Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Twitch

Tier A · 72 #12 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Twitch tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 810 Yasuo gặp Twitch: 53.6% (khoảng 50.6 đến 56.7) · 810 trận
  2. Katarina 260 Katarina gặp Twitch: 53.2% (khoảng 48.6 đến 57.8) · 260 trận
  3. Nilah 555 Nilah gặp Twitch: 53.0% (khoảng 49.4 đến 56.5) · 555 trận
  4. Hwei 215 Hwei gặp Twitch: 52.7% (khoảng 47.9 đến 57.5) · 215 trận
  5. Samira 1,697 Samira gặp Twitch: 51.7% (khoảng 49.5 đến 54.0) · 1,697 trận
  6. Karthus 137 Karthus gặp Twitch: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.3) · 137 trận
  7. Lux 205 Lux gặp Twitch: 50.6% (khoảng 45.7 đến 55.4) · 205 trận
  8. Tristana 3,608 Tristana gặp Twitch: 50.2% (khoảng 48.6 đến 51.8) · 3,608 trận
  9. Kalista 820 Kalista gặp Twitch: 50.2% (khoảng 47.1 đến 53.2) · 820 trận
  10. Vladimir 69 Vladimir gặp Twitch: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 69 trận
  11. Miss Fortune 6,141 Miss Fortune gặp Twitch: 50.1% (khoảng 48.8 đến 51.3) · 6,141 trận

Thua Twitch tỉ lệ thắng

  1. Varus 1,212 Varus gặp Twitch: 45.4% (khoảng 42.8 đến 48.0) · 1,212 trận
  2. Mel 338 Mel gặp Twitch: 45.9% (khoảng 41.7 đến 50.1) · 338 trận
  3. Senna 171 Senna gặp Twitch: 46.0% (khoảng 41.0 đến 51.1) · 171 trận
  4. Aphelios 1,717 Aphelios gặp Twitch: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.3) · 1,717 trận
  5. Ezreal 2,785 Ezreal gặp Twitch: 46.1% (khoảng 44.3 đến 47.9) · 2,785 trận
  6. Ashe 2,529 Ashe gặp Twitch: 46.2% (khoảng 44.4 đến 48.1) · 2,529 trận
  7. Vayne 1,738 Vayne gặp Twitch: 46.6% (khoảng 44.4 đến 48.8) · 1,738 trận
  8. Syndra 158 Syndra gặp Twitch: 46.6% (khoảng 41.4 đến 51.8) · 158 trận
  9. Cassiopeia 59 Cassiopeia gặp Twitch: 46.6% (khoảng 40.6 đến 52.7) · 59 trận
  10. Corki 369 Corki gặp Twitch: 46.7% (khoảng 42.6 đến 50.8) · 369 trận
  11. Yone 97 Yone gặp Twitch: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.7) · 97 trận
  12. Jinx 6,058 Jinx gặp Twitch: 47.2% (khoảng 45.9 đến 48.4) · 6,058 trận
  13. Sivir 1,061 Sivir gặp Twitch: 47.2% (khoảng 44.4 đến 49.9) · 1,061 trận
  14. Xerath 122 Xerath gặp Twitch: 47.4% (khoảng 42.0 đến 52.9) · 122 trận
  15. Zeri 1,148 Zeri gặp Twitch: 47.5% (khoảng 44.9 đến 50.2) · 1,148 trận
  16. Lucian 2,106 Lucian gặp Twitch: 47.7% (khoảng 45.7 đến 49.8) · 2,106 trận
  17. Jhin 5,551 Jhin gặp Twitch: 47.8% (khoảng 46.5 đến 49.1) · 5,551 trận
  18. Twisted Fate 61 Twisted Fate gặp Twitch: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 61 trận
  19. Swain 235 Swain gặp Twitch: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.7) · 235 trận
  20. Smolder 1,759 Smolder gặp Twitch: 48.0% (khoảng 45.8 đến 50.2) · 1,759 trận
  21. Viktor 393 Viktor gặp Twitch: 48.0% (khoảng 44.0 đến 52.0) · 393 trận
  22. Yunara 2,216 Yunara gặp Twitch: 48.1% (khoảng 46.1 đến 50.1) · 2,216 trận
  23. Seraphine 105 Seraphine gặp Twitch: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.7) · 105 trận
  24. Kai'Sa 5,403 Kai'Sa gặp Twitch: 48.1% (khoảng 46.8 đến 49.5) · 5,403 trận
  25. Brand 152 Brand gặp Twitch: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 152 trận
  26. Teemo 68 Teemo gặp Twitch: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 68 trận
  27. Caitlyn 5,838 Caitlyn gặp Twitch: 48.6% (khoảng 47.3 đến 49.8) · 5,838 trận
  28. Xayah 1,637 Xayah gặp Twitch: 48.6% (khoảng 46.3 đến 50.9) · 1,637 trận
  29. Malzahar 76 Malzahar gặp Twitch: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 76 trận
  30. Draven 1,306 Draven gặp Twitch: 48.9% (khoảng 46.3 đến 51.4) · 1,306 trận
  31. Tahm Kench 54 Tahm Kench gặp Twitch: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.3) · 54 trận
  32. Aurelion Sol 137 Aurelion Sol gặp Twitch: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 137 trận
  33. Ziggs 502 Ziggs gặp Twitch: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 502 trận
  34. Vel'Koz 150 Vel'Koz gặp Twitch: 49.9% (khoảng 44.7 đến 55.2) · 150 trận
  35. Veigar 412 Veigar gặp Twitch: 50.0% (khoảng 46.0 đến 53.9) · 412 trận
  36. Kog'Maw 802 Kog'Maw gặp Twitch: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.1) · 802 trận

Thắng đường trước Twitch vàng ở phút 15

  1. Draven 1,277 Draven gặp Twitch ở phút 15: +1091 vàng (khoảng 978 đến 1205) · 1,277 trận
  2. Mel 331 Mel gặp Twitch ở phút 15: +622 vàng (khoảng 430 đến 814) · 331 trận
  3. Samira 1,656 Samira gặp Twitch ở phút 15: +556 vàng (khoảng 462 đến 649) · 1,656 trận
  4. Yasuo 784 Yasuo gặp Twitch ở phút 15: +530 vàng (khoảng 407 đến 652) · 784 trận
  5. Lucian 2,059 Lucian gặp Twitch ở phút 15: +414 vàng (khoảng 337 đến 490) · 2,059 trận
  6. Kalista 807 Kalista gặp Twitch ở phút 15: +414 vàng (khoảng 270 đến 559) · 807 trận
  7. Corki 364 Corki gặp Twitch ở phút 15: +386 vàng (khoảng 200 đến 572) · 364 trận
  8. Nilah 542 Nilah gặp Twitch ở phút 15: +385 vàng (khoảng 229 đến 541) · 542 trận
  9. Tristana 3,506 Tristana gặp Twitch ở phút 15: +310 vàng (khoảng 248 đến 373) · 3,506 trận
  10. Miss Fortune 5,983 Miss Fortune gặp Twitch ở phút 15: +282 vàng (khoảng 238 đến 325) · 5,983 trận
  11. Caitlyn 5,711 Caitlyn gặp Twitch ở phút 15: +258 vàng (khoảng 213 đến 304) · 5,711 trận
  12. Zeri 1,123 Zeri gặp Twitch ở phút 15: +226 vàng (khoảng 111 đến 340) · 1,123 trận
  13. Jhin 5,428 Jhin gặp Twitch ở phút 15: +205 vàng (khoảng 160 đến 250) · 5,428 trận
  14. Varus 1,179 Varus gặp Twitch ở phút 15: +198 vàng (khoảng 94 đến 301) · 1,179 trận
  15. Ezreal 2,729 Ezreal gặp Twitch ở phút 15: +191 vàng (khoảng 124 đến 258) · 2,729 trận
  16. Xayah 1,602 Xayah gặp Twitch ở phút 15: +178 vàng (khoảng 89 đến 267) · 1,602 trận
  17. Kai'Sa 5,295 Kai'Sa gặp Twitch ở phút 15: +170 vàng (khoảng 121 đến 220) · 5,295 trận
  18. Ziggs 494 Ziggs gặp Twitch ở phút 15: +79 vàng (khoảng -65 đến 223) · 494 trận
  19. Kog'Maw 786 Kog'Maw gặp Twitch ở phút 15: +73 vàng (khoảng -42 đến 189) · 786 trận
  20. Aphelios 1,677 Aphelios gặp Twitch ở phút 15: +18 vàng (khoảng -75 đến 111) · 1,677 trận

Thắng Twitch tỉ lệ thắng

  1. Nautilus 278 Nautilus gặp Twitch: 61.1% (khoảng 56.7 đến 65.4) · 278 trận
  2. Pyke 151 Pyke gặp Twitch: 60.6% (khoảng 55.5 đến 65.7) · 151 trận
  3. Thresh 321 Thresh gặp Twitch: 60.4% (khoảng 56.2 đến 64.6) · 321 trận
  4. Xerath 122 Xerath gặp Twitch: 59.9% (khoảng 54.5 đến 65.2) · 122 trận
  5. Nami 126 Nami gặp Twitch: 59.5% (khoảng 54.1 đến 64.7) · 126 trận
  6. Braum 74 Braum gặp Twitch: 59.5% (khoảng 53.6 đến 65.2) · 74 trận
  7. Karma 88 Karma gặp Twitch: 59.0% (khoảng 53.3 đến 64.6) · 88 trận
  8. Zyra 83 Zyra gặp Twitch: 59.0% (khoảng 53.2 đến 64.6) · 83 trận
  9. Leona 206 Leona gặp Twitch: 58.8% (khoảng 54.0 đến 63.6) · 206 trận
  10. Yuumi 128 Yuumi gặp Twitch: 58.5% (khoảng 53.1 đến 63.8) · 128 trận
  11. Alistar 76 Alistar gặp Twitch: 58.3% (khoảng 52.4 đến 64.0) · 76 trận
  12. Lulu 159 Lulu gặp Twitch: 58.2% (khoảng 53.0 đến 63.2) · 159 trận
  13. Soraka 68 Soraka gặp Twitch: 58.2% (khoảng 52.2 đến 64.0) · 68 trận
  14. Milio 77 Milio gặp Twitch: 58.1% (khoảng 52.2 đến 63.8) · 77 trận
  15. Bard 50 Bard gặp Twitch: 58.0% (khoảng 51.8 đến 64.0) · 50 trận
  16. Blitzcrank 190 Blitzcrank gặp Twitch: 57.9% (khoảng 53.0 đến 62.8) · 190 trận
  17. Brand 119 Brand gặp Twitch: 57.6% (khoảng 52.2 đến 63.0) · 119 trận
  18. Ashe 59 Ashe gặp Twitch: 57.5% (khoảng 51.4 đến 63.4) · 59 trận
  19. Senna 122 Senna gặp Twitch: 57.1% (khoảng 51.7 đến 62.5) · 122 trận
  20. Rell 58 Rell gặp Twitch: 56.9% (khoảng 50.9 đến 62.9) · 58 trận
  21. Tahm Kench 94 Tahm Kench gặp Twitch: 56.8% (khoảng 51.1 đến 62.4) · 94 trận
  22. Rakan 50 Rakan gặp Twitch: 56.8% (khoảng 50.6 đến 62.8) · 50 trận
  23. Sona 55 Sona gặp Twitch: 56.0% (khoảng 49.9 đến 62.1) · 55 trận
  24. Morgana 143 Morgana gặp Twitch: 55.9% (khoảng 50.7 đến 61.1) · 143 trận
  25. Seraphine 201 Seraphine gặp Twitch: 55.6% (khoảng 50.7 đến 60.4) · 201 trận
  26. Janna 50 Janna gặp Twitch: 55.5% (khoảng 49.4 đến 61.6) · 50 trận
  27. Vel'Koz 89 Vel'Koz gặp Twitch: 55.3% (khoảng 49.6 đến 61.0) · 89 trận
  28. Pantheon 148 Pantheon gặp Twitch: 55.1% (khoảng 49.9 đến 60.3) · 148 trận
  29. Lux 402 Lux gặp Twitch: 55.0% (khoảng 51.0 đến 58.9) · 402 trận
  30. Swain 100 Swain gặp Twitch: 55.0% (khoảng 49.3 đến 60.5) · 100 trận

Thua Twitch tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Twitch thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Twitch vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Twitch ở phút 15.

Thắng Twitch tỉ lệ thắng

  1. Jarvan IV 69 Jarvan IV gặp Twitch: 62.6% (khoảng 56.7 đến 68.2) · 69 trận
  2. Ngộ Không 99 Ngộ Không gặp Twitch: 62.3% (khoảng 56.8 đến 67.7) · 99 trận
  3. Briar 96 Briar gặp Twitch: 62.3% (khoảng 56.7 đến 67.7) · 96 trận
  4. Graves 111 Graves gặp Twitch: 62.1% (khoảng 56.7 đến 67.5) · 111 trận
  5. Ekko 65 Ekko gặp Twitch: 62.0% (khoảng 56.1 đến 67.7) · 65 trận
  6. Sejuani 54 Sejuani gặp Twitch: 61.9% (khoảng 55.9 đến 67.8) · 54 trận
  7. Rammus 53 Rammus gặp Twitch: 61.8% (khoảng 55.7 đến 67.7) · 53 trận
  8. Shaco 108 Shaco gặp Twitch: 61.5% (khoảng 56.0 đến 66.8) · 108 trận
  9. Evelynn 52 Evelynn gặp Twitch: 61.2% (khoảng 55.1 đến 67.1) · 52 trận
  10. Vi 58 Vi gặp Twitch: 60.6% (khoảng 54.5 đến 66.4) · 58 trận
  11. Hecarim 50 Hecarim gặp Twitch: 60.5% (khoảng 54.4 đến 66.5) · 50 trận
  12. Warwick 130 Warwick gặp Twitch: 60.4% (khoảng 55.1 đến 65.6) · 130 trận
  13. Shyvana 78 Shyvana gặp Twitch: 60.2% (khoảng 54.4 đến 65.8) · 78 trận
  14. Kha'Zix 89 Kha'Zix gặp Twitch: 60.0% (khoảng 54.3 đến 65.5) · 89 trận
  15. Kindred 55 Kindred gặp Twitch: 59.7% (khoảng 53.6 đến 65.7) · 55 trận
  16. Xin Zhao 50 Xin Zhao gặp Twitch: 59.7% (khoảng 53.6 đến 65.7) · 50 trận
  17. Nocturne 97 Nocturne gặp Twitch: 59.7% (khoảng 54.1 đến 65.2) · 97 trận
  18. Cho'Gath 96 Cho'Gath gặp Twitch: 59.6% (khoảng 53.9 đến 65.1) · 96 trận
  19. Kayn 186 Kayn gặp Twitch: 59.4% (khoảng 54.5 đến 64.2) · 186 trận
  20. Master Yi 178 Master Yi gặp Twitch: 59.3% (khoảng 54.4 đến 64.2) · 178 trận
  21. Diana 61 Diana gặp Twitch: 58.7% (khoảng 52.7 đến 64.6) · 61 trận
  22. Viego 150 Viego gặp Twitch: 58.4% (khoảng 53.2 đến 63.5) · 150 trận
  23. Talon 51 Talon gặp Twitch: 58.3% (khoảng 52.1 đến 64.3) · 51 trận
  24. Lillia 74 Lillia gặp Twitch: 58.1% (khoảng 52.3 đến 63.9) · 74 trận
  25. Lee Sin 145 Lee Sin gặp Twitch: 57.8% (khoảng 52.5 đến 62.9) · 145 trận
  26. Amumu 64 Amumu gặp Twitch: 57.3% (khoảng 51.3 đến 63.2) · 64 trận
  27. Sylas 97 Sylas gặp Twitch: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.9) · 97 trận
  28. Qiyana 76 Qiyana gặp Twitch: 55.2% (khoảng 49.3 đến 61.0) · 76 trận

Thua Twitch tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Twitch thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Twitch vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Twitch, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.