Liên Minh Huyền Thoại Syndra hợp với ai
Hợp nhất với Syndra so với thường lệ
-
Taric 3,744 Taric cùng Syndra, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.9) · 3,744 trận -
Bel'Veth 7,014 Bel'Veth cùng Syndra, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,014 trận -
Nilah 3,106 Nilah cùng Syndra, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.3) · 3,106 trận -
Rell 8,878 Rell cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.5) · 8,878 trận -
Katarina 2,489 Katarina cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.4) · 2,489 trận -
Soraka 12,364 Soraka cùng Syndra, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.15) · 12,364 trận -
Rammus 8,559 Rammus cùng Syndra, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,559 trận -
Briar 16,282 Briar cùng Syndra, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.96) · 16,282 trận -
Ngộ Không 23,632 Ngộ Không cùng Syndra, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.83) · 23,632 trận -
Janna 11,353 Janna cùng Syndra, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 3.10) · 11,353 trận -
Garen 22,644 Garen cùng Syndra, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.79) · 22,644 trận -
Kog'Maw 6,601 Kog'Maw cùng Syndra, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,601 trận -
Zilean 6,616 Zilean cùng Syndra, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,616 trận -
Milio 15,232 Milio cùng Syndra, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.66) · 15,232 trận -
Yasuo 19,071 Yasuo cùng Syndra, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,071 trận -
Leona 24,713 Leona cùng Syndra, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.41) · 24,713 trận -
Warwick 20,010 Warwick cùng Syndra, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.48) · 20,010 trận -
Jinx 48,342 Jinx cùng Syndra, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.21) · 48,342 trận -
Shyvana 14,810 Shyvana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.48) · 14,810 trận -
Fiora 11,258 Fiora cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.58) · 11,258 trận -
Illaoi 10,202 Illaoi cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.63) · 10,202 trận -
Zeri 9,733 Zeri cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.65) · 9,733 trận -
Kled 4,225 Kled cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,225 trận -
Poppy 7,424 Poppy cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,424 trận -
Dr. Mundo 12,208 Dr. Mundo cùng Syndra, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.45) · 12,208 trận -
Renata Glasc 3,825 Renata Glasc cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.1) · 3,825 trận -
Xayah 13,989 Xayah cùng Syndra, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.37) · 13,989 trận -
Zaahen 7,910 Zaahen cùng Syndra, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,910 trận -
Braum 12,719 Braum cùng Syndra, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.34) · 12,719 trận -
Alistar 11,275 Alistar cùng Syndra, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.38) · 11,275 trận -
Fizz 2,027 Fizz cùng Syndra, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 2,027 trận -
Sett 23,272 Sett cùng Syndra, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.97) · 23,272 trận -
Nami 20,592 Nami cùng Syndra, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.01) · 20,592 trận -
Sona 6,492 Sona cùng Syndra, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,492 trận -
Rakan 8,189 Rakan cùng Syndra, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,189 trận -
Thresh 35,825 Thresh cùng Syndra, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.68) · 35,825 trận -
Lillia 11,522 Lillia cùng Syndra, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.06) · 11,522 trận -
Tristana 32,361 Tristana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.69) · 32,361 trận -
Ornn 9,557 Ornn cùng Syndra, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,557 trận -
Lissandra 1,412 Lissandra cùng Syndra, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.4) · 1,412 trận -
Amumu 10,925 Amumu cùng Syndra, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.88) · 10,925 trận -
Cho'Gath 28,152 Cho'Gath cùng Syndra, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.52) · 28,152 trận -
Kayle 6,449 Kayle cùng Syndra, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,449 trận -
Master Yi 27,420 Master Yi cùng Syndra, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.52) · 27,420 trận -
Blitzcrank 19,538 Blitzcrank cùng Syndra, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.62) · 19,538 trận -
Olaf 8,550 Olaf cùng Syndra, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,550 trận -
Viego 26,308 Viego cùng Syndra, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.50) · 26,308 trận -
Shen 12,375 Shen cùng Syndra, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.61) · 12,375 trận -
Nasus 15,502 Nasus cùng Syndra, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.51) · 15,502 trận -
Tryndamere 13,032 Tryndamere cùng Syndra, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.57) · 13,032 trận -
Mordekaiser 19,996 Mordekaiser cùng Syndra, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.36) · 19,996 trận -
Talon 13,040 Talon cùng Syndra, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.51) · 13,040 trận -
Sejuani 7,624 Sejuani cùng Syndra, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,624 trận -
Samira 13,265 Samira cùng Syndra, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.46) · 13,265 trận -
Tahm Kench 17,292 Tahm Kench cùng Syndra, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.32) · 17,292 trận -
Twitch 17,973 Twitch cùng Syndra, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.25) · 17,973 trận -
Teemo 23,001 Teemo cùng Syndra, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.15) · 23,001 trận -
Senna 16,696 Senna cùng Syndra, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.24) · 16,696 trận -
Zyra 11,139 Zyra cùng Syndra, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.38) · 11,139 trận -
Renekton 14,065 Renekton cùng Syndra, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.22) · 14,065 trận -
Hwei 3,262 Hwei cùng Syndra, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,262 trận -
Sivir 10,603 Sivir cùng Syndra, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.33) · 10,603 trận -
Kayn 28,331 Kayn cùng Syndra, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.96) · 28,331 trận -
Yorick 11,586 Yorick cùng Syndra, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.15) · 11,586 trận -
Rek'Sai 2,948 Rek'Sai cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,948 trận -
Kassadin 304 Kassadin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 4.6) · 304 trận -
Yone 28,226 Yone cùng Syndra, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.80) · 28,226 trận -
Urgot 8,503 Urgot cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,503 trận -
Naafiri 8,383 Naafiri cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,383 trận -
Jhin 48,535 Jhin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.62) · 48,535 trận -
Maokai 7,128 Maokai cùng Syndra, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,128 trận -
Seraphine 24,654 Seraphine cùng Syndra, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.77) · 24,654 trận -
Volibear 18,673 Volibear cùng Syndra, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.84) · 18,673 trận -
Kai'Sa 43,065 Kai'Sa cùng Syndra, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.60) · 43,065 trận -
Gangplank 11,922 Gangplank cùng Syndra, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.94) · 11,922 trận -
Singed 5,739 Singed cùng Syndra, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,739 trận
Kém hợp nhất với Syndra so với thường lệ
-
Orianna 373 Orianna cùng Syndra, so với thường lệ: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -3.4) · 373 trận -
Mel 6,579 Mel cùng Syndra, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.7) · 6,579 trận -
Rumble 2,860 Rumble cùng Syndra, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.9) · 2,860 trận -
K'Sante 7,626 K'Sante cùng Syndra, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 7,626 trận -
Ezreal 29,393 Ezreal cùng Syndra, so với thường lệ: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -3.64) · 29,393 trận -
Varus 10,204 Varus cùng Syndra, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -2.94) · 10,204 trận -
Ryze 892 Ryze cùng Syndra, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 892 trận -
Azir 369 Azir cùng Syndra, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.3) · 369 trận -
Locke 2,661 Locke cùng Syndra, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,661 trận -
Akshan 893 Akshan cùng Syndra, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 0.0) · 893 trận -
Kennen 3,945 Kennen cùng Syndra, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,945 trận -
Rengar 10,242 Rengar cùng Syndra, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -1.88) · 10,242 trận -
Nidalee 5,379 Nidalee cùng Syndra, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,379 trận -
Twisted Fate 1,701 Twisted Fate cùng Syndra, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.5) · 1,701 trận -
Ziggs 4,023 Ziggs cùng Syndra, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.1) · 4,023 trận -
Jayce 13,084 Jayce cùng Syndra, so với thường lệ: -2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.69) · 13,084 trận -
Qiyana 16,079 Qiyana cùng Syndra, so với thường lệ: -2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.71) · 16,079 trận -
Annie 981 Annie cùng Syndra, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.4) · 981 trận -
Riven 6,029 Riven cùng Syndra, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 6,029 trận -
Ashe 24,519 Ashe cùng Syndra, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.75) · 24,519 trận -
Karthus 4,095 Karthus cùng Syndra, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 4,095 trận -
Nunu & Willump 5,471 Nunu & Willump cùng Syndra, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,471 trận -
Akali 5,602 Akali cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,602 trận -
Cassiopeia 1,225 Cassiopeia cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.5) · 1,225 trận -
Taliyah 1,564 Taliyah cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.3) · 1,564 trận -
Gnar 8,144 Gnar cùng Syndra, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,144 trận -
Malzahar 2,928 Malzahar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.2) · 2,928 trận -
Ahri 1,082 Ahri cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,082 trận -
Diana 8,683 Diana cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,683 trận -
Hecarim 11,830 Hecarim cùng Syndra, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 11,830 trận -
Bard 8,393 Bard cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,393 trận -
Lee Sin 29,856 Lee Sin cùng Syndra, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.16) · 29,856 trận -
Skarner 3,224 Skarner cùng Syndra, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.0) · 3,224 trận -
Pyke 16,474 Pyke cùng Syndra, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.91) · 16,474 trận -
Ambessa 8,577 Ambessa cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 8,577 trận -
Corki 5,010 Corki cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,010 trận -
Sylas 18,211 Sylas cùng Syndra, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.88) · 18,211 trận -
Yuumi 13,962 Yuumi cùng Syndra, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.69) · 13,962 trận -
Fiddlesticks 6,404 Fiddlesticks cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,404 trận -
Veigar 5,289 Veigar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,289 trận -
Anivia 2,328 Anivia cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,328 trận -
Vladimir 2,985 Vladimir cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,985 trận -
Aurelion Sol 1,991 Aurelion Sol cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 1,991 trận -
Ivern 2,962 Ivern cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,962 trận -
Neeko 5,686 Neeko cùng Syndra, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 5,686 trận -
Draven 11,651 Draven cùng Syndra, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.31) · 11,651 trận -
Vayne 15,889 Vayne cùng Syndra, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.42) · 15,889 trận -
Kindred 7,878 Kindred cùng Syndra, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,878 trận -
Zed 8,731 Zed cùng Syndra, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 8,731 trận -
Darius 24,075 Darius cùng Syndra, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.33) · 24,075 trận -
Kalista 8,925 Kalista cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,925 trận -
Elise 6,896 Elise cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 6,896 trận -
Vi 12,489 Vi cùng Syndra, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.03) · 12,489 trận -
LeBlanc 2,192 LeBlanc cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.1) · 2,192 trận -
Graves 20,052 Graves cùng Syndra, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.18) · 20,052 trận -
Brand 12,094 Brand cùng Syndra, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.01) · 12,094 trận -
Yunara 23,288 Yunara cùng Syndra, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,288 trận -
Pantheon 22,633 Pantheon cùng Syndra, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.17) · 22,633 trận -
Lucian 20,199 Lucian cùng Syndra, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.09) · 20,199 trận -
Lux 31,705 Lux cùng Syndra, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.22) · 31,705 trận -
Vel'Koz 9,138 Vel'Koz cùng Syndra, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,138 trận -
Camille 12,094 Camille cùng Syndra, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.15) · 12,094 trận -
Zoe 2,160 Zoe cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.3) · 2,160 trận -
Heimerdinger 5,464 Heimerdinger cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,464 trận -
Zac 7,687 Zac cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,687 trận -
Xin Zhao 7,484 Xin Zhao cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,484 trận -
Aatrox 16,698 Aatrox cùng Syndra, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.18) · 16,698 trận -
Irelia 11,769 Irelia cùng Syndra, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.32) · 11,769 trận -
Viktor 3,742 Viktor cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,742 trận -
Galio 3,428 Galio cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,428 trận -
Malphite 25,172 Malphite cùng Syndra, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.09) · 25,172 trận -
Karma 14,071 Karma cùng Syndra, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.29) · 14,071 trận -
Shaco 18,183 Shaco cùng Syndra, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.27) · 18,183 trận -
Xerath 9,753 Xerath cùng Syndra, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.52) · 9,753 trận -
Gragas 6,236 Gragas cùng Syndra, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,236 trận -
Udyr 6,286 Udyr cùng Syndra, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,286 trận -
Caitlyn 52,586 Caitlyn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.05) · 52,586 trận -
Lulu 25,059 Lulu cùng Syndra, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.24) · 25,059 trận -
Quinn 6,907 Quinn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,907 trận -
Trundle 9,637 Trundle cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,637 trận -
Vex 530 Vex cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.3) · 530 trận -
Aurora 1,154 Aurora cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.3) · 1,154 trận -
Jarvan IV 14,703 Jarvan IV cùng Syndra, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.50) · 14,703 trận -
Nocturne 14,459 Nocturne cùng Syndra, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.56) · 14,459 trận -
Nautilus 28,718 Nautilus cùng Syndra, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.34) · 28,718 trận -
Jax 21,351 Jax cùng Syndra, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.45) · 21,351 trận -
Kha'Zix 16,695 Kha'Zix cùng Syndra, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.55) · 16,695 trận -
Morgana 20,114 Morgana cùng Syndra, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.54) · 20,114 trận -
Miss Fortune 33,186 Miss Fortune cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.44) · 33,186 trận -
Swain 14,482 Swain cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.70) · 14,482 trận -
Sion 9,920 Sion cùng Syndra, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.90) · 9,920 trận -
Ekko 9,851 Ekko cùng Syndra, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.90) · 9,851 trận -
Gwen 7,121 Gwen cùng Syndra, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,121 trận -
Smolder 16,465 Smolder cùng Syndra, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.72) · 16,465 trận -
Evelynn 5,662 Evelynn cùng Syndra, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,662 trận -
Aphelios 17,765 Aphelios cùng Syndra, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.75) · 17,765 trận
Bộ đôi tốt nhất với Syndra Xạ thủ
-
Nilah 3,106 Nilah cùng Syndra, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.3) · 3,106 trận -
Katarina 2,489 Katarina cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.4) · 2,489 trận -
Kog'Maw 6,601 Kog'Maw cùng Syndra, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,601 trận -
Jinx 48,342 Jinx cùng Syndra, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.21) · 48,342 trận -
Zeri 9,733 Zeri cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.65) · 9,733 trận -
Xayah 13,989 Xayah cùng Syndra, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.37) · 13,989 trận -
Tristana 32,361 Tristana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.69) · 32,361 trận -
Samira 13,265 Samira cùng Syndra, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.46) · 13,265 trận -
Twitch 17,973 Twitch cùng Syndra, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.25) · 17,973 trận -
Sivir 10,603 Sivir cùng Syndra, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.33) · 10,603 trận -
Jhin 48,535 Jhin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.62) · 48,535 trận -
Kai'Sa 43,065 Kai'Sa cùng Syndra, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.60) · 43,065 trận -
Aphelios 17,765 Aphelios cùng Syndra, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.75) · 17,765 trận -
Smolder 16,465 Smolder cùng Syndra, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.72) · 16,465 trận -
Miss Fortune 33,186 Miss Fortune cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.44) · 33,186 trận -
Caitlyn 52,586 Caitlyn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.05) · 52,586 trận -
Viktor 3,742 Viktor cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,742 trận -
Lucian 20,199 Lucian cùng Syndra, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.09) · 20,199 trận -
Yunara 23,288 Yunara cùng Syndra, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,288 trận -
Kalista 8,925 Kalista cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,925 trận -
Vayne 15,889 Vayne cùng Syndra, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.42) · 15,889 trận -
Draven 11,651 Draven cùng Syndra, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.31) · 11,651 trận -
Aurelion Sol 1,991 Aurelion Sol cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 1,991 trận -
Veigar 5,289 Veigar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,289 trận -
Corki 5,010 Corki cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,010 trận -
Ashe 24,519 Ashe cùng Syndra, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.75) · 24,519 trận -
Ziggs 4,023 Ziggs cùng Syndra, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.1) · 4,023 trận -
Varus 10,204 Varus cùng Syndra, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -2.94) · 10,204 trận -
Ezreal 29,393 Ezreal cùng Syndra, so với thường lệ: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -3.64) · 29,393 trận