Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Kayn

Tier B · 62 #30 Đi rừng Phiên bản 16.22

Build Kayn Đi rừng · Rhaast

trận
69,756
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu36%-
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển21%-
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu17%-
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai46%50.6%14:25
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%51.8%14:52
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%50.6%12:53
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%54.9%13:56
Giày BạcGiày Bạc1%52.9%14:08

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%52.9%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%53.5%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%53.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%56.1%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân50%53.0%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai21%47.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%48.9%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%56.6%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%50%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai57%21%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%28%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần47%33%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%6%
Rìu ĐenRìu Đen55%58%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo25%23%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực11%9%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin20%22%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối5%6%
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong49%51.1%10:56
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao24%49.8%10:53
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo20%50.9%10:18
Rìu ĐenRìu Đen3%48.7%11:29
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân2%51.0%10:11

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong18%8,848
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao9%4,267
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,452
Giáp Tâm LinhRìu ĐenKiếm Điện PhongGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Kiếm Điện Phong4%2,064
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen48%52.1%19:39
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong11%51.6%18:10
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%52.9%19:34
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân8%53.2%17:59
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%50.7%20:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong18%8,848
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao9%4,267
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,452
Giáp Tâm LinhRìu ĐenKiếm Điện PhongGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Kiếm Điện Phong4%2,064
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần37%56.3%25:44
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%53.1%25:34
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%58.3%25:13
Rìu ĐenRìu Đen8%53.8%25:17
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik6%58.2%24:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong18%8,848
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao9%4,267
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,452
Giáp Tâm LinhRìu ĐenKiếm Điện PhongGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Kiếm Điện Phong4%2,064
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%59.2%30:20
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh18%57.2%30:39
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực11%62.8%29:59
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%60.1%30:44
Rìu ĐenRìu Đen5%58.2%30:20
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần18%63.2%34:59
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh12%59.7%34:21
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%62.0%34:29
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%62.7%34:36
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin6%61.5%34:51
Liềm Xích Huyết Thực

Món 6Liềm Xích Huyết Thực

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%56.6%38:47
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%48.7%38:19
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực7%51.3%37:53
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%55.3%38:32
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao5%-38:52
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục69%51.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác20%48.2%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%51.6%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác3%51.0%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc2%54.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%48.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%51.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công<1%34.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật45%51.2%
Cảm HứngCảm Hứng42%50.1%
Áp ĐảoÁp Đảo7%50.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%50.4%
Kiên ĐịnhKiên Định2%49.0%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến39%51.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến20%51.5%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến14%47.9%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%53.5%
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHuyền Thoại: Gia TốcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuMưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Giác Quan Thứ Sáu, Thợ Săn Kho Báu, Nhát Chém Ân Huệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%51.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%50.6%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt4%50.5%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%49.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%62.7%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%-

Build Kayn Đi rừng · Sát Thủ Bóng Tối

trận
57,740
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu32%-
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu25%-
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ23%-
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia71%50.3%12:53
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%51.0%15:04
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%46.2%14:44
Giày BạcGiày Bạc6%52.8%14:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%53.2%14:39

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia63%51.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%49.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%51.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%48.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia62%51.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%52.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%56.5%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%43.1%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%19%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%4%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối32%38%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%5%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo67%64%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà9%12%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu13%15%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda25%27%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik21%19%
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo52%49.9%10:05
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong40%51.0%10:42
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao4%43.9%11:01
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%45.9%10:23
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá1%47.4%10:55

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong23%11,048
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%4,397
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%2,961
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,582
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong40%50.6%17:34
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân22%50.8%17:32
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo11%52.9%17:44
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá10%52.2%18:09
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu5%49.0%18:12

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong23%11,048
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%4,397
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%2,961
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,582
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân24%54.4%22:41
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối16%52.4%23:29
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik15%53.8%23:33
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda15%52.7%23:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%51.4%22:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong23%11,048
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%4,397
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%2,961
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%2,582
Áo Choàng Bóng Tối

Món 4Áo Choàng Bóng Tối

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối26%56.4%28:01
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda16%56.5%28:05
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik10%57.5%28:08
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%57.2%27:52
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu6%59.0%27:29
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%61.0%32:49
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối18%57.9%32:06
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda11%59.0%32:08
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu9%59.1%32:06
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà6%55.6%32:08
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần19%52.5%37:00
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu17%54.9%35:31
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%46.6%36:53
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối8%54.4%36:19
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá7%50.0%36:28
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám76%50.6%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác11%46.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác5%50.1%
Mưa KiếmMưa Kiếm4%49.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện2%49.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%50.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%56.4%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%36.7%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng70%50.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật13%48.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác11%50.9%
Áp ĐảoÁp Đảo6%50.6%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%44.4%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến50%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%51.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%46.1%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%49.9%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt4%52.0%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%46.4%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%-
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%-

Build Kayn Đi rừng

thắng
50.1%
trận
131,527
Tác động thắng
+0.1
Tỉ lệ chọn
4.8%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu31%50.1%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu24%49.9%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển19%50.1%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ17%49.5%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%50.8%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long4%51.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -2.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia43%50.3%12:53
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%49.8%14:27
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%51.4%14:54
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%54.3%14:04
Giày BạcGiày Bạc3%52.9%14:13
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%56.1%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%43.9%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%52.4%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia35%51.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%52.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%57.0%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia40%50.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân34%52.5%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai12%46.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%55.9%thắng nhiều hơn

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%12%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%34%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần33%19%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%15%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối15%22%
Rìu ĐenRìu Đen36%31%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia35%40%
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân27%32%
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda13%16%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo40%43%
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong45%50.8%10:51
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo35%50.0%10:09
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao15%49.1%10:54
Rìu ĐenRìu Đen1%48.4%11:31
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân1%50.7%10:09
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu1%46.9%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin1%52.2%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá<1%47.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong14%13,125
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong10%8,914
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%5,289
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao5%4,218
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen27%51.7%19:41
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong25%50.7%17:43
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân15%51.5%17:41
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo6%53.3%17:52
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá6%52.3%18:23
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin5%52.7%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần4%50.2%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao3%47.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong14%13,125
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong10%8,914
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%5,289
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao5%4,218
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%55.7%25:45
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân15%55.0%22:50
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik10%54.9%23:47
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda10%54.0%23:33
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối9%52.3%23:38
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%53.0%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin5%57.3%
Rìu ĐenRìu Đen5%53.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong14%13,125
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong10%8,914
Nỏ Thần DominikNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNỏ Thần Dominik, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%5,289
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao5%4,218
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh33%56.7%30:39
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin18%59.7%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực15%62.0%
Rìu ĐenRìu Đen6%58.7%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak4%58.3%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%62.8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin1%64.5%
Giáp GaiGiáp Gai1%53.3%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần34%56.7%33:37
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%53.3%37:29
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu13%55.1%35:34
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%47.1%37:28
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối7%55.9%36:24
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực6%55.0%36:43
Mưa Kiếm

Ngọc chínhMưa Kiếm

Mưa Kiếm thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám46%49.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác43%50.5%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%50.6%
Mưa KiếmMưa Kiếm3%50.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện1%48.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác1%54.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%49.7%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%35.6%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.2 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt50%49.7%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác44%50.5%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác4%50.9%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%49.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản<1%43.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%49.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%44.7%
Vị MáuVị Máu<1%47.2%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác43%50.6%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng43%49.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu7%51.5%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác3%50.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%50.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%45.5%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%50.6%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác1%45.9%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: -0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu44%49.8%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác42%50.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng5%48.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác4%50.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn1%50.1%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%49.9%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%50.0%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%51.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+0.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng55%49.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật30%50.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác8%50.6%
Áp ĐảoÁp Đảo6%50.4%
Kiên ĐịnhKiên Định1%47.9%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ85%49.7%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ11%50.3%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền2%54.1%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%53.9%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba<1%48.4%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ<1%44.1%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận<1%49.1%
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy<1%42.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%50.1%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%48.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%51.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%49.9%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%46.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%50.0%
MáuMáu7%50.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%51.8%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +0.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E91%50.4%
WQEW + Q + E7%50.5%
QEWQ + E + W2%44.2%
WEQW + E + Q<1%55.9%
EQWE + Q + W<1%47.3%
EWQE + W + Q<1%58.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 52.5% (thắng nhiều hơn).

Trừng PhạtThiêu Đốt

Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt

Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%50.0%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt4%51.3%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%47.2%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%58.1%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%46.4%

Build Kayn Đường trên · Rhaast

trận
4,432
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu72%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng12%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu9%-
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai52%47.8%14:37
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%52.3%15:28
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia14%54.3%13:18
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%52.8%14:15
Giày BạcGiày Bạc1%-13:48

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%50.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia13%51.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%59.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%51.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân52%54.5%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%39.1%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia12%47.1%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%54.8%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%52%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%22%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần39%24%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%22%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%10%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao52%48.1%11:38
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong21%52.7%11:42
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo10%52.0%10:40
Rìu ĐenRìu Đen9%47.8%12:24
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin2%-12:33

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao18%490
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao8%228
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong6%160
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao4%111
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen46%50.4%20:25
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%51.7%20:33
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%54.5%19:02
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%49.4%21:17
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%55.0%20:23

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao18%490
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao8%228
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong6%160
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao4%111
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần33%54.0%26:49
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin12%57.7%26:38
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%64.1%25:30
Rìu ĐenRìu Đen9%54.1%26:39
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%52.3%26:47

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao18%490
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao8%228
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong6%160
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao4%111
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%58.8%31:13
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh19%57.0%31:28
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực11%60.1%30:39
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%60.7%31:26
Rìu ĐenRìu Đen4%-31:19
Liềm Xích Huyết Thực

Món 5Liềm Xích Huyết Thực

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực15%-34:30
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần12%-34:05
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%-35:56
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%-36:47
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần10%-37:14
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục89%49.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác5%47.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác2%40.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%57.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%45.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%-
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%-
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật56%49.2%
Kiên ĐịnhKiên Định18%50.3%
Cảm HứngCảm Hứng17%47.9%
Áp ĐảoÁp Đảo6%47.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%55.7%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến48%49.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%42.8%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%54.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Tiếp Sức, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%53.3%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 45.2%. Tăng W trước: thắng 52.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt68%50.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển24%46.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%51.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt3%43.9%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%52.8%

Build Kayn Đường trên · Sát Thủ Bóng Tối

trận
671
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu66%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng16%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu12%-
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia45%49.5%13:36
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%43.4%13:60
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%42.5%14:32
Giày BạcGiày Bạc10%-14:03
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%-14:58
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong42%45.8%11:29
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo36%44.7%10:31
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao13%-11:51
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%-11:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong13%63
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%43
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong8%36
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong7%33
Lưỡi Hái Công Phá

Món 2Lưỡi Hái Công Phá

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong33%50.5%19:15
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá14%-20:20
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo12%-18:50
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân10%-19:36
Rìu ĐenRìu Đen8%-21:38

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong13%63
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%43
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong8%36
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong7%33
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân19%-23:07
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda15%-25:41
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá13%-24:30
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong9%-25:07
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%-27:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong13%63
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%43
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong8%36
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong7%33
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda16%-29:16
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối15%-29:41
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân12%-29:33
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao8%-29:42
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá7%-26:25
Áo Choàng Bóng Tối

Món 5Áo Choàng Bóng Tối

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân14%-33:50
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối12%-33:60
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda10%-33:12
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá8%-32:10
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục47%44.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác33%48.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác5%47.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác5%37.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác4%-
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%-
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác2%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng39%46.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật37%46.0%
Kiên ĐịnhKiên Định11%41.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác7%48.9%
Áp ĐảoÁp Đảo6%51.2%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%47.4%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến21%49.7%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%44.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 45.2%. Tăng W trước: thắng 52.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt66%47.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển26%50.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%-
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%-
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt2%-

Build Kayn Đường trên

thắng
48.6%
trận
5,261
Tác động thắng
-1.0
Tỉ lệ chọn
0.2%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu71%49.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng13%50.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu10%43.5%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu2%43.4%
Giáp LụaThuốc Tái Sử DụngGiáp Lụa + Thuốc Tái Sử Dụng1%47.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%46.0%
Kiếm DoranKiếm Doran1%65.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai48%47.7%14:37
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%51.6%15:17
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%53.0%13:28
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%50.8%14:19
Giày BạcGiày Bạc3%50.9%13:58

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai61%50.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia16%51.1%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%57.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%51.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân48%53.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai19%38.5%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia17%50.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%52.9%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai61%19%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân8%48%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần37%20%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh7%18%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%10%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong38%46%
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin20%14%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá6%10%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo17%21%
Giày BạcGiày Bạc2%6%
Nguyệt Đao

Món 1Nguyệt Đao

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao47%48.5%11:37
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong24%50.9%11:39
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo14%49.5%10:35
Rìu ĐenRìu Đen7%47.3%12:32
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin1%51.4%12:40
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%58.3%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần1%31.3%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%67.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%479
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao7%219
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong5%158
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao3%107
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen41%50.5%20:26
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong12%53.0%19:06
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin8%51.3%20:34
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%49.7%21:19
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%52.9%20:10
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo4%58.6%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá3%46.5%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà1%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%479
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao7%219
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong5%158
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao3%107
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần29%54.2%26:52
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin10%58.3%26:38
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực9%64.2%25:27
Rìu ĐenRìu Đen8%54.5%26:35
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%51.8%26:45
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân5%60.1%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%57.9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%51.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao15%479
Rìu ĐenNgọn Giáo ShojinNguyệt ĐaoRìu Đen, Ngọn Giáo Shojin, Nguyệt Đao7%219
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnKiếm Điện PhongRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Kiếm Điện Phong5%158
Giáp Tâm LinhRìu ĐenNguyệt ĐaoGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Nguyệt Đao3%107
Liềm Xích Huyết Thực

Món 4Liềm Xích Huyết Thực

Liềm Xích Huyết Thực thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh33%58.3%31:30
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực18%66.2%30:55
Giáp Tâm Linh

Món 5Giáp Tâm Linh

Giáp Tâm Linh thắng nhiều hơn Liềm Xích Huyết Thực, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực13%61.8%34:50
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%75.9%33:53
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh9%74.5%35:56
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin9%60.9%36:36
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%-38:42
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực10%-37:13
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu10%-37:38
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Chinh Phục, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục84%48.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác9%48.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác2%40.4%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%56.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%47.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%69.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%52.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng78%49.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác12%47.3%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ5%43.2%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác1%47.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%40.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác1%58.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%53.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%76.2%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc81%48.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác11%46.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh2%48.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%45.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%49.1%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%44.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%60.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%46.7%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng79%49.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác9%46.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác3%47.4%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%45.8%
Đốn HạĐốn Hạ3%37.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%47.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác1%65.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%70.0%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật54%48.7%
Cảm HứngCảm Hứng21%47.4%
Kiên ĐịnhKiên Định17%49.6%
Áp ĐảoÁp Đảo6%47.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%55.4%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố92%49.1%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ1%59.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%48.9%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%48.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%41.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%48.9%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%38.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%43.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến86%48.7%
MáuMáu10%48.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%47.9%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E94%49.0%
WQEW + Q + E4%45.7%
QEWQ + E + W2%47.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 45.2%. Tăng W trước: thắng 52.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt67%49.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển24%47.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%46.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt2%42.5%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt1%50.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%42.9%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%52.9%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%43.8%

Build Kayn Đường giữa · Rhaast

Phiên bản 16.21
trận
2,108
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu61%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu17%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng16%-
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai27%49.5%13:56
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân26%50.4%14:15
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%54.1%13:02
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia19%46.9%13:17
Giày BạcGiày Bạc5%-13:17
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong35%48.6%11:21
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao34%47.8%11:16
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo18%51.5%10:14
Rìu ĐenRìu Đen2%-11:26
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%-12:51

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%77
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%55
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%42
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong3%40
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen23%52.3%20:21
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong16%52.2%19:27
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao10%49.4%20:01
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân10%56.6%18:59
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần8%54.4%20:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%77
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%55
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%42
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong3%40
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần20%54.0%26:07
Rìu ĐenRìu Đen12%51.8%26:26
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%68.0%23:47
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda7%-25:23
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%-24:57

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Rìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoRìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao7%77
Rìu ĐenNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongRìu Đen, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong5%55
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%42
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong3%40
Liềm Xích Huyết Thực

Món 4Liềm Xích Huyết Thực

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần18%62.4%29:39
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực8%-30:05
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda8%-29:13
Rìu ĐenRìu Đen7%-30:30
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%-30:24
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần14%-36:30
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực12%-36:17
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần11%-33:03
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda8%-32:24
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%-37:28
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục62%49.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác18%48.3%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác8%53.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác5%49.1%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác3%51.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%-
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác1%-
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật43%46.5%
Cảm HứngCảm Hứng24%53.1%
Kiên ĐịnhKiên Định15%54.0%
Áp ĐảoÁp Đảo12%47.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác5%43.1%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến31%46.0%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến10%50.2%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%52.0%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%60.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngSinh TrưởngGiáp CốtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Sinh Trưởng, Giáp Cốt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 56.4%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt84%49.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%41.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến4%53.2%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%-
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%-

Build Kayn Đường giữa · Sát Thủ Bóng Tối

Phiên bản 16.21
trận
2,308
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu52%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng21%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu21%-
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia39%47.3%12:49
Giày BạcGiày Bạc27%48.3%13:10
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%52.9%14:22
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%51.5%13:24
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%-14:20

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia32%50.0%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc24%48.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%44.7%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%58.3%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia35%44.9%mua nhiều nhất
Giày BạcGiày Bạc22%48.2%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%63.6%chưa đủ trận
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%59.1%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%17%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%2%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà7%12%
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong46%49.4%11:13
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo34%48.9%10:14
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao8%45.9%11:25
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%-11:09
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá2%-12:07

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong16%231
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%79
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%78
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong5%74
Lưỡi Hái Công Phá

Món 2Lưỡi Hái Công Phá

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong28%52.1%18:51
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá18%52.1%19:08
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân16%46.6%18:33
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo14%53.8%18:48
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao5%-19:45

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong16%231
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%79
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%78
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong5%74
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân22%58.4%23:55
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda15%52.9%25:10
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối10%47.2%25:08
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik8%57.9%24:37
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong8%51.2%25:20

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong16%231
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%79
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%78
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong5%74
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda20%53.5%30:06
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối13%61.1%29:08
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân12%55.5%28:23
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá9%-29:02
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik8%-29:57
Áo Choàng Bóng Tối

Món 5Áo Choàng Bóng Tối

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối14%-33:04
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%-33:12
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà11%-32:54
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda10%-32:07
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu7%-34:53
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần19%-40:55
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối13%-35:46
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám51%49.3%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác15%44.4%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác14%50.6%
Sốc ĐiệnSốc Điện11%49.2%
Mưa KiếmMưa Kiếm4%47.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%40.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%-
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác1%-
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng40%49.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật27%47.6%
Áp ĐảoÁp Đảo13%48.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác10%43.4%
Kiên ĐịnhKiên Định10%49.3%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến27%50.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến8%42.6%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%40.4%
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnXung Kích Bão Tố, Bậc Thầy Nguyên Tố, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến2%51.4%
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáuXung Kích Bão Tố, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu1%54.8%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 56.4%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt86%48.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%46.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%42.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%-
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%-

Build Kayn Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
48.3%
trận
4,686
Tác động thắng
-1.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu56%48.7%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu19%46.8%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng18%49.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia30%47.1%12:56
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%51.8%14:17
Giày BạcGiày Bạc17%49.6%13:18
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn15%53.6%13:10
Giày Thép GaiGiày Thép Gai15%48.9%13:57

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%49.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%51.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn12%57.8%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc12%47.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%53.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia25%44.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn14%52.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc13%50.8%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%27%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong51%61%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần15%9%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%8%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia20%25%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%6%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối7%10%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà5%8%
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong41%49.1%11:19
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo26%48.8%10:13
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao20%48.5%11:23
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%47.4%11:05

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong10%242
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%90
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%82
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong3%81
Lưỡi Hái Công Phá

Món 2Lưỡi Hái Công Phá

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá25%51.3%19:14
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân18%50.4%18:47
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao11%46.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong10%242
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%90
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%82
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong3%81
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3 sau Lưỡi Hái Công Phá: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân24%61.6%23:58

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong10%242
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%90
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%82
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong3%81
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4 sau Nguyên Tố Luân: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda32%63.2%30:06
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần12%66.7%33:12
Áo Choàng Bóng Tối

Món 6Áo Choàng Bóng Tối

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần20%-40:12
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối11%-35:53
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%-36:03
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục38%47.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác35%48.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác11%51.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác8%50.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác4%49.7%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác45%48.5%
Đắc ThắngĐắc Thắng36%47.4%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác7%49.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác5%53.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%53.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác2%42.5%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác39%48.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc37%47.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác7%49.2%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác5%46.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác4%52.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác3%51.7%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng35%47.9%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác33%49.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác11%46.4%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác10%50.9%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác3%46.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ2%46.6%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%43.7%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật35%46.3%
Cảm HứngCảm Hứng32%50.0%
Áp ĐảoÁp Đảo13%48.4%
Kiên ĐịnhKiên Định12%52.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác8%42.7%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố65%45.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%48.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh6%46.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%47.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%48.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%48.5%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%47.9%
MáuMáu16%51.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%43.1%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E84%49.3%
WQEW + Q + E13%43.6%
QEWQ + E + W2%46.1%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 56.4%. Tăng W trước: thắng 50.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt85%48.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%42.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%49.3%

Build Kayn Xạ thủ · Sát Thủ Bóng Tối

Phiên bản 16.21
trận
495
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu54%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng24%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu14%-
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia71%47.1%13:15
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%-13:38
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%-14:34
Giày BạcGiày Bạc8%-13:23
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo48%46.3%9:58
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong34%49.3%11:12
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao7%-11:18
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu3%-10:36

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong30%51.2%97
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%22.2%20
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%-18
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong4%-14
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong41%45.6%17:14
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân20%-18:25
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo14%-18:21
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá6%-19:22
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%-15:46

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong30%51.2%97
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%22.2%20
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%-18
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong4%-14
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân29%-22:49
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda14%-23:27
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá9%-23:42
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik8%-24:22
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo7%-24:24

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong30%51.2%97
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%22.2%20
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong6%-18
Lưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyên Tố Luân, Kiếm Điện Phong4%-14
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda22%-27:12
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá15%-26:41
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối9%-26:11
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân9%-26:08
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần7%-30:25
Áo Choàng Bóng Tối

Món 5Áo Choàng Bóng Tối

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối18%-31:11
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda15%-32:22
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám61%45.7%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác17%40.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện7%57.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác5%-
Mưa KiếmMưa Kiếm4%-
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác2%-
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%-
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác1%-
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng57%47.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật18%44.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%46.7%
Áp ĐảoÁp Đảo9%43.2%
Kiên ĐịnhKiên Định6%40.6%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến37%47.5%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến7%36.4%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến6%41.9%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtTốc Độ ĐánhSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnSẵn Sàng Tấn Công, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Tốc Độ Đánh, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 64.7%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt46%47.0%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu13%50.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn12%43.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành11%39.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%50.0%

Build Kayn Xạ thủ · Rhaast

Phiên bản 16.21
trận
270
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu49%-
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu15%-
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng13%-
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia36%-13:07
Giày Thép GaiGiày Thép Gai32%-14:43
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn16%-14:51
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%-15:09
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo34%-10:02
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong28%-10:55
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao19%-11:15

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%51.2%15
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong27%-17:31
Rìu ĐenRìu Đen12%-19:56
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân12%-19:24
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao11%-18:36
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%-19:47

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%51.2%15
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần16%-26:13
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda8%-23:05
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân8%-22:18
Rìu ĐenRìu Đen8%-25:04
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực7%-24:30

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong9%51.2%15
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%-32:35
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%-28:26
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda11%-26:51
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục57%40.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác27%47.9%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác3%-
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc3%-
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác3%-
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%-
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%-
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác1%-
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng39%40.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật36%40.6%
Áp ĐảoÁp Đảo10%-
Kiên ĐịnhKiên Định10%-
Chuẩn XácChuẩn Xác5%-
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng

Trang ngọc đầy đủ người chơi dùng
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Bậc Thầy Nguyên Tố, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến25%39.7%
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnThu Thập Hắc Ám, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến18%47.9%
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Bước Chân Màu Nhiệm, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến9%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngMáu Tăng TiếnChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Máu Tăng Tiến1%-
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtSức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích ỨngKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmChinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Gia Tốc, Chốt Chặn Cuối Cùng, Thợ Săn Kho Báu, Tác Động Bất Chợt, Sức Mạnh Thích Ứng, Sức Mạnh Thích Ứng, Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%-
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 64.7%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt41%44.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn16%38.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu13%33.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến12%48.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển7%-

Build Kayn Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
49.8%
trận
800
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu51%43.2%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng21%36.6%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu14%52.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia57%44.8%13:02
Giày Thép GaiGiày Thép Gai18%44.6%14:40
Kiếm Điện Phong

Món 1Kiếm Điện Phong

Kiếm Điện Phong thắng nhiều hơn Nguyệt Quế Cao Ngạo, lựa chọn nhiều nhất: -0.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo43%46.8%9:59
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong31%47.5%11:14
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao11%34.4%11:17

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong24%51.2%101
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%22.2%22
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%-16
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%28.6%15
Nguyên Tố Luân

Món 2Nguyên Tố Luân

Món 2 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân35%44.1%18:35

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong24%51.2%101
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%22.2%22
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%-16
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%28.6%15
Nguyên Tố Luân

Món 3Nguyên Tố Luân

Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyên Tố LuânNguyên Tố Luân23%56.1%23:03

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Nguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyên Tố Luân, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong24%51.2%101
Thương Phục Hận SeryldaNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongThương Phục Hận Serylda, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%22.2%22
Lưỡi Hái Công PháNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%-16
Nguyệt ĐaoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongNguyệt Đao, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong4%28.6%15
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda19%57.5%27:08
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám49%45.5%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác32%40.7%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt55%46.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác33%40.9%
Ký Ức Kinh Hoàng

Hàng chính 2Ký Ức Kinh Hoàng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng51%45.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác32%41.5%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu45%46.0%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác30%42.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng10%40.8%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng50%45.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật25%42.1%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ78%45.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng90%44.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%44.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến84%45.0%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E89%45.8%
WQEW + Q + E9%50.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 64.7%. Tăng W trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt45%46.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn14%42.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu14%45.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%48.7%

Người chơi Kayn hàng đầu

Xem tất cả 20,228
  1. 1 Thách Đấu · 2,380 LP Parabellum #joséR · NA 11 trận Biểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyệt ĐaoBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  2. 2 Thách Đấu · 2,187 LP Quyết Tràng Tiền #24 11 · VN 8 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao NgạoBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  3. 3 Thách Đấu · 2,157 LP Sacarosa #Aki · LAN 7 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Nguyên Tố LuânBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao NgạoBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  4. 4 Thách Đấu · 1,968 LP 千葉科学大学電競 #JP1 · JP 10 trận Biểu tượng trang bị Giáp Thiên ThầnBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Kiếm Ác Xà
  5. 5 Thách Đấu · 1,355 LP cL ë a n #klin · LAS 15 trận Biểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Nguyên Tố Luân
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,911 LP Arkanoidn #K2Est · BR 15 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Kiếm Ác XàBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,799 LP zuccen #z k · BR 28 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Nguyên Tố LuânBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,691 LP Partox Y #LAN · LAN 36 trận Biểu tượng trang bị Giày Phàm ĂnBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao NgạoBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong

Trận bình thường ở Đi rừng

131,687 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 15% Hạ gục solo 2.0
  • Top 19% Hạ gục 8.4
  • Nhiều nhất 13% Số lần chết 7.1
Hỗ trợ
7.5 Cuối 41%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 31%
% ST của đội
20% Top 25%
ST / phút
758 Top 21%
Lính / phút
6.4 Cuối 47%
Vàng / phút
441 Top 35%
Tầm nhìn / phút
0.81 Cuối 19%
Mắt kiểm soát
1.1 Cuối 33%
Chiến công đầu
6% Top 29%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:12
  • Cấp 11 lúc 17:04
  • raptors trước ở 35% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:59

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +10+1 Vàng -62-112-18

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 37% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Đường trên

5,267 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 11% Chiến công đầu 20%
  • Top 35% Hạ gục solo 3.0
  • Nhiều nhất 4% Số lần chết 8.5
Hạ gục
6.7 Top 37%
Hỗ trợ
5.5 Cuối 39%
Tham gia hạ gục
34% Cuối 31%
% ST của đội
22% Cuối 49%
ST / phút
840 Top 41%
Lính / phút
6.4 Top 50%
Vàng / phút
404 Top 47%
Tầm nhìn / phút
0.75 Cuối 38%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 33%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:36
  • Cấp 11 lúc 14:13

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-6-7 Vàng -305-660-677

Sát thương gây ra

Phép 2% Vật lý 98%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 35% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,376 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 18% Hạ gục 8.7
  • Top 18% Chiến công đầu 15%
  • Nhiều nhất 5% Số lần chết 8.5
Hỗ trợ
6.0 Cuối 33%
Hạ gục solo
3.3 Top 21%
Tham gia hạ gục
42% Top 49%
% ST của đội
23% Top 44%
ST / phút
865 Top 42%
Lính / phút
5.9 Cuối 30%
Vàng / phút
414 Top 46%
Tầm nhìn / phút
0.67 Top 50%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 25%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:32
  • Cấp 11 lúc 16:06

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -5-11-14 Vàng -257-557-527

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 52% Phép 39% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Xạ thủ

752 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 7% Hạ gục solo 2.1
  • Top 26% Hạ gục 9.0
  • Nhiều nhất 5% Số lần chết 9.3
Hỗ trợ
6.6 Cuối 19%
Tham gia hạ gục
43% Cuối 20%
% ST của đội
21% Top 49%
ST / phút
814 Top 48%
Lính / phút
5.6 Cuối 31%
Vàng / phút
439 Cuối 48%
Tầm nhìn / phút
0.66 Top 48%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 19%
Chiến công đầu
15% Top 36%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:51
  • Cấp 11 lúc 19:22

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -6-10-13 Vàng -333-646-729

Sát thương gây ra

Phép 7% Vật lý 93%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 36% Chuẩn 8%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 82

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kayn ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Tryndamere -4.4 Bị khắc chế
vs Master Yi -4.0 Bị khắc chế
vs Bel'Veth -3.6 Bị khắc chế
vs Shyvana -3.4 Bị khắc chế
vs Ngộ Không -3.1 Bị khắc chế
vs Amumu -2.5 Bị khắc chế
vs Briar -2.1 Bị khắc chế
vs Twitch +5.6 Có lợi
vs Qiyana +4.5 Có lợi
vs Gragas +4.0 Có lợi
vs Teemo +3.7 Có lợi
vs Rengar +3.3 Có lợi
vs Lee Sin +2.7 Có lợi
vs Naafiri +2.5 Có lợi
vs Kha'Zix +2.4 Có lợi
vs Shaco +2.1 Có lợi
vs Sylas +1.7 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kayn ở Đi rừng.

Đường trên
  • Sion Kayn cùng Sion: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-3.26) · 19,301 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kayle Kayn cùng Kayle: +2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.27) · 15,607 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Kayn cùng Singed: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.27-3.14) · 10,874 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Kayn cùng Bel'Veth: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -1.6) · 227 trận · Gộp · 47% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Kayn cùng K'Sante: -5.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.80 đến -4.98) · 11,344 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Skarner Kayn cùng Skarner: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.1) · 925 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Veigar Kayn cùng Veigar: +2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17-3.07) · 49,579 trận · Đo được
  • Malzahar Kayn cùng Malzahar: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-2.72) · 44,895 trận · Đo được
  • Xerath Kayn cùng Xerath: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64-2.67) · 37,056 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Kayn cùng Qiyana: -6.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.09 đến -5.20) · 10,547 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Kayn cùng Mel: -3.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.40 đến -3.37) · 36,873 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Kayn cùng Nunu & Willump: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,720 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Kayn cùng Kog'Maw: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68-3.33) · 14,063 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Kayn cùng Xayah: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.29) · 28,064 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Kayn cùng Nilah: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-2.8) · 5,806 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Kayn cùng Ezreal: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.28 đến -3.45) · 58,890 trận · Đo được
  • Corki Kayn cùng Corki: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 7,501 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Kayn cùng Lucian: -2.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.77 đến -1.69) · 33,551 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Amumu Kayn cùng Amumu: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.6) · 3,990 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Kayn cùng Leona: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53-2.47) · 45,610 trận · Đo được
  • Zyra Kayn cùng Zyra: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-2.59) · 23,092 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Kayn cùng Lee Sin: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -4.2) · 2,665 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Kayn cùng Vi: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -2.5) · 1,365 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nidalee Kayn cùng Nidalee: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.6) · 1,791 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.