Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
Nhánh phụPháp Thuật
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Pháp Thuật
45%
51.2%
Cảm Hứng
42%
50.1%
Áp Đảo
7%
50.9%
Chuẩn Xác
5%
50.4%
Kiên Định
2%
49.0%
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
39%
51.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
20%
51.5%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
14%
47.9%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
53.5%
Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
51.4%
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
Nhánh phụCảm Hứng
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Cảm Hứng
70%
50.2%
Pháp Thuật
13%
48.0%
Chuẩn Xác
11%
50.9%
Áp Đảo
6%
50.6%
Kiên Định
<1%
44.4%
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
50%
50.2%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
6%
45.9%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
51.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
3%
46.1%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.1%
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Tốc Biến + Trừng Phạt
96%
49.9%
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
4%
52.0%
Tốc Hành + Trừng Phạt
<1%
46.4%
Kiệt Sức + Trừng Phạt
<1%
-
Trừng Phạt + Dịch Chuyển
<1%
-
Build Kayn Đi rừng
thắng
50.1%
trận
131,527
Tác động thắng
+0.1
Tỉ lệ chọn
4.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
31%
50.1%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
24%
49.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Hỏa Khuyển
19%
50.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Phong Hồ
17%
49.5%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu
6%
50.8%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Linh Hồn Mộc Long
4%
51.6%
+1.5 khác biệt rõ ràng
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Khai Sáng Ionia
43%
50.3%
-2.7 có thể là ngẫu nhiên
12:53
Giày Thép Gai
30%
49.8%
+1.9 khác biệt rõ ràng
14:27
Giày Thủy Ngân
19%
51.4%
+1.9 khác biệt rõ ràng
14:54
Giày Phàm Ăn
5%
54.3%
+0.1 khác biệt rõ ràngthường đang dẫn
14:04
Giày Bạc
3%
52.9%
-1.5 khác biệt rõ ràngthường đang dẫn
14:13
Giày Pháp Sư
<1%
56.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Giày Cuồng Nộ
<1%
43.9%
quá lớn để tin
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Thép Gai
41%
52.4%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
35%
51.8%
ngang kèo
Giày Thủy Ngân
10%
52.0%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
5%
57.0%
thắng nhiều hơn
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Khai Sáng Ionia
40%
50.3%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
34%
52.5%
thắng nhiều hơn
Giày Thép Gai
12%
46.7%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
4%
55.9%
thắng nhiều hơn
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thép Gai
41%
12%
Giày Thủy Ngân
10%
34%
Vũ Điệu Tử Thần
33%
19%
Giáp Tâm Linh
7%
15%
Áo Choàng Bóng Tối
15%
22%
Rìu Đen
36%
31%
Giày Khai Sáng Ionia
35%
40%
Nguyên Tố Luân
27%
32%
Thương Phục Hận Serylda
13%
16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
40%
43%
Món 1Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mưa Kiếm thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thu Thập Hắc Ám
46%
49.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục nhánh khác
43%
50.5%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
4%
50.6%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm
3%
50.1%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện
1%
48.7%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc nhánh khác
1%
54.8%
+3.8 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
1%
49.7%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
35.6%
quá lớn để tin
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
50%
49.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng nhánh khác
44%
50.5%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
4%
50.9%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
49.8%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
43.9%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
<1%
49.8%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
44.7%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu
<1%
47.2%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
43%
50.6%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng
43%
49.4%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu
7%
51.5%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
3%
50.9%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
1%
50.1%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
1%
45.5%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
50.6%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
45.9%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
44%
49.8%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
42%
50.5%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng
5%
48.5%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
4%
50.6%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn
1%
50.1%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
1%
49.9%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
1%
50.0%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
1%
51.5%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
55%
49.8%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
30%
50.4%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
8%
50.6%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
6%
50.4%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
47.9%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
85%
49.7%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
11%
50.3%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
2%
54.1%
+3.2 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
1%
53.9%
quá lớn để tin
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
<1%
48.4%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
<1%
44.1%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
<1%
49.1%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
<1%
42.3%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
96%
50.1%
+1.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
3%
48.1%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
1%
51.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
50.1%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
49.9%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
46.0%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
90%
50.0%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Máu
7%
50.1%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
51.8%
+0.9 khác biệt rõ ràng
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
91%
50.4%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
7%
50.5%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
2%
44.2%
-5.9 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
55.9%
+3.1 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
47.3%
-4.3 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
58.8%
-2.9 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
Nhánh phụCảm Hứng
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Cảm Hứng
40%
49.5%
Pháp Thuật
27%
47.6%
Áp Đảo
13%
48.9%
Chuẩn Xác
10%
43.4%
Kiên Định
10%
49.3%
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
27%
50.4%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
8%
42.6%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
40.4%
Xung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
2%
51.4%
Xung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu
1%
54.8%
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 56.4%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
86%
48.7%
Tốc Biến + Dịch Chuyển
8%
46.6%
Kiệt Sức + Tốc Biến
3%
42.4%
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
-
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
-
Build Kayn Đường giữa
Phiên bản 16.21
thắng
48.3%
trận
4,686
Tác động thắng
-1.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiếm Doran + Bình Máu
56%
48.7%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Khiên Doran + Bình Máu
19%
46.8%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng
18%
49.0%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Khai Sáng Ionia
30%
47.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
12:56
Giày Thủy Ngân
22%
51.8%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
14:17
Giày Bạc
17%
49.6%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
13:18
Giày Phàm Ăn
15%
53.6%
-0.2 có thể là ngẫu nhiênthường đang dẫn
13:10
Giày Thép Gai
15%
48.9%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
13:57
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Thép Gai
23%
49.1%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
20%
51.0%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
12%
57.8%
ngang kèo
Giày Bạc
12%
47.5%
ngang kèo
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Thủy Ngân
27%
53.8%
mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng Ionia
25%
44.0%
ngang kèo
Giày Phàm Ăn
14%
52.5%
ngang kèo
Giày Bạc
13%
50.8%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thép Gai
23%
3%
Giày Thủy Ngân
10%
27%
Kiếm Điện Phong
51%
61%
Vũ Điệu Tử Thần
15%
9%
Chùy Gai Malmortius
2%
8%
Giày Khai Sáng Ionia
20%
25%
Giáp Tâm Linh
2%
6%
Áo Choàng Bóng Tối
7%
10%
Kiếm Ác Xà
5%
8%
Món 1Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
Nhánh phụPháp Thuật
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Cảm Hứng
39%
40.0%
Pháp Thuật
36%
40.6%
Áp Đảo
10%
-
Kiên Định
10%
-
Chuẩn Xác
5%
-
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
25%
39.7%
Thu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
18%
47.9%
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
9%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến
1%
-
Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
-
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 64.7%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
41%
44.5%
Tốc Biến + Lá Chắn
16%
38.6%
Tốc Biến + Hồi Máu
13%
33.3%
Kiệt Sức + Tốc Biến
12%
48.5%
Tốc Biến + Dịch Chuyển
7%
-
Build Kayn Xạ thủ
Phiên bản 16.21
thắng
49.8%
trận
800
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiếm Doran + Bình Máu
51%
43.2%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng
21%
36.6%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Khiên Doran + Bình Máu
14%
52.5%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Khai Sáng Ionia
57%
44.8%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
13:02
Giày Thép Gai
18%
44.6%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
14:40
Món 1Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong thắng nhiều hơn Nguyệt Quế Cao Ngạo, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kayn ở Đi rừng.
Đường trên
+2.5Kayn cùng Sion: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-3.26) · 19,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.5Kayn cùng Kayle: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.27) · 15,607 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.2Kayn cùng Singed: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27-3.14) · 10,874 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.3Kayn cùng Bel'Veth: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -1.6) · 227 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.9Kayn cùng K'Sante: -5.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.80 đến -4.98) · 11,344 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.0Kayn cùng Skarner: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.1) · 925 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
+2.6Kayn cùng Veigar: +2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17-3.07) · 49,579 trận · Đo được
+2.3Kayn cùng Malzahar: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-2.72) · 44,895 trận · Đo được
+2.2Kayn cùng Xerath: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64-2.67) · 37,056 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.2Kayn cùng Qiyana: -6.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.09 đến -5.20) · 10,547 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.9Kayn cùng Mel: -3.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.37) · 36,873 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.6Kayn cùng Nunu & Willump: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,720 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
+2.5Kayn cùng Kog'Maw: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68-3.33) · 14,063 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.7Kayn cùng Xayah: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.29) · 28,064 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+1.5Kayn cùng Nilah: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.8) · 5,806 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.9Kayn cùng Ezreal: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.28 đến -3.45) · 58,890 trận · Đo được
-2.2Kayn cùng Corki: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 7,501 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-2.2Kayn cùng Lucian: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.77 đến -1.69) · 33,551 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
+2.1Kayn cùng Amumu: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.6) · 3,990 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.0Kayn cùng Leona: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-2.47) · 45,610 trận · Đo được
+1.9Kayn cùng Zyra: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-2.59) · 23,092 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.0Kayn cùng Lee Sin: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -4.2) · 2,665 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.0Kayn cùng Vi: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -2.5) · 1,365 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.8Kayn cùng Nidalee: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.6) · 1,791 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự