Liên Minh Huyền Thoại Counter Nidalee
Thắng Nidalee tỉ lệ thắng
-
Warwick 894 Warwick gặp Nidalee: 57.8% (khoảng 54.8 đến 60.7) · 894 trận -
Briar 907 Briar gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 53.9 đến 59.7) · 907 trận -
Shyvana 713 Shyvana gặp Nidalee: 56.5% (khoảng 53.3 đến 59.7) · 713 trận -
Master Yi 1,641 Master Yi gặp Nidalee: 56.4% (khoảng 54.2 đến 58.7) · 1,641 trận -
Rammus 355 Rammus gặp Nidalee: 55.9% (khoảng 51.7 đến 60.0) · 355 trận -
Shaco 994 Shaco gặp Nidalee: 55.8% (khoảng 53.0 đến 58.6) · 994 trận -
Jax 281 Jax gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 51.3 đến 60.1) · 281 trận -
Evelynn 561 Evelynn gặp Nidalee: 55.7% (khoảng 52.2 đến 59.2) · 561 trận -
Teemo 239 Teemo gặp Nidalee: 55.6% (khoảng 50.9 đến 60.2) · 239 trận -
Dr. Mundo 91 Dr. Mundo gặp Nidalee: 55.4% (khoảng 49.6 đến 61.0) · 91 trận -
Ivern 149 Ivern gặp Nidalee: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.5) · 149 trận -
Cho'Gath 1,080 Cho'Gath gặp Nidalee: 55.1% (khoảng 52.4 đến 57.8) · 1,080 trận -
Diana 652 Diana gặp Nidalee: 55.1% (khoảng 51.7 đến 58.4) · 652 trận -
Amumu 565 Amumu gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 51.4 đến 58.4) · 565 trận -
Udyr 263 Udyr gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 50.3 đến 59.4) · 263 trận -
Lillia 942 Lillia gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 51.9 đến 57.7) · 942 trận -
Ekko 807 Ekko gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 51.8 đến 57.9) · 807 trận -
Ngộ Không 979 Ngộ Không gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 52.0 đến 57.6) · 979 trận -
Taliyah 317 Taliyah gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 50.5 đến 59.0) · 317 trận -
Volibear 255 Volibear gặp Nidalee: 54.8% (khoảng 50.2 đến 59.3) · 255 trận -
Darius 238 Darius gặp Nidalee: 54.4% (khoảng 49.7 đến 59.0) · 238 trận -
Gragas 115 Gragas gặp Nidalee: 54.3% (khoảng 48.8 đến 59.8) · 115 trận -
Sejuani 389 Sejuani gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.2) · 389 trận -
Bel'Veth 415 Bel'Veth gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 50.2 đến 58.1) · 415 trận -
Tryndamere 116 Tryndamere gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.6 đến 59.6) · 116 trận -
Twitch 57 Twitch gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.2) · 57 trận -
Zac 399 Zac gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 50.1 đến 58.1) · 399 trận -
Zyra 392 Zyra gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 50.0 đến 58.1) · 392 trận -
Kayn 1,613 Kayn gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 51.8 đến 56.4) · 1,613 trận -
Trundle 158 Trundle gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 48.8 đến 59.1) · 158 trận -
Shen 52 Shen gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 52 trận -
Fizz 131 Fizz gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.9) · 131 trận -
Sion 79 Sion gặp Nidalee: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.3) · 79 trận -
Malphite 215 Malphite gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.1) · 215 trận -
Nunu & Willump 460 Nunu & Willump gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 49.4 đến 57.0) · 460 trận -
Fiddlesticks 370 Fiddlesticks gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 48.9 đến 57.1) · 370 trận -
Ambessa 101 Ambessa gặp Nidalee: 52.9% (khoảng 47.2 đến 58.5) · 101 trận -
Olaf 70 Olaf gặp Nidalee: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.2) · 70 trận -
Vi 840 Vi gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.3) · 840 trận -
Rek'Sai 216 Rek'Sai gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 47.4 đến 57.0) · 216 trận -
Nasus 57 Nasus gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận -
Kha'Zix 1,378 Kha'Zix gặp Nidalee: 52.0% (khoảng 49.6 đến 54.5) · 1,378 trận -
Morgana 62 Morgana gặp Nidalee: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 62 trận -
Gwen 99 Gwen gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 46.2 đến 57.5) · 99 trận -
Poppy 78 Poppy gặp Nidalee: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.7) · 78 trận -
Maokai 75 Maokai gặp Nidalee: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.6) · 75 trận -
Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Nidalee: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 64 trận -
Naafiri 598 Naafiri gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 48.0 đến 55.0) · 598 trận -
Quinn 239 Quinn gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.8 đến 56.2) · 239 trận -
Aatrox 148 Aatrox gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 148 trận -
Rengar 640 Rengar gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.8) · 640 trận -
Sylas 1,203 Sylas gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 48.8 đến 54.0) · 1,203 trận -
Elise 501 Elise gặp Nidalee: 51.4% (khoảng 47.7 đến 55.1) · 501 trận -
Kindred 619 Kindred gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.7) · 619 trận -
Karthus 276 Karthus gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 276 trận -
Jarvan IV 1,160 Jarvan IV gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 48.6 đến 53.9) · 1,160 trận -
Viego 1,708 Viego gặp Nidalee: 51.2% (khoảng 48.9 đến 53.4) · 1,708 trận -
Pantheon 173 Pantheon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.8) · 173 trận -
Talon 949 Talon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 949 trận -
Zaahen 51 Zaahen gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 51 trận -
Nocturne 980 Nocturne gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 980 trận -
Locke 156 Locke gặp Nidalee: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 156 trận -
Xin Zhao 729 Xin Zhao gặp Nidalee: 50.2% (khoảng 47.0 đến 53.4) · 729 trận -
Hecarim 879 Hecarim gặp Nidalee: 50.1% (khoảng 47.1 đến 53.0) · 879 trận
Thua Nidalee tỉ lệ thắng
-
Qiyana 1,069 Qiyana gặp Nidalee: 46.7% (khoảng 44.0 đến 49.5) · 1,069 trận -
Jayce 338 Jayce gặp Nidalee: 47.4% (khoảng 43.2 đến 51.6) · 338 trận -
Skarner 177 Skarner gặp Nidalee: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 177 trận -
Lee Sin 3,065 Lee Sin gặp Nidalee: 47.9% (khoảng 46.2 đến 49.6) · 3,065 trận -
Zed 474 Zed gặp Nidalee: 49.1% (khoảng 45.4 đến 52.9) · 474 trận -
Graves 1,951 Graves gặp Nidalee: 49.6% (khoảng 47.5 đến 51.7) · 1,951 trận
Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15
-
Briar 870 Briar gặp Nidalee ở phút 15: +473 vàng (khoảng 373 đến 572) · 870 trận -
Talon 904 Talon gặp Nidalee ở phút 15: +346 vàng (khoảng 251 đến 441) · 904 trận -
Kha'Zix 1,310 Kha'Zix gặp Nidalee ở phút 15: +345 vàng (khoảng 263 đến 427) · 1,310 trận -
Hecarim 838 Hecarim gặp Nidalee ở phút 15: +277 vàng (khoảng 172 đến 382) · 838 trận -
Diana 626 Diana gặp Nidalee ở phút 15: +242 vàng (khoảng 133 đến 352) · 626 trận -
Zed 454 Zed gặp Nidalee ở phút 15: +224 vàng (khoảng 92 đến 357) · 454 trận -
Taliyah 303 Taliyah gặp Nidalee ở phút 15: +206 vàng (khoảng 37 đến 374) · 303 trận -
Viego 1,613 Viego gặp Nidalee ở phút 15: +191 vàng (khoảng 120 đến 262) · 1,613 trận -
Master Yi 1,577 Master Yi gặp Nidalee ở phút 15: +183 vàng (khoảng 110 đến 257) · 1,577 trận -
Qiyana 1,008 Qiyana gặp Nidalee ở phút 15: +105 vàng (khoảng 15 đến 194) · 1,008 trận -
Warwick 848 Warwick gặp Nidalee ở phút 15: +98 vàng (khoảng 6 đến 191) · 848 trận -
Jayce 330 Jayce gặp Nidalee ở phút 15: +67 vàng (khoảng -104 đến 237) · 330 trận -
Naafiri 569 Naafiri gặp Nidalee ở phút 15: +32 vàng (khoảng -86 đến 151) · 569 trận -
Zyra 368 Zyra gặp Nidalee ở phút 15: +9 vàng (khoảng -135 đến 153) · 368 trận
Thắng Nidalee tỉ lệ thắng
-
Blitzcrank 201 Blitzcrank gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 52.0 đến 61.6) · 201 trận -
Nautilus 264 Nautilus gặp Nidalee: 54.9% (khoảng 50.4 đến 59.4) · 264 trận -
Sona 85 Sona gặp Nidalee: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.4) · 85 trận -
Yuumi 135 Yuumi gặp Nidalee: 54.6% (khoảng 49.2 đến 59.9) · 135 trận -
Janna 83 Janna gặp Nidalee: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.1) · 83 trận -
Mel 82 Mel gặp Nidalee: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 82 trận -
Maokai 62 Maokai gặp Nidalee: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.1) · 62 trận -
Senna 161 Senna gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.8 đến 59.1) · 161 trận -
Tahm Kench 113 Tahm Kench gặp Nidalee: 54.0% (khoảng 48.4 đến 59.4) · 113 trận -
Thresh 342 Thresh gặp Nidalee: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.0) · 342 trận -
Alistar 120 Alistar gặp Nidalee: 53.7% (khoảng 48.2 đến 59.1) · 120 trận -
Soraka 119 Soraka gặp Nidalee: 53.6% (khoảng 48.1 đến 59.0) · 119 trận -
Lulu 208 Lulu gặp Nidalee: 53.2% (khoảng 48.3 đến 58.0) · 208 trận -
Brand 143 Brand gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.3) · 143 trận -
Neeko 62 Neeko gặp Nidalee: 53.0% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 62 trận -
Karma 104 Karma gặp Nidalee: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.2) · 104 trận -
Milio 118 Milio gặp Nidalee: 52.5% (khoảng 47.0 đến 57.9) · 118 trận -
Rell 71 Rell gặp Nidalee: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 71 trận -
Leona 269 Leona gặp Nidalee: 52.2% (khoảng 47.7 đến 56.7) · 269 trận -
Braum 82 Braum gặp Nidalee: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 82 trận -
Pyke 216 Pyke gặp Nidalee: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.7) · 216 trận -
Swain 142 Swain gặp Nidalee: 51.7% (khoảng 46.4 đến 57.0) · 142 trận -
Zyra 116 Zyra gặp Nidalee: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 116 trận -
Seraphine 338 Seraphine gặp Nidalee: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.5) · 338 trận -
Zilean 50 Zilean gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận -
Xerath 113 Xerath gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 113 trận -
Morgana 254 Morgana gặp Nidalee: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.7) · 254 trận -
Rakan 78 Rakan gặp Nidalee: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.9) · 78 trận -
Pantheon 127 Pantheon gặp Nidalee: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 127 trận -
Vel'Koz 113 Vel'Koz gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 113 trận -
Nami 177 Nami gặp Nidalee: 50.4% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 177 trận -
Lux 497 Lux gặp Nidalee: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.0) · 497 trận -
Ashe 55 Ashe gặp Nidalee: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 55 trận
Thua Nidalee tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Nidalee ở phút 15.
Thắng Nidalee tỉ lệ thắng
-
Sett 66 Sett gặp Nidalee: 60.4% (khoảng 54.5 đến 66.2) · 66 trận -
Garen 58 Garen gặp Nidalee: 60.0% (khoảng 53.9 đến 65.8) · 58 trận -
Yone 55 Yone gặp Nidalee: 59.5% (khoảng 53.4 đến 65.4) · 55 trận -
Teemo 57 Teemo gặp Nidalee: 59.0% (khoảng 53.0 đến 64.9) · 57 trận -
Malphite 50 Malphite gặp Nidalee: 57.9% (khoảng 51.7 đến 63.9) · 50 trận -
Darius 73 Darius gặp Nidalee: 57.8% (khoảng 51.9 đến 63.5) · 73 trận
Thua Nidalee tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Nidalee thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nidalee, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Nidalee tỉ lệ thắng
-
Malzahar 51 Malzahar gặp Nidalee: 57.3% (khoảng 51.2 đến 63.4) · 51 trận -
Yasuo 87 Yasuo gặp Nidalee: 56.8% (khoảng 51.0 đến 62.4) · 87 trận -
Ahri 62 Ahri gặp Nidalee: 56.0% (khoảng 50.0 đến 62.0) · 62 trận -
Yone 83 Yone gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.5 đến 59.1) · 83 trận -
Akali 53 Akali gặp Nidalee: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 53 trận
Thua Nidalee tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Nidalee thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Nidalee vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Nidalee, nên chưa có số liệu vàng.