Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nidalee

Tier C · 40 #60 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Rammus 140 Rammus gặp Nidalee: 57.0% (khoảng 51.7 đến 62.2) · 140 trận
  2. Amumu 205 Amumu gặp Nidalee: 57.0% (khoảng 52.1 đến 61.8) · 205 trận
  3. Shaco 388 Shaco gặp Nidalee: 56.6% (khoảng 52.6 đến 60.6) · 388 trận
  4. Warwick 365 Warwick gặp Nidalee: 56.6% (khoảng 52.5 đến 60.6) · 365 trận
  5. Briar 366 Briar gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 52.4 đến 60.5) · 366 trận
  6. Master Yi 676 Master Yi gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 53.2 đến 59.8) · 676 trận
  7. Volibear 114 Volibear gặp Nidalee: 56.3% (khoảng 50.8 đến 61.7) · 114 trận
  8. Shyvana 270 Shyvana gặp Nidalee: 55.9% (khoảng 51.4 đến 60.4) · 270 trận
  9. Lillia 383 Lillia gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 51.7 đến 59.7) · 383 trận
  10. Fiddlesticks 132 Fiddlesticks gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.3 đến 61.0) · 132 trận
  11. Taliyah 127 Taliyah gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.2 đến 60.9) · 127 trận
  12. Cho'Gath 416 Cho'Gath gặp Nidalee: 55.5% (khoảng 51.5 đến 59.4) · 416 trận
  13. Ivern 58 Ivern gặp Nidalee: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.3) · 58 trận
  14. Evelynn 228 Evelynn gặp Nidalee: 55.3% (khoảng 50.6 đến 60.0) · 228 trận
  15. Zyra 143 Zyra gặp Nidalee: 55.3% (khoảng 50.0 đến 60.5) · 143 trận
  16. Diana 232 Diana gặp Nidalee: 55.0% (khoảng 50.3 đến 59.7) · 232 trận
  17. Aatrox 61 Aatrox gặp Nidalee: 54.7% (khoảng 48.6 đến 60.7) · 61 trận
  18. Gragas 50 Gragas gặp Nidalee: 54.7% (khoảng 48.5 đến 60.8) · 50 trận
  19. Jax 115 Jax gặp Nidalee: 54.5% (khoảng 49.0 đến 60.0) · 115 trận
  20. Malphite 76 Malphite gặp Nidalee: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.1) · 76 trận
  21. Zac 150 Zac gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 49.0 đến 59.4) · 150 trận
  22. Teemo 103 Teemo gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.6) · 103 trận
  23. Kindred 241 Kindred gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 49.3 đến 58.5) · 241 trận
  24. Ekko 297 Ekko gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 49.5 đến 58.2) · 297 trận
  25. Udyr 97 Udyr gặp Nidalee: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.4) · 97 trận
  26. Fizz 60 Fizz gặp Nidalee: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.8) · 60 trận
  27. Kayn 631 Kayn gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 50.3 đến 57.0) · 631 trận
  28. Jarvan IV 453 Jarvan IV gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 49.7 đến 57.4) · 453 trận
  29. Kha'Zix 554 Kha'Zix gặp Nidalee: 53.4% (khoảng 49.9 đến 57.0) · 554 trận
  30. Bel'Veth 164 Bel'Veth gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 48.1 đến 58.3) · 164 trận
  31. Rek'Sai 93 Rek'Sai gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 47.4 đến 58.8) · 93 trận
  32. Trundle 69 Trundle gặp Nidalee: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.0) · 69 trận
  33. Viego 664 Viego gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 49.6 đến 56.3) · 664 trận
  34. Nunu & Willump 166 Nunu & Willump gặp Nidalee: 52.7% (khoảng 47.5 đến 57.8) · 166 trận
  35. Zed 186 Zed gặp Nidalee: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.5) · 186 trận
  36. Darius 88 Darius gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.1) · 88 trận
  37. Vi 339 Vi gặp Nidalee: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.3) · 339 trận
  38. Ngộ Không 353 Ngộ Không gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 47.7 đến 56.0) · 353 trận
  39. Karthus 115 Karthus gặp Nidalee: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.2) · 115 trận
  40. Quinn 92 Quinn gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 92 trận
  41. Hecarim 360 Hecarim gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 47.4 đến 55.7) · 360 trận
  42. Locke 59 Locke gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.3) · 59 trận
  43. Pantheon 73 Pantheon gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 73 trận
  44. Sejuani 163 Sejuani gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 163 trận
  45. Jayce 152 Jayce gặp Nidalee: 50.8% (khoảng 45.6 đến 56.0) · 152 trận
  46. Naafiri 241 Naafiri gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.4) · 241 trận
  47. Sylas 458 Sylas gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.5) · 458 trận
  48. Nocturne 376 Nocturne gặp Nidalee: 50.5% (khoảng 46.4 đến 54.6) · 376 trận
  49. Graves 840 Graves gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.4) · 840 trận
  50. Elise 192 Elise gặp Nidalee: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 192 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Lee Sin 1,284 Lee Sin gặp Nidalee: 47.9% (khoảng 45.4 đến 50.4) · 1,284 trận
  2. Qiyana 453 Qiyana gặp Nidalee: 48.7% (khoảng 44.8 đến 52.5) · 453 trận
  3. Talon 358 Talon gặp Nidalee: 48.7% (khoảng 44.6 đến 52.9) · 358 trận
  4. Xin Zhao 269 Xin Zhao gặp Nidalee: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.5) · 269 trận
  5. Rengar 270 Rengar gặp Nidalee: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.3) · 270 trận
  6. Skarner 78 Skarner gặp Nidalee: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.8) · 78 trận

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

  1. Briar 350 Briar gặp Nidalee ở phút 15: +523 vàng (khoảng 376 đến 670) · 350 trận
  2. Kha'Zix 538 Kha'Zix gặp Nidalee ở phút 15: +388 vàng (khoảng 261 đến 516) · 538 trận
  3. Talon 353 Talon gặp Nidalee ở phút 15: +305 vàng (khoảng 155 đến 455) · 353 trận
  4. Master Yi 660 Master Yi gặp Nidalee ở phút 15: +225 vàng (khoảng 109 đến 340) · 660 trận
  5. Viego 629 Viego gặp Nidalee ở phút 15: +214 vàng (khoảng 103 đến 325) · 629 trận
  6. Hecarim 350 Hecarim gặp Nidalee ở phút 15: +210 vàng (khoảng 44 đến 376) · 350 trận
  7. Warwick 355 Warwick gặp Nidalee ở phút 15: +106 vàng (khoảng -38 đến 250) · 355 trận
  8. Qiyana 439 Qiyana gặp Nidalee ở phút 15: +75 vàng (khoảng -57 đến 207) · 439 trận
  9. Shaco 375 Shaco gặp Nidalee ở phút 15: +19 vàng (khoảng -120 đến 158) · 375 trận

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Blitzcrank 72 Blitzcrank gặp Nidalee: 55.2% (khoảng 49.3 đến 61.1) · 72 trận
  2. Senna 58 Senna gặp Nidalee: 55.1% (khoảng 49.0 đến 61.1) · 58 trận
  3. Yuumi 52 Yuumi gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 52 trận
  4. Nautilus 90 Nautilus gặp Nidalee: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.2) · 90 trận
  5. Leona 91 Leona gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 91 trận
  6. Swain 50 Swain gặp Nidalee: 53.7% (khoảng 47.5 đến 59.8) · 50 trận
  7. Thresh 131 Thresh gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.9) · 131 trận
  8. Lulu 72 Lulu gặp Nidalee: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.3) · 72 trận
  9. Brand 50 Brand gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 50 trận
  10. Nami 76 Nami gặp Nidalee: 52.6% (khoảng 46.7 đến 58.5) · 76 trận
  11. Pyke 92 Pyke gặp Nidalee: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.2) · 92 trận
  12. Seraphine 125 Seraphine gặp Nidalee: 52.1% (khoảng 46.6 đến 57.5) · 125 trận
  13. Morgana 96 Morgana gặp Nidalee: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 96 trận
  14. Pantheon 54 Pantheon gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 54 trận
  15. Lux 217 Lux gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 46.6 đến 56.1) · 217 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Nidalee thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nidalee, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.