Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Nidalee

Tier C · 40 #60 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Nidalee Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
47.7%
trận
134,458
Tác động thắng
-2.3
Tỉ lệ chọn
0.8%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu56%48.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển24%47.8%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu14%44.8%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ5%44.7%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu1%42.1%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long<1%39.3%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư89%47.7%12:30
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%48.6%12:10
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%50.4%15:10
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%48.5%14:56
Giày BạcGiày Bạc<1%47.2%13:31

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%49.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%49.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%54.0%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%53.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%45.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%43.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%51.1%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc<1%48.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%36%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập2%6%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%22%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa42%43%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai16%14%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%6%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô8%9%
Kiếm Tai Ương

Món 1Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương82%48.1%11:14
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech11%43.3%11:04
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%45.4%12:08
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%48.4%11:49
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%69.3%8:51
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden1%38.2%
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen<1%52.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa<1%44.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya21%-15,201
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa18%57.5%13,344
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%-6,378
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-5,684
Đai Tên Lửa Hextech

Món 2Đai Tên Lửa Hextech

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa36%46.7%19:45
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech29%48.1%18:24
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%47.0%20:37
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương7%47.9%18:46
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai6%75.5%14:28
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%46.7%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%49.5%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập<1%49.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya21%-15,201
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa18%57.5%13,344
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%-6,378
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-5,684
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%49.8%25:37
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa17%52.6%25:03
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%55.6%25:58
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai10%74.2%20:53
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech4%61.1%22:15
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố3%50.4%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô3%47.6%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry1%54.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechĐồng Hồ Cát ZhonyaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya21%-15,201
Kiếm Tai ƯơngĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đồng Hồ Cát Zhonya, Ngọn Lửa Hắc Hóa18%57.5%13,344
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy Rabadon, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa9%-6,378
Kiếm Tai ƯơngĐai Tên Lửa HextechNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai Ương, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa8%-5,684
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 4Dây Chuyền Chữ Thập

Dây Chuyền Chữ Thập thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Đồng Hồ Cát Zhonya: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon40%54.4%30:28
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô21%50.3%31:08
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai16%72.9%26:44
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa9%52.5%29:03
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập5%51.6%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh2%53.5%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%50.8%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố2%59.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5 sau Dây Chuyền Chữ Thập: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon30%50.8%32:59
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%47.6%36:49
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon22%51.0%36:15
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập14%50.8%37:51
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%51.1%36:60
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%48.8%36:06
Thu Thập Hắc Ám

Ngọc chínhThu Thập Hắc Ám

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.9 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám74%47.6%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác17%49.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện8%43.8%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%54.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%50.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%37.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%44.9%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác<1%34.7%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Vị Máu thắng nhiều hơn Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: -0.9 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt81%47.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác17%49.1%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%45.5%
Vị MáuVị Máu<1%47.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản<1%41.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%40.5%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác<1%57.2%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%54.5%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.9 so với -2.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng61%46.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu20%51.0%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác16%49.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu1%51.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%49.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%56.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%44.6%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%36.3%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu78%47.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác11%48.2%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác6%50.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn3%46.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng<1%45.2%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác<1%56.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác<1%48.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%42.9%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+3.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật86%47.1%
Chuẩn XácChuẩn Xác9%51.7%
Cảm HứngCảm Hứng2%51.3%
Áp ĐảoÁp Đảo2%48.8%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%41.8%
Thủy Thượng PhiêuÁo Choàng Mây

Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Áo Choàng Mây

Thủy Thượng Phiêu + Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuThăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu95%47.0%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ1%50.6%
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ1%49.1%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ1%45.0%
Thủy Thượng PhiêuTập Trung Tuyệt ĐốiThủy Thượng Phiêu + Tập Trung Tuyệt Đối<1%53.5%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ<1%43.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi<1%48.4%
Thủy Thượng PhiêuÁo Choàng MâyThủy Thượng Phiêu + Áo Choàng Mây<1%50.2%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.4 so với -3.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh88%47.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng8%52.6%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%49.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%47.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%46.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%34.7%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%46.6%
MáuMáu19%51.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%47.6%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Trong những gì đo được ở đây, E > Q > W thêm nhiều trận thắng nhất: -0.6 mỗi 100 trận. Q > E > W, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W95%48.3%
QWEQ + W + E4%38.4%
EQWE + Q + W<1%45.5%
WQEW + Q + E<1%41.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 47.5%. Tăng E trước: thắng 38.5% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%47.6%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%36.8%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%52.5%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%41.0%
thắng
51.7%
trận
5,688
Tác động thắng
+3.2
Tỉ lệ chọn
4.3%
Linh Hồn Hỏa Khuyển

Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu56%48.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển24%47.8%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu14%44.8%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ5%44.7%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu1%42.1%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long<1%39.3%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư77%52.4%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia15%50.3%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%57.5%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%52.8%
Giày BạcGiày Bạc<1%42.9%
Kiếm Tai Ương

Món 1Kiếm Tai Ương

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương88%51.9%
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech7%49.8%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry3%58.1%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố<1%38.1%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech<1%78.6%
Đai Tên Lửa Hextech

Món 2Đai Tên Lửa Hextech

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech42%52.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa20%50.2%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya15%52.2%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%56.5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon2%74.4%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya55%55.4%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%63.2%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa11%57.7%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô5%52.2%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry4%55.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon31%57.5%
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô26%53.2%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%47.0%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập4%51.1%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh4%52.4%
Dây Chuyền Chữ Thập

Món 5Dây Chuyền Chữ Thập

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%47.6%36:49
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon22%51.0%36:15
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập14%50.8%37:51
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya8%51.1%36:60
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa7%48.8%36:06
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô23%33.3%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập12%66.7%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa12%100.0%
Hoa Tử LinhHoa Tử Linh8%50.0%
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố8%50.0%
Chinh Phục

Ngọc chínhChinh Phục

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục43%52.6%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng43%52.6%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc43%52.6%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đốn HạĐốn Hạ43%52.6%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật43%52.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh43%52.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng43%52.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
MáuMáu43%52.6%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W95%48.3%
QWEQ + W + E4%38.4%
EQWE + Q + W<1%45.5%
WQEW + Q + E<1%41.6%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt100%47.6%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt<1%36.8%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%52.5%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt<1%41.0%

Build Nidalee Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
48.3%
trận
26,614
Tác động thắng
-1.6
Tỉ lệ chọn
0.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới85%48.6%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới5%45.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%48.9%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới4%48.1%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.6%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 83% số trận của họ. Tính mọi rank, Giày Pháp Sư được chọn nhiều nhất.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư56%49.0%15:02
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia38%48.6%13:20
Giày BạcGiày Bạc3%50.8%14:29
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%50.0%17:28
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%49.6%16:12

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư54%49.8%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia34%49.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%52.6%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%47.2%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư53%48.1%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia34%50.6%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%51.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%48.0%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon10%12%
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia22%24%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya9%7%
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch12%14%
Vọng Âm Helia

Món 1Vọng Âm Helia

Vọng Âm Helia thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden53%48.1%12:48
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia17%50.9%12:01
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương5%46.1%13:35
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%48.9%13:13
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch3%49.3%12:27
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen2%49.8%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry2%46.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai1%60.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%1,955
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%590
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%452
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden3%350
Bùa Nguyệt Thạch

Món 2Bùa Nguyệt Thạch

Bùa Nguyệt Thạch thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố27%49.4%22:02
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa16%46.3%23:01
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch9%51.0%20:38
Vọng Âm HeliaVọng Âm Helia6%51.5%20:57
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương5%50.6%21:49
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden4%48.5%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%74.6%
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm2%51.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%1,955
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%590
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%452
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden3%350
Lư Hương Sôi Sục

Món 3Lư Hương Sôi Sục

Lư Hương Sôi Sục thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.6 mỗi 100 trận, so với -1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa21%50.9%29:19
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố10%51.2%28:43
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon9%52.3%29:41
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya7%50.5%29:51
Bùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt Thạch7%55.6%27:16
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương6%53.3%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai5%66.4%
Vòng Thì ThầmVòng Thì Thầm1%67.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden17%1,955
Lư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchVọng Âm HeliaLư Hương Sôi Sục, Bùa Nguyệt Thạch, Vọng Âm Helia5%590
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%452
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden3%350
Lõi Bình Minh

Món 4Lõi Bình Minh

Món 4 sau Lư Hương Sôi Sục: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Lõi Bình MinhLõi Bình Minh22%62.5%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon23%52.6%38:45
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon16%-40:54
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya13%-48:41
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám40%47.5%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác39%49.5%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác6%48.7%
Sốc ĐiệnSốc Điện5%48.2%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác3%47.6%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác2%53.0%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%43.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%52.7%
Vị Máu

Hàng chính 1Vị Máu

Vị Máu thắng nhiều hơn Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác47%49.3%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt42%47.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%49.4%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác2%44.1%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản1%47.2%
Vị MáuVị Máu1%49.2%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%49.7%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%55.4%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -2.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác41%49.3%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng35%47.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu6%48.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu5%49.7%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác4%49.5%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác4%49.8%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác2%44.0%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%56.5%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -2.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu37%47.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác24%49.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác23%48.6%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn6%50.5%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác2%53.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng2%46.9%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác2%44.3%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%54.8%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật40%47.1%
Kiên ĐịnhKiên Định26%49.5%
Áp ĐảoÁp Đảo17%47.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác11%49.8%
Cảm HứngCảm Hứng6%52.0%
Dải Băng Năng LượngThiêu Rụi

Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi

Dải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -3.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuThăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu54%45.8%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng7%49.0%
Dải Băng Năng LượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi7%49.6%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ6%50.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi6%48.9%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ4%46.0%
Dải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng + Cuồng Phong Tích Tụ3%49.6%
Tập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiTập Trung Tuyệt Đối + Thiêu Rụi2%47.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -3.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh41%46.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng30%49.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng29%50.3%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%48.4%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển7%48.1%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến65%48.3%
MáuMáu28%48.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%50.2%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 70% số trận của họ. Tính mọi rank, Q + E + W được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W66%48.4%
EQWE + Q + W21%51.2%
QWEQ + W + E8%45.8%
EWQE + W + Q3%54.3%
WQEW + Q + E1%43.0%
WEQW + E + Q1%50.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13W
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 47.6%. Tăng E trước: thắng 48.6% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. W
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 75% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt57%47.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu26%50.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%49.5%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển2%45.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn1%49.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%47.4%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%53.0%
Hồi MáuThiêu ĐốtHồi Máu + Thiêu Đốt<1%44.6%

Build Nidalee Đường giữa

thắng
45.0%
trận
4,663
Tác động thắng
-3.5
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Nhẫn Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x264%44.7%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu24%43.6%
Nhẫn DoranNhẫn Doran2%52.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần2%48.6%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng2%43.5%
Giày Pháp Sư

GiàyGiày Pháp Sư

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư86%46.3%13:27
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia5%38.6%13:44
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân4%43.4%14:51
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%34.5%13:38

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư71%48.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%36.2%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia4%31.8%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%50.0%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư72%45.7%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%33.3%chưa đủ trận
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia5%50.0%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc1%66.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố38%46%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%6%
Kiếm Tai Ương

Món 1Kiếm Tai Ương

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden41%42.5%11:42
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương40%47.2%11:26
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố5%42.4%12:29
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa Đen3%51.5%11:45
Trượng Trường SinhTrượng Trường Sinh2%50.0%9:59

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố12%282
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%215
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%208
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%110
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố33%47.3%19:51
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa21%47.1%20:44
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương12%43.7%20:25
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden6%48.2%20:32
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya6%45.1%20:34
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon4%54.2%
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai3%74.0%
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry2%41.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố12%282
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%215
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%208
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%110
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 3Mũ Phù Thủy Rabadon

Mũ Phù Thủy Rabadon thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.0 mỗi 100 trận, so với +0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa24%53.0%26:30
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon18%51.0%27:11
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố18%50.2%26:11
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%52.9%26:07
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương6%48.6%27:20
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn Mejai4%68.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố12%282
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%215
Kiếm Tai ƯơngQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden9%208
Kiếm Tai ƯơngNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenKiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Vọng Âm Luden5%110
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 4 sau Mũ Phù Thủy Rabadon: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa27%58.5%32:27
Trượng Hư Vô

Món 6Trượng Hư Vô

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Trượng Hư VôTrượng Hư Vô27%-38:29
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện51%45.9%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám29%43.5%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác5%38.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác4%45.6%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác4%44.6%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác2%40.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác2%51.0%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt77%45.5%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác8%45.6%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác5%35.1%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác2%41.6%
Vị MáuVị Máu2%36.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác2%56.9%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +4.2 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng54%44.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu21%46.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác6%46.4%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác5%41.1%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu5%49.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác3%53.2%
Thợ Săn Tàn Nhẫn

Hàng chính 3Thợ Săn Tàn Nhẫn

Thợ Săn Tàn Nhẫn thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu66%45.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn12%46.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác5%48.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác4%34.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác4%43.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng2%27.4%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác2%48.1%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật52%43.0%
Kiên ĐịnhKiên Định22%45.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác19%46.3%
Áp ĐảoÁp Đảo4%50.0%
Cảm HứngCảm Hứng3%49.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ

Ngọc phụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ

Tập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuThăng Tiến Sức Mạnh + Thủy Thượng Phiêu69%42.8%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ5%43.4%
Thăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh + Cuồng Phong Tích Tụ4%46.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với -2.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh71%44.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng23%45.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng6%43.3%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%44.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%43.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến75%45.0%
MáuMáu19%43.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%45.7%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 64% số trận của họ. Tính mọi rank, Q + E + W được chọn nhiều nhất.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W70%44.8%
EQWE + Q + W24%46.8%
QWEQ + W + E5%36.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 41.0%. Tăng E trước: thắng 44.7% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt86%45.6%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển6%38.5%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%40.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%39.4%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%33.3%

Người chơi Nidalee hàng đầu

Xem tất cả 3,451
  1. 1 Thách Đấu · 2,409 LP dyxiaofang #Miss · KR 25 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  2. 2 Thách Đấu · 2,061 LP Swordblue #1345 · NA 3 trận
  3. 3 Thách Đấu · 1,978 LP WE Nll #vn2 · VN 136 trận Biểu tượng trang bị Mũ Phù Thủy RabadonBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc HóaBiểu tượng trang bị Quyền Trượng Bão Tố
  4. 4 Thách Đấu · 1,715 LP Novaturient #iudau · VN 39 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa
  5. 5 Thách Đấu · 1,634 LP iicoxx2 #1205 · TW2 46 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa
  6. 6 Thách Đấu · 1,313 LP changarlol #tw2 · TW2 16 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát Zhonya
  7. 7 Thách Đấu · 954 LP DimensionalDrift #Astry · SEA 114 trận Biểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Kiếm Tai ƯơngBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  8. 8 Đại Cao Thủ · 2,380 LP Kokoro #1206 · EUW 13 trận

Trận bình thường ở Đi rừng

133,274 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 5% Tầm nhìn / phút 0.99
  • Top 7% Chiến công đầu 8%
  • Cuối 45% Lính / phút 6.3
Hạ gục
7.4 Top 35%
Số lần chết
5.7 Ít nhất 11%
Hỗ trợ
8.2 Top 42%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 47%
Tham gia hạ gục
49% Top 13%
% ST của đội
18% Top 37%
ST / phút
672 Top 42%
Vàng / phút
435 Top 37%
Mắt kiểm soát
2.0 Top 8%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:20
  • Cấp 11 lúc 16:59
  • raptors trước ở 33% số trận
  • Rồng đầu lúc 8:32

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -2-3-4 Vàng +77+63-2

Sát thương gây ra

Phép 93% Vật lý 7%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 40% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Hỗ trợ

25,400 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 17% Chiến công đầu 12%
  • Ít nhất 19% Số lần chết 7.1
  • Cuối 22% Lính / phút 1.6
Hạ gục
4.8 Top 49%
Hỗ trợ
11.5 Top 36%
Hạ gục solo
0.8 Top 42%
Tham gia hạ gục
48% Top 30%
% ST của đội
16% Cuối 48%
ST / phút
607 Cuối 49%
Vàng / phút
343 Cuối 34%
Tầm nhìn / phút
2.16 Top 39%
Mắt kiểm soát
4.8 Top 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:39
  • Cấp 11 lúc 21:44

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0+1+2 Vàng +213+360+457

Sát thương gây ra

Phép 94% Vật lý 6%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,663 trận

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 16% Chiến công đầu 16%
  • Top 24% Tầm nhìn / phút 0.71
  • Cuối 16% Lính / phút 5.4
Hạ gục
7.7 Top 40%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 45%
Hỗ trợ
6.7 Top 49%
Hạ gục solo
2.5 Top 47%
Tham gia hạ gục
43% Top 40%
% ST của đội
22% Cuối 42%
ST / phút
805 Cuối 38%
Vàng / phút
390 Cuối 27%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:20
  • Cấp 11 lúc 15:25

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-10-16 Vàng +83-70-198

Sát thương gây ra

Phép 93% Vật lý 7%

Chết vì

Vật lý 50% Phép 43% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 82

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nidalee ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Shyvana -7.7 Bị khắc chế
vs Warwick -7.5 Bị khắc chế
vs Amumu -7.2 Bị khắc chế
vs Rammus -7.1 Bị khắc chế
vs Briar -6.2 Bị khắc chế
vs Sion -6.1 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -5.7 Bị khắc chế
vs Fiddlesticks -5.5 Bị khắc chế
vs Jax -5.4 Bị khắc chế
vs Nasus -5.4 Bị khắc chế
vs Evelynn -5.1 Bị khắc chế
vs Diana -5.0 Bị khắc chế
vs Master Yi -4.9 Bị khắc chế
vs Darius -4.8 Bị khắc chế
vs Lillia -4.8 Bị khắc chế
vs Fizz -4.7 Bị khắc chế
vs Qiyana +4.0 Có lợi
vs Jayce +3.8 Có lợi
vs Lee Sin +1.4 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 168

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Nidalee ở Đi rừng.

Đường trên
  • Warwick Nidalee cùng Warwick: +4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-6.8) · 1,249 trận · Đo được · 14% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Renekton Nidalee cùng Renekton: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.5) · 6,820 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kayn Nidalee cùng Kayn: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.2) · 421 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kennen Nidalee cùng Kennen: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -0.6) · 1,361 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Nidalee cùng Teemo: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.4) · 5,512 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Twisted Fate Nidalee cùng Twisted Fate: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.1) · 5,240 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Anivia Nidalee cùng Anivia: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.1) · 2,290 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lissandra Nidalee cùng Lissandra: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.6) · 4,270 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Nidalee cùng Mel: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -4.5) · 4,465 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Nidalee cùng Orianna: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -2.2) · 1,738 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Nidalee cùng Veigar: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,793 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Nidalee cùng Nilah: +5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1-8.2) · 853 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Nidalee cùng Xayah: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.7) · 4,773 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kalista Nidalee cùng Kalista: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.6) · 3,648 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Nidalee cùng Ezreal: -4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.13 đến -3.28) · 11,511 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Nidalee cùng Miss Fortune: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 9,341 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Nidalee cùng Ashe: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.8) · 7,624 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Amumu Nidalee cùng Amumu: +5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-8.5) · 704 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rell Nidalee cùng Rell: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-5.0) · 3,298 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Braum Nidalee cùng Braum: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-4.8) · 4,124 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Nidalee cùng Lee Sin: -8.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.4 đến -5.7) · 920 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Brand Nidalee cùng Brand: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 3,890 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sona Nidalee cùng Sona: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -0.4) · 1,563 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.