Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nidalee

Tier C · 40 #60 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Rammus 147 Rammus gặp Nidalee: 57.5% (khoảng 52.3 đến 62.7) · 147 trận
  2. Amumu 224 Amumu gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 51.8 đến 61.2) · 224 trận
  3. Shaco 412 Shaco gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 52.5 đến 60.4) · 412 trận
  4. Briar 398 Briar gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 52.5 đến 60.4) · 398 trận
  5. Master Yi 716 Master Yi gặp Nidalee: 56.4% (khoảng 53.2 đến 59.6) · 716 trận
  6. Warwick 405 Warwick gặp Nidalee: 56.3% (khoảng 52.3 đến 60.2) · 405 trận
  7. Volibear 122 Volibear gặp Nidalee: 56.1% (khoảng 50.7 đến 61.5) · 122 trận
  8. Shyvana 284 Shyvana gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 51.3 đến 60.1) · 284 trận
  9. Zyra 152 Zyra gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.4 đến 60.7) · 152 trận
  10. Fiddlesticks 145 Fiddlesticks gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.3 đến 60.8) · 145 trận
  11. Ivern 64 Ivern gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 49.5 đến 61.5) · 64 trận
  12. Evelynn 243 Evelynn gặp Nidalee: 55.2% (khoảng 50.6 đến 59.8) · 243 trận
  13. Taliyah 134 Taliyah gặp Nidalee: 55.0% (khoảng 49.6 đến 60.3) · 134 trận
  14. Ekko 322 Ekko gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 50.6 đến 59.2) · 322 trận
  15. Aatrox 62 Aatrox gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.8) · 62 trận
  16. Cho'Gath 440 Cho'Gath gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 50.9 đến 58.6) · 440 trận
  17. Zac 160 Zac gặp Nidalee: 54.6% (khoảng 49.5 đến 59.7) · 160 trận
  18. Gragas 52 Gragas gặp Nidalee: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 52 trận
  19. Lillia 413 Lillia gặp Nidalee: 54.6% (khoảng 50.6 đến 58.5) · 413 trận
  20. Udyr 103 Udyr gặp Nidalee: 54.4% (khoảng 48.7 đến 59.9) · 103 trận
  21. Teemo 108 Teemo gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.5 đến 59.6) · 108 trận
  22. Fizz 64 Fizz gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 64 trận
  23. Malphite 81 Malphite gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.8) · 81 trận
  24. Jarvan IV 485 Jarvan IV gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 50.2 đến 57.7) · 485 trận
  25. Jax 120 Jax gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.5 đến 59.4) · 120 trận
  26. Bel'Veth 180 Bel'Veth gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 48.8 đến 58.8) · 180 trận
  27. Diana 249 Diana gặp Nidalee: 53.8% (khoảng 49.2 đến 58.4) · 249 trận
  28. Kayn 665 Kayn gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 50.2 đến 56.8) · 665 trận
  29. Gwen 51 Gwen gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 51 trận
  30. Kha'Zix 588 Kha'Zix gặp Nidalee: 53.1% (khoảng 49.6 đến 56.6) · 588 trận
  31. Kindred 257 Kindred gặp Nidalee: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.7) · 257 trận
  32. Nunu & Willump 175 Nunu & Willump gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 47.9 đến 58.0) · 175 trận
  33. Trundle 72 Trundle gặp Nidalee: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.7) · 72 trận
  34. Rek'Sai 95 Rek'Sai gặp Nidalee: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.4) · 95 trận
  35. Viego 719 Viego gặp Nidalee: 52.6% (khoảng 49.4 đến 55.9) · 719 trận
  36. Darius 92 Darius gặp Nidalee: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.3) · 92 trận
  37. Zed 199 Zed gặp Nidalee: 52.5% (khoảng 47.6 đến 57.4) · 199 trận
  38. Vi 359 Vi gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 48.2 đến 56.5) · 359 trận
  39. Ngộ Không 391 Ngộ Không gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 48.2 đến 56.2) · 391 trận
  40. Quinn 96 Quinn gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 46.2 đến 57.6) · 96 trận
  41. Karthus 125 Karthus gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.3) · 125 trận
  42. Locke 65 Locke gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.6) · 65 trận
  43. Sylas 495 Sylas gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.2) · 495 trận
  44. Hecarim 391 Hecarim gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 391 trận
  45. Pantheon 80 Pantheon gặp Nidalee: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 80 trận
  46. Nocturne 398 Nocturne gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.6) · 398 trận
  47. Naafiri 256 Naafiri gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 46.0 đến 55.2) · 256 trận
  48. Elise 202 Elise gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.3) · 202 trận
  49. Jayce 163 Jayce gặp Nidalee: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.5) · 163 trận
  50. Sejuani 175 Sejuani gặp Nidalee: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 175 trận
  51. Graves 893 Graves gặp Nidalee: 50.1% (khoảng 47.1 đến 53.1) · 893 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 1,373 Lee Sin gặp Nidalee: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.9) · 1,373 trận
  2. Talon 383 Talon gặp Nidalee: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.5) · 383 trận
  3. Qiyana 478 Qiyana gặp Nidalee: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.4) · 478 trận
  4. Xin Zhao 289 Xin Zhao gặp Nidalee: 49.0% (khoảng 44.6 đến 53.4) · 289 trận
  5. Skarner 84 Skarner gặp Nidalee: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.3) · 84 trận
  6. Rengar 288 Rengar gặp Nidalee: 49.7% (khoảng 45.3 đến 54.2) · 288 trận

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

  1. Briar 350 Briar gặp Nidalee ở phút 15: +523 vàng (khoảng 376 đến 670) · 350 trận
  2. Kha'Zix 538 Kha'Zix gặp Nidalee ở phút 15: +388 vàng (khoảng 261 đến 516) · 538 trận
  3. Talon 353 Talon gặp Nidalee ở phút 15: +305 vàng (khoảng 155 đến 455) · 353 trận
  4. Master Yi 660 Master Yi gặp Nidalee ở phút 15: +225 vàng (khoảng 109 đến 340) · 660 trận
  5. Viego 629 Viego gặp Nidalee ở phút 15: +214 vàng (khoảng 103 đến 325) · 629 trận
  6. Hecarim 350 Hecarim gặp Nidalee ở phút 15: +210 vàng (khoảng 44 đến 376) · 350 trận
  7. Warwick 355 Warwick gặp Nidalee ở phút 15: +106 vàng (khoảng -38 đến 250) · 355 trận
  8. Qiyana 439 Qiyana gặp Nidalee ở phút 15: +75 vàng (khoảng -57 đến 207) · 439 trận
  9. Shaco 375 Shaco gặp Nidalee ở phút 15: +19 vàng (khoảng -120 đến 158) · 375 trận

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Yuumi 54 Yuumi gặp Nidalee: 55.0% (khoảng 48.8 đến 61.0) · 54 trận
  2. Blitzcrank 76 Blitzcrank gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 49.0 đến 60.8) · 76 trận
  3. Senna 63 Senna gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.2) · 63 trận
  4. Nautilus 102 Nautilus gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.4) · 102 trận
  5. Leona 104 Leona gặp Nidalee: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.4) · 104 trận
  6. Swain 52 Swain gặp Nidalee: 53.8% (khoảng 47.6 đến 59.9) · 52 trận
  7. Thresh 145 Thresh gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 48.2 đến 58.8) · 145 trận
  8. Alistar 53 Alistar gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.3) · 53 trận
  9. Brand 54 Brand gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 54 trận
  10. Lulu 83 Lulu gặp Nidalee: 52.9% (khoảng 47.0 đến 58.6) · 83 trận
  11. Pyke 97 Pyke gặp Nidalee: 52.7% (khoảng 47.0 đến 58.4) · 97 trận
  12. Seraphine 133 Seraphine gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.8) · 133 trận
  13. Nami 78 Nami gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.2) · 78 trận
  14. Milio 50 Milio gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 45.7 đến 58.0) · 50 trận
  15. Xerath 51 Xerath gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 51 trận
  16. Pantheon 57 Pantheon gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 57 trận
  17. Morgana 104 Morgana gặp Nidalee: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 104 trận
  18. Lux 223 Lux gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 46.0 đến 55.5) · 223 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Nidalee thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nidalee, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.