Liên Minh Huyền Thoại Counter Kled
Thắng Kled tỉ lệ thắng
-
Singed 326 Singed gặp Kled: 55.0% (khoảng 50.7 đến 59.2) · 326 trận -
Fiora 617 Fiora gặp Kled: 53.5% (khoảng 50.1 đến 56.9) · 617 trận -
Ornn 402 Ornn gặp Kled: 51.9% (khoảng 47.9 đến 55.9) · 402 trận -
Garen 1,051 Garen gặp Kled: 50.9% (khoảng 48.2 đến 53.7) · 1,051 trận -
Volibear 841 Volibear gặp Kled: 50.7% (khoảng 47.7 đến 53.8) · 841 trận -
Sett 1,371 Sett gặp Kled: 50.6% (khoảng 48.1 đến 53.1) · 1,371 trận -
Yone 1,141 Yone gặp Kled: 50.6% (khoảng 47.9 đến 53.3) · 1,141 trận -
Gwen 297 Gwen gặp Kled: 50.1% (khoảng 45.8 đến 54.5) · 297 trận -
Kayn 68 Kayn gặp Kled: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 68 trận
Thua Kled tỉ lệ thắng
-
Jayce 468 Jayce gặp Kled: 43.0% (khoảng 39.3 đến 46.8) · 468 trận -
K'Sante 340 K'Sante gặp Kled: 43.6% (khoảng 39.4 đến 47.8) · 340 trận -
Shen 489 Shen gặp Kled: 44.6% (khoảng 40.9 đến 48.3) · 489 trận -
Malzahar 95 Malzahar gặp Kled: 44.8% (khoảng 39.2 đến 50.5) · 95 trận -
Ambessa 328 Ambessa gặp Kled: 45.3% (khoảng 41.1 đến 49.6) · 328 trận -
Riven 249 Riven gặp Kled: 45.9% (khoảng 41.4 đến 50.5) · 249 trận -
Olaf 415 Olaf gặp Kled: 46.0% (khoảng 42.1 đến 50.0) · 415 trận -
Poppy 95 Poppy gặp Kled: 46.2% (khoảng 40.5 đến 51.9) · 95 trận -
Renekton 774 Renekton gặp Kled: 46.4% (khoảng 43.3 đến 49.6) · 774 trận -
Rumble 150 Rumble gặp Kled: 46.6% (khoảng 41.4 đến 51.9) · 150 trận -
Camille 411 Camille gặp Kled: 46.7% (khoảng 42.7 đến 50.6) · 411 trận -
Sylas 74 Sylas gặp Kled: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.7) · 74 trận -
Varus 84 Varus gặp Kled: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.7) · 84 trận -
Yorick 613 Yorick gặp Kled: 47.0% (khoảng 43.6 đến 50.5) · 613 trận -
Irelia 487 Irelia gặp Kled: 47.2% (khoảng 43.5 đến 50.9) · 487 trận -
Quinn 99 Quinn gặp Kled: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.9) · 99 trận -
Gangplank 736 Gangplank gặp Kled: 47.3% (khoảng 44.1 đến 50.5) · 736 trận -
Master Yi 62 Master Yi gặp Kled: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 62 trận -
Kennen 197 Kennen gặp Kled: 47.7% (khoảng 42.8 đến 52.6) · 197 trận -
Udyr 52 Udyr gặp Kled: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận -
Dr. Mundo 489 Dr. Mundo gặp Kled: 47.8% (khoảng 44.1 đến 51.5) · 489 trận -
Yasuo 497 Yasuo gặp Kled: 48.0% (khoảng 44.3 đến 51.7) · 497 trận -
Jax 863 Jax gặp Kled: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 863 trận -
Darius 1,155 Darius gặp Kled: 48.4% (khoảng 45.7 đến 51.0) · 1,155 trận -
Pantheon 485 Pantheon gặp Kled: 48.4% (khoảng 44.6 đến 52.1) · 485 trận -
Tryndamere 505 Tryndamere gặp Kled: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.1) · 505 trận -
Gragas 220 Gragas gặp Kled: 48.6% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 220 trận -
Aatrox 780 Aatrox gặp Kled: 48.7% (khoảng 45.6 đến 51.8) · 780 trận -
Akali 399 Akali gặp Kled: 48.8% (khoảng 44.8 đến 52.8) · 399 trận -
Malphite 810 Malphite gặp Kled: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 810 trận -
Ngộ Không 87 Ngộ Không gặp Kled: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.6) · 87 trận -
Nasus 626 Nasus gặp Kled: 48.9% (khoảng 45.5 đến 52.4) · 626 trận -
Warwick 203 Warwick gặp Kled: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.8) · 203 trận -
Ryze 60 Ryze gặp Kled: 48.9% (khoảng 42.9 đến 55.0) · 60 trận -
Vladimir 117 Vladimir gặp Kled: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.5) · 117 trận -
Kayle 348 Kayle gặp Kled: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.3) · 348 trận -
Sion 433 Sion gặp Kled: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.1) · 433 trận -
Urgot 430 Urgot gặp Kled: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 430 trận -
Trundle 317 Trundle gặp Kled: 49.4% (khoảng 45.1 đến 53.7) · 317 trận -
Heimerdinger 333 Heimerdinger gặp Kled: 49.4% (khoảng 45.1 đến 53.6) · 333 trận -
Tahm Kench 314 Tahm Kench gặp Kled: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 314 trận -
Gnar 392 Gnar gặp Kled: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.6) · 392 trận -
Teemo 795 Teemo gặp Kled: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.8) · 795 trận -
Illaoi 577 Illaoi gặp Kled: 49.7% (khoảng 46.2 đến 53.2) · 577 trận -
Swain 74 Swain gặp Kled: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.6) · 74 trận -
Vayne 148 Vayne gặp Kled: 49.8% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 148 trận -
Cho'Gath 458 Cho'Gath gặp Kled: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.7) · 458 trận -
Zaahen 453 Zaahen gặp Kled: 50.0% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 453 trận -
Mordekaiser 1,113 Mordekaiser gặp Kled: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.7) · 1,113 trận
Thắng đường trước Kled vàng ở phút 15
-
Heimerdinger 308 Heimerdinger gặp Kled ở phút 15: +490 vàng (khoảng 301 đến 679) · 308 trận -
Illaoi 527 Illaoi gặp Kled ở phút 15: +437 vàng (khoảng 275 đến 600) · 527 trận -
Teemo 753 Teemo gặp Kled ở phút 15: +145 vàng (khoảng 15 đến 275) · 753 trận -
Irelia 459 Irelia gặp Kled ở phút 15: +122 vàng (khoảng -98 đến 342) · 459 trận -
Fiora 574 Fiora gặp Kled ở phút 15: +90 vàng (khoảng -64 đến 243) · 574 trận -
Darius 1,100 Darius gặp Kled ở phút 15: +85 vàng (khoảng -35 đến 206) · 1,100 trận -
Yorick 576 Yorick gặp Kled ở phút 15: +41 vàng (khoảng -109 đến 191) · 576 trận -
Volibear 787 Volibear gặp Kled ở phút 15: +17 vàng (khoảng -130 đến 164) · 787 trận
Thắng Kled tỉ lệ thắng
Thua Kled tỉ lệ thắng
-
Sylas 78 Sylas gặp Kled: 45.5% (khoảng 39.7 đến 51.4) · 78 trận -
Akali 85 Akali gặp Kled: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 85 trận -
Fizz 52 Fizz gặp Kled: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 52 trận -
Locke 56 Locke gặp Kled: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 56 trận -
Malzahar 59 Malzahar gặp Kled: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.9) · 59 trận -
Yasuo 138 Yasuo gặp Kled: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.6) · 138 trận -
Zed 60 Zed gặp Kled: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 60 trận -
Yone 105 Yone gặp Kled: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 105 trận
Thắng đường trước Kled vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kled, nên chưa có số liệu vàng.