Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Graves

Tier B · 54 #48 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Graves tỉ lệ thắng

  1. Fizz 258 Fizz gặp Graves: 55.2% (khoảng 50.6 đến 59.7) · 258 trận
  2. Mordekaiser 185 Mordekaiser gặp Graves: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.4) · 185 trận
  3. Bel'Veth 858 Bel'Veth gặp Graves: 54.1% (khoảng 51.1 đến 57.1) · 858 trận
  4. Sion 198 Sion gặp Graves: 54.0% (khoảng 49.0 đến 58.8) · 198 trận
  5. Maokai 166 Maokai gặp Graves: 53.8% (khoảng 48.6 đến 58.8) · 166 trận
  6. Sejuani 892 Sejuani gặp Graves: 53.7% (khoảng 50.8 đến 56.7) · 892 trận
  7. Evelynn 1,070 Evelynn gặp Graves: 53.7% (khoảng 50.9 đến 56.4) · 1,070 trận
  8. Fiddlesticks 689 Fiddlesticks gặp Graves: 53.6% (khoảng 50.3 đến 56.9) · 689 trận
  9. Warwick 2,005 Warwick gặp Graves: 53.6% (khoảng 51.5 đến 55.7) · 2,005 trận
  10. Cho'Gath 2,680 Cho'Gath gặp Graves: 53.6% (khoảng 51.7 đến 55.4) · 2,680 trận
  11. Ngộ Không 2,484 Ngộ Không gặp Graves: 53.5% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,484 trận
  12. Elise 875 Elise gặp Graves: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.4) · 875 trận
  13. Malphite 695 Malphite gặp Graves: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 695 trận
  14. Shyvana 1,633 Shyvana gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.0 đến 55.5) · 1,633 trận
  15. Lillia 1,887 Lillia gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.1 đến 55.4) · 1,887 trận
  16. Viego 3,767 Viego gặp Graves: 53.2% (khoảng 51.6 đến 54.7) · 3,767 trận
  17. Rammus 904 Rammus gặp Graves: 53.0% (khoảng 50.0 đến 55.9) · 904 trận
  18. Naafiri 1,252 Naafiri gặp Graves: 52.9% (khoảng 50.3 đến 55.4) · 1,252 trận
  19. Brand 112 Brand gặp Graves: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.3) · 112 trận
  20. Amumu 1,221 Amumu gặp Graves: 52.6% (khoảng 50.0 đến 55.2) · 1,221 trận
  21. Master Yi 4,473 Master Yi gặp Graves: 52.5% (khoảng 51.0 đến 53.9) · 4,473 trận
  22. Gwen 250 Gwen gặp Graves: 52.4% (khoảng 47.8 đến 57.0) · 250 trận
  23. Teemo 516 Teemo gặp Graves: 52.3% (khoảng 48.7 đến 56.0) · 516 trận
  24. Morgana 140 Morgana gặp Graves: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 140 trận
  25. Kindred 1,368 Kindred gặp Graves: 52.2% (khoảng 49.7 đến 54.7) · 1,368 trận
  26. Taliyah 416 Taliyah gặp Graves: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 416 trận
  27. Dr. Mundo 230 Dr. Mundo gặp Graves: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.7) · 230 trận
  28. Zac 757 Zac gặp Graves: 52.0% (khoảng 48.8 đến 55.2) · 757 trận
  29. Diana 1,455 Diana gặp Graves: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.4) · 1,455 trận
  30. Darius 542 Darius gặp Graves: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.4) · 542 trận
  31. Ambessa 197 Ambessa gặp Graves: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.7) · 197 trận
  32. Nocturne 2,201 Nocturne gặp Graves: 51.8% (khoảng 49.8 đến 53.8) · 2,201 trận
  33. Briar 1,995 Briar gặp Graves: 51.7% (khoảng 49.6 đến 53.8) · 1,995 trận
  34. Vi 1,724 Vi gặp Graves: 51.4% (khoảng 49.2 đến 53.7) · 1,724 trận
  35. Skarner 280 Skarner gặp Graves: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.9) · 280 trận
  36. Poppy 105 Poppy gặp Graves: 51.4% (khoảng 45.8 đến 57.0) · 105 trận
  37. Zyra 579 Zyra gặp Graves: 51.3% (khoảng 47.8 đến 54.8) · 579 trận
  38. Volibear 575 Volibear gặp Graves: 51.2% (khoảng 47.7 đến 54.7) · 575 trận
  39. Rek'Sai 302 Rek'Sai gặp Graves: 50.9% (khoảng 46.6 đến 55.3) · 302 trận
  40. Ivern 269 Ivern gặp Graves: 50.9% (khoảng 46.4 đến 55.4) · 269 trận
  41. Aatrox 323 Aatrox gặp Graves: 50.6% (khoảng 46.3 đến 54.9) · 323 trận
  42. Zaahen 134 Zaahen gặp Graves: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.9) · 134 trận
  43. Trundle 338 Trundle gặp Graves: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 338 trận
  44. Yorick 59 Yorick gặp Graves: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 59 trận
  45. Sylas 2,456 Sylas gặp Graves: 50.4% (khoảng 48.5 đến 52.3) · 2,456 trận
  46. Xin Zhao 1,294 Xin Zhao gặp Graves: 50.3% (khoảng 47.8 đến 52.9) · 1,294 trận
  47. Karthus 531 Karthus gặp Graves: 50.3% (khoảng 46.7 đến 53.9) · 531 trận
  48. Talon 1,694 Talon gặp Graves: 50.1% (khoảng 47.8 đến 52.3) · 1,694 trận
  49. Nasus 169 Nasus gặp Graves: 50.1% (khoảng 45.0 đến 55.2) · 169 trận
  50. Udyr 607 Udyr gặp Graves: 50.0% (khoảng 46.6 đến 53.5) · 607 trận

Thua Graves tỉ lệ thắng

  1. Twitch 139 Twitch gặp Graves: 44.2% (khoảng 38.9 đến 49.5) · 139 trận
  2. Qiyana 1,909 Qiyana gặp Graves: 44.9% (khoảng 42.8 đến 47.0) · 1,909 trận
  3. Zed 1,192 Zed gặp Graves: 46.8% (khoảng 44.2 đến 49.4) · 1,192 trận
  4. Garen 84 Garen gặp Graves: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 84 trận
  5. Rengar 1,354 Rengar gặp Graves: 47.6% (khoảng 45.1 đến 50.1) · 1,354 trận
  6. Locke 320 Locke gặp Graves: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 320 trận
  7. Pantheon 360 Pantheon gặp Graves: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 360 trận
  8. Jax 774 Jax gặp Graves: 48.1% (khoảng 45.0 đến 51.3) · 774 trận
  9. Lee Sin 6,305 Lee Sin gặp Graves: 48.3% (khoảng 47.0 đến 49.5) · 6,305 trận
  10. Shaco 2,090 Shaco gặp Graves: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.7) · 2,090 trận
  11. Nautilus 50 Nautilus gặp Graves: 48.7% (khoảng 42.5 đến 54.9) · 50 trận
  12. Kai'Sa 54 Kai'Sa gặp Graves: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 54 trận
  13. Kha'Zix 3,161 Kha'Zix gặp Graves: 49.1% (khoảng 47.4 đến 50.8) · 3,161 trận
  14. Quinn 494 Quinn gặp Graves: 49.2% (khoảng 45.5 đến 53.0) · 494 trận
  15. Gragas 244 Gragas gặp Graves: 49.3% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 244 trận
  16. Olaf 124 Olaf gặp Graves: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 124 trận
  17. Tryndamere 357 Tryndamere gặp Graves: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 357 trận
  18. Jayce 610 Jayce gặp Graves: 49.4% (khoảng 45.9 đến 52.8) · 610 trận
  19. Jarvan IV 2,504 Jarvan IV gặp Graves: 49.4% (khoảng 47.5 đến 51.3) · 2,504 trận
  20. Sett 54 Sett gặp Graves: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 54 trận
  21. Hecarim 1,676 Hecarim gặp Graves: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.8) · 1,676 trận
  22. Kayn 3,971 Kayn gặp Graves: 49.6% (khoảng 48.1 đến 51.1) · 3,971 trận
  23. Nidalee 1,136 Nidalee gặp Graves: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,136 trận
  24. Ekko 1,655 Ekko gặp Graves: 49.7% (khoảng 47.4 đến 52.0) · 1,655 trận
  25. Nunu & Willump 776 Nunu & Willump gặp Graves: 49.8% (khoảng 46.6 đến 52.9) · 776 trận
  26. Shen 116 Shen gặp Graves: 49.9% (khoảng 44.4 đến 55.4) · 116 trận

Thắng đường trước Graves vàng ở phút 15

  1. Briar 1,920 Briar gặp Graves ở phút 15: +215 vàng (khoảng 149 đến 280) · 1,920 trận
  2. Kha'Zix 3,047 Kha'Zix gặp Graves ở phút 15: +200 vàng (khoảng 148 đến 251) · 3,047 trận
  3. Jayce 588 Jayce gặp Graves ở phút 15: +179 vàng (khoảng 61 đến 296) · 588 trận
  4. Talon 1,649 Talon gặp Graves ở phút 15: +160 vàng (khoảng 91 đến 229) · 1,649 trận
  5. Hecarim 1,612 Hecarim gặp Graves ở phút 15: +126 vàng (khoảng 52 đến 200) · 1,612 trận
  6. Locke 306 Locke gặp Graves ở phút 15: +110 vàng (khoảng -57 đến 277) · 306 trận
  7. Viego 3,654 Viego gặp Graves ở phút 15: +109 vàng (khoảng 61 đến 157) · 3,654 trận
  8. Taliyah 401 Taliyah gặp Graves ở phút 15: +103 vàng (khoảng -42 đến 248) · 401 trận
  9. Nidalee 1,105 Nidalee gặp Graves ở phút 15: +87 vàng (khoảng 3 đến 171) · 1,105 trận
  10. Zed 1,156 Zed gặp Graves ở phút 15: +78 vàng (khoảng -2 đến 158) · 1,156 trận
  11. Tryndamere 337 Tryndamere gặp Graves ở phút 15: +31 vàng (khoảng -111 đến 173) · 337 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.