Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Volibear

Tier A · 66 #16 Đường trên Phiên bản 16.22

Build Volibear Đường trên

thắng
50.7%
trận
103,544
Tác động thắng
+0.7
Tỉ lệ chọn
2.4%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Cung Doran + Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x268%50.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu17%51.6%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu9%47.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x22%52.9%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng2%51.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%49.5%
Nhẫn DoranBình MáuNhẫn Doran + Bình Máu<1%50.3%
Nhẫn DoranNhẫn Doran<1%46.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai50%50.7%13:11
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%51.3%14:32
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%52.5%11:20
Giày BạcGiày Bạc7%53.3%13:03
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%57.6%13:16
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư5%52.5%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%54.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%53.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%50.8%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%54.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%55.0%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân54%51.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai18%48.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%50.3%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%50.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai64%18%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân10%54%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh24%48%
Giáp GaiGiáp Gai26%13%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin10%3%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong10%7%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori41%37%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn59%57%
Giày BạcGiày Bạc6%7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%9%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Dao Điện Statikk thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk47%51.7%11:50
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn34%51.6%12:05
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech3%50.6%11:28
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá2%46.7%13:55
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori2%51.8%10:58
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần1%50.6%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%51.6%
Băng GiápBăng Giáp1%54.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori11%7,199
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori10%7,159
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%4,088
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%4,057
Bình Minh & Hoàng Hôn

Món 2Bình Minh & Hoàng Hôn

Bình Minh & Hoàng Hôn thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori30%53.9%18:53
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn20%54.7%19:38
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech14%53.6%18:39
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk9%54.0%19:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%48.8%20:53
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần3%55.6%
Giáp GaiGiáp Gai3%45.6%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke1%55.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori11%7,199
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori10%7,159
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%4,088
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%4,057
Đao Chớp Navori

Món 3Đao Chớp Navori

Đao Chớp Navori thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.9 mỗi 100 trận, so với +1.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh24%56.9%24:49
Giáp GaiGiáp Gai13%51.5%24:59
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori12%58.5%24:12
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%54.2%23:58
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn6%57.2%24:36
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần5%59.3%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong4%56.4%
Băng GiápBăng Giáp<1%53.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori11%7,199
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori10%7,159
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%4,088
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa6%4,057
Quyền Trượng Ác Thần

Món 4Quyền Trượng Ác Thần

Quyền Trượng Ác Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đao Chớp Navori: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh35%62.4%28:36
Giáp GaiGiáp Gai21%56.9%28:57
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%55.2%29:07
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech7%59.0%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần7%64.0%28:55
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong3%60.8%29:15
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn3%56.1%
Nanh NashorNanh Nashor2%63.9%
Giáp Tâm Linh

Món 5Giáp Tâm Linh

Giáp Tâm Linh thắng nhiều hơn Áo Choàng Diệt Vong, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Quyền Trượng Ác Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh18%55.5%32:36
Giáp GaiGiáp Gai18%59.9%32:48
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%57.8%32:49
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong7%63.2%32:50
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%40.8%36:11
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần8%52.0%37:01
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong7%39.0%36:60
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%47.2%36:49
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi6%48.3%37:05
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người69%51.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác14%49.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công11%50.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%51.1%
Chinh PhụcChinh Phục1%49.0%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc1%53.5%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%54.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%43.7%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng76%51.1%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác13%50.0%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ6%48.9%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%52.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác1%49.6%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%52.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%52.6%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%44.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc72%50.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác12%49.3%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh10%51.9%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%52.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%51.1%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%48.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%52.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%50.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng76%51.0%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác13%49.5%
Đốn HạĐốn Hạ3%49.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%51.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%52.2%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%53.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác1%46.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%52.2%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.7 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định60%50.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật20%51.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác14%49.5%
Cảm HứngCảm Hứng5%52.7%
Áp ĐảoÁp Đảo1%52.2%
Nện KhiênSinh Trưởng

Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng

Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTiếp SứcTàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức73%50.5%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt9%50.9%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức5%53.7%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức3%51.1%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt2%53.2%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt2%50.4%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%50.6%
Nện KhiênSinh TrưởngNện Khiên + Sinh Trưởng1%54.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh92%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%51.2%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng4%54.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.7 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%50.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%51.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%54.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến87%50.8%
MáuMáu9%50.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.9%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E73%51.5%
WEQW + E + Q13%49.6%
QWEQ + W + E5%50.9%
EWQE + W + Q5%48.2%
EQWE + Q + W3%50.1%
QEWQ + E + W1%46.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 51.6%. Tăng E trước: thắng 46.7% (thắng nhiều hơn).

  1. E
  2. Q
  3. W
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. Q
  9. W
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt78%51.0%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển9%47.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến9%52.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%49.3%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển1%50.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%50.1%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt<1%52.7%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%48.0%

Build Volibear Đi rừng

thắng
50.5%
trận
40,169
Tác động thắng
+0.5
Tỉ lệ chọn
0.9%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ37%50.9%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu35%51.0%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu10%49.1%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển6%48.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%49.6%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long5%50.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 49% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Thép Gai được chọn nhiều nhất.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%49.9%14:40
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân37%52.3%15:06
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư8%47.4%13:52
Giày BạcGiày Bạc5%54.2%13:10
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn4%53.2%13:49
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%50.5%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%48.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%52.7%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%52.0%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%47.8%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%57.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân57%51.9%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%53.1%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư9%48.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc4%51.9%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%16%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân20%57%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh30%53%
Giáp GaiGiáp Gai30%18%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin13%5%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ17%11%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori52%49%
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong6%4%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư6%9%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech6%7%
Bình Minh & Hoàng Hôn

Món 1Bình Minh & Hoàng Hôn

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn55%51.8%11:11
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk29%49.3%11:04
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm7%50.4%11:59
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori2%45.7%10:30
Nanh NashorNanh Nashor1%50.2%10:59
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%47.9%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá1%49.7%
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ Trụ<1%51.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori20%-5,570
Bình Minh & Hoàng HônGiáp GaiĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Gai, Đao Chớp Navori8%-2,251
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori8%-2,134
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%67.0%1,743
Đao Chớp Navori

Món 2Đao Chớp Navori

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori45%53.7%18:37
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn15%51.7%19:12
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk8%53.3%19:49
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%46.2%20:27
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech4%46.1%18:41
Rìu ĐenRìu Đen4%52.2%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ4%48.0%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%43.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori20%-5,570
Bình Minh & Hoàng HônGiáp GaiĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Gai, Đao Chớp Navori8%-2,251
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori8%-2,134
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%67.0%1,743
Giáp Tâm Linh

Món 3Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh35%56.0%24:40
Giáp GaiGiáp Gai16%51.1%24:38
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori8%56.5%24:23
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ7%56.8%25:03
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa4%47.9%24:49
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%52.4%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%51.8%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech2%54.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Đao Chớp Navori20%-5,570
Bình Minh & Hoàng HônGiáp GaiĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Gai, Đao Chớp Navori8%-2,251
Bình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkĐao Chớp NavoriBình Minh & Hoàng Hôn, Dao Điện Statikk, Đao Chớp Navori8%-2,134
Bình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhDao Điện StatikkBình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Tâm Linh, Dao Điện Statikk6%67.0%1,743
Dao Điện Statikk

Món 4Dao Điện Statikk

Dao Điện Statikk thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai41%57.2%29:01
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ13%58.5%29:28
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin13%58.0%29:15
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong6%60.1%29:47
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk4%63.1%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori4%57.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi3%66.9%
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Món 5 sau Dao Điện Statikk: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai23%60.9%33:15
Giáp Liệt Sĩ

Món 6Giáp Liệt Sĩ

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ12%45.0%38:10
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%40.4%37:02
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi7%-37:04
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt Vong5%-37:44
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%-37:21
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người77%51.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công15%50.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác3%43.9%
Chinh PhụcChinh Phục2%48.4%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%51.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%42.0%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác<1%43.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%45.5%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng92%50.9%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác3%44.5%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ2%46.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác1%53.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%40.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%48.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%48.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%42.6%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc84%50.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh9%49.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác3%43.3%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%49.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%51.5%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác1%44.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%46.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%43.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng84%51.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ7%49.4%
Đốn HạĐốn Hạ3%46.3%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác3%43.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%44.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%41.6%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác<1%53.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%48.7%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng47%52.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật34%50.1%
Kiên ĐịnhKiên Định11%47.7%
Áp ĐảoÁp Đảo4%47.3%
Chuẩn XácChuẩn Xác4%43.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy70%52.4%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ16%52.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền6%53.8%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ2%48.6%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền2%47.5%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%46.4%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%41.5%
Thuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyThuốc Thần Nhân Ba + Nhạc Nào Cũng Nhảy1%47.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh94%50.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%46.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%50.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%50.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%49.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%48.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%50.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%51.1%
MáuMáu4%48.2%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E60%51.4%
WQEW + Q + E22%50.9%
WEQW + E + Q8%48.3%
QEWQ + E + W4%47.0%
EWQE + W + Q3%49.8%
EQWE + Q + W3%47.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2W
  3. 3Q
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 51.0%. Tăng W trước: thắng 52.1% (ngang kèo).

  1. E
  2. W
  3. Q
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt97%50.5%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt2%49.8%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt1%47.7%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%32.2%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%62.7%

Build Volibear Đường giữa

thắng
48.9%
trận
6,466
Tác động thắng
-0.9
Tỉ lệ chọn
0.1%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x256%48.1%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng28%50.6%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu7%46.9%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu4%52.6%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu1%31.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.9%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày Phàm Ăn thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư59%48.6%13:09
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân15%45.4%13:42
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%53.4%13:14
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%55.1%12:11
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia3%54.7%11:27
Giày BạcGiày Bạc3%50.6%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%49.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư55%51.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%55.6%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%49.7%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%59.7%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư61%49.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%49.1%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%50.0%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%35.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%21%
Giáp GaiGiáp Gai9%2%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%15%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư55%61%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố26%32%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn26%20%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần5%3%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk82%48.6%11:17
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn10%53.7%11:44
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech2%48.2%11:18
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%47.5%13:18
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%38.5%12:53
Nanh NashorNanh Nashor<1%57.7%
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori<1%56.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa33%-1,494
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Quyền Trượng Bão Tố14%-632
Dao Điện StatikkMũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechDao Điện Statikk, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Súng Hextech5%59.0%228
Dao Điện StatikkNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố5%-207
Kiếm Súng Hextech

Món 2Kiếm Súng Hextech

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech56%50.0%18:39
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn8%53.4%19:01
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori7%52.4%18:24
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk6%54.5%19:40
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%46.6%18:37
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%43.9%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%44.1%
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác Thần1%49.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa33%-1,494
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Quyền Trượng Bão Tố14%-632
Dao Điện StatikkMũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechDao Điện Statikk, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Súng Hextech5%59.0%228
Dao Điện StatikkNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố5%-207
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.2 mỗi 100 trận, so với -1.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa37%49.9%24:12
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố17%53.3%23:29
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon7%56.2%23:37
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%52.5%24:45
Đao Chớp NavoriĐao Chớp Navori5%53.9%23:24
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn5%52.3%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech4%50.3%
Giáp GaiGiáp Gai3%57.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechNgọn Lửa Hắc HóaDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa33%-1,494
Dao Điện StatikkKiếm Súng HextechQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Kiếm Súng Hextech, Quyền Trượng Bão Tố14%-632
Dao Điện StatikkMũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechDao Điện Statikk, Mũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Súng Hextech5%59.0%228
Dao Điện StatikkNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốDao Điện Statikk, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố5%-207
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa45%58.9%27:45
Quyền Trượng Bão Tố

Món 5Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon26%45.7%32:44
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%53.6%31:31
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%51.7%31:28
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh5%45.3%32:47
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon11%-34:56
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%-35:23
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô9%-33:32
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%-37:50
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố6%-32:16
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Chinh Phục thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công53%48.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người33%49.3%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác5%46.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác3%41.9%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc2%50.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%44.8%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%60.4%
Chinh PhụcChinh Phục1%48.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng64%49.9%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ22%46.8%
Nện KhiênNện Khiên nhánh khác4%46.9%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh2%46.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%40.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%58.2%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%37.5%
Vị MáuVị Máu nhánh khác1%70.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Gia Tốc, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc71%48.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh16%49.8%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác5%45.8%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%41.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%51.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%45.7%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%39.3%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%60.5%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng56%50.2%
Đốn HạĐốn Hạ23%46.0%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ10%49.2%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác5%45.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác2%39.4%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%54.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác1%42.4%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%55.6%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật46%49.0%
Kiên ĐịnhKiên Định35%49.0%
Cảm HứngCảm Hứng9%48.4%
Chuẩn XácChuẩn Xác7%45.4%
Áp ĐảoÁp Đảo2%50.3%
Nện KhiênTiếp Sức

Ngọc phụNện Khiên + Tiếp Sức

Nện Khiên + Tiếp Sức thắng nhiều hơn Tàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTiếp SứcTàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức54%47.7%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt10%49.8%
Nện KhiênTiếp SứcNện Khiên + Tiếp Sức7%54.6%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt5%49.0%
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức5%55.8%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt4%51.2%
Nện KhiênGiáp CốtNện Khiên + Giáp Cốt3%42.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh86%48.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng11%53.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%49.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%48.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%53.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%59.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%48.7%
MáuMáu12%48.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%49.2%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E63%48.9%
WEQW + E + Q12%48.1%
EWQE + W + Q9%47.5%
QWEQ + W + E7%50.4%
EQWE + Q + W7%47.4%
QEWQ + E + W2%52.4%

Cấp 1 đến 18

  1. 1E
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 49.6%. Tăng E trước: thắng 54.3% (ngang kèo).

Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt82%48.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển8%47.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%53.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%50.6%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%51.1%

Người chơi Volibear hàng đầu

Xem tất cả 12,077
  1. 1 Thách Đấu · 1,757 LP TTV GoblinEUW #Coach · Bắc & Đông Âu 137 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Nguyên Tố Luân
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,639 LP Yordleswaggins #NA1 · NA 39 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,605 LP faintlueur #lmh · VN 127 trận Biểu tượng trang bị Giày Phàm ĂnBiểu tượng trang bị Cung Chạng VạngBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Ác ThầnBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,372 LP snxphananh #6738 · VN 84 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,278 LP junixe #LAN · LAN 74 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giáp Tâm Linh
  6. 6 Cao Thủ · 1,476 LP Mayo #Neso · EUW 1 trận
  7. 7 Cao Thủ · 1,357 LP Thisisbear #Thisb · KR 12 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Dao Điện Statikk
  8. 8 Cao Thủ · 1,340 LP VOLI #진짜곰 · KR 13 trận Biểu tượng trang bị Bình Minh & Hoàng HônBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Đao Chớp Navori

Trận bình thường ở Đường trên

99,998 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 10% Hạ gục solo 3.6
  • Top 11% Vàng / phút 429
  • Cuối 15% Mắt kiểm soát 0.4
Hạ gục
6.9 Top 31%
Số lần chết
7.6 Nhiều nhất 25%
Hỗ trợ
5.1 Cuối 28%
Tham gia hạ gục
35% Cuối 40%
% ST của đội
23% Top 30%
ST / phút
857 Top 30%
Lính / phút
6.8 Top 27%
Tầm nhìn / phút
0.77 Top 47%
Chiến công đầu
18% Top 20%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:25
  • Cấp 11 lúc 13:28

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +2+2+3 Vàng +112+171+275

Sát thương gây ra

Phép 50% Vật lý 50%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Trận bình thường ở Đi rừng

38,850 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 35% Hạ gục solo 1.5
  • Top 35% Chiến công đầu 6%
  • Cuối 20% Mắt kiểm soát 1.0
Hạ gục
6.8 Cuối 42%
Số lần chết
6.4 Nhiều nhất 42%
Hỗ trợ
7.9 Cuối 49%
Tham gia hạ gục
44% Cuối 28%
% ST của đội
18% Cuối 42%
ST / phút
651 Cuối 41%
Lính / phút
6.6 Top 36%
Vàng / phút
431 Cuối 47%
Tầm nhìn / phút
0.83 Cuối 35%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:12
  • Cấp 11 lúc 17:09
  • blue buff trước ở 55% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:12

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0+1+2 Vàng -34-83-146

Sát thương gây ra

Phép 47% Vật lý 53%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 38% Chuẩn 8%

Trận bình thường ở Đường giữa

6,245 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 4% Vàng / phút 459
  • Top 8% Lính / phút 7.3
  • Nhiều nhất 4% Số lần chết 8.3
Hạ gục
7.7 Top 41%
Hỗ trợ
5.1 Cuối 10%
Hạ gục solo
3.5 Top 13%
Tham gia hạ gục
39% Cuối 21%
% ST của đội
24% Top 23%
ST / phút
887 Top 31%
Tầm nhìn / phút
0.66 Cuối 40%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 6%
Chiến công đầu
15% Top 20%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:19
  • Cấp 11 lúc 14:53

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00+5 Vàng +25+67+316

Sát thương gây ra

Phép 57% Vật lý 43%

Chết vì

Vật lý 54% Phép 39% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 104

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Volibear ở Đường trên.

Khó
Dễ
  • Mordekaiser Mordekaiser: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.2) · 5,377 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Teemo -5.6 Bị khắc chế
vs Jax -4.5 Bị khắc chế
vs Kayle -4.3 Bị khắc chế
vs Illaoi -4.2 Bị khắc chế
vs Heimerdinger -3.9 Bị khắc chế
vs Gnar -2.8 Bị khắc chế
vs Riven +5.7 Có lợi
vs Yasuo +4.6 Có lợi
vs K'Sante +4.6 Có lợi
vs Irelia +4.6 Có lợi
vs Ambessa +4.0 Có lợi
vs Camille +3.7 Có lợi
vs Tahm Kench +3.6 Có lợi
vs Warwick +3.4 Có lợi
vs Nasus +3.2 Có lợi
vs Yorick +3.1 Có lợi
vs Pantheon +2.9 Có lợi
vs Darius +2.4 Có lợi
vs Trundle +2.4 Có lợi
vs Cho'Gath +2.2 Có lợi
vs Tryndamere +2.1 Có lợi
vs Yone +2.0 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Volibear ở Đường trên.

Đi rừng
  • Sion Volibear cùng Sion: +4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.8-6.0) · 3,582 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Shyvana Volibear cùng Shyvana: +3.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.73-4.44) · 13,152 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Dr. Mundo Volibear cùng Dr. Mundo: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-5.2) · 2,163 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Volibear cùng Rengar: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -4.0) · 8,416 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Volibear cùng Qiyana: -4.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.73 đến -4.22) · 17,227 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Volibear cùng Lee Sin: -3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.20 đến -2.89) · 22,826 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Aurelion Sol Volibear cùng Aurelion Sol: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.1) · 5,818 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Volibear cùng Veigar: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.97) · 21,027 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Volibear cùng Fizz: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.60) · 17,388 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Volibear cùng Cassiopeia: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -2.9) · 3,136 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Volibear cùng Ryze: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.8) · 4,128 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Volibear cùng Azir: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.5) · 4,070 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Volibear cùng Nilah: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-4.5) · 2,875 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Volibear cùng Kog'Maw: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.5) · 6,372 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Volibear cùng Miss Fortune: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35-2.31) · 45,347 trận · Đo được
  • Ezreal Volibear cùng Ezreal: -3.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -3.28) · 28,841 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Volibear cùng Corki: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.8) · 3,556 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Volibear cùng Kalista: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.7) · 8,298 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Volibear cùng Taric: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-5.3) · 3,168 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zyra Volibear cùng Zyra: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93-2.64) · 13,283 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Volibear cùng Leona: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10-2.44) · 22,429 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Volibear cùng Camille: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.7) · 2,045 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Volibear cùng Yuumi: -2.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.17 đến -1.31) · 11,175 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Volibear cùng Bard: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,653 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.