Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kled

Tier A · 68 #12 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Kled tỉ lệ thắng

  1. Singed 377 Singed gặp Kled: 55.1% (khoảng 51.1 đến 59.2) · 377 trận
  2. Fiora 691 Fiora gặp Kled: 53.0% (khoảng 49.7 đến 56.3) · 691 trận
  3. Garen 1,205 Garen gặp Kled: 51.3% (khoảng 48.7 đến 53.9) · 1,205 trận
  4. Ornn 480 Ornn gặp Kled: 51.2% (khoảng 47.4 đến 54.9) · 480 trận
  5. Volibear 956 Volibear gặp Kled: 50.6% (khoảng 47.7 đến 53.5) · 956 trận
  6. Mordekaiser 1,292 Mordekaiser gặp Kled: 50.5% (khoảng 47.9 đến 53.0) · 1,292 trận
  7. Kayn 78 Kayn gặp Kled: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 78 trận
  8. Zaahen 515 Zaahen gặp Kled: 50.4% (khoảng 46.7 đến 54.0) · 515 trận
  9. Vayne 169 Vayne gặp Kled: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.3) · 169 trận
  10. Kayle 395 Kayle gặp Kled: 50.1% (khoảng 46.1 đến 54.1) · 395 trận
  11. Heimerdinger 382 Heimerdinger gặp Kled: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.1) · 382 trận

Thua Kled tỉ lệ thắng

  1. Jayce 538 Jayce gặp Kled: 43.6% (khoảng 40.1 đến 47.2) · 538 trận
  2. K'Sante 391 K'Sante gặp Kled: 44.5% (khoảng 40.5 đến 48.5) · 391 trận
  3. Ambessa 382 Ambessa gặp Kled: 44.5% (khoảng 40.5 đến 48.6) · 382 trận
  4. Shen 578 Shen gặp Kled: 45.4% (khoảng 41.9 đến 48.9) · 578 trận
  5. Malzahar 106 Malzahar gặp Kled: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.0) · 106 trận
  6. Irelia 564 Irelia gặp Kled: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 564 trận
  7. Varus 99 Varus gặp Kled: 46.5% (khoảng 40.9 đến 52.2) · 99 trận
  8. Poppy 103 Poppy gặp Kled: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 103 trận
  9. Gangplank 867 Gangplank gặp Kled: 46.6% (khoảng 43.6 đến 49.6) · 867 trận
  10. Yasuo 592 Yasuo gặp Kled: 46.7% (khoảng 43.3 đến 50.2) · 592 trận
  11. Yorick 704 Yorick gặp Kled: 46.8% (khoảng 43.6 đến 50.1) · 704 trận
  12. Renekton 881 Renekton gặp Kled: 46.9% (khoảng 43.9 đến 49.9) · 881 trận
  13. Rumble 175 Rumble gặp Kled: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.0) · 175 trận
  14. Sylas 85 Sylas gặp Kled: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 85 trận
  15. Olaf 484 Olaf gặp Kled: 47.1% (khoảng 43.4 đến 50.8) · 484 trận
  16. Master Yi 69 Master Yi gặp Kled: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 69 trận
  17. Akali 459 Akali gặp Kled: 47.4% (khoảng 43.6 đến 51.2) · 459 trận
  18. Riven 296 Riven gặp Kled: 47.4% (khoảng 43.0 đến 51.8) · 296 trận
  19. Pantheon 545 Pantheon gặp Kled: 47.5% (khoảng 44.0 đến 51.1) · 545 trận
  20. Quinn 111 Quinn gặp Kled: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.2) · 111 trận
  21. Anivia 50 Anivia gặp Kled: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 50 trận
  22. Dr. Mundo 564 Dr. Mundo gặp Kled: 47.7% (khoảng 44.1 đến 51.2) · 564 trận
  23. Aurora 56 Aurora gặp Kled: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.8) · 56 trận
  24. Udyr 62 Udyr gặp Kled: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 62 trận
  25. Gragas 243 Gragas gặp Kled: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 243 trận
  26. Camille 460 Camille gặp Kled: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.7) · 460 trận
  27. Kennen 224 Kennen gặp Kled: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.7) · 224 trận
  28. Zed 59 Zed gặp Kled: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 59 trận
  29. Lissandra 50 Lissandra gặp Kled: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 50 trận
  30. Tryndamere 568 Tryndamere gặp Kled: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.6) · 568 trận
  31. Jax 984 Jax gặp Kled: 48.2% (khoảng 45.4 đến 51.1) · 984 trận
  32. Darius 1,337 Darius gặp Kled: 48.4% (khoảng 45.9 đến 50.9) · 1,337 trận
  33. Ryze 70 Ryze gặp Kled: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 70 trận
  34. Aatrox 907 Aatrox gặp Kled: 48.6% (khoảng 45.7 đến 51.5) · 907 trận
  35. Briar 51 Briar gặp Kled: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 51 trận
  36. Vladimir 141 Vladimir gặp Kled: 48.7% (khoảng 43.4 đến 54.0) · 141 trận
  37. Swain 81 Swain gặp Kled: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 81 trận
  38. Malphite 927 Malphite gặp Kled: 48.9% (khoảng 46.0 đến 51.8) · 927 trận
  39. Sion 499 Sion gặp Kled: 48.9% (khoảng 45.2 đến 52.6) · 499 trận
  40. Cho'Gath 529 Cho'Gath gặp Kled: 49.0% (khoảng 45.4 đến 52.6) · 529 trận
  41. Tahm Kench 355 Tahm Kench gặp Kled: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 355 trận
  42. Gwen 343 Gwen gặp Kled: 49.2% (khoảng 45.0 đến 53.4) · 343 trận
  43. Ngộ Không 99 Ngộ Không gặp Kled: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 99 trận
  44. Trundle 369 Trundle gặp Kled: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 369 trận
  45. Gnar 437 Gnar gặp Kled: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.2) · 437 trận
  46. Warwick 224 Warwick gặp Kled: 49.3% (khoảng 44.6 đến 54.1) · 224 trận
  47. Yone 1,310 Yone gặp Kled: 49.5% (khoảng 47.0 đến 52.0) · 1,310 trận
  48. Urgot 481 Urgot gặp Kled: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.3) · 481 trận
  49. Zac 50 Zac gặp Kled: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 50 trận
  50. Sett 1,543 Sett gặp Kled: 49.7% (khoảng 47.3 đến 52.0) · 1,543 trận
  51. Illaoi 657 Illaoi gặp Kled: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.2) · 657 trận
  52. Nasus 707 Nasus gặp Kled: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.1) · 707 trận
  53. Teemo 905 Teemo gặp Kled: 50.0% (khoảng 47.0 đến 52.9) · 905 trận

Thắng đường trước Kled vàng ở phút 15

  1. Heimerdinger 368 Heimerdinger gặp Kled ở phút 15: +514 vàng (khoảng 342 đến 687) · 368 trận
  2. Illaoi 615 Illaoi gặp Kled ở phút 15: +424 vàng (khoảng 275 đến 573) · 615 trận
  3. Teemo 869 Teemo gặp Kled ở phút 15: +134 vàng (khoảng 12 đến 256) · 869 trận
  4. Irelia 526 Irelia gặp Kled ở phút 15: +108 vàng (khoảng -98 đến 315) · 526 trận
  5. Darius 1,278 Darius gặp Kled ở phút 15: +103 vàng (khoảng -8 đến 214) · 1,278 trận
  6. Fiora 664 Fiora gặp Kled ở phút 15: +70 vàng (khoảng -72 đến 212) · 664 trận
  7. Yorick 669 Yorick gặp Kled ở phút 15: +14 vàng (khoảng -126 đến 154) · 669 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.