Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Aphelios hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Aphelios so với thường lệ

  1. Rammus 9,298 Rammus cùng Aphelios, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2 đến 5.2) · 9,298 trận
  2. Singed 7,134 Singed cùng Aphelios, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.7) · 7,134 trận
  3. Braum 13,921 Braum cùng Aphelios, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 13,921 trận
  4. Zilean 7,848 Zilean cùng Aphelios, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.1) · 7,848 trận
  5. Ngộ Không 23,447 Ngộ Không cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 3.26) · 23,447 trận
  6. Thresh 66,792 Thresh cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 2.95) · 66,792 trận
  7. Amumu 11,463 Amumu cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.21) · 11,463 trận
  8. Vex 12,753 Vex cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.12) · 12,753 trận
  9. Fizz 19,944 Fizz cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46 đến 2.86) · 19,944 trận
  10. Blitzcrank 21,138 Blitzcrank cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.72) · 21,138 trận
  11. Ornn 9,858 Ornn cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97 đến 2.94) · 9,858 trận
  12. Sejuani 8,496 Sejuani cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,496 trận
  13. Heimerdinger 8,117 Heimerdinger cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,117 trận
  14. Teemo 27,540 Teemo cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.49) · 27,540 trận
  15. Mordekaiser 26,569 Mordekaiser cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.50) · 26,569 trận
  16. Shen 12,382 Shen cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.58) · 12,382 trận
  17. Janna 12,394 Janna cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.47) · 12,394 trận
  18. Lillia 16,440 Lillia cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 2.32) · 16,440 trận
  19. Maokai 7,742 Maokai cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,742 trận
  20. Shyvana 14,805 Shyvana cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.23) · 14,805 trận
  21. Warwick 21,800 Warwick cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.73 đến 2.07) · 21,800 trận
  22. Milio 20,355 Milio cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.07) · 20,355 trận
  23. Taric 3,715 Taric cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,715 trận
  24. Garen 23,050 Garen cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.99) · 23,050 trận
  25. Leona 21,947 Leona cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.00) · 21,947 trận
  26. Fiddlesticks 8,409 Fiddlesticks cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,409 trận
  27. Twisted Fate 12,966 Twisted Fate cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.14) · 12,966 trận
  28. Renata Glasc 3,798 Renata Glasc cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,798 trận
  29. Cho'Gath 31,559 Cho'Gath cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 1.82) · 31,559 trận
  30. Briar 17,768 Briar cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.92) · 17,768 trận
  31. Malphite 31,010 Malphite cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.72) · 31,010 trận
  32. Ekko 25,939 Ekko cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.77) · 25,939 trận
  33. Nami 18,594 Nami cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.86) · 18,594 trận
  34. Malzahar 22,189 Malzahar cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.76) · 22,189 trận
  35. Seraphine 24,768 Seraphine cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.68) · 24,768 trận
  36. Rell 8,162 Rell cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,162 trận
  37. Evelynn 7,382 Evelynn cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,382 trận
  38. Zac 9,026 Zac cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,026 trận
  39. Hwei 11,583 Hwei cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.80) · 11,583 trận
  40. Ahri 28,870 Ahri cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.46) · 28,870 trận
  41. Xerath 18,856 Xerath cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.13 đến 1.57) · 18,856 trận
  42. LeBlanc 16,183 LeBlanc cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.63) · 16,183 trận
  43. Ivern 3,386 Ivern cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,386 trận
  44. Rek'Sai 3,085 Rek'Sai cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.5) · 3,085 trận
  45. Vladimir 13,797 Vladimir cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.58) · 13,797 trận
  46. Soraka 16,362 Soraka cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.48) · 16,362 trận
  47. Veigar 18,723 Veigar cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.39) · 18,723 trận
  48. Vel'Koz 10,322 Vel'Koz cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.61) · 10,322 trận
  49. Morgana 22,423 Morgana cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.28) · 22,423 trận
  50. Syndra 18,415 Syndra cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.35) · 18,415 trận
  51. Zyra 12,029 Zyra cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.49) · 12,029 trận
  52. Elise 8,663 Elise cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,663 trận
  53. Gwen 11,124 Gwen cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.51) · 11,124 trận
  54. Kled 4,347 Kled cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,347 trận
  55. Sona 7,342 Sona cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,342 trận
  56. Dr. Mundo 12,406 Dr. Mundo cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.35 đến 1.42) · 12,406 trận
  57. Diana 23,763 Diana cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.15) · 23,763 trận
  58. Nasus 18,344 Nasus cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.23) · 18,344 trận
  59. Brand 14,751 Brand cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.31) · 14,751 trận
  60. Lux 41,438 Lux cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.95) · 41,438 trận
  61. Pyke 15,948 Pyke cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.19) · 15,948 trận
  62. Sion 10,929 Sion cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 1.35) · 10,929 trận
  63. Sett 24,986 Sett cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.02) · 24,986 trận
  64. Annie 6,201 Annie cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 6,201 trận
  65. Viktor 21,990 Viktor cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.01) · 21,990 trận
  66. Aurora 8,057 Aurora cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,057 trận
  67. Karthus 5,105 Karthus cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,105 trận
  68. Poppy 7,612 Poppy cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,612 trận
  69. Aurelion Sol 6,494 Aurelion Sol cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,494 trận
  70. Kayle 8,399 Kayle cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,399 trận
  71. Illaoi 10,866 Illaoi cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 1.06) · 10,866 trận
  72. Yone 56,810 Yone cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 0.53) · 56,810 trận
  73. Gragas 9,268 Gragas cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.1) · 9,268 trận
  74. Jarvan IV 14,497 Jarvan IV cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.90) · 14,497 trận
  75. Renekton 14,803 Renekton cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.88) · 14,803 trận
  76. Zoe 9,168 Zoe cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,168 trận
  77. Nidalee 7,556 Nidalee cùng Aphelios, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.2) · 7,556 trận
  78. Shaco 18,799 Shaco cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.75) · 18,799 trận

Kém hợp nhất với Aphelios so với thường lệ

  1. Lucian 1,561 Lucian cùng Aphelios, so với thường lệ: -8.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -6.4) · 1,561 trận
  2. Twitch 2,132 Twitch cùng Aphelios, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -5.5) · 2,132 trận
  3. Caitlyn 1,439 Caitlyn cùng Aphelios, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.5) · 1,439 trận
  4. Miss Fortune 1,594 Miss Fortune cùng Aphelios, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -4.6) · 1,594 trận
  5. Ezreal 2,352 Ezreal cùng Aphelios, so với thường lệ: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.7) · 2,352 trận
  6. Yunara 179 Yunara cùng Aphelios, so với thường lệ: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -1.6) · 179 trận
  7. Draven 539 Draven cùng Aphelios, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.5) · 539 trận
  8. Ashe 3,984 Ashe cùng Aphelios, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.5) · 3,984 trận
  9. Jhin 1,500 Jhin cùng Aphelios, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -2.6) · 1,500 trận
  10. Kai'Sa 1,750 Kai'Sa cùng Aphelios, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.7) · 1,750 trận
  11. Smolder 2,590 Smolder cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.1) · 2,590 trận
  12. Yuumi 11,476 Yuumi cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.54 đến -3.72) · 11,476 trận
  13. Rengar 9,715 Rengar cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.31 đến -3.34) · 9,715 trận
  14. Corki 2,014 Corki cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.2) · 2,014 trận
  15. Mel 16,444 Mel cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.98 đến -3.44) · 16,444 trận
  16. Nilah 71 Nilah cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.1 đến 1.8) · 71 trận
  17. Jinx 244 Jinx cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.5) · 244 trận
  18. Tristana 2,372 Tristana cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.0) · 2,372 trận
  19. K'Sante 8,906 K'Sante cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.9) · 8,906 trận
  20. Cassiopeia 4,424 Cassiopeia cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.3) · 4,424 trận
  21. Varus 3,266 Varus cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,266 trận
  22. Vayne 4,609 Vayne cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.2) · 4,609 trận
  23. Ryze 6,513 Ryze cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.4) · 6,513 trận
  24. Kalista 1,153 Kalista cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.8) · 1,153 trận
  25. Samira 158 Samira cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 1.9) · 158 trận
  26. Orianna 7,936 Orianna cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.0) · 7,936 trận
  27. Azir 5,199 Azir cùng Aphelios, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.7) · 5,199 trận
  28. Xayah 97 Xayah cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.9) · 97 trận
  29. Jayce 15,349 Jayce cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.25 đến -1.66) · 15,349 trận
  30. Rumble 4,581 Rumble cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.0) · 4,581 trận
  31. Ambessa 9,182 Ambessa cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.4) · 9,182 trận
  32. Bard 6,884 Bard cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 6,884 trận
  33. Camille 11,380 Camille cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.13) · 11,380 trận
  34. Zeri 355 Zeri cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.1) · 355 trận
  35. Gnar 8,071 Gnar cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 8,071 trận
  36. Qiyana 21,423 Qiyana cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.68 đến -1.32) · 21,423 trận
  37. Zed 29,384 Zed cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.57 đến -1.41) · 29,384 trận
  38. Graves 18,761 Graves cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.25) · 18,761 trận
  39. Fiora 11,437 Fiora cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -0.92) · 11,437 trận
  40. Akshan 5,273 Akshan cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.5) · 5,273 trận
  41. Lee Sin 32,418 Lee Sin cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -1.23) · 32,418 trận
  42. Hecarim 11,548 Hecarim cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -0.87) · 11,548 trận
  43. Kha'Zix 15,579 Kha'Zix cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -0.83) · 15,579 trận
  44. Riven 6,832 Riven cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 6,832 trận
  45. Vi 13,383 Vi cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -0.57) · 13,383 trận
  46. Karma 13,627 Karma cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.53) · 13,627 trận
  47. Lulu 41,577 Lulu cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.88) · 41,577 trận
  48. Irelia 20,394 Irelia cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.61) · 20,394 trận
  49. Trundle 9,699 Trundle cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.13) · 9,699 trận
  50. Kindred 7,598 Kindred cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,598 trận
  51. Locke 21,563 Locke cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.39) · 21,563 trận
  52. Xin Zhao 8,256 Xin Zhao cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.0) · 8,256 trận
  53. Nautilus 26,609 Nautilus cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.40) · 26,609 trận
  54. Sylas 43,230 Sylas cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.50) · 43,230 trận
  55. Nocturne 15,213 Nocturne cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.16) · 15,213 trận
  56. Viego 26,680 Viego cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.32) · 26,680 trận
  57. Taliyah 5,073 Taliyah cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,073 trận
  58. Sivir 137 Sivir cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 4.4) · 137 trận
  59. Darius 24,201 Darius cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.25) · 24,201 trận
  60. Gangplank 13,201 Gangplank cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.03) · 13,201 trận
  61. Neeko 7,020 Neeko cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,020 trận
  62. Skarner 3,603 Skarner cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.8) · 3,603 trận
  63. Yorick 12,560 Yorick cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.11) · 12,560 trận
  64. Swain 16,323 Swain cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.02) · 16,323 trận
  65. Tryndamere 13,543 Tryndamere cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.13) · 13,543 trận
  66. Udyr 6,504 Udyr cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,504 trận
  67. Aatrox 17,636 Aatrox cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.05) · 17,636 trận
  68. Galio 14,641 Galio cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.13) · 14,641 trận
  69. Senna 13,408 Senna cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.21) · 13,408 trận
  70. Quinn 7,200 Quinn cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,200 trận
  71. Tahm Kench 18,476 Tahm Kench cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.10) · 18,476 trận
  72. Volibear 21,816 Volibear cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.10) · 21,816 trận
  73. Alistar 11,297 Alistar cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.38) · 11,297 trận
  74. Naafiri 11,675 Naafiri cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.38) · 11,675 trận
  75. Yasuo 42,254 Yasuo cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.00) · 42,254 trận
  76. Jax 23,271 Jax cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.14 đến 0.17) · 23,271 trận
  77. Rakan 6,506 Rakan cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,506 trận
  78. Pantheon 25,554 Pantheon cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.20) · 25,554 trận
  79. Zaahen 7,880 Zaahen cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 7,880 trận
  80. Kog'Maw 2,392 Kog'Maw cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.6) · 2,392 trận
  81. Bel'Veth 6,708 Bel'Veth cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,708 trận
  82. Ziggs 3,060 Ziggs cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.4) · 3,060 trận
  83. Kennen 6,473 Kennen cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,473 trận
  84. Master Yi 27,855 Master Yi cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.35) · 27,855 trận
  85. Urgot 8,210 Urgot cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,210 trận
  86. Akali 27,980 Akali cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.38) · 27,980 trận
  87. Nunu & Willump 7,080 Nunu & Willump cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.0) · 7,080 trận
  88. Olaf 8,945 Olaf cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,945 trận
  89. Talon 16,766 Talon cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.60) · 16,766 trận
  90. Kassadin 6,729 Kassadin cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,729 trận
  91. Anivia 7,672 Anivia cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,672 trận
  92. Katarina 18,715 Katarina cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.63) · 18,715 trận
  93. Kayn 30,228 Kayn cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.52) · 30,228 trận
  94. Lissandra 14,271 Lissandra cùng Aphelios, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.83) · 14,271 trận

Bộ đôi tốt nhất với Aphelios Hỗ trợ

  1. Braum 13,921 Braum cùng Aphelios, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27 đến 3.94) · 13,921 trận
  2. Zilean 7,848 Zilean cùng Aphelios, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.1) · 7,848 trận
  3. Thresh 66,792 Thresh cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.15 đến 2.95) · 66,792 trận
  4. Blitzcrank 21,138 Blitzcrank cùng Aphelios, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.72) · 21,138 trận
  5. Janna 12,394 Janna cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.47) · 12,394 trận
  6. Maokai 7,742 Maokai cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,742 trận
  7. Milio 20,355 Milio cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.07) · 20,355 trận
  8. Taric 3,715 Taric cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.9) · 3,715 trận
  9. Leona 21,947 Leona cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.00) · 21,947 trận
  10. Renata Glasc 3,798 Renata Glasc cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.8) · 3,798 trận
  11. Nami 18,594 Nami cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.86) · 18,594 trận
  12. Seraphine 24,768 Seraphine cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.68) · 24,768 trận
  13. Rell 8,162 Rell cùng Aphelios, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,162 trận
  14. Soraka 16,362 Soraka cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.48) · 16,362 trận
  15. Vel'Koz 10,322 Vel'Koz cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.61) · 10,322 trận
  16. Morgana 22,423 Morgana cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.28) · 22,423 trận
  17. Zyra 12,029 Zyra cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.49) · 12,029 trận
  18. Sona 7,342 Sona cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,342 trận
  19. Brand 14,751 Brand cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.31) · 14,751 trận
  20. Lux 41,438 Lux cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.95) · 41,438 trận
  21. Pyke 15,948 Pyke cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.19) · 15,948 trận
  22. Poppy 7,612 Poppy cùng Aphelios, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,612 trận
  23. Pantheon 25,554 Pantheon cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.20) · 25,554 trận
  24. Rakan 6,506 Rakan cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,506 trận
  25. Alistar 11,297 Alistar cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến 0.38) · 11,297 trận
  26. Tahm Kench 18,476 Tahm Kench cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.10) · 18,476 trận
  27. Senna 13,408 Senna cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.21) · 13,408 trận
  28. Swain 16,323 Swain cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.02) · 16,323 trận
  29. Neeko 7,020 Neeko cùng Aphelios, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 7,020 trận
  30. Nautilus 26,609 Nautilus cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.40) · 26,609 trận
  31. Lulu 41,577 Lulu cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.88) · 41,577 trận
  32. Karma 13,627 Karma cùng Aphelios, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.53) · 13,627 trận
  33. Bard 6,884 Bard cùng Aphelios, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.2) · 6,884 trận
  34. Yuumi 11,476 Yuumi cùng Aphelios, so với thường lệ: -4.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.54 đến -3.72) · 11,476 trận
  35. Ashe 3,984 Ashe cùng Aphelios, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.5) · 3,984 trận
  36. Miss Fortune 1,594 Miss Fortune cùng Aphelios, so với thường lệ: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -4.6) · 1,594 trận
  37. Twitch 2,132 Twitch cùng Aphelios, so với thường lệ: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -5.5) · 2,132 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.