Liên Minh Huyền Thoại Counter Kindred
Thắng Kindred tỉ lệ thắng
-
Master Yi 909 Master Yi gặp Kindred: 55.9% (khoảng 52.9 đến 58.8) · 909 trận -
Rammus 266 Rammus gặp Kindred: 55.2% (khoảng 50.7 đến 59.7) · 266 trận -
Teemo 127 Teemo gặp Kindred: 55.2% (khoảng 49.8 đến 60.5) · 127 trận -
Cho'Gath 601 Cho'Gath gặp Kindred: 54.5% (khoảng 51.0 đến 57.9) · 601 trận -
Aatrox 56 Aatrox gặp Kindred: 54.5% (khoảng 48.4 đến 60.5) · 56 trận -
Briar 605 Briar gặp Kindred: 54.3% (khoảng 50.9 đến 57.8) · 605 trận -
Sejuani 237 Sejuani gặp Kindred: 54.3% (khoảng 49.6 đến 59.0) · 237 trận -
Malphite 156 Malphite gặp Kindred: 54.1% (khoảng 48.9 đến 59.2) · 156 trận -
Shaco 506 Shaco gặp Kindred: 54.0% (khoảng 50.3 đến 57.7) · 506 trận -
Zac 205 Zac gặp Kindred: 53.9% (khoảng 49.1 đến 58.8) · 205 trận -
Warwick 618 Warwick gặp Kindred: 53.8% (khoảng 50.4 đến 57.3) · 618 trận -
Mordekaiser 59 Mordekaiser gặp Kindred: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.9) · 59 trận -
Xin Zhao 328 Xin Zhao gặp Kindred: 53.7% (khoảng 49.4 đến 57.9) · 328 trận -
Naafiri 223 Naafiri gặp Kindred: 53.5% (khoảng 48.8 đến 58.3) · 223 trận -
Bel'Veth 248 Bel'Veth gặp Kindred: 53.5% (khoảng 48.8 đến 58.0) · 248 trận -
Sion 63 Sion gặp Kindred: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 63 trận -
Zyra 142 Zyra gặp Kindred: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.3) · 142 trận -
Tryndamere 88 Tryndamere gặp Kindred: 52.9% (khoảng 47.2 đến 58.7) · 88 trận -
Diana 336 Diana gặp Kindred: 52.9% (khoảng 48.6 đến 57.1) · 336 trận -
Viego 901 Viego gặp Kindred: 52.6% (khoảng 49.7 đến 55.6) · 901 trận -
Ekko 411 Ekko gặp Kindred: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 411 trận -
Karthus 118 Karthus gặp Kindred: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 118 trận -
Gragas 63 Gragas gặp Kindred: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.3) · 63 trận -
Pantheon 96 Pantheon gặp Kindred: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.8) · 96 trận -
Amumu 350 Amumu gặp Kindred: 52.1% (khoảng 47.9 đến 56.2) · 350 trận -
Evelynn 269 Evelynn gặp Kindred: 51.9% (khoảng 47.4 đến 56.4) · 269 trận -
Darius 142 Darius gặp Kindred: 51.9% (khoảng 46.6 đến 57.2) · 142 trận -
Dr. Mundo 69 Dr. Mundo gặp Kindred: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 69 trận -
Talon 384 Talon gặp Kindred: 51.8% (khoảng 47.7 đến 55.8) · 384 trận -
Jarvan IV 527 Jarvan IV gặp Kindred: 51.8% (khoảng 48.1 đến 55.4) · 527 trận -
Fiddlesticks 185 Fiddlesticks gặp Kindred: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 185 trận -
Skarner 92 Skarner gặp Kindred: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.2) · 92 trận -
Fizz 58 Fizz gặp Kindred: 51.3% (khoảng 45.2 đến 57.4) · 58 trận -
Jax 209 Jax gặp Kindred: 51.0% (khoảng 46.1 đến 55.8) · 209 trận -
Trundle 121 Trundle gặp Kindred: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.4) · 121 trận -
Shyvana 525 Shyvana gặp Kindred: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 525 trận -
Volibear 206 Volibear gặp Kindred: 50.6% (khoảng 45.7 đến 55.5) · 206 trận -
Ngộ Không 580 Ngộ Không gặp Kindred: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 580 trận -
Nocturne 484 Nocturne gặp Kindred: 50.5% (khoảng 46.8 đến 54.2) · 484 trận -
Hecarim 400 Hecarim gặp Kindred: 50.2% (khoảng 46.2 đến 54.2) · 400 trận -
Lillia 536 Lillia gặp Kindred: 50.2% (khoảng 46.6 đến 53.8) · 536 trận -
Gwen 62 Gwen gặp Kindred: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.2) · 62 trận
Thua Kindred tỉ lệ thắng
-
Graves 864 Graves gặp Kindred: 46.2% (khoảng 43.2 đến 49.2) · 864 trận -
Lee Sin 989 Lee Sin gặp Kindred: 46.6% (khoảng 43.8 đến 49.5) · 989 trận -
Taliyah 104 Taliyah gặp Kindred: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.8) · 104 trận -
Nunu & Willump 219 Nunu & Willump gặp Kindred: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.1) · 219 trận -
Rek'Sai 78 Rek'Sai gặp Kindred: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 78 trận -
Quinn 122 Quinn gặp Kindred: 48.6% (khoảng 43.1 đến 54.0) · 122 trận -
Jayce 115 Jayce gặp Kindred: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận -
Nidalee 205 Nidalee gặp Kindred: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.6) · 205 trận -
Elise 207 Elise gặp Kindred: 48.8% (khoảng 43.9 đến 53.6) · 207 trận -
Kha'Zix 587 Kha'Zix gặp Kindred: 48.9% (khoảng 45.4 đến 52.3) · 587 trận -
Sylas 572 Sylas gặp Kindred: 49.1% (khoảng 45.6 đến 52.7) · 572 trận -
Rengar 295 Rengar gặp Kindred: 49.4% (khoảng 45.0 đến 53.8) · 295 trận -
Vi 406 Vi gặp Kindred: 49.4% (khoảng 45.4 đến 53.4) · 406 trận -
Qiyana 400 Qiyana gặp Kindred: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.6) · 400 trận -
Udyr 155 Udyr gặp Kindred: 49.7% (khoảng 44.5 đến 54.9) · 155 trận -
Kayn 1,102 Kayn gặp Kindred: 49.7% (khoảng 47.0 đến 52.4) · 1,102 trận -
Locke 62 Locke gặp Kindred: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 62 trận -
Zed 208 Zed gặp Kindred: 49.9% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 208 trận -
Ivern 91 Ivern gặp Kindred: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 91 trận
Thắng đường trước Kindred vàng ở phút 15
-
Briar 571 Briar gặp Kindred ở phút 15: +485 vàng (khoảng 367 đến 604) · 571 trận -
Kha'Zix 550 Kha'Zix gặp Kindred ở phút 15: +394 vàng (khoảng 266 đến 521) · 550 trận -
Talon 365 Talon gặp Kindred ở phút 15: +315 vàng (khoảng 162 đến 469) · 365 trận -
Hecarim 384 Hecarim gặp Kindred ở phút 15: +301 vàng (khoảng 145 đến 458) · 384 trận -
Viego 853 Viego gặp Kindred ở phút 15: +285 vàng (khoảng 186 đến 384) · 853 trận -
Master Yi 859 Master Yi gặp Kindred ở phút 15: +215 vàng (khoảng 115 đến 316) · 859 trận -
Qiyana 377 Qiyana gặp Kindred ở phút 15: +91 vàng (khoảng -52 đến 235) · 377 trận -
Graves 814 Graves gặp Kindred ở phút 15: +84 vàng (khoảng -20 đến 187) · 814 trận -
Nocturne 466 Nocturne gặp Kindred ở phút 15: +31 vàng (khoảng -99 đến 161) · 466 trận -
Shaco 476 Shaco gặp Kindred ở phút 15: +24 vàng (khoảng -89 đến 137) · 476 trận -
Jarvan IV 502 Jarvan IV gặp Kindred ở phút 15: +15 vàng (khoảng -106 đến 135) · 502 trận -
Diana 314 Diana gặp Kindred ở phút 15: +3 vàng (khoảng -159 đến 166) · 314 trận