Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Volibear hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Volibear so với thường lệ

  1. Rammus 8,739 Rammus cùng Volibear, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.2) · 8,739 trận
  2. Heimerdinger 3,108 Heimerdinger cùng Volibear, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.7) · 3,108 trận
  3. Shyvana 14,575 Shyvana cùng Volibear, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.06 đến 3.70) · 14,575 trận
  4. Ngộ Không 19,713 Ngộ Không cùng Volibear, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 3.42) · 19,713 trận
  5. Braum 10,670 Braum cùng Volibear, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.74 đến 3.64) · 10,670 trận
  6. Sejuani 6,813 Sejuani cùng Volibear, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,813 trận
  7. Warwick 20,998 Warwick cùng Volibear, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 3.34) · 20,998 trận
  8. Briar 17,385 Briar cùng Volibear, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.13) · 17,385 trận
  9. Soraka 11,595 Soraka cùng Volibear, so với thường lệ: +2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.45 đến 3.27) · 11,595 trận
  10. Shen 3,861 Shen cùng Volibear, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.9) · 3,861 trận
  11. Zilean 6,068 Zilean cùng Volibear, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,068 trận
  12. Lillia 11,953 Lillia cùng Volibear, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 3.10) · 11,953 trận
  13. Zaahen 1,262 Zaahen cùng Volibear, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.7) · 1,262 trận
  14. Malzahar 21,035 Malzahar cùng Volibear, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.40 đến 2.77) · 21,035 trận
  15. Singed 989 Singed cùng Volibear, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.9) · 989 trận
  16. Sion 3,201 Sion cùng Volibear, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.7) · 3,201 trận
  17. Nilah 2,997 Nilah cùng Volibear, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.7) · 2,997 trận
  18. Taric 3,754 Taric cùng Volibear, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,754 trận
  19. Amumu 11,665 Amumu cùng Volibear, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.77) · 11,665 trận
  20. Renekton 809 Renekton cùng Volibear, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.9) · 809 trận
  21. Cho'Gath 19,317 Cho'Gath cùng Volibear, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,317 trận
  22. Mordekaiser 2,703 Mordekaiser cùng Volibear, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,703 trận
  23. Leona 22,747 Leona cùng Volibear, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.44) · 22,747 trận
  24. Vex 11,444 Vex cùng Volibear, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.70) · 11,444 trận
  25. Jinx 47,120 Jinx cùng Volibear, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.14) · 47,120 trận
  26. Fizz 19,038 Fizz cùng Volibear, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.39) · 19,038 trận
  27. Janna 9,094 Janna cùng Volibear, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.6) · 9,094 trận
  28. Teemo 7,977 Teemo cùng Volibear, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,977 trận
  29. Rell 7,383 Rell cùng Volibear, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,383 trận
  30. Vladimir 10,401 Vladimir cùng Volibear, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 2.37) · 10,401 trận
  31. Xerath 19,199 Xerath cùng Volibear, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.00) · 19,199 trận
  32. Yone 35,016 Yone cùng Volibear, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.78) · 35,016 trận
  33. Tryndamere 3,447 Tryndamere cùng Volibear, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,447 trận
  34. Milio 13,573 Milio cùng Volibear, so với thường lệ: +1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 2.04) · 13,573 trận
  35. Brand 16,767 Brand cùng Volibear, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.88) · 16,767 trận
  36. Renata Glasc 3,399 Renata Glasc cùng Volibear, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.8) · 3,399 trận
  37. Veigar 23,614 Veigar cùng Volibear, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.73) · 23,614 trận
  38. Fiora 409 Fiora cùng Volibear, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 5.0) · 409 trận
  39. Bel'Veth 6,448 Bel'Veth cùng Volibear, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,448 trận
  40. Kennen 1,432 Kennen cùng Volibear, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.5) · 1,432 trận
  41. Seraphine 28,613 Seraphine cùng Volibear, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.56) · 28,613 trận
  42. Malphite 10,109 Malphite cùng Volibear, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.93) · 10,109 trận
  43. Nami 18,767 Nami cùng Volibear, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.66) · 18,767 trận
  44. Ahri 24,438 Ahri cùng Volibear, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.56) · 24,438 trận
  45. Zyra 12,265 Zyra cùng Volibear, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.81) · 12,265 trận
  46. Alistar 9,035 Alistar cùng Volibear, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 1.9) · 9,035 trận
  47. Poppy 4,917 Poppy cùng Volibear, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,917 trận
  48. Ivern 2,556 Ivern cùng Volibear, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.7) · 2,556 trận
  49. Sona 6,372 Sona cùng Volibear, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,372 trận
  50. Morgana 25,246 Morgana cùng Volibear, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.44) · 25,246 trận
  51. Smolder 16,253 Smolder cùng Volibear, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.58) · 16,253 trận
  52. Lux 51,312 Lux cùng Volibear, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.25) · 51,312 trận
  53. Maokai 6,217 Maokai cùng Volibear, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,217 trận
  54. Darius 3,048 Darius cùng Volibear, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,048 trận
  55. Dr. Mundo 2,180 Dr. Mundo cùng Volibear, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,180 trận
  56. Gnar 215 Gnar cùng Volibear, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 5.4) · 215 trận
  57. Tristana 32,765 Tristana cùng Volibear, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.14) · 32,765 trận
  58. Kog'Maw 7,182 Kog'Maw cùng Volibear, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,182 trận
  59. Thresh 30,073 Thresh cùng Volibear, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.14) · 30,073 trận
  60. Olaf 1,461 Olaf cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,461 trận
  61. Trundle 3,917 Trundle cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 3,917 trận
  62. Twitch 19,035 Twitch cùng Volibear, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.20) · 19,035 trận
  63. Rakan 7,199 Rakan cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,199 trận
  64. Miss Fortune 40,565 Miss Fortune cùng Volibear, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 0.96) · 40,565 trận
  65. Master Yi 29,117 Master Yi cùng Volibear, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.05) · 29,117 trận
  66. Yasuo 41,387 Yasuo cùng Volibear, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 0.95) · 41,387 trận
  67. Aurelion Sol 6,697 Aurelion Sol cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 6,697 trận
  68. Hwei 10,472 Hwei cùng Volibear, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 1.40) · 10,472 trận
  69. Viego 26,497 Viego cùng Volibear, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.04) · 26,497 trận
  70. Ekko 22,363 Ekko cùng Volibear, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.08) · 22,363 trận
  71. Blitzcrank 18,003 Blitzcrank cùng Volibear, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.33 đến 1.14) · 18,003 trận
  72. Xayah 12,722 Xayah cùng Volibear, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 1.27) · 12,722 trận
  73. Viktor 18,424 Viktor cùng Volibear, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.12) · 18,424 trận
  74. Vel'Koz 11,883 Vel'Koz cùng Volibear, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 1.22) · 11,883 trận
  75. Zac 6,149 Zac cùng Volibear, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,149 trận
  76. Yorick 1,240 Yorick cùng Volibear, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.8) · 1,240 trận
  77. Tahm Kench 11,223 Tahm Kench cùng Volibear, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 1.13) · 11,223 trận
  78. Swain 17,449 Swain cùng Volibear, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.94) · 17,449 trận
  79. Vayne 13,737 Vayne cùng Volibear, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.03) · 13,737 trận
  80. Kassadin 5,231 Kassadin cùng Volibear, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,231 trận
  81. Kayn 32,204 Kayn cùng Volibear, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.74) · 32,204 trận
  82. Kayle 1,239 Kayle cùng Volibear, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.8) · 1,239 trận
  83. Fiddlesticks 6,816 Fiddlesticks cùng Volibear, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,816 trận
  84. Gwen 3,467 Gwen cùng Volibear, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.8) · 3,467 trận
  85. Lissandra 10,935 Lissandra cùng Volibear, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.95) · 10,935 trận

Kém hợp nhất với Volibear so với thường lệ

  1. Camille 3,598 Camille cùng Volibear, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.9) · 3,598 trận
  2. Ryze 4,113 Ryze cùng Volibear, so với thường lệ: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.9) · 4,113 trận
  3. Rengar 8,632 Rengar cùng Volibear, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.2) · 8,632 trận
  4. Ambessa 1,672 Ambessa cùng Volibear, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.2) · 1,672 trận
  5. Orianna 6,579 Orianna cùng Volibear, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -3.0) · 6,579 trận
  6. Urgot 499 Urgot cùng Volibear, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -0.1) · 499 trận
  7. Ezreal 27,198 Ezreal cùng Volibear, so với thường lệ: -3.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.36 đến -3.15) · 27,198 trận
  8. Mel 19,881 Mel cùng Volibear, so với thường lệ: -3.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.13 đến -2.73) · 19,881 trận
  9. Azir 4,121 Azir cùng Volibear, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.9) · 4,121 trận
  10. Cassiopeia 3,263 Cassiopeia cùng Volibear, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.7) · 3,263 trận
  11. Akshan 5,690 Akshan cùng Volibear, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.1) · 5,690 trận
  12. Hecarim 9,874 Hecarim cùng Volibear, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.18) · 9,874 trận
  13. Varus 8,770 Varus cùng Volibear, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.0) · 8,770 trận
  14. Qiyana 18,448 Qiyana cùng Volibear, so với thường lệ: -2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.19) · 18,448 trận
  15. Riven 1,452 Riven cùng Volibear, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -0.4) · 1,452 trận
  16. Jayce 3,369 Jayce cùng Volibear, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,369 trận
  17. Nidalee 4,613 Nidalee cùng Volibear, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,613 trận
  18. Lee Sin 24,400 Lee Sin cùng Volibear, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.79) · 24,400 trận
  19. Lucian 18,540 Lucian cùng Volibear, so với thường lệ: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.51) · 18,540 trận
  20. Kha'Zix 14,377 Kha'Zix cùng Volibear, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.24) · 14,377 trận
  21. Illaoi 440 Illaoi cùng Volibear, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 1.9) · 440 trận
  22. Sylas 30,204 Sylas cùng Volibear, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.58 đến -1.43) · 30,204 trận
  23. Corki 3,671 Corki cùng Volibear, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.4) · 3,671 trận
  24. Locke 16,684 Locke cùng Volibear, so với thường lệ: -1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.17) · 16,684 trận
  25. Yuumi 12,496 Yuumi cùng Volibear, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.76 đến -1.00) · 12,496 trận
  26. Kalista 7,104 Kalista cùng Volibear, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 7,104 trận
  27. Kled 425 Kled cùng Volibear, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.1) · 425 trận
  28. Pantheon 17,790 Pantheon cùng Volibear, so với thường lệ: -1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.96) · 17,790 trận
  29. Bard 6,239 Bard cùng Volibear, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.4) · 6,239 trận
  30. Akali 17,224 Akali cùng Volibear, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.85) · 17,224 trận
  31. Gangplank 1,325 Gangplank cùng Volibear, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.9) · 1,325 trận
  32. Twisted Fate 8,772 Twisted Fate cùng Volibear, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.5) · 8,772 trận
  33. Irelia 9,367 Irelia cùng Volibear, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,367 trận
  34. Neeko 7,201 Neeko cùng Volibear, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,201 trận
  35. Pyke 16,675 Pyke cùng Volibear, so với thường lệ: -1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.72) · 16,675 trận
  36. Nunu & Willump 5,842 Nunu & Willump cùng Volibear, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,842 trận
  37. Ornn 560 Ornn cùng Volibear, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 2.1) · 560 trận
  38. K'Sante 317 K'Sante cùng Volibear, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.9) · 317 trận
  39. Karma 11,870 Karma cùng Volibear, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.31) · 11,870 trận
  40. Kindred 7,386 Kindred cùng Volibear, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,386 trận
  41. Lulu 20,493 Lulu cùng Volibear, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.39) · 20,493 trận
  42. Zed 29,806 Zed cùng Volibear, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.47) · 29,806 trận
  43. Ashe 26,399 Ashe cùng Volibear, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.43) · 26,399 trận
  44. Jax 6,631 Jax cùng Volibear, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,631 trận
  45. Taliyah 3,560 Taliyah cùng Volibear, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,560 trận
  46. Annie 5,462 Annie cùng Volibear, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,462 trận
  47. Vi 11,817 Vi cùng Volibear, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.06) · 11,817 trận
  48. Zoe 7,751 Zoe cùng Volibear, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,751 trận
  49. Graves 16,534 Graves cùng Volibear, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.16) · 16,534 trận
  50. Yunara 19,944 Yunara cùng Volibear, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.20) · 19,944 trận
  51. Draven 10,628 Draven cùng Volibear, so với thường lệ: -0.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.85 đến 0.05) · 10,628 trận
  52. Anivia 5,272 Anivia cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.5) · 5,272 trận
  53. Garen 2,181 Garen cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,181 trận
  54. Rek'Sai 2,079 Rek'Sai cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,079 trận
  55. Karthus 4,642 Karthus cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,642 trận
  56. Aatrox 1,980 Aatrox cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.3) · 1,980 trận
  57. Sett 2,329 Sett cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.2) · 2,329 trận
  58. Shaco 19,427 Shaco cùng Volibear, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.03) · 19,427 trận
  59. Aphelios 15,272 Aphelios cùng Volibear, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến 0.08) · 15,272 trận
  60. Talon 13,819 Talon cùng Volibear, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.12) · 13,819 trận
  61. Aurora 5,236 Aurora cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,236 trận
  62. Gragas 3,218 Gragas cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,218 trận
  63. Elise 5,748 Elise cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,748 trận
  64. Naafiri 10,676 Naafiri cùng Volibear, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.36) · 10,676 trận
  65. Quinn 5,159 Quinn cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,159 trận
  66. Rumble 585 Rumble cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.9) · 585 trận
  67. Sivir 9,679 Sivir cùng Volibear, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.46) · 9,679 trận
  68. Jarvan IV 11,460 Jarvan IV cùng Volibear, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.51) · 11,460 trận
  69. Skarner 2,291 Skarner cùng Volibear, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,291 trận
  70. Kai'Sa 38,679 Kai'Sa cùng Volibear, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.11) · 38,679 trận
  71. Xin Zhao 6,954 Xin Zhao cùng Volibear, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,954 trận
  72. Nautilus 25,788 Nautilus cùng Volibear, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.28) · 25,788 trận
  73. Nocturne 15,705 Nocturne cùng Volibear, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.45) · 15,705 trận
  74. Nasus 3,416 Nasus cùng Volibear, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,416 trận
  75. LeBlanc 12,872 LeBlanc cùng Volibear, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.15 đến 0.59) · 12,872 trận
  76. Diana 20,759 Diana cùng Volibear, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.42) · 20,759 trận
  77. Zeri 7,743 Zeri cùng Volibear, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,743 trận
  78. Katarina 18,354 Katarina cùng Volibear, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.49) · 18,354 trận
  79. Jhin 45,872 Jhin cùng Volibear, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.27) · 45,872 trận
  80. Senna 16,174 Senna cùng Volibear, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.58) · 16,174 trận
  81. Galio 10,535 Galio cùng Volibear, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.78) · 10,535 trận
  82. Evelynn 6,133 Evelynn cùng Volibear, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,133 trận
  83. Syndra 15,205 Syndra cùng Volibear, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.73) · 15,205 trận
  84. Caitlyn 54,715 Caitlyn cùng Volibear, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.38) · 54,715 trận
  85. Ziggs 7,579 Ziggs cùng Volibear, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,579 trận
  86. Samira 14,038 Samira cùng Volibear, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.82) · 14,038 trận
  87. Udyr 5,159 Udyr cùng Volibear, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,159 trận

Bộ đôi tốt nhất với Volibear Đi rừng

  1. Rammus 8,739 Rammus cùng Volibear, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.2) · 8,739 trận
  2. Shyvana 14,575 Shyvana cùng Volibear, so với thường lệ: +2.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.06 đến 3.70) · 14,575 trận
  3. Ngộ Không 19,713 Ngộ Không cùng Volibear, so với thường lệ: +2.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.01 đến 3.42) · 19,713 trận
  4. Sejuani 6,813 Sejuani cùng Volibear, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,813 trận
  5. Warwick 20,998 Warwick cùng Volibear, so với thường lệ: +2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.96 đến 3.34) · 20,998 trận
  6. Briar 17,385 Briar cùng Volibear, so với thường lệ: +2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.63 đến 3.13) · 17,385 trận
  7. Lillia 11,953 Lillia cùng Volibear, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 3.10) · 11,953 trận
  8. Zaahen 1,262 Zaahen cùng Volibear, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 4.7) · 1,262 trận
  9. Sion 3,201 Sion cùng Volibear, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.7) · 3,201 trận
  10. Amumu 11,665 Amumu cùng Volibear, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 2.77) · 11,665 trận
  11. Cho'Gath 19,317 Cho'Gath cùng Volibear, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,317 trận
  12. Mordekaiser 2,703 Mordekaiser cùng Volibear, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.6) · 2,703 trận
  13. Teemo 7,977 Teemo cùng Volibear, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 7,977 trận
  14. Tryndamere 3,447 Tryndamere cùng Volibear, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.8) · 3,447 trận
  15. Bel'Veth 6,448 Bel'Veth cùng Volibear, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,448 trận
  16. Malphite 10,109 Malphite cùng Volibear, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.93) · 10,109 trận
  17. Ivern 2,556 Ivern cùng Volibear, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.7) · 2,556 trận
  18. Darius 3,048 Darius cùng Volibear, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.4) · 3,048 trận
  19. Dr. Mundo 2,180 Dr. Mundo cùng Volibear, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.6) · 2,180 trận
  20. Olaf 1,461 Olaf cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.9) · 1,461 trận
  21. Trundle 3,917 Trundle cùng Volibear, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 3,917 trận
  22. Master Yi 29,117 Master Yi cùng Volibear, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.05) · 29,117 trận
  23. Viego 26,497 Viego cùng Volibear, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.04) · 26,497 trận
  24. Zac 6,149 Zac cùng Volibear, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,149 trận
  25. Kayn 32,204 Kayn cùng Volibear, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.74) · 32,204 trận
  26. Fiddlesticks 6,816 Fiddlesticks cùng Volibear, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,816 trận
  27. Gwen 3,467 Gwen cùng Volibear, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.8) · 3,467 trận
  28. Udyr 5,159 Udyr cùng Volibear, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,159 trận
  29. Evelynn 6,133 Evelynn cùng Volibear, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,133 trận
  30. Nocturne 15,705 Nocturne cùng Volibear, so với thường lệ: -0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.45) · 15,705 trận
  31. Xin Zhao 6,954 Xin Zhao cùng Volibear, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,954 trận
  32. Jarvan IV 11,460 Jarvan IV cùng Volibear, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.51) · 11,460 trận
  33. Skarner 2,291 Skarner cùng Volibear, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.6) · 2,291 trận
  34. Quinn 5,159 Quinn cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 5,159 trận
  35. Rumble 585 Rumble cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.9) · 585 trận
  36. Naafiri 10,676 Naafiri cùng Volibear, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.36) · 10,676 trận
  37. Elise 5,748 Elise cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,748 trận
  38. Gragas 3,218 Gragas cùng Volibear, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,218 trận
  39. Talon 13,819 Talon cùng Volibear, so với thường lệ: -0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.56 đến 0.12) · 13,819 trận
  40. Shaco 19,427 Shaco cùng Volibear, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.03) · 19,427 trận
  41. Aatrox 1,980 Aatrox cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.3) · 1,980 trận
  42. Karthus 4,642 Karthus cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,642 trận
  43. Rek'Sai 2,079 Rek'Sai cùng Volibear, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.2) · 2,079 trận
  44. Graves 16,534 Graves cùng Volibear, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.70 đến -0.16) · 16,534 trận
  45. Vi 11,817 Vi cùng Volibear, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.06) · 11,817 trận
  46. Jax 6,631 Jax cùng Volibear, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.2) · 6,631 trận
  47. Kindred 7,386 Kindred cùng Volibear, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,386 trận
  48. Nunu & Willump 5,842 Nunu & Willump cùng Volibear, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.2) · 5,842 trận
  49. Kha'Zix 14,377 Kha'Zix cùng Volibear, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.88 đến -1.24) · 14,377 trận
  50. Lee Sin 24,400 Lee Sin cùng Volibear, so với thường lệ: -2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.79) · 24,400 trận
  51. Nidalee 4,613 Nidalee cùng Volibear, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 4,613 trận
  52. Jayce 3,369 Jayce cùng Volibear, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.9) · 3,369 trận
  53. Qiyana 18,448 Qiyana cùng Volibear, so với thường lệ: -2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.64 đến -2.19) · 18,448 trận
  54. Hecarim 9,874 Hecarim cùng Volibear, so với thường lệ: -3.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.15 đến -2.18) · 9,874 trận
  55. Ambessa 1,672 Ambessa cùng Volibear, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.2) · 1,672 trận
  56. Rengar 8,632 Rengar cùng Volibear, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -4.2) · 8,632 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.