Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Syndra

Tier A · 64 #30 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Syndra tỉ lệ thắng

  1. Fizz 4,245 Fizz gặp Syndra: 54.2% (khoảng 52.8 đến 55.7) · 4,245 trận
  2. Vel'Koz 876 Vel'Koz gặp Syndra: 54.2% (khoảng 51.2 đến 57.1) · 876 trận
  3. Katarina 3,565 Katarina gặp Syndra: 53.1% (khoảng 51.5 đến 54.7) · 3,565 trận
  4. Ekko 3,348 Ekko gặp Syndra: 52.7% (khoảng 51.1 đến 54.4) · 3,348 trận
  5. Xerath 3,123 Xerath gặp Syndra: 52.5% (khoảng 50.8 đến 54.2) · 3,123 trận
  6. Gwen 268 Gwen gặp Syndra: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.9) · 268 trận
  7. Swain 495 Swain gặp Syndra: 51.9% (khoảng 48.2 đến 55.6) · 495 trận
  8. Zilean 129 Zilean gặp Syndra: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 129 trận
  9. Riven 197 Riven gặp Syndra: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 197 trận
  10. Kassadin 1,241 Kassadin gặp Syndra: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,241 trận
  11. Yasuo 5,802 Yasuo gặp Syndra: 51.4% (khoảng 50.1 đến 52.7) · 5,802 trận
  12. Sion 321 Sion gặp Syndra: 51.2% (khoảng 47.0 đến 55.5) · 321 trận
  13. Locke 3,723 Locke gặp Syndra: 51.1% (khoảng 49.5 đến 52.6) · 3,723 trận
  14. Irelia 1,665 Irelia gặp Syndra: 50.9% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,665 trận
  15. Ashe 89 Ashe gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.6) · 89 trận
  16. Karma 107 Karma gặp Syndra: 50.8% (khoảng 45.2 đến 56.4) · 107 trận
  17. LeBlanc 2,877 LeBlanc gặp Syndra: 50.7% (khoảng 48.9 đến 52.5) · 2,877 trận
  18. Garen 236 Garen gặp Syndra: 50.7% (khoảng 46.0 đến 55.4) · 236 trận
  19. Nasus 391 Nasus gặp Syndra: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.6) · 391 trận
  20. Diana 2,133 Diana gặp Syndra: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,133 trận
  21. Gragas 269 Gragas gặp Syndra: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 269 trận
  22. Varus 192 Varus gặp Syndra: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 192 trận
  23. Ziggs 551 Ziggs gặp Syndra: 50.5% (khoảng 46.9 đến 54.0) · 551 trận
  24. Malzahar 3,944 Malzahar gặp Syndra: 50.4% (khoảng 48.9 đến 52.0) · 3,944 trận
  25. Malphite 371 Malphite gặp Syndra: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 371 trận
  26. Pantheon 494 Pantheon gặp Syndra: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.9) · 494 trận
  27. Yone 5,667 Yone gặp Syndra: 50.1% (khoảng 48.8 đến 51.4) · 5,667 trận

Thua Syndra tỉ lệ thắng

  1. Lucian 266 Lucian gặp Syndra: 42.3% (khoảng 37.8 đến 46.8) · 266 trận
  2. Mel 2,189 Mel gặp Syndra: 43.5% (khoảng 41.5 đến 45.4) · 2,189 trận
  3. Ezreal 360 Ezreal gặp Syndra: 44.3% (khoảng 40.2 đến 48.4) · 360 trận
  4. Azir 1,274 Azir gặp Syndra: 44.3% (khoảng 41.8 đến 46.8) · 1,274 trận
  5. Volibear 177 Volibear gặp Syndra: 44.5% (khoảng 39.6 đến 49.6) · 177 trận
  6. Teemo 167 Teemo gặp Syndra: 44.7% (khoảng 39.6 đến 49.8) · 167 trận
  7. Smolder 285 Smolder gặp Syndra: 44.9% (khoảng 40.5 đến 49.4) · 285 trận
  8. Orianna 2,670 Orianna gặp Syndra: 45.0% (khoảng 43.2 đến 46.9) · 2,670 trận
  9. Tristana 368 Tristana gặp Syndra: 45.2% (khoảng 41.2 đến 49.3) · 368 trận
  10. Ryze 1,327 Ryze gặp Syndra: 45.4% (khoảng 42.9 đến 47.9) · 1,327 trận
  11. Cassiopeia 777 Cassiopeia gặp Syndra: 45.4% (khoảng 42.3 đến 48.6) · 777 trận
  12. Taliyah 955 Taliyah gặp Syndra: 45.5% (khoảng 42.7 đến 48.4) · 955 trận
  13. Heimerdinger 290 Heimerdinger gặp Syndra: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.3) · 290 trận
  14. Seraphine 111 Seraphine gặp Syndra: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.5) · 111 trận
  15. Twitch 96 Twitch gặp Syndra: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 96 trận
  16. Miss Fortune 97 Miss Fortune gặp Syndra: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.1) · 97 trận
  17. Lee Sin 64 Lee Sin gặp Syndra: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 64 trận
  18. Annie 1,069 Annie gặp Syndra: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.8) · 1,069 trận
  19. Vex 2,426 Vex gặp Syndra: 47.2% (khoảng 45.3 đến 49.1) · 2,426 trận
  20. Caitlyn 111 Caitlyn gặp Syndra: 47.3% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 111 trận
  21. Anivia 1,181 Anivia gặp Syndra: 47.3% (khoảng 44.6 đến 49.9) · 1,181 trận
  22. Brand 614 Brand gặp Syndra: 47.3% (khoảng 43.9 đến 50.7) · 614 trận
  23. Corki 116 Corki gặp Syndra: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 116 trận
  24. Renekton 61 Renekton gặp Syndra: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 61 trận
  25. Neeko 225 Neeko gặp Syndra: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.3) · 225 trận
  26. Kayle 213 Kayle gặp Syndra: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 213 trận
  27. Tryndamere 211 Tryndamere gặp Syndra: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.8) · 211 trận
  28. Viego 67 Viego gặp Syndra: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 67 trận
  29. Morgana 390 Morgana gặp Syndra: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 390 trận
  30. Mordekaiser 100 Mordekaiser gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 100 trận
  31. Rumble 56 Rumble gặp Syndra: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 56 trận
  32. Xin Zhao 83 Xin Zhao gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.9) · 83 trận
  33. Master Yi 85 Master Yi gặp Syndra: 48.1% (khoảng 42.3 đến 53.9) · 85 trận
  34. Jhin 130 Jhin gặp Syndra: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 130 trận
  35. Ngộ Không 50 Ngộ Không gặp Syndra: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.6) · 50 trận
  36. Qiyana 1,369 Qiyana gặp Syndra: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.9) · 1,369 trận
  37. Kai'Sa 175 Kai'Sa gặp Syndra: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận
  38. Kennen 251 Kennen gặp Syndra: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 251 trận
  39. Ambessa 86 Ambessa gặp Syndra: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.4) · 86 trận
  40. Aurelion Sol 1,086 Aurelion Sol gặp Syndra: 48.6% (khoảng 45.9 đến 51.3) · 1,086 trận
  41. Jayce 304 Jayce gặp Syndra: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 304 trận
  42. Aurora 1,332 Aurora gặp Syndra: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.3) · 1,332 trận
  43. Aatrox 54 Aatrox gặp Syndra: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 54 trận
  44. Ahri 7,172 Ahri gặp Syndra: 48.8% (khoảng 47.7 đến 50.0) · 7,172 trận
  45. Sett 80 Sett gặp Syndra: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 80 trận
  46. Zoe 1,643 Zoe gặp Syndra: 48.9% (khoảng 46.7 đến 51.2) · 1,643 trận
  47. Talon 664 Talon gặp Syndra: 49.1% (khoảng 45.7 đến 52.4) · 664 trận
  48. Hwei 2,237 Hwei gặp Syndra: 49.1% (khoảng 47.1 đến 51.1) · 2,237 trận
  49. Briar 146 Briar gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 146 trận
  50. Karthus 97 Karthus gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 97 trận
  51. Viktor 4,575 Viktor gặp Syndra: 49.1% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,575 trận
  52. Akali 4,287 Akali gặp Syndra: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,287 trận
  53. Kog'Maw 363 Kog'Maw gặp Syndra: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 363 trận
  54. Cho'Gath 306 Cho'Gath gặp Syndra: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.5) · 306 trận
  55. Vladimir 2,018 Vladimir gặp Syndra: 49.2% (khoảng 47.1 đến 51.3) · 2,018 trận
  56. Naafiri 712 Naafiri gặp Syndra: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.5) · 712 trận
  57. Lissandra 2,486 Lissandra gặp Syndra: 49.3% (khoảng 47.4 đến 51.2) · 2,486 trận
  58. Nunu & Willump 126 Nunu & Willump gặp Syndra: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 126 trận
  59. Twisted Fate 2,296 Twisted Fate gặp Syndra: 49.5% (khoảng 47.6 đến 51.5) · 2,296 trận
  60. Sylas 3,228 Sylas gặp Syndra: 49.5% (khoảng 47.9 đến 51.2) · 3,228 trận
  61. Zac 70 Zac gặp Syndra: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 70 trận
  62. Gangplank 233 Gangplank gặp Syndra: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 233 trận
  63. Yorick 112 Yorick gặp Syndra: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.2) · 112 trận
  64. Lux 3,259 Lux gặp Syndra: 49.7% (khoảng 48.1 đến 51.4) · 3,259 trận
  65. Veigar 3,464 Veigar gặp Syndra: 49.8% (khoảng 48.1 đến 51.4) · 3,464 trận
  66. Akshan 1,244 Akshan gặp Syndra: 49.8% (khoảng 47.2 đến 52.4) · 1,244 trận
  67. Zed 4,155 Zed gặp Syndra: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.3) · 4,155 trận
  68. Zyra 133 Zyra gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.2) · 133 trận
  69. Quinn 136 Quinn gặp Syndra: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.3) · 136 trận
  70. Singed 94 Singed gặp Syndra: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 94 trận
  71. Galio 1,968 Galio gặp Syndra: 50.0% (khoảng 47.9 đến 52.1) · 1,968 trận

Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,531 Irelia gặp Syndra ở phút 15: +1109 vàng (khoảng 1027 đến 1191) · 1,531 trận
  2. Fizz 3,906 Fizz gặp Syndra ở phút 15: +643 vàng (khoảng 597 đến 688) · 3,906 trận
  3. Diana 1,971 Diana gặp Syndra ở phút 15: +499 vàng (khoảng 435 đến 563) · 1,971 trận
  4. Zed 3,835 Zed gặp Syndra ở phút 15: +468 vàng (khoảng 423 đến 512) · 3,835 trận
  5. Locke 3,402 Locke gặp Syndra ở phút 15: +460 vàng (khoảng 408 đến 512) · 3,402 trận
  6. Naafiri 658 Naafiri gặp Syndra ở phút 15: +408 vàng (khoảng 305 đến 511) · 658 trận
  7. Katarina 3,301 Katarina gặp Syndra ở phút 15: +376 vàng (khoảng 320 đến 431) · 3,301 trận
  8. Yasuo 5,318 Yasuo gặp Syndra ở phút 15: +340 vàng (khoảng 303 đến 376) · 5,318 trận
  9. Ekko 3,085 Ekko gặp Syndra ở phút 15: +286 vàng (khoảng 239 đến 333) · 3,085 trận
  10. Qiyana 1,268 Qiyana gặp Syndra ở phút 15: +267 vàng (khoảng 183 đến 350) · 1,268 trận
  11. Akshan 1,159 Akshan gặp Syndra ở phút 15: +193 vàng (khoảng 106 đến 279) · 1,159 trận
  12. Talon 611 Talon gặp Syndra ở phút 15: +181 vàng (khoảng 65 đến 297) · 611 trận
  13. LeBlanc 2,645 LeBlanc gặp Syndra ở phút 15: +180 vàng (khoảng 129 đến 231) · 2,645 trận
  14. Mel 2,033 Mel gặp Syndra ở phút 15: +149 vàng (khoảng 90 đến 207) · 2,033 trận
  15. Vel'Koz 794 Vel'Koz gặp Syndra ở phút 15: +134 vàng (khoảng 42 đến 225) · 794 trận
  16. Zoe 1,514 Zoe gặp Syndra ở phút 15: +82 vàng (khoảng 12 đến 152) · 1,514 trận
  17. Sylas 2,940 Sylas gặp Syndra ở phút 15: +62 vàng (khoảng 9 đến 114) · 2,940 trận
  18. Ziggs 488 Ziggs gặp Syndra ở phút 15: +53 vàng (khoảng -61 đến 167) · 488 trận
  19. Xerath 2,889 Xerath gặp Syndra ở phút 15: +34 vàng (khoảng -15 đến 82) · 2,889 trận

Thắng Syndra tỉ lệ thắng

  1. Hwei 90 Hwei gặp Syndra: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.6) · 90 trận
  2. Kai'Sa 902 Kai'Sa gặp Syndra: 51.3% (khoảng 48.4 đến 54.3) · 902 trận
  3. Vel'Koz 52 Vel'Koz gặp Syndra: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận
  4. Miss Fortune 721 Miss Fortune gặp Syndra: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.0) · 721 trận
  5. Twitch 310 Twitch gặp Syndra: 50.7% (khoảng 46.3 đến 55.0) · 310 trận
  6. Katarina 62 Katarina gặp Syndra: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận
  7. Zeri 191 Zeri gặp Syndra: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 191 trận
  8. Vayne 202 Vayne gặp Syndra: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.2) · 202 trận
  9. Lux 64 Lux gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 64 trận
  10. Yasuo 172 Yasuo gặp Syndra: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 172 trận
  11. Smolder 270 Smolder gặp Syndra: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.6) · 270 trận

Thua Syndra tỉ lệ thắng

  1. Samira 215 Samira gặp Syndra: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.2) · 215 trận
  2. Caitlyn 902 Caitlyn gặp Syndra: 45.5% (khoảng 42.6 đến 48.4) · 902 trận
  3. Sivir 195 Sivir gặp Syndra: 45.7% (khoảng 40.8 đến 50.6) · 195 trận
  4. Draven 320 Draven gặp Syndra: 45.8% (khoảng 41.6 đến 50.1) · 320 trận
  5. Tristana 466 Tristana gặp Syndra: 46.0% (khoảng 42.2 đến 49.8) · 466 trận
  6. Jhin 919 Jhin gặp Syndra: 46.6% (khoảng 43.7 đến 49.5) · 919 trận
  7. Swain 62 Swain gặp Syndra: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 62 trận
  8. Aphelios 292 Aphelios gặp Syndra: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.6) · 292 trận
  9. Nilah 75 Nilah gặp Syndra: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 75 trận
  10. Mel 64 Mel gặp Syndra: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 64 trận
  11. Viktor 162 Viktor gặp Syndra: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.0) · 162 trận
  12. Ziggs 149 Ziggs gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.2) · 149 trận
  13. Ashe 330 Ashe gặp Syndra: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.3) · 330 trận
  14. Ezreal 558 Ezreal gặp Syndra: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.9) · 558 trận
  15. Kog'Maw 105 Kog'Maw gặp Syndra: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 105 trận
  16. Corki 78 Corki gặp Syndra: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.6) · 78 trận
  17. Lucian 351 Lucian gặp Syndra: 49.1% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 351 trận
  18. Xayah 308 Xayah gặp Syndra: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 308 trận
  19. Kalista 151 Kalista gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.3) · 151 trận
  20. Xerath 55 Xerath gặp Syndra: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 55 trận
  21. Jinx 723 Jinx gặp Syndra: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 723 trận
  22. Yunara 387 Yunara gặp Syndra: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.5) · 387 trận
  23. Veigar 98 Veigar gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 98 trận
  24. Varus 196 Varus gặp Syndra: 49.9% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 196 trận

Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15

  1. Draven 295 Draven gặp Syndra ở phút 15: +622 vàng (khoảng 424 đến 821) · 295 trận
  2. Miss Fortune 660 Miss Fortune gặp Syndra ở phút 15: +249 vàng (khoảng 146 đến 353) · 660 trận
  3. Jhin 839 Jhin gặp Syndra ở phút 15: +212 vàng (khoảng 118 đến 306) · 839 trận
  4. Ezreal 494 Ezreal gặp Syndra ở phút 15: +191 vàng (khoảng 62 đến 320) · 494 trận
  5. Lucian 324 Lucian gặp Syndra ở phút 15: +185 vàng (khoảng 36 đến 334) · 324 trận
  6. Kai'Sa 829 Kai'Sa gặp Syndra ở phút 15: +110 vàng (khoảng 8 đến 212) · 829 trận

Thắng Syndra tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 211 Nautilus gặp Syndra: 53.8% (khoảng 49.0 đến 58.6) · 211 trận
  2. Leona 175 Leona gặp Syndra: 53.4% (khoảng 48.4 đến 58.4) · 175 trận
  3. Thresh 233 Thresh gặp Syndra: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.2) · 233 trận
  4. Xerath 91 Xerath gặp Syndra: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 91 trận
  5. Milio 86 Milio gặp Syndra: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 86 trận
  6. Senna 87 Senna gặp Syndra: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.8) · 87 trận
  7. Rell 54 Rell gặp Syndra: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 54 trận
  8. Vel'Koz 62 Vel'Koz gặp Syndra: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 62 trận
  9. Bard 51 Bard gặp Syndra: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 51 trận
  10. Zyra 69 Zyra gặp Syndra: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 69 trận
  11. Yuumi 97 Yuumi gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 97 trận
  12. Seraphine 172 Seraphine gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 172 trận
  13. Swain 96 Swain gặp Syndra: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 96 trận
  14. Braum 53 Braum gặp Syndra: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 53 trận
  15. Brand 83 Brand gặp Syndra: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 83 trận
  16. Pantheon 84 Pantheon gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận

Thua Syndra tỉ lệ thắng

  1. Tahm Kench 76 Tahm Kench gặp Syndra: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.4) · 76 trận
  2. Lux 274 Lux gặp Syndra: 46.7% (khoảng 42.2 đến 51.2) · 274 trận
  3. Karma 80 Karma gặp Syndra: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 80 trận
  4. Pyke 113 Pyke gặp Syndra: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 113 trận
  5. Morgana 135 Morgana gặp Syndra: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.4) · 135 trận
  6. Rakan 50 Rakan gặp Syndra: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận
  7. Alistar 67 Alistar gặp Syndra: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 67 trận
  8. Soraka 56 Soraka gặp Syndra: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận
  9. Nami 90 Nami gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 90 trận
  10. Lulu 148 Lulu gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 148 trận
  11. Blitzcrank 135 Blitzcrank gặp Syndra: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.3) · 135 trận

Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Syndra, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.