayn, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.3) · 1,668 trận
  40. Mel 35,337 Mel cùng Kayn, so với thường lệ: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.34) · 35,337 trận
  41. Kha'Zix 159 Kha'Zix cùng Kayn, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 1.0) · 159 trận
  42. Qiyana 10,118 Qiyana cùng Kayn, so với thường lệ: -6.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.05 đến -5.13) · 10,118 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.