Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thu Thập Hắc Ám
68%
49.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc nhánh khác
31%
49.5%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
50.2%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục nhánh khác
<1%
40.7%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện
<1%
42.8%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm
<1%
49.0%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công nhánh khác
<1%
39.6%
-7.1 khác biệt rõ ràng
Nhịp Độ Chết Người nhánh khác
<1%
40.5%
quá lớn để tin
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tác Động Bất Chợt
68%
49.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng nhánh khác
31%
49.4%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
49.0%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Vị Máu
<1%
46.0%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản
<1%
47.3%
-4.7 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ nhánh khác
<1%
42.0%
-5.4 khác biệt rõ ràng
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
51.8%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
41.1%
quá lớn để tin
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.9 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ký Ức Kinh Hoàng
58%
48.9%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác
30%
49.4%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu
10%
51.0%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Hút Máu nhánh khác
1%
47.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu
<1%
45.2%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác
<1%
49.8%
-2.7 có thể là ngẫu nhiên
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
50.4%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tập Trung Tuyệt Đối nhánh khác
<1%
49.1%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
65%
49.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ nhánh khác
27%
49.1%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ nhánh khác
3%
51.6%
+2.5 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn
2%
47.5%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng
1%
45.8%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác
1%
49.2%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
48.6%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thủy Thượng Phiêu nhánh khác
<1%
50.2%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụChuẩn Xác
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chuẩn Xác
67%
49.2%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
22%
50.2%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Áp Đảo
10%
47.3%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
1%
46.5%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
<1%
48.2%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụHuyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng
Huyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh + Đắc Thắng
94%
49.2%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
2%
48.3%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
2%
49.2%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
1%
46.2%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ + Đắc Thắng
<1%
53.0%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng
<1%
50.9%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Hút Máu
<1%
51.3%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng
<1%
47.3%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
98%
49.2%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
47.7%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
45.0%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
49.2%
+2.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
47.9%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
43.8%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
92%
49.1%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Máu
6%
50.4%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
49.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
97%
49.5%
+4.2 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
2%
46.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
QWEQ + W + E
1%
43.1%
-6.3 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
50.3%
-3.6 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
38.2%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1E
2Q
3W
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 49.7%. Tăng E trước: thắng 49.2% (ngang kèo).
E
Q
W
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Trừng Phạt
100%
49.2%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Trừng Phạt
<1%
47.7%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
<1%
45.6%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Trừng Phạt
<1%
46.4%
-2.7 khác biệt rõ ràng
thắng
57.4%
trận
8,122
Tác động thắng
+3.9
Tỉ lệ chọn
2.9%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.