Liên Minh Huyền Thoại Counter Graves
Thắng Graves tỉ lệ thắng
-
Fizz 258 Fizz gặp Graves: 55.2% (khoảng 50.6 đến 59.7) · 258 trận -
Mordekaiser 185 Mordekaiser gặp Graves: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.4) · 185 trận -
Bel'Veth 858 Bel'Veth gặp Graves: 54.1% (khoảng 51.1 đến 57.1) · 858 trận -
Sion 198 Sion gặp Graves: 54.0% (khoảng 49.0 đến 58.8) · 198 trận -
Maokai 166 Maokai gặp Graves: 53.8% (khoảng 48.6 đến 58.8) · 166 trận -
Sejuani 892 Sejuani gặp Graves: 53.7% (khoảng 50.8 đến 56.7) · 892 trận -
Evelynn 1,070 Evelynn gặp Graves: 53.7% (khoảng 50.9 đến 56.4) · 1,070 trận -
Fiddlesticks 689 Fiddlesticks gặp Graves: 53.6% (khoảng 50.3 đến 56.9) · 689 trận -
Warwick 2,005 Warwick gặp Graves: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.7) · 2,005 trận -
Cho'Gath 2,680 Cho'Gath gặp Graves: 53.6% (khoảng 51.7 đến 55.4) · 2,680 trận -
Ngộ Không 2,484 Ngộ Không gặp Graves: 53.5% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,484 trận -
Elise 875 Elise gặp Graves: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.4) · 875 trận -
Malphite 695 Malphite gặp Graves: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 695 trận -
Shyvana 1,633 Shyvana gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.0 đến 55.5) · 1,633 trận -
Lillia 1,887 Lillia gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.1 đến 55.4) · 1,887 trận -
Viego 3,767 Viego gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.6 đến 54.7) · 3,767 trận -
Rammus 904 Rammus gặp Graves: 53.0% (khoảng 50.0 đến 55.9) · 904 trận -
Naafiri 1,252 Naafiri gặp Graves: 52.9% (khoảng 50.3 đến 55.4) · 1,252 trận -
Brand 112 Brand gặp Graves: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.3) · 112 trận -
Amumu 1,221 Amumu gặp Graves: 52.6% (khoảng 50.0 đến 55.2) · 1,221 trận -
Master Yi 4,473 Master Yi gặp Graves: 52.5% (khoảng 51.0 đến 53.9) · 4,473 trận -
Gwen 250 Gwen gặp Graves: 52.4% (khoảng 47.8 đến 57.0) · 250 trận -
Teemo 516 Teemo gặp Graves: 52.3% (khoảng 48.7 đến 56.0) · 516 trận -
Morgana 140 Morgana gặp Graves: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 140 trận -
Kindred 1,368 Kindred gặp Graves: 52.2% (khoảng 49.7 đến 54.7) · 1,368 trận -
Taliyah 416 Taliyah gặp Graves: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 416 trận -
Dr. Mundo 230 Dr. Mundo gặp Graves: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.7) · 230 trận -
Zac 757 Zac gặp Graves: 52.0% (khoảng 48.8 đến 55.2) · 757 trận -
Diana 1,455 Diana gặp Graves: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.4) · 1,455 trận -
Darius 542 Darius gặp Graves: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.4) · 542 trận -
Ambessa 197 Ambessa gặp Graves: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.7) · 197 trận -
Nocturne 2,201 Nocturne gặp Graves: 51.8% (khoảng 49.8 đến 53.8) · 2,201 trận -
Briar 1,995 Briar gặp Graves: 51.7% (khoảng 49.6 đến 53.8) · 1,995 trận -
Vi 1,724 Vi gặp Graves: 51.4% (khoảng 49.2 đến 53.7) · 1,724 trận -
Skarner 280 Skarner gặp Graves: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.9) · 280 trận -
Poppy 105 Poppy gặp Graves: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 105 trận -
Zyra 579 Zyra gặp Graves: 51.3% (khoảng 47.8 đến 54.8) · 579 trận -
Volibear 575 Volibear gặp Graves: 51.2% (khoảng 47.7 đến 54.7) · 575 trận -
Rek'Sai 302 Rek'Sai gặp Graves: 50.9% (khoảng 46.6 đến 55.3) · 302 trận -
Ivern 269 Ivern gặp Graves: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 269 trận -
Aatrox 323 Aatrox gặp Graves: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 323 trận -
Zaahen 134 Zaahen gặp Graves: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.9) · 134 trận -
Trundle 338 Trundle gặp Graves: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 338 trận -
Yorick 59 Yorick gặp Graves: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 59 trận -
Sylas 2,456 Sylas gặp Graves: 50.4% (khoảng 48.5 đến 52.3) · 2,456 trận -
Xin Zhao 1,294 Xin Zhao gặp Graves: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,294 trận -
Karthus 531 Karthus gặp Graves: 50.3% (khoảng 46.7 đến 53.9) · 531 trận -
Talon 1,694 Talon gặp Graves: 50.1% (khoảng 47.8 đến 52.3) · 1,694 trận -
Nasus 169 Nasus gặp Graves: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 169 trận -
Udyr 607 Udyr gặp Graves: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.5) · 607 trận
Thua Graves tỉ lệ thắng
-
Twitch 139 Twitch gặp Graves: 44.2% (khoảng 38.9 đến 49.5) · 139 trận -
Qiyana 1,909 Qiyana gặp Graves: 44.9% (khoảng 42.8 đến 47.0) · 1,909 trận -
Zed 1,192 Zed gặp Graves: 46.8% (khoảng 44.2 đến 49.4) · 1,192 trận -
Garen 84 Garen gặp Graves: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 84 trận -
Rengar 1,354 Rengar gặp Graves: 47.6% (khoảng 45.1 đến 50.1) · 1,354 trận -
Locke 320 Locke gặp Graves: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 320 trận -
Pantheon 360 Pantheon gặp Graves: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 360 trận -
Jax 774 Jax gặp Graves: 48.1% (khoảng 45.0 đến 51.3) · 774 trận -
Lee Sin 6,305 Lee Sin gặp Graves: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.5) · 6,305 trận -
Shaco 2,090 Shaco gặp Graves: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.7) · 2,090 trận -
Nautilus 50 Nautilus gặp Graves: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.9) · 50 trận -
Kai'Sa 54 Kai'Sa gặp Graves: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 54 trận -
Kha'Zix 3,161 Kha'Zix gặp Graves: 49.1% (khoảng 47.4 đến 50.8) · 3,161 trận -
Quinn 494 Quinn gặp Graves: 49.2% (khoảng 45.5 đến 53.0) · 494 trận -
Gragas 244 Gragas gặp Graves: 49.3% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 244 trận -
Olaf 124 Olaf gặp Graves: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 124 trận -
Tryndamere 357 Tryndamere gặp Graves: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 357 trận -
Jayce 610 Jayce gặp Graves: 49.4% (khoảng 45.9 đến 52.8) · 610 trận -
Jarvan IV 2,504 Jarvan IV gặp Graves: 49.4% (khoảng 47.5 đến 51.3) · 2,504 trận -
Sett 54 Sett gặp Graves: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 54 trận -
Hecarim 1,676 Hecarim gặp Graves: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.8) · 1,676 trận -
Kayn 3,971 Kayn gặp Graves: 49.6% (khoảng 48.1 đến 51.1) · 3,971 trận -
Nidalee 1,136 Nidalee gặp Graves: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,136 trận -
Ekko 1,655 Ekko gặp Graves: 49.7% (khoảng 47.4 đến 52.0) · 1,655 trận -
Nunu & Willump 776 Nunu & Willump gặp Graves: 49.8% (khoảng 46.6 đến 52.9) · 776 trận -
Shen 116 Shen gặp Graves: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.4) · 116 trận
Thắng đường trước Graves vàng ở phút 15
-
Briar 1,920 Briar gặp Graves ở phút 15: +215 vàng (khoảng 149 đến 280) · 1,920 trận -
Kha'Zix 3,047 Kha'Zix gặp Graves ở phút 15: +200 vàng (khoảng 148 đến 251) · 3,047 trận -
Jayce 588 Jayce gặp Graves ở phút 15: +179 vàng (khoảng 61 đến 296) · 588 trận -
Talon 1,649 Talon gặp Graves ở phút 15: +160 vàng (khoảng 91 đến 229) · 1,649 trận -
Hecarim 1,612 Hecarim gặp Graves ở phút 15: +126 vàng (khoảng 52 đến 200) · 1,612 trận -
Locke 306 Locke gặp Graves ở phút 15: +110 vàng (khoảng -57 đến 277) · 306 trận -
Viego 3,654 Viego gặp Graves ở phút 15: +109 vàng (khoảng 61 đến 157) · 3,654 trận -
Taliyah 401 Taliyah gặp Graves ở phút 15: +103 vàng (khoảng -42 đến 248) · 401 trận -
Nidalee 1,105 Nidalee gặp Graves ở phút 15: +87 vàng (khoảng 3 đến 171) · 1,105 trận -
Zed 1,156 Zed gặp Graves ở phút 15: +78 vàng (khoảng -2 đến 158) · 1,156 trận -
Tryndamere 337 Tryndamere gặp Graves ở phút 15: +31 vàng (khoảng -111 đến 173) · 337 trận
Thắng Graves tỉ lệ thắng
-
Malphite 50 Malphite gặp Graves: 55.4% (khoảng 49.2 đến 61.5) · 50 trận -
Teemo 50 Teemo gặp Graves: 54.6% (khoảng 48.4 đến 60.7) · 50 trận -
Darius 65 Darius gặp Graves: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.1) · 65 trận -
Sett 69 Sett gặp Graves: 53.7% (khoảng 47.8 đến 59.6) · 69 trận -
Mordekaiser 64 Mordekaiser gặp Graves: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.6) · 64 trận -
Garen 60 Garen gặp Graves: 52.9% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 60 trận -
Jax 52 Jax gặp Graves: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 52 trận -
Yone 81 Yone gặp Graves: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.2) · 81 trận
Thua Graves tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Graves thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Graves vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Graves, nên chưa có số liệu vàng.