Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Nocturne hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Nocturne so với thường lệ

  1. Nilah 2,915 Nilah cùng Nocturne, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.8) · 2,915 trận
  2. Taric 3,261 Taric cùng Nocturne, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.5) · 3,261 trận
  3. Kog'Maw 7,775 Kog'Maw cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,775 trận
  4. Teemo 27,993 Teemo cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.87) · 27,993 trận
  5. Leona 23,641 Leona cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.84) · 23,641 trận
  6. Kayle 7,919 Kayle cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,919 trận
  7. Fiddlesticks 2,327 Fiddlesticks cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.1) · 2,327 trận
  8. Veigar 25,618 Veigar cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.76) · 25,618 trận
  9. Jinx 46,757 Jinx cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.58) · 46,757 trận
  10. Amumu 1,995 Amumu cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.2) · 1,995 trận
  11. Evelynn 221 Evelynn cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 6.8) · 221 trận
  12. Rell 7,159 Rell cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,159 trận
  13. Garen 22,933 Garen cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.48) · 22,933 trận
  14. Milio 11,864 Milio cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.72) · 11,864 trận
  15. Mordekaiser 25,814 Mordekaiser cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.42) · 25,814 trận
  16. Karthus 1,771 Karthus cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.9) · 1,771 trận
  17. Vladimir 12,555 Vladimir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.59) · 12,555 trận
  18. Renata Glasc 2,989 Renata Glasc cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,989 trận
  19. Xerath 22,537 Xerath cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.31) · 22,537 trận
  20. Janna 7,751 Janna cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,751 trận
  21. Malzahar 24,791 Malzahar cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.25) · 24,791 trận
  22. Braum 9,986 Braum cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.59) · 9,986 trận
  23. Illaoi 11,384 Illaoi cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.48) · 11,384 trận
  24. Viktor 21,613 Viktor cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.21) · 21,613 trận
  25. Brand 18,600 Brand cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.25) · 18,600 trận
  26. Fizz 19,312 Fizz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.20) · 19,312 trận
  27. Nami 16,608 Nami cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 2.15) · 16,608 trận
  28. Heimerdinger 9,425 Heimerdinger cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,425 trận
  29. Soraka 10,665 Soraka cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.28) · 10,665 trận
  30. Zilean 6,024 Zilean cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,024 trận
  31. Ekko 13,748 Ekko cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,748 trận
  32. Warwick 3,650 Warwick cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,650 trận
  33. Zyra 11,053 Zyra cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.13) · 11,053 trận
  34. Sivir 9,339 Sivir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,339 trận
  35. Annie 5,962 Annie cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,962 trận
  36. Morgana 25,873 Morgana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.80) · 25,873 trận
  37. Sona 6,018 Sona cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,018 trận
  38. Vel'Koz 12,408 Vel'Koz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.04) · 12,408 trận
  39. Sett 24,440 Sett cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.79) · 24,440 trận
  40. Aurelion Sol 7,379 Aurelion Sol cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,379 trận
  41. Vex 12,822 Vex cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.96) · 12,822 trận
  42. Kled 3,446 Kled cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,446 trận
  43. Yorick 12,393 Yorick cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.96) · 12,393 trận
  44. Ngộ Không 2,669 Ngộ Không cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,669 trận
  45. Nasus 17,642 Nasus cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.79) · 17,642 trận
  46. Diana 12,850 Diana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.90) · 12,850 trận
  47. Zeri 7,492 Zeri cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,492 trận
  48. Poppy 5,482 Poppy cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,482 trận
  49. Lux 55,179 Lux cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.39) · 55,179 trận
  50. Smolder 17,319 Smolder cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.68) · 17,319 trận
  51. Urgot 8,010 Urgot cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,010 trận
  52. Thresh 29,719 Thresh cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.44) · 29,719 trận
  53. Elise 1,207 Elise cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.4) · 1,207 trận
  54. Ahri 26,297 Ahri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.40) · 26,297 trận
  55. Dr. Mundo 10,311 Dr. Mundo cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.71) · 10,311 trận
  56. Hwei 11,262 Hwei cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.63) · 11,262 trận
  57. Aurora 6,740 Aurora cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,740 trận
  58. Syndra 16,421 Syndra cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.45) · 16,421 trận
  59. Xayah 11,905 Xayah cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.56) · 11,905 trận
  60. Ornn 7,874 Ornn cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,874 trận
  61. Singed 6,158 Singed cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,158 trận
  62. Seraphine 29,121 Seraphine cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.16) · 29,121 trận
  63. Tahm Kench 18,852 Tahm Kench cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.29) · 18,852 trận
  64. Cho'Gath 13,907 Cho'Gath cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.39) · 13,907 trận
  65. Twitch 17,190 Twitch cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.30) · 17,190 trận
  66. Lulu 19,701 Lulu cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.25) · 19,701 trận
  67. Ziggs 9,268 Ziggs cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,268 trận
  68. Yone 51,951 Yone cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.95) · 51,951 trận
  69. Swain 19,913 Swain cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.18) · 19,913 trận
  70. Tryndamere 11,790 Tryndamere cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.34) · 11,790 trận
  71. Malphite 27,562 Malphite cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.04) · 27,562 trận
  72. Nidalee 1,129 Nidalee cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.0) · 1,129 trận
  73. Kennen 5,700 Kennen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,700 trận
  74. Samira 13,549 Samira cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.11) · 13,549 trận
  75. Miss Fortune 41,091 Miss Fortune cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.74) · 41,091 trận
  76. Alistar 9,362 Alistar cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,362 trận
  77. Naafiri 4,163 Naafiri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,163 trận
  78. Shen 11,467 Shen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.06) · 11,467 trận
  79. Olaf 6,352 Olaf cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,352 trận
  80. Anivia 6,584 Anivia cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,584 trận
  81. Zaahen 5,853 Zaahen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,853 trận
  82. Blitzcrank 18,656 Blitzcrank cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.80) · 18,656 trận
  83. Zac 1,716 Zac cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,716 trận
  84. Rakan 6,887 Rakan cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,887 trận
  85. Sion 8,502 Sion cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,502 trận
  86. Rammus 661 Rammus cùng Nocturne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.4) · 661 trận

Kém hợp nhất với Nocturne so với thường lệ

  1. Vi 856 Vi cùng Nocturne, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -3.4) · 856 trận
  2. K'Sante 6,134 K'Sante cùng Nocturne, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,134 trận
  3. Lee Sin 1,861 Lee Sin cùng Nocturne, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.9) · 1,861 trận
  4. Skarner 594 Skarner cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -1.0) · 594 trận
  5. Ryze 5,427 Ryze cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,427 trận
  6. Kha'Zix 113 Kha'Zix cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 1.1) · 113 trận
  7. Udyr 1,319 Udyr cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.9) · 1,319 trận
  8. Ezreal 30,179 Ezreal cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.40) · 30,179 trận
  9. Mel 22,841 Mel cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.29) · 22,841 trận
  10. Nunu & Willump 988 Nunu & Willump cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.0) · 988 trận
  11. Qiyana 5,912 Qiyana cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 5,912 trận
  12. Azir 4,594 Azir cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,594 trận
  13. Riven 5,454 Riven cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,454 trận
  14. Rengar 809 Rengar cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.4) · 809 trận
  15. Corki 4,476 Corki cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,476 trận
  16. Talon 3,236 Talon cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,236 trận
  17. Varus 11,430 Varus cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.08 đến -2.24) · 11,430 trận
  18. Bard 5,992 Bard cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 5,992 trận
  19. Jayce 9,446 Jayce cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -2.0) · 9,446 trận
  20. Yuumi 12,342 Yuumi cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.09) · 12,342 trận
  21. Akshan 4,571 Akshan cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,571 trận
  22. Kayn 1,520 Kayn cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.4) · 1,520 trận
  23. Orianna 10,857 Orianna cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -1.76) · 10,857 trận
  24. Bel'Veth 112 Bel'Veth cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.8) · 112 trận
  25. Cassiopeia 4,393 Cassiopeia cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,393 trận
  26. Hecarim 71 Hecarim cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.3) · 71 trận
  27. Zed 20,016 Zed cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.83) · 20,016 trận
  28. Master Yi 2,688 Master Yi cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.5) · 2,688 trận
  29. Rumble 3,679 Rumble cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,679 trận
  30. Sejuani 941 Sejuani cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.7) · 941 trận
  31. Pyke 15,442 Pyke cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.33) · 15,442 trận
  32. Shyvana 499 Shyvana cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.6) · 499 trận
  33. Xin Zhao 1,144 Xin Zhao cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.6) · 1,144 trận
  34. Neeko 7,729 Neeko cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,729 trận
  35. Camille 9,367 Camille cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,367 trận
  36. Lucian 18,868 Lucian cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.28) · 18,868 trận
  37. Ashe 28,187 Ashe cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.30) · 28,187 trận
  38. Darius 21,775 Darius cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -1.23) · 21,775 trận
  39. Gnar 6,655 Gnar cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,655 trận
  40. Locke 16,345 Locke cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.08) · 16,345 trận
  41. Ambessa 5,811 Ambessa cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,811 trận
  42. Viego 903 Viego cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.2) · 903 trận
  43. Akali 24,901 Akali cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.08) · 24,901 trận
  44. Gragas 5,982 Gragas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 5,982 trận
  45. Shaco 4,142 Shaco cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 4,142 trận
  46. Lillia 442 Lillia cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 2.5) · 442 trận
  47. Trundle 6,834 Trundle cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,834 trận
  48. Sylas 22,418 Sylas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.62) · 22,418 trận
  49. Irelia 17,193 Irelia cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.53) · 17,193 trận
  50. Kindred 294 Kindred cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.1) · 294 trận
  51. Taliyah 2,793 Taliyah cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,793 trận
  52. Ivern 636 Ivern cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.3) · 636 trận
  53. Vayne 16,215 Vayne cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.33) · 16,215 trận
  54. Nautilus 26,803 Nautilus cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.49) · 26,803 trận
  55. Draven 9,784 Draven cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến 0.01) · 9,784 trận
  56. Rek'Sai 206 Rek'Sai cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.9) · 206 trận
  57. Aphelios 15,009 Aphelios cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.02) · 15,009 trận
  58. Quinn 3,684 Quinn cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,684 trận
  59. Pantheon 22,487 Pantheon cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.13) · 22,487 trận
  60. Karma 12,177 Karma cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.10) · 12,177 trận
  61. Kalista 8,048 Kalista cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,048 trận
  62. Zoe 8,319 Zoe cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,319 trận
  63. Yasuo 42,910 Yasuo cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.23) · 42,910 trận
  64. Jarvan IV 1,388 Jarvan IV cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.7) · 1,388 trận
  65. Gangplank 10,552 Gangplank cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.29) · 10,552 trận
  66. LeBlanc 14,562 LeBlanc cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.25) · 14,562 trận
  67. Katarina 17,759 Katarina cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.28) · 17,759 trận
  68. Fiora 8,976 Fiora cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,976 trận
  69. Graves 602 Graves cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.0) · 602 trận
  70. Aatrox 13,275 Aatrox cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.41) · 13,275 trận
  71. Caitlyn 56,527 Caitlyn cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.00) · 56,527 trận
  72. Kai'Sa 42,354 Kai'Sa cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.09) · 42,354 trận
  73. Jax 16,375 Jax cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.39) · 16,375 trận
  74. Jhin 45,972 Jhin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.12) · 45,972 trận
  75. Galio 14,259 Galio cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.47) · 14,259 trận
  76. Yunara 19,816 Yunara cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.42) · 19,816 trận
  77. Twisted Fate 11,271 Twisted Fate cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.65) · 11,271 trận
  78. Senna 15,029 Senna cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.55) · 15,029 trận
  79. Gwen 7,436 Gwen cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,436 trận
  80. Briar 1,993 Briar cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 1,993 trận
  81. Kassadin 5,464 Kassadin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,464 trận
  82. Maokai 6,144 Maokai cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,144 trận
  83. Renekton 12,679 Renekton cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.77) · 12,679 trận
  84. Lissandra 12,526 Lissandra cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.80) · 12,526 trận
  85. Tristana 32,818 Tristana cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.51) · 32,818 trận
  86. Volibear 16,960 Volibear cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.72) · 16,960 trận

Bộ đôi tốt nhất với Nocturne Đường giữa

  1. Veigar 25,618 Veigar cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.76) · 25,618 trận
  2. Vladimir 12,555 Vladimir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.59) · 12,555 trận
  3. Xerath 22,537 Xerath cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.31) · 22,537 trận
  4. Malzahar 24,791 Malzahar cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.25) · 24,791 trận
  5. Viktor 21,613 Viktor cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.21) · 21,613 trận
  6. Fizz 19,312 Fizz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.20) · 19,312 trận
  7. Ekko 13,748 Ekko cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,748 trận
  8. Annie 5,962 Annie cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,962 trận
  9. Aurelion Sol 7,379 Aurelion Sol cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,379 trận
  10. Vex 12,822 Vex cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.96) · 12,822 trận
  11. Diana 12,850 Diana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.90) · 12,850 trận
  12. Ahri 26,297 Ahri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.40) · 26,297 trận
  13. Hwei 11,262 Hwei cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.63) · 11,262 trận
  14. Aurora 6,740 Aurora cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,740 trận
  15. Syndra 16,421 Syndra cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.45) · 16,421 trận
  16. Yone 51,951 Yone cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.95) · 51,951 trận
  17. Naafiri 4,163 Naafiri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,163 trận
  18. Anivia 6,584 Anivia cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,584 trận
  19. Lissandra 12,526 Lissandra cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.80) · 12,526 trận
  20. Kassadin 5,464 Kassadin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,464 trận
  21. Twisted Fate 11,271 Twisted Fate cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.65) · 11,271 trận
  22. Galio 14,259 Galio cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.47) · 14,259 trận
  23. Katarina 17,759 Katarina cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.28) · 17,759 trận
  24. LeBlanc 14,562 LeBlanc cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.25) · 14,562 trận
  25. Yasuo 42,910 Yasuo cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.23) · 42,910 trận
  26. Zoe 8,319 Zoe cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,319 trận
  27. Taliyah 2,793 Taliyah cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,793 trận
  28. Sylas 22,418 Sylas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.62) · 22,418 trận
  29. Akali 24,901 Akali cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.08) · 24,901 trận
  30. Viego 903 Viego cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.2) · 903 trận
  31. Locke 16,345 Locke cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.08) · 16,345 trận
  32. Zed 20,016 Zed cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.83) · 20,016 trận
  33. Cassiopeia 4,393 Cassiopeia cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,393 trận
  34. Orianna 10,857 Orianna cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -1.76) · 10,857 trận
  35. Akshan 4,571 Akshan cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,571 trận
  36. Talon 3,236 Talon cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,236 trận
  37. Azir 4,594 Azir cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,594 trận
  38. Qiyana 5,912 Qiyana cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 5,912 trận
  39. Nunu & Willump 988 Nunu & Willump cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.0) · 988 trận
  40. Mel 22,841 Mel cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.29) · 22,841 trận
  41. Ryze 5,427 Ryze cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,427 trận
  42. Kha'Zix 113 Kha'Zix cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 1.1) · 113 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.