Liên Minh Huyền Thoại Counter Ryze
Thắng Ryze tỉ lệ thắng
-
Twisted Fate 444 Twisted Fate gặp Ryze: 56.7% (khoảng 52.9 đến 60.5) · 444 trận -
Xerath 329 Xerath gặp Ryze: 56.4% (khoảng 52.2 đến 60.6) · 329 trận -
Malzahar 561 Malzahar gặp Ryze: 56.3% (khoảng 52.8 đến 59.8) · 561 trận -
Veigar 552 Veigar gặp Ryze: 55.9% (khoảng 52.3 đến 59.4) · 552 trận -
Annie 134 Annie gặp Ryze: 55.5% (khoảng 50.1 đến 60.8) · 134 trận -
Yone 956 Yone gặp Ryze: 55.4% (khoảng 52.5 đến 58.3) · 956 trận -
Tristana 57 Tristana gặp Ryze: 55.4% (khoảng 49.3 đến 61.4) · 57 trận -
Swain 108 Swain gặp Ryze: 55.3% (khoảng 49.7 đến 60.8) · 108 trận -
Brand 116 Brand gặp Ryze: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.6) · 116 trận -
Aurora 219 Aurora gặp Ryze: 55.0% (khoảng 50.2 đến 59.7) · 219 trận -
Ekko 456 Ekko gặp Ryze: 54.9% (khoảng 51.1 đến 58.7) · 456 trận -
Cho'Gath 54 Cho'Gath gặp Ryze: 54.9% (khoảng 48.7 đến 60.9) · 54 trận -
Pantheon 100 Pantheon gặp Ryze: 54.8% (khoảng 49.1 đến 60.4) · 100 trận -
Lissandra 340 Lissandra gặp Ryze: 54.7% (khoảng 50.5 đến 58.9) · 340 trận -
Vex 291 Vex gặp Ryze: 54.7% (khoảng 50.2 đến 59.0) · 291 trận -
Hwei 293 Hwei gặp Ryze: 54.6% (khoảng 50.2 đến 59.0) · 293 trận -
Kassadin 207 Kassadin gặp Ryze: 54.1% (khoảng 49.3 đến 59.0) · 207 trận -
Jayce 52 Jayce gặp Ryze: 54.1% (khoảng 47.9 đến 60.2) · 52 trận -
Naafiri 89 Naafiri gặp Ryze: 54.1% (khoảng 48.4 đến 59.8) · 89 trận -
Orianna 346 Orianna gặp Ryze: 53.9% (khoảng 49.7 đến 58.1) · 346 trận -
LeBlanc 402 LeBlanc gặp Ryze: 53.9% (khoảng 49.9 đến 57.9) · 402 trận -
Cassiopeia 146 Cassiopeia gặp Ryze: 53.9% (khoảng 48.6 đến 59.1) · 146 trận -
Vel'Koz 96 Vel'Koz gặp Ryze: 53.8% (khoảng 48.1 đến 59.5) · 96 trận -
Diana 351 Diana gặp Ryze: 53.8% (khoảng 49.6 đến 57.9) · 351 trận -
Fizz 472 Fizz gặp Ryze: 53.8% (khoảng 50.0 đến 57.5) · 472 trận -
Viktor 635 Viktor gặp Ryze: 53.7% (khoảng 50.3 đến 57.1) · 635 trận -
Talon 99 Talon gặp Ryze: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 99 trận -
Ziggs 75 Ziggs gặp Ryze: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.4) · 75 trận -
Yasuo 931 Yasuo gặp Ryze: 53.4% (khoảng 50.5 đến 56.3) · 931 trận -
Aurelion Sol 194 Aurelion Sol gặp Ryze: 53.4% (khoảng 48.5 đến 58.3) · 194 trận -
Ahri 923 Ahri gặp Ryze: 53.4% (khoảng 50.5 đến 56.3) · 923 trận -
Gwen 50 Gwen gặp Ryze: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.1) · 50 trận -
Smolder 60 Smolder gặp Ryze: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 60 trận -
Kog'Maw 51 Kog'Maw gặp Ryze: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.9) · 51 trận -
Syndra 586 Syndra gặp Ryze: 52.7% (khoảng 49.2 đến 56.2) · 586 trận -
Akshan 168 Akshan gặp Ryze: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.6) · 168 trận -
Taliyah 146 Taliyah gặp Ryze: 52.4% (khoảng 47.1 đến 57.6) · 146 trận -
Azir 179 Azir gặp Ryze: 52.3% (khoảng 47.3 đến 57.3) · 179 trận -
Anivia 177 Anivia gặp Ryze: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.1) · 177 trận -
Irelia 266 Irelia gặp Ryze: 52.0% (khoảng 47.5 đến 56.5) · 266 trận -
Malphite 66 Malphite gặp Ryze: 52.0% (khoảng 46.0 đến 58.0) · 66 trận -
Katarina 513 Katarina gặp Ryze: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.3) · 513 trận -
Akali 702 Akali gặp Ryze: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.7) · 702 trận -
Nasus 72 Nasus gặp Ryze: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 72 trận -
Locke 480 Locke gặp Ryze: 50.9% (khoảng 47.2 đến 54.7) · 480 trận -
Zed 646 Zed gặp Ryze: 50.9% (khoảng 47.5 đến 54.2) · 646 trận -
Lux 354 Lux gặp Ryze: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 354 trận -
Vladimir 386 Vladimir gặp Ryze: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.3) · 386 trận -
Zoe 197 Zoe gặp Ryze: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 197 trận -
Qiyana 245 Qiyana gặp Ryze: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.8) · 245 trận -
Sylas 611 Sylas gặp Ryze: 50.1% (khoảng 46.7 đến 53.5) · 611 trận -
Mel 310 Mel gặp Ryze: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.4) · 310 trận
Thua Ryze tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Ryze vàng ở phút 15
-
Diana 333 Diana gặp Ryze ở phút 15: +890 vàng (khoảng 745 đến 1035) · 333 trận -
Zed 613 Zed gặp Ryze ở phút 15: +827 vàng (khoảng 720 đến 935) · 613 trận -
Locke 449 Locke gặp Ryze ở phút 15: +694 vàng (khoảng 550 đến 838) · 449 trận -
Twisted Fate 431 Twisted Fate gặp Ryze ở phút 15: +658 vàng (khoảng 546 đến 770) · 431 trận -
Yasuo 865 Yasuo gặp Ryze ở phút 15: +629 vàng (khoảng 538 đến 719) · 865 trận -
Fizz 435 Fizz gặp Ryze ở phút 15: +629 vàng (khoảng 501 đến 757) · 435 trận -
Syndra 548 Syndra gặp Ryze ở phút 15: +557 vàng (khoảng 460 đến 655) · 548 trận -
Yone 883 Yone gặp Ryze ở phút 15: +537 vàng (khoảng 443 đến 632) · 883 trận -
LeBlanc 377 LeBlanc gặp Ryze ở phút 15: +532 vàng (khoảng 409 đến 656) · 377 trận -
Lux 329 Lux gặp Ryze ở phút 15: +494 vàng (khoảng 366 đến 622) · 329 trận -
Xerath 309 Xerath gặp Ryze ở phút 15: +461 vàng (khoảng 333 đến 589) · 309 trận -
Ekko 429 Ekko gặp Ryze ở phút 15: +444 vàng (khoảng 319 đến 569) · 429 trận -
Malzahar 517 Malzahar gặp Ryze ở phút 15: +410 vàng (khoảng 317 đến 502) · 517 trận -
Katarina 481 Katarina gặp Ryze ở phút 15: +376 vàng (khoảng 244 đến 509) · 481 trận -
Ahri 860 Ahri gặp Ryze ở phút 15: +367 vàng (khoảng 288 đến 447) · 860 trận -
Orianna 318 Orianna gặp Ryze ở phút 15: +362 vàng (khoảng 224 đến 500) · 318 trận -
Lissandra 319 Lissandra gặp Ryze ở phút 15: +305 vàng (khoảng 172 đến 438) · 319 trận -
Veigar 522 Veigar gặp Ryze ở phút 15: +303 vàng (khoảng 208 đến 397) · 522 trận -
Viktor 604 Viktor gặp Ryze ở phút 15: +290 vàng (khoảng 197 đến 384) · 604 trận -
Akali 646 Akali gặp Ryze ở phút 15: +276 vàng (khoảng 182 đến 370) · 646 trận -
Vladimir 359 Vladimir gặp Ryze ở phút 15: +92 vàng (khoảng -33 đến 217) · 359 trận -
Sylas 581 Sylas gặp Ryze ở phút 15: +48 vàng (khoảng -67 đến 164) · 581 trận
Thắng Ryze tỉ lệ thắng
-
Irelia 72 Irelia gặp Ryze: 55.3% (khoảng 49.3 đến 61.1) · 72 trận -
Dr. Mundo 60 Dr. Mundo gặp Ryze: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.7) · 60 trận -
Yasuo 88 Yasuo gặp Ryze: 53.2% (khoảng 47.5 đến 59.0) · 88 trận -
Fiora 57 Fiora gặp Ryze: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 57 trận -
Mordekaiser 121 Mordekaiser gặp Ryze: 52.7% (khoảng 47.3 đến 58.2) · 121 trận -
Jayce 89 Jayce gặp Ryze: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.4) · 89 trận -
Volibear 65 Volibear gặp Ryze: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 65 trận -
Darius 129 Darius gặp Ryze: 51.8% (khoảng 46.4 đến 57.1) · 129 trận -
Yorick 60 Yorick gặp Ryze: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 60 trận -
Gangplank 117 Gangplank gặp Ryze: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 117 trận -
Yone 170 Yone gặp Ryze: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.5) · 170 trận -
Nasus 83 Nasus gặp Ryze: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 83 trận -
Renekton 83 Renekton gặp Ryze: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 83 trận -
Shen 53 Shen gặp Ryze: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 53 trận -
Jax 110 Jax gặp Ryze: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 110 trận -
Pantheon 69 Pantheon gặp Ryze: 51.0% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 69 trận -
Sion 50 Sion gặp Ryze: 50.9% (khoảng 44.7 đến 57.1) · 50 trận -
Akali 75 Akali gặp Ryze: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 75 trận -
Gnar 63 Gnar gặp Ryze: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 63 trận -
Sett 121 Sett gặp Ryze: 50.3% (khoảng 44.8 đến 55.7) · 121 trận
Thua Ryze tỉ lệ thắng
-
Malphite 152 Malphite gặp Ryze: 48.7% (khoảng 43.5 đến 53.9) · 152 trận -
Garen 98 Garen gặp Ryze: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.4) · 98 trận -
Heimerdinger 55 Heimerdinger gặp Ryze: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.6) · 55 trận -
Aatrox 85 Aatrox gặp Ryze: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 85 trận -
Teemo 283 Teemo gặp Ryze: 49.8% (khoảng 45.3 đến 54.2) · 283 trận
Thắng đường trước Ryze vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ryze, nên chưa có số liệu vàng.