Liên Minh Huyền Thoại Counter Teemo
Thắng Teemo tỉ lệ thắng
-
Ahri 99 Ahri gặp Teemo: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.5) · 99 trận -
Olaf 1,515 Olaf gặp Teemo: 53.5% (khoảng 51.1 đến 55.8) · 1,515 trận -
Sion 1,512 Sion gặp Teemo: 53.5% (khoảng 51.1 đến 55.8) · 1,512 trận -
Naafiri 181 Naafiri gặp Teemo: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 181 trận -
Zac 89 Zac gặp Teemo: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.7) · 89 trận -
Diana 108 Diana gặp Teemo: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.9) · 108 trận -
Ekko 112 Ekko gặp Teemo: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.8) · 112 trận -
Malphite 4,006 Malphite gặp Teemo: 52.2% (khoảng 50.7 đến 53.8) · 4,006 trận -
Maokai 101 Maokai gặp Teemo: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.8) · 101 trận -
Veigar 204 Veigar gặp Teemo: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.9) · 204 trận -
Shyvana 58 Shyvana gặp Teemo: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.1) · 58 trận -
Lux 68 Lux gặp Teemo: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.9) · 68 trận -
Mordekaiser 2,823 Mordekaiser gặp Teemo: 51.9% (khoảng 50.1 đến 53.7) · 2,823 trận -
Fiddlesticks 153 Fiddlesticks gặp Teemo: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.1) · 153 trận -
Sejuani 56 Sejuani gặp Teemo: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 56 trận -
Yorick 1,667 Yorick gặp Teemo: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.1) · 1,667 trận -
Shen 914 Shen gặp Teemo: 50.8% (khoảng 47.9 đến 53.8) · 914 trận -
Cho'Gath 1,623 Cho'Gath gặp Teemo: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.0) · 1,623 trận -
Malzahar 481 Malzahar gặp Teemo: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 481 trận -
Vladimir 473 Vladimir gặp Teemo: 50.5% (khoảng 46.8 đến 54.3) · 473 trận -
Dr. Mundo 1,354 Dr. Mundo gặp Teemo: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,354 trận -
Yasuo 1,608 Yasuo gặp Teemo: 50.5% (khoảng 48.2 đến 52.8) · 1,608 trận -
Kayn 123 Kayn gặp Teemo: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.9) · 123 trận -
Irelia 1,222 Irelia gặp Teemo: 50.5% (khoảng 47.9 đến 53.1) · 1,222 trận -
Ngộ Không 215 Ngộ Không gặp Teemo: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 215 trận -
Ornn 1,017 Ornn gặp Teemo: 50.2% (khoảng 47.4 đến 53.0) · 1,017 trận -
Yone 2,851 Yone gặp Teemo: 50.0% (khoảng 48.3 đến 51.8) · 2,851 trận -
Ryze 308 Ryze gặp Teemo: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.4) · 308 trận -
Cassiopeia 264 Cassiopeia gặp Teemo: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.6) · 264 trận
Thua Teemo tỉ lệ thắng
-
Vayne 509 Vayne gặp Teemo: 39.2% (khoảng 35.7 đến 42.9) · 509 trận -
Udyr 140 Udyr gặp Teemo: 42.7% (khoảng 37.5 đến 48.0) · 140 trận -
Volibear 1,557 Volibear gặp Teemo: 43.3% (khoảng 41.0 đến 45.6) · 1,557 trận -
Renekton 1,401 Renekton gặp Teemo: 44.4% (khoảng 41.9 đến 46.8) · 1,401 trận -
Trundle 648 Trundle gặp Teemo: 44.6% (khoảng 41.3 đến 48.0) · 648 trận -
Darius 3,031 Darius gặp Teemo: 44.9% (khoảng 43.1 đến 46.6) · 3,031 trận -
Jhin 83 Jhin gặp Teemo: 44.9% (khoảng 39.2 đến 50.7) · 83 trận -
Smolder 167 Smolder gặp Teemo: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.1) · 167 trận -
Kalista 132 Kalista gặp Teemo: 45.2% (khoảng 39.9 đến 50.6) · 132 trận -
Lee Sin 69 Lee Sin gặp Teemo: 45.4% (khoảng 39.5 đến 51.4) · 69 trận -
Zaahen 689 Zaahen gặp Teemo: 45.6% (khoảng 42.3 đến 48.9) · 689 trận -
Warwick 375 Warwick gặp Teemo: 45.8% (khoảng 41.7 đến 49.8) · 375 trận -
Ambessa 593 Ambessa gặp Teemo: 45.9% (khoảng 42.5 đến 49.4) · 593 trận -
Corki 72 Corki gặp Teemo: 46.0% (khoảng 40.1 đến 51.9) · 72 trận -
Illaoi 1,384 Illaoi gặp Teemo: 46.2% (khoảng 43.7 đến 48.6) · 1,384 trận -
Fizz 110 Fizz gặp Teemo: 46.2% (khoảng 40.7 đến 51.7) · 110 trận -
Ezreal 64 Ezreal gặp Teemo: 46.3% (khoảng 40.3 đến 52.3) · 64 trận -
Jax 1,595 Jax gặp Teemo: 46.3% (khoảng 44.0 đến 48.6) · 1,595 trận -
Locke 87 Locke gặp Teemo: 46.4% (khoảng 40.7 đến 52.2) · 87 trận -
Gwen 518 Gwen gặp Teemo: 46.4% (khoảng 42.8 đến 50.0) · 518 trận -
Qiyana 61 Qiyana gặp Teemo: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.5) · 61 trận -
Shaco 101 Shaco gặp Teemo: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 101 trận -
Gragas 553 Gragas gặp Teemo: 46.6% (khoảng 43.1 đến 50.2) · 553 trận -
Gnar 827 Gnar gặp Teemo: 46.6% (khoảng 43.6 đến 49.7) · 827 trận -
Swain 246 Swain gặp Teemo: 46.7% (khoảng 42.1 đến 51.3) · 246 trận -
Rengar 55 Rengar gặp Teemo: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.9) · 55 trận -
Singed 687 Singed gặp Teemo: 46.9% (khoảng 43.6 đến 50.2) · 687 trận -
Nasus 1,848 Nasus gặp Teemo: 46.9% (khoảng 44.8 đến 49.1) · 1,848 trận -
Caitlyn 145 Caitlyn gặp Teemo: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.3) · 145 trận -
Garen 2,952 Garen gặp Teemo: 47.1% (khoảng 45.4 đến 48.9) · 2,952 trận -
Master Yi 216 Master Yi gặp Teemo: 47.1% (khoảng 42.4 đến 52.0) · 216 trận -
Tristana 76 Tristana gặp Teemo: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.0) · 76 trận -
Tryndamere 1,410 Tryndamere gặp Teemo: 47.2% (khoảng 44.8 đến 49.6) · 1,410 trận -
Ashe 107 Ashe gặp Teemo: 47.3% (khoảng 41.7 đến 52.9) · 107 trận -
Camille 597 Camille gặp Teemo: 47.3% (khoảng 43.9 đến 50.8) · 597 trận -
Anivia 212 Anivia gặp Teemo: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.2) · 212 trận -
Quinn 366 Quinn gặp Teemo: 47.4% (khoảng 43.3 đến 51.5) · 366 trận -
Rumble 508 Rumble gặp Teemo: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.2) · 508 trận -
Karma 71 Karma gặp Teemo: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 71 trận -
Vel'Koz 60 Vel'Koz gặp Teemo: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 60 trận -
Varus 238 Varus gặp Teemo: 47.8% (khoảng 43.1 đến 52.4) · 238 trận -
K'Sante 468 K'Sante gặp Teemo: 47.8% (khoảng 44.0 đến 51.6) · 468 trận -
Pantheon 1,283 Pantheon gặp Teemo: 47.9% (khoảng 45.4 đến 50.4) · 1,283 trận -
Poppy 126 Poppy gặp Teemo: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.3) · 126 trận -
Jayce 984 Jayce gặp Teemo: 47.9% (khoảng 45.1 đến 50.8) · 984 trận -
LeBlanc 63 LeBlanc gặp Teemo: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 63 trận -
Fiora 1,041 Fiora gặp Teemo: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.8) · 1,041 trận -
Kennen 793 Kennen gặp Teemo: 48.0% (khoảng 45.0 đến 51.2) · 793 trận -
Aatrox 1,635 Aatrox gặp Teemo: 48.2% (khoảng 46.0 đến 50.5) · 1,635 trận -
Briar 107 Briar gặp Teemo: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 107 trận -
Sylas 160 Sylas gặp Teemo: 48.4% (khoảng 43.2 đến 53.5) · 160 trận -
Tahm Kench 947 Tahm Kench gặp Teemo: 48.4% (khoảng 45.5 đến 51.3) · 947 trận -
Sett 2,661 Sett gặp Teemo: 48.5% (khoảng 46.6 đến 50.3) · 2,661 trận -
Katarina 70 Katarina gặp Teemo: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận -
Aurelion Sol 119 Aurelion Sol gặp Teemo: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.1) · 119 trận -
Kled 383 Kled gặp Teemo: 48.7% (khoảng 44.7 đến 52.8) · 383 trận -
Xin Zhao 71 Xin Zhao gặp Teemo: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 71 trận -
Urgot 889 Urgot gặp Teemo: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.7) · 889 trận -
Morgana 81 Morgana gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 81 trận -
Syndra 85 Syndra gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 85 trận -
Karthus 58 Karthus gặp Teemo: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.0) · 58 trận -
Lissandra 166 Lissandra gặp Teemo: 48.9% (khoảng 43.8 đến 54.1) · 166 trận -
Kayle 756 Kayle gặp Teemo: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.1) · 756 trận -
Akali 1,196 Akali gặp Teemo: 49.0% (khoảng 46.4 đến 51.6) · 1,196 trận -
Heimerdinger 1,050 Heimerdinger gặp Teemo: 49.0% (khoảng 46.3 đến 51.8) · 1,050 trận -
Mel 106 Mel gặp Teemo: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.7) · 106 trận -
Gangplank 1,187 Gangplank gặp Teemo: 49.1% (khoảng 46.5 đến 51.7) · 1,187 trận -
Kai'Sa 58 Kai'Sa gặp Teemo: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 58 trận -
Galio 157 Galio gặp Teemo: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 157 trận -
Annie 65 Annie gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 65 trận -
Twisted Fate 75 Twisted Fate gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận -
Aurora 180 Aurora gặp Teemo: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.5) · 180 trận -
Brand 222 Brand gặp Teemo: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.3) · 222 trận -
Zed 200 Zed gặp Teemo: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 200 trận -
Riven 550 Riven gặp Teemo: 49.9% (khoảng 46.3 đến 53.5) · 550 trận -
Viktor 175 Viktor gặp Teemo: 49.9% (khoảng 44.9 đến 55.0) · 175 trận
Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15
-
Irelia 1,034 Irelia gặp Teemo ở phút 15: +1060 vàng (khoảng 929 đến 1191) · 1,034 trận -
Yorick 1,436 Yorick gặp Teemo ở phút 15: +672 vàng (khoảng 587 đến 756) · 1,436 trận -
Olaf 1,335 Olaf gặp Teemo ở phút 15: +636 vàng (khoảng 541 đến 730) · 1,335 trận -
Malzahar 414 Malzahar gặp Teemo ở phút 15: +621 vàng (khoảng 482 đến 760) · 414 trận -
Aatrox 1,438 Aatrox gặp Teemo ở phút 15: +603 vàng (khoảng 508 đến 699) · 1,438 trận -
Sion 1,304 Sion gặp Teemo ở phút 15: +556 vàng (khoảng 475 đến 637) · 1,304 trận -
Yasuo 1,389 Yasuo gặp Teemo ở phút 15: +533 vàng (khoảng 437 đến 629) · 1,389 trận -
Akali 1,024 Akali gặp Teemo ở phút 15: +531 vàng (khoảng 439 đến 622) · 1,024 trận -
Heimerdinger 913 Heimerdinger gặp Teemo ở phút 15: +492 vàng (khoảng 395 đến 590) · 913 trận -
Gangplank 1,036 Gangplank gặp Teemo ở phút 15: +490 vàng (khoảng 387 đến 593) · 1,036 trận -
Mordekaiser 2,450 Mordekaiser gặp Teemo ở phút 15: +435 vàng (khoảng 372 đến 498) · 2,450 trận -
Jayce 869 Jayce gặp Teemo ở phút 15: +346 vàng (khoảng 239 đến 454) · 869 trận -
Vladimir 416 Vladimir gặp Teemo ở phút 15: +321 vàng (khoảng 161 đến 480) · 416 trận -
Malphite 3,484 Malphite gặp Teemo ở phút 15: +239 vàng (khoảng 193 đến 284) · 3,484 trận -
Kennen 687 Kennen gặp Teemo ở phút 15: +178 vàng (khoảng 70 đến 286) · 687 trận -
Pantheon 1,122 Pantheon gặp Teemo ở phút 15: +177 vàng (khoảng 79 đến 276) · 1,122 trận -
Rumble 425 Rumble gặp Teemo ở phút 15: +111 vàng (khoảng -33 đến 255) · 425 trận -
Urgot 760 Urgot gặp Teemo ở phút 15: +107 vàng (khoảng -15 đến 230) · 760 trận -
Gnar 705 Gnar gặp Teemo ở phút 15: +105 vàng (khoảng -10 đến 219) · 705 trận -
Fiora 904 Fiora gặp Teemo ở phút 15: +27 vàng (khoảng -97 đến 151) · 904 trận -
Yone 2,450 Yone gặp Teemo ở phút 15: +17 vàng (khoảng -59 đến 93) · 2,450 trận
Thắng Teemo tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 369 Cho'Gath gặp Teemo: 53.8% (khoảng 49.7 đến 57.9) · 369 trận -
Udyr 91 Udyr gặp Teemo: 52.3% (khoảng 46.6 đến 58.0) · 91 trận -
Quinn 51 Quinn gặp Teemo: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.5) · 51 trận -
Shyvana 267 Shyvana gặp Teemo: 52.1% (khoảng 47.6 đến 56.6) · 267 trận -
Sejuani 126 Sejuani gặp Teemo: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.3) · 126 trận -
Rammus 128 Rammus gặp Teemo: 51.9% (khoảng 46.5 đến 57.3) · 128 trận -
Master Yi 774 Master Yi gặp Teemo: 51.6% (khoảng 48.4 đến 54.7) · 774 trận -
Jarvan IV 291 Jarvan IV gặp Teemo: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.8) · 291 trận -
Lillia 271 Lillia gặp Teemo: 51.2% (khoảng 46.7 đến 55.7) · 271 trận -
Fiddlesticks 145 Fiddlesticks gặp Teemo: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.4) · 145 trận -
Amumu 243 Amumu gặp Teemo: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 243 trận -
Vi 251 Vi gặp Teemo: 50.8% (khoảng 46.2 đến 55.5) · 251 trận -
Elise 97 Elise gặp Teemo: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 97 trận -
Nunu & Willump 140 Nunu & Willump gặp Teemo: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.7) · 140 trận -
Trundle 71 Trundle gặp Teemo: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.2) · 71 trận -
Darius 83 Darius gặp Teemo: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 83 trận
Thua Teemo tỉ lệ thắng
-
Nocturne 341 Nocturne gặp Teemo: 46.1% (khoảng 41.9 đến 50.3) · 341 trận -
Zed 137 Zed gặp Teemo: 46.7% (khoảng 41.4 đến 52.0) · 137 trận -
Locke 50 Locke gặp Teemo: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.1) · 50 trận -
Graves 408 Graves gặp Teemo: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.9) · 408 trận -
Kindred 166 Kindred gặp Teemo: 47.1% (khoảng 42.0 đến 52.2) · 166 trận -
Qiyana 223 Qiyana gặp Teemo: 47.1% (khoảng 42.4 đến 51.9) · 223 trận -
Lee Sin 574 Lee Sin gặp Teemo: 47.2% (khoảng 43.7 đến 50.7) · 574 trận -
Nidalee 110 Nidalee gặp Teemo: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 110 trận -
Xin Zhao 185 Xin Zhao gặp Teemo: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.3) · 185 trận -
Naafiri 177 Naafiri gặp Teemo: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 177 trận -
Shaco 370 Shaco gặp Teemo: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.9) · 370 trận -
Zyra 73 Zyra gặp Teemo: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 73 trận -
Evelynn 183 Evelynn gặp Teemo: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.1) · 183 trận -
Jax 135 Jax gặp Teemo: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.5) · 135 trận -
Bel'Veth 122 Bel'Veth gặp Teemo: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.7) · 122 trận -
Kha'Zix 357 Kha'Zix gặp Teemo: 48.4% (khoảng 44.2 đến 52.5) · 357 trận -
Hecarim 181 Hecarim gặp Teemo: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.4) · 181 trận -
Briar 381 Briar gặp Teemo: 48.4% (khoảng 44.4 đến 52.5) · 381 trận -
Diana 215 Diana gặp Teemo: 48.5% (khoảng 43.7 đến 53.3) · 215 trận -
Viego 497 Viego gặp Teemo: 48.5% (khoảng 44.8 đến 52.3) · 497 trận -
Jayce 70 Jayce gặp Teemo: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.6) · 70 trận -
Ekko 213 Ekko gặp Teemo: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.6) · 213 trận -
Volibear 106 Volibear gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 106 trận -
Zac 120 Zac gặp Teemo: 48.9% (khoảng 43.4 đến 54.3) · 120 trận -
Warwick 431 Warwick gặp Teemo: 49.0% (khoảng 45.1 đến 52.9) · 431 trận -
Talon 198 Talon gặp Teemo: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 198 trận -
Sylas 287 Sylas gặp Teemo: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.6) · 287 trận -
Kayn 644 Kayn gặp Teemo: 49.2% (khoảng 45.8 đến 52.6) · 644 trận -
Malphite 127 Malphite gặp Teemo: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 127 trận -
Ivern 52 Ivern gặp Teemo: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.5) · 52 trận -
Rengar 151 Rengar gặp Teemo: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.6) · 151 trận -
Ngộ Không 350 Ngộ Không gặp Teemo: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.7) · 350 trận -
Karthus 112 Karthus gặp Teemo: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.3) · 112 trận -
Tryndamere 61 Tryndamere gặp Teemo: 49.9% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 61 trận
Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15
-
Kha'Zix 310 Kha'Zix gặp Teemo ở phút 15: +906 vàng (khoảng 774 đến 1038) · 310 trận -
Briar 336 Briar gặp Teemo ở phút 15: +819 vàng (khoảng 676 đến 962) · 336 trận -
Viego 431 Viego gặp Teemo ở phút 15: +653 vàng (khoảng 541 đến 765) · 431 trận -
Graves 350 Graves gặp Teemo ở phút 15: +589 vàng (khoảng 461 đến 718) · 350 trận -
Nocturne 304 Nocturne gặp Teemo ở phút 15: +588 vàng (khoảng 450 đến 726) · 304 trận -
Master Yi 692 Master Yi gặp Teemo ở phút 15: +564 vàng (khoảng 471 đến 657) · 692 trận -
Lee Sin 519 Lee Sin gặp Teemo ở phút 15: +509 vàng (khoảng 406 đến 613) · 519 trận -
Warwick 360 Warwick gặp Teemo ở phút 15: +418 vàng (khoảng 302 đến 533) · 360 trận -
Kayn 557 Kayn gặp Teemo ở phút 15: +409 vàng (khoảng 308 đến 509) · 557 trận -
Shaco 329 Shaco gặp Teemo ở phút 15: +395 vàng (khoảng 280 đến 509) · 329 trận -
Cho'Gath 322 Cho'Gath gặp Teemo ở phút 15: +321 vàng (khoảng 209 đến 434) · 322 trận -
Ngộ Không 319 Ngộ Không gặp Teemo ở phút 15: +244 vàng (khoảng 128 đến 360) · 319 trận
Thắng Teemo tỉ lệ thắng
-
Thresh 583 Thresh gặp Teemo: 51.5% (khoảng 48.0 đến 55.0) · 583 trận -
Rell 141 Rell gặp Teemo: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.7) · 141 trận -
Zyra 250 Zyra gặp Teemo: 51.2% (khoảng 46.6 đến 55.8) · 250 trận -
Sona 122 Sona gặp Teemo: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 122 trận -
Hwei 51 Hwei gặp Teemo: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 51 trận -
Rakan 130 Rakan gặp Teemo: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 130 trận -
Taric 73 Taric gặp Teemo: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 73 trận -
Lulu 387 Lulu gặp Teemo: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.7) · 387 trận -
Amumu 52 Amumu gặp Teemo: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 52 trận -
Zilean 102 Zilean gặp Teemo: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 102 trận -
Morgana 476 Morgana gặp Teemo: 50.4% (khoảng 46.6 đến 54.1) · 476 trận -
Renata Glasc 53 Renata Glasc gặp Teemo: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 53 trận -
Sylas 69 Sylas gặp Teemo: 50.3% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 69 trận -
Braum 163 Braum gặp Teemo: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.4) · 163 trận -
Milio 221 Milio gặp Teemo: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 221 trận
Thua Teemo tỉ lệ thắng
-
Tahm Kench 230 Tahm Kench gặp Teemo: 45.4% (khoảng 40.8 đến 50.1) · 230 trận -
Mel 135 Mel gặp Teemo: 46.4% (khoảng 41.1 đến 51.7) · 135 trận -
Miss Fortune 62 Miss Fortune gặp Teemo: 46.7% (khoảng 40.7 đến 52.8) · 62 trận -
Blitzcrank 414 Blitzcrank gặp Teemo: 47.0% (khoảng 43.0 đến 50.9) · 414 trận -
Pyke 333 Pyke gặp Teemo: 47.0% (khoảng 42.8 đến 51.2) · 333 trận -
Yuumi 272 Yuumi gặp Teemo: 47.1% (khoảng 42.6 đến 51.6) · 272 trận -
Poppy 63 Poppy gặp Teemo: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.3) · 63 trận -
Lux 862 Lux gặp Teemo: 47.3% (khoảng 44.3 đến 50.3) · 862 trận -
Shaco 87 Shaco gặp Teemo: 47.5% (khoảng 41.8 đến 53.3) · 87 trận -
Seraphine 552 Seraphine gặp Teemo: 47.6% (khoảng 44.1 đến 51.2) · 552 trận -
Karma 176 Karma gặp Teemo: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.8) · 176 trận -
Janna 113 Janna gặp Teemo: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.3) · 113 trận -
Soraka 215 Soraka gặp Teemo: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 215 trận -
Shen 79 Shen gặp Teemo: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 79 trận -
Alistar 173 Alistar gặp Teemo: 47.8% (khoảng 42.8 đến 52.9) · 173 trận -
Brand 242 Brand gặp Teemo: 47.8% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 242 trận -
Swain 258 Swain gặp Teemo: 47.9% (khoảng 43.3 đến 52.5) · 258 trận -
Senna 313 Senna gặp Teemo: 48.6% (khoảng 44.3 đến 52.9) · 313 trận -
Bard 115 Bard gặp Teemo: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận -
Malphite 106 Malphite gặp Teemo: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 106 trận -
Ashe 144 Ashe gặp Teemo: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 144 trận -
Maokai 125 Maokai gặp Teemo: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 125 trận -
Pantheon 245 Pantheon gặp Teemo: 49.3% (khoảng 44.7 đến 53.9) · 245 trận -
Veigar 60 Veigar gặp Teemo: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 60 trận -
Nautilus 535 Nautilus gặp Teemo: 49.4% (khoảng 45.8 đến 53.0) · 535 trận -
Leona 523 Leona gặp Teemo: 49.4% (khoảng 45.8 đến 53.1) · 523 trận -
Xerath 197 Xerath gặp Teemo: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.4) · 197 trận -
Vel'Koz 203 Vel'Koz gặp Teemo: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 203 trận -
Neeko 129 Neeko gặp Teemo: 49.6% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 129 trận -
Nami 299 Nami gặp Teemo: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.1) · 299 trận -
Galio 73 Galio gặp Teemo: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 73 trận
Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15
Thắng Teemo tỉ lệ thắng
-
Malzahar 171 Malzahar gặp Teemo: 54.5% (khoảng 49.4 đến 59.5) · 171 trận -
Fizz 122 Fizz gặp Teemo: 53.7% (khoảng 48.3 đến 59.1) · 122 trận -
Veigar 139 Veigar gặp Teemo: 53.4% (khoảng 48.1 đến 58.7) · 139 trận -
Yasuo 302 Yasuo gặp Teemo: 53.2% (khoảng 48.8 đến 57.5) · 302 trận -
Syndra 69 Syndra gặp Teemo: 53.2% (khoảng 47.2 đến 59.1) · 69 trận -
Ahri 191 Ahri gặp Teemo: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.6) · 191 trận -
Mel 68 Mel gặp Teemo: 52.6% (khoảng 46.6 đến 58.6) · 68 trận -
Akali 147 Akali gặp Teemo: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.4) · 147 trận -
Diana 76 Diana gặp Teemo: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.3) · 76 trận -
Viktor 88 Viktor gặp Teemo: 51.4% (khoảng 45.6 đến 57.1) · 88 trận -
Vex 82 Vex gặp Teemo: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 82 trận -
Xerath 73 Xerath gặp Teemo: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 73 trận -
Katarina 89 Katarina gặp Teemo: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận -
Lux 113 Lux gặp Teemo: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 113 trận -
Lissandra 70 Lissandra gặp Teemo: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.3) · 70 trận
Thua Teemo tỉ lệ thắng
-
Locke 115 Locke gặp Teemo: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.9) · 115 trận -
Galio 65 Galio gặp Teemo: 47.9% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 65 trận -
Twisted Fate 64 Twisted Fate gặp Teemo: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 64 trận -
Zed 160 Zed gặp Teemo: 48.6% (khoảng 43.5 đến 53.8) · 160 trận -
Yone 286 Yone gặp Teemo: 49.0% (khoảng 44.5 đến 53.4) · 286 trận -
Irelia 77 Irelia gặp Teemo: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 77 trận -
Sylas 106 Sylas gặp Teemo: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 106 trận -
Ekko 77 Ekko gặp Teemo: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 77 trận -
LeBlanc 73 LeBlanc gặp Teemo: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.8) · 73 trận
Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Teemo, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Teemo tỉ lệ thắng
Thua Teemo tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 194 Caitlyn gặp Teemo: 44.4% (khoảng 39.5 đến 49.3) · 194 trận -
Jinx 194 Jinx gặp Teemo: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.3) · 194 trận -
Tristana 135 Tristana gặp Teemo: 45.9% (khoảng 40.6 đến 51.3) · 135 trận -
Yunara 82 Yunara gặp Teemo: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.9) · 82 trận -
Aphelios 65 Aphelios gặp Teemo: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.4) · 65 trận -
Vayne 65 Vayne gặp Teemo: 46.4% (khoảng 40.4 đến 52.4) · 65 trận -
Ashe 110 Ashe gặp Teemo: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 110 trận -
Ezreal 115 Ezreal gặp Teemo: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 115 trận -
Kai'Sa 181 Kai'Sa gặp Teemo: 46.7% (khoảng 41.7 đến 51.7) · 181 trận -
Lucian 65 Lucian gặp Teemo: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 65 trận -
Jhin 208 Jhin gặp Teemo: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.6) · 208 trận -
Twitch 59 Twitch gặp Teemo: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.3) · 59 trận -
Xayah 61 Xayah gặp Teemo: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.3) · 61 trận -
Samira 64 Samira gặp Teemo: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 64 trận
Thắng đường trước Teemo vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Teemo, nên chưa có số liệu vàng.