Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Gwen hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Gwen so với thường lệ

  1. Zaahen 660 Zaahen cùng Gwen, so với thường lệ: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 8.1) · 660 trận
  2. Sion 2,211 Sion cùng Gwen, so với thường lệ: +4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.5 đến 6.5) · 2,211 trận
  3. Tryndamere 1,540 Tryndamere cùng Gwen, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 6.5) · 1,540 trận
  4. Braum 5,229 Braum cùng Gwen, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 5.0) · 5,229 trận
  5. Rumble 204 Rumble cùng Gwen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 8.2) · 204 trận
  6. Sejuani 3,155 Sejuani cùng Gwen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.0) · 3,155 trận
  7. Illaoi 220 Illaoi cùng Gwen, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 8.0) · 220 trận
  8. Briar 8,034 Briar cùng Gwen, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.2) · 8,034 trận
  9. Nami 8,411 Nami cùng Gwen, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.9) · 8,411 trận
  10. Sivir 4,743 Sivir cùng Gwen, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 4.2) · 4,743 trận
  11. Rammus 2,994 Rammus cùng Gwen, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 2,994 trận
  12. Amumu 4,943 Amumu cùng Gwen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,943 trận
  13. Ngộ Không 8,608 Ngộ Không cùng Gwen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 8,608 trận
  14. Kled 232 Kled cùng Gwen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 7.2) · 232 trận
  15. Rell 4,029 Rell cùng Gwen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.0) · 4,029 trận
  16. Taric 1,592 Taric cùng Gwen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.8) · 1,592 trận
  17. Zilean 2,627 Zilean cùng Gwen, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,627 trận
  18. Leona 11,705 Leona cùng Gwen, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 3.19) · 11,705 trận
  19. Shyvana 6,221 Shyvana cùng Gwen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,221 trận
  20. Janna 3,473 Janna cùng Gwen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.9) · 3,473 trận
  21. Cho'Gath 7,844 Cho'Gath cùng Gwen, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,844 trận
  22. Kog'Maw 2,991 Kog'Maw cùng Gwen, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.9) · 2,991 trận
  23. Zac 2,701 Zac cùng Gwen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,701 trận
  24. Lissandra 4,022 Lissandra cùng Gwen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 4,022 trận
  25. Milio 5,863 Milio cùng Gwen, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,863 trận
  26. Renata Glasc 2,348 Renata Glasc cùng Gwen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.6) · 2,348 trận
  27. Lillia 4,136 Lillia cùng Gwen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,136 trận
  28. Nilah 1,387 Nilah cùng Gwen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 4.1) · 1,387 trận
  29. Alistar 5,548 Alistar cùng Gwen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 5,548 trận
  30. Yasuo 21,511 Yasuo cùng Gwen, so với thường lệ: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.30) · 21,511 trận
  31. Skarner 1,180 Skarner cùng Gwen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.2) · 1,180 trận
  32. Smolder 6,166 Smolder cùng Gwen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.7) · 6,166 trận
  33. Udyr 2,110 Udyr cùng Gwen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,110 trận
  34. Xayah 7,673 Xayah cùng Gwen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,673 trận
  35. Thresh 13,901 Thresh cùng Gwen, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 2.10) · 13,901 trận
  36. Fizz 6,340 Fizz cùng Gwen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.5) · 6,340 trận
  37. Ziggs 2,554 Ziggs cùng Gwen, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.1) · 2,554 trận
  38. Heimerdinger 1,031 Heimerdinger cùng Gwen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 4.0) · 1,031 trận
  39. Twitch 7,833 Twitch cùng Gwen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,833 trận
  40. Talon 6,848 Talon cùng Gwen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,848 trận
  41. Poppy 2,361 Poppy cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.1) · 2,361 trận
  42. Dr. Mundo 1,106 Dr. Mundo cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,106 trận
  43. Fiora 188 Fiora cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 6.1) · 188 trận
  44. Vel'Koz 5,247 Vel'Koz cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.4) · 5,247 trận
  45. Veigar 7,941 Veigar cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,941 trận
  46. Anivia 2,186 Anivia cùng Gwen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.1) · 2,186 trận
  47. Jinx 17,041 Jinx cùng Gwen, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 1.78) · 17,041 trận
  48. Rakan 4,304 Rakan cùng Gwen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.5) · 4,304 trận
  49. Riven 911 Riven cùng Gwen, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.9) · 911 trận
  50. Kennen 550 Kennen cùng Gwen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 4.5) · 550 trận
  51. Bel'Veth 3,226 Bel'Veth cùng Gwen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,226 trận
  52. Zyra 5,424 Zyra cùng Gwen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,424 trận
  53. Xerath 6,874 Xerath cùng Gwen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.0) · 6,874 trận
  54. Lulu 9,729 Lulu cùng Gwen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,729 trận
  55. Bard 2,926 Bard cùng Gwen, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 2,926 trận
  56. Vex 4,012 Vex cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.3) · 4,012 trận
  57. Singed 373 Singed cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 4.8) · 373 trận
  58. Aurelion Sol 2,326 Aurelion Sol cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.7) · 2,326 trận
  59. Yone 18,090 Yone cùng Gwen, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.45) · 18,090 trận
  60. Karthus 1,533 Karthus cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,533 trận
  61. Miss Fortune 19,978 Miss Fortune cùng Gwen, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.38) · 19,978 trận
  62. Zeri 3,922 Zeri cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,922 trận
  63. Kayn 12,810 Kayn cùng Gwen, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.53) · 12,810 trận
  64. Seraphine 11,552 Seraphine cùng Gwen, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.56) · 11,552 trận
  65. Malzahar 7,375 Malzahar cùng Gwen, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.7) · 7,375 trận
  66. Ekko 8,693 Ekko cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,693 trận
  67. Soraka 4,729 Soraka cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,729 trận
  68. Warwick 7,927 Warwick cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,927 trận
  69. Rek'Sai 1,054 Rek'Sai cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.2) · 1,054 trận
  70. Hwei 4,034 Hwei cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,034 trận
  71. Gangplank 707 Gangplank cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.7) · 707 trận
  72. Yorick 544 Yorick cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 4.0) · 544 trận
  73. Volibear 2,560 Volibear cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,560 trận
  74. Aphelios 6,627 Aphelios cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,627 trận
  75. Nunu & Willump 2,644 Nunu & Willump cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.2) · 2,644 trận
  76. Vladimir 3,402 Vladimir cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,402 trận
  77. Twisted Fate 3,652 Twisted Fate cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,652 trận
  78. Akshan 3,411 Akshan cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,411 trận
  79. Yunara 9,159 Yunara cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 9,159 trận
  80. Mordekaiser 891 Mordekaiser cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.2) · 891 trận
  81. Ivern 1,089 Ivern cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,089 trận
  82. Blitzcrank 8,433 Blitzcrank cùng Gwen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,433 trận
  83. Maokai 2,928 Maokai cùng Gwen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,928 trận
  84. Fiddlesticks 2,257 Fiddlesticks cùng Gwen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.2) · 2,257 trận
  85. Master Yi 11,416 Master Yi cùng Gwen, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.11) · 11,416 trận
  86. Viego 11,716 Viego cùng Gwen, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.08) · 11,716 trận
  87. Senna 7,645 Senna cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,645 trận
  88. Katarina 6,889 Katarina cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,889 trận
  89. Morgana 9,106 Morgana cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,106 trận
  90. Darius 2,482 Darius cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.0) · 2,482 trận
  91. Zed 16,384 Zed cùng Gwen, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.84) · 16,384 trận
  92. Shen 1,944 Shen cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,944 trận
  93. Galio 5,335 Galio cùng Gwen, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.4) · 5,335 trận

Kém hợp nhất với Gwen so với thường lệ

  1. Cassiopeia 1,318 Cassiopeia cùng Gwen, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -3.0) · 1,318 trận
  2. Mel 5,984 Mel cùng Gwen, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.6) · 5,984 trận
  3. Ezreal 13,484 Ezreal cùng Gwen, so với thường lệ: -4.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.94 đến -3.22) · 13,484 trận
  4. Nidalee 1,417 Nidalee cùng Gwen, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.4) · 1,417 trận
  5. Lee Sin 11,785 Lee Sin cùng Gwen, so với thường lệ: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.89) · 11,785 trận
  6. Ryze 1,656 Ryze cùng Gwen, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -1.4) · 1,656 trận
  7. Evelynn 2,490 Evelynn cùng Gwen, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,490 trận
  8. Camille 1,076 Camille cùng Gwen, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.8) · 1,076 trận
  9. Orianna 3,440 Orianna cùng Gwen, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.9) · 3,440 trận
  10. Qiyana 9,724 Qiyana cùng Gwen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.1) · 9,724 trận
  11. Jax 2,668 Jax cùng Gwen, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.0) · 2,668 trận
  12. Locke 6,457 Locke cùng Gwen, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.4) · 6,457 trận
  13. Sett 1,055 Sett cùng Gwen, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.2) · 1,055 trận
  14. Pyke 7,313 Pyke cùng Gwen, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.1) · 7,313 trận
  15. Garen 1,175 Garen cùng Gwen, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,175 trận
  16. Nasus 1,391 Nasus cùng Gwen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.2) · 1,391 trận
  17. Rengar 4,169 Rengar cùng Gwen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,169 trận
  18. Azir 1,686 Azir cùng Gwen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.1) · 1,686 trận
  19. Ornn 331 Ornn cùng Gwen, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 2.2) · 331 trận
  20. Annie 2,180 Annie cùng Gwen, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.0) · 2,180 trận
  21. Ashe 11,163 Ashe cùng Gwen, so với thường lệ: -1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.01) · 11,163 trận
  22. Zoe 2,919 Zoe cùng Gwen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 2,919 trận
  23. Aurora 2,067 Aurora cùng Gwen, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.3) · 2,067 trận
  24. Karma 5,650 Karma cùng Gwen, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,650 trận
  25. Neeko 2,843 Neeko cùng Gwen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,843 trận
  26. Yuumi 5,271 Yuumi cùng Gwen, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.2) · 5,271 trận
  27. Lucian 8,574 Lucian cùng Gwen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.5) · 8,574 trận
  28. Taliyah 2,266 Taliyah cùng Gwen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.5) · 2,266 trận
  29. Elise 2,092 Elise cùng Gwen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,092 trận
  30. Sylas 10,795 Sylas cùng Gwen, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.50) · 10,795 trận
  31. Akali 8,340 Akali cùng Gwen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,340 trận
  32. Caitlyn 21,049 Caitlyn cùng Gwen, so với thường lệ: -1.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.09 đến -0.68) · 21,049 trận
  33. Ambessa 1,104 Ambessa cùng Gwen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.3) · 1,104 trận
  34. Syndra 6,909 Syndra cùng Gwen, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,909 trận
  35. Kayle 463 Kayle cùng Gwen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 2.7) · 463 trận
  36. Vi 6,091 Vi cùng Gwen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,091 trận
  37. Quinn 1,931 Quinn cùng Gwen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.1) · 1,931 trận
  38. Irelia 5,325 Irelia cùng Gwen, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,325 trận
  39. Hecarim 4,578 Hecarim cùng Gwen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,578 trận
  40. Renekton 473 Renekton cùng Gwen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 2.9) · 473 trận
  41. Kai'Sa 19,620 Kai'Sa cùng Gwen, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến -0.14) · 19,620 trận
  42. Lux 18,502 Lux cùng Gwen, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.11) · 18,502 trận
  43. Pantheon 8,722 Pantheon cùng Gwen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,722 trận
  44. Draven 4,605 Draven cùng Gwen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.6) · 4,605 trận
  45. Olaf 660 Olaf cùng Gwen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.5) · 660 trận
  46. Shaco 7,329 Shaco cùng Gwen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,329 trận
  47. Nautilus 13,028 Nautilus cùng Gwen, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.09) · 13,028 trận
  48. Brand 5,700 Brand cùng Gwen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,700 trận
  49. Tahm Kench 4,612 Tahm Kench cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.7) · 4,612 trận
  50. Kindred 3,153 Kindred cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,153 trận
  51. Corki 1,886 Corki cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,886 trận
  52. Graves 7,075 Graves cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 7,075 trận
  53. Jarvan IV 9,164 Jarvan IV cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,164 trận
  54. Teemo 2,901 Teemo cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.1) · 2,901 trận
  55. Samira 5,851 Samira cùng Gwen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 5,851 trận
  56. Sona 2,683 Sona cùng Gwen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,683 trận
  57. Swain 6,294 Swain cùng Gwen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,294 trận
  58. Viktor 5,489 Viktor cùng Gwen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,489 trận
  59. Varus 4,952 Varus cùng Gwen, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.8) · 4,952 trận
  60. Kalista 4,274 Kalista cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,274 trận
  61. Jayce 2,441 Jayce cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.4) · 2,441 trận
  62. Aatrox 1,166 Aatrox cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,166 trận
  63. Tristana 11,595 Tristana cùng Gwen, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.45) · 11,595 trận
  64. Gragas 1,194 Gragas cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,194 trận
  65. Vayne 5,850 Vayne cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 5,850 trận
  66. K'Sante 190 K'Sante cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 4.5) · 190 trận
  67. Gnar 102 Gnar cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 5.2) · 102 trận
  68. Kha'Zix 5,897 Kha'Zix cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,897 trận
  69. Diana 7,153 Diana cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,153 trận
  70. Urgot 216 Urgot cùng Gwen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 4.5) · 216 trận
  71. Naafiri 4,955 Naafiri cùng Gwen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,955 trận
  72. Kassadin 1,947 Kassadin cùng Gwen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.9) · 1,947 trận
  73. LeBlanc 4,952 LeBlanc cùng Gwen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,952 trận
  74. Xin Zhao 4,178 Xin Zhao cùng Gwen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,178 trận
  75. Trundle 1,921 Trundle cùng Gwen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.0) · 1,921 trận
  76. Jhin 21,117 Jhin cùng Gwen, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.83 đến 0.57) · 21,117 trận
  77. Nocturne 6,931 Nocturne cùng Gwen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,931 trận
  78. Malphite 4,152 Malphite cùng Gwen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,152 trận
  79. Ahri 10,344 Ahri cùng Gwen, so với thường lệ: -0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.01 đến 0.95) · 10,344 trận

Bộ đôi tốt nhất với Gwen Đi rừng

  1. Zaahen 660 Zaahen cùng Gwen, so với thường lệ: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 8.1) · 660 trận
  2. Tryndamere 1,540 Tryndamere cùng Gwen, so với thường lệ: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 6.5) · 1,540 trận
  3. Sejuani 3,155 Sejuani cùng Gwen, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 5.0) · 3,155 trận
  4. Briar 8,034 Briar cùng Gwen, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0 đến 4.2) · 8,034 trận
  5. Rammus 2,994 Rammus cùng Gwen, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.4) · 2,994 trận
  6. Amumu 4,943 Amumu cùng Gwen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.9) · 4,943 trận
  7. Ngộ Không 8,608 Ngộ Không cùng Gwen, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.5) · 8,608 trận
  8. Shyvana 6,221 Shyvana cùng Gwen, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,221 trận
  9. Cho'Gath 7,844 Cho'Gath cùng Gwen, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,844 trận
  10. Zac 2,701 Zac cùng Gwen, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,701 trận
  11. Lillia 4,136 Lillia cùng Gwen, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.2) · 4,136 trận
  12. Skarner 1,180 Skarner cùng Gwen, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.2) · 1,180 trận
  13. Udyr 2,110 Udyr cùng Gwen, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 3.5) · 2,110 trận
  14. Talon 6,848 Talon cùng Gwen, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,848 trận
  15. Dr. Mundo 1,106 Dr. Mundo cùng Gwen, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.9) · 1,106 trận
  16. Bel'Veth 3,226 Bel'Veth cùng Gwen, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.6) · 3,226 trận
  17. Karthus 1,533 Karthus cùng Gwen, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.0) · 1,533 trận
  18. Kayn 12,810 Kayn cùng Gwen, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.53) · 12,810 trận
  19. Warwick 7,927 Warwick cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,927 trận
  20. Rek'Sai 1,054 Rek'Sai cùng Gwen, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.2) · 1,054 trận
  21. Volibear 2,560 Volibear cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.3) · 2,560 trận
  22. Nunu & Willump 2,644 Nunu & Willump cùng Gwen, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.2) · 2,644 trận
  23. Mordekaiser 891 Mordekaiser cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 3.2) · 891 trận
  24. Ivern 1,089 Ivern cùng Gwen, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 3.0) · 1,089 trận
  25. Fiddlesticks 2,257 Fiddlesticks cùng Gwen, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.2) · 2,257 trận
  26. Master Yi 11,416 Master Yi cùng Gwen, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.11) · 11,416 trận
  27. Viego 11,716 Viego cùng Gwen, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 1.08) · 11,716 trận
  28. Darius 2,482 Darius cùng Gwen, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.0) · 2,482 trận
  29. Malphite 4,152 Malphite cùng Gwen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.4) · 4,152 trận
  30. Nocturne 6,931 Nocturne cùng Gwen, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,931 trận
  31. Trundle 1,921 Trundle cùng Gwen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.0) · 1,921 trận
  32. Xin Zhao 4,178 Xin Zhao cùng Gwen, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.3) · 4,178 trận
  33. Naafiri 4,955 Naafiri cùng Gwen, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,955 trận
  34. Kha'Zix 5,897 Kha'Zix cùng Gwen, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,897 trận
  35. Gragas 1,194 Gragas cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,194 trận
  36. Aatrox 1,166 Aatrox cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,166 trận
  37. Jayce 2,441 Jayce cùng Gwen, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.4) · 2,441 trận
  38. Jarvan IV 9,164 Jarvan IV cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.4) · 9,164 trận
  39. Graves 7,075 Graves cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 7,075 trận
  40. Kindred 3,153 Kindred cùng Gwen, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,153 trận
  41. Shaco 7,329 Shaco cùng Gwen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 7,329 trận
  42. Olaf 660 Olaf cùng Gwen, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.5) · 660 trận
  43. Hecarim 4,578 Hecarim cùng Gwen, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,578 trận
  44. Quinn 1,931 Quinn cùng Gwen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.1) · 1,931 trận
  45. Vi 6,091 Vi cùng Gwen, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.2) · 6,091 trận
  46. Ambessa 1,104 Ambessa cùng Gwen, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.3) · 1,104 trận
  47. Elise 2,092 Elise cùng Gwen, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.6) · 2,092 trận
  48. Rengar 4,169 Rengar cùng Gwen, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.7) · 4,169 trận
  49. Jax 2,668 Jax cùng Gwen, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.0) · 2,668 trận
  50. Qiyana 9,724 Qiyana cùng Gwen, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -2.1) · 9,724 trận
  51. Evelynn 2,490 Evelynn cùng Gwen, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,490 trận
  52. Lee Sin 11,785 Lee Sin cùng Gwen, so với thường lệ: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.89) · 11,785 trận
  53. Nidalee 1,417 Nidalee cùng Gwen, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -1.4) · 1,417 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.