Liên Minh Huyền Thoại Counter Syndra
Thắng Syndra tỉ lệ thắng
-
Fizz 4,245 Fizz gặp Syndra: 54.2% (khoảng 52.8 đến 55.7) · 4,245 trận -
Vel'Koz 876 Vel'Koz gặp Syndra: 54.2% (khoảng 51.2 đến 57.1) · 876 trận -
Katarina 3,565 Katarina gặp Syndra: 53.1% (khoảng 51.5 đến 54.7) · 3,565 trận -
Ekko 3,348 Ekko gặp Syndra: 52.7% (khoảng 51.1 đến 54.4) · 3,348 trận -
Xerath 3,123 Xerath gặp Syndra: 52.5% (khoảng 50.8 đến 54.2) · 3,123 trận -
Gwen 268 Gwen gặp Syndra: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.9) · 268 trận -
Swain 495 Swain gặp Syndra: 51.9% (khoảng 48.2 đến 55.6) · 495 trận -
Zilean 129 Zilean gặp Syndra: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.0) · 129 trận -
Riven 197 Riven gặp Syndra: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 197 trận -
Kassadin 1,241 Kassadin gặp Syndra: 51.6% (khoảng 49.0 đến 54.1) · 1,241 trận -
Yasuo 5,802 Yasuo gặp Syndra: 51.4% (khoảng 50.1 đến 52.7) · 5,802 trận -
Sion 321 Sion gặp Syndra: 51.2% (khoảng 47.0 đến 55.5) · 321 trận -
Locke 3,723 Locke gặp Syndra: 51.1% (khoảng 49.5 đến 52.6) · 3,723 trận -
Irelia 1,665 Irelia gặp Syndra: 50.9% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,665 trận -
Ashe 89 Ashe gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.6) · 89 trận -
Karma 107 Karma gặp Syndra: 50.8% (khoảng 45.2 đến 56.4) · 107 trận -
LeBlanc 2,877 LeBlanc gặp Syndra: 50.7% (khoảng 48.9 đến 52.5) · 2,877 trận -
Garen 236 Garen gặp Syndra: 50.7% (khoảng 46.0 đến 55.4) · 236 trận -
Nasus 391 Nasus gặp Syndra: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.6) · 391 trận -
Diana 2,133 Diana gặp Syndra: 50.5% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,133 trận -
Gragas 269 Gragas gặp Syndra: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 269 trận -
Varus 192 Varus gặp Syndra: 50.5% (khoảng 45.6 đến 55.4) · 192 trận -
Ziggs 551 Ziggs gặp Syndra: 50.5% (khoảng 46.9 đến 54.0) · 551 trận -
Malzahar 3,944 Malzahar gặp Syndra: 50.4% (khoảng 48.9 đến 52.0) · 3,944 trận -
Malphite 371 Malphite gặp Syndra: 50.3% (khoảng 46.2 đến 54.4) · 371 trận -
Pantheon 494 Pantheon gặp Syndra: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.9) · 494 trận -
Yone 5,667 Yone gặp Syndra: 50.1% (khoảng 48.8 đến 51.4) · 5,667 trận
Thua Syndra tỉ lệ thắng
-
Lucian 266 Lucian gặp Syndra: 42.3% (khoảng 37.8 đến 46.8) · 266 trận -
Mel 2,189 Mel gặp Syndra: 43.5% (khoảng 41.5 đến 45.4) · 2,189 trận -
Ezreal 360 Ezreal gặp Syndra: 44.3% (khoảng 40.2 đến 48.4) · 360 trận -
Azir 1,274 Azir gặp Syndra: 44.3% (khoảng 41.8 đến 46.8) · 1,274 trận -
Volibear 177 Volibear gặp Syndra: 44.5% (khoảng 39.6 đến 49.6) · 177 trận -
Teemo 167 Teemo gặp Syndra: 44.7% (khoảng 39.6 đến 49.8) · 167 trận -
Smolder 285 Smolder gặp Syndra: 44.9% (khoảng 40.5 đến 49.4) · 285 trận -
Orianna 2,670 Orianna gặp Syndra: 45.0% (khoảng 43.2 đến 46.9) · 2,670 trận -
Tristana 368 Tristana gặp Syndra: 45.2% (khoảng 41.2 đến 49.3) · 368 trận -
Ryze 1,327 Ryze gặp Syndra: 45.4% (khoảng 42.9 đến 47.9) · 1,327 trận -
Cassiopeia 777 Cassiopeia gặp Syndra: 45.4% (khoảng 42.3 đến 48.6) · 777 trận -
Taliyah 955 Taliyah gặp Syndra: 45.5% (khoảng 42.7 đến 48.4) · 955 trận -
Heimerdinger 290 Heimerdinger gặp Syndra: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.3) · 290 trận -
Seraphine 111 Seraphine gặp Syndra: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.5) · 111 trận -
Twitch 96 Twitch gặp Syndra: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 96 trận -
Miss Fortune 97 Miss Fortune gặp Syndra: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.1) · 97 trận -
Lee Sin 64 Lee Sin gặp Syndra: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 64 trận -
Annie 1,069 Annie gặp Syndra: 47.0% (khoảng 44.3 đến 49.8) · 1,069 trận -
Vex 2,426 Vex gặp Syndra: 47.2% (khoảng 45.3 đến 49.1) · 2,426 trận -
Caitlyn 111 Caitlyn gặp Syndra: 47.3% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 111 trận -
Anivia 1,181 Anivia gặp Syndra: 47.3% (khoảng 44.6 đến 49.9) · 1,181 trận -
Brand 614 Brand gặp Syndra: 47.3% (khoảng 43.9 đến 50.7) · 614 trận -
Corki 116 Corki gặp Syndra: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.0) · 116 trận -
Renekton 61 Renekton gặp Syndra: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 61 trận -
Neeko 225 Neeko gặp Syndra: 47.5% (khoảng 42.8 đến 52.3) · 225 trận -
Kayle 213 Kayle gặp Syndra: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 213 trận -
Tryndamere 211 Tryndamere gặp Syndra: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.8) · 211 trận -
Viego 67 Viego gặp Syndra: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 67 trận -
Morgana 390 Morgana gặp Syndra: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.0) · 390 trận -
Mordekaiser 100 Mordekaiser gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 100 trận -
Rumble 56 Rumble gặp Syndra: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 56 trận -
Xin Zhao 83 Xin Zhao gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.9) · 83 trận -
Master Yi 85 Master Yi gặp Syndra: 48.1% (khoảng 42.3 đến 53.9) · 85 trận -
Jhin 130 Jhin gặp Syndra: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 130 trận -
Ngộ Không 50 Ngộ Không gặp Syndra: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.6) · 50 trận -
Qiyana 1,369 Qiyana gặp Syndra: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.9) · 1,369 trận -
Kai'Sa 175 Kai'Sa gặp Syndra: 48.5% (khoảng 43.5 đến 53.6) · 175 trận -
Kennen 251 Kennen gặp Syndra: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.2) · 251 trận -
Ambessa 86 Ambessa gặp Syndra: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.4) · 86 trận -
Aurelion Sol 1,086 Aurelion Sol gặp Syndra: 48.6% (khoảng 45.9 đến 51.3) · 1,086 trận -
Jayce 304 Jayce gặp Syndra: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 304 trận -
Aurora 1,332 Aurora gặp Syndra: 48.8% (khoảng 46.3 đến 51.3) · 1,332 trận -
Aatrox 54 Aatrox gặp Syndra: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 54 trận -
Ahri 7,172 Ahri gặp Syndra: 48.8% (khoảng 47.7 đến 50.0) · 7,172 trận -
Sett 80 Sett gặp Syndra: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 80 trận -
Zoe 1,643 Zoe gặp Syndra: 48.9% (khoảng 46.7 đến 51.2) · 1,643 trận -
Talon 664 Talon gặp Syndra: 49.1% (khoảng 45.7 đến 52.4) · 664 trận -
Hwei 2,237 Hwei gặp Syndra: 49.1% (khoảng 47.1 đến 51.1) · 2,237 trận -
Briar 146 Briar gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 146 trận -
Karthus 97 Karthus gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 97 trận -
Viktor 4,575 Viktor gặp Syndra: 49.1% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,575 trận -
Akali 4,287 Akali gặp Syndra: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,287 trận -
Kog'Maw 363 Kog'Maw gặp Syndra: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 363 trận -
Cho'Gath 306 Cho'Gath gặp Syndra: 49.2% (khoảng 44.9 đến 53.5) · 306 trận -
Vladimir 2,018 Vladimir gặp Syndra: 49.2% (khoảng 47.1 đến 51.3) · 2,018 trận -
Naafiri 712 Naafiri gặp Syndra: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.5) · 712 trận -
Lissandra 2,486 Lissandra gặp Syndra: 49.3% (khoảng 47.4 đến 51.2) · 2,486 trận -
Nunu & Willump 126 Nunu & Willump gặp Syndra: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 126 trận -
Twisted Fate 2,296 Twisted Fate gặp Syndra: 49.5% (khoảng 47.6 đến 51.5) · 2,296 trận -
Sylas 3,228 Sylas gặp Syndra: 49.5% (khoảng 47.9 đến 51.2) · 3,228 trận -
Zac 70 Zac gặp Syndra: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 70 trận -
Gangplank 233 Gangplank gặp Syndra: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 233 trận -
Yorick 112 Yorick gặp Syndra: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.2) · 112 trận -
Lux 3,259 Lux gặp Syndra: 49.7% (khoảng 48.1 đến 51.4) · 3,259 trận -
Veigar 3,464 Veigar gặp Syndra: 49.8% (khoảng 48.1 đến 51.4) · 3,464 trận -
Akshan 1,244 Akshan gặp Syndra: 49.8% (khoảng 47.2 đến 52.4) · 1,244 trận -
Zed 4,155 Zed gặp Syndra: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.3) · 4,155 trận -
Zyra 133 Zyra gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.2) · 133 trận -
Quinn 136 Quinn gặp Syndra: 50.0% (khoảng 44.6 đến 55.3) · 136 trận -
Singed 94 Singed gặp Syndra: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 94 trận -
Galio 1,968 Galio gặp Syndra: 50.0% (khoảng 47.9 đến 52.1) · 1,968 trận
Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15
-
Irelia 1,531 Irelia gặp Syndra ở phút 15: +1109 vàng (khoảng 1027 đến 1191) · 1,531 trận -
Fizz 3,906 Fizz gặp Syndra ở phút 15: +643 vàng (khoảng 597 đến 688) · 3,906 trận -
Diana 1,971 Diana gặp Syndra ở phút 15: +499 vàng (khoảng 435 đến 563) · 1,971 trận -
Zed 3,835 Zed gặp Syndra ở phút 15: +468 vàng (khoảng 423 đến 512) · 3,835 trận -
Locke 3,402 Locke gặp Syndra ở phút 15: +460 vàng (khoảng 408 đến 512) · 3,402 trận -
Naafiri 658 Naafiri gặp Syndra ở phút 15: +408 vàng (khoảng 305 đến 511) · 658 trận -
Katarina 3,301 Katarina gặp Syndra ở phút 15: +376 vàng (khoảng 320 đến 431) · 3,301 trận -
Yasuo 5,318 Yasuo gặp Syndra ở phút 15: +340 vàng (khoảng 303 đến 376) · 5,318 trận -
Ekko 3,085 Ekko gặp Syndra ở phút 15: +286 vàng (khoảng 239 đến 333) · 3,085 trận -
Qiyana 1,268 Qiyana gặp Syndra ở phút 15: +267 vàng (khoảng 183 đến 350) · 1,268 trận -
Akshan 1,159 Akshan gặp Syndra ở phút 15: +193 vàng (khoảng 106 đến 279) · 1,159 trận -
Talon 611 Talon gặp Syndra ở phút 15: +181 vàng (khoảng 65 đến 297) · 611 trận -
LeBlanc 2,645 LeBlanc gặp Syndra ở phút 15: +180 vàng (khoảng 129 đến 231) · 2,645 trận -
Mel 2,033 Mel gặp Syndra ở phút 15: +149 vàng (khoảng 90 đến 207) · 2,033 trận -
Vel'Koz 794 Vel'Koz gặp Syndra ở phút 15: +134 vàng (khoảng 42 đến 225) · 794 trận -
Zoe 1,514 Zoe gặp Syndra ở phút 15: +82 vàng (khoảng 12 đến 152) · 1,514 trận -
Sylas 2,940 Sylas gặp Syndra ở phút 15: +62 vàng (khoảng 9 đến 114) · 2,940 trận -
Ziggs 488 Ziggs gặp Syndra ở phút 15: +53 vàng (khoảng -61 đến 167) · 488 trận -
Xerath 2,889 Xerath gặp Syndra ở phút 15: +34 vàng (khoảng -15 đến 82) · 2,889 trận
Thắng Syndra tỉ lệ thắng
-
Hwei 90 Hwei gặp Syndra: 51.9% (khoảng 46.1 đến 57.6) · 90 trận -
Kai'Sa 902 Kai'Sa gặp Syndra: 51.3% (khoảng 48.4 đến 54.3) · 902 trận -
Vel'Koz 52 Vel'Koz gặp Syndra: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 52 trận -
Miss Fortune 721 Miss Fortune gặp Syndra: 50.8% (khoảng 47.5 đến 54.0) · 721 trận -
Twitch 310 Twitch gặp Syndra: 50.7% (khoảng 46.3 đến 55.0) · 310 trận -
Katarina 62 Katarina gặp Syndra: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 62 trận -
Zeri 191 Zeri gặp Syndra: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 191 trận -
Vayne 202 Vayne gặp Syndra: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.2) · 202 trận -
Lux 64 Lux gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 64 trận -
Yasuo 172 Yasuo gặp Syndra: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 172 trận -
Smolder 270 Smolder gặp Syndra: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.6) · 270 trận
Thua Syndra tỉ lệ thắng
-
Samira 215 Samira gặp Syndra: 45.4% (khoảng 40.6 đến 50.2) · 215 trận -
Caitlyn 902 Caitlyn gặp Syndra: 45.5% (khoảng 42.6 đến 48.4) · 902 trận -
Sivir 195 Sivir gặp Syndra: 45.7% (khoảng 40.8 đến 50.6) · 195 trận -
Draven 320 Draven gặp Syndra: 45.8% (khoảng 41.6 đến 50.1) · 320 trận -
Tristana 466 Tristana gặp Syndra: 46.0% (khoảng 42.2 đến 49.8) · 466 trận -
Jhin 919 Jhin gặp Syndra: 46.6% (khoảng 43.7 đến 49.5) · 919 trận -
Swain 62 Swain gặp Syndra: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 62 trận -
Aphelios 292 Aphelios gặp Syndra: 47.2% (khoảng 42.8 đến 51.6) · 292 trận -
Nilah 75 Nilah gặp Syndra: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 75 trận -
Mel 64 Mel gặp Syndra: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 64 trận -
Viktor 162 Viktor gặp Syndra: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.0) · 162 trận -
Ziggs 149 Ziggs gặp Syndra: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.2) · 149 trận -
Ashe 330 Ashe gặp Syndra: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.3) · 330 trận -
Ezreal 558 Ezreal gặp Syndra: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.9) · 558 trận -
Kog'Maw 105 Kog'Maw gặp Syndra: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 105 trận -
Corki 78 Corki gặp Syndra: 48.7% (khoảng 42.9 đến 54.6) · 78 trận -
Lucian 351 Lucian gặp Syndra: 49.1% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 351 trận -
Xayah 308 Xayah gặp Syndra: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 308 trận -
Kalista 151 Kalista gặp Syndra: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.3) · 151 trận -
Xerath 55 Xerath gặp Syndra: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 55 trận -
Jinx 723 Jinx gặp Syndra: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.7) · 723 trận -
Yunara 387 Yunara gặp Syndra: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.5) · 387 trận -
Veigar 98 Veigar gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.1 đến 55.5) · 98 trận -
Varus 196 Varus gặp Syndra: 49.9% (khoảng 44.9 đến 54.8) · 196 trận
Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15
-
Draven 295 Draven gặp Syndra ở phút 15: +622 vàng (khoảng 424 đến 821) · 295 trận -
Miss Fortune 660 Miss Fortune gặp Syndra ở phút 15: +249 vàng (khoảng 146 đến 353) · 660 trận -
Jhin 839 Jhin gặp Syndra ở phút 15: +212 vàng (khoảng 118 đến 306) · 839 trận -
Ezreal 494 Ezreal gặp Syndra ở phút 15: +191 vàng (khoảng 62 đến 320) · 494 trận -
Lucian 324 Lucian gặp Syndra ở phút 15: +185 vàng (khoảng 36 đến 334) · 324 trận -
Kai'Sa 829 Kai'Sa gặp Syndra ở phút 15: +110 vàng (khoảng 8 đến 212) · 829 trận
Thắng Syndra tỉ lệ thắng
-
Nautilus 211 Nautilus gặp Syndra: 53.8% (khoảng 49.0 đến 58.6) · 211 trận -
Leona 175 Leona gặp Syndra: 53.4% (khoảng 48.4 đến 58.4) · 175 trận -
Thresh 233 Thresh gặp Syndra: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.2) · 233 trận -
Xerath 91 Xerath gặp Syndra: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 91 trận -
Milio 86 Milio gặp Syndra: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.0) · 86 trận -
Senna 87 Senna gặp Syndra: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.8) · 87 trận -
Rell 54 Rell gặp Syndra: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 54 trận -
Vel'Koz 62 Vel'Koz gặp Syndra: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 62 trận -
Bard 51 Bard gặp Syndra: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 51 trận -
Zyra 69 Zyra gặp Syndra: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 69 trận -
Yuumi 97 Yuumi gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.6) · 97 trận -
Seraphine 172 Seraphine gặp Syndra: 50.9% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 172 trận -
Swain 96 Swain gặp Syndra: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 96 trận -
Braum 53 Braum gặp Syndra: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 53 trận -
Brand 83 Brand gặp Syndra: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 83 trận -
Pantheon 84 Pantheon gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 84 trận
Thua Syndra tỉ lệ thắng
-
Tahm Kench 76 Tahm Kench gặp Syndra: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.4) · 76 trận -
Lux 274 Lux gặp Syndra: 46.7% (khoảng 42.2 đến 51.2) · 274 trận -
Karma 80 Karma gặp Syndra: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 80 trận -
Pyke 113 Pyke gặp Syndra: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 113 trận -
Morgana 135 Morgana gặp Syndra: 49.0% (khoảng 43.7 đến 54.4) · 135 trận -
Rakan 50 Rakan gặp Syndra: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.5) · 50 trận -
Alistar 67 Alistar gặp Syndra: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 67 trận -
Soraka 56 Soraka gặp Syndra: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 56 trận -
Nami 90 Nami gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 90 trận -
Lulu 148 Lulu gặp Syndra: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 148 trận -
Blitzcrank 135 Blitzcrank gặp Syndra: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.3) · 135 trận
Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Syndra, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Syndra tỉ lệ thắng
-
Gangplank 57 Gangplank gặp Syndra: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 57 trận -
Nasus 58 Nasus gặp Syndra: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.6) · 58 trận -
Garen 66 Garen gặp Syndra: 50.5% (khoảng 44.5 đến 56.5) · 66 trận -
Mordekaiser 89 Mordekaiser gặp Syndra: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 89 trận -
Volibear 70 Volibear gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 70 trận -
Yone 94 Yone gặp Syndra: 50.1% (khoảng 44.4 đến 55.8) · 94 trận
Thua Syndra tỉ lệ thắng
-
Darius 96 Darius gặp Syndra: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.8) · 96 trận -
Renekton 51 Renekton gặp Syndra: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.7) · 51 trận -
Heimerdinger 168 Heimerdinger gặp Syndra: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 168 trận -
Jax 75 Jax gặp Syndra: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.7) · 75 trận -
Sett 68 Sett gặp Syndra: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 68 trận -
Teemo 194 Teemo gặp Syndra: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 194 trận -
Malphite 77 Malphite gặp Syndra: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.5) · 77 trận
Thắng đường trước Syndra vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Syndra, nên chưa có số liệu vàng.