Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Qiyana

Tier D · 27 #65 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Qiyana tỉ lệ thắng

  1. Warwick 763 Warwick gặp Qiyana: 58.7% (khoảng 55.6 đến 61.8) · 763 trận
  2. Sion 71 Sion gặp Qiyana: 58.0% (khoảng 52.1 đến 63.8) · 71 trận
  3. Darius 202 Darius gặp Qiyana: 58.0% (khoảng 53.2 đến 62.8) · 202 trận
  4. Cho'Gath 890 Cho'Gath gặp Qiyana: 58.0% (khoảng 55.1 đến 60.9) · 890 trận
  5. Sejuani 370 Sejuani gặp Qiyana: 57.9% (khoảng 53.9 đến 62.0) · 370 trận
  6. Skarner 177 Skarner gặp Qiyana: 57.9% (khoảng 52.9 đến 62.8) · 177 trận
  7. Taliyah 201 Taliyah gặp Qiyana: 57.7% (khoảng 52.8 đến 62.5) · 201 trận
  8. Karthus 224 Karthus gặp Qiyana: 57.1% (khoảng 52.4 đến 61.8) · 224 trận
  9. Jax 211 Jax gặp Qiyana: 56.8% (khoảng 51.9 đến 61.5) · 211 trận
  10. Amumu 499 Amumu gặp Qiyana: 56.7% (khoảng 53.0 đến 60.3) · 499 trận
  11. Shyvana 667 Shyvana gặp Qiyana: 56.4% (khoảng 53.1 đến 59.7) · 667 trận
  12. Ambessa 70 Ambessa gặp Qiyana: 56.4% (khoảng 50.5 đến 62.2) · 70 trận
  13. Rammus 313 Rammus gặp Qiyana: 56.4% (khoảng 52.1 đến 60.6) · 313 trận
  14. Rengar 574 Rengar gặp Qiyana: 56.4% (khoảng 52.9 đến 59.8) · 574 trận
  15. Rek'Sai 138 Rek'Sai gặp Qiyana: 56.3% (khoảng 51.0 đến 61.5) · 138 trận
  16. Zac 343 Zac gặp Qiyana: 56.2% (khoảng 52.0 đến 60.4) · 343 trận
  17. Ngộ Không 931 Ngộ Không gặp Qiyana: 56.2% (khoảng 53.3 đến 59.0) · 931 trận
  18. Ivern 121 Ivern gặp Qiyana: 56.1% (khoảng 50.7 đến 61.5) · 121 trận
  19. Briar 751 Briar gặp Qiyana: 56.0% (khoảng 52.8 đến 59.1) · 751 trận
  20. Vi 632 Vi gặp Qiyana: 55.9% (khoảng 52.5 đến 59.3) · 632 trận
  21. Zaahen 51 Zaahen gặp Qiyana: 55.9% (khoảng 49.7 đến 62.0) · 51 trận
  22. Malphite 216 Malphite gặp Qiyana: 55.8% (khoảng 51.0 đến 60.6) · 216 trận
  23. Kayn 1,488 Kayn gặp Qiyana: 55.8% (khoảng 53.5 đến 58.2) · 1,488 trận
  24. Maokai 73 Maokai gặp Qiyana: 55.8% (khoảng 49.9 đến 61.6) · 73 trận
  25. Gragas 109 Gragas gặp Qiyana: 55.8% (khoảng 50.2 đến 61.2) · 109 trận
  26. Morgana 57 Morgana gặp Qiyana: 55.7% (khoảng 49.6 đến 61.8) · 57 trận
  27. Pantheon 138 Pantheon gặp Qiyana: 55.7% (khoảng 50.4 đến 61.0) · 138 trận
  28. Volibear 227 Volibear gặp Qiyana: 55.6% (khoảng 50.8 đến 60.2) · 227 trận
  29. Master Yi 1,260 Master Yi gặp Qiyana: 55.5% (khoảng 52.9 đến 58.0) · 1,260 trận
  30. Ekko 679 Ekko gặp Qiyana: 55.2% (khoảng 51.9 đến 58.5) · 679 trận
  31. Hecarim 663 Hecarim gặp Qiyana: 55.2% (khoảng 51.9 đến 58.5) · 663 trận
  32. Fiddlesticks 279 Fiddlesticks gặp Qiyana: 55.2% (khoảng 50.7 đến 59.6) · 279 trận
  33. Dr. Mundo 98 Dr. Mundo gặp Qiyana: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.7) · 98 trận
  34. Olaf 55 Olaf gặp Qiyana: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.0) · 55 trận
  35. Nocturne 699 Nocturne gặp Qiyana: 54.8% (khoảng 51.5 đến 58.0) · 699 trận
  36. Shaco 828 Shaco gặp Qiyana: 54.7% (khoảng 51.6 đến 57.7) · 828 trận
  37. Twitch 53 Twitch gặp Qiyana: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 53 trận
  38. Aatrox 125 Aatrox gặp Qiyana: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 125 trận
  39. Fizz 105 Fizz gặp Qiyana: 54.5% (khoảng 48.9 đến 60.1) · 105 trận
  40. Teemo 155 Teemo gặp Qiyana: 54.4% (khoảng 49.2 đến 59.6) · 155 trận
  41. Sylas 972 Sylas gặp Qiyana: 54.4% (khoảng 51.5 đến 57.2) · 972 trận
  42. Quinn 172 Quinn gặp Qiyana: 54.4% (khoảng 49.3 đến 59.4) · 172 trận
  43. Xin Zhao 469 Xin Zhao gặp Qiyana: 54.1% (khoảng 50.4 đến 57.9) · 469 trận
  44. Evelynn 447 Evelynn gặp Qiyana: 54.0% (khoảng 50.1 đến 57.8) · 447 trận
  45. Elise 422 Elise gặp Qiyana: 53.9% (khoảng 50.0 đến 57.8) · 422 trận
  46. Gwen 122 Gwen gặp Qiyana: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 122 trận
  47. Udyr 227 Udyr gặp Qiyana: 53.7% (khoảng 49.0 đến 58.4) · 227 trận
  48. Trundle 138 Trundle gặp Qiyana: 53.6% (khoảng 48.3 đến 58.9) · 138 trận
  49. Bel'Veth 332 Bel'Veth gặp Qiyana: 53.6% (khoảng 49.4 đến 57.8) · 332 trận
  50. Diana 605 Diana gặp Qiyana: 53.6% (khoảng 50.1 đến 57.0) · 605 trận
  51. Viego 1,418 Viego gặp Qiyana: 53.5% (khoảng 51.0 đến 55.9) · 1,418 trận
  52. Nidalee 379 Nidalee gặp Qiyana: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.5) · 379 trận
  53. Graves 1,080 Graves gặp Qiyana: 53.4% (khoảng 50.6 đến 56.1) · 1,080 trận
  54. Talon 811 Talon gặp Qiyana: 53.3% (khoảng 50.3 đến 56.4) · 811 trận
  55. Kha'Zix 1,037 Kha'Zix gặp Qiyana: 53.1% (khoảng 50.4 đến 55.9) · 1,037 trận
  56. Zyra 238 Zyra gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 48.1 đến 57.5) · 238 trận
  57. Kindred 382 Kindred gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.8) · 382 trận
  58. Locke 136 Locke gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.1) · 136 trận
  59. Nunu & Willump 367 Nunu & Willump gặp Qiyana: 52.6% (khoảng 48.5 đến 56.7) · 367 trận
  60. Naafiri 419 Naafiri gặp Qiyana: 52.5% (khoảng 48.6 đến 56.5) · 419 trận
  61. Tryndamere 97 Tryndamere gặp Qiyana: 52.3% (khoảng 46.6 đến 57.9) · 97 trận
  62. Lillia 704 Lillia gặp Qiyana: 52.2% (khoảng 49.0 đến 55.5) · 704 trận
  63. Jarvan IV 820 Jarvan IV gặp Qiyana: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 820 trận
  64. Mordekaiser 67 Mordekaiser gặp Qiyana: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 67 trận
  65. Zed 411 Zed gặp Qiyana: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 411 trận
  66. Lee Sin 1,740 Lee Sin gặp Qiyana: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.3) · 1,740 trận
  67. Jayce 206 Jayce gặp Qiyana: 50.3% (khoảng 45.5 đến 55.2) · 206 trận

Thua Qiyana tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Qiyana thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Qiyana vàng ở phút 15

  1. Briar 731 Briar gặp Qiyana ở phút 15: +287 vàng (khoảng 180 đến 394) · 731 trận
  2. Zed 405 Zed gặp Qiyana ở phút 15: +232 vàng (khoảng 103 đến 362) · 405 trận
  3. Kha'Zix 1,019 Kha'Zix gặp Qiyana ở phút 15: +176 vàng (khoảng 86 đến 266) · 1,019 trận
  4. Talon 795 Talon gặp Qiyana ở phút 15: +174 vàng (khoảng 74 đến 275) · 795 trận
  5. Graves 1,053 Graves gặp Qiyana ở phút 15: +103 vàng (khoảng 19 đến 188) · 1,053 trận
  6. Hecarim 651 Hecarim gặp Qiyana ở phút 15: +41 vàng (khoảng -68 đến 151) · 651 trận
  7. Master Yi 1,239 Master Yi gặp Qiyana ở phút 15: +14 vàng (khoảng -66 đến 94) · 1,239 trận

Thắng Qiyana tỉ lệ thắng

  1. Sion 50 Sion gặp Qiyana: 57.7% (khoảng 51.5 đến 63.7) · 50 trận
  2. Malphite 138 Malphite gặp Qiyana: 56.9% (khoảng 51.6 đến 62.1) · 138 trận
  3. Ekko 457 Ekko gặp Qiyana: 56.4% (khoảng 52.5 đến 60.1) · 457 trận
  4. Vladimir 306 Vladimir gặp Qiyana: 56.2% (khoảng 51.8 đến 60.5) · 306 trận
  5. Vel'Koz 86 Vel'Koz gặp Qiyana: 56.0% (khoảng 50.2 đến 61.7) · 86 trận
  6. Morgana 54 Morgana gặp Qiyana: 55.6% (khoảng 49.5 đến 61.6) · 54 trận
  7. Irelia 239 Irelia gặp Qiyana: 55.4% (khoảng 50.7 đến 60.0) · 239 trận
  8. Annie 151 Annie gặp Qiyana: 55.3% (khoảng 50.1 đến 60.5) · 151 trận
  9. Fizz 562 Fizz gặp Qiyana: 55.3% (khoảng 51.7 đến 58.8) · 562 trận
  10. Vex 302 Vex gặp Qiyana: 55.2% (khoảng 50.9 đến 59.5) · 302 trận
  11. Taliyah 134 Taliyah gặp Qiyana: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.4) · 134 trận
  12. Malzahar 562 Malzahar gặp Qiyana: 55.1% (khoảng 51.6 đến 58.7) · 562 trận
  13. Pantheon 96 Pantheon gặp Qiyana: 55.1% (khoảng 49.5 đến 60.8) · 96 trận
  14. Diana 399 Diana gặp Qiyana: 55.1% (khoảng 51.1 đến 59.1) · 399 trận
  15. Heimerdinger 53 Heimerdinger gặp Qiyana: 54.6% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 53 trận
  16. Lux 416 Lux gặp Qiyana: 54.6% (khoảng 50.6 đến 58.5) · 416 trận
  17. Yone 893 Yone gặp Qiyana: 54.3% (khoảng 51.3 đến 57.2) · 893 trận
  18. Syndra 497 Syndra gặp Qiyana: 54.3% (khoảng 50.5 đến 57.9) · 497 trận
  19. Nasus 64 Nasus gặp Qiyana: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.2) · 64 trận
  20. Akshan 164 Akshan gặp Qiyana: 54.2% (khoảng 49.0 đến 59.3) · 164 trận
  21. Ziggs 61 Ziggs gặp Qiyana: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.1) · 61 trận
  22. Yasuo 1,015 Yasuo gặp Qiyana: 54.1% (khoảng 51.3 đến 56.9) · 1,015 trận
  23. Xerath 316 Xerath gặp Qiyana: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.2) · 316 trận
  24. Mel 298 Mel gặp Qiyana: 53.6% (khoảng 49.3 đến 58.0) · 298 trận
  25. Cassiopeia 86 Cassiopeia gặp Qiyana: 53.6% (khoảng 47.8 đến 59.3) · 86 trận
  26. Azir 144 Azir gặp Qiyana: 53.3% (khoảng 48.0 đến 58.5) · 144 trận
  27. Anivia 136 Anivia gặp Qiyana: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.3) · 136 trận
  28. Swain 76 Swain gặp Qiyana: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.8) · 76 trận
  29. Brand 90 Brand gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.5) · 90 trận
  30. Veigar 458 Veigar gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 49.0 đến 56.6) · 458 trận
  31. Aurelion Sol 132 Aurelion Sol gặp Qiyana: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.1) · 132 trận
  32. LeBlanc 330 LeBlanc gặp Qiyana: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 330 trận
  33. Kassadin 212 Kassadin gặp Qiyana: 52.2% (khoảng 47.4 đến 57.0) · 212 trận
  34. Ryze 197 Ryze gặp Qiyana: 52.2% (khoảng 47.3 đến 57.1) · 197 trận
  35. Ahri 843 Ahri gặp Qiyana: 52.2% (khoảng 49.1 đến 55.2) · 843 trận
  36. Viktor 484 Viktor gặp Qiyana: 52.1% (khoảng 48.3 đến 55.8) · 484 trận
  37. Naafiri 89 Naafiri gặp Qiyana: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 89 trận
  38. Sylas 544 Sylas gặp Qiyana: 51.9% (khoảng 48.3 đến 55.5) · 544 trận
  39. Katarina 587 Katarina gặp Qiyana: 51.9% (khoảng 48.4 đến 55.4) · 587 trận
  40. Talon 117 Talon gặp Qiyana: 51.8% (khoảng 46.3 đến 57.3) · 117 trận
  41. Akali 748 Akali gặp Qiyana: 51.5% (khoảng 48.3 đến 54.7) · 748 trận
  42. Locke 527 Locke gặp Qiyana: 51.5% (khoảng 47.8 đến 55.1) · 527 trận
  43. Aurora 187 Aurora gặp Qiyana: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.4) · 187 trận
  44. Hwei 232 Hwei gặp Qiyana: 51.2% (khoảng 46.5 đến 55.9) · 232 trận
  45. Lissandra 340 Lissandra gặp Qiyana: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.2) · 340 trận
  46. Zed 836 Zed gặp Qiyana: 50.8% (khoảng 47.8 đến 53.8) · 836 trận
  47. Kog'Maw 52 Kog'Maw gặp Qiyana: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 52 trận
  48. Zoe 208 Zoe gặp Qiyana: 50.3% (khoảng 45.5 đến 55.1) · 208 trận
  49. Twisted Fate 276 Twisted Fate gặp Qiyana: 50.0% (khoảng 45.6 đến 54.5) · 276 trận

Thua Qiyana tỉ lệ thắng

  1. Orianna 256 Orianna gặp Qiyana: 48.5% (khoảng 43.9 đến 53.1) · 256 trận
  2. Galio 234 Galio gặp Qiyana: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 234 trận

Thắng đường trước Qiyana vàng ở phút 15

  1. Diana 394 Diana gặp Qiyana ở phút 15: +549 vàng (khoảng 381 đến 717) · 394 trận
  2. Vex 300 Vex gặp Qiyana ở phút 15: +256 vàng (khoảng 69 đến 443) · 300 trận
  3. LeBlanc 322 LeBlanc gặp Qiyana ở phút 15: +254 vàng (khoảng 94 đến 414) · 322 trận
  4. Fizz 548 Fizz gặp Qiyana ở phút 15: +109 vàng (khoảng -41 đến 259) · 548 trận
  5. Malzahar 549 Malzahar gặp Qiyana ở phút 15: +50 vàng (khoảng -75 đến 175) · 549 trận
  6. Lux 409 Lux gặp Qiyana ở phút 15: +5 vàng (khoảng -158 đến 169) · 409 trận

Thắng Qiyana tỉ lệ thắng

  1. Yone 69 Yone gặp Qiyana: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận

Thua Qiyana tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Qiyana thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Qiyana vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Qiyana, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.