Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Nami hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Nami so với thường lệ

  1. Rammus 10,841 Rammus cùng Nami, so với thường lệ: +4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.20 đến 5.07) · 10,841 trận
  2. Amumu 12,802 Amumu cùng Nami, so với thường lệ: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.60) · 12,802 trận
  3. Sejuani 10,083 Sejuani cùng Nami, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 3.41) · 10,083 trận
  4. Briar 20,918 Briar cùng Nami, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.01) · 20,918 trận
  5. Zac 9,994 Zac cùng Nami, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 3.27) · 9,994 trận
  6. Shyvana 20,089 Shyvana cùng Nami, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.73) · 20,089 trận
  7. Ngộ Không 28,049 Ngộ Không cùng Nami, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.58) · 28,049 trận
  8. Mordekaiser 30,050 Mordekaiser cùng Nami, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.39 đến 2.54) · 30,050 trận
  9. Fizz 23,906 Fizz cùng Nami, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.60) · 23,906 trận
  10. Kog'Maw 9,706 Kog'Maw cùng Nami, so với thường lệ: +1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.95) · 9,706 trận
  11. Ornn 11,945 Ornn cùng Nami, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.79) · 11,945 trận
  12. Jinx 53,115 Jinx cùng Nami, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.16) · 53,115 trận
  13. Xerath 14,553 Xerath cùng Nami, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.54) · 14,553 trận
  14. Warwick 24,754 Warwick cùng Nami, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.24) · 24,754 trận
  15. Vex 13,432 Vex cùng Nami, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.46) · 13,432 trận
  16. Malphite 32,732 Malphite cùng Nami, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.14) · 32,732 trận
  17. Kayle 10,640 Kayle cùng Nami, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 2.52) · 10,640 trận
  18. Vel'Koz 4,991 Vel'Koz cùng Nami, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 4,991 trận
  19. Brand 9,534 Brand cùng Nami, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 9,534 trận
  20. Ekko 33,512 Ekko cùng Nami, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.06) · 33,512 trận
  21. Bel'Veth 8,446 Bel'Veth cùng Nami, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,446 trận
  22. Swain 8,110 Swain cùng Nami, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,110 trận
  23. Veigar 24,374 Veigar cùng Nami, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.06) · 24,374 trận
  24. Illaoi 12,643 Illaoi cùng Nami, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.30) · 12,643 trận
  25. Xayah 13,201 Xayah cùng Nami, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.27) · 13,201 trận
  26. Shen 13,166 Shen cùng Nami, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.25) · 13,166 trận
  27. Singed 7,862 Singed cùng Nami, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,862 trận
  28. Sivir 12,165 Sivir cùng Nami, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.27) · 12,165 trận
  29. Lillia 17,291 Lillia cùng Nami, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.10) · 17,291 trận
  30. Cho'Gath 37,690 Cho'Gath cùng Nami, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.86) · 37,690 trận
  31. Smolder 26,861 Smolder cùng Nami, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.92) · 26,861 trận
  32. Ahri 33,735 Ahri cùng Nami, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.84) · 33,735 trận
  33. Tahm Kench 10,853 Tahm Kench cùng Nami, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.23) · 10,853 trận
  34. Twitch 21,840 Twitch cùng Nami, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.90) · 21,840 trận
  35. Nilah 3,889 Nilah cùng Nami, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.7) · 3,889 trận
  36. Lissandra 15,585 Lissandra cùng Nami, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.94) · 15,585 trận
  37. Teemo 27,715 Teemo cùng Nami, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.74) · 27,715 trận
  38. Yasuo 62,408 Yasuo cùng Nami, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.53) · 62,408 trận
  39. Viktor 29,612 Viktor cùng Nami, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.70) · 29,612 trận
  40. Tristana 35,366 Tristana cùng Nami, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.63) · 35,366 trận
  41. Garen 28,142 Garen cùng Nami, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 1.65) · 28,142 trận
  42. Neeko 2,043 Neeko cùng Nami, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.1) · 2,043 trận
  43. Malzahar 27,025 Malzahar cùng Nami, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.56) · 27,025 trận
  44. Vladimir 20,362 Vladimir cùng Nami, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.64) · 20,362 trận
  45. Hwei 14,270 Hwei cùng Nami, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.69) · 14,270 trận
  46. Udyr 8,952 Udyr cùng Nami, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,952 trận
  47. Zilean 1,166 Zilean cùng Nami, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.5) · 1,166 trận
  48. Aurora 9,222 Aurora cùng Nami, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,222 trận
  49. Sett 28,686 Sett cùng Nami, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.34) · 28,686 trận
  50. Annie 6,635 Annie cùng Nami, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,635 trận
  51. Yone 61,775 Yone cùng Nami, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.08) · 61,775 trận
  52. Nasus 20,285 Nasus cùng Nami, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.36) · 20,285 trận
  53. Urgot 10,649 Urgot cùng Nami, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.61) · 10,649 trận
  54. Katarina 25,092 Katarina cùng Nami, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.25) · 25,092 trận
  55. Kassadin 9,086 Kassadin cùng Nami, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,086 trận
  56. Lux 20,300 Lux cùng Nami, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.19) · 20,300 trận
  57. Syndra 23,838 Syndra cùng Nami, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.14) · 23,838 trận
  58. LeBlanc 15,734 LeBlanc cùng Nami, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.27) · 15,734 trận
  59. Diana 28,105 Diana cùng Nami, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.06) · 28,105 trận
  60. Aurelion Sol 9,275 Aurelion Sol cùng Nami, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,275 trận
  61. Dr. Mundo 14,883 Dr. Mundo cùng Nami, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.23) · 14,883 trận
  62. Gwen 13,389 Gwen cùng Nami, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 1.27) · 13,389 trận
  63. Heimerdinger 8,643 Heimerdinger cùng Nami, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,643 trận
  64. Sion 12,013 Sion cùng Nami, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.22) · 12,013 trận
  65. Jax 25,437 Jax cùng Nami, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.93) · 25,437 trận
  66. Pantheon 15,372 Pantheon cùng Nami, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.05) · 15,372 trận
  67. Camille 10,359 Camille cùng Nami, so với thường lệ: +0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 1.17) · 10,359 trận
  68. Kled 5,289 Kled cùng Nami, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,289 trận
  69. Quinn 9,076 Quinn cùng Nami, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,076 trận
  70. Vayne 22,413 Vayne cùng Nami, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 0.80) · 22,413 trận
  71. Twisted Fate 11,523 Twisted Fate cùng Nami, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.02) · 11,523 trận
  72. Zeri 9,910 Zeri cùng Nami, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 1.09) · 9,910 trận
  73. Morgana 3,992 Morgana cùng Nami, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,992 trận
  74. Talon 18,475 Talon cùng Nami, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.77) · 18,475 trận
  75. Fiora 13,542 Fiora cùng Nami, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.90) · 13,542 trận
  76. Master Yi 31,103 Master Yi cùng Nami, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.59) · 31,103 trận

Kém hợp nhất với Nami so với thường lệ

  1. Thresh 220 Thresh cùng Nami, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -2.0) · 220 trận
  2. Blitzcrank 174 Blitzcrank cùng Nami, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -0.7) · 174 trận
  3. Leona 190 Leona cùng Nami, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -0.1) · 190 trận
  4. Orianna 8,353 Orianna cùng Nami, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.9) · 8,353 trận
  5. Pyke 219 Pyke cùng Nami, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 0.1) · 219 trận
  6. Lulu 212 Lulu cùng Nami, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 0.2) · 212 trận
  7. K'Sante 7,767 K'Sante cùng Nami, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.4) · 7,767 trận
  8. Karma 1,176 Karma cùng Nami, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.4) · 1,176 trận
  9. Soraka 204 Soraka cùng Nami, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.9) · 204 trận
  10. Nidalee 5,262 Nidalee cùng Nami, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,262 trận
  11. Ezreal 28,697 Ezreal cùng Nami, so với thường lệ: -3.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -3.18) · 28,697 trận
  12. Azir 6,349 Azir cùng Nami, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 6,349 trận
  13. Ryze 6,647 Ryze cùng Nami, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 6,647 trận
  14. Mel 15,974 Mel cùng Nami, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.83) · 15,974 trận
  15. Rakan 113 Rakan cùng Nami, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 2.0) · 113 trận
  16. Rengar 12,331 Rengar cùng Nami, so với thường lệ: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.41) · 12,331 trận
  17. Taric 202 Taric cùng Nami, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 1.7) · 202 trận
  18. Jayce 12,758 Jayce cùng Nami, so với thường lệ: -3.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.27) · 12,758 trận
  19. Braum 50 Braum cùng Nami, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 3.1) · 50 trận
  20. Nautilus 903 Nautilus cùng Nami, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 903 trận
  21. Alistar 380 Alistar cùng Nami, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 1.1) · 380 trận
  22. Cassiopeia 5,551 Cassiopeia cùng Nami, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.3) · 5,551 trận
  23. Varus 11,278 Varus cùng Nami, so với thường lệ: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.40 đến -1.55) · 11,278 trận
  24. Yunara 26,369 Yunara cùng Nami, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.70) · 26,369 trận
  25. Rumble 4,368 Rumble cùng Nami, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.9) · 4,368 trận
  26. Lee Sin 27,511 Lee Sin cùng Nami, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.69) · 27,511 trận
  27. Qiyana 25,743 Qiyana cùng Nami, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.51) · 25,743 trận
  28. Bard 65 Bard cùng Nami, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 4.0) · 65 trận
  29. Ashe 19,693 Ashe cùng Nami, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.33) · 19,693 trận
  30. Samira 9,383 Samira cùng Nami, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,383 trận
  31. Lucian 91,325 Lucian cùng Nami, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.48) · 91,325 trận
  32. Locke 24,526 Locke cùng Nami, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -1.17) · 24,526 trận
  33. Janna 124 Janna cùng Nami, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 3.6) · 124 trận
  34. Nunu & Willump 7,838 Nunu & Willump cùng Nami, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,838 trận
  35. Sylas 38,305 Sylas cùng Nami, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -1.08) · 38,305 trận
  36. Vi 13,741 Vi cùng Nami, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.72) · 13,741 trận
  37. Akali 28,132 Akali cùng Nami, so với thường lệ: -1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.90) · 28,132 trận
  38. Gnar 9,673 Gnar cùng Nami, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.50) · 9,673 trận
  39. Senna 1,582 Senna cùng Nami, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.9) · 1,582 trận
  40. Galio 11,922 Galio cùng Nami, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.47) · 11,922 trận
  41. Kindred 8,879 Kindred cùng Nami, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,879 trận
  42. Taliyah 5,409 Taliyah cùng Nami, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.0) · 5,409 trận
  43. Ambessa 9,723 Ambessa cùng Nami, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.29) · 9,723 trận
  44. Hecarim 15,233 Hecarim cùng Nami, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.44) · 15,233 trận
  45. Kha'Zix 18,707 Kha'Zix cùng Nami, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.50) · 18,707 trận
  46. Riven 8,990 Riven cùng Nami, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.2) · 8,990 trận
  47. Xin Zhao 8,322 Xin Zhao cùng Nami, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,322 trận
  48. Gangplank 15,609 Gangplank cùng Nami, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.32) · 15,609 trận
  49. Kennen 7,059 Kennen cùng Nami, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 7,059 trận
  50. Zed 34,222 Zed cùng Nami, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.54) · 34,222 trận
  51. Draven 15,425 Draven cùng Nami, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.81 đến -0.23) · 15,425 trận
  52. Kalista 5,378 Kalista cùng Nami, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,378 trận
  53. Jhin 46,983 Jhin cùng Nami, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.53) · 46,983 trận
  54. Trundle 11,091 Trundle cùng Nami, so với thường lệ: -0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.06) · 11,091 trận
  55. Ivern 3,105 Ivern cùng Nami, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,105 trận
  56. Akshan 7,840 Akshan cùng Nami, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 7,840 trận
  57. Miss Fortune 31,415 Miss Fortune cùng Nami, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.33) · 31,415 trận
  58. Graves 19,760 Graves cùng Nami, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.15) · 19,760 trận
  59. Corki 10,009 Corki cùng Nami, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến 0.12) · 10,009 trận
  60. Shaco 19,289 Shaco cùng Nami, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.08) · 19,289 trận
  61. Ziggs 7,370 Ziggs cùng Nami, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.4) · 7,370 trận
  62. Zyra 3,887 Zyra cùng Nami, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,887 trận
  63. Gragas 10,215 Gragas cùng Nami, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến 0.24) · 10,215 trận
  64. Sona 58 Sona cùng Nami, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 5.4) · 58 trận
  65. Karthus 7,323 Karthus cùng Nami, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,323 trận
  66. Maokai 2,826 Maokai cùng Nami, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,826 trận
  67. Aphelios 18,869 Aphelios cùng Nami, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.05) · 18,869 trận
  68. Jarvan IV 14,924 Jarvan IV cùng Nami, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.22) · 14,924 trận
  69. Nocturne 16,930 Nocturne cùng Nami, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.18) · 16,930 trận
  70. Irelia 22,603 Irelia cùng Nami, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.09) · 22,603 trận
  71. Viego 30,588 Viego cùng Nami, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.02) · 30,588 trận
  72. Anivia 7,359 Anivia cùng Nami, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,359 trận
  73. Zaahen 9,454 Zaahen cùng Nami, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,454 trận
  74. Kayn 37,356 Kayn cùng Nami, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.06) · 37,356 trận
  75. Volibear 27,293 Volibear cùng Nami, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.21) · 27,293 trận
  76. Seraphine 2,260 Seraphine cùng Nami, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,260 trận
  77. Elise 8,114 Elise cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,114 trận
  78. Fiddlesticks 8,533 Fiddlesticks cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,533 trận
  79. Poppy 3,554 Poppy cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,554 trận
  80. Rell 91 Rell cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 5.5) · 91 trận
  81. Aatrox 17,565 Aatrox cùng Nami, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.50) · 17,565 trận
  82. Caitlyn 56,642 Caitlyn cùng Nami, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.22) · 56,642 trận
  83. Kai'Sa 42,414 Kai'Sa cùng Nami, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.29) · 42,414 trận
  84. Yorick 14,164 Yorick cùng Nami, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.63) · 14,164 trận
  85. Zoe 8,626 Zoe cùng Nami, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,626 trận
  86. Skarner 3,453 Skarner cùng Nami, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,453 trận
  87. Evelynn 8,517 Evelynn cùng Nami, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,517 trận
  88. Darius 29,144 Darius cùng Nami, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.45) · 29,144 trận
  89. Naafiri 12,265 Naafiri cùng Nami, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.75) · 12,265 trận
  90. Olaf 9,651 Olaf cùng Nami, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.86) · 9,651 trận
  91. Renekton 16,941 Renekton cùng Nami, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.66) · 16,941 trận
  92. Rek'Sai 3,360 Rek'Sai cùng Nami, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,360 trận
  93. Tryndamere 15,697 Tryndamere cùng Nami, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.75) · 15,697 trận

Bộ đôi tốt nhất với Nami Đi rừng

  1. Rammus 10,841 Rammus cùng Nami, so với thường lệ: +4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.20 đến 5.07) · 10,841 trận
  2. Amumu 12,802 Amumu cùng Nami, so với thường lệ: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.87 đến 3.60) · 12,802 trận
  3. Sejuani 10,083 Sejuani cùng Nami, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 3.41) · 10,083 trận
  4. Briar 20,918 Briar cùng Nami, so với thường lệ: +2.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.65 đến 3.01) · 20,918 trận
  5. Zac 9,994 Zac cùng Nami, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 3.27) · 9,994 trận
  6. Shyvana 20,089 Shyvana cùng Nami, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34 đến 2.73) · 20,089 trận
  7. Ngộ Không 28,049 Ngộ Không cùng Nami, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.58) · 28,049 trận
  8. Warwick 24,754 Warwick cùng Nami, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.24) · 24,754 trận
  9. Bel'Veth 8,446 Bel'Veth cùng Nami, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,446 trận
  10. Lillia 17,291 Lillia cùng Nami, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.10) · 17,291 trận
  11. Cho'Gath 37,690 Cho'Gath cùng Nami, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.86) · 37,690 trận
  12. Udyr 8,952 Udyr cùng Nami, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 8,952 trận
  13. Diana 28,105 Diana cùng Nami, so với thường lệ: +0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 1.06) · 28,105 trận
  14. Quinn 9,076 Quinn cùng Nami, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,076 trận
  15. Talon 18,475 Talon cùng Nami, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.77) · 18,475 trận
  16. Master Yi 31,103 Master Yi cùng Nami, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.59) · 31,103 trận
  17. Rek'Sai 3,360 Rek'Sai cùng Nami, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,360 trận
  18. Naafiri 12,265 Naafiri cùng Nami, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.75) · 12,265 trận
  19. Evelynn 8,517 Evelynn cùng Nami, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,517 trận
  20. Skarner 3,453 Skarner cùng Nami, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,453 trận
  21. Fiddlesticks 8,533 Fiddlesticks cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,533 trận
  22. Elise 8,114 Elise cùng Nami, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,114 trận
  23. Kayn 37,356 Kayn cùng Nami, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.06) · 37,356 trận
  24. Viego 30,588 Viego cùng Nami, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.02) · 30,588 trận
  25. Nocturne 16,930 Nocturne cùng Nami, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.18) · 16,930 trận
  26. Jarvan IV 14,924 Jarvan IV cùng Nami, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến 0.22) · 14,924 trận
  27. Maokai 2,826 Maokai cùng Nami, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,826 trận
  28. Karthus 7,323 Karthus cùng Nami, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,323 trận
  29. Zyra 3,887 Zyra cùng Nami, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,887 trận
  30. Shaco 19,289 Shaco cùng Nami, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.51 đến -0.08) · 19,289 trận
  31. Graves 19,760 Graves cùng Nami, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.15) · 19,760 trận
  32. Ivern 3,105 Ivern cùng Nami, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.7) · 3,105 trận
  33. Xin Zhao 8,322 Xin Zhao cùng Nami, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.1) · 8,322 trận
  34. Kha'Zix 18,707 Kha'Zix cùng Nami, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -0.50) · 18,707 trận
  35. Hecarim 15,233 Hecarim cùng Nami, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.44) · 15,233 trận
  36. Kindred 8,879 Kindred cùng Nami, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.3) · 8,879 trận
  37. Vi 13,741 Vi cùng Nami, so với thường lệ: -1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.40 đến -0.72) · 13,741 trận
  38. Nunu & Willump 7,838 Nunu & Willump cùng Nami, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,838 trận
  39. Qiyana 25,743 Qiyana cùng Nami, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.51) · 25,743 trận
  40. Lee Sin 27,511 Lee Sin cùng Nami, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.69) · 27,511 trận
  41. Nautilus 903 Nautilus cùng Nami, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.1) · 903 trận
  42. Taric 202 Taric cùng Nami, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.1 đến 1.7) · 202 trận
  43. Rengar 12,331 Rengar cùng Nami, so với thường lệ: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.18 đến -2.41) · 12,331 trận
  44. Nidalee 5,262 Nidalee cùng Nami, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.6) · 5,262 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.