Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Nidalee

Tier C · 41 #59 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Warwick 894 Warwick gặp Nidalee: 57.8% (khoảng 54.8 đến 60.7) · 894 trận
  2. Briar 907 Briar gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 53.9 đến 59.7) · 907 trận
  3. Shyvana 713 Shyvana gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 53.3 đến 59.7) · 713 trận
  4. Master Yi 1,641 Master Yi gặp Nidalee: 56.4% (khoảng 54.2 đến 58.7) · 1,641 trận
  5. Rammus 355 Rammus gặp Nidalee: 55.9% (khoảng 51.7 đến 60.0) · 355 trận
  6. Shaco 994 Shaco gặp Nidalee: 55.8% (khoảng 53.0 đến 58.6) · 994 trận
  7. Jax 281 Jax gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 51.3 đến 60.1) · 281 trận
  8. Evelynn 561 Evelynn gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 52.2 đến 59.2) · 561 trận
  9. Teemo 239 Teemo gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.9 đến 60.2) · 239 trận
  10. Dr. Mundo 91 Dr. Mundo gặp Nidalee: 55.4% (khoảng 49.6 đến 61.0) · 91 trận
  11. Ivern 149 Ivern gặp Nidalee: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.5) · 149 trận
  12. Cho'Gath 1,080 Cho'Gath gặp Nidalee: 55.1% (khoảng 52.4 đến 57.8) · 1,080 trận
  13. Diana 652 Diana gặp Nidalee: 55.1% (khoảng 51.7 đến 58.4) · 652 trận
  14. Amumu 565 Amumu gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 51.4 đến 58.4) · 565 trận
  15. Udyr 263 Udyr gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 50.3 đến 59.4) · 263 trận
  16. Lillia 942 Lillia gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 51.9 đến 57.7) · 942 trận
  17. Ekko 807 Ekko gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 51.8 đến 57.9) · 807 trận
  18. Ngộ Không 979 Ngộ Không gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 52.0 đến 57.6) · 979 trận
  19. Taliyah 317 Taliyah gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 50.5 đến 59.0) · 317 trận
  20. Volibear 255 Volibear gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 50.2 đến 59.3) · 255 trận
  21. Darius 238 Darius gặp Nidalee: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.0) · 238 trận
  22. Gragas 115 Gragas gặp Nidalee: 54.3% (khoảng 48.8 đến 59.8) · 115 trận
  23. Sejuani 389 Sejuani gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.2) · 389 trận
  24. Bel'Veth 415 Bel'Veth gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 50.2 đến 58.1) · 415 trận
  25. Tryndamere 116 Tryndamere gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.6 đến 59.6) · 116 trận
  26. Twitch 57 Twitch gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.2) · 57 trận
  27. Zac 399 Zac gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 50.1 đến 58.1) · 399 trận
  28. Zyra 392 Zyra gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 50.0 đến 58.1) · 392 trận
  29. Kayn 1,613 Kayn gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 51.8 đến 56.4) · 1,613 trận
  30. Trundle 158 Trundle gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 48.8 đến 59.1) · 158 trận
  31. Shen 52 Shen gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 52 trận
  32. Fizz 131 Fizz gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.9) · 131 trận
  33. Sion 79 Sion gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.3) · 79 trận
  34. Malphite 215 Malphite gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.1) · 215 trận
  35. Nunu & Willump 460 Nunu & Willump gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 49.4 đến 57.0) · 460 trận
  36. Fiddlesticks 370 Fiddlesticks gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 48.9 đến 57.1) · 370 trận
  37. Ambessa 101 Ambessa gặp Nidalee: 52.9% (khoảng 47.2 đến 58.5) · 101 trận
  38. Olaf 70 Olaf gặp Nidalee: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.2) · 70 trận
  39. Vi 840 Vi gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.3) · 840 trận
  40. Rek'Sai 216 Rek'Sai gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 47.4 đến 57.0) · 216 trận
  41. Nasus 57 Nasus gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận
  42. Kha'Zix 1,378 Kha'Zix gặp Nidalee: 52.0% (khoảng 49.6 đến 54.5) · 1,378 trận
  43. Morgana 62 Morgana gặp Nidalee: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 62 trận
  44. Gwen 99 Gwen gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 46.2 đến 57.5) · 99 trận
  45. Poppy 78 Poppy gặp Nidalee: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.7) · 78 trận
  46. Maokai 75 Maokai gặp Nidalee: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 75 trận
  47. Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 64 trận
  48. Naafiri 598 Naafiri gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 48.0 đến 55.0) · 598 trận
  49. Quinn 239 Quinn gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.2) · 239 trận
  50. Aatrox 148 Aatrox gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 148 trận
  51. Rengar 640 Rengar gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.8) · 640 trận
  52. Sylas 1,203 Sylas gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 48.8 đến 54.0) · 1,203 trận
  53. Elise 501 Elise gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.1) · 501 trận
  54. Kindred 619 Kindred gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.7) · 619 trận
  55. Karthus 276 Karthus gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 276 trận
  56. Jarvan IV 1,160 Jarvan IV gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,160 trận
  57. Viego 1,708 Viego gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 48.9 đến 53.4) · 1,708 trận
  58. Pantheon 173 Pantheon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.8) · 173 trận
  59. Talon 949 Talon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 949 trận
  60. Zaahen 51 Zaahen gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 51 trận
  61. Nocturne 980 Nocturne gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 980 trận
  62. Locke 156 Locke gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 156 trận
  63. Xin Zhao 729 Xin Zhao gặp Nidalee: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 729 trận
  64. Hecarim 879 Hecarim gặp Nidalee: 50.1% (khoảng 47.1 đến 53.0) · 879 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 1,069 Qiyana gặp Nidalee: 46.7% (khoảng 44.0 đến 49.5) · 1,069 trận
  2. Jayce 338 Jayce gặp Nidalee: 47.4% (khoảng 43.2 đến 51.6) · 338 trận
  3. Skarner 177 Skarner gặp Nidalee: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 177 trận
  4. Lee Sin 3,065 Lee Sin gặp Nidalee: 47.9% (khoảng 46.2 đến 49.6) · 3,065 trận
  5. Zed 474 Zed gặp Nidalee: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 474 trận
  6. Graves 1,951 Graves gặp Nidalee: 49.6% (khoảng 47.5 đến 51.7) · 1,951 trận

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

  1. Briar 870 Briar gặp Nidalee ở phút 15: +473 vàng (khoảng 373 đến 572) · 870 trận
  2. Talon 904 Talon gặp Nidalee ở phút 15: +346 vàng (khoảng 251 đến 441) · 904 trận
  3. Kha'Zix 1,310 Kha'Zix gặp Nidalee ở phút 15: +345 vàng (khoảng 263 đến 427) · 1,310 trận
  4. Hecarim 838 Hecarim gặp Nidalee ở phút 15: +277 vàng (khoảng 172 đến 382) · 838 trận
  5. Diana 626 Diana gặp Nidalee ở phút 15: +242 vàng (khoảng 133 đến 352) · 626 trận
  6. Zed 454 Zed gặp Nidalee ở phút 15: +224 vàng (khoảng 92 đến 357) · 454 trận
  7. Taliyah 303 Taliyah gặp Nidalee ở phút 15: +206 vàng (khoảng 37 đến 374) · 303 trận
  8. Viego 1,613 Viego gặp Nidalee ở phút 15: +191 vàng (khoảng 120 đến 262) · 1,613 trận
  9. Master Yi 1,577 Master Yi gặp Nidalee ở phút 15: +183 vàng (khoảng 110 đến 257) · 1,577 trận
  10. Qiyana 1,008 Qiyana gặp Nidalee ở phút 15: +105 vàng (khoảng 15 đến 194) · 1,008 trận
  11. Warwick 848 Warwick gặp Nidalee ở phút 15: +98 vàng (khoảng 6 đến 191) · 848 trận
  12. Jayce 330 Jayce gặp Nidalee ở phút 15: +67 vàng (khoảng -104 đến 237) · 330 trận
  13. Naafiri 569 Naafiri gặp Nidalee ở phút 15: +32 vàng (khoảng -86 đến 151) · 569 trận
  14. Zyra 368 Zyra gặp Nidalee ở phút 15: +9 vàng (khoảng -135 đến 153) · 368 trận

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Blitzcrank 201 Blitzcrank gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 52.0 đến 61.6) · 201 trận
  2. Nautilus 264 Nautilus gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 50.4 đến 59.4) · 264 trận
  3. Sona 85 Sona gặp Nidalee: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.4) · 85 trận
  4. Yuumi 135 Yuumi gặp Nidalee: 54.6% (khoảng 49.2 đến 59.9) · 135 trận
  5. Janna 83 Janna gặp Nidalee: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.1) · 83 trận
  6. Mel 82 Mel gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 82 trận
  7. Maokai 62 Maokai gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.1) · 62 trận
  8. Senna 161 Senna gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.8 đến 59.1) · 161 trận
  9. Tahm Kench 113 Tahm Kench gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.4) · 113 trận
  10. Thresh 342 Thresh gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 342 trận
  11. Alistar 120 Alistar gặp Nidalee: 53.7% (khoảng 48.2 đến 59.1) · 120 trận
  12. Soraka 119 Soraka gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.0) · 119 trận
  13. Lulu 208 Lulu gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 48.3 đến 58.0) · 208 trận
  14. Brand 143 Brand gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.3) · 143 trận
  15. Neeko 62 Neeko gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 62 trận
  16. Karma 104 Karma gặp Nidalee: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.2) · 104 trận
  17. Milio 118 Milio gặp Nidalee: 52.5% (khoảng 47.0 đến 57.9) · 118 trận
  18. Rell 71 Rell gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 71 trận
  19. Leona 269 Leona gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 47.7 đến 56.7) · 269 trận
  20. Braum 82 Braum gặp Nidalee: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 82 trận
  21. Pyke 216 Pyke gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 216 trận
  22. Swain 142 Swain gặp Nidalee: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 142 trận
  23. Zyra 116 Zyra gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 116 trận
  24. Seraphine 338 Seraphine gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.5) · 338 trận
  25. Zilean 50 Zilean gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận
  26. Xerath 113 Xerath gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 113 trận
  27. Morgana 254 Morgana gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.7) · 254 trận
  28. Rakan 78 Rakan gặp Nidalee: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.9) · 78 trận
  29. Pantheon 127 Pantheon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 127 trận
  30. Vel'Koz 113 Vel'Koz gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 113 trận
  31. Nami 177 Nami gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 177 trận
  32. Lux 497 Lux gặp Nidalee: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.0) · 497 trận
  33. Ashe 55 Ashe gặp Nidalee: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 55 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Bard 68 Bard gặp Nidalee: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 68 trận

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Nidalee ở phút 15.

Thắng Nidalee tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 51 Malzahar gặp Nidalee: 57.3% (khoảng 51.2 đến 63.4) · 51 trận
  2. Yasuo 87 Yasuo gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 51.0 đến 62.4) · 87 trận
  3. Ahri 62 Ahri gặp Nidalee: 56.0% (khoảng 50.0 đến 62.0) · 62 trận
  4. Yone 83 Yone gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 83 trận
  5. Akali 53 Akali gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 53 trận

Thua Nidalee tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Nidalee thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nidalee, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.