Liên Minh Huyền Thoại Build Aphelios
Build Aphelios Xạ thủ
- thắng
- 49.8%
- trận
- 36,418
- Tác động thắng
- -0.2
- Tỉ lệ chọn
- 2.9%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 50.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 57.1% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin | |
| <1% | 33.3% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49% | 50.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:25 | |
| 10% | 49.2% | -0.4 khác biệt rõ ràng | 13:59 | |
| 6% | 54.1% | +2.6 khác biệt rõ ràng | 15:40 | |
| 1% | 51.7% | +1.0 khác biệt rõ ràng | 15:27 | |
| <1% | 100.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 51.3% | mua nhiều nhất | |
| 28% | 56.1% | thắng nhiều hơn | |
| 9% | 51.0% | ngang kèo | |
| 9% | 55.9% | thắng nhiều hơn |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 49.4% | mua nhiều nhất | |
| 32% | 54.0% | thắng nhiều hơn | |
| 10% | 48.6% | ngang kèo | |
| 3% | 53.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 9% | 2% | |
| 28% | 32% | |
| 47% | 49% | |
| 31% | 33% | |
| 3% | 5% | |
| 54% | 52% | |
| 11% | 9% | |
| 10% | 8% |
Món 1Súng Hải Tặc
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 49.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:28 | |
| 23% | 51.8% | +0.8 khác biệt rõ ràng | 11:59 | |
| 20% | 49.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 10:52 | |
| 1% | 61.8% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 11:16 | |
| 1% | 56.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:50 | |
| 1% | 53.8% | -2.7 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 28.6% | -3.9 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 50.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 6,838 | |
| 14% | 56.1% | 3,478 | |
| 7% | - | 1,667 | |
| 6% | - | 1,343 |
Món 2Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67% | 54.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:33 | |
| 13% | 54.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 17:09 | |
| 5% | 44.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:27 | |
| 5% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:32 | |
| 3% | 53.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 47.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 18:45 | |
| 2% | 51.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 6,838 | |
| 14% | 56.1% | 3,478 | |
| 7% | - | 1,667 | |
| 6% | - | 1,343 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 59.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:09 | |
| 23% | 58.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:07 | |
| 11% | 51.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 24:55 | |
| 8% | 59.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 24:13 | |
| 4% | 66.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:16 | |
| 3% | 56.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 77.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 6,838 | |
| 14% | 56.1% | 3,478 | |
| 7% | - | 1,667 | |
| 6% | - | 1,343 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Cuồng Cung Runaan, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 63.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 28:44 | |
| 25% | 63.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:00 | |
| 11% | 70.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 28:34 | |
| 9% | 50.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 29:16 | |
| 4% | 61.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 64.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 65.2% | +1.9 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 42.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Huyết Kiếm
Huyết Kiếm thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với +2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38% | 69.2% | +2.6 khác biệt rõ ràng | 32:46 | |
| 26% | 60.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:34 | |
| 14% | 62.4% | -1.6 khác biệt rõ ràng | 31:54 | |
| 4% | 52.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | 32:37 | |
| 4% | 50.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:57 | |
| 2% | 52.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 82.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 75.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Đao Thủy Ngân
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 36% | 60.8% | 35:57 | |
| 24% | 60.6% | 35:55 | |
| 11% | 59.2% | 36:24 | |
| 5% | 54.6% | 36:37 | |
| 3% | - | 35:48 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 50.1% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 47.5% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.2% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 55.8% | 0.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 21.4% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -4.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.7% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 47.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.7% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 21.4% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 66.7% | -6.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -6.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 49.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 51.8% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.3% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.5% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -3.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | quá lớn để tin |
Hàng chính 3Đốn Hạ
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 55.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 69.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 30.0% | quá lớn để tin | |
| <1% | 20.0% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 50.4% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 47.9% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.5% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | quá lớn để tin |
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 62% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 51.2% | +0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 54.0% | +1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.7% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.3% | +1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 32.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 61.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.6% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 50.4% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | quá lớn để tin |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 98% | 49.8% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 44.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 50.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 47.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.2% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
EWQ
Kỹ năngE > W > Q
E > W > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +4.3 so với +2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 76% | 50.3% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 14% | 46.5% | -4.9 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 5% | 48.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 2% | 53.0% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 2% | 60.7% | +4.3 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 1% | 45.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3Q
- 4W
- 5Q
- 6E
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11E
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16W
- 17W
- 18Q
Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 52.7% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 50.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.3% | +1.6 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 46.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.8% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 28.6% | quá lớn để tin | |
| <1% | 28.6% | quá lớn để tin |
Build Aphelios Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 45.7%
- trận
- 5,514
- Tác động thắng
- -3.1
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 45.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 45.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 39.9% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 45.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:14 | |
| 25% | 49.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:22 | |
| 5% | 46.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 | |
| 5% | 43.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:05 | |
| 5% | 43.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 57% | 45.5% | mua nhiều nhất | |
| 24% | 52.7% | thắng nhiều hơn | |
| 9% | 43.7% | ngang kèo | |
| 6% | 45.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 59% | 44.5% | mua nhiều nhất | |
| 24% | 49.2% | ngang kèo | |
| 9% | 45.6% | chưa đủ trận | |
| 5% | 32.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 9% | 1% | |
| 2% | 9% | |
| 6% | 4% |
Món 1Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 46.9% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 15% | 46.9% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:39 | |
| 14% | 42.9% | -2.5 khác biệt rõ ràng | 11:40 | |
| 2% | 44.0% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:55 | |
| 2% | 43.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:46 | |
| 2% | 48.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 42.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 870 | |
| 9% | - | 261 | |
| 8% | 70.6% | 249 | |
| 4% | - | 137 |
Món 2Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 51.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:30 | |
| 15% | 46.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 21:51 | |
| 8% | 44.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:11 | |
| 5% | 42.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:27 | |
| 5% | 54.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 18:29 | |
| 3% | 47.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 42.9% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 49.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 870 | |
| 9% | - | 261 | |
| 8% | 70.6% | 249 | |
| 4% | - | 137 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 55.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 22% | 55.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 26:20 | |
| 14% | 54.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:00 | |
| 5% | 57.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:42 | |
| 4% | 63.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:14 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 28% | - | 870 | |
| 9% | - | 261 | |
| 8% | 70.6% | 249 | |
| 4% | - | 137 |
Món 4Cuồng Cung Runaan
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 59.0% | 30:01 |
Món 5Huyết Kiếm
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 52% | 64.0% | 33:32 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 24% | - | 35:15 | |
| 16% | - | 38:25 | |
| 8% | - | 35:41 | |
| 7% | - | 39:48 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 46.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 44.2% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 40.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 55% | 46.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 37% | 44.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 45.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 46.1% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 45.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 43.6% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 46.4% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 44.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 45.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 48.4% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 45.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 47.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 45.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 45.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 52% | 45.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 45% | 45.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 73% | 45.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 15% | 43.2% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 5% | 48.9% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 3% | 40.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 2% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 46.4% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.9% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 41.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 41.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 44.2% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Aphelios Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 46.8%
- trận
- 3,637
- Tác động thắng
- -2.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 46.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 31% | 49.9% | +4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 41.0% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 56% | 44.7% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:53 | |
| 23% | 54.4% | +2.2 khác biệt rõ ràng | 13:30 | |
| 11% | 49.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:27 | |
| 7% | 47.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:09 | |
| 4% | 46.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 43.4% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 51.0% | ngang kèo | |
| 15% | 53.7% | ngang kèo | |
| 5% | 55.0% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 51% | 47.4% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 47.4% | ngang kèo | |
| 11% | 41.7% | chưa đủ trận | |
| 7% | 45.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 15% | 3% | |
| 1% | 11% | |
| 6% | 2% |
Món 1Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 47.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:29 | |
| 27% | 49.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:16 | |
| 7% | 43.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:15 | |
| 3% | 47.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:27 | |
| 3% | 57.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:04 | |
| 2% | 45.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 55.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 77.8% | 502 | |
| 15% | - | 273 | |
| 4% | - | 81 | |
| 4% | - | 72 |
Món 2Vô Cực Kiếm
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51% | 52.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:59 | |
| 17% | 54.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:33 | |
| 8% | 46.4% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 5% | 48.9% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:54 | |
| 4% | 49.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 18:25 | |
| 3% | 44.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 77.8% | 502 | |
| 15% | - | 273 | |
| 4% | - | 81 | |
| 4% | - | 72 |
Món 3Nỏ Thần Dominik
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 59.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 24% | 58.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 26:41 | |
| 8% | 58.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 26:42 | |
| 6% | 45.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:03 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 27% | 77.8% | 502 | |
| 15% | - | 273 | |
| 4% | - | 81 | |
| 4% | - | 72 |
Món 4Cuồng Cung Runaan
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 33% | 60.0% | 30:17 |
Món 5Huyết Kiếm
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 65.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 33:44 |
Món 6Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | - | 36:04 | |
| 15% | - | 39:32 |
Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công
Thắng thêm ở đây: +5.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.1% | +5.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 40.7% | -5.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 41.6% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 40.2% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 48.3% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 44.8% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 44.5% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 46.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 47.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 46.2% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 53.9% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.5% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụCảm Hứng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 45.3% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 42% | 47.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.0% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 48.9% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 46.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 46.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 47.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 46.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.7% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 46.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 42% | 47.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QEWQ + E + W | 67% | 47.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 17% | 43.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 9% | 51.4% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 4% | 35.9% | -4.8 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 46.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 46.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 51.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.7% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 47.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Aphelios hàng đầu
Xem tất cả 9,747Trận bình thường ở Xạ thủ
33,724 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 20% Lính / phút 7.1
- Top 23% % ST của đội 24%
- Cuối 9% Tham gia hạ gục 43%
- Hạ gục
- 8.0 Cuối 42%
- Số lần chết
- 7.4 Nhiều nhất 44%
- Hỗ trợ
- 6.0 Cuối 9%
- Hạ gục solo
- 1.0 Cuối 26%
- ST / phút
- 886 Top 36%
- Vàng / phút
- 481 Top 26%
- Tầm nhìn / phút
- 0.63 Cuối 22%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 29%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 34%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:29
- Cấp 11 lúc 18:45
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 4% Vật lý 96%Chết vì
Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
3,403 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường trên
- Top 10% Vàng / phút 428
- Top 13% % ST của đội 24%
- Cuối 2% Hỗ trợ 4.1
- Hạ gục
- 6.6 Top 38%
- Số lần chết
- 8.2 Nhiều nhất 8%
- Hạ gục solo
- 3.0 Top 37%
- Tham gia hạ gục
- 32% Cuối 5%
- ST / phút
- 878 Top 18%
- Lính / phút
- 6.8 Top 22%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Cuối 27%
- Mắt kiểm soát
- 0.3 Cuối 5%
- Chiến công đầu
- 11% Cuối 40%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:26
- Cấp 11 lúc 13:49
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 5% Vật lý 95%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aphelios ở Xạ thủ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aphelios ở Xạ thủ.
-
Aphelios cùng Singed: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.7) · 7,133 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Ornn: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97-2.94) · 9,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Heimerdinger: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,114 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Caitlyn: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.5) · 1,439 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Draven: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.5) · 539 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Corki: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Rammus: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-5.2) · 9,297 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Ngộ Không: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96-3.26) · 23,446 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Amumu: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.21) · 11,461 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Rengar: -4.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.34) · 9,714 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Qiyana: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -1.32) · 21,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Graves: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.26) · 18,759 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Vex: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.12) · 12,753 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Fizz: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-2.86) · 19,941 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Twisted Fate: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41-2.14) · 12,964 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Lucian: -8.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -6.4) · 1,561 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Ezreal: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.7) · 2,351 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Yunara: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -1.6) · 179 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Aphelios cùng Braum: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27-3.93) · 13,919 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Zilean: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.1) · 7,846 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Thresh: +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.16-2.96) · 66,784 trận · Đo được
-
Aphelios cùng Twitch: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -5.5) · 2,132 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Miss Fortune: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -4.6) · 1,593 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Aphelios cùng Ashe: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.5) · 3,983 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Lựa chọn Xạ thủ khác
Tất cả 173- ARAM B #60
-
59 Aphelios -
79 Kog'Maw -
76 Nilah -
75 Miss Fortune -
73 Twitch -
70 Xayah -
70 Ziggs