Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Aatrox hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Aatrox so với thường lệ

  1. Rammus 7,080 Rammus cùng Aatrox, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 4.8) · 7,080 trận
  2. Renata Glasc 2,853 Renata Glasc cùng Aatrox, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.8) · 2,853 trận
  3. Amumu 9,261 Amumu cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,261 trận
  4. Lillia 13,353 Lillia cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78 đến 3.48) · 13,353 trận
  5. Shyvana 10,336 Shyvana cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 3.47) · 10,336 trận
  6. Ngộ Không 16,482 Ngộ Không cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.14) · 16,482 trận
  7. Vladimir 9,395 Vladimir cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.4) · 9,395 trận
  8. Fiora 267 Fiora cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 6.9) · 267 trận
  9. Cho'Gath 19,611 Cho'Gath cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 3.06) · 19,611 trận
  10. Bel'Veth 5,108 Bel'Veth cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.7) · 5,108 trận
  11. Hwei 11,039 Hwei cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 3.23) · 11,039 trận
  12. Mordekaiser 2,295 Mordekaiser cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.3) · 2,295 trận
  13. Rell 7,178 Rell cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.3) · 7,178 trận
  14. Zilean 5,346 Zilean cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,346 trận
  15. Fizz 17,629 Fizz cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.81) · 17,629 trận
  16. Jinx 40,954 Jinx cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.49) · 40,954 trận
  17. Lissandra 12,121 Lissandra cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.88) · 12,121 trận
  18. Taric 2,726 Taric cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.8) · 2,726 trận
  19. Zac 6,206 Zac cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.2) · 6,206 trận
  20. Nilah 2,480 Nilah cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.9) · 2,480 trận
  21. Viktor 23,788 Viktor cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.59) · 23,788 trận
  22. Sejuani 6,063 Sejuani cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.1) · 6,063 trận
  23. Malzahar 17,984 Malzahar cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.53) · 17,984 trận
  24. Braum 9,416 Braum cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.7) · 9,416 trận
  25. Vex 10,217 Vex cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.65) · 10,217 trận
  26. Leona 20,209 Leona cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.33) · 20,209 trận
  27. Xayah 11,402 Xayah cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.51) · 11,402 trận
  28. Janna 7,691 Janna cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,691 trận
  29. Twisted Fate 11,436 Twisted Fate cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.44) · 11,436 trận
  30. Nami 14,989 Nami cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.32) · 14,989 trận
  31. Brand 15,670 Brand cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.22) · 15,670 trận
  32. Ziggs 7,993 Ziggs cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,993 trận
  33. Milio 11,334 Milio cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.28) · 11,334 trận
  34. Briar 12,356 Briar cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.22) · 12,356 trận
  35. Blitzcrank 17,391 Blitzcrank cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.98) · 17,391 trận
  36. Seraphine 23,007 Seraphine cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.87) · 23,007 trận
  37. Warwick 13,521 Warwick cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.05) · 13,521 trận
  38. Thresh 30,752 Thresh cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.73) · 30,752 trận
  39. Xerath 22,635 Xerath cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.82) · 22,635 trận
  40. Vel'Koz 10,361 Vel'Koz cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 2.12) · 10,361 trận
  41. Morgana 20,602 Morgana cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.81) · 20,602 trận
  42. Kog'Maw 6,941 Kog'Maw cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,941 trận
  43. Fiddlesticks 6,161 Fiddlesticks cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,161 trận
  44. Karthus 4,981 Karthus cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 4,981 trận
  45. Sion 2,520 Sion cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.8) · 2,520 trận
  46. Sona 5,215 Sona cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,215 trận
  47. Ahri 23,337 Ahri cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.50) · 23,337 trận
  48. Rakan 6,535 Rakan cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,535 trận
  49. Lux 44,148 Lux cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 1.33) · 44,148 trận
  50. Veigar 19,369 Veigar cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.55) · 19,369 trận
  51. Sivir 9,031 Sivir cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.9) · 9,031 trận
  52. Elise 6,689 Elise cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,689 trận
  53. Evelynn 5,966 Evelynn cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,966 trận
  54. Anivia 5,745 Anivia cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,745 trận
  55. Alistar 9,643 Alistar cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.68) · 9,643 trận
  56. Diana 18,936 Diana cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.41) · 18,936 trận
  57. Galio 11,034 Galio cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.60) · 11,034 trận
  58. Ekko 20,321 Ekko cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.29) · 20,321 trận
  59. Rumble 658 Rumble cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.9) · 658 trận
  60. Swain 15,258 Swain cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.36) · 15,258 trận
  61. Lulu 20,741 Lulu cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.23) · 20,741 trận
  62. Zyra 10,769 Zyra cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.49) · 10,769 trận
  63. Teemo 7,586 Teemo cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,586 trận
  64. Maokai 5,413 Maokai cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,413 trận
  65. Nasus 3,520 Nasus cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,520 trận
  66. Rek'Sai 2,042 Rek'Sai cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.6) · 2,042 trận
  67. Aurora 5,481 Aurora cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,481 trận
  68. Kai'Sa 43,834 Kai'Sa cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 0.91) · 43,834 trận
  69. Smolder 15,411 Smolder cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.21) · 15,411 trận
  70. Olaf 1,099 Olaf cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.1) · 1,099 trận
  71. Yone 25,548 Yone cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.00) · 25,548 trận
  72. Tryndamere 2,710 Tryndamere cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.2) · 2,710 trận
  73. Master Yi 24,760 Master Yi cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.96) · 24,760 trận
  74. Kennen 1,272 Kennen cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.9) · 1,272 trận
  75. Jhin 43,328 Jhin cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.72) · 43,328 trận
  76. Syndra 16,624 Syndra cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.00) · 16,624 trận
  77. Jarvan IV 12,998 Jarvan IV cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 1.09) · 12,998 trận
  78. Singed 1,049 Singed cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.9) · 1,049 trận
  79. Tahm Kench 9,016 Tahm Kench cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 9,016 trận
  80. Aurelion Sol 6,688 Aurelion Sol cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,688 trận
  81. Soraka 9,441 Soraka cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,441 trận
  82. Kayle 1,084 Kayle cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.8) · 1,084 trận
  83. Zeri 7,548 Zeri cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,548 trận

Kém hợp nhất với Aatrox so với thường lệ

  1. K'Sante 355 K'Sante cùng Aatrox, so với thường lệ: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.8 đến -2.6) · 355 trận
  2. Orianna 6,870 Orianna cùng Aatrox, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,870 trận
  3. Gnar 144 Gnar cùng Aatrox, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 1.1) · 144 trận
  4. Rengar 7,584 Rengar cùng Aatrox, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.9) · 7,584 trận
  5. Ornn 473 Ornn cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 0.1) · 473 trận
  6. Yuumi 12,126 Yuumi cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -2.61) · 12,126 trận
  7. Corki 3,880 Corki cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 3,880 trận
  8. Mel 17,021 Mel cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.59) · 17,021 trận
  9. Camille 4,124 Camille cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,124 trận
  10. Illaoi 364 Illaoi cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 0.8) · 364 trận
  11. Ezreal 30,776 Ezreal cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.80 đến -2.65) · 30,776 trận
  12. Garen 1,925 Garen cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,925 trận
  13. Ryze 4,784 Ryze cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,784 trận
  14. Cassiopeia 3,301 Cassiopeia cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,301 trận
  15. Azir 4,088 Azir cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.4) · 4,088 trận
  16. Akshan 3,646 Akshan cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,646 trận
  17. Sett 1,853 Sett cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.6) · 1,853 trận
  18. Zed 24,070 Zed cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.97) · 24,070 trận
  19. Yorick 820 Yorick cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.5) · 820 trận
  20. Irelia 6,314 Irelia cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,314 trận
  21. Varus 8,454 Varus cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.3) · 8,454 trận
  22. Pyke 14,498 Pyke cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.47) · 14,498 trận
  23. Gangplank 936 Gangplank cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.7) · 936 trận
  24. Qiyana 16,996 Qiyana cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.41) · 16,996 trận
  25. Hecarim 8,448 Hecarim cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -1.0) · 8,448 trận
  26. Ashe 22,474 Ashe cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.52 đến -1.19) · 22,474 trận
  27. Volibear 5,376 Volibear cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.5) · 5,376 trận
  28. Akali 17,104 Akali cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.01) · 17,104 trận
  29. Lucian 19,034 Lucian cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -1.01) · 19,034 trận
  30. Riven 1,014 Riven cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.1) · 1,014 trận
  31. Nidalee 6,607 Nidalee cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,607 trận
  32. Vayne 10,183 Vayne cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -0.69) · 10,183 trận
  33. Kha'Zix 14,021 Kha'Zix cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.75) · 14,021 trận
  34. Kalista 7,736 Kalista cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,736 trận
  35. Lee Sin 30,440 Lee Sin cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.96) · 30,440 trận
  36. Ambessa 1,568 Ambessa cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.9) · 1,568 trận
  37. Dr. Mundo 1,814 Dr. Mundo cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.7) · 1,814 trận
  38. Locke 17,160 Locke cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.62) · 17,160 trận
  39. Skarner 2,350 Skarner cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.6) · 2,350 trận
  40. Kindred 6,778 Kindred cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,778 trận
  41. Jax 5,209 Jax cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,209 trận
  42. Urgot 381 Urgot cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.8) · 381 trận
  43. Shen 3,153 Shen cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.5) · 3,153 trận
  44. Malphite 9,849 Malphite cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.22) · 9,849 trận
  45. Heimerdinger 2,463 Heimerdinger cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.7) · 2,463 trận
  46. Miss Fortune 29,231 Miss Fortune cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.55) · 29,231 trận
  47. Shaco 15,180 Shaco cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.32) · 15,180 trận
  48. Bard 6,549 Bard cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,549 trận
  49. Samira 10,475 Samira cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.11) · 10,475 trận
  50. Sylas 37,746 Sylas cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.50) · 37,746 trận
  51. Jayce 4,599 Jayce cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.4) · 4,599 trận
  52. Yasuo 31,448 Yasuo cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.43) · 31,448 trận
  53. Draven 8,626 Draven cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,626 trận
  54. Ivern 2,346 Ivern cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.0) · 2,346 trận
  55. Quinn 3,952 Quinn cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.6) · 3,952 trận
  56. Katarina 16,237 Katarina cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.07) · 16,237 trận
  57. Caitlyn 47,612 Caitlyn cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến -0.37) · 47,612 trận
  58. Viego 20,821 Viego cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.14) · 20,821 trận
  59. Neeko 6,296 Neeko cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,296 trận
  60. Talon 12,687 Talon cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến 0.06) · 12,687 trận
  61. Vi 10,514 Vi cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.15) · 10,514 trận
  62. Udyr 3,898 Udyr cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.8) · 3,898 trận
  63. Nunu & Willump 5,350 Nunu & Willump cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,350 trận
  64. Xin Zhao 6,270 Xin Zhao cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,270 trận
  65. Zoe 7,740 Zoe cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,740 trận
  66. Twitch 15,429 Twitch cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.13) · 15,429 trận
  67. Kayn 22,590 Kayn cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.00) · 22,590 trận
  68. Naafiri 9,442 Naafiri cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.4) · 9,442 trận
  69. Darius 2,487 Darius cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.4) · 2,487 trận
  70. Zaahen 971 Zaahen cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.4) · 971 trận
  71. Kassadin 5,099 Kassadin cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,099 trận
  72. Renekton 680 Renekton cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.0) · 680 trận
  73. Karma 12,449 Karma cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.55) · 12,449 trận
  74. Aphelios 15,396 Aphelios cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.50) · 15,396 trận
  75. Nocturne 12,976 Nocturne cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.59) · 12,976 trận
  76. LeBlanc 14,483 LeBlanc cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.55) · 14,483 trận
  77. Pantheon 15,121 Pantheon cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.55) · 15,121 trận
  78. Yunara 19,287 Yunara cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.49) · 19,287 trận
  79. Graves 20,410 Graves cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.51) · 20,410 trận
  80. Taliyah 4,322 Taliyah cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,322 trận
  81. Gwen 2,994 Gwen cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 2,994 trận
  82. Trundle 2,885 Trundle cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.6) · 2,885 trận
  83. Gragas 3,439 Gragas cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.5) · 3,439 trận
  84. Senna 13,067 Senna cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.76) · 13,067 trận
  85. Nautilus 24,700 Nautilus cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.54) · 24,700 trận
  86. Poppy 4,588 Poppy cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,588 trận
  87. Tristana 27,594 Tristana cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.57) · 27,594 trận
  88. Kled 318 Kled cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 4.3) · 318 trận
  89. Annie 4,901 Annie cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,901 trận

Bộ đôi tốt nhất với Aatrox Đường giữa

  1. Vladimir 9,395 Vladimir cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.4) · 9,395 trận
  2. Fiora 267 Fiora cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 6.9) · 267 trận
  3. Hwei 11,039 Hwei cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 3.23) · 11,039 trận
  4. Fizz 17,629 Fizz cùng Aatrox, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.81) · 17,629 trận
  5. Lissandra 12,121 Lissandra cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.88) · 12,121 trận
  6. Viktor 23,788 Viktor cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.59) · 23,788 trận
  7. Malzahar 17,984 Malzahar cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.53) · 17,984 trận
  8. Vex 10,217 Vex cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.65) · 10,217 trận
  9. Twisted Fate 11,436 Twisted Fate cùng Aatrox, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 2.44) · 11,436 trận
  10. Sion 2,520 Sion cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.8) · 2,520 trận
  11. Ahri 23,337 Ahri cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.50) · 23,337 trận
  12. Veigar 19,369 Veigar cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.55) · 19,369 trận
  13. Anivia 5,745 Anivia cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 5,745 trận
  14. Galio 11,034 Galio cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.60) · 11,034 trận
  15. Ekko 20,321 Ekko cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.29) · 20,321 trận
  16. Nasus 3,520 Nasus cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,520 trận
  17. Aurora 5,481 Aurora cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,481 trận
  18. Yone 25,548 Yone cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.00) · 25,548 trận
  19. Kennen 1,272 Kennen cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.9) · 1,272 trận
  20. Syndra 16,624 Syndra cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.00) · 16,624 trận
  21. Singed 1,049 Singed cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.9) · 1,049 trận
  22. Aurelion Sol 6,688 Aurelion Sol cùng Aatrox, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,688 trận
  23. Kayle 1,084 Kayle cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.8) · 1,084 trận
  24. Annie 4,901 Annie cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,901 trận
  25. Kled 318 Kled cùng Aatrox, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 4.3) · 318 trận
  26. Taliyah 4,322 Taliyah cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,322 trận
  27. LeBlanc 14,483 LeBlanc cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.55) · 14,483 trận
  28. Renekton 680 Renekton cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 3.0) · 680 trận
  29. Kassadin 5,099 Kassadin cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.9) · 5,099 trận
  30. Zoe 7,740 Zoe cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,740 trận
  31. Katarina 16,237 Katarina cùng Aatrox, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.07) · 16,237 trận
  32. Yasuo 31,448 Yasuo cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến -0.43) · 31,448 trận
  33. Sylas 37,746 Sylas cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.54 đến -0.50) · 37,746 trận
  34. Heimerdinger 2,463 Heimerdinger cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.7) · 2,463 trận
  35. Urgot 381 Urgot cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.8) · 381 trận
  36. Locke 17,160 Locke cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.62) · 17,160 trận
  37. Riven 1,014 Riven cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.1) · 1,014 trận
  38. Akali 17,104 Akali cùng Aatrox, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.53 đến -1.01) · 17,104 trận
  39. Gangplank 936 Gangplank cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.7) · 936 trận
  40. Irelia 6,314 Irelia cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,314 trận
  41. Yorick 820 Yorick cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.5) · 820 trận
  42. Zed 24,070 Zed cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.97) · 24,070 trận
  43. Akshan 3,646 Akshan cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,646 trận
  44. Azir 4,088 Azir cùng Aatrox, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.4) · 4,088 trận
  45. Cassiopeia 3,301 Cassiopeia cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.3) · 3,301 trận
  46. Ryze 4,784 Ryze cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,784 trận
  47. Garen 1,925 Garen cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.1) · 1,925 trận
  48. Mel 17,021 Mel cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.10 đến -2.59) · 17,021 trận
  49. Illaoi 364 Illaoi cùng Aatrox, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 0.8) · 364 trận
  50. Gnar 144 Gnar cùng Aatrox, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến 1.1) · 144 trận
  51. Orianna 6,870 Orianna cùng Aatrox, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -3.6) · 6,870 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.