Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Aphelios

Tier B · 59 #21 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Aphelios Xạ thủ

thắng
49.8%
trận
36,418
Tác động thắng
-0.2
Tỉ lệ chọn
2.9%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x281%50.5%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu17%47.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.1%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%40.0%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%37.5%
Cung DoranCung Doran<1%57.1%
Kiếm DàiKiếm Dài<1%33.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%33.3%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ49%50.2%13:25
Giày BạcGiày Bạc10%49.2%13:59
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%54.1%15:40
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%51.7%15:27
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%100.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ48%51.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn28%56.1%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc9%51.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%55.9%thắng nhiều hơn

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ48%49.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn32%54.0%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc10%48.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân3%53.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%2%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn28%32%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik47%49%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm31%33%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân3%5%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc54%52%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong11%9%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần10%8%
Súng Hải Tặc

Món 1Súng Hải Tặc

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc54%49.2%11:28
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm23%51.8%11:59
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4420%49.5%10:52
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%61.8%11:16
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%56.8%12:50
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái1%53.8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm<1%28.6%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-6,838
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm14%56.1%3,478
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc7%-1,667
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmMa Vũ Song KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Ma Vũ Song Kiếm6%-1,343
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm67%54.0%19:33
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm13%54.6%17:09
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan5%44.6%18:27
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik5%50.0%19:32
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%53.0%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%47.3%18:45
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%51.6%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong1%54.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-6,838
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm14%56.1%3,478
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc7%-1,667
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmMa Vũ Song KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Ma Vũ Song Kiếm6%-1,343
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik47%59.3%25:09
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm23%58.7%24:07
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong11%51.0%24:55
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan8%59.2%24:13
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%66.7%23:16
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%56.0%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%55.8%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm1%77.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-6,838
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm14%56.1%3,478
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc7%-1,667
Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmMa Vũ Song KiếmQuang Kính Hextech C44, Vô Cực Kiếm, Ma Vũ Song Kiếm6%-1,343
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Cuồng Cung Runaan, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan39%63.4%28:44
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ25%63.4%29:00
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm11%70.0%28:34
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm9%50.0%29:16
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C444%61.8%
Huyết KiếmHuyết Kiếm3%64.5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần2%65.2%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm2%42.9%
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Huyết Kiếm thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với +2.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần38%69.2%32:46
Huyết KiếmHuyết Kiếm26%60.9%32:34
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân14%62.4%31:54
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan4%52.8%32:37
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ4%50.0%32:57
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%52.6%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%82.3%
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C442%75.0%
Đao Thủy Ngân

Món 6Đao Thủy Ngân

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần36%60.8%35:57
Huyết KiếmHuyết Kiếm24%60.6%35:55
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân11%59.2%36:24
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan5%54.6%36:37
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%-35:48
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công76%50.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người15%47.5%
Chinh PhụcChinh Phục4%46.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc4%55.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%21.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%50.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%50.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%50.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng73%50.7%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh24%47.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ3%49.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%21.4%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%66.7%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%33.3%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%100.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu92%49.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh7%51.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%31.3%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc<1%37.5%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%50.0%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác<1%0.0%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%0.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%100.0%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ96%49.4%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%55.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%69.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%30.0%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%20.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%50.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%50.0%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%0.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng73%50.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật25%47.9%
Kiên ĐịnhKiên Định1%45.9%
Áp ĐảoÁp Đảo1%51.5%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%33.3%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền62%50.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ24%51.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền4%54.0%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ3%51.7%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy2%55.3%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ1%32.7%
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy1%61.4%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%52.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh83%49.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%50.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%0.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng98%49.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%44.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%66.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu70%50.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến30%47.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%45.2%
EWQ

Kỹ năngE > W > Q

E > W > Q thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +4.3 so với +2.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W76%50.3%
QWEQ + W + E14%46.5%
EQWE + Q + W5%48.6%
WQEW + Q + E2%53.0%
EWQE + W + Q2%60.7%
WEQW + E + Q1%45.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5Q
  6. 6E
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11E
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16W
  17. 17W
  18. 18Q

Tăng Q trước: thắng 49.5%. Tăng E trước: thắng 52.7% (thắng nhiều hơn).

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn71%50.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành12%52.3%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến9%46.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%46.1%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%46.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%28.6%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt<1%28.6%

Build Aphelios Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
45.7%
trận
5,514
Tác động thắng
-3.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x258%45.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu30%45.9%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu6%39.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu3%46.8%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ60%45.0%12:14
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn25%49.8%12:22
Giày BạcGiày Bạc5%46.7%13:18
Giày Thép GaiGiày Thép Gai5%43.6%14:05
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%43.1%13:19

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ57%45.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn24%52.7%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%43.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%45.6%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ59%44.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn24%49.2%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%45.6%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc5%32.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%1%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%9%
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%4%
Phong Thần Kiếm

Món 1Phong Thần Kiếm

Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.2 mỗi 100 trận, so với +1.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc60%46.9%12:10
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm15%46.9%12:39
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C4414%42.9%11:40
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%44.0%13:55
Huyết KiếmHuyết Kiếm2%43.3%13:46
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%48.3%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal1%42.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-870
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc9%-261
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm8%70.6%249
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-137
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm54%51.9%20:30
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik15%46.0%21:51
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan8%44.5%20:11
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%42.1%20:27
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm5%54.0%18:29
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C443%47.6%
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm3%42.9%
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ2%49.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-870
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc9%-261
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm8%70.6%249
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-137
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik42%55.6%25:58
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm22%55.1%26:20
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan14%54.3%26:00
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong5%57.0%25:42
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ4%63.8%25:14

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc28%-870
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc9%-261
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm8%70.6%249
Nỏ Thần DominikCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcNỏ Thần Dominik, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-137
Cuồng Cung Runaan

Món 4Cuồng Cung Runaan

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan37%59.0%30:01
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Món 5 sau Cuồng Cung Runaan: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm52%64.0%33:32
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần24%-35:15
Huyết KiếmHuyết Kiếm16%-38:25
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm8%-35:41
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik7%-39:48
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công76%46.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người13%44.2%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc5%40.4%
Chinh PhụcChinh Phục3%49.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng55%46.5%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh37%44.3%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ5%45.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu87%45.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh10%46.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ85%45.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ8%43.6%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng4%49.0%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng46%46.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật45%44.8%
Kiên ĐịnhKiên Định4%43.1%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ

Ngọc phụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ

Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ thắng nhiều hơn Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền66%45.8%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ16%48.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh83%45.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng17%47.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%45.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%45.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến52%45.8%
MáuMáu45%45.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%44.1%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.8 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W73%45.9%
QWEQ + W + E15%43.2%
EQWE + Q + W5%48.9%
WQEW + Q + E3%40.1%
EWQE + W + Q2%52.6%
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn57%46.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành13%47.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển10%41.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến10%41.8%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%42.5%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến3%44.2%

Build Aphelios Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
46.8%
trận
3,637
Tác động thắng
-2.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x254%46.0%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu31%49.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu9%41.0%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ56%44.7%11:53
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%54.4%13:30
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%49.7%13:27
Giày BạcGiày Bạc7%47.9%13:09
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%46.0%13:23

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ51%43.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn20%51.0%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai15%53.7%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%55.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ51%47.4%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%47.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%41.7%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc7%45.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai15%3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%11%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal6%2%
Phong Thần Kiếm

Món 1Phong Thần Kiếm

Phong Thần Kiếm thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.6 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc45%47.3%12:29
Phong Thần KiếmPhong Thần Kiếm27%49.7%13:16
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C447%43.2%12:15
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%47.0%12:27
Nỏ Tử ThủNỏ Tử Thủ3%57.6%13:04
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%45.5%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%55.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%77.8%502
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm15%-273
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-81
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc4%-72
Vô Cực Kiếm

Món 2Vô Cực Kiếm

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm51%52.6%20:59
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik17%54.0%21:33
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan8%46.4%20:49
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc5%48.9%20:54
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%49.1%18:25
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong3%44.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%77.8%502
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm15%-273
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-81
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc4%-72
Nỏ Thần Dominik

Món 3Nỏ Thần Dominik

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik43%59.5%26:14
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm24%58.9%26:41
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan8%58.1%26:42
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong6%45.4%26:03

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Súng Hải Tặc27%77.8%502
Vô Cực KiếmNỏ Thần DominikPhong Thần KiếmVô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik, Phong Thần Kiếm15%-273
Vô Cực KiếmCuồng Cung RunaanSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Cuồng Cung Runaan, Súng Hải Tặc4%-81
Vô Cực KiếmLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcVô Cực Kiếm, Lời Nhắc Tử Vong, Súng Hải Tặc4%-72
Cuồng Cung Runaan

Món 4Cuồng Cung Runaan

Món 4 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan33%60.0%30:17
Huyết Kiếm

Món 5Huyết Kiếm

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Huyết KiếmHuyết Kiếm39%65.2%33:44
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần26%-36:04
Huyết KiếmHuyết Kiếm15%-39:32
Sẵn Sàng Tấn Công

Ngọc chínhSẵn Sàng Tấn Công

Thắng thêm ở đây: +5.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công70%49.1%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người20%40.7%
Chinh PhụcChinh Phục4%41.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc3%40.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng53%48.3%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh39%44.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ5%44.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu84%46.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh13%47.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ87%46.2%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng6%53.9%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ5%47.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật46%45.3%
Cảm HứngCảm Hứng42%47.6%
Kiên ĐịnhKiên Định8%50.0%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền

Ngọc phụThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền73%48.9%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ14%46.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh84%46.5%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng16%47.6%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%46.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%49.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến56%46.0%
MáuMáu42%47.6%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

E > Q > W thắng nhiều hơn Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W67%47.4%
QWEQ + W + E17%43.0%
EQWE + Q + W9%51.4%
WQEW + Q + E4%35.9%
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn43%46.1%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành23%46.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%51.2%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển9%43.7%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt6%47.5%

Người chơi Aphelios hàng đầu

Xem tất cả 9,747
  1. 1 Thách Đấu · 2,473 LP POLSKI GUMAYUSI #SKTT1 · Bắc & Đông Âu 22 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  2. 2 Thách Đấu · 2,385 LP APHELIKING #6666 · Bắc & Đông Âu 6 trận
  3. 3 Thách Đấu · 1,838 LP ÉpsilonX #Hk1 · LAN 22 trận Biểu tượng trang bị Quang Kính Hextech C44Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử Vong
  4. 4 Thách Đấu · 1,134 LP RomaFox #228 · RU 20 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Phong Thần Kiếm
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,784 LP aa5a #aaa · KR 14 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,771 LP Hillwind #EUW · EUW 36 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Ma Vũ Song KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,759 LP Korotsuka #0211 · BR 15 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Cuồng Cung RunaanBiểu tượng trang bị Giày Hắc Kim
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,543 LP arrivederci #hell · BR 27 trận Biểu tượng trang bị Vô Cực KiếmBiểu tượng trang bị Nỏ Thần DominikBiểu tượng trang bị Ma Vũ Song KiếmBiểu tượng trang bị Súng Hải Tặc

Trận bình thường ở Xạ thủ

33,724 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 20% Lính / phút 7.1
  • Top 23% % ST của đội 24%
  • Cuối 9% Tham gia hạ gục 43%
Hạ gục
8.0 Cuối 42%
Số lần chết
7.4 Nhiều nhất 44%
Hỗ trợ
6.0 Cuối 9%
Hạ gục solo
1.0 Cuối 26%
ST / phút
886 Top 36%
Vàng / phút
481 Top 26%
Tầm nhìn / phút
0.63 Cuối 22%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 29%
Chiến công đầu
11% Cuối 34%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:29
  • Cấp 11 lúc 18:45

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-3 Vàng -43-94-167

Sát thương gây ra

Phép 4% Vật lý 96%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 38% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường trên

3,403 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 10% Vàng / phút 428
  • Top 13% % ST của đội 24%
  • Cuối 2% Hỗ trợ 4.1
Hạ gục
6.6 Top 38%
Số lần chết
8.2 Nhiều nhất 8%
Hạ gục solo
3.0 Top 37%
Tham gia hạ gục
32% Cuối 5%
ST / phút
878 Top 18%
Lính / phút
6.8 Top 22%
Tầm nhìn / phút
0.72 Cuối 27%
Mắt kiểm soát
0.3 Cuối 5%
Chiến công đầu
11% Cuối 40%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:26
  • Cấp 11 lúc 13:49

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +7+4+3 Vàng +43-168-363

Sát thương gây ra

Phép 5% Vật lý 95%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 42

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aphelios ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
vs Viktor -4.8 Bị khắc chế
vs Twitch -3.0 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -2.6 Bị khắc chế
vs Ezreal +3.2 Có lợi
vs Xayah +3.1 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Aphelios ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Singed Aphelios cùng Singed: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-4.7) · 7,133 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ornn Aphelios cùng Ornn: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.97-2.94) · 9,858 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Heimerdinger Aphelios cùng Heimerdinger: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.0) · 8,114 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Aphelios cùng Caitlyn: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -4.5) · 1,439 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Draven Aphelios cùng Draven: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -1.5) · 539 trận · Gộp · 27% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Aphelios cùng Corki: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.1) · 2,011 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Rammus Aphelios cùng Rammus: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.2-5.2) · 9,297 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Aphelios cùng Ngộ Không: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96-3.26) · 23,446 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Aphelios cùng Amumu: +2.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.21) · 11,461 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Aphelios cùng Rengar: -4.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.32 đến -3.34) · 9,714 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Aphelios cùng Qiyana: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -1.32) · 21,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Graves Aphelios cùng Graves: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.26) · 18,759 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vex Aphelios cùng Vex: +2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38-3.12) · 12,753 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Aphelios cùng Fizz: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.46-2.86) · 19,941 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Twisted Fate Aphelios cùng Twisted Fate: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41-2.14) · 12,964 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Aphelios cùng Lucian: -8.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.0 đến -6.4) · 1,561 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Aphelios cùng Ezreal: -6.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.7) · 2,351 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Aphelios cùng Yunara: -6.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -1.6) · 179 trận · Gộp · 53% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Braum Aphelios cùng Braum: +3.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.27-3.93) · 13,919 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Aphelios cùng Zilean: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.1) · 7,846 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Thresh Aphelios cùng Thresh: +2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.16-2.96) · 66,784 trận · Đo được
  • Twitch Aphelios cùng Twitch: -7.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến -5.5) · 2,132 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Aphelios cùng Miss Fortune: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến -4.6) · 1,593 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Aphelios cùng Ashe: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -3.5) · 3,983 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.