Liên Minh Huyền Thoại Counter Taric
Thắng Taric tỉ lệ thắng
-
Brand 185 Brand gặp Taric: 52.2% (khoảng 47.2 đến 57.2) · 185 trận -
Lulu 454 Lulu gặp Taric: 52.1% (khoảng 48.3 đến 56.0) · 454 trận -
Soraka 245 Soraka gặp Taric: 50.8% (khoảng 46.1 đến 55.4) · 245 trận -
Zilean 136 Zilean gặp Taric: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.6) · 136 trận -
Janna 191 Janna gặp Taric: 50.1% (khoảng 45.2 đến 55.1) · 191 trận
Thua Taric tỉ lệ thắng
-
Shaco 79 Shaco gặp Taric: 40.9% (khoảng 35.2 đến 46.7) · 79 trận -
Yuumi 250 Yuumi gặp Taric: 42.9% (khoảng 38.4 đến 47.5) · 250 trận -
Tahm Kench 225 Tahm Kench gặp Taric: 43.8% (khoảng 39.1 đến 48.5) · 225 trận -
Blitzcrank 473 Blitzcrank gặp Taric: 44.1% (khoảng 40.4 đến 47.9) · 473 trận -
Maokai 127 Maokai gặp Taric: 44.4% (khoảng 39.0 đến 49.8) · 127 trận -
Thresh 868 Thresh gặp Taric: 45.0% (khoảng 42.0 đến 47.9) · 868 trận -
Nautilus 813 Nautilus gặp Taric: 45.1% (khoảng 42.1 đến 48.2) · 813 trận -
Pantheon 231 Pantheon gặp Taric: 45.3% (khoảng 40.6 đến 50.0) · 231 trận -
Renata Glasc 105 Renata Glasc gặp Taric: 45.3% (khoảng 39.7 đến 50.9) · 105 trận -
Vel'Koz 188 Vel'Koz gặp Taric: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.3) · 188 trận -
Xerath 123 Xerath gặp Taric: 45.5% (khoảng 40.1 đến 51.0) · 123 trận -
Poppy 89 Poppy gặp Taric: 45.7% (khoảng 40.0 đến 51.4) · 89 trận -
Shen 62 Shen gặp Taric: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 62 trận -
Malphite 59 Malphite gặp Taric: 46.0% (khoảng 39.9 đến 52.0) · 59 trận -
Neeko 104 Neeko gặp Taric: 46.1% (khoảng 40.5 đến 51.7) · 104 trận -
Teemo 73 Teemo gặp Taric: 46.2% (khoảng 40.3 đến 52.1) · 73 trận -
Swain 250 Swain gặp Taric: 46.5% (khoảng 41.9 đến 51.1) · 250 trận -
Zyra 207 Zyra gặp Taric: 46.7% (khoảng 41.9 đến 51.5) · 207 trận -
Bard 157 Bard gặp Taric: 47.3% (khoảng 42.2 đến 52.5) · 157 trận -
Milio 257 Milio gặp Taric: 47.5% (khoảng 42.9 đến 52.1) · 257 trận -
Mel 77 Mel gặp Taric: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 77 trận -
Karma 214 Karma gặp Taric: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.6) · 214 trận -
Pyke 383 Pyke gặp Taric: 47.9% (khoảng 43.8 đến 51.9) · 383 trận -
Lux 589 Lux gặp Taric: 47.9% (khoảng 44.4 đến 51.4) · 589 trận -
Ashe 63 Ashe gặp Taric: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 63 trận -
Senna 332 Senna gặp Taric: 47.9% (khoảng 43.7 đến 52.2) · 332 trận -
Alistar 280 Alistar gặp Taric: 48.3% (khoảng 43.9 đến 52.8) · 280 trận -
Braum 327 Braum gặp Taric: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.7) · 327 trận -
Leona 702 Leona gặp Taric: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.0) · 702 trận -
Rell 229 Rell gặp Taric: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.7) · 229 trận -
Seraphine 528 Seraphine gặp Taric: 49.0% (khoảng 45.4 đến 52.7) · 528 trận -
Rakan 197 Rakan gặp Taric: 49.1% (khoảng 44.2 đến 54.0) · 197 trận -
Nami 348 Nami gặp Taric: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 348 trận -
Sona 139 Sona gặp Taric: 49.3% (khoảng 44.0 đến 54.6) · 139 trận -
Morgana 374 Morgana gặp Taric: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 374 trận
Thắng đường trước Taric vàng ở phút 15
-
Pyke 335 Pyke gặp Taric ở phút 15: +625 vàng (khoảng 513 đến 737) · 335 trận -
Lux 512 Lux gặp Taric ở phút 15: +475 vàng (khoảng 396 đến 554) · 512 trận -
Seraphine 450 Seraphine gặp Taric ở phút 15: +332 vàng (khoảng 250 đến 415) · 450 trận -
Morgana 317 Morgana gặp Taric ở phút 15: +332 vàng (khoảng 230 đến 434) · 317 trận -
Leona 623 Leona gặp Taric ở phút 15: +95 vàng (khoảng 30 đến 161) · 623 trận -
Thresh 748 Thresh gặp Taric ở phút 15: +40 vàng (khoảng -19 đến 99) · 748 trận -
Lulu 396 Lulu gặp Taric ở phút 15: +18 vàng (khoảng -59 đến 96) · 396 trận