Liên Minh Huyền Thoại Nocturne hợp với ai
Hợp nhất với Nocturne so với thường lệ
-
Nilah 2,915 Nilah cùng Nocturne, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 5.8) · 2,915 trận -
Taric 3,261 Taric cùng Nocturne, so với thường lệ: +3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.2 đến 5.5) · 3,261 trận -
Kog'Maw 7,775 Kog'Maw cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.5) · 7,775 trận -
Teemo 27,993 Teemo cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.67 đến 2.87) · 27,993 trận -
Leona 23,641 Leona cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.84) · 23,641 trận -
Kayle 7,919 Kayle cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,919 trận -
Fiddlesticks 2,327 Fiddlesticks cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.1) · 2,327 trận -
Veigar 25,618 Veigar cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.76) · 25,618 trận -
Jinx 46,757 Jinx cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.58) · 46,757 trận -
Amumu 1,995 Amumu cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 4.2) · 1,995 trận -
Evelynn 221 Evelynn cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 6.8) · 221 trận -
Rell 7,159 Rell cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.1) · 7,159 trận -
Garen 22,933 Garen cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.48) · 22,933 trận -
Milio 11,864 Milio cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.72) · 11,864 trận -
Mordekaiser 25,814 Mordekaiser cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.18 đến 2.42) · 25,814 trận -
Karthus 1,771 Karthus cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.9) · 1,771 trận -
Vladimir 12,555 Vladimir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.59) · 12,555 trận -
Renata Glasc 2,989 Renata Glasc cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,989 trận -
Xerath 22,537 Xerath cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.31) · 22,537 trận -
Janna 7,751 Janna cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,751 trận -
Malzahar 24,791 Malzahar cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.25) · 24,791 trận -
Braum 9,986 Braum cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.59) · 9,986 trận -
Illaoi 11,384 Illaoi cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.64 đến 2.48) · 11,384 trận -
Viktor 21,613 Viktor cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.21) · 21,613 trận -
Brand 18,600 Brand cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.25) · 18,600 trận -
Fizz 19,312 Fizz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.20) · 19,312 trận -
Nami 16,608 Nami cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 2.15) · 16,608 trận -
Heimerdinger 9,425 Heimerdinger cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.4) · 9,425 trận -
Soraka 10,665 Soraka cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.28) · 10,665 trận -
Zilean 6,024 Zilean cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.6) · 6,024 trận -
Ekko 13,748 Ekko cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,748 trận -
Warwick 3,650 Warwick cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,650 trận -
Zyra 11,053 Zyra cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 2.13) · 11,053 trận -
Sivir 9,339 Sivir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,339 trận -
Annie 5,962 Annie cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,962 trận -
Morgana 25,873 Morgana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.80) · 25,873 trận -
Sona 6,018 Sona cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,018 trận -
Vel'Koz 12,408 Vel'Koz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 2.04) · 12,408 trận -
Sett 24,440 Sett cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 1.79) · 24,440 trận -
Aurelion Sol 7,379 Aurelion Sol cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,379 trận -
Vex 12,822 Vex cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.96) · 12,822 trận -
Kled 3,446 Kled cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.7) · 3,446 trận -
Yorick 12,393 Yorick cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.96) · 12,393 trận -
Ngộ Không 2,669 Ngộ Không cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.9) · 2,669 trận -
Nasus 17,642 Nasus cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.79) · 17,642 trận -
Diana 12,850 Diana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.90) · 12,850 trận -
Zeri 7,492 Zeri cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,492 trận -
Poppy 5,482 Poppy cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,482 trận -
Lux 55,179 Lux cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.39) · 55,179 trận -
Smolder 17,319 Smolder cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.68) · 17,319 trận -
Urgot 8,010 Urgot cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,010 trận -
Thresh 29,719 Thresh cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.44) · 29,719 trận -
Elise 1,207 Elise cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.4) · 1,207 trận -
Ahri 26,297 Ahri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.40) · 26,297 trận -
Dr. Mundo 10,311 Dr. Mundo cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.71) · 10,311 trận -
Hwei 11,262 Hwei cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.63) · 11,262 trận -
Aurora 6,740 Aurora cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,740 trận -
Syndra 16,421 Syndra cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.45) · 16,421 trận -
Xayah 11,905 Xayah cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.56) · 11,905 trận -
Ornn 7,874 Ornn cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,874 trận -
Singed 6,158 Singed cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,158 trận -
Seraphine 29,121 Seraphine cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.16) · 29,121 trận -
Tahm Kench 18,852 Tahm Kench cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.29) · 18,852 trận -
Cho'Gath 13,907 Cho'Gath cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.39) · 13,907 trận -
Twitch 17,190 Twitch cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.30) · 17,190 trận -
Lulu 19,701 Lulu cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.25) · 19,701 trận -
Ziggs 9,268 Ziggs cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.5) · 9,268 trận -
Yone 51,951 Yone cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.95) · 51,951 trận -
Swain 19,913 Swain cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.18) · 19,913 trận -
Tryndamere 11,790 Tryndamere cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.34) · 11,790 trận -
Malphite 27,562 Malphite cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.04) · 27,562 trận -
Nidalee 1,129 Nidalee cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.0) · 1,129 trận -
Kennen 5,700 Kennen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,700 trận -
Samira 13,549 Samira cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.11) · 13,549 trận -
Miss Fortune 41,091 Miss Fortune cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.74) · 41,091 trận -
Alistar 9,362 Alistar cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,362 trận -
Naafiri 4,163 Naafiri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,163 trận -
Shen 11,467 Shen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.06) · 11,467 trận -
Olaf 6,352 Olaf cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,352 trận -
Anivia 6,584 Anivia cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,584 trận -
Zaahen 5,853 Zaahen cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,853 trận -
Blitzcrank 18,656 Blitzcrank cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 0.80) · 18,656 trận -
Zac 1,716 Zac cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.3) · 1,716 trận -
Rakan 6,887 Rakan cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 6,887 trận -
Sion 8,502 Sion cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,502 trận -
Rammus 661 Rammus cùng Nocturne, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 3.4) · 661 trận
Kém hợp nhất với Nocturne so với thường lệ
-
Vi 856 Vi cùng Nocturne, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.4 đến -3.4) · 856 trận -
K'Sante 6,134 K'Sante cùng Nocturne, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,134 trận -
Lee Sin 1,861 Lee Sin cùng Nocturne, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.9) · 1,861 trận -
Skarner 594 Skarner cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -1.0) · 594 trận -
Ryze 5,427 Ryze cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,427 trận -
Kha'Zix 113 Kha'Zix cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 1.1) · 113 trận -
Udyr 1,319 Udyr cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -1.9) · 1,319 trận -
Ezreal 30,179 Ezreal cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.40) · 30,179 trận -
Mel 22,841 Mel cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.29) · 22,841 trận -
Nunu & Willump 988 Nunu & Willump cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.0) · 988 trận -
Qiyana 5,912 Qiyana cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 5,912 trận -
Azir 4,594 Azir cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,594 trận -
Riven 5,454 Riven cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.2) · 5,454 trận -
Rengar 809 Rengar cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -0.4) · 809 trận -
Corki 4,476 Corki cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.0) · 4,476 trận -
Talon 3,236 Talon cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,236 trận -
Varus 11,430 Varus cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.08 đến -2.24) · 11,430 trận -
Bard 5,992 Bard cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.8) · 5,992 trận -
Jayce 9,446 Jayce cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -2.0) · 9,446 trận -
Yuumi 12,342 Yuumi cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.09) · 12,342 trận -
Akshan 4,571 Akshan cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,571 trận -
Kayn 1,520 Kayn cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.4) · 1,520 trận -
Orianna 10,857 Orianna cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -1.76) · 10,857 trận -
Bel'Veth 112 Bel'Veth cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 2.8) · 112 trận -
Cassiopeia 4,393 Cassiopeia cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,393 trận -
Hecarim 71 Hecarim cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.3) · 71 trận -
Zed 20,016 Zed cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.83) · 20,016 trận -
Master Yi 2,688 Master Yi cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.5) · 2,688 trận -
Rumble 3,679 Rumble cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.8) · 3,679 trận -
Sejuani 941 Sejuani cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.7) · 941 trận -
Pyke 15,442 Pyke cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.92 đến -1.33) · 15,442 trận -
Shyvana 499 Shyvana cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.6) · 499 trận -
Xin Zhao 1,144 Xin Zhao cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.6) · 1,144 trận -
Neeko 7,729 Neeko cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,729 trận -
Camille 9,367 Camille cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 9,367 trận -
Lucian 18,868 Lucian cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.28) · 18,868 trận -
Ashe 28,187 Ashe cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.30) · 28,187 trận -
Darius 21,775 Darius cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -1.23) · 21,775 trận -
Gnar 6,655 Gnar cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.7) · 6,655 trận -
Locke 16,345 Locke cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.08) · 16,345 trận -
Ambessa 5,811 Ambessa cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 5,811 trận -
Viego 903 Viego cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.2) · 903 trận -
Akali 24,901 Akali cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.08) · 24,901 trận -
Gragas 5,982 Gragas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 5,982 trận -
Shaco 4,142 Shaco cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.1) · 4,142 trận -
Lillia 442 Lillia cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 2.5) · 442 trận -
Trundle 6,834 Trundle cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,834 trận -
Sylas 22,418 Sylas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.62) · 22,418 trận -
Irelia 17,193 Irelia cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.53) · 17,193 trận -
Kindred 294 Kindred cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.1) · 294 trận -
Taliyah 2,793 Taliyah cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,793 trận -
Ivern 636 Ivern cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.3) · 636 trận -
Vayne 16,215 Vayne cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.88 đến -0.33) · 16,215 trận -
Nautilus 26,803 Nautilus cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.49) · 26,803 trận -
Draven 9,784 Draven cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến 0.01) · 9,784 trận -
Rek'Sai 206 Rek'Sai cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 3.9) · 206 trận -
Aphelios 15,009 Aphelios cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.02) · 15,009 trận -
Quinn 3,684 Quinn cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,684 trận -
Pantheon 22,487 Pantheon cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.13) · 22,487 trận -
Karma 12,177 Karma cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.10) · 12,177 trận -
Kalista 8,048 Kalista cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,048 trận -
Zoe 8,319 Zoe cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,319 trận -
Yasuo 42,910 Yasuo cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.23) · 42,910 trận -
Jarvan IV 1,388 Jarvan IV cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.7) · 1,388 trận -
Gangplank 10,552 Gangplank cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến 0.29) · 10,552 trận -
LeBlanc 14,562 LeBlanc cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.25) · 14,562 trận -
Katarina 17,759 Katarina cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.28) · 17,759 trận -
Fiora 8,976 Fiora cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,976 trận -
Graves 602 Graves cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 3.0) · 602 trận -
Aatrox 13,275 Aatrox cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.41) · 13,275 trận -
Caitlyn 56,527 Caitlyn cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.00) · 56,527 trận -
Kai'Sa 42,354 Kai'Sa cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.09) · 42,354 trận -
Jax 16,375 Jax cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.39) · 16,375 trận -
Jhin 45,972 Jhin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.12) · 45,972 trận -
Galio 14,259 Galio cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.47) · 14,259 trận -
Yunara 19,816 Yunara cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.42) · 19,816 trận -
Twisted Fate 11,271 Twisted Fate cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.65) · 11,271 trận -
Senna 15,029 Senna cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.55) · 15,029 trận -
Gwen 7,436 Gwen cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,436 trận -
Briar 1,993 Briar cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.9) · 1,993 trận -
Kassadin 5,464 Kassadin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,464 trận -
Maokai 6,144 Maokai cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,144 trận -
Renekton 12,679 Renekton cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.77) · 12,679 trận -
Lissandra 12,526 Lissandra cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.80) · 12,526 trận -
Tristana 32,818 Tristana cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 0.51) · 32,818 trận -
Volibear 16,960 Volibear cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.72) · 16,960 trận
Bộ đôi tốt nhất với Nocturne Đường giữa
-
Veigar 25,618 Veigar cùng Nocturne, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.76) · 25,618 trận -
Vladimir 12,555 Vladimir cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.59) · 12,555 trận -
Xerath 22,537 Xerath cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.31) · 22,537 trận -
Malzahar 24,791 Malzahar cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.25) · 24,791 trận -
Viktor 21,613 Viktor cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.21) · 21,613 trận -
Fizz 19,312 Fizz cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.20) · 19,312 trận -
Ekko 13,748 Ekko cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 2.12) · 13,748 trận -
Annie 5,962 Annie cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,962 trận -
Aurelion Sol 7,379 Aurelion Sol cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,379 trận -
Vex 12,822 Vex cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.96) · 12,822 trận -
Diana 12,850 Diana cùng Nocturne, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.90) · 12,850 trận -
Ahri 26,297 Ahri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.16 đến 1.40) · 26,297 trận -
Hwei 11,262 Hwei cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.63) · 11,262 trận -
Aurora 6,740 Aurora cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,740 trận -
Syndra 16,421 Syndra cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.45) · 16,421 trận -
Yone 51,951 Yone cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.95) · 51,951 trận -
Naafiri 4,163 Naafiri cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,163 trận -
Anivia 6,584 Anivia cùng Nocturne, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,584 trận -
Lissandra 12,526 Lissandra cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.80) · 12,526 trận -
Kassadin 5,464 Kassadin cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,464 trận -
Twisted Fate 11,271 Twisted Fate cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.65) · 11,271 trận -
Galio 14,259 Galio cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.47) · 14,259 trận -
Katarina 17,759 Katarina cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.28) · 17,759 trận -
LeBlanc 14,562 LeBlanc cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.25) · 14,562 trận -
Yasuo 42,910 Yasuo cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.23) · 42,910 trận -
Zoe 8,319 Zoe cùng Nocturne, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 8,319 trận -
Taliyah 2,793 Taliyah cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,793 trận -
Sylas 22,418 Sylas cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.62) · 22,418 trận -
Akali 24,901 Akali cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -1.08) · 24,901 trận -
Viego 903 Viego cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.2) · 903 trận -
Locke 16,345 Locke cùng Nocturne, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.08) · 16,345 trận -
Zed 20,016 Zed cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.23 đến -1.83) · 20,016 trận -
Cassiopeia 4,393 Cassiopeia cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.2) · 4,393 trận -
Orianna 10,857 Orianna cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -1.76) · 10,857 trận -
Akshan 4,571 Akshan cùng Nocturne, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.4) · 4,571 trận -
Talon 3,236 Talon cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,236 trận -
Azir 4,594 Azir cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.3) · 4,594 trận -
Qiyana 5,912 Qiyana cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.5) · 5,912 trận -
Nunu & Willump 988 Nunu & Willump cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -1.0) · 988 trận -
Mel 22,841 Mel cùng Nocturne, so với thường lệ: -3.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.61 đến -3.29) · 22,841 trận -
Ryze 5,427 Ryze cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.1) · 5,427 trận -
Kha'Zix 113 Kha'Zix cùng Nocturne, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 1.1) · 113 trận