Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Teemo

Tier A · 70 #9 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Teemo tỉ lệ thắng

  1. Ahri 87 Ahri gặp Teemo: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.3) · 87 trận
  2. Olaf 1,294 Olaf gặp Teemo: 54.3% (khoảng 51.8 đến 56.8) · 1,294 trận
  3. Sion 1,248 Sion gặp Teemo: 53.5% (khoảng 50.9 đến 56.0) · 1,248 trận
  4. Zac 74 Zac gặp Teemo: 53.1% (khoảng 47.2 đến 59.0) · 74 trận
  5. Naafiri 159 Naafiri gặp Teemo: 52.8% (khoảng 47.6 đến 57.9) · 159 trận
  6. Cho'Gath 1,341 Cho'Gath gặp Teemo: 52.5% (khoảng 50.0 đến 55.0) · 1,341 trận
  7. Malphite 3,376 Malphite gặp Teemo: 52.1% (khoảng 50.4 đến 53.7) · 3,376 trận
  8. Mordekaiser 2,382 Mordekaiser gặp Teemo: 51.9% (khoảng 50.0 đến 53.8) · 2,382 trận
  9. Shen 775 Shen gặp Teemo: 51.7% (khoảng 48.6 đến 54.9) · 775 trận
  10. Maokai 91 Maokai gặp Teemo: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.4) · 91 trận
  11. Ekko 95 Ekko gặp Teemo: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.4) · 95 trận
  12. Fiddlesticks 128 Fiddlesticks gặp Teemo: 51.7% (khoảng 46.3 đến 57.1) · 128 trận
  13. Diana 99 Diana gặp Teemo: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.3) · 99 trận
  14. Sejuani 50 Sejuani gặp Teemo: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.6) · 50 trận
  15. Shyvana 54 Shyvana gặp Teemo: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 54 trận
  16. Ryze 247 Ryze gặp Teemo: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.7) · 247 trận
  17. Kled 314 Kled gặp Teemo: 51.1% (khoảng 46.8 đến 55.4) · 314 trận
  18. Dr. Mundo 1,122 Dr. Mundo gặp Teemo: 51.0% (khoảng 48.3 đến 53.6) · 1,122 trận
  19. Lux 55 Lux gặp Teemo: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.9) · 55 trận
  20. Irelia 1,007 Irelia gặp Teemo: 50.8% (khoảng 47.9 đến 53.6) · 1,007 trận
  21. Viktor 146 Viktor gặp Teemo: 50.7% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 146 trận
  22. Veigar 163 Veigar gặp Teemo: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.7) · 163 trận
  23. Yasuo 1,349 Yasuo gặp Teemo: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,349 trận
  24. Cassiopeia 223 Cassiopeia gặp Teemo: 50.5% (khoảng 45.7 đến 55.2) · 223 trận
  25. Ngộ Không 182 Ngộ Không gặp Teemo: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.4) · 182 trận
  26. Yorick 1,408 Yorick gặp Teemo: 50.3% (khoảng 47.9 đến 52.8) · 1,408 trận
  27. Ornn 865 Ornn gặp Teemo: 50.3% (khoảng 47.3 đến 53.3) · 865 trận
  28. Malzahar 402 Malzahar gặp Teemo: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.2) · 402 trận
  29. Twisted Fate 60 Twisted Fate gặp Teemo: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 60 trận
  30. Vladimir 403 Vladimir gặp Teemo: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.1) · 403 trận
  31. Yone 2,387 Yone gặp Teemo: 50.1% (khoảng 48.2 đến 52.1) · 2,387 trận

Thua Teemo tỉ lệ thắng

  1. Vayne 419 Vayne gặp Teemo: 41.0% (khoảng 37.1 đến 44.9) · 419 trận
  2. Udyr 109 Udyr gặp Teemo: 42.9% (khoảng 37.4 đến 48.4) · 109 trận
  3. Smolder 140 Smolder gặp Teemo: 43.4% (khoảng 38.2 đến 48.7) · 140 trận
  4. Renekton 1,214 Renekton gặp Teemo: 43.4% (khoảng 40.8 đến 46.0) · 1,214 trận
  5. Volibear 1,300 Volibear gặp Teemo: 44.0% (khoảng 41.5 đến 46.5) · 1,300 trận
  6. Trundle 533 Trundle gặp Teemo: 44.5% (khoảng 41.0 đến 48.1) · 533 trận
  7. Darius 2,538 Darius gặp Teemo: 45.0% (khoảng 43.2 đến 46.9) · 2,538 trận
  8. Jhin 75 Jhin gặp Teemo: 45.3% (khoảng 39.4 đến 51.2) · 75 trận
  9. Lee Sin 57 Lee Sin gặp Teemo: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 57 trận
  10. Ambessa 502 Ambessa gặp Teemo: 45.8% (khoảng 42.1 đến 49.5) · 502 trận
  11. Zaahen 583 Zaahen gặp Teemo: 46.0% (khoảng 42.6 đến 49.5) · 583 trận
  12. Warwick 319 Warwick gặp Teemo: 46.1% (khoảng 41.9 đến 50.5) · 319 trận
  13. Gwen 448 Gwen gặp Teemo: 46.2% (khoảng 42.4 đến 50.1) · 448 trận
  14. Kalista 117 Kalista gặp Teemo: 46.2% (khoảng 40.8 đến 51.7) · 117 trận
  15. Corki 59 Corki gặp Teemo: 46.5% (khoảng 40.5 đến 52.6) · 59 trận
  16. Fizz 93 Fizz gặp Teemo: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.3) · 93 trận
  17. Jax 1,337 Jax gặp Teemo: 46.6% (khoảng 44.1 đến 49.1) · 1,337 trận
  18. Illaoi 1,183 Illaoi gặp Teemo: 46.7% (khoảng 44.0 đến 49.3) · 1,183 trận
  19. Garen 2,507 Garen gặp Teemo: 46.8% (khoảng 44.9 đến 48.6) · 2,507 trận
  20. Nasus 1,580 Nasus gặp Teemo: 46.9% (khoảng 44.6 đến 49.2) · 1,580 trận
  21. Gnar 688 Gnar gặp Teemo: 46.9% (khoảng 43.6 đến 50.2) · 688 trận
  22. Tryndamere 1,215 Tryndamere gặp Teemo: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,215 trận
  23. Ezreal 52 Ezreal gặp Teemo: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 52 trận
  24. Camille 496 Camille gặp Teemo: 47.2% (khoảng 43.5 đến 50.9) · 496 trận
  25. Locke 70 Locke gặp Teemo: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 70 trận
  26. Caitlyn 112 Caitlyn gặp Teemo: 47.3% (khoảng 41.8 đến 52.8) · 112 trận
  27. Kennen 649 Kennen gặp Teemo: 47.3% (khoảng 43.9 đến 50.6) · 649 trận
  28. Ashe 84 Ashe gặp Teemo: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 84 trận
  29. Tristana 68 Tristana gặp Teemo: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.6) · 68 trận
  30. Gragas 465 Gragas gặp Teemo: 47.6% (khoảng 43.8 đến 51.4) · 465 trận
  31. K'Sante 385 K'Sante gặp Teemo: 47.6% (khoảng 43.6 đến 51.7) · 385 trận
  32. Singed 588 Singed gặp Teemo: 47.6% (khoảng 44.2 đến 51.1) · 588 trận
  33. Swain 204 Swain gặp Teemo: 47.6% (khoảng 42.8 đến 52.5) · 204 trận
  34. Anivia 174 Anivia gặp Teemo: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.8) · 174 trận
  35. Tahm Kench 805 Tahm Kench gặp Teemo: 47.8% (khoảng 44.7 đến 50.9) · 805 trận
  36. Jayce 841 Jayce gặp Teemo: 48.0% (khoảng 45.0 đến 51.0) · 841 trận
  37. Quinn 307 Quinn gặp Teemo: 48.0% (khoảng 43.7 đến 52.4) · 307 trận
  38. Master Yi 173 Master Yi gặp Teemo: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 173 trận
  39. Urgot 733 Urgot gặp Teemo: 48.2% (khoảng 45.0 đến 51.4) · 733 trận
  40. Poppy 108 Poppy gặp Teemo: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 108 trận
  41. Rumble 414 Rumble gặp Teemo: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.2) · 414 trận
  42. Fiora 888 Fiora gặp Teemo: 48.3% (khoảng 45.3 đến 51.3) · 888 trận
  43. Pantheon 1,081 Pantheon gặp Teemo: 48.4% (khoảng 45.7 đến 51.2) · 1,081 trận
  44. Karma 61 Karma gặp Teemo: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 61 trận
  45. Aatrox 1,392 Aatrox gặp Teemo: 48.5% (khoảng 46.1 đến 51.0) · 1,392 trận
  46. Sylas 137 Sylas gặp Teemo: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.9) · 137 trận
  47. LeBlanc 50 LeBlanc gặp Teemo: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.8) · 50 trận
  48. Briar 91 Briar gặp Teemo: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 91 trận
  49. Aurelion Sol 101 Aurelion Sol gặp Teemo: 48.7% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 101 trận
  50. Xin Zhao 62 Xin Zhao gặp Teemo: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 62 trận
  51. Shaco 74 Shaco gặp Teemo: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.6) · 74 trận
  52. Mel 86 Mel gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 86 trận
  53. Annie 57 Annie gặp Teemo: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 57 trận
  54. Sett 2,253 Sett gặp Teemo: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,253 trận
  55. Kayle 634 Kayle gặp Teemo: 49.0% (khoảng 45.6 đến 52.4) · 634 trận
  56. Varus 197 Varus gặp Teemo: 49.0% (khoảng 44.1 đến 53.9) · 197 trận
  57. Akali 984 Akali gặp Teemo: 49.1% (khoảng 46.3 đến 52.0) · 984 trận
  58. Katarina 59 Katarina gặp Teemo: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 59 trận
  59. Syndra 70 Syndra gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 70 trận
  60. Galio 138 Galio gặp Teemo: 49.6% (khoảng 44.2 đến 54.9) · 138 trận
  61. Gangplank 988 Gangplank gặp Teemo: 49.6% (khoảng 46.8 đến 52.5) · 988 trận
  62. Morgana 69 Morgana gặp Teemo: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 69 trận
  63. Kayn 107 Kayn gặp Teemo: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 107 trận
  64. Riven 461 Riven gặp Teemo: 49.7% (khoảng 45.9 đến 53.5) · 461 trận
  65. Lissandra 137 Lissandra gặp Teemo: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 137 trận
  66. Brand 189 Brand gặp Teemo: 49.7% (khoảng 44.8 đến 54.7) · 189 trận
  67. Heimerdinger 887 Heimerdinger gặp Teemo: 49.8% (khoảng 46.9 đến 52.8) · 887 trận
  68. Aurora 150 Aurora gặp Teemo: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 150 trận
  69. Zed 173 Zed gặp Teemo: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 173 trận

Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15

  1. Irelia 874 Irelia gặp Teemo ở phút 15: +1077 vàng (khoảng 935 đến 1219) · 874 trận
  2. Yorick 1,233 Yorick gặp Teemo ở phút 15: +708 vàng (khoảng 617 đến 799) · 1,233 trận
  3. Malzahar 346 Malzahar gặp Teemo ở phút 15: +680 vàng (khoảng 532 đến 829) · 346 trận
  4. Olaf 1,112 Olaf gặp Teemo ở phút 15: +622 vàng (khoảng 519 đến 726) · 1,112 trận
  5. Aatrox 1,200 Aatrox gặp Teemo ở phút 15: +618 vàng (khoảng 512 đến 725) · 1,200 trận
  6. Sion 1,069 Sion gặp Teemo ở phút 15: +573 vàng (khoảng 484 đến 662) · 1,069 trận
  7. Yasuo 1,168 Yasuo gặp Teemo ở phút 15: +549 vàng (khoảng 444 đến 653) · 1,168 trận
  8. Akali 831 Akali gặp Teemo ở phút 15: +533 vàng (khoảng 431 đến 635) · 831 trận
  9. Heimerdinger 756 Heimerdinger gặp Teemo ở phút 15: +498 vàng (khoảng 391 đến 606) · 756 trận
  10. Gangplank 866 Gangplank gặp Teemo ở phút 15: +491 vàng (khoảng 376 đến 606) · 866 trận
  11. Mordekaiser 2,046 Mordekaiser gặp Teemo ở phút 15: +461 vàng (khoảng 392 đến 529) · 2,046 trận
  12. Jayce 734 Jayce gặp Teemo ở phút 15: +315 vàng (khoảng 198 đến 431) · 734 trận
  13. Vladimir 344 Vladimir gặp Teemo ở phút 15: +313 vàng (khoảng 139 đến 487) · 344 trận
  14. Malphite 2,939 Malphite gặp Teemo ở phút 15: +231 vàng (khoảng 182 đến 280) · 2,939 trận
  15. Pantheon 950 Pantheon gặp Teemo ở phút 15: +174 vàng (khoảng 67 đến 280) · 950 trận
  16. Kennen 560 Kennen gặp Teemo ở phút 15: +173 vàng (khoảng 55 đến 291) · 560 trận
  17. Urgot 633 Urgot gặp Teemo ở phút 15: +147 vàng (khoảng 12 đến 282) · 633 trận
  18. Rumble 351 Rumble gặp Teemo ở phút 15: +131 vàng (khoảng -27 đến 290) · 351 trận
  19. Gnar 584 Gnar gặp Teemo ở phút 15: +112 vàng (khoảng -14 đến 238) · 584 trận
  20. Yone 2,064 Yone gặp Teemo ở phút 15: +25 vàng (khoảng -58 đến 107) · 2,064 trận

Thắng Teemo tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 308 Cho'Gath gặp Teemo: 53.7% (khoảng 49.4 đến 58.0) · 308 trận
  2. Vi 204 Vi gặp Teemo: 53.0% (khoảng 48.1 đến 57.8) · 204 trận
  3. Rammus 108 Rammus gặp Teemo: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 108 trận
  4. Jarvan IV 241 Jarvan IV gặp Teemo: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.0) · 241 trận
  5. Sejuani 110 Sejuani gặp Teemo: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.8) · 110 trận
  6. Udyr 77 Udyr gặp Teemo: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 77 trận
  7. Lillia 224 Lillia gặp Teemo: 51.9% (khoảng 47.1 đến 56.6) · 224 trận
  8. Amumu 196 Amumu gặp Teemo: 51.8% (khoảng 46.8 đến 56.7) · 196 trận
  9. Fiddlesticks 118 Fiddlesticks gặp Teemo: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.0) · 118 trận
  10. Nunu & Willump 118 Nunu & Willump gặp Teemo: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.7) · 118 trận
  11. Shyvana 219 Shyvana gặp Teemo: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.8) · 219 trận
  12. Master Yi 669 Master Yi gặp Teemo: 51.0% (khoảng 47.6 đến 54.3) · 669 trận
  13. Karthus 91 Karthus gặp Teemo: 50.9% (khoảng 45.1 đến 56.6) · 91 trận
  14. Darius 77 Darius gặp Teemo: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 77 trận
  15. Bel'Veth 98 Bel'Veth gặp Teemo: 50.3% (khoảng 44.7 đến 56.0) · 98 trận

Thua Teemo tỉ lệ thắng

  1. Nocturne 284 Nocturne gặp Teemo: 45.7% (khoảng 41.2 đến 50.1) · 284 trận
  2. Kindred 138 Kindred gặp Teemo: 45.9% (khoảng 40.6 đến 51.2) · 138 trận
  3. Zed 123 Zed gặp Teemo: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 123 trận
  4. Xin Zhao 151 Xin Zhao gặp Teemo: 47.6% (khoảng 42.4 đến 52.8) · 151 trận
  5. Graves 337 Graves gặp Teemo: 47.7% (khoảng 43.5 đến 51.9) · 337 trận
  6. Qiyana 182 Qiyana gặp Teemo: 47.9% (khoảng 42.9 đến 52.9) · 182 trận
  7. Naafiri 148 Naafiri gặp Teemo: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.2) · 148 trận
  8. Nidalee 98 Nidalee gặp Teemo: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.6) · 98 trận
  9. Lee Sin 499 Lee Sin gặp Teemo: 48.1% (khoảng 44.4 đến 51.8) · 499 trận
  10. Briar 328 Briar gặp Teemo: 48.1% (khoảng 43.9 đến 52.4) · 328 trận
  11. Evelynn 143 Evelynn gặp Teemo: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 143 trận
  12. Jax 120 Jax gặp Teemo: 48.1% (khoảng 42.7 đến 53.6) · 120 trận
  13. Diana 179 Diana gặp Teemo: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.3) · 179 trận
  14. Shaco 309 Shaco gặp Teemo: 48.3% (khoảng 44.0 đến 52.7) · 309 trận
  15. Kayn 540 Kayn gặp Teemo: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.0) · 540 trận
  16. Volibear 87 Volibear gặp Teemo: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.2) · 87 trận
  17. Zac 97 Zac gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.5) · 97 trận
  18. Talon 171 Talon gặp Teemo: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.1) · 171 trận
  19. Malphite 109 Malphite gặp Teemo: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.8) · 109 trận
  20. Kha'Zix 296 Kha'Zix gặp Teemo: 49.2% (khoảng 44.8 đến 53.6) · 296 trận
  21. Zyra 56 Zyra gặp Teemo: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 56 trận
  22. Ekko 159 Ekko gặp Teemo: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.5) · 159 trận
  23. Sylas 244 Sylas gặp Teemo: 49.3% (khoảng 44.7 đến 54.0) · 244 trận
  24. Rengar 120 Rengar gặp Teemo: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.8) · 120 trận
  25. Ngộ Không 306 Ngộ Không gặp Teemo: 49.4% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 306 trận
  26. Jayce 55 Jayce gặp Teemo: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.5) · 55 trận
  27. Elise 75 Elise gặp Teemo: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 75 trận
  28. Viego 412 Viego gặp Teemo: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.8) · 412 trận
  29. Warwick 349 Warwick gặp Teemo: 49.9% (khoảng 45.7 đến 54.1) · 349 trận
  30. Hecarim 158 Hecarim gặp Teemo: 50.0% (khoảng 44.8 đến 55.2) · 158 trận
  31. Trundle 66 Trundle gặp Teemo: 50.0% (khoảng 44.0 đến 56.0) · 66 trận
  32. Tryndamere 52 Tryndamere gặp Teemo: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 52 trận

Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15

  1. Viego 350 Viego gặp Teemo ở phút 15: +649 vàng (khoảng 525 đến 773) · 350 trận
  2. Graves 306 Graves gặp Teemo ở phút 15: +609 vàng (khoảng 469 đến 748) · 306 trận
  3. Master Yi 577 Master Yi gặp Teemo ở phút 15: +577 vàng (khoảng 474 đến 679) · 577 trận
  4. Lee Sin 439 Lee Sin gặp Teemo ở phút 15: +525 vàng (khoảng 410 đến 640) · 439 trận
  5. Warwick 311 Warwick gặp Teemo ở phút 15: +430 vàng (khoảng 304 đến 557) · 311 trận
  6. Kayn 462 Kayn gặp Teemo ở phút 15: +424 vàng (khoảng 315 đến 534) · 462 trận

Thắng Teemo tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 169 Vel'Koz gặp Teemo: 51.8% (khoảng 46.7 đến 56.9) · 169 trận
  2. Rell 112 Rell gặp Teemo: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.9) · 112 trận
  3. Thresh 501 Thresh gặp Teemo: 51.2% (khoảng 47.5 đến 54.9) · 501 trận
  4. Morgana 401 Morgana gặp Teemo: 51.0% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 401 trận
  5. Zyra 216 Zyra gặp Teemo: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 216 trận
  6. Rakan 108 Rakan gặp Teemo: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.3) · 108 trận
  7. Braum 144 Braum gặp Teemo: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 144 trận
  8. Sona 107 Sona gặp Teemo: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.1) · 107 trận
  9. Milio 189 Milio gặp Teemo: 50.4% (khoảng 45.5 đến 55.4) · 189 trận
  10. Taric 70 Taric gặp Teemo: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 70 trận
  11. Sylas 62 Sylas gặp Teemo: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.1) · 62 trận

Thua Teemo tỉ lệ thắng

  1. Tahm Kench 192 Tahm Kench gặp Teemo: 46.2% (khoảng 41.3 đến 51.2) · 192 trận
  2. Mel 114 Mel gặp Teemo: 46.2% (khoảng 40.8 đến 51.8) · 114 trận
  3. Miss Fortune 56 Miss Fortune gặp Teemo: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 56 trận
  4. Lux 741 Lux gặp Teemo: 46.6% (khoảng 43.4 đến 49.8) · 741 trận
  5. Pyke 285 Pyke gặp Teemo: 46.8% (khoảng 42.4 đến 51.3) · 285 trận
  6. Seraphine 468 Seraphine gặp Teemo: 47.0% (khoảng 43.3 đến 50.8) · 468 trận
  7. Blitzcrank 343 Blitzcrank gặp Teemo: 47.2% (khoảng 43.0 đến 51.4) · 343 trận
  8. Yuumi 237 Yuumi gặp Teemo: 47.2% (khoảng 42.5 đến 51.9) · 237 trận
  9. Poppy 55 Poppy gặp Teemo: 47.5% (khoảng 41.4 đến 53.6) · 55 trận
  10. Shen 71 Shen gặp Teemo: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 71 trận
  11. Janna 86 Janna gặp Teemo: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 86 trận
  12. Alistar 148 Alistar gặp Teemo: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.3) · 148 trận
  13. Brand 202 Brand gặp Teemo: 48.1% (khoảng 43.2 đến 52.9) · 202 trận
  14. Swain 216 Swain gặp Teemo: 48.1% (khoảng 43.3 đến 52.9) · 216 trận
  15. Bard 99 Bard gặp Teemo: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 99 trận
  16. Karma 150 Karma gặp Teemo: 48.3% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 150 trận
  17. Shaco 71 Shaco gặp Teemo: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 71 trận
  18. Xerath 168 Xerath gặp Teemo: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.5) · 168 trận
  19. Soraka 172 Soraka gặp Teemo: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.5) · 172 trận
  20. Veigar 52 Veigar gặp Teemo: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 52 trận
  21. Ashe 122 Ashe gặp Teemo: 48.5% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 122 trận
  22. Maokai 105 Maokai gặp Teemo: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 105 trận
  23. Pantheon 210 Pantheon gặp Teemo: 48.8% (khoảng 44.0 đến 53.7) · 210 trận
  24. Senna 269 Senna gặp Teemo: 48.9% (khoảng 44.4 đến 53.4) · 269 trận
  25. Galio 60 Galio gặp Teemo: 48.9% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 60 trận
  26. Malphite 86 Malphite gặp Teemo: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.8) · 86 trận
  27. Lulu 322 Lulu gặp Teemo: 49.1% (khoảng 44.8 đến 53.4) · 322 trận
  28. Leona 444 Leona gặp Teemo: 49.1% (khoảng 45.2 đến 53.0) · 444 trận
  29. Zilean 83 Zilean gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 83 trận
  30. Nautilus 455 Nautilus gặp Teemo: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 455 trận
  31. Neeko 120 Neeko gặp Teemo: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.2) · 120 trận
  32. Nami 251 Nami gặp Teemo: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.5) · 251 trận

Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15

  1. Lux 640 Lux gặp Teemo ở phút 15: +273 vàng (khoảng 201 đến 345) · 640 trận
  2. Morgana 347 Morgana gặp Teemo ở phút 15: +94 vàng (khoảng 4 đến 184) · 347 trận
  3. Seraphine 393 Seraphine gặp Teemo ở phút 15: +51 vàng (khoảng -36 đến 139) · 393 trận

Thắng Teemo tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 150 Malzahar gặp Teemo: 54.0% (khoảng 48.8 đến 59.2) · 150 trận
  2. Veigar 113 Veigar gặp Teemo: 53.4% (khoảng 47.8 đến 58.9) · 113 trận
  3. Fizz 97 Fizz gặp Teemo: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.8) · 97 trận
  4. Yasuo 258 Yasuo gặp Teemo: 53.1% (khoảng 48.5 đến 57.6) · 258 trận
  5. Syndra 55 Syndra gặp Teemo: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.0) · 55 trận
  6. Ahri 161 Ahri gặp Teemo: 52.6% (khoảng 47.5 đến 57.8) · 161 trận
  7. Mel 60 Mel gặp Teemo: 51.5% (khoảng 45.5 đến 57.6) · 60 trận
  8. Katarina 76 Katarina gặp Teemo: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 76 trận
  9. Akali 118 Akali gặp Teemo: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 118 trận
  10. Xerath 69 Xerath gặp Teemo: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 69 trận
  11. Diana 65 Diana gặp Teemo: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 65 trận

Thua Teemo tỉ lệ thắng

  1. Locke 100 Locke gặp Teemo: 45.3% (khoảng 39.7 đến 51.0) · 100 trận
  2. Zed 134 Zed gặp Teemo: 47.0% (khoảng 41.7 đến 52.4) · 134 trận
  3. Galio 56 Galio gặp Teemo: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.4) · 56 trận
  4. Yone 246 Yone gặp Teemo: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.4) · 246 trận
  5. Irelia 64 Irelia gặp Teemo: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.5) · 64 trận
  6. Sylas 89 Sylas gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 89 trận
  7. LeBlanc 64 LeBlanc gặp Teemo: 48.9% (khoảng 42.9 đến 54.9) · 64 trận
  8. Viktor 73 Viktor gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.4) · 73 trận
  9. Ekko 64 Ekko gặp Teemo: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 64 trận
  10. Lux 96 Lux gặp Teemo: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.4) · 96 trận
  11. Lissandra 53 Lissandra gặp Teemo: 49.8% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 53 trận
  12. Vex 72 Vex gặp Teemo: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 72 trận

Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Teemo, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.