Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Syndra hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Syndra so với thường lệ

  1. Taric 3,744 Taric cùng Syndra, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.9) · 3,744 trận
  2. Bel'Veth 7,014 Bel'Veth cùng Syndra, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,014 trận
  3. Nilah 3,106 Nilah cùng Syndra, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.3) · 3,106 trận
  4. Rell 8,878 Rell cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.5) · 8,878 trận
  5. Katarina 2,489 Katarina cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.4) · 2,489 trận
  6. Soraka 12,364 Soraka cùng Syndra, so với thường lệ: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 3.15) · 12,364 trận
  7. Rammus 8,559 Rammus cùng Syndra, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.3) · 8,559 trận
  8. Briar 16,282 Briar cùng Syndra, so với thường lệ: +2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.96) · 16,282 trận
  9. Ngộ Không 23,632 Ngộ Không cùng Syndra, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.83) · 23,632 trận
  10. Janna 11,353 Janna cùng Syndra, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 3.10) · 11,353 trận
  11. Garen 22,644 Garen cùng Syndra, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.47 đến 2.79) · 22,644 trận
  12. Kog'Maw 6,601 Kog'Maw cùng Syndra, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,601 trận
  13. Zilean 6,616 Zilean cùng Syndra, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.2) · 6,616 trận
  14. Milio 15,232 Milio cùng Syndra, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.66) · 15,232 trận
  15. Yasuo 19,071 Yasuo cùng Syndra, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.52) · 19,071 trận
  16. Leona 24,713 Leona cùng Syndra, so với thường lệ: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.14 đến 2.41) · 24,713 trận
  17. Warwick 20,010 Warwick cùng Syndra, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.48) · 20,010 trận
  18. Jinx 48,342 Jinx cùng Syndra, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.21) · 48,342 trận
  19. Shyvana 14,810 Shyvana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.48) · 14,810 trận
  20. Fiora 11,258 Fiora cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.58) · 11,258 trận
  21. Illaoi 10,202 Illaoi cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.63) · 10,202 trận
  22. Zeri 9,733 Zeri cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.65) · 9,733 trận
  23. Kled 4,225 Kled cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,225 trận
  24. Poppy 7,424 Poppy cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,424 trận
  25. Dr. Mundo 12,208 Dr. Mundo cùng Syndra, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.45) · 12,208 trận
  26. Renata Glasc 3,825 Renata Glasc cùng Syndra, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.1) · 3,825 trận
  27. Xayah 13,989 Xayah cùng Syndra, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.37) · 13,989 trận
  28. Zaahen 7,910 Zaahen cùng Syndra, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,910 trận
  29. Braum 12,719 Braum cùng Syndra, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 2.34) · 12,719 trận
  30. Alistar 11,275 Alistar cùng Syndra, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.38) · 11,275 trận
  31. Fizz 2,027 Fizz cùng Syndra, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 2,027 trận
  32. Sett 23,272 Sett cùng Syndra, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.97) · 23,272 trận
  33. Nami 20,592 Nami cùng Syndra, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 2.01) · 20,592 trận
  34. Sona 6,492 Sona cùng Syndra, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,492 trận
  35. Rakan 8,189 Rakan cùng Syndra, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,189 trận
  36. Thresh 35,825 Thresh cùng Syndra, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.68) · 35,825 trận
  37. Lillia 11,522 Lillia cùng Syndra, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.23 đến 2.06) · 11,522 trận
  38. Tristana 32,361 Tristana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.69) · 32,361 trận
  39. Ornn 9,557 Ornn cùng Syndra, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,557 trận
  40. Lissandra 1,412 Lissandra cùng Syndra, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 3.4) · 1,412 trận
  41. Amumu 10,925 Amumu cùng Syndra, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.88) · 10,925 trận
  42. Cho'Gath 28,152 Cho'Gath cùng Syndra, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.52) · 28,152 trận
  43. Kayle 6,449 Kayle cùng Syndra, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.1) · 6,449 trận
  44. Master Yi 27,420 Master Yi cùng Syndra, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.52) · 27,420 trận
  45. Blitzcrank 19,538 Blitzcrank cùng Syndra, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.20 đến 1.62) · 19,538 trận
  46. Olaf 8,550 Olaf cùng Syndra, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,550 trận
  47. Viego 26,308 Viego cùng Syndra, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.50) · 26,308 trận
  48. Shen 12,375 Shen cùng Syndra, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.61) · 12,375 trận
  49. Nasus 15,502 Nasus cùng Syndra, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.51) · 15,502 trận
  50. Tryndamere 13,032 Tryndamere cùng Syndra, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.57) · 13,032 trận
  51. Mordekaiser 19,996 Mordekaiser cùng Syndra, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.05 đến 1.36) · 19,996 trận
  52. Talon 13,040 Talon cùng Syndra, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.51) · 13,040 trận
  53. Sejuani 7,624 Sejuani cùng Syndra, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,624 trận
  54. Samira 13,265 Samira cùng Syndra, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.46) · 13,265 trận
  55. Tahm Kench 17,292 Tahm Kench cùng Syndra, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.32) · 17,292 trận
  56. Twitch 17,973 Twitch cùng Syndra, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.25) · 17,973 trận
  57. Teemo 23,001 Teemo cùng Syndra, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.15) · 23,001 trận
  58. Senna 16,696 Senna cùng Syndra, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.24) · 16,696 trận
  59. Zyra 11,139 Zyra cùng Syndra, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.38) · 11,139 trận
  60. Renekton 14,065 Renekton cùng Syndra, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 1.22) · 14,065 trận
  61. Hwei 3,262 Hwei cùng Syndra, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,262 trận
  62. Sivir 10,603 Sivir cùng Syndra, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.33) · 10,603 trận
  63. Kayn 28,331 Kayn cùng Syndra, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 0.96) · 28,331 trận
  64. Yorick 11,586 Yorick cùng Syndra, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 1.15) · 11,586 trận
  65. Rek'Sai 2,948 Rek'Sai cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,948 trận
  66. Kassadin 304 Kassadin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 4.6) · 304 trận
  67. Yone 28,226 Yone cùng Syndra, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.80) · 28,226 trận
  68. Urgot 8,503 Urgot cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 8,503 trận
  69. Naafiri 8,383 Naafiri cùng Syndra, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,383 trận
  70. Jhin 48,535 Jhin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.62) · 48,535 trận
  71. Maokai 7,128 Maokai cùng Syndra, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,128 trận
  72. Seraphine 24,654 Seraphine cùng Syndra, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.77) · 24,654 trận
  73. Volibear 18,673 Volibear cùng Syndra, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.84) · 18,673 trận
  74. Kai'Sa 43,065 Kai'Sa cùng Syndra, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.60) · 43,065 trận
  75. Gangplank 11,922 Gangplank cùng Syndra, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.94) · 11,922 trận
  76. Singed 5,739 Singed cùng Syndra, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,739 trận

Kém hợp nhất với Syndra so với thường lệ

  1. Orianna 373 Orianna cùng Syndra, so với thường lệ: -7.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.5 đến -3.4) · 373 trận
  2. Mel 6,579 Mel cùng Syndra, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.7) · 6,579 trận
  3. Rumble 2,860 Rumble cùng Syndra, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -2.9) · 2,860 trận
  4. K'Sante 7,626 K'Sante cùng Syndra, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 7,626 trận
  5. Ezreal 29,393 Ezreal cùng Syndra, so với thường lệ: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -3.64) · 29,393 trận
  6. Varus 10,204 Varus cùng Syndra, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -2.94) · 10,204 trận
  7. Ryze 892 Ryze cùng Syndra, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -0.8) · 892 trận
  8. Azir 369 Azir cùng Syndra, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 0.3) · 369 trận
  9. Locke 2,661 Locke cùng Syndra, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.1) · 2,661 trận
  10. Akshan 893 Akshan cùng Syndra, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 0.0) · 893 trận
  11. Kennen 3,945 Kennen cùng Syndra, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.3) · 3,945 trận
  12. Rengar 10,242 Rengar cùng Syndra, so với thường lệ: -2.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.81 đến -1.88) · 10,242 trận
  13. Nidalee 5,379 Nidalee cùng Syndra, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,379 trận
  14. Twisted Fate 1,701 Twisted Fate cùng Syndra, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.5) · 1,701 trận
  15. Ziggs 4,023 Ziggs cùng Syndra, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.1) · 4,023 trận
  16. Jayce 13,084 Jayce cùng Syndra, so với thường lệ: -2.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.69) · 13,084 trận
  17. Qiyana 16,079 Qiyana cùng Syndra, so với thường lệ: -2.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.27 đến -1.71) · 16,079 trận
  18. Annie 981 Annie cùng Syndra, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 0.4) · 981 trận
  19. Riven 6,029 Riven cùng Syndra, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.2) · 6,029 trận
  20. Ashe 24,519 Ashe cùng Syndra, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.75) · 24,519 trận
  21. Karthus 4,095 Karthus cùng Syndra, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.8) · 4,095 trận
  22. Nunu & Willump 5,471 Nunu & Willump cùng Syndra, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,471 trận
  23. Akali 5,602 Akali cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,602 trận
  24. Cassiopeia 1,225 Cassiopeia cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.5) · 1,225 trận
  25. Taliyah 1,564 Taliyah cùng Syndra, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.3) · 1,564 trận
  26. Gnar 8,144 Gnar cùng Syndra, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,144 trận
  27. Malzahar 2,928 Malzahar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.2) · 2,928 trận
  28. Ahri 1,082 Ahri cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 0.9) · 1,082 trận
  29. Diana 8,683 Diana cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,683 trận
  30. Hecarim 11,830 Hecarim cùng Syndra, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.67 đến -0.86) · 11,830 trận
  31. Bard 8,393 Bard cùng Syndra, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.7) · 8,393 trận
  32. Lee Sin 29,856 Lee Sin cùng Syndra, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.16) · 29,856 trận
  33. Skarner 3,224 Skarner cùng Syndra, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.0) · 3,224 trận
  34. Pyke 16,474 Pyke cùng Syndra, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.45 đến -0.91) · 16,474 trận
  35. Ambessa 8,577 Ambessa cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 8,577 trận
  36. Corki 5,010 Corki cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,010 trận
  37. Sylas 18,211 Sylas cùng Syndra, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.35 đến -0.88) · 18,211 trận
  38. Yuumi 13,962 Yuumi cùng Syndra, so với thường lệ: -1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.36 đến -0.69) · 13,962 trận
  39. Fiddlesticks 6,404 Fiddlesticks cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,404 trận
  40. Veigar 5,289 Veigar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,289 trận
  41. Anivia 2,328 Anivia cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.5) · 2,328 trận
  42. Vladimir 2,985 Vladimir cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,985 trận
  43. Aurelion Sol 1,991 Aurelion Sol cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 1,991 trận
  44. Ivern 2,962 Ivern cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.4) · 2,962 trận
  45. Neeko 5,686 Neeko cùng Syndra, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.0) · 5,686 trận
  46. Draven 11,651 Draven cùng Syndra, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.31) · 11,651 trận
  47. Vayne 15,889 Vayne cùng Syndra, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.42) · 15,889 trận
  48. Kindred 7,878 Kindred cùng Syndra, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,878 trận
  49. Zed 8,731 Zed cùng Syndra, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 8,731 trận
  50. Darius 24,075 Darius cùng Syndra, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.33) · 24,075 trận
  51. Kalista 8,925 Kalista cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,925 trận
  52. Elise 6,896 Elise cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 6,896 trận
  53. Vi 12,489 Vi cùng Syndra, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến -0.03) · 12,489 trận
  54. LeBlanc 2,192 LeBlanc cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.1) · 2,192 trận
  55. Graves 20,052 Graves cùng Syndra, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.18) · 20,052 trận
  56. Brand 12,094 Brand cùng Syndra, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.01) · 12,094 trận
  57. Yunara 23,288 Yunara cùng Syndra, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,288 trận
  58. Pantheon 22,633 Pantheon cùng Syndra, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.17) · 22,633 trận
  59. Lucian 20,199 Lucian cùng Syndra, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.09) · 20,199 trận
  60. Lux 31,705 Lux cùng Syndra, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.34 đến -0.22) · 31,705 trận
  61. Vel'Koz 9,138 Vel'Koz cùng Syndra, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.3) · 9,138 trận
  62. Camille 12,094 Camille cùng Syndra, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.15) · 12,094 trận
  63. Zoe 2,160 Zoe cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.3) · 2,160 trận
  64. Heimerdinger 5,464 Heimerdinger cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.6) · 5,464 trận
  65. Zac 7,687 Zac cùng Syndra, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,687 trận
  66. Xin Zhao 7,484 Xin Zhao cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.5) · 7,484 trận
  67. Aatrox 16,698 Aatrox cùng Syndra, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.18) · 16,698 trận
  68. Irelia 11,769 Irelia cùng Syndra, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến 0.32) · 11,769 trận
  69. Viktor 3,742 Viktor cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,742 trận
  70. Galio 3,428 Galio cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,428 trận
  71. Malphite 25,172 Malphite cùng Syndra, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.09) · 25,172 trận
  72. Karma 14,071 Karma cùng Syndra, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.29) · 14,071 trận
  73. Shaco 18,183 Shaco cùng Syndra, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.27) · 18,183 trận
  74. Xerath 9,753 Xerath cùng Syndra, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.52) · 9,753 trận
  75. Gragas 6,236 Gragas cùng Syndra, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,236 trận
  76. Udyr 6,286 Udyr cùng Syndra, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,286 trận
  77. Caitlyn 52,586 Caitlyn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.05) · 52,586 trận
  78. Lulu 25,059 Lulu cùng Syndra, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.02 đến 0.24) · 25,059 trận
  79. Quinn 6,907 Quinn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,907 trận
  80. Trundle 9,637 Trundle cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,637 trận
  81. Vex 530 Vex cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.3) · 530 trận
  82. Aurora 1,154 Aurora cùng Syndra, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.3) · 1,154 trận
  83. Jarvan IV 14,703 Jarvan IV cùng Syndra, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.50) · 14,703 trận
  84. Nocturne 14,459 Nocturne cùng Syndra, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.56) · 14,459 trận
  85. Nautilus 28,718 Nautilus cùng Syndra, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.34) · 28,718 trận
  86. Jax 21,351 Jax cùng Syndra, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.45) · 21,351 trận
  87. Kha'Zix 16,695 Kha'Zix cùng Syndra, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.99 đến 0.55) · 16,695 trận
  88. Morgana 20,114 Morgana cùng Syndra, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.54) · 20,114 trận
  89. Miss Fortune 33,186 Miss Fortune cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.44) · 33,186 trận
  90. Swain 14,482 Swain cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.70) · 14,482 trận
  91. Sion 9,920 Sion cùng Syndra, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.90) · 9,920 trận
  92. Ekko 9,851 Ekko cùng Syndra, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.90) · 9,851 trận
  93. Gwen 7,121 Gwen cùng Syndra, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,121 trận
  94. Smolder 16,465 Smolder cùng Syndra, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.72) · 16,465 trận
  95. Evelynn 5,662 Evelynn cùng Syndra, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 5,662 trận
  96. Aphelios 17,765 Aphelios cùng Syndra, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.75) · 17,765 trận

Bộ đôi tốt nhất với Syndra Xạ thủ

  1. Nilah 3,106 Nilah cùng Syndra, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.3) · 3,106 trận
  2. Katarina 2,489 Katarina cùng Syndra, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.4) · 2,489 trận
  3. Kog'Maw 6,601 Kog'Maw cùng Syndra, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.3) · 6,601 trận
  4. Jinx 48,342 Jinx cùng Syndra, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.21) · 48,342 trận
  5. Zeri 9,733 Zeri cùng Syndra, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.65) · 9,733 trận
  6. Xayah 13,989 Xayah cùng Syndra, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 2.37) · 13,989 trận
  7. Tristana 32,361 Tristana cùng Syndra, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 1.69) · 32,361 trận
  8. Samira 13,265 Samira cùng Syndra, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.46) · 13,265 trận
  9. Twitch 17,973 Twitch cùng Syndra, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.25) · 17,973 trận
  10. Sivir 10,603 Sivir cùng Syndra, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 1.33) · 10,603 trận
  11. Jhin 48,535 Jhin cùng Syndra, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.62) · 48,535 trận
  12. Kai'Sa 43,065 Kai'Sa cùng Syndra, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 0.60) · 43,065 trận
  13. Aphelios 17,765 Aphelios cùng Syndra, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.75) · 17,765 trận
  14. Smolder 16,465 Smolder cùng Syndra, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.72) · 16,465 trận
  15. Miss Fortune 33,186 Miss Fortune cùng Syndra, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.44) · 33,186 trận
  16. Caitlyn 52,586 Caitlyn cùng Syndra, so với thường lệ: -0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.05) · 52,586 trận
  17. Viktor 3,742 Viktor cùng Syndra, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,742 trận
  18. Lucian 20,199 Lucian cùng Syndra, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.49 đến -0.09) · 20,199 trận
  19. Yunara 23,288 Yunara cùng Syndra, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến -0.19) · 23,288 trận
  20. Kalista 8,925 Kalista cùng Syndra, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,925 trận
  21. Vayne 15,889 Vayne cùng Syndra, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.42) · 15,889 trận
  22. Draven 11,651 Draven cùng Syndra, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.13 đến -0.31) · 11,651 trận
  23. Aurelion Sol 1,991 Aurelion Sol cùng Syndra, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.7) · 1,991 trận
  24. Veigar 5,289 Veigar cùng Syndra, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.1) · 5,289 trận
  25. Corki 5,010 Corki cùng Syndra, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 5,010 trận
  26. Ashe 24,519 Ashe cùng Syndra, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.02 đến -1.75) · 24,519 trận
  27. Ziggs 4,023 Ziggs cùng Syndra, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.1) · 4,023 trận
  28. Varus 10,204 Varus cùng Syndra, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.88 đến -2.94) · 10,204 trận
  29. Ezreal 29,393 Ezreal cùng Syndra, so với thường lệ: -4.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.80 đến -3.64) · 29,393 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.